Luận văn thạc sĩ chất lượng cho vay tại ngân hàng tmcp công thương việt nam chi nhánh vĩnh phúc

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu chất lượng cho vay tại ngân hàng tmcp công thương việt nam chi nhánh vĩnh phúc, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Hoạt động cho vay của Ngân hàng Thương mại

1.2.1. Khái quát về Ngân hàng Thương mại

1.2.2. Hoạt động cho vay tại Ngân hàng Thương mại

1.3. Chất lượng cho vay của Ngân hàng Thương mại

1.3.1. Khái niệm chất lượng cho vay

1.3.2. Chỉ tiêu đánh giá

1.4. Các nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng cho vay của Ngân hàng Thương mại

1.4.1. Nhân tố chủ quan

1.4.2. Nhân tố khách quan

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp phân tích tổng hợp

2.1.1. Nội dung phương pháp

2.1.2. Mục đích sử dụng phương pháp

2.1.3. Cách thức sử dụng phương pháp

2.2. Phương pháp thống kê

2.2.1. Nội dung phương pháp

2.2.2. Mục đích sử dụng phương pháp

2.2.3. Cách thức sử dụng phương pháp

2.3. Phương pháp so sánh

2.3.1. Nội dung phương pháp

2.3.2. Mục đích sử dụng phương pháp

2.3.3. Cách thức sử dụng phương pháp

2.4. Phương pháp chuyên gia

2.4.1. Nội dung phương pháp

2.4.2. Mục đích sử dụng phương pháp

2.4.3. Cách thức sử dụng phương pháp

2.5. Xây dựng bảng hỏi khảo sát ý kiến khách hàng vay về chất lượng cho vay

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH VĨNH PHÚC

3.1. Khái quát về Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Vĩnh Phúc

3.1.1. Quá trình hình thành và phát triển Chi nhánh Vĩnh Phúc

3.1.2. Cơ cấu tổ chức Chi nhánh Vĩnh Phúc

3.1.3. Thực trạng hoạt động kinh doanh Chi nhánh Vĩnh Phúc

3.2. Thực trạng chất lượng cho vay tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Vĩnh Phúc

3.2.1. Nguyên tắc và quy trình cho vay tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Vĩnh Phúc

3.2.2. Phân tích chỉ tiêu đánh giá về chất lượng cho vay tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Vĩnh Phúc

3.2.3. Phân tích bảng khảo sát ý kiến của khách hàng đối với chất lượng cho vay tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Vĩnh Phúc

3.3. Đánh giá thực trạng chất lượng cho vay tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Vĩnh Phúc

3.3.1. Kết quả đạt được

3.3.2. Hạn chế và nguyên nhân

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH VĨNH PHÚC

4.1. Định hướng hoạt động cho vay tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

4.1.1. Định hướng phát triển kinh doanh của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

4.1.2. Định hướng hoạt động cho vay của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

4.2. Giải pháp nâng cao chất lượng cho vay tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Vĩnh Phúc

4.2.1. Nâng cao trình độ nhân viên

4.2.2. Coi trọng công tác quản trị rủi ro tín dụng

4.2.3. Giám sát chặt chẽ sau khi cho vay

4.2.4. Các giải pháp khác

4.3. Kiến nghị

4.3.1. Kiến nghị đối với Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

4.3.2. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các ban ngành liên quan

4.3.3. Kiến nghị đối với Chính phủ

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về luận văn chất lượng cho vay VietinBank

Để thực hiện một luận văn thạc sĩ về chất lượng cho vay tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - chi nhánh Vĩnh Phúc, việc nắm vững cơ sở lý luận là nền tảng cốt lõi. Chất lượng cho vay không chỉ là một khái niệm đơn thuần mà là một hệ thống phức hợp, phản ánh sức khỏe của hoạt động tín dụng và sự phát triển bền vững của ngân hàng. Nó thể hiện khả năng của ngân hàng trong việc đáp ứng nhu cầu vốn của khách hàng một cách kịp thời, hiệu quả, đồng thời đảm bảo an toàn vốn và khả năng sinh lời. Một khoản vay được xem là chất lượng khi nó được sử dụng đúng mục đích, mang lại hiệu quả kinh tế cho người vay, và được hoàn trả đầy đủ cả gốc lẫn lãi đúng hạn. Đối với VietinBank Vĩnh Phúc, việc không ngừng nâng cao chất lượng cho vay là nhiệm vụ trọng tâm, giúp củng cố vị thế cạnh tranh trên địa bàn và đóng góp vào sự tăng trưởng chung của toàn hệ thống. Để đánh giá một cách toàn diện, cần phải sử dụng một bộ các chỉ tiêu cả định tính và định lượng. Các chỉ tiêu này giúp lượng hóa mức độ rủi ro, hiệu quả và sự an toàn trong từng khoản vay cũng như toàn bộ danh mục tín dụng của chi nhánh.

1.1. Khái niệm cốt lõi về chất lượng hoạt động cho vay

Chất lượng hoạt động cho vay là một phạm trù đa chiều, được xem xét từ góc độ của ngân hàng, khách hàng và toàn bộ nền kinh tế. Từ phía ngân hàng, đó là việc tối đa hóa lợi nhuận đi kèm với việc kiểm soát rủi ro ở mức chấp nhận được, đảm bảo thu hồi vốn và lãi đúng hạn. Từ phía khách hàng, chất lượng được thể hiện qua thủ tục vay vốn đơn giản, lãi suất cạnh tranh và thời gian giải ngân nhanh chóng. Đối với nền kinh tế, các khoản vay chất lượng góp phần thúc đẩy sản xuất kinh doanh, tạo công ăn việc làm và thúc đẩy tăng trưởng tín dụng bền vững. Trong bối cảnh đó, một khoản vay chất lượng phải đáp ứng đồng thời các tiêu chí: hợp pháp, hiệu quả, an toàn và có khả năng hoàn trả. Việc đảm bảo các yếu tố này giúp ngân hàng giảm thiểu nợ xấu và tăng cường an toàn tín dụng.

1.2. Các chỉ tiêu định lượng đánh giá chất lượng tín dụng

Để đánh giá chất lượng tín dụng, các ngân hàng thương mại, bao gồm cả VietinBank Vĩnh Phúc, dựa vào một hệ thống các chỉ tiêu định lượng. Chỉ tiêu quan trọng hàng đầu là tỷ lệ nợ xấu (NPL) trên tổng dư nợ cho vay. Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, tỷ lệ này cần được kiểm soát dưới 3% để đảm bảo an toàn hệ thống. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu khác như tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ cho vay có tài sản đảm bảo, và quỹ dự phòng rủi ro cũng là những thước đo quan trọng. Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro phản ánh khả năng của ngân hàng trong việc đối phó với các tổn thất tiềm tàng từ các khoản nợ khó đòi. Việc phân tích các chỉ tiêu này qua nhiều năm giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan về xu hướng và kịp thời đưa ra các điều chỉnh trong chính sách tín dụng.

II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng chất lượng cho vay VietinBank

Chất lượng cho vay của một ngân hàng thương mại chịu tác động của nhiều yếu tố, được phân thành hai nhóm chính: chủ quan và khách quan. Việc nhận diện và phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cho vay là bước đi tiên quyết để xây dựng các giải pháp hữu hiệu. Các yếu tố chủ quan đến từ chính nội tại ngân hàng, bao gồm chiến lược kinh doanh, chính sách tín dụng, năng lực của đội ngũ nhân viên và hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ. Trong khi đó, các yếu tố khách quan đến từ môi trường bên ngoài như sự biến động của kinh tế vĩ mô, hành lang pháp lý, môi trường cạnh tranh và năng lực của chính khách hàng vay vốn. Tại VietinBank Vĩnh Phúc, sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này tạo ra cả cơ hội và thách thức trong việc duy trì và nâng cao chất lượng cho vay. Một chính sách tín dụng linh hoạt nhưng chặt chẽ, kết hợp với một đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn cao và đạo đức nghề nghiệp tốt, sẽ là lá chắn vững chắc trước những biến động tiêu cực từ bên ngoài.

2.1. Nhóm nhân tố chủ quan từ nội tại ngân hàng

Chính sách tín dụng của ngân hàng đóng vai trò kim chỉ nam cho toàn bộ hoạt động cho vay. Một chính sách rõ ràng, phù hợp với điều kiện thị trường sẽ giúp định hướng danh mục cho vay an toàn và hiệu quả. Chất lượng đội ngũ nhân sự, đặc biệt là cán bộ tín dụng, là yếu tố quyết định. Năng lực thẩm định tín dụng, khả năng phân tích rủi ro và đạo đức nghề nghiệp của họ ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định cấp tín dụng. Bên cạnh đó, quy trình cho vay và công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay cũng là nhân tố quan trọng. Một quy trình được chuẩn hóa, minh bạch nhưng không quá cứng nhắc sẽ giúp giảm thiểu rủi ro vận hành và ngăn chặn các hành vi tiêu cực. Công tác kiểm soát nội bộ hiệu quả giúp phát hiện sớm các sai sót và rủi ro tiềm ẩn, từ đó có biện pháp xử lý kịp thời.

2.2. Nhóm nhân tố khách quan từ môi trường bên ngoài

Môi trường kinh tế vĩ mô có tác động mạnh mẽ đến hiệu quả hoạt động tín dụng. Trong giai đoạn kinh tế suy thoái, khả năng trả nợ của doanh nghiệp và cá nhân suy giảm, làm gia tăng nguy cơ phát sinh nợ xấu. Môi trường pháp lý ổn định và đồng bộ tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của ngân hàng. Ngược lại, những thay đổi đột ngột trong chính sách có thể gây ra những cú sốc cho cả ngân hàng và khách hàng. Năng lực tài chính, trình độ quản lý và sự trung thực của khách hàng vay vốn là yếu tố không thể bỏ qua. Một khách hàng có phương án kinh doanh khả thi và lịch sử tín dụng tốt sẽ là đối tác tin cậy. Cuối cùng, sự cạnh tranh gay gắt từ các tổ chức tín dụng khác trên địa bàn cũng buộc VietinBank Vĩnh Phúc phải liên tục cải tiến sản phẩm và dịch vụ để thu hút và giữ chân khách hàng.

III. Phương pháp đánh giá thực trạng cho vay tại VietinBank Vĩnh Phúc

Để có cái nhìn chính xác về chất lượng cho vay tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - chi nhánh Vĩnh Phúc, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp phân tích đa dạng và khoa học. Trọng tâm của chương này là việc phân tích thực trạng cho vay dựa trên các số liệu thực tế thu thập được trong giai đoạn 2012-2014. Các phương pháp chính được sử dụng bao gồm phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh và phương pháp phân tích tổng hợp. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động tín dụng của chi nhánh và kết quả khảo sát trực tiếp khách hàng. Việc kết hợp phân tích các chỉ tiêu định lượng như dư nợ cho vay, tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu (NPL) với việc phân tích định tính thông qua khảo sát ý kiến khách hàng mang lại một bức tranh toàn cảnh, đa chiều. Cách tiếp cận này không chỉ giúp xác định những kết quả đạt được mà còn chỉ ra những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân sâu xa của chúng, làm cơ sở vững chắc cho việc đề xuất giải pháp ở chương sau.

3.1. Phân tích quy mô và cơ cấu dư nợ cho vay

Trong giai đoạn 2012-2014, quy mô dư nợ cho vay tại VietinBank Vĩnh Phúc có sự tăng trưởng ổn định, thể hiện vai trò tích cực của chi nhánh trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế địa phương. Việc phân tích cơ cấu dư nợ theo ngành kinh tế, thời hạn vay và loại hình khách hàng (cho vay khách hàng cá nhân, cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME)) cho thấy sự đa dạng hóa trong danh mục tín dụng. Tuy nhiên, việc tập trung vào một vài ngành kinh tế mũi nhọn cũng tiềm ẩn rủi ro khi các ngành này gặp khó khăn. Nghiên cứu chỉ ra rằng chi nhánh đã có những điều chỉnh trong cơ cấu tín dụng nhằm phân tán rủi ro và hướng đến các lĩnh vực có tiềm năng phát triển bền vững hơn.

3.2. Đánh giá chất lượng tín dụng qua tỷ lệ nợ xấu

Phân tích số liệu từ Bảng 3.5 và Bảng 3.17 trong tài liệu gốc cho thấy tình hình nợ xấu tại VietinBank Vĩnh Phúc trong giai đoạn 2012-2014 có nhiều biến động. So sánh với các ngân hàng khác trên cùng địa bàn, chi nhánh đã có những nỗ lực đáng kể trong công tác kiểm soát và xử lý nợ xấu. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ xấu (NPL) vẫn là một thách thức, đòi hỏi các biện pháp quản lý rủi ro tín dụng quyết liệt hơn. Các khoản nợ được phân loại từ nhóm 3 đến nhóm 5 đã được trích lập dự phòng đầy đủ theo quy định, thể hiện sự tuân thủ và thận trọng của chi nhánh. Việc phân tích nguyên nhân dẫn đến nợ xấu, bao gồm cả nguyên nhân chủ quan từ ngân hàng và khách quan từ thị trường, là cơ sở để đưa ra các giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

IV. Top giải pháp đột phá nâng cao chất lượng cho vay tại VietinBank

Từ kết quả phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao chất lượng cho vay mang tính hệ thống và khả thi, áp dụng cho Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - chi nhánh Vĩnh Phúc. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc xử lý các vấn đề hiện tại như nợ xấu mà còn hướng tới việc xây dựng một nền tảng tín dụng vững chắc cho tương lai. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa hiệu quả hoạt động tín dụng, giảm thiểu rủi ro và nâng cao năng lực cạnh tranh. Các nhóm giải pháp chính bao gồm hoàn thiện chính sách và quy trình tín dụng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tăng cường công tác quản trị rủi ro và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ. Mỗi giải pháp đều được xây dựng dựa trên định hướng phát triển chung của toàn hệ thống VietinBank và đặc thù kinh doanh tại địa bàn Vĩnh Phúc. Sự kết hợp đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra một sự chuyển biến tích cực và bền vững.

4.1. Giải pháp hoàn thiện chính sách và quy trình cho vay

Để nâng cao chất lượng cho vay, việc đầu tiên cần làm là rà soát và hoàn thiện chính sách tín dụng cũng như quy trình cho vay. Cần xây dựng các chính sách linh hoạt, phù hợp với từng phân khúc khách hàng (cho vay khách hàng cá nhân, cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME)) nhưng vẫn đảm bảo nguyên tắc an toàn. Quy trình thẩm định cần được cải tiến theo hướng tăng cường phân tích định lượng, áp dụng các mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ hiện đại để giảm bớt tính chủ quan của cán bộ tín dụng. Đồng thời, cần đơn giản hóa các thủ tục không cần thiết để rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, nâng cao sự hài lòng của khách hàng nhưng không được xem nhẹ các bước kiểm soát rủi ro cốt lõi.

4.2. Biện pháp tăng cường công tác quản lý rủi ro tín dụng

Công tác quản lý rủi ro tín dụng là trụ cột đảm bảo an toàn tín dụng. Chi nhánh cần chú trọng hơn nữa đến việc giám sát chặt chẽ các khoản vay sau khi giải ngân. Việc thường xuyên kiểm tra tình hình sử dụng vốn vay, phân tích báo cáo tài chính định kỳ của khách hàng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ. Cần xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro để có thể can thiệp kịp thời. Bên cạnh đó, việc nâng cao chất lượng tài sản đảm bảo và xử lý tài sản đảm bảo để thu hồi nợ một cách nhanh chóng, hiệu quả cũng là một giải pháp quan trọng. Đa dạng hóa danh mục cho vay, tránh tập trung tín dụng quá mức vào một vài khách hàng lớn hoặc một ngành nghề kinh tế cũng là nguyên tắc cơ bản để phân tán rủi ro.

4.3. Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự

Con người là yếu tố trung tâm của mọi hoạt động. Do đó, việc nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ nhân viên, đặc biệt là cán bộ tín dụng, là giải pháp có tính nền tảng. VietinBank Vĩnh Phúc cần thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng thẩm định tín dụng, phân tích tài chính doanh nghiệp, nhận diện và quản lý rủi ro tín dụng. Xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, có cơ chế đãi ngộ và khen thưởng xứng đáng để khuyến khích cán bộ làm việc với tinh thần trách nhiệm cao nhất, ngăn ngừa các hành vi tiêu cực có thể gây tổn thất cho ngân hàng và ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ chất lượng cho vay tại ngân hàng tmcp công thương việt nam chi nhánh vĩnh phúc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về chat hượng, cho vay tại Ngân hàng thương tại. Chương 2: Phương pháp nghiên cứu. Chương 3: Thực trạng chất lượng cho vay tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam — chỉ nhánh Vĩnh Phúc Chương 4: Giải pháp nâng cao chất lượng cho vay tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam — chỉ nhánh: Vĩnh Phúc. CHUONG 1: TONG QUAN TINH HiNH NGHTEN CUU VA CO SOLY LUAN VE CHAT LUQNG CHO VAY CUA NGAN HANG THUONG MAI 1.1 Téng quan tỉnh hình nghiên cứu Trong bồi cánh khủng hoảng kinh tế và nợ xáu hệ thông ngân hàng rồi tai co cầu hệ thống ngân hàng trong giai đoạn hiện nay, vấn đề chất lượng tin dụng nói chung hay chất lượng cho vay nói riêng rât được quan tâm và chủ trọng cä trên đải báo phương tiện truyền thông lẫn vẫn để nghiên cửu học thuật.

Có thể kể đến một số tác phẩm tiêu biên như sau: T,uận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Đông voi dé (ai “ nang cao chất lượng tin đụng tại ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam trong quá tình hội nhập” năm 2012. Những đóng gốp mới về mặt học thuật, lý luận: Luận án đã giới thiệu mội số mỗ hình đ imh lượng đánh giá chất lượng tín dụng của khách hang pháp nhân tại ngân bảng thương mại như : mô hình chỉ số tín dụng đại diện là Altman, mô hình phân nhóm và phân lớp, mé hinh Logistic. Luan an da chi ra vie sử đmg mô hình định lượng là lượng hoá các quan hệ đự bảo sự thay đối chất lượng tín dụng đổi với tắt cá các khách hàng theo từng yếu tố, Sử dụng mô hình định hượng lả dựa trên việc mö hình hoả cáo mối quan hệ giữa các biển phản ánh chất lượng tin đụng và các yếu tỏ ảnh hưởng dén chất lượng tín dụng, do lường và đánh giả mức độ ảnh hưởng, mùc độ khác biệt của các yếu đỏ đến chất lượng tin dung. Từ việc sử dụng hệ thông các nhóm chỉ tiêu đã xây dựng để đánh giá chất lượng tín dụng trên mặt định tỉnh, luận án di chi ra viée tmg dung hệ thông các nhóm chỉ tiêu.

đã phản anh được thực trạng chất lượng tín dụng của Vietcoml3ank trong điều kiện. Luận án đã sử dựng mô hình định lượng Logisic, mô hình phân lớp nhằm phan lich cáo yếu Lô ảnh hướng đến xếp lưng tín dụng của khách hàng pháp nhân từ bộ số liệu sơ cắp của 115 khách hàng pháp nhân đã được khảo sát tại VietcomT3ank — chỉ nhánh Đà ng. Luận án đã chỉ ra hệ thông xếp hạng tin dụng nội bộ hiện dang áp dụng ở chỉ nhánh của VictcomBank có một số bất cập như: chưa tính đến. yếu tổ vẻ đệ tín cậy của báo cáo tài chính của khách hàng: các tiêu chí đánh giá chưa phù hợp với lương quan hiện tại giữa các thành phần kinh lế trong điều kiện hội nhập hiện nay; cách đánh giá một số chỉ tiêu trong hệ thống xép hang mang tinh chủ quan chú yêu phụ thuộc vào nhàn viên tin dụng phụ trách khách hàng là chính.

Luan 4n đã chỉ ra việc ứng đụng mô hinh định lượng đó có thể nâng cao chất lượng, tín dụng tại các chỉ nhanh ciia VieteomBank. Luận văn thạc sĩ của học viên Ngô Thanh Phúc với đề tài “Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại Ngôn hàng Nông nghiệp vở Phát triển Nông thân - Chỉ Nhánh Tây Đệ” năm 2012. Trong luận văn đã nêu ra cơ sỡ lý luận về chất lượng tin dụng của NHTM, nghiên cứu có hệ thống các bài học kinh nghiệm NITTM trong và ngoài nước. Luận văn đánh giá thục trạng chất lượng tín đựng lại Ngân làng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn - Chỉ Nhanh Tây Đỏ qua 4 nhóm chỉ tiêu: dinh tinh, di no tin dụng, tải sản đảm bảo và hiệu quả sử dụng vốn.

Rếi sau đó tác giả đưa ra đánh giá chung về chất lượng tín dụng: những kết quả đạt được, bạn phế và nguyên nhân. Từ do dưa ra nhiều giải pháp nâng cao chất lượng tin dụng và các kiến nghị dối với Chính Phú, NHNN, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam và khách hàng. Luận văn thạc sĩ của học viên Nguyễn Thị Hằng với đề tài “Nâng cao chất lượng cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt NanP" năm 2013. Trong luân văn dã trình bày rõ nét cơ sở lý luận về tín dụng ngân hang và chết lượng cho vay, những con sẻ thống kê phân tích rở rảng chỉ tiết về thực trạng cho vay cá nhân tại TechoomBank giai đoạn 2010 - 2012.

Tác giả cũng đưa ra các giải pháp riêng rẽ nhằm nâng cao chất lượng, cho vay cả nhân trên toản hệ thống, TecheomBank. Luận văn thạc sĩ của học viên Nguyễn Hồng Hạnh với dé tai “Wang cao chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ của Ngân hàng TMCP Công Thương Viet Nam - Chỉ nhánh Vĩnh Phúc” năm 2013. Trong luận văn đã trình bày rất rõ ràng, cơ sở lý luận về chất lượng dich vụ ngân hàng bản lẽ của NHTM cũng như kinh nghiệm: sảng cao chải lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ của các ngân hàng trên thể giới. Luận văn đánh giá chất lượng dịch vụ ngắn hàng bán lẽ của Ngân hing TMCP Céng Thương Việt Nam - Chỉ nhánh Vĩnh Phúc thông qua khảo sát ý kiến khách hằng, Tử đỏ đưa ra giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng bản lẻ tại Chỉ nhánh Vĩnh Phúc cững như kiến nghị đến các cấp ngành liên quan.

Nhìn chung các tài liệu trên đã tập trưng phân tích những thực trạng chất lượng cho vay thường gặp trong phạm vị chỉ nhánh hoặc một ngân hàng. Tuy nhiên các tài liệu trên vẫn chua kết hợp phân tích chỉ tiêu định lượng và phân tích mức độ hải lòng của khách hàng đối với sản phẩm địch vụ cho vay dựa trên khảo sát ý kiến của khách hàng vay tại ngàn hảng, Luận văn thạc sĩ của học viên Nguyễn Hồng 1Iạnh có đánh giá khảo sát ý kiến khách hàng về chất lượng địch vụ ngân hàng ban lê của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chỉ nhánh Vĩnh Phúc. Tại Ngân hàng TMCP Công Thương Viết Nam - Chi nhánh Vĩnh Phúc cũng chưa có để tài nào đánh giá chất lượng cho vay qua ý khảo sát ý kiến khách hàng vay về chải lượng cho vay, Tuân văn này sẽ làm sáng 1ô chất lượng cho vay tại một Chi nhánh Ngân hang qua cac chi tiểu dịnh lượng rõ ràng và kết hợp với phân tích mức độ bài làng, của khách hàng vay đựa trên khảo sát ý kiến về chất lượng cho vay Từ do có cái nhìn da chiêu về chất lượng cho vay và để xuất các giải pháp lĩnh hoại, khách quan, thấu đảo hơn để nâng cao chất lượng cho vay tại Chí nhảnh Vĩnh Phúc.2 IHoạt động cho vay của Ngân hảng Thương mại 1.1 Khái quát về Ngân hàng Thương mại Cho đến thời điểm hiện nay có rất nhiều khải niệm về NITTM như: Ở Mỹ: Ngân hàng thương mại là cảng ty kinh đoanh tiền tệ, chuyên cung cấp dịch vụ tài chính vá hoạt động trong ngành công nghiệp dịch vụ tải chính. Tạo luật ngân hàng của Pháp (1941) cũng đã định nghĩa: “Ngân hàng thương mại là những xí nghiệp hay cơ sở mà nghề nghiệp thường xuyên là nhận tiên bạc của công chúng dưới hình thức kỷ thác, hoặe dưới các hình thức khác và sử dụng tải nguyên đỏ cho chính họ trong các nghiệp vụ vẻ chiết khẩu, tin đụng và tài chính”.

Ở Việt Nam, theo Pháp lệnh ngân hàng ngày 23-5-1990 của hội đồng Nhà nước Việt Nam xác định: Ngân hàng thương mại là tổ chức kih doanh tiên tế mà hoat động chủ yêu và thường xuyên là nhận tiền kí gửi từ khách hàng với trách nhiễm hoàn trả và sử dụng số tiến đó dễ chơ vay, thực hiện nghiệp vụ chiết khẩu và làm phương tiện thanh toán. Từ những khái niệm trên có thể thầy NHTM là một trong những định chẻ tải chính ma dặc trưng lá cung cấp da dạng các dich vụ tải chính với nghiệp vụ cơ ban là nhận tiền gửi, cho vay và cưng ứng các địch vụ thanh toán. Ngoài ra, NITTM còn. cung cấp nhiêu dịch vụ khác nhằm thoả mãn tối đa nhu cầu vẻ sản phẩm địch vụ của xã hội 1.2 Hoạt động cho vay tại Ngân hàng Thương mại Ngày may, hoạt động của các lô chức tài chỉnh ngày cảng phát triển cả về số lượng và quy mô, da dạng và phong phú, hoạt dộng dan xen nhau.

Người ta phân tiệt NHTM với các tổ chức tài chính khác là ở chỗ ngân hàng kinh đoanh tiên gửi, chủ yên là tiển gửi không kỹ hạn. Tuy niên, nói đến NHTM không thể không nhắc dén hoat dong tin dung, mét trong 3 nội dung chủ yêu của hoạt động ngân hàng. Theo tống kết từ các NHTM thì 70%-80% trong tổng thu của các NHTM là bắt nguồn từ hoại. dộng cho vay.

Trong đỏ, hoại động cho vay là hoạt động hết sức quan trọng trực tiếp tạo ra doanh thu cho hoạt động tin dụng.1 Khái niệm hoạt động cho vay của Ngân hàng Thương mại Tin dụng là một pham trù kinh tế và nó cũng là sản pham của nên kinh tế bàng hỏa. Tin dụng ra đời, tên tại qua nhiều bình thái kinh tế - xã hội. Quan hệ tia dụng được phát sinh ngay từ thời ly chế độ công xã nguyên thủy bắt đầu tan rã. Khi chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất xuất hiện, cũng là đồng thời xuất hiện quan hệ trao.

Thời kỳ này, tín đụng được thực biện đưới hình thức vay mượn bằng, hiện vật - bàng hóa. Về sau, tín đụng đã chuyển sang hình thức vay mượn bằng tiền lệ TIoạt động cho vay là việc một bén (bên cho vay) cũng cấp nguồn tài chính. cho đổi tượng khác (bên đi vay) trong đó lên đi vay sẽ hoàn tả tải chính cho bên cho vay trong một thời hạn thỏa thuận và thường kèm theo lãi suất. Do hoạt dộng, này làm phát sinh một khoản nợ niên bên che vay còn gọi là chủ nọ, bền đi vay gọi là con nợ.

Do đó, Tín dụng phản ảnh mối quan hệ giữa bai bên - Mới bên là người cho vay, va một bên là người di vay. Quan hệ giữa hai bên rằng buộc bởi cơ chế tín dụng, thỏa thuận thời gian cho vay, lãi suất phải trả,. Khi cho vay, cái mả ngân hàng thu được là lợi nhuận sau khi đã trừ đi tất cả các khoản phi. Đồng thời di kẻm với lợi nhuận dự kiến có rủi ro.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ