Luận văn thạc sĩ các giải pháp hoàn thiện thông tin kế toán nhằm nâng cao ảnh hưởng của thông tin kế toán đến quyết định của nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán việt nam

Nghiên cứu giải pháp hoàn thiện thông tin kế toán nhằm nâng cao ảnh hưởng đến quyết định nhà đầu tư thị trường chứng khoán Việt Nam.

Chuyên ngành

Kế toán - Kiểm toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

168
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng vai trò thông tin kế toán trong quyết định đầu tư

Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam ngày càng phát triển, việc ra quyết định đầu tư không còn dựa trên cảm tính hay tin đồn. Thay vào đó, các nhà đầu tư chuyên nghiệp và thận trọng ngày càng dựa vào các công cụ phân tích cơ bản, trong đó thông tin kế toán đóng vai trò là nền tảng cốt lõi. Luận văn thạc sĩ của tác giả Trương Nguyễn Mai Thảo (2013) đã nhấn mạnh rằng, báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết là nguồn dữ liệu quan trọng, cung cấp một bức tranh toàn diện về sức khỏe tài chính, hiệu quả hoạt động và tiềm năng tăng trưởng của một công ty. Việc hoàn thiện thông tin kế toán không chỉ là trách nhiệm của doanh nghiệp mà còn là yếu tố quyết định đến sự minh bạch và hiệu quả của toàn thị trường. Một hệ thống thông tin chất lượng giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác giá trị nội tại của cổ phiếu, từ đó đưa ra quyết định đầu tư của cổ đông một cách hợp lý, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận. Ảnh hưởng của thông tin kế toán thể hiện rõ nhất qua sự biến động giá cổ phiếu khi các báo cáo tài chính được công bố. Một báo cáo với kết quả kinh doanh tích cực và thông tin minh bạch có thể tạo ra lực đẩy mạnh mẽ cho giá cổ phiếu, trong khi những thông tin tiêu cực hoặc thiếu rõ ràng có thể gây ra sự sụt giảm niềm tin và dẫn đến làn sóng bán tháo. Do đó, việc nâng cao chất lượng thông tin kế toán chính là chìa khóa để xây dựng một thị trường chứng khoán lành mạnh, bền vững và thu hút dòng vốn đầu tư dài hạn.

1.1. Mối liên kết giữa BCTC và hành vi nhà đầu tư trên sàn

Hệ thống báo cáo tài chính (BCTC), bao gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh BCTC, là kênh giao tiếp chính thức giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư. Theo lý thuyết thị trường hiệu quả, giá cả chứng khoán sẽ phản ánh đầy đủ mọi thông tin sẵn có. Do đó, hành vi nhà đầu tư chịu tác động trực tiếp từ nội dung và chất lượng của các báo cáo này. Các chỉ số tài chính quan trọng như ROA, ROE, P/E, hay các tỷ số thanh khoản được tính toán từ BCTC giúp nhà đầu tư so sánh, đánh giá và dự báo tiềm năng của doanh nghiệp. Một thông tin được trình bày trung thực, đầy đủ và kịp thời sẽ củng cố niềm tin, ngược lại, sự mập mờ hay sai lệch có thể dẫn đến những quyết định sai lầm, gây thiệt hại cho nhà đầu tư và ảnh hưởng đến tính ổn định của thị trường.

1.2. Yêu cầu về chất lượng thông tin kế toán theo chuẩn mực

Để thực sự hữu ích, thông tin kế toán phải đáp ứng các đặc điểm chất lượng cơ bản. Theo khuôn khổ của Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS)Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), thông tin phải đảm bảo tính thích hợp và trình bày trung thực. Tính thích hợp có nghĩa là thông tin phải có giá trị dự báo hoặc xác nhận, giúp người dùng ra quyết định. Tính trình bày trung thực yêu cầu thông tin phải đầy đủ, trung lập và không có sai sót trọng yếu. Ngoài ra, các đặc điểm bổ sung như tính kịp thời, dễ hiểu, có thể so sánh và có thể kiểm chứng cũng vô cùng quan trọng. Việc thiếu một trong những yếu tố này có thể làm giảm đáng kể ảnh hưởng của thông tin kế toán đến các quyết định kinh tế của nhà đầu tư.

II. Thách thức hiện hữu trong công bố thông tin kế toán tại VN

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, thực trạng công bố thông tin tại Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức, làm giảm sút mức độ tin cậy và ảnh hưởng của thông tin kế toán đến nhà đầu tư. Một trong những vấn đề lớn nhất là chất lượng thông tin kế toán chưa đồng đều giữa các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE, HNX. Nhiều báo cáo tài chính vẫn còn mang tính hình thức, thiếu chiều sâu phân tích và đôi khi chứa đựng những sai sót cố ý hoặc vô ý. Tình trạng công bố thông tin chậm trễ, không đúng thời hạn quy định vẫn xảy ra, khiến nhà đầu tư mất đi cơ hội phản ứng kịp thời với những biến động của doanh nghiệp. Hơn nữa, sự khác biệt giữa Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS)Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) cũng tạo ra những rào cản nhất định, đặc biệt là đối với các nhà đầu tư nước ngoài khi họ cần một hệ quy chiếu chung để so sánh và đánh giá. Luận văn của Trương Nguyễn Mai Thảo (2013) cũng chỉ ra rằng, ý thức tuân thủ quy định về công bố thông tin của một bộ phận lãnh đạo doanh nghiệp chưa cao, dẫn đến tình trạng thông tin thiếu minh bạch thông tin tài chính. Những thách thức này đòi hỏi cần có các giải pháp đồng bộ để hoàn thiện thông tin kế toán, qua đó nâng cao hiệu quả và sự công bằng trên thị trường.

2.1. Đánh giá thực trạng chất lượng thông tin kế toán công bố

Khảo sát thực tế cho thấy, dù các quy định pháp lý ngày càng chặt chẽ, chất lượng thông tin kế toán công bố trên thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Vấn đề nổi cộm là tính trung thực và đầy đủ của thông tin. Một số doanh nghiệp có xu hướng "làm đẹp" báo cáo tài chính thông qua các thủ thuật kế toán để che giấu kết quả kinh doanh yếu kém hoặc thổi phồng lợi nhuận. Bên cạnh đó, phần thuyết minh báo cáo tài chính, vốn là nơi cung cấp thông tin chi tiết, lại thường bị xem nhẹ, trình bày sơ sài, gây khó khăn cho nhà đầu tư khi muốn tìm hiểu sâu về các chính sách kế toán hay các rủi ro tiềm tàng của doanh nghiệp.

2.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến thông tin kế toán doanh nghiệp

Có nhiều các nhân tố ảnh hưởng đến thông tin kế toán của một doanh nghiệp. Về mặt chủ quan, năng lực và đạo đức của đội ngũ kế toán, quan điểm của ban lãnh đạo về tầm quan trọng của minh bạch hóa đóng vai trò quyết định. Một hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém cũng là nguyên nhân dẫn đến sai sót. Về mặt khách quan, áp lực từ thị trường, sự cạnh tranh, và đặc biệt là khung pháp lý chưa hoàn thiện là những yếu tố tác động mạnh mẽ. Sự giám sát chưa thực sự hiệu quả từ các cơ quan quản lý và áp lực từ cổ đông đôi khi cũng khiến doanh nghiệp lựa chọn công bố những thông tin có lợi một cách thiếu khách quan.

III. Top giải pháp hoàn thiện thông tin kế toán về mặt pháp lý

Để nâng cao ảnh hưởng của thông tin kế toán một cách bền vững, việc hoàn thiện thông tin kế toán cần bắt đầu từ khung pháp lý. Đây là nền tảng để tạo ra một sân chơi công bằng và minh bạch cho tất cả các bên tham gia. Giải pháp hàng đầu là tiếp tục rà soát, sửa đổi và bổ sung các văn bản pháp quy liên quan đến công bố thông tin trên thị trường chứng khoán, đặc biệt là các thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Cần có những quy định chi tiết và chặt chẽ hơn về nội dung, hình thức và thời hạn công bố thông tin, giảm thiểu các "khoảng trống" pháp lý mà doanh nghiệp có thể lợi dụng. Bên cạnh đó, việc đẩy nhanh lộ trình áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) tại Việt Nam là một bước đi chiến lược. IFRS sẽ giúp nâng cao tính so sánh và minh bạch thông tin tài chính, thu hút các nhà đầu tư quốc tế. Cuối cùng, tăng cường vai trò và trách nhiệm của các cơ quan giám sát thị trường là yếu tố không thể thiếu. Cần có những chế tài xử phạt đủ sức răn đe đối với các hành vi vi phạm quy định về công bố thông tin, đảm bảo tính thượng tôn pháp luật và bảo vệ quyền lợi chính đáng của nhà đầu tư.

3.1. Hướng tới minh bạch thông tin tài chính qua chính sách

Chính sách pháp lý cần hướng tới mục tiêu cuối cùng là minh bạch thông tin tài chính. Điều này đòi hỏi các quy định phải yêu cầu doanh nghiệp công bố không chỉ các thông tin tài chính mà còn cả các thông tin phi tài chính quan trọng như chiến lược quản trị rủi ro, thông tin về quản trị công ty, các giao dịch với bên liên quan. Việc chuẩn hóa các mẫu biểu báo cáo và áp dụng công nghệ thông tin như XBRL (eXtensible Business Reporting Language) trong việc nộp và công bố báo cáo sẽ giúp tự động hóa quá trình xử lý dữ liệu, giúp nhà đầu tư truy cập và phân tích thông tin dễ dàng, nhanh chóng hơn.

3.2. Nâng cao vai trò của kiểm toán độc lập trong đảm bảo xác thực

Kiểm toán độc lập được xem là "người gác cổng" cho tính trung thực của báo cáo tài chính. Do đó, cần có các giải pháp nâng cao chất lượng và tính độc lập của hoạt động này. Pháp luật cần quy định rõ ràng hơn về trách nhiệm của công ty kiểm toán và kiểm toán viên trong việc phát hiện và báo cáo các sai phạm. Đồng thời, cần tăng cường cơ chế giám sát chéo, kiểm tra chất lượng của các công ty kiểm toán được chấp thuận niêm yết. Vai trò của kiểm toán độc lập chỉ thực sự được phát huy khi họ hoạt động một cách khách quan, chuyên nghiệp và chịu trách nhiệm cao nhất với ý kiến của mình trên báo cáo kiểm toán.

IV. Phương pháp nâng cao chất lượng thông tin kế toán từ DN

Bên cạnh khung pháp lý từ cơ quan quản lý, nỗ lực tự thân của doanh nghiệp đóng vai trò quyết định trong việc hoàn thiện thông tin kế toán. Doanh nghiệp cần nhận thức rằng, minh bạch thông tin tài chính không phải là gánh nặng mà là một công cụ hiệu quả để xây dựng uy tín và thu hút vốn đầu tư. Trước hết, ban lãnh đạo cần thay đổi tư duy, xem việc công bố thông tin trên thị trường chứng khoán là một phần quan trọng trong chiến lược quan hệ nhà đầu tư (IR). Giải pháp tiếp theo là xây dựng và vận hành một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh. Một hệ thống KSNB hiệu quả sẽ giúp ngăn ngừa, phát hiện và xử lý kịp thời các sai sót, gian lận, đảm bảo độ tin cậy của các số liệu trước khi chúng được đưa vào báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết. Ngoài ra, việc đầu tư vào công nghệ thông tin và nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kế toán cũng là yếu tố then chốt. Một hệ thống phần mềm kế toán hiện đại và đội ngũ nhân sự chất lượng cao sẽ giúp cung cấp thông tin nhanh chóng, chính xác và giảm thiểu sai sót do con người gây ra. Đây là những phương pháp nền tảng để cải thiện chất lượng thông tin kế toán từ gốc rễ.

4.1. Tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị công ty

Hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả là tuyến phòng thủ đầu tiên đảm bảo tính chính xác của thông tin. Doanh nghiệp cần xây dựng các quy trình kiểm soát rõ ràng cho mọi hoạt động, từ ghi nhận doanh thu, quản lý chi phí đến kiểm kê tài sản. Song song đó, việc cải thiện cấu trúc quản trị công ty, đặc biệt là nâng cao vai trò của ban kiểm soát và các thành viên hội đồng quản trị độc lập, sẽ tạo ra một cơ chế giám sát hiệu quả, đảm bảo ban điều hành hoạt động vì lợi ích của quyết định đầu tư của cổ đông và các bên liên quan.

4.2. Đa dạng hóa hình thức và chủ động trong công bố thông tin

Doanh nghiệp không nên chỉ dừng lại ở việc tuân thủ các yêu cầu công bố thông tin tối thiểu. Việc chủ động và đa dạng hóa các kênh thông tin như tổ chức các buổi gặp gỡ nhà phân tích, công bố báo cáo thường niên với nội dung phong phú, sử dụng website và mạng xã hội để cập nhật tình hình hoạt động sẽ giúp nhà đầu tư có cái nhìn đa chiều và cập nhật hơn. Sự chủ động này không chỉ nâng cao ảnh hưởng của thông tin kế toán mà còn thể hiện sự tôn trọng và cam kết của doanh nghiệp đối với cộng đồng đầu tư.

V. Bằng chứng thực nghiệm về ảnh hưởng của thông tin kế toán

Nghiên cứu của Trương Nguyễn Mai Thảo (2013) đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về ảnh hưởng của thông tin kế toán đến quyết định đầu tư của cổ đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thông qua phương pháp khảo sát và phân tích định tính, luận văn đã chỉ ra rằng nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam có xu hướng sử dụng thông tin từ báo cáo tài chính để ra quyết định, tuy nhiên mức độ sử dụng và tin cậy còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các chỉ số về khả năng sinh lời (ROE, ROA) và các thông tin về lợi nhuận, cổ tức là những yếu tố được quan tâm hàng đầu. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy một thực trạng đáng lo ngại: sự thiếu tin tưởng vào chất lượng thông tin kế toán là rào cản lớn khiến nhiều nhà đầu tư vẫn dựa vào tin đồn hoặc phân tích kỹ thuật ngắn hạn. Điều này khẳng định sự cấp thiết của việc hoàn thiện thông tin kế toán. Khi thông tin trở nên đáng tin cậy hơn, nhà đầu tư sẽ có cơ sở vững chắc để phân tích cơ bản, thúc đẩy các quyết định đầu tư dài hạn và góp phần làm giảm tính đầu cơ của thị trường. Những phát hiện này là cơ sở khoa học vững chắc để các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và nhà đầu tư cùng nhìn nhận lại và có những hành động cụ thể.

5.1. Phân tích mức độ ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư

Nghiên cứu chỉ ra rằng mức độ ảnh hưởng của thông tin kế toán là khác nhau giữa các nhóm nhà đầu tư. Các nhà đầu tư có tổ chức và chuyên nghiệp thường phân tích sâu các chỉ số trong báo cáo tài chính, trong khi nhà đầu tư cá nhân, nhỏ lẻ lại dễ bị tác động bởi các thông tin tóm tắt về lợi nhuận hoặc các tin tức đột biến. Sự bất cân xứng về thông tin và khả năng phân tích là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến hành vi nhà đầu tư mang tính bầy đàn. Do đó, việc nâng cao kiến thức tài chính cho công chúng đầu tư là một giải pháp bổ trợ quan trọng.

5.2. Case study các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE HNX

Phân tích các trường hợp cụ thể của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE, HNX cho thấy mối tương quan rõ rệt giữa chất lượng công bố thông tin và giá cổ phiếu. Các công ty có báo cáo minh bạch, công bố thông tin kịp thời và chủ động trong quan hệ với nhà đầu tư thường có giá cổ phiếu ổn định và được định giá cao hơn so với các công ty cùng ngành nhưng yếu kém trong công tác này. Ngược lại, những vụ việc liên quan đến sai lệch số liệu kế toán hay chậm công bố thông tin đều dẫn đến sự sụt giảm nghiêm trọng giá cổ phiếu và niềm tin của thị trường.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ các giải pháp hoàn thiện thông tin kế toán nhằm nâng cao ảnh hưởng của thông tin kế toán đến quyết định của nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA THÔNG TIN KẾ TOÁN ĐỐI VỚI QUYẾT ĐỊNH CỦA NHÀ ĐẦU TƯ TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN 1. Một số vấn đề chung về thị trường chứng khoán 1. Khái niệm và chức năng của thị trường chứng khoán 1. Khái niệm thị trường c hứng khoán TTCK là một thị trường mà ở nơi đó người ta mua bán, chuyển nhượng, trao đổi chứng khoán nhằm mục đích kiếm lời.

Phân loại thị trường chứng khoán Cấu trúc của TTCK có thể được phân loại theo nhiều tiêu thức khác nhau. Thông thường, ta có thể xem xét ba tiêu thức cơ bản là phân loại theo hàng hoá, phân loại theo hình thức tổ chức của thị trường và phân loại theo quá trình luân chuyển vốn. Phân loại theo hàng hoá của TTCK Căn cứ vào các loại hàng hóa được giao dịch trên thị trường, người ta có thể phân TTCK thành thị trường trái phiếu, thị trường cổ phiếu và thị trường các công cụ phái sinh. - Thị trường trái phiếu: là thị trường mà hàng hoá được giao dịch trao đổi, mua bán là các loại trái phiếu.

- Thị trường cổ phiếu là thị trường mà hàng hoá được giao dịch trao đổi, mua bán là các loại cổ phiếu. - Thị trường các công cụ phái sinh là thị trường mà hàng hoá được giao dịch trao đổi, mua bán là CK phái sinh. Ví dụ: hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn. Phân loại theo quá trình luân chuyển vốn Theo cách thức này, thị trường được phân thành thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 Thị trường sơ cấp - Thị trường sơ cấ p là nơi các CK được phát hành và bán cho những người mua đầu tiên (vì vậy còn được gọi l à thị trường phát hành). Giá của các CK được bán trên thị trường sơ cấp gọi là giá phát hành, các CK được gọi là CK mới phát hành. - Thị trường sơ cấp là nơi cung cấp vốn cho nhà phát hành. Thông qua việc phát hành CK, các nhà phát hành có thêm nguồn vốn để tái đầu tư vào sản xuất và nền kinh tế, gia tăng khả năng tiêu dùng, giải quyết được tình trạng mất cân đối cung cầu vốn.

Thị trường thứ cấp - Thị trường thứ cấp là nơi giao dịch mua bán, trao đổi những CK đã được phát hành nhằm mục đích kiếm lời, nhằm di chuyển vốn đầu tư hay di chuyển tài sản xã hội. - Thị trường thứ cấp làm tăng tính thanh khoản của các CK đã phát hành. Việc này làm gia tăng sự ưa chuộng vào việc đầu tư CK đồng thời làm giảm rủi ro cho các NĐT. Ngoài ra, việc tăng tính thanh khoản cho các CK tạo điều kiện cho việc thay đổi thời hạn của vốn, từ vốn ngắn hạn sang trung và dài hạn đồng thời tạo điều kiện cho việc phân phối vốn một cách hiệu quả.

- Thị trường thứ cấp xác định giá của CK đã được p hát hành trên thị trường sơ cấp nên được xem là thị trường định giá các công ty. Thông qua việc xác định giá, thị trường thứ cấp cung cấp một danh mục chi phí vốn tương ứng với các mức độ rủi ro khác nhau của từng phương án đầu tư, tạo cơ sở tham chiếu cho các nhà phát hành cũng như các NĐT trên thị trường sơ cấp. Vốn sẽ được chuyển tới những công ty nào làm ăn có hiệu quả cao nhất, qua đó làm tăng hiệu quả kinh tế xã hội. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Phân loại theo hình thức tổ chức của thị trường Theo cách phân loại này, TTCK được chia thành hai hình thức : TTCK có tổ chức và TTCK phi tổ chức. TTCK có tổ chức với hình thái điển hình là SGDCK với đặc điểm là việc mua, bán, chuyển nhượng, trao đổi CK phải tiến hành trong SGD và thông qua các thành viên của SGD theo quy chế của SGDCK. SGDCK có thể là tổ chức sở hữu nhà nước, là công ty cổ phần hoặc một hiệp hội và đều có tư cách pháp nhân hoạt động kinh doanh CK. Có thể dẫn ra những SGDCK nổi tiếng của thế giới như: NYSE (New York Stock Exchange), TSE (Tokyo Stock Exchange), LSE (London Stock Exchange )v.v… Còn TTCK phi tổ chức là một thị trường không có hình thái tổ chức tồn tại, đó là một mạng lưới các nhà môi giới và tự doanh CK mua bán với nhau.

Các hoạt động giao dịch của TTCK phi tập trung được diễn ra tại các quầy (sàn giao dịch) của các ngân hàng và công ty CK thông qua điện thoại hay máy vi tính diện rộng. Chức năng của thị trường chứng khoán TTCK thực hiện các chức năng chủ yếu sau: a. Huy động vốn đầu tư cho nền kinh tế Vai trò quan trọng đầu tiên của TTCK là thu hút các nguồn vốn nhàn rỗi trong nhân dân để hình thành các nguồn vốn khổng lồ, có khả năng tài trợ cho các dự án đầu tư dài hạn phát triển kinh tế cũng như tài trợ tăng vốn, mở rộng sản xuất kinh doanh. TTCK là công cụ huy động vốn hết sức hữu hiệu không những trong mà cả ngoài nước.

Khuyến khích tiết kiệm và đầu tư TTCK tạo ra cơ hội thuận tiện khuyến khích mọi người dân tiết kiệm và biết cách sử dụng tiền tiết kiệm một cách tích cực, mang lại hiệu quả qua việc đầu tư vào các loại CK. Khả năng sinh lời của các loại CK tạo ra mong muốn tiết kiệm để đưa tiền vào đầu tư. Mỗi người trong xã hội chỉ có một số tiền tiết kiệm nhỏ, nhưng tổng số tiền tiết kiệm của cả xã hội sẽ là rất lớn. Mặt khác, mặc dù trong xã TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 hội cũng tồn tại các quỹ tiền tệ tập trung như ngân hàng đầu tư, NHTM, quỹ bảo hiểm…với cùng mục đích khuyến khích tiết kiệm, nhưng các quỹ này cũng chỉ phát huy hết tác dụng của nó khi có một TTCK tồn tại song hành với nó.

Cung cấp môi trường đầu tư và tạo tính thanh khoản cho CK Từ khi TTCK ra đời, công chúng có thêm một công cụ đầu tư mới, đa dạng và phong phú hơn. Các loại CK trên thị trường rất khác nhau về tính chất, thời hạn và độ rủi ro, vì thế cho phép các NĐT có thể lựa chọn loại hàng hóa phù hợp với khả năng, mục tiêu và sở thích của mình. Bên cạnh đó, nhờ có TTCK mà các CK có khả năng thanh khoản cao, giúp NĐT có thể chuyển đổi các CK họ sở hữu thành tiền mặt hoặc các loại CK khác khi họ muốn. Đây là yếu tố cho thấy tính linh hoạt, an toàn của vốn đầu tư.

TTCK hoạt động càng năng động và hiệu quả thì càng có khả năng nâng cao tính thanh khoản của các CK giao dịch trên thị trường. Đánh giá, kích thích hiệu quả hoạt động của các DN Khi tham gia niêm yết trên TTCK tập trung, các DN niêm yết cần phải đáp ứng được một số điều kiện cụ thể, nhất định theo qui định như: vốn điều lệ, tình hình tài chính,… và các DN phải công khai tình hình tài chính, kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh theo chế độ báo cáo định kỳ. Giá CK sẽ phản ánh tình hình hoạt động của DN, mức độ kì vọng của NĐT vào DN. Do đó, với sức ép thường xuyên của thị trường, với quyền tự do lựa chọn mua CK của NĐT đòi hỏi các nhà quản lý DN phải tìm mọi cách tính toán, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Từ đó, tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh nhằm nâ ng cao hiệu quả sử dụng vốn, kích thích áp dụng công nghệ mới và nâng cao chất lượng sản phẩm. Tạo môi trường giúp chính phủ thực hiện chính sách kinh tế vĩ mô. TTCK là một công cụ quan trọng giúp chính phủ thực hiện các chính sách kinh tế vĩ mô. Khi cầ n thúc đẩy kinh tế, thông qua TTCK, chính phủ có thể mua hoặc bán trái phiếu chính phủ để tạo ra nguồn thu bù đắp thiếu hụt ngân sách và quản lý lạm phát.

Ngoài ra, chính phủ cũng có thể sử dụng một số chính sách, biện TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 pháp tác động vào TTCK nhằm định hướn g đầu tư, đảm bảo cho sự phát triển cân đối của nền kinh tế. Cơ cấu tổ chức và hoạt động của thị trường chứng khoán 1. Chủ thể tham gia Trên TTCK có nhiều loại chủ thể tham gia hoạt động theo nhiều mục đích khác nhau như nhà phát hành, NĐT, các tổ chức kinh doanh trên TTCK, SGDCK và các tổ chức có liên quan. Nhà phát hành Chủ thể phát hành là người cung cấp các CK - hàng hoá của TTCK.

Các chủ thể phát hành bao gồm: chính phủ, các DN và một số tổ chức khác như Quỹ đầu tư,… Chính phủ: là chủ thể phát hành trái phiếu kho bạc, trái phiếu công trình, tín phiếu kho bạc nhằm mục đích tìm vốn tài trợ cho những công trình lớn thuộc cơ sở hạ tầng, phát triển sự nghiệp văn hoá giáo dục, y tế, hoặc bù đắp thiếu hụt ngân sách nhà nước. Ngoài ra còn có các trái phiếu do chính quyền địa phương phát hành nhằm vay nợ, nhằm huy động vốn phát triển kinh tế - xã hội của bản thân địa phương. Công ty cồ phần: là chủ thể phát hành các cổ phiếu hoặc trái phiếu DN để tìm vốn tài trợ cho hoạt động sản xuất kinh doanh của DN. Quỹ đầu tư: là những tổ chức đầu tư chuyên nghiệp, được hình thành bằng vốn góp của các NĐT để tiến hành đầu tư vào CK và các loại hình đầu tư khác.

Mục đích thành lập quỹ đầu tư là tập hợp và thu hút những NĐT nhỏ, lẻ tham gia kinh doanh. Đặc trưng cơ bản nhất của quỹ đầu tư là quỹ vừa đóng vai trò là t ổ chức phát hành bằng việc phát hành ra các CK như chứng chỉ quỹ đầu tư vừa đóng vai trò là tổ chức đầu tư, kinh doanh các loại CK. Nhà đầu tư Chủ thể đầu tư là những người có tiền, thực hiện việc mua và bán CK trên TTCK để tìm kiếm lợi nhuận. NĐT có thể chia thành 2 loại: NĐT cá nhân và NĐT có tổ chức.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14 Các nhà đầu tư cá nhân NĐT cá nhân là các cá nhân và hộ gia đình, những người có vốn nhàn rỗi tạm thời, tham gia TTCK với mục đích tìm kiếm lợi nhuận từ cổ tức hay lãi thu được từ hoạt động mua bán cổ phiếu. Tuy nhiên, trong đầu tư thì lợi nhuận lại luôn gắn với rủi ro, kỳ vọng lợi nhuận càng cao thì mức độ chấp nhận rủi ro phải càng lớn và ngược lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ