Luận văn thạc sĩ chất lượng dịch vụ đời sống sinh viên tại trường đại học fpt cơ sở hà nội

Luận văn Thạc sĩ nghiên cứu chất lượng dịch vụ đời sống sinh viên Đại học FPT Hà Nội. Phân tích, đánh giá và giải pháp nâng cao trải nghiệm.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

142
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC HÌNH

PHẦN MỞ ĐẦU

1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

2. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU

2.1. Mục đích nghiên cứu

2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phạm vi nghiên cứu

4. NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

5. KẾT CẤU CỦA LUẬN VĂN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về chất lượng dịch vụ đời sống sinh viên

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ ĐỜI SỐNG SINH VIÊN TẠI ĐẠI HỌC FPT CƠ SỞ HÀ NỘI

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ ĐỜI SỐNG SINH VIÊN ĐẠI HỌC FPT CƠ SỞ HÀ NỘI

4.1. Định hướng phát triển chất lượng dịch vụ Đời sống sinh viên tại Đại Học FPT cơ sở Hà Nội

4.1.1. Định hướng phát triển chung

4.1.2. Định hướng nâng cao chất lượng dịch vụ Đời sống sinh viên tại Đại Học EPT cơ sở Hà Nội

4.2. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ Đời sống sinh viên tại Đại Học EPT cơ sở Hà Nội

4.2.1. Giải pháp liên quan đến Sự tin cậy

4.2.2. Giải pháp liên quan đến Năng lực phục vụ

4.2.3. Giải pháp liên quan đến nhóm Nhận biết hữu hình

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn chất lượng dịch vụ đời sống sinh viên FPT

Nghiên cứu về chất lượng dịch vụ đời sống sinh viên tại trường Đại học FPT cơ sở Hà Nội là một đề tài mang tính cấp thiết, phản ánh xu hướng cạnh tranh trong giáo dục đại học hiện đại. Luận văn của tác giả Nguyễn Văn Tuyên (2020) đã chỉ ra rằng, trong bối cảnh các trường đại học, đặc biệt là khối tư thục, phải không ngừng nâng cao lợi thế cạnh tranh, dịch vụ sinh viên trở thành yếu tố sống còn. Đề tài không chỉ tập trung vào khía cạnh học thuật mà còn đi sâu vào các hoạt động hỗ trợ trực tiếp như ăn, ở, sinh hoạt, thể thao, vốn có ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm sinh viên đại học FPTsự hài lòng của sinh viên. Mục tiêu chính của luận văn là phân tích thực trạng, xác định các yếu tố cấu thành nên chất lượng dịch vụ và từ đó đề xuất giải pháp thiết thực. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, cung cấp một khung lý luận và thực tiễn để ban lãnh đạo nhà trường có thể cải thiện công tác sinh viên FPT, nâng cao uy tín và thương hiệu. Việc đảm bảo một môi trường sống và học tập tốt không chỉ giúp sinh viên phát triển toàn diện mà còn là yếu tố thu hút sinh viên tiềm năng, tạo ra sự khác biệt bền vững trên thị trường giáo dục. Cách tiếp cận của luận văn dựa trên các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ uy tín, kết hợp với khảo sát thực tế để mang lại kết quả khách quan và đáng tin cậy.

1.1. Tầm quan trọng của việc nâng cao trải nghiệm sinh viên FPT

Trong nền kinh tế thị trường, giáo dục được xem như một ngành dịch vụ, nơi sinh viên là khách hàng. Do đó, trải nghiệm sinh viên đại học FPT trở thành thước đo thành công. Một trải nghiệm tích cực không chỉ đến từ chất lượng đào tạo FPT Hà Nội mà còn phụ thuộc lớn vào các dịch vụ hỗ trợ sinh viên. Khi sinh viên cảm thấy hài lòng về mọi mặt, từ học tập đến sinh hoạt, họ sẽ có động lực học tập tốt hơn, tham gia tích cực vào các hoạt động ngoại khóa và trở thành "đại sứ thương hiệu" cho nhà trường. Ngược lại, những trải nghiệm tiêu cực về cơ sở vật chất hay thái độ phục vụ có thể lan truyền nhanh chóng, ảnh hưởng xấu đến uy tín của trường. Luận văn nhấn mạnh, việc đầu tư vào dịch vụ đời sống là một chiến lược dài hạn, giúp xây dựng lòng trung thành và tạo dựng một cộng đồng sinh viên FPT gắn kết, năng động.

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu chính của luận văn

Luận văn thạc sĩ về chất lượng dịch vụ đời sống sinh viên đặt ra mục tiêu cốt lõi: đề xuất giải pháp khả thi nhằm nâng cao sự hài lòng cho sinh viên tại Đại học FPT cơ sở Hà Nội. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu tập trung trả lời ba câu hỏi chính. Thứ nhất, những yếu tố nào tác động và cấu thành nên chất lượng dịch vụ đời sống sinh viên? Thứ hai, thực trạng và nguyên nhân của chất lượng dịch vụ tại FPT Hà Nội hiện nay là gì? Cuối cùng, cần có những giải pháp cụ thể nào để cải thiện các dịch vụ này, từ đó tăng cường sự hài lòng của sinh viên? Việc trả lời các câu hỏi này đòi hỏi một quá trình hệ thống hóa cơ sở lý luận, kết hợp với khảo sát chất lượng dịch vụ giáo dục thực tế tại trường.

II. Top thách thức về chất lượng dịch vụ đời sống sinh viên FPT

Việc cung cấp dịch vụ đời sống sinh viên chất lượng cao đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt tại một môi trường năng động và có quy mô lớn như Đại học FPT cơ sở Hà Nội. Một trong những thách thức lớn nhất là đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của sinh viên và phụ huynh. Sinh viên thế hệ mới không chỉ cần một nơi ở an toàn, sạch sẽ mà còn mong muốn một môi trường học tập truyền cảm hứng, tiện nghi và đa dạng các dịch vụ tiện ích. Thách thức thứ hai đến từ việc quản lý và vận hành đồng bộ một hệ thống dịch vụ phức tạp, bao gồm chất lượng ký túc xá Đại học FPT, cantin, y tế, thể thao và các hoạt động văn hóa. Việc đảm bảo chất lượng đồng đều trên mọi phương diện đòi hỏi nguồn nhân lực chuyên nghiệp và quy trình quản lý hiệu quả. Ngoài ra, việc cân bằng giữa chi phí đầu tư và mức phí dịch vụ hợp lý cho sinh viên cũng là một bài toán khó. Luận văn chỉ ra rằng, những hạn chế tồn tại trong cơ sở vật chất trường đại học FPT hoặc quy trình phục vụ của phòng công tác sinh viên FPT có thể trở thành rào cản lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến đánh giá chung của sinh viên về nhà trường.

2.1. Sự chênh lệch giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế của sinh viên

Khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế là thách thức cốt lõi. Trước khi nhập học, sinh viên thường tiếp cận thông tin qua các kênh truyền thông, tạo ra một kỳ vọng nhất định về một môi trường sống lý tưởng. Tuy nhiên, khi trải nghiệm thực tế, họ có thể đối mặt với những vấn đề như tốc độ mạng Internet không ổn định, chất lượng bữa ăn tại cantin chưa đồng đều, hoặc thủ tục hành chính còn chậm trễ. Theo Parasuraman (1985), khoảng cách này là yếu tố quyết định đến nhận thức về chất lượng dịch vụ. Nếu cảm nhận thấp hơn kỳ vọng, sự hài lòng của sinh viên sẽ giảm sút. Việc thu hẹp khoảng cách này đòi hỏi nhà trường phải truyền thông trung thực và không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ đại học.

2.2. Khó khăn trong quản lý cơ sở vật chất và nguồn nhân lực

Quản lý hiệu quả cơ sở vật chất trường đại học FPT và nguồn nhân lực là một thách thức thường trực. Với số lượng sinh viên lớn, cơ sở vật chất như phòng ở ký túc xá, thư viện, sân thể thao phải chịu áp lực sử dụng cao, dẫn đến xuống cấp nhanh nếu không được bảo trì thường xuyên. Bên cạnh đó, chất lượng đội ngũ nhân viên phục vụ, từ nhân viên vệ sinh, bảo vệ đến cán bộ tại phòng công tác sinh viên FPT, có ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm hàng ngày. Việc đảm bảo thái độ phục vụ chuyên nghiệp, thân thiện và giải quyết vấn đề nhanh chóng cho sinh viên đòi hỏi công tác đào tạo và giám sát liên tục. Sự thiếu đồng bộ trong năng lực phục vụ có thể tạo ra những điểm trừ không đáng có trong mắt sinh viên.

III. Hướng dẫn áp dụng mô hình SERVQUAL vào dịch vụ sinh viên FPT

Để đo lường một cách khoa học chất lượng dịch vụ đời sống sinh viên tại trường Đại học FPT cơ sở Hà Nội, luận văn đã kế thừa và áp dụng mô hình SERVQUAL. Đây là công cụ được phát triển bởi Parasuraman và cộng sự (1988), được công nhận rộng rãi trong việc đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên 5 thành phần cốt lõi. Việc áp dụng mô hình này giúp nhà trường không chỉ đo lường được mức độ hài lòng hiện tại mà còn xác định chính xác những khía cạnh yếu kém cần cải thiện. Thay vì đánh giá một cách cảm tính, SERVQUAL cung cấp một bộ tiêu chí rõ ràng, cho phép lượng hóa cảm nhận của sinh viên. Các thành phần của mô hình bao gồm: Sự tin cậy (Reliability), Năng lực phục vụ (Competence/Assurance), Sự đáp ứng (Responsiveness), Sự đồng cảm (Empathy) và các Yếu tố hữu hình (Tangibles). Mỗi thành phần này được "bóc tách" để phân tích sâu hơn, giúp hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên và đưa ra giải pháp trúng đích, hiệu quả.

3.1. Phân tích yếu tố Tin cậy Reliability trong dịch vụ

Sự tin cậy là khả năng thực hiện dịch vụ đúng như đã cam kết một cách chính xác và ổn định. Trong bối cảnh Đại học FPT, yếu tố này thể hiện qua việc nhà trường cung cấp thông tin chính xác về lịch học, quy định; hệ thống mạng và điện nước trong ký túc xá hoạt động ổn định; các dịch vụ hỗ trợ sinh viên được xử lý đúng hẹn. Một dịch vụ đáng tin cậy sẽ xây dựng được niềm tin vững chắc từ sinh viên. Khi sinh viên tin tưởng rằng các vấn đề của họ sẽ được giải quyết một cách nhất quán, mức độ hài lòng chung sẽ được cải thiện đáng kể. Đây được xem là nền tảng của chất lượng dịch vụ.

3.2. Đo lường Năng lực phục vụ và Sự đáp ứng của nhân viên

Năng lực phục vụ (Competence) thể hiện qua kiến thức, chuyên môn và thái độ lịch sự của đội ngũ nhân viên. Sự đáp ứng (Responsiveness) là sự sẵn sàng, chủ động và nhanh chóng trong việc hỗ trợ sinh viên. Hai yếu tố này liên quan mật thiết đến đội ngũ công tác sinh viên FPT. Sinh viên đánh giá cao khi nhân viên có thể trả lời chính xác các thắc mắc, xử lý khiếu nại hiệu quả và thể hiện sự nhiệt tình. Thời gian chờ đợi để được giải quyết một yêu cầu, hay thái độ của nhân viên tại các quầy dịch vụ, là những điểm chạm quan trọng quyết định cảm nhận của sinh viên về chất lượng phục vụ của toàn trường.

3.3. Tầm quan trọng của Sự đồng cảm và Yếu tố hữu hình

Sự đồng cảm (Empathy) là khả năng thấu hiểu và quan tâm đến từng cá nhân sinh viên. Điều này thể hiện qua việc nhà trường có các chính sách hỗ trợ linh hoạt, lắng nghe và tiếp thu góp ý. Yếu tố hữu hình (Tangibles) là tất cả những gì sinh viên có thể nhìn thấy và cảm nhận được, bao gồm cơ sở vật chất trường đại học FPT, thiết kế phòng ốc, đồng phục nhân viên, và cảnh quan môi trường học tập. Một ký túc xá sạch đẹp, thư viện hiện đại hay khu thể thao tiện nghi không chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất mà còn tạo ra một không gian sống và học tập tích cực, góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ đại học.

IV. Phân tích thực trạng dịch vụ đời sống sinh viên FPT Hà Nội

Luận văn đã tiến hành một cuộc khảo sát chất lượng dịch vụ giáo dục chi tiết để đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ đời sống sinh viên tại trường Đại học FPT cơ sở Hà Nội. Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2018-2019, kết hợp phân tích số liệu thứ cấp từ 2017-2019. Kết quả cho thấy một bức tranh đa chiều. Về mặt tích cực, sinh viên đánh giá cao các Yếu tố hữu hình như cơ sở vật chất trường đại học FPT hiện đại, khuôn viên xanh-sạch-đẹp và các khu tiện ích được đầu tư bài bản. Đây là một lợi thế cạnh tranh rõ rệt của trường. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những điểm cần cải thiện. Cụ thể, các yếu tố thuộc về Sự đáp ứng và Sự đồng cảm nhận được điểm số trung bình thấp hơn. Nhiều sinh viên cho rằng quy trình giải quyết một số thủ tục còn chậm và đôi khi thiếu sự linh hoạt. Bên cạnh đó, chất lượng dịch vụ ăn uống tại cantin và chất lượng ký túc xá Đại học FPT ở một vài khía cạnh cụ thể (như tốc độ Internet) vẫn chưa đáp ứng hoàn toàn kỳ vọng, gây ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên.

4.1. Đánh giá của sinh viên về dịch vụ ký túc xá và ăn uống

Ký túc xá và dịch vụ ăn uống là hai mảng dịch vụ tác động trực tiếp và thường xuyên nhất đến đời sống sinh viên. Khảo sát cho thấy, chất lượng ký túc xá Đại học FPT được đánh giá cao về mặt an ninh, vệ sinh chung và thiết kế phòng ở. Tuy nhiên, các vấn đề về tiện ích đi kèm như dịch vụ giặt là, tốc độ đường truyền Internet vào giờ cao điểm vẫn là những điểm trừ. Đối với dịch vụ ăn uống, sự đa dạng của thực đơn và vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm được ghi nhận, nhưng giá cả và sự ổn định về khẩu vị là những yếu tố mà sinh viên mong muốn được cải thiện thêm. Những phản hồi này là cơ sở quan trọng để nhà trường điều chỉnh và nâng cấp dịch vụ.

4.2. Thực trạng dịch vụ thư viện y tế và hoạt động ngoại khóa

Các dịch vụ thư viện và y tế cho sinh viên, cùng với hoạt động ngoại khóa, là những nhân tố quan trọng làm phong phú thêm trải nghiệm sinh viên đại học FPT. Thư viện được đánh giá tốt về không gian học tập và nguồn tài liệu số. Dịch vụ y tế tại chỗ đảm bảo xử lý các vấn đề sức khỏe cơ bản kịp thời. Tuy nhiên, sự đa dạng và tần suất của các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ vẫn còn không gian để phát triển, nhằm thu hút sự tham gia của đông đảo sinh viên hơn nữa. Việc tăng cường các hoạt động này không chỉ giúp sinh viên giải trí mà còn phát triển kỹ năng mềm, tạo nên một môi trường học tập toàn diện.

V. Cách nâng cao chất lượng dịch vụ đời sống sinh viên tại FPT

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và cơ sở lý luận, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ đại học tại FPT Hà Nội. Trọng tâm của các giải pháp này là tập trung vào việc thu hẹp khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của sinh viên. Các giải pháp không chỉ mang tính tình thế mà hướng đến sự cải tiến bền vững, bao trùm tất cả các khía cạnh của dịch vụ. Một trong những đề xuất quan trọng là xây dựng một cơ chế thu thập phản hồi từ sinh viên một cách thường xuyên và có hệ thống, thay vì chỉ dựa vào các cuộc khảo sát định kỳ. Việc lắng nghe và hành động kịp thời dựa trên góp ý của sinh viên là chìa khóa để cải tiến liên tục. Đồng thời, luận văn cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn hóa quy trình phục vụ và nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân viên, đảm bảo sự hài lòng của sinh viên được đặt lên hàng đầu trong mọi hoạt động của nhà trường.

5.1. Giải pháp cải thiện cơ sở vật chất và tiện ích ký túc xá

Để cải thiện chất lượng ký túc xá Đại học FPT, giải pháp trước mắt là nâng cấp hệ thống mạng Internet, đảm bảo tốc độ truy cập ổn định cho tất cả sinh viên. Về dài hạn, nhà trường cần có kế hoạch bảo trì, nâng cấp định kỳ cơ sở vật chất trường đại học FPT. Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa các dịch vụ tiện ích trong khuôn viên như cửa hàng tiện lợi, khu vực tự nấu ăn, và không gian sinh hoạt chung. Việc đầu tư vào các tiện ích này không chỉ nâng cao chất lượng sống mà còn tạo ra một môi trường học tập và sinh hoạt tiện nghi, hiện đại, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của sinh viên.

5.2. Đề xuất tối ưu hóa quy trình và nâng cao năng lực nhân sự

Tối ưu hóa quy trình làm việc của phòng công tác sinh viên FPT và các bộ phận dịch vụ khác là giải pháp then chốt. Cần ứng dụng công nghệ thông tin để số hóa các thủ tục hành chính, giảm thời gian chờ đợi cho sinh viên. Song song đó, việc tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên về kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và nghiệp vụ cho đội ngũ nhân viên là cực kỳ cần thiết. Một đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, tận tâm và thấu hiểu sinh viên sẽ là yếu tố quyết định để tạo ra một dịch vụ hỗ trợ sinh viên xuất sắc, qua đó củng cố và nâng cao toàn diện chất lượng dịch vụ đời sống sinh viên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ chất lượng dịch vụ đời sống sinh viên tại trường đại học fpt cơ sở hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu, Kết luân, Tài liệu tham khảo vả Phụ lục, cầu trúc của luân văn gồm 4 chương Chuong 1: quan tinh hình nghiên cứu và cơ sở lý luận vê chât lượng dịch Chương 2: Phương pháp nghiên cứu. Chương 3: Thực trang chất lượng dịch vụ đời sông sinh viên tại Đại Học FPT cơ sở Hà Nội _—_—_ Chương 4: Môt số giải pháp nẵng cao chất lượng dịch vụ đời sống sinh viên Đại Học FPT cơ sở Hà Nội; CHUONG 1 TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ CHAT. LƯỢNG DỊCH VỤ 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về chất lượng dịch vụ đời sống sinh viên.

‘Tac giả Phan Chỉ Anh, Tạp chỉ Khoa học ĐHQGHN, Kinh tẻ và Kinh doanh, ‘Tap 29, Số 1 (2013) 11-22 *Trons hai thập ký qua. béi cảnh kinh doanh đã thay đỏi đáng kẻ. Sự trao đồi. chia sẻ thông tin diễn ra nhanh chỏng, thuận tiện hơn trước hỗ trợ tích cực cho việc duy trì mối quan hệ rông khắp với các đồi tác thương mại và lưới khách hàng.

Bêncạnh đó, sức ép từ thị trường cạnh tranh say gắt bud doanh nghiệp phải thay đổi sản phẩm, dịch vụ một cách linh hoạt và hiệu quá: đồn: thời phải chú trọng giới thiêu sin phim, dich vụ mới nhằm đáp ứng nhạnh chón: nhu câu khách hảng. Chất lượng dịch vụ được xem lả phương thức tiếp cận quạn trọng trong quản lý kinh doanh nhằm đảm bảo sự hải lòng của khách hàng, đồng. thời giúp tăng khả năng cạnh tranh vả hị lả của nị "-— (ASQ), chất lượng là toản bộ các tính năng va đặc điểm mà một sản phẩm hay dich vụ đem lại nhằm đáp ứng những như câu đặt ra từ khách hàng. Parasuraman vả công sự (1985) cho rằng chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa sư mong đợi của khách hàng và nhận thức của họ khi đã sử dung qua dịch vụ.

Theo quan điểm của Philip Kotler và công sự (2005), chat lượng dịch vụ được định nghĩa là khả năng. của một dich wu bao gom để bên tổng the, 8 tin cây,đóa chính xác, sự đễ vận hành. Ngoài ra, do môi trường văn hóa khác nhau. người tiêu dùng ở mỗi quốc sia khác nhau có thẻ có nhận thức khác nhau vẻ chất lượng dịch vụ ở mỗi loại hình dịch vụ khác nhau (Malhotra vả cộng sự, 2005: Nguyễn Thị Mai Trang, 2006).

Trong bồi cảnh nghiên cửu hiện nay, đánh giá chất lượng dịch vụ là vẫn để thu hút rắt nhiều sự quan tâm của giới nghiên cứu cũng như doanh nghiệp. Kẻ tử thập niền 1980, các nhà khoa học đã bắt đầu nghiên cứu cơ sở lý thuyết và đề xuất một số mỏ hình thực chứng (empirical model) về đảnh giả chất lượng dịch vụ. Điển hình là các đẻ xuất của Gronroos (1984), Parasuraman vả cộng sự (1985). Từ sau năm 1990 va trong thập kỷ đầu của thế kỷ XXI, các nhả khoa học như Cronin va Taylor (1992), Sweeney vả công sự (1997), Dabholkar vả công sự (2000) đã phát triển các khung phân tích đánh giá chất lượng dịch vụ với nhiễu yếu tổ câu thành khác nhau, ửng ø trong các lĩnh vực chất dịch vụ khác nhau.” Nhóm tác giả Nguyễn Văn Tuần, Hồng Bữu Bữu, Nguyễn Thị Thủy Vân với nghiên cứu “Ảnh hưởng của chất lượng các dịch vụ hỗ trợ sinh viền đến hình ảnh trường đại học” Nghiên cửu tại trường Đại học Bách Khoa thành phố Hỏ Chí Minh.

Hình ảnh trường đại học có thể được cầu thành tử nhiều yêu tổ khác nhau, trong đó hai yêu tổ thuộc phạm vi kiểm soát của trường là: chât lượng cúa các dịch vụ hỗ trợ sinh viên vả giá trị cảm nhận vẻ chat lượng đảo tạo. Nghiên cứu nảy kiểm định môi quan hệ của 2 yếu tổ trên với hình ảnh trường đại học. Mẫu được thu thập tử 300 sinh viên đang theo học trường Đại học Bách Khoa Thành phổ Hỗ Chỉ Minh. Kết quả chỉ raehe-thây, (1) chất lượng các dịch vụ hỗ trợ sinh viên lả một tiễn tổ có tác đông trực tiếp và gián tiếp đến hình ảnh trường đđại học thông qua yêu tô trung gian la gid tri cảm nhận vẻ chất lượng đảo tao: (2) giữa chất lượng dịch vụ hỗ trợ vả siá trị cảm nhân của sinh viên vẻ chất lượng đảo tao có mỗi quan hệ tích cực.

Một số hảm ý quản trị cũng được tháo luận trons bài nghiên cứu, Tuy nhiên nghiên cửu nảy chưa đẻ cập sâu đên chất lượng dịch vụ đời sông sinh viên Tác giả Phạm Thị Liên “Chất lượng dịch vụ đảo tạo vả sự hải lòng của người học`; Trường hợp Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội. Tạp chí Khoa học ĐHQGHN: Kinh tế và Kính doanh, Tập 32, Số 4 (2016) 81-89. Nếu trước đây, giáo dục được xem đơn thuần như một hoạt động sự nghiệp đảo tạo con người mang tính phi thương mại, phí lợi nhuận thì ngày nay, dưới tác động của các yêu tổ bên ngoài và đặc biệt là sự tác động của nền kinh tế thị trường, giảo dục đã được coi như một dịch vụ giáo dục" mã ở đó khách hảng (sinh viên, phụ huynh) có thể đầu tư và lựa chọn một nhà cung cấp dịch vụ (các trường học) mà họ cho là phủ hợp nhất. Để tồn tại và phát triển, các trường học cần chú trọng vảo chất lượng dịch vụ nhằm nâng cao sự hải lòng của người học.

Thông tin vẻ sự hải lòng cũa sinh viên sẽ siúp nhà trường có những điểu chỉnh kịp thời giúp nâng cao chat lượng đảo tạo. Bai viết này đưa ra mô hình các thành phẫn ảnh hưởng đến chất lượng dịch vu đảo tạo và mức đồ tác động của các thảnh phẫn đó đến sự hải lòng của sinh viên, Ưu điểm: Dựa trên các mổ hình đo lường chất lượng dịch vụ phổ biển trên thể giới (SERVQUAL). bải viết đã đưa ra mô hình ứng dung đánh giá chất lượng dịch vụ đảo tạo và mỗi quan hệ của nó với mức độ hải lòng của sinh viên. Mô hình các biển quan sit để xuất cỏ thể được sử dụng cho các cơ sở giáo dục trong việc đánh giả chất lương đảo lạo vẻ ar hải lòng của sinh viên, nhằm có kể hoạch sử dụng đảo tạo, nâng cao mức độ hải lòng của sinh viên.

Tử đỏ, các cơ sở giáo dục có thể tạo dựng được thương hiệu uy tin, tạo lợi thê cạnh tranh tốt và phát triển bên vững trong tương lai. Nghiên cứu này có một số hạn chế sau: Thứ nhất. nghiên cửu này em xét tác đông của bổn thành phẫn chất lượng: dich vu đảo tạo tới sự hải lòng của người học. Tuy nhiên các yếu tổ nảy nghiên cửu.

Thứ hai, nghiên cứu chỉ thực hiện với người học của một trường đại học. Hai hạn chễ này có thể lả sợi ý cho các nghiên cứu tiếp theo nghiên cứu thêm, các yêu t6 khác có thể tác động đến chất lượng dịch vụ đào tạo vả sự hải lòng của người học, và có thể mở rông phạm vi nghiên cứu hơn nữa Tác giá Quỳnh Nguyễn với tiêu đề “Nâng cao chất lượng quản lý phục vụ sinh viên nội trú" đăng trên bảo nhân dân ngảy 18/9/2018. Công tác quán lý, bảo đảm an ninh - tật tự, an toàn và tổ chức hoạt động trong ký túc xa (KTX) cho học sinh, sinh viên (HSSV) hiện nay đang được các trường quan tâm thực hiện, với nhiễu mô hình quản lý sinh viên có hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn nhiễu vân để đặt ra, cần phải giái quyết và tìm giải pháp nhằm đổi mới công tác quản lý, phục vụ sinh viên nội tri sóp phần nâng cao chất lượng tại các cơ sở đảo tạo.

ĐỂ nâng cao hiệu qua, chất lượng cỏng tác quản lý sinh viênHSSV nội trủ, một số nhà quản lý cho rằng, Bộ GD&ĐT cân tăng cường công tác kiểm tra, đánh | siá về công tác sinh viên-11SSV nội trủ, đồng thời nghiên cứu, điều chỉnh nâng định mức mét vuông sản phòng ở bình quân cho mối sinh viên nội tri cho phủ hợp với diéu kiện hiện nay. Quy hoạch xây dựng theo định hướng phòng ở ít người hơn, tăng cường các điều kiện phục vụ sinh viên như phòng sinh hoạt chung, phòng bếp với thiết kể xây dựng và lắp đặt hệ thông điện, nước bảo đám. Về phia các kýtúc xáKKTX, nâng cấp cải tạo những nơi ở nội trú đã trở thành khu vực quản lý khép kín, đủ ánh sing, di nước uồng vả nước sinh hoạt hing ngày. Xây dựng ký túc xá-EX kỷ cương, an toản, sạch đẹp, tao ra môi trường lành manh cho học sinhHSSV học.

và rèn luyện, đầu tư sân chơi, bãi tập, phòng đọc, phòng tự học. Quá trình quản lý nội trú cân tổ chức các dịch vụ phục vụ cho sinh viênHSSV thuận tiện, phủ hợp với điều kiện kinh tế của sinh viênHSSV và nhả ăn bảo đảm vệ sinh, an toản thực phẩm, Phối hợp với các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp hỗ trợ đời sông, học tập và việc làm cho sinh viên nội trú hiệu quả. Nguyễn Thị Kim Bảu (2014) đã nghiên cứu về * Đảnh giá chất lượng cuộc sống sinh viên trong kỷ túc xả ”. Luận văn tập trung nghiên cửu, phân tích thực trang chất lượng dịch vụ và các yêu tổ ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ đời sống sinh viên tại kỷ túc xá tại một số trường đại học.

Để từ đó đẻ xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ đời sống sinh viên tại kỷ túc xá. Để đo lường chất lượng dịch vụ, luận văn đã sử dụng mô hình đo lường chất lượng dịch vụ SERVQALERVQUAL của Parasuraman (1988) với 05 tiêu chí đánh giả chất lượng dịch vụ, đó là sự tin cây, sự đáp ứng, sự đồng cảm, phương tiện hữu hình va ning lực phục Vụ. ~Để tải nghiên cứu vẻ “Đánh giả chất lượng cuộc sống sinh viên trong ý túc- _— {FomawedUszexeng wvAietsci — xá". Nghiên cửu được thực hiện tại ký túc xá Đại Học Thái Nguyên.

Để tài nghiên cứu thực trạng cuộc sống sinh viên tại ký túc xá Đại Học Thái Nguyên nhằm tim ra những ưu nhược điểm trong quá trình hoạt động tử đó đưa ra giải pháp nâng cao chat lượng cuộc sông tạo môi trường sống và học tập tốt nhất cho sinh viên. Nghiên | cửa này đã thực hiện hiệu chỉnh thang đo SERVQUALSERVQUAL cia Berry, Zeithaml vả Parasuraman (1988, 1991) để thực hiện việc do lường chất lượng dịch vụ Có thể thay, các công trỉnh trên đây đều sử dụng mô hình SERVQUALSERVQUAIL của Parasuraman với các yếu tổ như sự tin cậy, sự đáp. ứng, tính đồng cảm, phương tiện hữu hình, năng lực phuc vụ và các yếu tổ khác. Khi sử dụng mô hình SERVQUAL cCác công trình đều có sự điều chỉnh và bổ sung để phủ hợp với mục đích và đối tượng nghiền cứu của từng công trình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ