Toàn văn Luận văn: Chính sách đối ngoại Liên bang Nga dưới thời Tổng thống V. Putin

Khám phá luận văn thạc sĩ về chính sách đối ngoại của Liên bang Nga dưới thời Tổng thống V. Putin, phân tích và đánh giá các chiến lược quan trọng.

Chuyên ngành

Quốc tế học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

103
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về chính sách đối ngoại của Liên bang Nga dưới thời Tổng thống V

Chính sách đối ngoại của Liên bang Nga dưới thời Tổng thống V. Putin đã trải qua nhiều biến động và thay đổi đáng kể. Kể từ khi nhậm chức vào năm 2000, Putin đã định hình lại chính sách đối ngoại của Nga, tập trung vào việc khôi phục vị thế của quốc gia này trên trường quốc tế. Chính sách này không chỉ phản ánh những thách thức mà Nga phải đối mặt mà còn thể hiện những mục tiêu chiến lược mà Putin đặt ra cho đất nước.

1.1. Lịch sử hình thành chính sách đối ngoại của Nga

Chính sách đối ngoại của Nga dưới thời Putin được hình thành từ những kinh nghiệm lịch sử của Liên Xô và những thay đổi trong bối cảnh quốc tế. Sau sự sụp đổ của Liên Xô, Nga đã phải tìm kiếm một hướng đi mới để khôi phục vị thế của mình.

1.2. Các yếu tố tác động đến chính sách đối ngoại

Nhiều yếu tố đã tác động đến chính sách đối ngoại của Nga, bao gồm tình hình kinh tế, an ninh quốc gia, và các mối quan hệ quốc tế. Sự cạnh tranh với phương Tây và các cường quốc khác cũng là một yếu tố quan trọng.

II. Những thách thức trong chính sách đối ngoại của Liên bang Nga

Chính sách đối ngoại của Nga dưới thời Putin không chỉ gặp phải những thách thức từ bên ngoài mà còn từ bên trong. Sự thay đổi trong bối cảnh quốc tế, sự gia tăng của các cường quốc mới, và những vấn đề nội bộ đã tạo ra nhiều khó khăn cho chính sách này.

2.1. Cạnh tranh với phương Tây

Sự cạnh tranh với phương Tây, đặc biệt là Mỹ và EU, đã tạo ra nhiều thách thức cho chính sách đối ngoại của Nga. Các biện pháp trừng phạt và sự cô lập quốc tế đã ảnh hưởng đến nền kinh tế và an ninh của Nga.

2.2. Tình hình an ninh khu vực

Tình hình an ninh khu vực, đặc biệt là ở các nước láng giềng như Ukraine và Georgia, đã đặt ra nhiều thách thức cho chính sách đối ngoại của Nga. Các cuộc khủng hoảng này không chỉ ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế mà còn đến sự ổn định nội bộ của Nga.

III. Phương pháp và chiến lược trong chính sách đối ngoại của Nga

Chính sách đối ngoại của Nga dưới thời Putin được xây dựng dựa trên nhiều phương pháp và chiến lược khác nhau. Những phương pháp này không chỉ nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia mà còn để khôi phục vị thế của Nga trên trường quốc tế.

3.1. Chính sách đối ngoại linh hoạt và thực dụng

Putin đã áp dụng một chính sách đối ngoại linh hoạt, thực dụng, nhằm tạo ra mối quan hệ cân bằng giữa các cường quốc. Điều này giúp Nga duy trì được sự ổn định và phát triển trong bối cảnh quốc tế phức tạp.

3.2. Định hướng Âu Á trong chính sách đối ngoại

Chính sách đối ngoại của Nga dưới thời Putin đã chuyển hướng sang định hướng Âu - Á, nhằm thiết lập mối quan hệ tốt hơn với các nước châu Á, đặc biệt là Trung Quốc và Ấn Độ.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Nga

Chính sách đối ngoại của Nga dưới thời Putin đã có những ứng dụng thực tiễn rõ rệt, từ việc thiết lập các mối quan hệ đối tác chiến lược đến việc tham gia vào các tổ chức quốc tế. Những kết quả này không chỉ giúp Nga khôi phục vị thế mà còn tạo ra những cơ hội mới cho sự phát triển.

4.1. Quan hệ Nga Trung Quốc

Mối quan hệ giữa Nga và Trung Quốc đã trở nên chặt chẽ hơn dưới thời Putin, với nhiều thỏa thuận hợp tác trong các lĩnh vực kinh tế, an ninh và chính trị. Điều này giúp Nga tăng cường vị thế của mình trong khu vực châu Á.

4.2. Tác động đến quan hệ quốc tế

Chính sách đối ngoại của Nga đã có tác động lớn đến quan hệ quốc tế, đặc biệt là trong việc định hình lại trật tự thế giới. Sự tham gia của Nga vào các vấn đề quốc tế đã giúp nước này khẳng định vai trò của mình trên trường quốc tế.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của chính sách đối ngoại Nga

Chính sách đối ngoại của Liên bang Nga dưới thời Tổng thống V. Putin đã trải qua nhiều thách thức và biến động. Tuy nhiên, với những chiến lược và phương pháp linh hoạt, Nga đã có thể khôi phục vị thế của mình trên trường quốc tế. Triển vọng tương lai của chính sách này sẽ phụ thuộc vào khả năng thích ứng với những thay đổi trong bối cảnh quốc tế.

5.1. Dự báo về chính sách đối ngoại trong tương lai

Dự báo rằng chính sách đối ngoại của Nga sẽ tiếp tục tập trung vào việc củng cố mối quan hệ với các cường quốc mới và duy trì sự ổn định trong khu vực. Điều này sẽ giúp Nga khẳng định vị thế của mình trong trật tự thế giới mới.

5.2. Những thách thức cần vượt qua

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, nhưng Nga vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong chính sách đối ngoại, bao gồm sự cạnh tranh với phương Tây và các vấn đề nội bộ. Việc vượt qua những thách thức này sẽ quyết định thành công của chính sách đối ngoại trong tương lai.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ chính sách đối ngoại của liên bang nga dưới thời tổng thống v putin

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÌNH HÌNH THẾ GIỚI VÀ LIÊN BANG NGA DƯỚI THỜI TỔNG THỐNG V. Tình hình thế giới Sau khi hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và các nước ở Đông Âu tan rã, một trật tự thế giới mới đang được hình thành. Ngày 31 tháng 12 năm 1991, Liên Xô - cường quốc hàng đầu trên thế giới trong hệ thống quốc tế hai cực đã sụp đổ. Sự kiện này đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử thế giới hiện đại.

Liên Xô sụp đổ đồng nghĩa với sự kết thúc của cuộc Chiến tranh lạnh kéo dài trong nhiều năm giữa hai siêu cường trên thế giới là Liên Xô và Mỹ - đại diện cho hai 9 chế độ xã hội khác nhau, một bên là Tư bản chủ nghĩa và một bên là Xã hội chủ nghĩa. Thế giới chuyển từ trật tự hai cực sang một trật tự mới chưa xác định với sự nổi trội của Mỹ. Sau khi Liên Xô tan rã, Mỹ có cơ hội thực hiện chính sách đơn phương của mình. Tuy nhiên, trong những năm cuối của thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, thế giới được chứng kiến sự vươn lên mạnh mẽ của những nền kinh tế mới.

Giờ đây, sức mạnh của Mỹ đang bị cạnh tranh bởi Liên minh Châu Âu, Nhật Bản, Ấn Độ và Trung Quốc. EU đang được xem như là một trung tâm quyền lực kinh tế, chính trị thế giới, với GDP xấp xỉ Mỹ. Các chỉ số khác như tỷ trọng thương mại toàn cầu hay thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của EU cũng vượt trội các trung tâm khác. Năm 2004, EU chiếm tỷ trọng 40,6% xuất khẩu và 45,2% đầu tư trực tiếp nước ngoài [50, tr.

Trong những năm gần đây, Trung Quốc đang nổi lên như là một cường quốc mới. Mặc dù, hiện tại Trung Quốc chỉ chiếm 3,5% GDP và 4% thương mại thế giới, nhưng Trung Quốc đang có một tiềm năng sức mạnh khổng lồ. Các nhà nghiên cứu khẳng định: “Nếu tính theo PPP thì Trung Quốc đã chiếm 10% GDP thế giới, đứng thứ hai sau Mỹ. Nếu với tốc độ tăng trưởng 6-9% thì Trung Quốc sẽ vượt Nhật Bản và Châu Âu trong việc góp phần vào tăng trưởng kinh tế thế giới ngay năm 2008” [26, tr.

Bên cạnh Trung Quốc, Ấn Độ cũng đang có những bước phát triển nhanh chóng trên tất cả các lĩnh vực. Vai trò của Ấn Độ liên quan nhiều tới phát triển dịch vụ trong lĩnh vực công nghệ thông tin và các dịch vụ hiện đại, tức là các nước đang phát triển [52, tr. Những trung tâm quyền lực này đang đe dọa tới vị trí đứng đầu của Mỹ trong nền kinh tế, chính trị thế giới, đồng thời cũng đang cạnh tranh với nhau để củng cố vị thế của mình. Từ sự vươn lên mạnh mẽ của những nền kinh tế mới trên thế giới đã chứng minh cho một xu thế mới hiện này là thế giới sẽ chuyển mạnh từ chạy đua về quân sự, tranh giành những khoảng trống quyền lực sang cạnh tranh về kinh tế chiếm lĩnh thị trường.

Vì sức mạnh kinh tế là nhân tố hàng đầu quyết định sức mạnh tổng hợp của mỗi quốc gia, đóng vai trò quyết định vị thế của mỗi nước trên trường quốc tế, nên Liên bang Nga sẽ càng khó khăn hơn trong việc lấy lại vị trí cường quốc của Liên Xô trước đây. Trong những thập niên gần đây, “toàn cầu hoá” đã trở thành một trong những thuật ngữ được nhắc đến nhiều nhất. Toàn cầu hoá được biết đến hiện nay với những đặc điểm nổi bật là sự lưu chuyển tự do các dòng hàng hoá, dịch vụ, vốn, công nghệ, lao động ngày càng tăng, là sự hình thành các mạng lưới sản xuất quốc tế với vai trò chi phối các công ty 10 xuyên quốc gia, là sự cạnh tranh giữa các quốc gia và các khu vực. Tham gia toàn cầu hoá các quốc gia có thể nhanh chóng hội nhập và tiếp cận thị trường thế giới, qua đó hình thành đồng bộ các thể chế kinh tế thị trường trên quy mô toàn cầu.

Ngoài ra, các quốc gia khi tham gia vào quá trình toàn cầu hóa còn có khả năng tiếp cận được những thành quả sáng tạo về khoa học công nghệ, về tổ chức quản lý, về sản xuất và kinh doanh. Từ đó, thúc đẩy sự cải cách sâu rộng của nền kinh tế quốc gia và cả sự hợp tác khu vực để các quốc gia có thể nâng cao khả năng cạnh tranh trong nền kinh tế thế giới. Tuy nhiên, toàn cầu hoá cũng đặt ra hàng loạt nguy cơ và thách thức đối với các quốc gia, nhất là các quốc gia đang phát triển và kém phát triển. Do yêu cầu của toàn cầu hoá là đòi hỏi các nước phải dỡ bỏ các luật lệ bảo hộ kinh tế, các hàng rào thuế quan và phi thuế quan, cũng như các rào cản khác về đầu tư, tài chính, kỹ thuật, thể chế,.

nên những quốc gia này luôn luôn phải chịu sức ép nặng nề của các dòng hàng hoá, dịch vụ, công nghệ nhập khẩu và những chấn động khu vực và toàn cầu, trong đó, nguy cơ lớn nhất là những chấn động về tài chính tiền tệ. Từ đó, toàn cầu hóa làm trầm trọng thêm sự bất công xã hội, đào sâu hố ngăn cách giàu nghèo trong từng quốc gia và giữa các quốc gia với nhau. Hòa bình, hợp tác, phát triển được xem là xu hướng chính trong quan hệ quốc tế hiện nay. Một cuộc chiến tranh thế giới là khó xảy ra.

Nhưng chiến tranh cục bộ, xung đột vũ trang, xung đột dân tộc, tôn giáo, chạy đua vũ trang, hoạt động can thiệp lật đổ, còn xảy ra ở nhiều nơi với tính chất phức tạp ngày càng tăng và khó dự đoán diễn biến trên quy mô toàn cầu. Cục diện thế giới là bất ổn, phức tạp, không thái bình, căng thẳng, luôn xáo trộn với sự bùng nổ của các cuộc chiến tranh, xung đột cục bộ dưới nhiều hình thức, cả về an ninh truyền thống và an ninh phi truyền thống [51, tr. Đồng thời, thế giới cũng đang phải đối diện với những nguy cơ gây bất ổn như chủ nghĩa khủng bố, chủ nghĩa dân tộc cực đoan, chủ nghĩa ly khai, chủ nghĩa phát xít mới, nạn buôn lậu vũ khí, các tổ chức mafia và tội phạm quốc tế đang ngày càng gia tăng trên phạm vi toàn cầu. Những nguy cơ này hiện đang trở thành mối đe dọa lớn nhất đối với hoà bình và an ninh của toàn nhân loại.

Đây là những đặc điểm nổi bật của tình hình quốc tế trong những năm cuối của thế kỷ XX đầu thế kỷ XXI. Những thay đổi và biến động khó lường này của tình hình quốc tế đều có tác động đối với tất cả các quốc gia. Mỗi quốc gia phải có sự điều chỉnh trong chiến 11 lược đối ngoại của mình cho phù hợp với tình hình mới. Liên bang Nga cũng không nằm ngoài xu thế đó.

Nước Nga dưới thời V.Putin cần phải nhanh chóng đề ra được một chính sách đối ngoại giúp đất nước có thể ổn định được tình hình chính trị, khôi phục nền kinh tế đang bị suy thoái nghiêm trọng và đặc biệt là phải tìm được vị trí xứng đáng trong việc hình thành một trật tự thế giới mới. Tình hình trong nước Năm 2000, V.Elsin chọn làm người kế tục sự nghiệp, trở thành Tổng thống thứ hai của Liên bang Nga. Ngay từ khi mới nhậm chức, V.Putin đã phải đối diện với muôn vàn khó khăn và thách thức. * Về chính trị: Đặc điểm nổi bật của nền chính trị Nga trong thập niên 90 là sự mất ổn định và sự đối đầu tranh giành quyền lực giữa các thế lực.

Cuộc chính biến tháng 8 năm 1991 ở Liên Xô thất bại.Elsin thâu tóm mọi quyền lực, đẩy nhanh sự tan rã của Liên Xô. Tháng 12 năm 1991, Tổng thống ba nước Nga, Bêlarút, Ucraina ký Hiệp ước tại Bêlarút tuyên bố sự cáo chung của Liên Xô và sự ra đời của cộng đồng các quốc gia độc lập - SNG. Liên bang Nga trở thành người thừa kế Liên Xô cũ. Chính quyền Nga do B.Elsin làm Tổng thống chuyển nhanh sang nền kinh tế thị trường tự do, đẩy mạnh việc tư nhân hoá, tạo dựng chế độ dân chủ đa nguyên, đa đảng, cộng hoà tổng thống, tập trung nhiều quyền lực cho tổng thống.Elsin cũng đề ra chính sách đối ngoại “định hướng Đại Tây Dương” với mục tiêu đưa nước Nga nhanh chóng hội nhập với phương Tây và phục hồi vị thế cường quốc của Liên bang Nga trên trường thế giới.

Cuộc đấu tranh tranh giành quyền lực diễn ra gay gắt trong chính quyền mới của nước Nga, mâu thuẫn giữa B.Elsin, đại diện cho cơ quan hành pháp mới và Chủ tịch Xô viết tối cao Khasbulatov, đại diện cho hệ thống cơ quan lập pháp cũ, đẩy đến cao điểm thành cuộc xung đột vũ trang đẫm máu tháng 10 năm 1993. Kết quả là hệ thống Xô viết cũ từ Trung ương đến địa phương bị xoá bỏ. Đối thủ chính trị của B.Elsin đã bị loại bỏ và quyền lực của B.Elsin được củng cố. Ngày 12 tháng 12 năm 1993, B.Elsin tổ chức trưng cầu dân ý, thông qua Hiến pháp và bầu Quốc hội mới.

Nước Nga theo chế độ cộng hoà tổng thống với Quốc hội liên bang 12 gồm hai viện là Thượng viện (Hội đồng liên bang) và Hạ viện (Duma quốc gia). Với chế độ này, quyền lực tập trung chủ yếu trong tay Tổng thống. Tổng thống đã dàn xếp với các lực lượng chính trị ký kết thoả ước cam kết không dùng vũ lực để giành chính quyền, thay đổi một số thành phần chính phủ, đưa một số người có quan điểm cải cách ôn hoà vào chính phủ để giảm bớt sức ép của phe đối lập đối với chính phủ và Tổng thống. Tổng thống trực tiếp chỉ huy các Bộ Quốc phòng, An ninh, Ngoại giao, Nội vụ.

Tuy nhiên, do ảnh hưởng của tình hình kinh tế và việc đưa quân vào Chechnya (12-1994), uy tín của Tổng thống và chính phủ sụt giảm nghiêm trọng. Trong nội bộ chính phủ và giữa các phe phái diễn ra sự phân hoá gay gắt. Tháng 6 năm 1995, Duma ra Nghị quyết bất tín nhiệm chính phủ Chernomyrdin. Để tránh đổ vỡ, hơn nữa tương quan lực lượng chưa đủ áp đảo, hai bên đã đi đến sự thoả hiệp với nhau.

Tổng thống phải cách chức Bộ trưởng An ninh, Nội vụ và Bộ trưởng phụ trách các vấn đề dân tộc và chính sách khu vực, còn chính phủ Chernomyrdin được tiếp tục duy trì. Trong cuộc bầu cử Duma khoá II (17-12-1995), Đảng cộng sản Liên bang Nga giành được thắng lợi lớn, còn “Đảng nước Nga ngôi nhà của chúng ta ” và các đảng phái dân chủ khác thất bại, giành được số ghế ít hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ