Luận văn thạc sĩ chất lượng dịch vụ khách hàng của ngân hàng thương mại cổ phẩn kỹ thương việt nam trên địa bàn hà nội

Luận văn ThS về chất lượng dịch vụ khách hàng tại Ngân hàng Techcombank Hà Nội. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích và giải pháp nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.1.1. Một số nghiên cứu trên thế giới

1.1.2. Một số nghiên cứu trong nước

1.2. Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ khách hàng của Ngân hàng thương mại

1.2.1. Khái niệm về Ngân hàng thương mại

1.2.2. Khái niệm về chất lượng dịch vụ

1.2.3. Khái niệm sự hài lòng của khách hàng

1.2.4. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ khách hàng và sự hài lòng khách hàng

1.2.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khách hàng của ngân hàng thương mại cổ phần

1.2.5.1. Các yếu tố khách quan
1.2.5.2. Các yếu tố chủ quan

1.2.6. Các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ khách hàng

1.2.7. Mô hình nghiên cứu đề xuất

1.3. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT KẾ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG CỦA NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM TẠI ĐỊA BÀN HÀ NỘI

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Quy trình nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Thu thập dữ liệu

2.3.2. Mẫu nghiên cứu

2.3.3. Thiết kế bảng hỏi và cách thức thu thập dữ liệu

2.3.4. Phân tích và xử lý dữ liệu

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG CỦA NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM TẠI ĐỊA BÀN HÀ NỘI

3.1. Tổng quan về Techcombank

3.2. Sơ lược về quá trình hình thành và phát triển của Techcombank

3.3. Cơ cấu tổ chức

3.4. Hệ thống mạng lưới

3.5. Thực trạng về CLDV khách hàng tại các chi nhánh của Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam trên địa bàn Hà Nội năm 2017

3.6. Mô hình vận hành CLDV tại các chi nhánh TCB trên địa bàn HN

3.7. Cấu phần và các tiêu chí đánh giá điểm chất lượng dịch vụ khách hàng của ngân hàng năm 2017

3.8. Cách thức ghi nhận điểm và đánh giá CLDV Khách hàng năm 2017

3.9. Thực trạng chất lượng dịch vụ khách hàng của ngân hàng Techcombank tại Hà Nội

3.10. Chất lượng dịch vụ khách hàng tại địa bàn Hà Nội qua các kênh đánh giá chất lượng dịch vụ tại Techcombank

3.11. Đánh giá CLDV qua bảng khảo sát thực hiện tại 29 chi nhánh của TC trên địa bàn Hà Nội

3.12. Đánh giá chung về chất lượng dịch vụ khách hàng tại Techcombank địa bàn Hà Nội

3.12.1. Nhận xét chung về CLDV Khách hàng tại Techcombank

3.12.2. Những hạn chế và nguyên nhân

3.13. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG CỦA NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI

4.1. Định hướng phát triển của Techcombank về đầu tư và nâng cao chất lượng dịch vụ

4.2. Giải pháp và khuyến nghị

4.2.1. Giải pháp chất lượng con người

4.2.2. Giải pháp chất lượng hình ảnh chi nhánh

4.2.3. Giải pháp quy trình

4.2.3.1. Những thay đổi trong mô hình cũ “Dịch vụ khách hàng” so với mô hình mới “Dịch vụ - Tư vấn”
4.2.3.2. Những vai trò chính trong vai trò của CSOs và Tellers
4.2.3.3. Những kết quả đạt được trong giai đoạn 1 triển khai
4.2.3.4. Kế hoạch duy trì và ổn định mô hình mới ở giai đoạn 2

4.3. Hạn chế của luận văn

4.4. Kết luận chương 4

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn chất lượng dịch vụ Techcombank tại Hà Nội

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, ngành ngân hàng Việt Nam đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Để tạo dựng vị thế và thu hút khách hàng, việc nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng không còn là lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn. Nghiên cứu này tập trung vào Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam (Techcombank), một trong những định chế tài chính hàng đầu, nhằm phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện dịch vụ trên địa bàn trọng điểm Hà Nội. Luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận, áp dụng các mô hình đo lường tiên tiến và tiến hành khảo sát thực tế để đưa ra những kết luận khoa học, có giá trị ứng dụng cao. Mục tiêu cuối cùng là xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng, từ đó giúp Techcombank xây dựng chiến lược dịch vụ vượt trội, gia tăng năng lực cạnh tranh của ngân hàng và củng cố hình ảnh thương hiệu ngân hàng một cách bền vững. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, nhà nghiên cứu và sinh viên chuyên ngành tài chính - ngân hàng.

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu chất lượng dịch vụ ngân hàng

Sự phát triển mạnh mẽ của thị trường tài chính Việt Nam đã tạo ra một môi trường cạnh tranh gay gắt. Các ngân hàng không chỉ cạnh tranh về sản phẩm, lãi suất mà còn cạnh tranh về trải nghiệm khách hàng. Theo tài liệu nghiên cứu, chất lượng dịch vụ là 'nét riêng có', 'bản sắc' khó sao chép, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Một dịch vụ xuất sắc không chỉ giữ chân khách hàng hiện tại mà còn thu hút khách hàng mới thông qua marketing truyền miệng, góp phần xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Do đó, việc thực hiện một nghiên cứu khoa học bài bản về chất lượng dịch vụ khách hàng của ngân hàng thương mại cổ phần kỹ thương việt nam trên địa bàn hà nội là vô cùng cần thiết để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và có những điều chỉnh chiến lược kịp thời.

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ chính của luận văn thạc sĩ

Luận văn đặt ra ba nhiệm vụ nghiên cứu cốt lõi. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng. Thứ hai, phân tích và đánh giá chất lượng dịch vụ Techcombank tại các chi nhánh Techcombank Hà Nội, xác định rõ những hạn chế và nguyên nhân. Thứ ba, dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ, từ đó cải thiện trải nghiệm và gia tăng sự gắn kết của khách hàng với ngân hàng. Nghiên cứu này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp mà còn là một công trình có giá trị thực tiễn, đóng góp trực tiếp vào hoạt động kinh doanh của đơn vị.

II. Top thách thức chất lượng dịch vụ khách hàng Techcombank HN

Mặc dù là một ngân hàng lớn với nhiều thành tựu, Techcombank vẫn phải đối mặt với không ít thách thức trong việc duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng tại một thị trường năng động như Hà Nội. Thách thức đầu tiên đến từ kỳ vọng ngày càng cao của người dùng. Khách hàng hiện đại không chỉ yêu cầu giao dịch nhanh chóng, an toàn mà còn mong muốn một trải nghiệm khách hàng được cá nhân hóa, liền mạch trên mọi kênh từ dịch vụ tại quầy đến dịch vụ ngân hàng điện tử. Thách thức thứ hai là việc đảm bảo tính nhất quán trong chất lượng phục vụ trên toàn bộ hệ thống mạng lưới chi nhánh Techcombank Hà Nội. Sự khác biệt về năng lực, thái độ nhân viên giao dịch giữa các chi nhánh có thể tạo ra những trải nghiệm không đồng đều, ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức chung về hình ảnh thương hiệu ngân hàng. Cuối cùng, áp lực từ các đối thủ cạnh tranh, bao gồm cả ngân hàng truyền thống và các công ty fintech, buộc Techcombank phải liên tục đổi mới để không bị tụt hậu.

2.1. Áp lực từ kỳ vọng ngày càng cao về trải nghiệm khách hàng

Khách hàng ngày nay được tiếp cận với nhiều lựa chọn dịch vụ tài chính hơn bao giờ hết. Họ có xu hướng so sánh trải nghiệm khách hàng tại ngân hàng với các dịch vụ hàng đầu trong lĩnh vực bán lẻ hay công nghệ. Điều này đặt ra yêu cầu cao về tốc độ xử lý, sự tiện lợi của internet banking Techcombank, và đặc biệt là sự chuyên nghiệp, tận tâm trong hoạt động chăm sóc khách hàng Techcombank. Việc không đáp ứng được những kỳ vọng này có thể dẫn đến sự thất vọng và làm suy giảm lòng trung thành của khách hàng.

2.2. Khó khăn trong việc đồng bộ hóa chất lượng dịch vụ toàn hệ thống

Việc duy trì một tiêu chuẩn dịch vụ đồng nhất trên một mạng lưới rộng lớn là một bài toán quản trị phức tạp. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ có thể khác nhau tại mỗi điểm giao dịch, phụ thuộc vào năng lực của cán bộ nhân viên, cơ sở vật chất và cả văn hóa vùng miền. Sự không đồng bộ này có thể tạo ra những 'điểm gãy' trong hành trình khách hàng, làm giảm sút mức độ hài lòng chung và ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng.

III. Phương pháp đánh giá chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL

Để có một cái nhìn khoa học và khách quan, luận văn đã sử dụng các mô hình đo lường được công nhận rộng rãi trên thế giới. Nền tảng lý thuyết cốt lõi là mô hình SERVQUAL của Parasuraman, một công cụ mạnh mẽ để đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế về dịch vụ nhận được. Mô hình này xác định 5 khoảng cách chính, trong đó khoảng cách thứ 5 (giữa kỳ vọng và cảm nhận) là thước đo quan trọng nhất của chất lượng dịch vụ khách hàng. Dựa trên mô hình này, các thành phần của dịch vụ được phân tích chi tiết, bao gồm: Sự tin cậy (Reliability), Mức độ đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Việc áp dụng mô hình SERVQUAL giúp Techcombank xác định chính xác những khía cạnh cần cải thiện để nâng cao sự hài lòng của khách hàng một cách hiệu quả và có hệ thống.

3.1. Giới thiệu mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ

Mô hình 5 khoảng cách là công cụ chẩn đoán giúp xác định nguồn gốc của các vấn đề về chất lượng dịch vụ. Khoảng cách 1 là sự khác biệt giữa kỳ vọng của khách hàng và nhận thức của nhà quản lý. Khoảng cách 2 là giữa nhận thức của nhà quản lý và tiêu chuẩn dịch vụ. Khoảng cách 3 là giữa tiêu chuẩn dịch vụ và việc cung cấp dịch vụ thực tế. Khoảng cách 4 là giữa việc cung cấp dịch vụ và thông điệp truyền thông. Việc phân tích từng khoảng cách giúp nhận diện các sai lệch trong toàn bộ quy trình, từ khâu hoạch định chiến lược đến khâu thực thi, là cơ sở để đánh giá chất lượng dịch vụ Techcombank một cách toàn diện.

3.2. Ứng dụng 5 thành phần SERVQUAL vào bối cảnh ngân hàng

Năm thành phần của mô hình SERVQUAL được cụ thể hóa trong môi trường ngân hàng. 'Sự tin cậy' thể hiện qua việc thực hiện giao dịch chính xác, đúng cam kết. 'Năng lực phục vụ' được đo lường qua kiến thức chuyên môn và thái độ nhân viên giao dịch. 'Sự đồng cảm' là khả năng thấu hiểu nhu cầu cá nhân của khách hàng. 'Phương tiện hữu hình' bao gồm không gian giao dịch, trang phục nhân viên, và các ấn phẩm. 'Mức độ đáp ứng' là sự sẵn sàng hỗ trợ khách hàng nhanh chóng. Việc đo lường này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ một cách cụ thể.

IV. Phân tích 3 yếu tố then chốt chất lượng dịch vụ Techcombank

Dựa trên cơ sở lý luận và đặc thù hoạt động, luận văn đề xuất một mô hình nghiên cứu tập trung vào ba yếu tố chính định hình chất lượng dịch vụ khách hàng của ngân hàng thương mại cổ phần kỹ thương việt nam trên địa bàn hà nội. Ba yếu tố này bao gồm: Con người, Quy trình, và Hình ảnh chi nhánh. Yếu tố 'Con người' là trọng tâm, phản ánh qua tác phong, thái độ và năng lực tư vấn của nhân viên. Yếu tố 'Quy trình' đảm bảo các giao dịch được thực hiện nhanh chóng, chính xác và giảm thiểu thời gian chờ đợi. Yếu tố 'Hình ảnh chi nhánh' tạo ra cảm nhận ban đầu và sự tin tưởng thông qua không gian vật chất, trang thiết bị hiện đại. Mô hình này cho phép đánh giá chất lượng dịch vụ Techcombank một cách trực quan, bám sát vào những điểm chạm quan trọng nhất trong hành trình trải nghiệm khách hàng.

4.1. Vai trò của yếu tố Con người trong việc tạo dựng sự hài lòng

Yếu tố con người là nhân tố quyết định đến cảm xúc của khách hàng. Một nhân viên chuyên nghiệp không chỉ thực hiện đúng nghiệp vụ mà còn phải thể hiện sự tận tâm và thấu hiểu. Thái độ nhân viên giao dịch, từ nụ cười chào đón đến khả năng tư vấn giải pháp tài chính phù hợp, đều trực tiếp tác động đến sự hài lòng của khách hàng. Luận văn nhấn mạnh việc đào tạo kỹ năng mềm và xây dựng văn hóa lấy khách hàng làm trọng tâm là ưu tiên hàng đầu.

4.2. Tầm quan trọng của Quy trình nghiệp vụ được tối ưu hóa

Một quy trình nghiệp vụ phức tạp, rườm rà là rào cản lớn nhất đối với một trải nghiệm khách hàng tích cực. Nghiên cứu tập trung phân tích thời gian chờ đợi, thời gian xử lý giao dịch tại quầy, và sự thuận tiện của các kênh dịch vụ ngân hàng điện tử như internet banking Techcombank. Việc tối ưu hóa quy trình không chỉ nâng cao hiệu suất hoạt động mà còn thể hiện sự tôn trọng thời gian của khách hàng, góp phần quan trọng vào việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

4.3. Ảnh hưởng của Hình ảnh chi nhánh đến nhận thức thương hiệu

Hình ảnh chi nhánh là yếu tố hữu hình đầu tiên khách hàng tiếp xúc. Một không gian giao dịch sạch sẽ, hiện đại, cùng hệ thống biển hiệu, poster chuyên nghiệp sẽ củng cố hình ảnh thương hiệu ngân hàng và tạo dựng niềm tin. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp như 'Khách hàng bí mật' (Mystery Shopper) và khảo sát trực tiếp để đánh giá chất lượng dịch vụ Techcombank thông qua các tiêu chí về cơ sở vật chất, từ đó đưa ra các khuyến nghị cải thiện cụ thể.

V. Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ khách hàng Techcombank

Phần trọng tâm của luận văn là phân tích dữ liệu thực tế thu thập từ hoạt động khảo sát tại 29 chi nhánh Techcombank Hà Nội. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thông qua bảng hỏi chi tiết và phân tích dữ liệu SPSS để lượng hóa mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng cấu phần dịch vụ. Kết quả khảo sát được trình bày một cách trực quan qua các bảng biểu, biểu đồ, chỉ ra các điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục. Phân tích cho thấy, mặc dù Techcombank được đánh giá cao ở một số khía cạnh như công nghệ và sự đa dạng sản phẩm, vẫn còn những điểm cần cải thiện liên quan đến thời gian chờ đợi và tính nhất quán trong tư vấn. Việc đánh giá chất lượng dịch vụ Techcombank dựa trên dữ liệu thực tế này cung cấp một bức tranh chân thực, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất ở chương cuối.

5.1. Kết quả khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng tại Hà Nội

Dữ liệu từ 580 phiếu khảo sát hợp lệ cho thấy điểm hài lòng chung của khách hàng ở mức khá, tuy nhiên có sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm tiêu chí. Cụ thể, yếu tố 'Hình ảnh chi nhánh' và 'Công nghệ' (bao gồm internet banking Techcombank) nhận được điểm số cao. Ngược lại, các tiêu chí liên quan đến 'Thời gian chờ' và 'Quy trình' có điểm số thấp hơn, cho thấy đây là khu vực cần được ưu tiên cải thiện để nâng cao tổng thể trải nghiệm khách hàng.

5.2. Phân tích điểm mạnh và điểm yếu trong dịch vụ tại quầy

Điểm mạnh nổi bật của dịch vụ tại quầythái độ nhân viên giao dịch được đánh giá là thân thiện và lịch sự. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu là thời gian chờ đợi vào giờ cao điểm và một số quy trình còn yêu cầu nhiều giấy tờ, chưa thực sự tối ưu. Việc phân tích dữ liệu SPSS cũng chỉ ra mối tương quan mạnh mẽ giữa thời gian chờ đợi và mức độ hài lòng chung, khẳng định tầm quan trọng của việc tối ưu hóa luồng giao dịch tại các chi nhánh.

VI. Giải pháp đột phá nâng cao chất lượng dịch vụ Techcombank

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực trạng, chương cuối của luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng tại Techcombank. Các giải pháp không chỉ mang tính tình thế mà hướng đến sự thay đổi bền vững, tập trung vào ba trụ cột chính: con người, quy trình và công nghệ. Đối với con người, cần tăng cường đào tạo chuyên sâu về kỹ năng tư vấn và xử lý tình huống. Về quy trình, cần đẩy mạnh số hóa, đơn giản hóa các thủ tục không cần thiết để rút ngắn thời gian giao dịch. Về công nghệ, cần tiếp tục đầu tư vào dịch vụ ngân hàng điện tử để mang lại trải nghiệm khách hàng liền mạch và tiện lợi hơn. Việc triển khai thành công các giải pháp này sẽ tạo ra bước đột phá, giúp Techcombank không chỉ thỏa mãn mà còn vượt qua kỳ vọng của khách hàng, củng cố vị thế dẫn đầu.

6.1. Giải pháp nâng cao năng lực và thái độ đội ngũ nhân viên

Đề xuất xây dựng các chương trình đào tạo định kỳ, tập trung vào kỹ năng bán hàng tư vấn thay vì chỉ giao dịch đơn thuần. Đồng thời, cần áp dụng cơ chế đánh giá hiệu suất (KPIs) gắn liền với mức độ sự hài lòng của khách hàng, khuyến khích nhân viên chủ động trong hoạt động chăm sóc khách hàng Techcombank. Việc này giúp nâng cao chất lượng tương tác trực tiếp, yếu tố cốt lõi trong chất lượng dịch vụ khách hàng.

6.2. Kiến nghị cải tiến quy trình và ứng dụng công nghệ hiện đại

Luận văn kiến nghị Techcombank rà soát và loại bỏ các bước không cần thiết trong quy trình dịch vụ tại quầy. Đồng thời, cần khuyến khích khách hàng chuyển dịch sang các kênh số như internet banking Techcombank và ứng dụng di động thông qua các chương trình ưu đãi. Việc ứng dụng công nghệ như AI để phân tích hành vi khách hàng cũng được đề xuất nhằm cung cấp các dịch vụ được cá nhân hóa, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ chất lượng dịch vụ khách hàng của ngân hàng thương mại cổ phẩn kỹ thương việt nam trên địa bàn hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1:Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luân về chất lượng dịch vụ khách hàng Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và thiết kế quy trình nghiên cứu chất lượng dịch vụ khách hàng của Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam tại địa bàn Hà Nội Chương 3: Phân tích và đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ khách hàng của Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam tại địa bàn Hà Nội. Chương 4: Giải pháp và kiến nghị nâng cao chất lượng dịch vụ của Ngân hàn TMCP Kỹ thương Việ Nam tại địa bàn Hà Nội. CITUONG 1 TÔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUAN VE CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG 1. Tẳng quan tình hình nghiên cứu 1.

Một số nghiên cứu trên thế giải > Nghiên cửu cúa Herington & Wcaven (2007) cũng dã khám phá tác động của chất lượng dịch vụ trực tuyến. đến mức độ thỏa mãn của khách hang và sự phát triển của mối quan hệ khách hàng. Một cuộc khảo sát nhằm thu thập đữ liệu từ mẫu thuận tiện của 200 người trả lời người Úe sử dụng ngân hảng trực tuyển. Phân tích nhân tổ và mô hình cấu trúc tuyến tỉnh được sử dụng để kiểm định các mô hình.

Kết quá nghiên cứu cho thấy chất lượng dich vụ trực tưyến không có ảnh hưởng đến sự thỏa mãn của khách hang, su tin cậy hoặc sự phát triển của mối quan hệ với khách hàng nhưng lại có một mỗi quan hệ với lòng trung thành. Tuy nhiên, yếu tế "hiệu quả" của chất lượng, dịch vu trực tuyến có én quan đến sự tin cây và cũng gián tiếp ảnh hưởng đến mối quan hệ của khách hang thông qua sự lin cậy. Yếu tố "nhu cầu cá nhân” và "trang web của tổ chức" của chất lượng dịch vụ trực tuyển có liên quan đến sự trung thành, trong đó "nhu cầu cá nhân" có tác động mạnh nhất. Su théa mãn của khách hàng không cỏ — mỗi quan hệ với chất lượng dịch vụ trực tuyến, cũng không có mỗi quan hệ với sự tin cậy, sức mạn mối quan hệ hoặc lòng trung thánh.

4% Nghiên cửu của Tsoukatos & Mastrojianni (2010) nghiên cửu các yêu +6 quyết định của chất lượng dịch vụ ngân hàng bản lẻ nhằm xây dựng một quy mô chất lượng cụ thể ngân hàng bán lễ và thông qua kiểm tra, sơ sánh với các số liệu SER VQUAL va BSQ dang duoc sit dung trong ngần hàng để hiểu sâu hơn những yếu tế quyết định chất lượng dịch vụ trong ngành công nghiệp. Nghiên cứu này được thực hiện thông qua một quá trình bai giai đoạn nghiên cứu tài liệu và khảo sát thực nghiệm các ngân hàng bán lẻ Hy Lạp. Dir liga được phân tích thông qua kiểm định độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá và hồi quy để xác định các thánh pl „ đánh giá độ tin ody va gid ti cua nd Kết quả nghiên cứu cho thấy các yêu tổ quyết định của chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ là Sự đâm bảo , đồng cảm, hiệu quả, độ lin cậy va sw ty tin, một sự kết hop cla thang do SER VQUAT. Mật số nghiên cứu trong nước + Nghiên cứu của Phạm Thủy Giang (2011) “Nghiên cứu so sánh chất lượng dịch vụ ngân hàng bản lá giữa ngôn hàng 100% vốn mước ngoài và ngân hàng thương mại cỗ phần của iệt Nam"- Luận án tiến sĩ.

Đễ so sánh được chất lượng dịch vụ ngân hảng bán lẻ giữa ngân hảng 100% vẫn nước ngoài vả ngân hảng thương mại cổ phần của Việt Nam, nghiên cứu cần phải có được bộ công cụ đánh giá chuẩn, thống nhất. Tuy nhiên bộ công cụ chuẩn. để dánh giá chất lượng dịch vụ ngân hang bản lẽ tại Việt Nam là chưa có tại trước thởi điểm tác giả nghiền cứu. Vỉ vây tác giả đã bat đầu nghiên cứu bằng việc xây dựng bộ sông cụ chuẩn dùng chung giữa các ngân hàng.

Kết quả nghiền cứu sau hai lần hiệu chỉnh, tác giả đã kiểm chứng được các biển quan sắt trong bộ công cụ đánh giá chất lượng địch vụ bán lễ của ngân hàng. Da biến quan sát không phù hợp đã bị loại bỗ đi, bao gồm “Khi quý vị gặp khỏ khăn, ngân hảng chất lượng cao luôn quan tâm giúp đỡ quý vị” thuộc yếu tố đáp ứng. “Nhân viên ngân hàng chất lượng cao ngảy cảng tạo sự tin tưởng đối với quý vị” thuộc yếu tổ măng lực phục vụ và “Ngân hàng chất lượng cao có những nhân viên thể hiện sự quan tâm đến cá nhân quý vị” thuộc yếu tổ đồng cảm. Đồng thoi Lac gid cũng dã bổ sung dược các biến quan sắt khác so với các bộ công cụ dang được áp dụng trong nghiên cứu trên thế giới đó là “Ngân hàng chất lượng cao là những ngân hàng có tên tuổi và quy mô lớn” trong yếu tổ zi# cậy và “Ngân hàng chất lượng cao có mạng lưới chỉ nhánh rộng” trong yêu t6 adng lec.

Vi thể bộ công cụ sau khi đã được kiểm chứng có tính Việt hóa cao và co khả năng giải thích được chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ cũng như các yếu tổ ánh hưởng. Cáo nghiên cửu sau trong cùng lĩnh vực chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ cỏ thể kế thừa và phát triển từ bậ công cụ đã được kiểm chứng ban đầu này + Nghiên cửu của Lê Thị Thanh Trúc (2013) “ Chất lượng dịch vụ ảnh hướng đến sự hài lòng của khách hang tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương trên địa bàn Tp.HCMF”- luận văn Thạc sỹ. Tác giá sử dụng mô hình SERVPEREF để nghiền cứu chất lượng dịch vụ ảnh hưởng dến sự hài lòng của khách hảng, tại ngân hàng Kỹ thương Việt Nam trên địa bản Thành phố IIề Chỉ Minh. Công trình nghiên cứu cho rằng yếu tổ “dẳng cảm” là yếu tố có tác dộng xnạnh nhất đến sự hải lòng của khách hàng, 1.

Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ khách hàng của Ngân hàng thương mại 1. Khải niệm về Ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại (NIITM) đã hình thành, tồn tại và phát triển gắn liền với sự phát triển của kinh tế hàng hoá. Sự phát triển của hệ thống ngân hàng thương mại đã có tác động rất lớn và quan trọng đến quá trình phát triển của nên. kinh tế hàng hoá, ngược lại kinh tễ hàng hoá phát triển mạnh mỡ đốn giai đoạn cao của nó là kinh tế thị trường thỉ ngân hàng thương mại cũng ngảy cảng được hoản thiện và trở thành những định chế tài chính không thể thiểu được.

Theo Pháp lệnh của Hội dễng nhà nước ngày 23 tháng 5 năm 1990 về gân hàng, hợp tác xã tín đụng vá công ty tải chính thì: “Ngân hàng thương mại là tễ chức kinh doanh tiễn tệ mà hoạt dộng chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền kỉ gửi từ khách bàng với trách nhiệm hoàn trả và sử đụng số tiền đó để cho vay, thực hiện nghiệp vụ chốt khẩu và làm phương tiện thanh indn”. “Ngân hàng thương mại cỗ phan là ngân bằng thương mại được thành lập dưới lình thức công ty cỗ phẩn, trong đỏ một cá nhân hoặc một lễ chức không được sỏ hữu số cỗ phần của ngân hàng quả tử lệ do Ngân hàng Nhà mướo quy định”, Theo Luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 dã được Quốc hội rước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XI, kỳ họp thứ 7 thông qua ngay 16 tháng 6 năm 2010 thì: “Ngân hang thương mại là loại hừnh ngân hàng được thực hiện tốt cá các hoạt động ngân hàng và các hoạt dộng kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm tục liêu lợi nhuận". Từ các khải niêm trên có thể thấy Ngân hàng thương mại là một trong, những định chế tài chính mà đặc trưng là cưng cấp da dạng các dịch vụ tài chính với nghiệp vụ cơ bản là nhận tiền gửi, cho vay và cung ứng các dịch vụ thanh toán. Ngoài ra, NHTM còn cung cấp nhiều địch vụ khác nhằm thoả mãn tối đa nhu cầu về sản phẩm dịch vụ của xã hội.

Khải niệm về chất lượng địch vụ Quan điểm thứ nhất, theo Parasuraman, Zeithaml va Berry (1985, 1988): chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa sự mong đợi của khách hàng vỗ những tiện ích mả dịch vụ sẽ mang lại cho họ vả nhận thức, cảm nhận của. họ về kết quả họ có được sau khi đã sử dụng qua dịch vụ đỏ. Nhân định này chứng tổ rõ rằng chất lượng dịch vụ hên quan đến những mong đợi cúa khách hàng và nhân thức của họ về địch vu. Parasuraman (1991) giải thích răng để biết được sự dự đoán của khách hang thi tốt nhất là nhận dạng vả thấu hiểu những mong dui cua ho.

Vide phat triển một hệ thống xác dịnh dược những, mong đợi của khách hàng lá cần thiết. Và ngay sau đỏ ta mới có một chiến lược chất lượng cho địch vụ có hiệu quá 10 Quan điểm thứ hai, theo Zeithaml (1987) giải thích: Chất lượng dịch vụ là sự đánh giá của khách hàng về tính siêu việt và sự tuyệt vời nói chưng của một thực thế. Nó là một đạng của thái độ và các hệ quả từ một sự so sánh giữa những gì được mong đợi vả nhận thức về những thứ la nhận được. Quan điểm thứ ba, theo Parasuraman, 1985 , 1988[46], [47] đã chỉ ra rằng chất lượng dịch vụ, dược xác định bởi nhiễu yếu tố khác nhau nhưng lại là mệt phần nhân tố quyết dịnh sự thỏa mãn của khách hảng.

Quan điểm thử tư, nghiên cứu của Cronin & Taylor 1992[28] cũng đã kiểm định mồi quan hệ này và kết luận ring cảm nhận chất lượng địch vụ din đến sự thỏa mãn khách hang. Các nghiên cứu đã kết luân rằng chất lương dich vụ là tiên để cho sự thỏa mãn ( Cronin & Taylor 1992[28J) va là nhân tố ánh hướng dến sự thỏa mãn. Dựa trên tiền để nghiên cửu trước, nghiên cứu của I.assar & cÍp (20003ƒ38] đã chỉ ra 3 tiêu chỉ có thế phản ánh chất lượng địch vụ, bao gồm: (1) Mức độ hải lòng với chất lượng dịch vụ, (2) Sự sẵn sảng giới thiệu địch vụ cho người khác khi được hôi, (3) Sự cam kết tiếp tục sử dụng dịch vụ ( lỏng trung thành) Tưới quan điểm của dịch vụ khách hàng Việt Nam, chất lượng dịch vụ khách hàng có thể được định nghĩa như sau: "Dịch vụ khách hàng là một tập hợp các nghiệp vụ có liên quan đến khách hàng cần thực hiện nhằm làm thỏa mãn nhu cầu và khai thác tối đa giá trị khách hàng trong suốt chu kỳ của khách tàng". Trong đỏ cụm từ "các nghiệp vụ có liên quan đến khách hàng" bao gồm 02 nghiệp vụ chính sau đây: chăm sóc khách hàng, tiếp thị và bán hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ