Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thẻ của khách hàng tại ngân hàng nông nghiệp, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quyết định sử dụng dịch vụ thẻ Agribank Tiền Giang

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam hội nhập và phát triển, xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng trở nên phổ biến. Dịch vụ thẻ ngân hàng, với ưu thế về sự tiện lợi và an toàn, đã trở thành một công cụ tài chính không thể thiếu. Nắm bắt xu thế này, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) chi nhánh Tiền Giang đã không ngừng nỗ lực đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Tuy nhiên, để thực sự chiếm lĩnh thị trường và thúc đẩy hành vi sử dụng thẻ của khách hàng, việc thấu hiểu các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn dịch vụ là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Anh (2019) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vấn đề này, xác định các yếu tố then chốt từ nhận thức, ảnh hưởng xã hội đến các chính sách của ngân hàng. Việc phân tích các yếu tố này không chỉ giúp Agribank Tiền Giang xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả mà còn góp phần vào mục tiêu chung của ngành ngân hàng là hiện đại hóa hệ thống thanh toán. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các kết quả từ luận văn, làm rõ các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ và đề xuất các giải pháp thực tiễn. Mục tiêu là cung cấp một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý ngân hàng, chuyên gia marketing và những ai quan tâm đến lĩnh vực tài chính - ngân hàng tại địa phương.

1.1. Bối cảnh phát triển dịch vụ thẻ Agribank tại Tiền Giang

Agribank Tiền Giang là một trong những ngân hàng có mạng lưới rộng khắp, đặc biệt tại các khu vực nông thôn. Tuy nhiên, dịch vụ thẻ Agribank phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác. Theo báo cáo của chi nhánh, mặc dù số lượng thẻ phát hành mới tăng trưởng ấn tượng, việc chuyển đổi thói quen sử dụng tiền mặt của người dân, đặc biệt là ở vùng sâu vùng xa, vẫn là một thách thức lớn. Việc tìm hiểu hành vi sử dụng thẻ của khách hàng trở thành nhiệm vụ cấp thiết để ngân hàng có thể đưa ra các chính sách phù hợp, từ đó củng cố uy tín thương hiệu Agribank và gia tăng thị phần trong lĩnh vực dịch vụ phi tín dụng.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu quyết định của khách hàng

Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng mang lại lợi ích chiến lược. Nó không chỉ giúp ngân hàng cải thiện sản phẩm hiện có mà còn định hướng phát triển các dịch vụ mới. Một khi ngân hàng nắm bắt được các rào cản tâm lý và thực tiễn mà khách hàng gặp phải, các giải pháp phát triển dịch vụ thẻ sẽ trở nên trúng đích hơn. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí marketing, nâng cao sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ thẻ, và xây dựng một lượng khách hàng trung thành, góp phần vào sự phát triển bền vững của chi nhánh trong dài hạn.

II. Thách thức trong việc thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ

Mặc dù thị trường thẻ Việt Nam được đánh giá là tiềm năng, Agribank Tiền Giang vẫn đối mặt với nhiều rào cản trong việc thuyết phục khách hàng sử dụng dịch vụ. Thách thức lớn nhất đến từ thói quen tiêu dùng tiền mặt đã ăn sâu vào tiềm thức của một bộ phận lớn dân cư, đặc biệt là ở khu vực nông thôn. Bên cạnh đó, nhận thức rủi ro khi sử dụng thẻ như lo ngại về mất an toàn thông tin, bị nuốt thẻ, hoặc lỗi giao dịch cũng là một trở ngại tâm lý đáng kể. Khách hàng thường cảm thấy không an tâm khi các giao dịch không thành công nhưng tài khoản vẫn bị trừ tiền. Một vấn đề khác liên quan đến chất lượng dịch vụ thẻ ngân hàng chính là hạ tầng kỹ thuật. Mặc dù đã có nhiều cải thiện, hệ thống ATM và POS đôi khi vẫn gặp sự cố, gây bất tiện cho người dùng. Sự cạnh tranh từ các ngân hàng khác với các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, phí dịch vụ cạnh tranh cũng tạo ra áp lực không nhỏ. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Anh (2019) chỉ ra rằng để vượt qua những thách thức này, ngân hàng cần một chiến lược toàn diện, tập trung vào việc giáo dục thị trường, cải thiện cơ sở vật chất và xây dựng lòng tin thông qua việc minh bạch hóa các chính sách và quy trình xử lý sự cố. Việc giải quyết triệt để các vấn đề này sẽ là chìa khóa để thúc đẩy việc chấp nhận và sử dụng rộng rãi thẻ ATM Agribank Tiền Giang.

2.1. Phân tích rào cản từ nhận thức và thói quen người dùng

Thói quen sử dụng tiền mặt là một rào cản văn hóa lớn. Nhiều người dân, đặc biệt là thế hệ lớn tuổi, cảm thấy tiền mặt hữu hình và dễ kiểm soát hơn. Hơn nữa, nhận thức rủi ro khi sử dụng thẻ là một yếu tố tâm lý quan trọng. Các thông tin về lừa đảo trực tuyến, skimming (đánh cắp dữ liệu thẻ) khiến khách hàng e ngại. Để thay đổi điều này, ngân hàng cần đẩy mạnh truyền thông về các biện pháp bảo mật, tính an toàn của thẻ chip và quy trình hỗ trợ khách hàng khi có sự cố xảy ra, từ đó từng bước xây dựng niềm tin cho người sử dụng.

2.2. Hạn chế về hạ tầng và mạng lưới chấp nhận thanh toán

Một trong những yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ là sự tiện lợi của mạng lưới ATM/POS. Tại nhiều khu vực, đặc biệt là các chợ truyền thống hoặc cửa hàng nhỏ lẻ, việc chấp nhận thanh toán thẻ còn hạn chế. Điều này làm giảm tính hữu dụng của thẻ trong các giao dịch hàng ngày. Agribank cần có chiến lược mở rộng mạng lưới Đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT), đồng thời đảm bảo hệ thống ATM hoạt động ổn định, tránh tình trạng hết tiền hoặc lỗi kỹ thuật, nhằm nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ thẻ.

III. Phương pháp luận nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến thẻ

Để xác định một cách khoa học các yếu tố tác động đến quyết định của khách hàng, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng một cách bài bản. Nền tảng lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp của các mô hình kinh điển như Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB). Mô hình TAM tập trung vào hai yếu tố cốt lõi là nhận thức về sự hữu ích và nhận thức về tính dễ sử dụng, trong khi TPB mở rộng thêm các yếu tố về chuẩn chủ quan (ảnh hưởng xã hội) và nhận thức kiểm soát hành vi. Dựa trên cơ sở này, mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng được đề xuất bao gồm 6 nhóm yếu tố chính: Nhận thức tính dễ sử dụng, Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức rủi ro, Tư vấn từ người đã sử dụng, Chính sách xúc tiến-khuyến mãi, và Cơ sở vật chất kỹ thuật. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát khách hàng cá nhân đang giao dịch tại Agribank Tiền Giang. Tác giả đã phát ra 155 phiếu khảo sát và sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để lượng hóa các câu trả lời. Toàn bộ dữ liệu sau đó được xử lý và phân tích bằng phần mềm SPSS 23.0. Các kỹ thuật phân tích chính bao gồm kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy SPSS để kiểm định các giả thuyết và xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định sử dụng thẻ.

3.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên lý thuyết TAM và TPB

Mô hình nghiên cứu được kế thừa và phát triển từ các lý thuyết nền tảng. Mô hình TAM của Davis (1989) giúp giải thích tại sao người dùng chấp nhận một công nghệ mới thông qua hai nhận thức chính: tính hữu ích và tính dễ sử dụng. Trong khi đó, Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) bổ sung các khía cạnh về ảnh hưởng của xã hội và niềm tin vào khả năng thực hiện hành vi. Việc kết hợp hai lý thuyết này tạo ra một khung phân tích toàn diện, vừa xem xét các yếu tố nội tại của sản phẩm (dễ dùng, hữu ích), vừa tính đến các yếu tố bên ngoài (rủi ro, khuyến mãi, ảnh hưởng xã hội).

3.2. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu định lượng

Nghiên cứu được thực hiện thông qua một quy trình chặt chẽ. Bước đầu tiên là thiết kế bảng câu hỏi dựa trên các biến quan sát từ mô hình lý thuyết. Sau đó, một cuộc khảo sát khách hàng cá nhân được tiến hành tại các phòng giao dịch của Agribank Tiền Giang với cỡ mẫu 155. Dữ liệu thô được làm sạch và mã hóa trước khi đưa vào phần mềm SPSS. Các bước phân tích bao gồm: thống kê mô tả đặc điểm mẫu, kiểm định Cronbach's Alpha để đảm bảo độ tin cậy của thang đo, và phân tích EFA để gom nhóm các biến quan sát. Cuối cùng, phân tích hồi quy SPSS được sử dụng để xác định mối quan hệ nhân quả và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố độc lập lên biến phụ thuộc là quyết định sử dụng thẻ.

IV. Top 6 yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ thẻ

Kết quả phân tích hồi quy SPSS từ luận văn của Nguyễn Thị Phương Anh (2019) đã chỉ ra 6 yếu tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ của khách hàng tại Agribank Tiền Giang. Tất cả các yếu tố này đều có ảnh hưởng cùng chiều. Yếu tố có tác động mạnh nhất là Nhận thức về sự hữu ích, khẳng định rằng khách hàng sẽ ưu tiên sử dụng thẻ khi họ thấy rõ lợi ích mà nó mang lại, chẳng hạn như thanh toán nhanh chóng, quản lý chi tiêu hiệu quả. Tiếp theo là yếu tố Tư vấn từ người đã sử dụng, cho thấy ảnh hưởng của xã hội, đặc biệt là từ bạn bè, người thân, có vai trò quan trọng trong việc hình thành niềm tin ban đầu. Yếu tố thứ ba là Cơ sở vật chất, kỹ thuật, nhấn mạnh tầm quan trọng của một mạng lưới ATM/POS rộng khắp và hoạt động ổn định. Thứ tư, Chính sách xúc tiến, khuyến mãi như giảm giá, hoàn tiền cũng là một động lực mạnh mẽ thu hút khách hàng. Thứ năm, Nhận thức tính dễ sử dụng cũng đóng vai trò quan trọng; các thủ tục mở thẻ, giao dịch phải đơn giản, dễ thực hiện. Cuối cùng, Nhận thức rủi ro cũng có tác động, cho thấy khách hàng quan tâm đến các biện pháp bảo mật và an toàn khi giao dịch. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quý giá, giúp ngân hàng xác định các lĩnh vực cần ưu tiên đầu tư để cải thiện và phát triển dịch vụ thẻ tín dụng Agribank và thẻ ghi nợ.

4.1. Phân tích ảnh hưởng của nhận thức hữu ích và tính dễ sử dụng

Theo kết quả nghiên cứu, nhận thức về sự hữu ích là yếu tố quan trọng hàng đầu. Khách hàng nhận thấy thẻ ngân hàng giúp họ không cần mang nhiều tiền mặt, thanh toán tiện lợi tại siêu thị, trung tâm thương mại và trên các nền tảng trực tuyến. Bên cạnh đó, nhận thức về tính dễ sử dụng cũng có ảnh hưởng tích cực. Giao diện máy ATM thân thiện, quy trình thanh toán tại POS đơn giản và các ứng dụng ngân hàng điện tử dễ thao tác sẽ khuyến khích khách hàng sử dụng thẻ thường xuyên hơn. Đây là hai trụ cột chính của mô hình TAM được kiểm chứng trong thực tế.

4.2. Vai trò của chính sách khuyến mãi và cơ sở vật chất kỹ thuật

Các chính sách xúc tiến, khuyến mãi như miễn phí thường niên, hoàn tiền, tích điểm đổi quà... có tác động trực tiếp đến quyết định lựa chọn ngân hàng để mở thẻ. Các chương trình này tạo ra lợi ích kinh tế rõ ràng cho người dùng. Song song đó, cơ sở vật chất kỹ thuật là nền tảng đảm bảo trải nghiệm người dùng. Một mạng lưới ATM/POS dày đặc, dễ tìm và luôn trong trạng thái sẵn sàng phục vụ là yếu tố tiên quyết. Nếu khách hàng thường xuyên gặp khó khăn khi rút tiền hoặc thanh toán, họ sẽ nhanh chóng quay trở lại với tiền mặt.

4.3. Tác động của yếu tố xã hội và nhận thức về rủi ro

Nghiên cứu cho thấy ảnh hưởng của xã hội thông qua lời khuyên từ gia đình, bạn bè có sức nặng đáng kể. Một lời giới thiệu tích cực từ người thân tín có thể hiệu quả hơn nhiều chiến dịch quảng cáo. Về nhận thức rủi ro khi sử dụng thẻ, mặc dù có ảnh hưởng nhưng mức độ tác động không cao bằng các yếu tố khác trong mô hình. Điều này có thể cho thấy khách hàng tại Tiền Giang ngày càng tin tưởng hơn vào công nghệ bảo mật của ngân hàng, hoặc các lợi ích từ việc dùng thẻ đã vượt qua những lo ngại về rủi ro.

V. Bí quyết nâng cao sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ thẻ

Từ kết quả phân tích thực nghiệm, luận văn đã đề xuất nhiều giải pháp phát triển dịch vụ thẻ nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ thẻ tại Agribank Tiền Giang. Các giải pháp này được xây dựng một cách hệ thống, tập trung vào ba nhóm chính: marketing, công nghệ và chất lượng dịch vụ. Về marketing, ngân hàng cần đẩy mạnh các chương trình quảng cáo, truyền thông để nâng cao nhận thức của người dân về lợi ích của thanh toán không dùng tiền mặt. Các chính sách khuyến mãi cần được thiết kế đa dạng, hấp dẫn và nhắm đúng đối tượng khách hàng. Về công nghệ, việc đầu tư nâng cấp và mở rộng mạng lưới ATM/POS là ưu tiên hàng đầu. Ngân hàng cần đảm bảo các máy ATM luôn đủ tiền, hoạt động 24/7 và giảm thiểu tối đa lỗi kỹ thuật. Đồng thời, cần hợp tác với nhiều cửa hàng, siêu thị, đơn vị cung cấp dịch vụ để mở rộng điểm chấp nhận thẻ. Về chất lượng dịch vụ, đội ngũ nhân viên tư vấn cần được đào tạo chuyên nghiệp, am hiểu sản phẩm để có thể giải đáp mọi thắc mắc và hỗ trợ khách hàng một cách nhanh chóng. Việc đơn giản hóa thủ tục mở thẻ, xử lý khiếu nại hiệu quả và minh bạch về các loại phí sẽ góp phần củng cố uy tín thương hiệu Agribank và giữ chân khách hàng.

5.1. Nhóm giải pháp về marketing và chính sách khuyến mãi

Để gia tăng sức cạnh tranh, Agribank Tiền Giang cần xây dựng các chiến dịch marketing sáng tạo. Có thể tổ chức các buổi hội thảo tại các xã, phường để giới thiệu về thẻ ATM Agribank Tiền Giang và hướng dẫn sử dụng an toàn. Các chương trình khuyến mãi nên được cá nhân hóa, ví dụ như hoàn tiền khi chi tiêu tại các siêu thị địa phương hoặc giảm giá khi thanh toán hóa đơn điện, nước. Việc liên kết với các doanh nghiệp lớn tại địa phương để tạo ra các chương trình ưu đãi độc quyền cũng là một hướng đi hiệu quả.

5.2. Nhóm giải pháp hoàn thiện cơ sở vật chất và công nghệ

Đầu tư vào hạ tầng là yếu tố sống còn. Ngân hàng nên rà soát, lắp đặt thêm máy ATM tại các khu vực đông dân cư nhưng chưa có điểm giao dịch, như khu công nghiệp, chợ, bệnh viện. Việc ứng dụng công nghệ thẻ chip cho toàn bộ thẻ phát hành mới là bắt buộc để tăng cường bảo mật. Bên cạnh đó, việc nâng cấp ứng dụng E-Mobile Banking với giao diện thân thiện và nhiều tính năng hơn (như thanh toán QR Code) sẽ đáp ứng nhu cầu của nhóm khách hàng trẻ, am hiểu công nghệ.

5.3. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ và uy tín

Chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng. Ngân hàng cần thiết lập một quy trình xử lý khiếu nại rõ ràng, nhanh chóng và hiệu quả, đặc biệt là các trường hợp liên quan đến giao dịch lỗi. Nhân viên tại quầy và tổng đài viên cần được trao quyền và đào tạo để giải quyết vấn đề cho khách hàng ngay từ lần tiếp xúc đầu tiên. Sự minh bạch về biểu phí, lãi suất và các điều khoản sử dụng sẽ giúp xây dựng lòng tin và củng cố uy tín thương hiệu Agribank một cách bền vững.

VI. Hướng đi tương lai cho dịch vụ thẻ Agribank tại Tiền Giang

Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thẻ đã mở ra một hướng đi rõ ràng cho Agribank Tiền Giang trong tương lai. Để duy trì đà tăng trưởng và phát triển bền vững, ngân hàng không thể chỉ tập trung vào việc phát hành thẻ mới mà cần phải thúc đẩy hành vi sử dụng thẻ của khách hàng trong các giao dịch hàng ngày. Tương lai của dịch vụ thẻ Agribank nằm ở việc tích hợp công nghệ, cá nhân hóa trải nghiệm và xây dựng một hệ sinh thái thanh toán toàn diện. Ngân hàng cần tiếp tục theo dõi và phân tích dữ liệu giao dịch để hiểu sâu hơn về nhu cầu của khách hàng, từ đó đưa ra các sản phẩm và chương trình ưu đãi phù hợp. Việc áp dụng các công nghệ mới như thanh toán không tiếp xúc (contactless), tokenization (mã hóa thông tin thẻ) sẽ giúp tăng cường cả sự tiện lợi và an toàn. Hơn nữa, việc tập trung vào các giải pháp phát triển dịch vụ thẻ không chỉ là một chiến lược kinh doanh mà còn là trách nhiệm xã hội, góp phần thúc đẩy nền kinh tế số và hiện thực hóa mục tiêu thanh toán không dùng tiền mặt của Chính phủ. Bằng cách thực hiện đồng bộ các giải pháp đã đề xuất, Agribank Tiền Giang hoàn toàn có thể củng cố vị thế dẫn đầu và trở thành lựa chọn hàng đầu của khách hàng khi có nhu cầu sử dụng dịch vụ thẻ.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và những đóng góp chính

Nghiên cứu đã xác định thành công 6 nhân tố chính tác động đến quyết định sử dụng thẻ của khách hàng tại Agribank Tiền Giang, bao gồm: nhận thức hữu ích, tư vấn từ người khác, cơ sở vật chất, chính sách khuyến mãi, tính dễ sử dụng và nhận thức rủi ro. Đóng góp quan trọng của luận văn là cung cấp một mô hình thực nghiệm, được kiểm chứng bằng dữ liệu cụ thể tại địa phương, làm cơ sở khoa học cho các nhà quản trị trong việc ra quyết định. Các giải pháp phát triển dịch vụ thẻ được đề xuất có tính ứng dụng cao, giúp ngân hàng cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh.

6.2. Triển vọng và đề xuất cho các nghiên cứu tiếp theo

Thị trường tài chính luôn biến động, do đó, các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi bằng cách so sánh giữa các nhóm khách hàng khác nhau (thành thị và nông thôn, các nhóm tuổi khác nhau) hoặc so sánh giữa Agribank và các ngân hàng đối thủ. Việc nghiên cứu sâu hơn về tác động của các kênh ngân hàng số (digital banking) đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng Agribank và thẻ ghi nợ cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn, giúp ngân hàng đón đầu các xu hướng công nghệ và duy trì lợi thế cạnh tranh trong kỷ nguyên số.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thẻ của khách hàng tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh tiền giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài, mục tiêu nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và những đóng góp của đề tài. Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu trình bày tổng quan về dịch vụ thẻ ở các NHTM, hành vi người tiêu dùng và quá trình ra quyết định sử dụng thẻ, các nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thẻ của khách hàng. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu trình bày quy trình nghiên cứu, mô hình nghiên cứu, thiết kế nghiên cứu, phương pháp thu thập số liệu và chọn mẫu điều tra và phương pháp phân tích số liệu Chương 4: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thẻ của khách hàng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Tiền Giang trình bày thực trạng dịch vụ thẻ tại Agribank Tiền Giang, báo cáo kết quả nghiên cứu và đánh giá nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thẻ của khách hàng tại Agribank Tiền Giang 5 Chương 5: Những đề xuất, kiến nghị góp phần thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ trong thời gian tới tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Tiền Giang trình bày cơ sở đề xuất giải pháp, đề xuất, kiến nghị góp phần thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ trong thời gian tới tại Agribank Tiền Giang. 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.

Tổng quan về dịch vụ thẻ ở các ngân hàng thương mại 2. Lịch sử hình thành và phát triển của thẻ ngân hàng Hình thức sơ khai của thẻ là charg-it 1 , một hệ thống mua bán chịu do John Biggins sáng lập ra năm 1946. Đến năm 1951, ngân hàng Franklin National Bank ở Long Island-New York phát hành lần đầu tiên thẻ tín dụng. Vào năm 1960, Bank of America giới thiệu sản phẩm thẻ đầu tiên của mình- BankAmericard.

Thẻ BankAmericard phát triển rộng khắp và ngày càng nhiều các tổ chức tài chính ngân hàng trở thành thành viên của BankAmericard. Đến năm 1966, 14 ngân hàng Mỹ thành lập InterBank- một tổ chức mới với chức năng là đầu mối trao đổi các thông tin về giao dịch thẻ. Trong những năm tiếp theo, 4 ngân hàng ở California đổi tên của họ từ California Bank Association thành Western States Bank Card Association (WSBA). WSBA mở rộng mạng lưới thành viên của mình sang các tổ chức tài chính ngân hàng khác ở miền Tây nước Mỹ.

Thẻ của họ được gọi là MasterCharge. Tổ chức WSBA cho phép InterBank sử dụng tên và biểu tượng MasterCharge của mình. Vào năm 1977, Bank Americard trở thành VISA USA và sau này là TCTQT VISA. Ngay sau đó, năm 1979, cùng với sự tăng trưởng về chất lượng và qui mô dịch vụ, MasterCharge trở thành TCTQT Mastercard.

Các thành viên của hai tổ chức này cũng như bản thân hai tổ chức bắt đầu mua các chương trình phần mềm cũng như các thiết bị phần cứng phát hành, thanh toán và quản lý thẻ của các công ty bên ngoài với mục đích tiết kiệm chi phí cho các thành viên và tạo điều kiện cho ngày càng nhiều các tổ chức tài chính ngân hàng có thể tham gia hệ thống. 1 Duy Bảo (tổng hợp), [Lịch sử tài chính]: Những chiếc thẻ ngân hàng đã ra đời như thế nào?, vietnamfinance.vn 7 Tiếp thu và ứng dụng những thành tựu của thế giới về khoa học kỹ thuật, nhất là về công nghệ tin học. hệ thống thẻ ngày càng hoàn thiện và phát triển như hiện nay. Khái niệm và đặc điểm dịch vụ thẻ ngân hàng 2.

Khái niệm Thẻ ngân hàng là phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt, ra đời từ phương thức mua bán hàng hóa bán lẻ và phát triển gắn liền với việc ứng dụng công nghệ tin học trong lĩnh vực tài chính ngân hàng. Chúng là công cụ thanh toán do ngân hàng phát hành cấp cho khách hàng sử dụng để thanh toán tiền mua hàng hóa, dịch vụ hoặc rút tiền mặt trong phạm vi số dư tiền của mình hoặc hạn mức tín dụng được cấp tại ATM. 2 Hay: Thẻ ngân hàng là phương tiện do tổ chức phát hành để thực hiện giao dịch thẻ theo các điều kiện và điều khoản được các bên thỏa thuận. Cấu tạo thẻ Cấu tạo của thẻ luôn được cải tiến để phù hợp và thuận lợi cho việc sử dụng, thanh toán thẻ.

Thẻ được chế tạo dựa trên những thành tựu to lớn của công nghệ thông tin điện tử. Thẻ được làm bằng nhựa cứng, hình chữ nhật với kích thước 9,6 cm x 5,4 cm x 0,076 cm. Mặt trước của thẻ có in huy hiệu là tên của tổ chức phát hành thẻ, số thẻ, ngày hiệu lực của thẻ, họ và tên của chủ thẻ, số mật mã của ngày phát hành. Riêng số thẻ, ngày hiệu lực và tên số thẻ được in nổi, Mặt sau của thẻ là một dải băng từ có khả năng lưu giữ thông tin cần thiết.

Phía dưới băng từ là dải ô chữ ký của chủ thẻ. 2 Thu Hà (2017), Những khái niệm và phân loại thẻ Ngân hàng, https://ub.vn 3 Quyết định số 20/2007/QĐ-NHNN ban hành Quy chế phát hành, thanh toán, sử dụng và cung cấp dịch vụ hỗ trợ hoạt động thẻ ngân hàng 8 2. Phân loại thẻ ngân hàng Trên thế giới có rất nhiều loại thẻ ngân hàng. Đứng trên nhiều giác độ khác nhau thì có thể phân chia loại thẻ theo công nghệ sản xuất, theo chủ thể phát hành, theo tính chất thanh toán thẻ, theo pham vi lãnh thổ, theo hạn mức của thẻ.

Mặc dù phân chia thành nhiều loại khác nhau, song các sản phẩm chính của thẻ có thể kể đến như sau:  Phân theo công nghệ sản xuất Thẻ khắc chữ nổi (Embossed Card): Là loại thẻ mà trên bề mặt thẻ được khắc nổi các thông tin cần thiết, số thẻ, tên chủ thẻ, thời hạn sử dụng. Ngày nay, người ta không còn sử dụng loại thẻ này nữa vì kỹ thuật của nó quá thô sơ, dễ bị lợi dụng, làm giả, mà kết hợp với những kỹ thuật mới như băng từ hoặc chip điện tử. Thẻ từ (Magnetic Card): là loại thẻ có băng từ ở mặt sau thẻ. Toàn bộ thông tin liên quan đến chủ thẻ và thẻ đều được mã hoá trong băng từ.

Loại thẻ này phổ thông nhất trên thế giới được ra đời ngay từ thời kỳ đầu của ngành công nghiệp thẻ. Cùng với kỹ thuật in hình chìm nhiều lớp biểu tượng và hologram, cộng thêm in ảnh và chữ ký của khách hàng trên thẻ, các TCTQT và các nhà phát hành thẻ đã làm cho loại thẻ này tăng thêm tính bảo mật và an toàn trong sử dụng và thanh toán thẻ. Thẻ thông minh (Smart Card): Là loại thẻ có đặt một chíp điện tử tương tự như một máy tính cực nhỏ trên thẻ trong đó lưu trữ tất cả các thông tin về thẻ, chủ thẻ như thẻ từ. Thêm vào đó, chíp này còn lưu trữ số dư tài khoản thẻ hoặc hạn mức tín dụng của chủ thẻ.

Ưu điểm của loại thẻ này là tính an toàn và bảo mật rất cao.  Phân theo tính chất thanh toán Thẻ tín dụng (Credit Card): Là loại thẻ cho phép chủ thẻ sử dụng thẻ trong hạn mức tín dụng tuần hoàn được cấp và chủ thẻ phải thanh toán toàn bộ các khoản dư nợ phát sinh theo qui định. Điều này có nghĩa chủ thẻ được ngân hàng cấp cho một hạn mức tín dụng nhất định để chi tiêu. Với hạn mức tín dụng này, chủ thẻ có khả năng chi tiêu trước trả tiền sau.

Khoảng thời gian từ khi thẻ được dùng để thanh toán hàng hóa, 9 dịch vụ tới lúc chủ thẻ phải trả tiền cho ngân hàng có độ dài phụ thuộc vào từng loại thẻ tín dụng của các tổ chức khác nhau. Nếu chủ thẻ thanh toán toàn bộ số dư nợ vào ngày đến hạn, thời gian này sẽ trở thành thời gian ân hạn và chủ thẻ hoàn toàn được miễn lãi đối với số dư nợ cuối kỳ. Tuy vậy, nếu hết thời gian này mà toàn bộ số dư nợ cuối kỳ chưa được thanh toán cho ngân hàng thì chủ thẻ sẽ chịu những khoản phí và lãi chậm trả. Khi toàn bộ số tiền phát sinh được hoàn trả cho ngân hàng, hạn mức tín dụng của chủ thẻ được khôi phục như ban đầu.

Thẻ ATM: Là hình thức phát triển đầu tiên của thẻ ghi nợ, cho phép chủ thẻ tiếp cận trực tiếp với tài khoản tại ngân hàng từ máy ATM. Chủ thẻ có thể thực hiện nhiều giao dịch khác nhau tại máy ATM, bao gồm: xem số dư tài khoản, chuyển khoản, rút tiền, in sao kê, xem các thông tin quảng cáo… Hệ thống máy ATM hiện đại còn cho phép chủ thẻ gửi tiền vào tài khoản của mình, đổi séc, thực hiện nộp hồ sơ cho một khoản vay ngay tại các máy ATM. Thẻ ghi nợ (Debit Card): Với đặc tính thuận tiện, thẻ ATM đã nhanh chóng trở thành sản phẩm rất phổ biến, đặc biệt có tốc độ tăng trưởng cao tại các thị trường đang phát triển. Tuy nhiên, sử dụng thẻ ATM, chủ thẻ chỉ có thể tiếp cận với tài khoản của mình từ những máy ATM.

Đây là một hạn chế bởi tài khoản cá nhân chưa được tận dụng triệt để trong thanh toán hàng hóa - dịch vụ tại các ĐVCNT. Chính vì lý do này, thẻ ghi nợ ra đời. Thẻ ghi nợ là loại thẻ cho phép chủ thẻ sử dụng thẻ trên cơ sở số dư tài khoản tiền gửi để thanh toán hàng hoá dịch vụ tại các ĐVCNT và rút tiền tại các máy ATM. Thẻ liên kết (Co-Branded Card): Một hình thức thẻ ngân hàng ngày càng trở nên phổ biến là thẻ liên kết.

Thẻ liên kết là sản phẩm của một ngân hàng hay một tổ chức tài chính kết hợp với một bên thứ ba là các tổ chức kinh tế lớn, có uy tín.Thông thường, tên hoặc nhãn hiệu thương mại, logo của bên thứ ba này cũng đồng thời xuất hiện trên tấm thẻ. Ngoài những đặc điểm sẵn có của thẻ ngân hàng thông thường, thẻ 10 liên kết có sức hấp dẫn hơn đối với khách hàng bởi những lợi ích phụ trội do bên thứ ba đem lại.  Phân theo phạm vi lãnh thổ Thẻ trong nước: là loại thẻ bị hạn chế sử dụng trong phạm vi một nước, các NHPH và các đơn vị chấp nhận loại thẻ này cũng được đặt trong nước, loại thẻ này cũng chỉ được lưu hành tại nước đó. Thẻ quốc tế: được phát hành bởi các ngân hàng trong nước và ngân hàng quốc tế, các tổ chức tài chính là thành viên của hiệp hội thẻ quốc tế.Loại thẻ này có thể được sử dụng ở khắp nơi trên thế giới giống như là VISA Card, Master card.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ