Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: các nhân tố tác động dến rủi ro hệ thống các

Nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro hệ thống của ngân hàng thương mại Việt Nam, đề xuất giải pháp quản trị rủi ro hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2016

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng rủi ro hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam

Rủi ro hệ thống các ngân hàng thương mại là một trong những thách thức lớn nhất đối với sự ổn định tài chính của một quốc gia. Khác với rủi ro của từng ngân hàng riêng lẻ, rủi ro hệ thống mang tính chất lan truyền, có khả năng gây ra một cuộc khủng hoảng tài chính trên diện rộng. Sự sụp đổ của một định chế tài chính quan trọng có thể kích hoạt hiệu ứng domino, kéo theo sự đổ vỡ của nhiều ngân hàng khác và gây tổn thất nghiêm trọng cho nền kinh tế thực. Nghiên cứu của Châu Hồ Quốc Bảo (2016) nhấn mạnh rằng, sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, việc nhận diện và đo lường rủi ro hệ thống ngành ngân hàng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Tại Việt Nam, hệ thống ngân hàng đã phát triển nhanh chóng, với các hoạt động tài chính ngày càng phức tạp và đan xen, làm gia tăng các nguy cơ tiềm ẩn. Việc quản lý hiệu quả rủi ro hệ thống các ngân hàng thương mại tại Việt Nam không chỉ là nhiệm vụ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam mà còn là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng và tăng trưởng kinh tế bền vững. Do đó, việc xác định các nhân tố tác động và định lượng mức độ ảnh hưởng của chúng là bước đi quan trọng đầu tiên.

1.1. Khái niệm cốt lõi về rủi ro lây lan và ổn định tài chính

Theo Brunnermeier (2009), rủi ro lây lan là cốt lõi của rủi ro hệ thống. Nó mô tả cách thức sự phá sản của một tổ chức tài chính có thể lan truyền nhanh chóng sang các tổ chức khác thông qua các kênh liên kết trực tiếp (như cho vay liên ngân hàng) và gián tiếp (như mất lòng tin trên thị trường). Khi rủi ro lây lan xảy ra, nó đe dọa trực tiếp đến ổn định tài chính vĩ mô. Một hệ thống tài chính ổn định là hệ thống có khả năng chống chịu các cú sốc và tiếp tục thực hiện các chức năng trung gian tài chính một cách hiệu quả. Ngược lại, khi rủi ro hệ thống tăng cao, khả năng này bị suy giảm, dẫn đến gián đoạn dòng vốn và tác động tiêu cực đến nền kinh tế.

1.2. Tầm quan trọng của việc giám sát an toàn hệ thống ngân hàng

Giám sát an toàn hệ thống ngân hàng không chỉ dừng lại ở việc đánh giá sức khỏe của từng ngân hàng riêng lẻ. Admati và Hellwig (2013) chỉ ra rằng nhiều nhà quản lý đã thất bại trong việc phát hiện sự tích tụ rủi ro hệ thống trước khủng hoảng, mặc dù họ quản lý rủi ro riêng lẻ rất tốt. Do đó, một khuôn khổ giám sát toàn diện cần phải có các công cụ để đo lường và theo dõi các mối liên kết chéo, sự tập trung rủi ro và các yếu tố vĩ mô. Việc giám sát này giúp các nhà hoạch định chính sách, đặc biệt là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, có những can thiệp kịp thời để ngăn chặn một cuộc khủng hoảng trước khi nó bùng phát, bảo vệ nền kinh tế khỏi những hậu quả nghiêm trọng.

II. Thách thức đo lường rủi ro hệ thống ngân hàng tại Việt Nam

Việc đo lường rủi ro hệ thống các ngân hàng thương mại là một công việc phức tạp, đặc biệt tại các thị trường mới nổi như Việt Nam. Bản chất đa chiều và liên kết chằng chịt của hệ thống tài chính khiến không có một thước đo duy nhất nào là hoàn hảo. Nhiều phương pháp định lượng đã được phát triển trên thế giới, nhưng việc áp dụng tại Việt Nam gặp nhiều thách thức. Các mô hình phổ biến thường yêu cầu dữ liệu thị trường tần suất cao và minh bạch, vốn còn hạn chế ở Việt Nam. Hơn nữa, sự khác biệt về cấu trúc thị trường, quy định pháp lý và hành vi của các định chế tài chính đòi hỏi các mô hình phải được hiệu chỉnh để phù hợp. Luận văn của Châu Hồ Quốc Bảo (2016) đã chỉ ra khoảng trống nghiên cứu trong việc áp dụng các phương pháp định lượng tiên tiến để đánh giá chính xác rủi ro hệ thống ngành ngân hàng tại Việt Nam, từ đó nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận linh hoạt và phù hợp với điều kiện dữ liệu thực tế. Vượt qua những thách thức này là điều kiện tiên quyết để xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả.

2.1. Hạn chế của các phương pháp như CoVaR và mô hình mạng lưới

Các phương pháp phổ biến như mô hình CoVaR (Conditional Value-at-Risk) hay mô hình MES (Marginal Expected Shortfall) rất hữu ích trong việc đo lường đóng góp của từng tổ chức vào rủi ro chung. Tuy nhiên, chúng thường dựa trên các giả định thống kê nghiêm ngặt và yêu cầu dữ liệu giá cổ phiếu hàng ngày, gây khó khăn khi áp dụng cho các ngân hàng chưa niêm yết tại Việt Nam. Tương tự, các mô hình mạng lưới (network models) đòi hỏi dữ liệu chi tiết về các khoản vay liên ngân hàng và các kênh liên kết khác, nhưng những dữ liệu này thường không được công bố rộng rãi. Những hạn chế này làm giảm tính khả thi và độ chính xác khi áp dụng máy móc các mô hình này vào bối cảnh Việt Nam.

2.2. Sự cần thiết của một phương pháp phù hợp với dữ liệu Việt Nam

Trước những hạn chế của các phương pháp truyền thống, việc tìm kiếm một mô hình đo lường rủi ro hệ thống linh hoạt hơn là vô cùng cần thiết. Một phương pháp lý tưởng cần có khả năng tận dụng các dữ liệu sẵn có từ báo cáo tài chính, đồng thời vẫn nắm bắt được bản chất biến động của thị trường. Phương pháp này phải cung cấp được một thước đo định lượng đáng tin cậy về xác suất đổ vỡ của cả hệ thống, giúp các nhà quản lý có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định chính sách phù hợp. Nghiên cứu của Châu Hồ Quốc Bảo (2016) đã lựa chọn hướng đi này, tìm kiếm một giải pháp thực tiễn để lấp đầy khoảng trống nghiên cứu hiện tại.

III. Phương pháp CCA đo lường rủi ro hệ thống ngân hàng tối ưu

Để giải quyết bài toán dữ liệu, luận văn đã áp dụng Phương pháp Tiếp cận Quyền chọn (Contingent Claim Approach – CCA). Đây là một phương pháp mạnh mẽ để đo lường rủi ro hệ thống các ngân hàng thương mại. Phương pháp CCA xem vốn chủ sở hữu của một ngân hàng như một quyền chọn mua trên tài sản của chính ngân hàng đó. Dựa trên lý thuyết định giá quyền chọn Black-Scholes và mô hình Merton, CCA cho phép ước tính xác suất vỡ nợ (Probability of Default - PD) của từng ngân hàng. Ưu điểm lớn của CCA là tính linh hoạt, có thể sử dụng dữ liệu từ báo cáo tài chính kết hợp với một số thông tin thị trường cơ bản. Theo Lehar (2005), CCA không phụ thuộc vào các giả định thống kê nghiêm ngặt như các mô hình khác và tạo ra ước tính điểm về rủi ro mà không cần các mức kỳ vọng. Bằng cách tổng hợp PD của các ngân hàng riêng lẻ theo tỷ trọng tài sản, mô hình có thể tính toán được chỉ số rủi ro hệ thống chung cho toàn ngành, cung cấp một bức tranh toàn cảnh về an toàn hệ thống ngân hàng.

3.1. Ứng dụng mô hình quyền chọn CCA để tính xác suất vỡ nợ

Quy trình cốt lõi của CCA là giải một hệ phương trình phi tuyến để tìm ra giá trị thị trường và độ biến động của tài sản ngân hàng. Từ đó, mô hình tính toán "Khoảng cách đến điểm vỡ nợ" (Distance to Distress - DD), là một thước đo cho thấy ngân hàng đang ở cách "ngưỡng nguy hiểm" bao xa. Một ngân hàng có DD càng lớn thì càng an toàn. Cuối cùng, xác suất vỡ nợ (PD) được suy ra trực tiếp từ chỉ số DD. PD chính là thước đo định lượng cho rủi ro tín dụngrủi ro thanh khoản của chính ngân hàng. Nghiên cứu đã tính toán chỉ số này cho 26 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2007-2015.

3.2. Tổng hợp rủi ro hệ thống từ các ngân hàng thương mại riêng lẻ

Sau khi có được xác suất vỡ nợ (PD) của từng ngân hàng, bước tiếp theo là tổng hợp chúng thành một chỉ số duy nhất đại diện cho rủi ro hệ thống ngành ngân hàng. Luận văn sử dụng phương pháp bình quân gia quyền, trong đó trọng số của mỗi ngân hàng được xác định bởi quy mô ngân hàng (tỷ trọng tổng tài sản của ngân hàng đó trong toàn hệ thống). Cách tiếp cận này phản ánh thực tế rằng sự sụp đổ của một ngân hàng lớn sẽ có tác động nghiêm trọng hơn nhiều đến sự ổn định tài chính so với một ngân hàng nhỏ. Chỉ số tổng hợp này cung cấp một thước đo động, theo dõi sự biến thiên của rủi ro toàn hệ thống qua thời gian.

IV. Mô hình Panel VAR phân tích các nhân tố tác động đến rủi ro

Để xác định các nhân tố tác động đến rủi ro hệ thống, nghiên cứu sử dụng mô hình Tự hồi quy vector theo dữ liệu bảng (Panel VAR). Đây là một kỹ thuật kinh tế lượng hiện đại, cho phép phân tích mối quan hệ động và tương tác đa chiều giữa nhiều biến số cùng lúc. Thay vì giả định một chiều nhân quả, mô hình Panel VAR coi tất cả các biến (bao gồm rủi ro hệ thống, tăng trưởng GDP, tăng trưởng tín dụng, tỷ lệ nợ xấu) đều là biến nội sinh và tác động qua lại lẫn nhau. Phương pháp này đặc biệt phù hợp để nghiên cứu rủi ro hệ thống các ngân hàng thương mại, vì rủi ro không chỉ bị tác động bởi các yếu tố vĩ mô mà còn có thể tự tác động ngược trở lại nền kinh tế. Việc sử dụng phân tích hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) kết hợp ưu điểm của dữ liệu chuỗi thời gian và dữ liệu chéo, giúp tăng cường độ tin cậy của kết quả ước lượng và kiểm soát được các đặc điểm không quan sát được của từng ngân hàng.

4.1. Vai trò của phân tích hồi quy dữ liệu bảng trong nghiên cứu

Dữ liệu bảng (panel data) theo dõi một tập hợp các đối tượng (26 ngân hàng) qua nhiều thời kỳ (2007-2015). Phân tích hồi quy dữ liệu bảng cho phép các nhà nghiên cứu kiểm soát các yếu tố cố định theo thời gian của từng ngân hàng (như văn hóa quản trị rủi ro, mô hình kinh doanh) mà các mô hình chuỗi thời gian thuần túy không làm được. Điều này giúp tách biệt rõ hơn tác động thực sự của các biến vĩ mô và các biến đặc thù ngành lên rủi ro hệ thống, từ đó mang lại kết quả ước lượng chính xác và vững chắc hơn. Sims (1980) cho rằng cách tiếp cận này khắc phục được nhược điểm của các mô hình hồi quy một phương trình truyền thống.

4.2. Sử dụng hàm phản ứng đẩy và phân rã phương sai để phân tích

Mô hình Panel VAR không chỉ dừng lại ở việc xác định mối quan hệ. Nó còn cung cấp hai công cụ phân tích sâu hơn: Hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Functions - IRF) và Phân rã phương sai (Variance Decomposition). IRF cho thấy rủi ro hệ thống sẽ phản ứng như thế nào theo thời gian trước một cú sốc bất ngờ từ một biến khác (ví dụ, một cú sốc tăng trưởng GDP hoặc một cú sốc tỷ lệ nợ xấu). Trong khi đó, Phân rã phương sai giúp lượng hóa tỷ lệ phần trăm biến động của rủi ro hệ thống được giải thích bởi cú sốc từ chính nó và từ các biến khác trong mô hình. Cả hai công cụ này cung cấp những hiểu biết sâu sắc về động lực học của rủi ro hệ thống ngành ngân hàng.

V. Top 4 nhân tố tác động rủi ro hệ thống ngân hàng Việt Nam

Kết quả từ phân tích hồi quy dữ liệu bảng đã chỉ ra các nhân tố chính ảnh hưởng đến rủi ro hệ thống các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Nghiên cứu của Châu Hồ Quốc Bảo (2016) khẳng định rằng sự ổn định của hệ thống ngân hàng không chỉ phụ thuộc vào quản trị nội bộ mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ môi trường vĩ mô và chất lượng tài sản. Kết quả thực nghiệm cho thấy tăng trưởng kinh tế quá nóng, sự gia tăng đột ngột của vốn huy động, sự bùng phát tỷ lệ nợ xấu (NPL) và chính bản thân rủi ro hệ thống trong quá khứ (đại diện cho hiệu quả quản trị) đều có khả năng làm gia tăng rủi ro. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng định lượng quan trọng, cho thấy sự cần thiết của các chính sách tiền tệ và chính sách giám sát vĩ mô thận trọng để duy trì ổn định tài chính. Việc nhận diện đúng các nhân tố này là cơ sở để Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đưa ra các giải pháp phòng ngừa và can thiệp hiệu quả, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động.

5.1. Tác động của tăng trưởng GDP đến sự ổn định của hệ thống

Kết quả nghiên cứu cho thấy một mối quan hệ phức tạp. Mặc dù tăng trưởng GDP cao thường đi đôi với sức khỏe tài chính tốt hơn, nhưng sự tăng trưởng quá nhanh và thiếu bền vững lại là một nguồn gây ra rủi ro. Theo Baum, Caglayan và Ozkan (2004), sự bùng nổ của các chu kỳ kinh doanh có thể dẫn đến việc các ngân hàng nới lỏng tiêu chuẩn tín dụng, cho vay ồ ạt vào các lĩnh vực rủi ro như bất động sản. Khi chu kỳ đảo ngược, các khoản nợ này nhanh chóng trở thành nợ xấu, làm suy yếu bảng cân đối kế toán và gia tăng rủi ro hệ thống.

5.2. Mối liên hệ giữa tăng trưởng vốn huy động và rủi ro thanh khoản

Sự gia tăng đột ngột trong tăng trưởng tín dụng và vốn huy động cũng là một nhân tố đáng quan ngại. Khi có quá nhiều tiền gửi chảy vào, các ngân hàng phải chịu áp lực tìm kiếm các cơ hội đầu tư và cho vay để tạo ra lợi nhuận, bù đắp chi phí lãi vay. Điều này có thể dẫn đến việc chấp nhận các dự án có rủi ro cao hơn. Ngược lại, một cú sốc sụt giảm vốn huy động đột ngột sẽ gây ra rủi ro thanh khoản nghiêm trọng, có thể khiến ngân hàng mất khả năng thanh toán và gây ra sự hoảng loạn trên thị trường, làm gia tăng rủi ro lây lan.

5.3. Ảnh hưởng trực tiếp của tỷ lệ nợ xấu NPL đến hệ thống

Tỷ lệ nợ xấu (NPL) là chỉ số phản ánh rõ ràng nhất chất lượng tài sản của ngân hàng. Kết quả thực nghiệm khẳng định một cách mạnh mẽ rằng sự gia tăng NPL là nguyên nhân trực tiếp làm tăng rủi ro hệ thống. Nợ xấu cao làm xói mòn lợi nhuận và vốn chủ sở hữu của ngân hàng, làm giảm khả năng hấp thụ các cú sốc trong tương lai. Nó cũng làm giảm niềm tin của công chúng và các nhà đầu tư vào an toàn hệ thống ngân hàng, có thể dẫn đến tình trạng rút tiền hàng loạt và gây ra khủng hoảng.

VI. Hướng đi cho quản trị rủi ro hệ thống và ổn định tài chính

Từ các kết quả nghiên cứu, luận văn đã đưa ra những gợi ý chính sách quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro hệ thống các ngân hàng thương mại. Mục tiêu cuối cùng là duy trì ổn định tài chính và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững. Các giải pháp không chỉ tập trung vào từng ngân hàng riêng lẻ mà cần có một cách tiếp cận vĩ mô, bao trùm toàn hệ thống. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đóng vai trò trung tâm trong việc thiết lập một hành lang pháp lý vững chắc, tăng cường năng lực giám sát và có các công cụ can thiệp linh hoạt. Đồng thời, bản thân các ngân hàng thương mại cũng cần chủ động nâng cao năng lực quản trị rủi ro, đặc biệt là rủi ro tín dụngrủi ro thanh khoản, để xây dựng một hệ thống tài chính vững mạnh, có khả năng chống chịu trước các cú sốc trong và ngoài nước. Tương lai của an toàn hệ thống ngân hàng phụ thuộc vào những nỗ lực chung này.

6.1. Gợi ý chính sách cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam SBV

Dựa trên các nhân tố đã được xác định, SBV cần theo dõi chặt chẽ tốc độ tăng trưởng GDPtăng trưởng tín dụng để tránh tình trạng "tăng trưởng nóng". Cần có các biện pháp giám sát và can thiệp kịp thời khi tỷ lệ nợ xấu (NPL) có dấu hiệu gia tăng, ví dụ như tăng cường hoạt động của VAMC và yêu cầu các ngân hàng trích lập dự phòng đầy đủ. Hơn nữa, việc xây dựng các kịch bản kiểm tra sức chịu đựng (stress test) toàn hệ thống dựa trên các cú sốc vĩ mô sẽ giúp đánh giá khả năng chống chịu và xác định các điểm yếu cần khắc phục.

6.2. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại

Về phía các ngân hàng thương mại, cần nâng cao văn hóa rủi ro và đầu tư vào các hệ thống quản trị hiện đại. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế như Basel II và Basel III là cần thiết để đảm bảo đủ vốn và quản lý thanh khoản tốt hơn. Các ngân hàng cần đa dạng hóa danh mục tín dụng, tránh tập trung quá mức vào các lĩnh vực nhạy cảm với chu kỳ kinh tế như bất động sản. Cải thiện quy trình thẩm định tín dụng để kiểm soát chất lượng các khoản vay ngay từ đầu là biện pháp nền tảng để hạn chế phát sinh nợ xấu, từ đó giảm thiểu rủi ro thị trường và góp phần vào sự ổn định chung.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ các nhân tố tác động dến rủi ro hệ thống các ngân hàng thương mại tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 trình bày động lực và mục tiêu của đề tài và các nội dung cơ bản, bao gồm: Giới thiệu tổng quan về vấn đề nghiên cứu, tính cấp thiết của đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và đóng góp của đề tài. Chương 2 tổng quan cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước. Chương này trình bày các khái niệm, cơ sở lý thuyết của rủi ro hệ thống và phương pháp đo lường. Đồng thời điểm qua các nghiên cứu trước có liên quan đến đề tài.

Chương 3 trình bày các giả thuyết, mô hình nghiên cứu, mô tả phương pháp nghiên cứu và giải thích cụ thể về dữ liệu được áp dụng. Chương 4 mô tả các kết quả thu được sau khi thực hiện phương pháp nghiên cứu, phân tích kết quả thống kê mô tả, kết quả hồi quy và đưa ra các thảo luận của kết quả nghiên cứu. Chương 5 trình bày tóm tắt các kết quả đã đạt được, đề ra các kiến nghị và hạn chế cũng như hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài. 16 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ RỦI RO HỆ THỐNG VÀ CÁCH ĐO LƢỜNG RỦI RO HỆ THỐNG GIỚI THIỆU CHƢƠNG Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, các khái niệm rủi ro hệ thống, ổn định khu vực ngân hàng và cách đo lường rủi ro được quan tâm đặc biệt và có nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để làm rõ hơn vị trí của cách quản trị mang tính hệ thống.

Trong phần này, tác giả tóm lược lại những nghiên cứu trước đó và đưa ra một số đề xuất về phương pháp đo lường rủi ro hệ thống phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam. KHÁI NIỆM RỦI RO HỆ THỐNG Khái niệm rủi ro hệ thống được đề cập lần đầu vào thập niên 1990, tuy nhiên chỉ mới được quan tâm nhiều hơn sau khi xảy ra khủng hoảng tài chính thế giới (Borio và Drehmann, 2009). Theo Smaga (2014), hiện tại vẫn chưa có sự thống nhất hoàn toàn về khái niệm rủi ro hệ thống vì các định nghĩa nhấn mạnh đến các khía cạnh khác nhau. Một trong các định nghĩa về rủi ro hệ thống theo Engle (2009) là rủi ro gia tăng khi một (hoặc một nhóm) tổ chức đổ vỡ có thể gây ra phản ứng dây chuyền kéo theo sự sụp đổ của cả hệ thống tài chính bởi quy mô và tính liên kết của các tổ chức này.

Nói cách khác, rủi ro gia tăng tạo ra hiệu ứng lây nhiễm, theo đó sự phá sản của một tổ chức tài chính sẽ dẫn đến phá sản của tổ chức khác và lần lượt các tổ chức còn lại (Brunnermeier, 2009). Sự nối tiếp của các sự kiện phá sản có thể nhanh chóng lan ra rộng hơn, mạnh hơn, kết quả là một sự kiện mang tính hệ thống về cơ bản lại được gây ra ban đầu bởi sự phá sản của một tổ chức riêng lẻ. Galati và Moessner (2010) cho rằng rủi ro hệ thống gia tăng từ các hoạt động chịu rủi ro quá mức của một hoặc một nhóm giao dịch; văn hóa tổ chức hướng về những lợi nhuận ngắn hạn; sự tích lũy các sai lầm trong quản trị của các ngân hàng dẫn đến sự trì trệ, bất ổn định khi phản ứng với sự thay đổi các điều kiện bên ngoài. 17 Ở khía cạnh khác, Kaufman và Scott (2003) lại cho rằng rủi ro hệ thống là rủi ro hoặc xác suất phá sản của toàn bộ hệ thống, được chứng minh do tính đồng tương quan của hầu hết các bộ phận.

Ngoài ra, rủi ro hệ thống còn được giải thích là sự lan truyền kiệt quệ kinh tế của nhóm tổ chức này tới nhóm tổ chức khác thông qua các giao dịch tài chính (Rochet và Tirole, 1996). Đồng quan điểm với Kaufman và Scott (2003), Jobst và Gray (2013) cho rằng rủi ro hệ thống không phải từ những loại rủi ro riêng lẻ của một tổ chức như rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro tác nghiệp,… có tác động trực tiếp đến tổ chức đó mà là sự tác động gián tiếp. Trước giai đoạn khủng hoảng, các loại rủi ro trên (rủi ro tín dụng, thanh khoản,…) thường được xem xét một cách riêng lẻ. Tuy nhiên, sự tương tác giữa chúng khi kết hợp thành rủi ro hệ thống sẽ dẫn đến những kết quả khó lường.

Nghiên cứu của Smaga (2014) đưa ra một số kết luận về rủi ro hệ thống: (1) Các nghiên cứu thường nhấn mạnh rằng rủi ro hệ thống có sự liên quan với phần lớn hệ thống tài chính và gây ra sự đổ vỡ trong cách hoạt động, vận hành hệ thống đó; (2) Trước khi khủng hoảng tài chính xảy ra, các định nghĩa tập trung vào hiệu ứng lan truyền của từng tổ chức. Sau khủng hoảng, các nghiên cứu quan tâm nhiều hơn đến sự rối loạn chức năng, khả năng vỡ nợ chung của hệ thống tài chính và các tác động tiêu cực đến nền kinh tế; (3) Yếu tố cơ bản của rủi ro hệ thống là sự truyền dẫn các cú sốc giữa các thành tố liên kết trong hệ thống, từ đó có thể gây ra tác động tiêu cực nghiêm trọng đến nền kinh tế thực. Từ các phân tích trên, có thể kết luận rằng: Rủi ro hệ thống, bất kể được giải thích bằng định nghĩa nào, về cơ bản nó sẽ dẫn đến tính không chắc chắn trong cách vận hành hệ thống tài chính và các thành phần của nó. Điểm cốt lõi trong khái niệm rủi ro hệ thống dựa trên hiệu ứng lan truyền giữa các thành phần trong hệ thống và tác động tiêu cực đến nền kinh tế thực.

Dù các nghiên cứu có trọng tâm phân tích khác nhau nhưng tổng hợp lại có tác dụng bổ trợ lẫn nhau như nhiều mặt của một vấn đề, và hầu hết các nghiên cứu đều đồng thuận tăng cần có cách đánh giá chung về rủi ro hệ thống dựa trên cơ sở định lượng. Vì vậy, nhu cầu về phương pháp đo lường mức độ rủi ro của cả hệ thống hiện tại như thế nào là cần thiết. PHƢƠNG PHÁP ĐO LƢỜNG RỦI RO HỆ THỐNG 2. Các phƣơng pháp đo lƣờng Tính phức tạp của các liên kết, mạng lưới tài chính khiến việc đo lường rủi ro hệ thống là một công việc khó khăn (Engle, 2009).

Theo Smaga (2014), hiện tại các phương pháp đo lường rủi ro hệ thống có thể chia thành ba trường phái chính. Trường phái thứ nhất tập trung phân tích phân phối đuôi thống kê của suất sinh lợi từ đó tính toán tổn thất kỳ vọng, đây là trường phái phổ biến nhất khi ước lượng rủi ro hệ thống. Các đại diện tiêu biểu của trường phái này là CoVaR (Adrian và Brunnermeier, 2008), Tổn thất hệ thống kỳ vọng (Systemic Expected Shortfall – SES) (Acharya và cộng sự, 2009),…. Tuy nhiên nhược điểm chung của các phương pháp này là sự phụ thuộc vào mức độ tin cậy và các giả định thống kê ban đầu.

Khi thay đổi mức tin cậy kỳ vọng và các giả định, các kết quả thu được có thể biến động, không thống nhất với nhau. Trường phái thứ hai mô phỏng cách nắm giữ các tài sản đa liên kết ảnh hưởng thế nào trong việc tạo ra và lan truyền rủi ro hệ thống. Các đại diện của trường phái này là mô hình mạng của Allen và Gale (2000), sau đó được phát triển thành các mô hình phức tạp hơn của Battiston và cộng sự (2009). Hạn chế lớn nhất của trường phái này là người thực hiện cần có dữ liệu về mức tương tác giữa các thành phần trong hệ thống.

Các dữ liệu này thường không được công bố, gây khó khăn trong việc thu thập. Bổ sung cho hai trường phái trên, trường phái thứ ba ứng dụng cách tiếp cận cấu trúc với đại diện là phương pháp CCA. Phương pháp CCA mở rộng phương pháp sử dụng báo cáo tài chính có điều chỉnh theo rủi ro để tạo ra những ước tính về xác suất phá sản chung của một hoặc nhiều tổ chức như một thước đo rủi ro hệ thống. Theo Lehar (2005), CCA giải quyết các hạn chế cơ bản của các phương pháp hiện có, nó không dựa trên những giả định thống kê có thể ảnh hưởng đến kết quả, và tạo ra các ước lượng điểm của rủi ro hệ thống mà không phụ thuộc các mức kỳ vọng, các dữ liệu thể hiện diễn biến thực tế của đối tượng nghiên cứu và có thể thu thập dễ dàng.

Phƣơng pháp CCA Theo Lehar (2005), phá sản (hay vỡ nợ) sẽ xảy ra khi giá trị tài sản của một (hoặc một nhóm) công ty nhỏ hơn giá trị của nợ và xác suất phá sản (hay còn gọi là “xác suất vỡ nợ”, Probability of Default – PD) có thể được xem là một thước đo rủi ro hệ thống, xác suất phá sản càng lớn thì rủi ro càng cao. Trước phương pháp CCA, Altman (1968) đã sử dụng dữ liệu báo cáo tài chính để giải thích xác suất phá sản. Cụ thể, mô hình Z-score của Altman là mô hình biệt số theo đó người đi vay được phân loại thành các mức rủi ro phá sản khác nhau. Mặc dù lý thuyết của Altman không đề cập một cách trực tiếp về xác suất phá sản, nhưng các kết quả có thể định hướng cho hệ thống xếp hạng tín dụng, người vay có hạng tín dụng càng thấp thì rủi ro phá sản càng lớn.

Tương tự với Altman, Ohlson (1980) cũng sử dụng phân tích biệt số để dẫn xuất ra xác suất phá sản của một doanh nghiệp, theo đó Ohlson sử dụng các kỹ thuật tính toán để xây dựng mô hình về xác suất phá sản của nhiều doanh nghiệp. Theo Utari và Arimurti (2012), có nhiều lý do cho thấy các phương pháp dựa trên số liệu kế toán có thể không hợp lý trong việc ước tính xác suất phá sản. Trong khi việc ước tính xác suất phá sản là phạm trù thuộc về các sự kiện trong tương lai, các báo cáo tài chính lại được thiết kế để đo lường hiệu quả hoạt động trong quá khứ, và do đó các số liệu này trở nên ít mang thông tin hữu ích để xác định tình trạng một công ty trong tương lai. Đồng thời, các báo cáo tài chính được công thức hóa theo chuẩn mực kế toán hoạt động liên tục, làm hạn chế việc đánh giá khả năng phá sản.

Nguyên tắc thận trọng áp dụng khi lập báo cáo tài chính thường gây ra việc định giá tài sản dưới giá trị thị trường của chúng, điều này đặc biệt đúng đối với các tài sản cố định (Lehar, 2005). Các khía cạnh trên sẽ hạn chế hiệu suất đo lường dựa trên nền tảng kế toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ