Luận văn ThS Hoàng Thanh Tùng: Tạo động lực cho người lao động tại Agribank Láng Hạ

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu ạo động lực làm việc cho người lao động tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Hoàng Thanh Tùng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Động lực lao động và tạo động lực lao động

1.2.1. Động lực lao động

1.2.2. Tạo động lực lao động

1.2.3. Sự cần thiết phải tạo động lực lao động

1.3. Một số học thuyết tạo động lực lao động

1.4. Nội dung cơ bản của tạo động lực cho người lao động trong doanh nghiệp

1.4.1. Tạo động lực thông qua các công cụ tài chính

1.4.2. Tạo động lực thông qua các công cụ phi tài chính

1.5. Các nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động tạo động lực lao động

1.5.1. Nhân tố thuộc về cá nhân người lao động

1.5.2. Các nhân tố thuộc môi trường doanh nghiệp

1.5.3. Các yếu tố thuộc về nội dung, bản chất công việc

1.6. Kinh nghiệm tạo động lực của một số tổ chức Ngân hàng

1.6.1. Kinh nghiệm tạo động lực lao động trong một số tổ chức Ngân hàng

1.6.2. Bài học rút ra cho công tác tạo động lực cho người lao động tại Agribank chi nhánh Láng Hạ

1.7. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Quy trình thực hiện nghiên cứu

2.2. Thiết kế nghiên cứu định hướng

2.3. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

2.4. Phương pháp phân tích

2.5. Hạn chế của nghiên cứu

2.6. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN - CHI NHÁNH LÁNG HẠ

3.1. Tổng quan về Agribank chi nhánh Láng Hạ

3.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

3.1.2. Chức năng và nhiệm vụ

3.2. Thực trạng công tác tạo động lực tại Agribank chi nhánh Láng Hạ 2011-2016

3.2.1. Đặc điểm nhân lực tại Agribank chi nhánh Láng Hạ ảnh hưởng đến công tác tạo động lực làm việc tại Chi nhánh

3.2.2. Thực trạng công tác tạo động lực cho người lao động tại Chi nhánh thông qua các công cụ tài chính

3.2.3. Thực trạng công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại Agribank chi nhánh Láng Hạ thông qua các công cụ phi tài chính

3.3. Đánh giá chung về công tác tạo động lực lao động tại Agribank chi nhánh Láng Hạ

3.3.1. Những kết quả đạt được

3.3.2. Những tồn tại cần hoàn thiện

3.4. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM TĂNG CƯỜNG VÀ HOÀN THIỆN CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH LÁNG HẠ

4.1. Cơ sở đề xuất giải pháp

4.1.1. Định hướng chiến lược và mục tiêu phát triển của Agribank chi nhánh Láng Hạ đến năm 2020

4.1.2. Bối cảnh ngành ngân hàng nói chung và văn hóa Agribank ảnh hưởng đến công tác tạo động lực làm việc cho người lao động

4.2. Một số giải pháp nhằm tăng cường và hoàn thiện công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại Agribank chi nhánh Láng Hạ

4.2.1. Giải pháp tạo động lực cho người lao động thông qua các công cụ tài chính

4.2.2. Giải pháp tạo động lực làm việc cho người lao động thông qua các công cụ phi tài chính

4.3. Tóm tắt chương 4

DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Cách luận văn tạo động lực làm việc tại Agribank Láng Hạ

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành ngân hàng, nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định sự thành công. Luận văn thạc sĩ về 'tạo động lực làm việc cho người lao động tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - chi nhánh Láng Hạ' cung cấp một cái nhìn sâu sắc và hệ thống về vấn đề này. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc tạo động lực không chỉ là yếu tố thúc đẩy năng suất lao động mà còn là chìa khóa để giữ chân nhân tài, giảm thiểu tình trạng 'chảy máu chất xám' đang gia tăng. Luận văn tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, từ các học thuyết kinh điển như tháp nhu cầu của Maslow đến các yếu tố thực tiễn ảnh hưởng trực tiếp đến cán bộ nhân viên ngân hàng. Mục tiêu cốt lõi là phân tích thực trạng tại Agribank Láng Hạ, xác định những điểm mạnh và hạn chế trong công tác quản trị nguồn nhân lực. Từ đó, đề xuất các nhóm giải pháp nâng cao động lực một cách toàn diện, bao gồm cả các công cụ tài chính và phi tài chính. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang tính ứng dụng cao, giúp ban lãnh đạo Agribank Láng Hạ có những chiến lược phù hợp để cải thiện sự hài lòng của nhân viên và nâng cao hiệu quả công việc trong dài hạn, góp phần vào sự phát triển bền vững của chi nhánh.

1.1. Tầm quan trọng của việc giữ chân nhân tài ngành ngân hàng

Đặc thù ngành ngân hàng là môi trường làm việc áp lực cao, đòi hỏi chuyên môn vững vàng và sự chính xác tuyệt đối. Do đó, việc thu hút và giữ chân nhân tài trở thành một thách thức lớn. Nguồn nhân lực không chỉ là yếu tố thực thi mà còn là tài sản chiến lược quyết định khả năng cạnh tranh. Khi một nhân viên giỏi rời đi, ngân hàng không chỉ mất đi một cá nhân có năng lực mà còn đối mặt với nguy cơ rò rỉ thông tin, mất khách hàng và chi phí tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân sự mới. Luận văn nhấn mạnh, một chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc tốt sẽ tạo ra sự gắn bó, lòng trung thành. Điều này giúp ổn định bộ máy, duy trì chất lượng dịch vụ và xây dựng văn hóa doanh nghiệp Agribank vững mạnh, từ đó nâng cao uy tín thương hiệu trên thị trường.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về sự hài lòng của nhân viên Agribank

Nghiên cứu đặt ra mục tiêu chính là đánh giá một cách khách quan thực trạng động lực làm việc của người lao động tại Agribank chi nhánh Láng Hạ. Để làm được điều này, luận văn thực hiện một cuộc khảo sát mức độ hài lòng chi tiết, tập trung vào 7 nhóm tiêu chí: (1) Tiền lương và tiền công; (2) Công tác khen thưởng; (3) Công tác đào tạo và phát triển; (4) Đánh giá kết quả công việc; (5) Các yếu tố liên quan đến công việc; (6) Môi trường làm việc; và (7) Hoạt động thiết lập mục tiêu. Thông qua việc phân tích dữ liệu thu thập được, nghiên cứu sẽ chỉ ra những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân gốc rễ, từ đó làm cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp khả thi, phù hợp với định hướng phát triển của chi nhánh trong giai đoạn tới.

II. Phân tích thực trạng động lực làm việc tại Agribank Láng Hạ

Kết quả nghiên cứu thực trạng tại Agribank Láng Hạ giai đoạn 2012-2016 đã phác họa một bức tranh đa chiều về công tác tạo động lực. Về mặt tích cực, chi nhánh đã có những nỗ lực nhất định trong việc đảm bảo lương thưởng và phúc lợi cơ bản cho người lao động. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn qua khảo sát cho thấy nhiều điểm còn tồn tại. Sự hài lòng của nhân viên chưa cao, đặc biệt ở các khía cạnh liên quan đến tính công bằng của chính sách đãi ngộ. Nhiều người lao động cho rằng mức lương chưa thực sự tương xứng với đóng góp và chưa cạnh tranh so với các ngân hàng khác. Công tác đánh giá hiệu quả công việc còn mang tính hình thức, chưa tạo ra sự ghi nhận kịp thời và xứng đáng. Đây là những yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc một cách tiêu cực. Môi trường làm việc dù được đánh giá là thân thiện nhưng vẫn thiếu các hoạt động thúc đẩy gắn kết nhân viên một cách có hệ thống. Những hạn chế này nếu không được khắc phục sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả công việc và mục tiêu giữ chân nhân tài của chi nhánh.

2.1. Đánh giá qua công cụ tài chính Lương thưởng và phúc lợi

Khảo sát chỉ ra rằng, mặc dù thu nhập bình quân tại chi nhánh tương đối ổn định, nhưng yếu tố 'tiền lương' vẫn là một trong những nguyên nhân chính gây ra sự bất mãn. Cụ thể, Bảng 3.7 trong luận văn cho thấy người lao động đánh giá thấp tính công bằng trong phân chia tiền thưởng. Nhiều ý kiến cho rằng tiêu thức xét khen thưởng chưa thực sự rõ ràng và hợp lý, dẫn đến tâm lý so bì và giảm động lực phấn đấu. Các chính sách đãi ngộ và phúc lợi dù được thực hiện đầy đủ theo quy định nhưng thiếu tính đột phá để tạo sự khác biệt và thu hút. Điều này cho thấy, việc chỉ dựa vào các công cụ tài chính truyền thống là chưa đủ để thỏa mãn nhu cầu ngày càng cao của người lao động trong đặc thù ngành ngân hàng hiện nay.

2.2. Các yếu tố phi tài chính Môi trường và cơ hội thăng tiến

Bên cạnh tài chính, các yếu tố phi vật chất cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Theo Bảng 3.9, công tác đào tạo và phát triển nhân sự dù được tổ chức nhưng nội dung đôi khi chưa phù hợp với nhu cầu thực tế của công việc. Nhân viên mong muốn có thêm các khóa huấn luyện chuyên sâu để nâng cao kỹ năng. Về cơ hội thăng tiến, lộ trình phát triển sự nghiệp chưa được vạch ra một cách rõ ràng, khiến nhiều nhân viên trẻ, có năng lực cảm thấy thiếu định hướng và mục tiêu dài hạn. Môi trường làm việc được đánh giá ở mức khá, nhưng cần cải thiện hơn nữa trong việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp Agribank thực sự cởi mở, nơi sự sáng tạo và đóng góp được khuyến khích và ghi nhận một cách công bằng.

III. Top giải pháp tài chính nâng cao động lực cho người lao động

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp nâng cao động lực thông qua các công cụ tài chính, tập trung vào tính công bằng và minh bạch. Giải pháp trọng tâm là cần phải xây dựng lại hệ thống tiền lương dựa trên phương pháp đánh giá giá trị công việc (job evaluation). Thay vì trả lương theo thâm niên, hệ thống mới sẽ xác định mức lương dựa trên độ phức tạp, trách nhiệm và yêu cầu của từng vị trí. Điều này đảm bảo sự công bằng nội bộ và tính cạnh tranh bên ngoài. Bên cạnh đó, chính sách đãi ngộ về thưởng cần được cải tiến. Cần thiết lập các tiêu chí xét thưởng (KPIs) rõ ràng, cụ thể, có thể đo lường được và công khai cho toàn thể nhân viên. Việc khen thưởng phải kịp thời, gắn liền với thành tích xuất sắc, không chỉ là các khoản thưởng cuối năm. Các chương trình lương thưởng và phúc lợi tự nguyện như bảo hiểm sức khỏe cao cấp, hỗ trợ vay vốn ưu đãi, hay các gói du lịch cũng cần được xem xét để gia tăng sự hài lòng của nhân viên và thể hiện sự quan tâm thực sự của tổ chức.

3.1. Xây dựng hệ thống lương 3P Trả lương theo vị trí và hiệu quả

Một trong những đề xuất cụ thể là áp dụng mô hình lương 3P: Pay for Position (Trả lương theo vị trí công việc), Pay for Person (Trả lương theo năng lực cá nhân) và Pay for Performance (Trả lương theo kết quả công việc). Mô hình này giúp giải quyết triệt để sự bất hợp lý của hệ thống lương hiện tại. Lương theo vị trí đảm bảo sự công bằng nội bộ. Lương theo năng lực khuyến khích nhân viên không ngừng học hỏi, nâng cao trình độ. Quan trọng nhất, lương theo hiệu quả sẽ là đòn bẩy trực tiếp thúc đẩy năng suất lao động, tạo ra một cơ chế cạnh tranh lành mạnh và ghi nhận xứng đáng những đóng góp vượt trội của mỗi cá nhân.

3.2. Cải tiến chính sách khen thưởng và các phúc lợi hấp dẫn

Chính sách khen thưởng cần đa dạng hóa, không chỉ dừng lại ở thưởng tiền mặt. Các hình thức như tặng cổ phiếu ưu đãi, các chuyến du lịch, hay đơn giản là những phiếu quà tặng giá trị cũng có tác động tâm lý rất lớn. Luận văn gợi ý việc thiết lập các giải thưởng định kỳ như 'Nhân viên xuất sắc của tháng/quý' một cách công khai, minh bạch. Về phúc lợi, ngoài các quy định bắt buộc, Agribank Láng Hạ nên xây dựng các gói phúc lợi linh hoạt, cho phép nhân viên lựa chọn những quyền lợi phù hợp với nhu cầu cá nhân và gia đình, từ đó nâng cao mức độ gắn kết nhân viên với tổ chức.

IV. Phương pháp tạo động lực phi tài chính hiệu quả nhất

Bên cạnh yếu tố vật chất, các giải pháp phi tài chính đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng và bền vững. Luận văn nhấn mạnh vào việc cải thiện và hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển nhân sự. Cần xây dựng các chương trình đào tạo theo lộ trình sự nghiệp rõ ràng, giúp nhân viên thấy được cơ hội thăng tiến trong tương lai. Một giải pháp khác là thiết kế lại công việc để tăng tính hấp dẫn và thách thức, tránh sự nhàm chán. Việc trao quyền và tạo sự tự chủ trong công việc cũng là một yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ. Cải thiện môi trường làm việc thông qua việc tổ chức các hoạt động tập thể, team-building thường xuyên sẽ giúp tăng cường sự tương tác và gắn kết nhân viên. Đặc biệt, vai trò của người quản lý trực tiếp cần được nâng cao. Họ phải là người truyền cảm hứng, ghi nhận và phản hồi kịp thời về hiệu quả công việc cho cấp dưới, góp phần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp Agribank tích cực và hỗ trợ.

4.1. Hoàn thiện công tác đào tạo và xây dựng lộ trình thăng tiến

Công tác đào tạo không nên chỉ là các khóa học ngắn hạn mà cần được hệ thống hóa. Luận văn đề xuất việc xây dựng 'Khung năng lực' cho từng vị trí, từ đó thiết kế các chương trình đào tạo phù hợp để lấp đầy khoảng trống kỹ năng. Đồng thời, cần công khai hóa các tiêu chí và quy trình xét duyệt thăng chức, tạo ra một con đường sự nghiệp minh bạch. Khi người lao động thấy rõ cơ hội thăng tiến và được tổ chức đầu tư phát triển, họ sẽ có động lực mạnh mẽ để cống hiến lâu dài.

4.2. Cải thiện môi trường và xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh

Một môi trường làm việc tích cực được xây dựng từ những mối quan hệ đồng nghiệp tốt đẹp và sự lãnh đạo công tâm. Cần khuyến khích giao tiếp cởi mở, đối thoại hai chiều giữa lãnh đạo và nhân viên. Luận văn cũng đề xuất việc xây dựng và ban hành bản tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp rõ ràng. Các hoạt động văn hóa, thể thao, dã ngoại cần được tổ chức thường xuyên hơn để giảm bớt căng thẳng và gia tăng sự đoàn kết. Một văn hóa doanh nghiệp Agribank mạnh, nơi mỗi thành viên cảm thấy được tôn trọng và là một phần của tập thể, chính là công cụ giữ chân nhân tài hiệu quả nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ ạo động lực làm việc cho người lao động tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh láng hạ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tỉnh hình nghiền cứu, cơ sở lý luận về tạo động lực lảm việc cho người lao động. Chương 2: Phương pháp nghiên cứu Chương 3: thực trạng công tác tạo động lực cho người lao động tại ngân hàng, xiông nghiệp và phát triển nêng thôn — chỉ nhánh Láng Hạ Chương 4: giải pháp tạo động lực cho người lao động tại Lại ngân hàng nông, nghiệp và phát triển nông thôn chỉ nhánh Láng Hạ CHUONG1 'TỎNG QUAN TÌNH HỈNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Tao động lực làm việc là phẩu quan trọng nông cao hiệu quả làu việc cửa nhân viên. Vấn để tạo động lực cho người lao động không những được các nha quan ly quan tam ma cén thu hot rất nhiều tâm huyết của các nhà nghiên cứu.

Có nhiều thuyết về vẫn để tạo động luc làm việc được đề cập đến trong các giáo trình bài giáng, có thể kể ra một số thuyết như sau: Hệ thông thứ bậc các nhu cẩu của Masiow: Nhà tâm lý học người Mĩỹ - Abraham Maslow cho rằng cơn người có nhiều nhủ cầu khác nhau cản được thôn xãn và ông đã phân chia các nhu câu của con người thành 5 nhóm và sắp xếp theo thứ tự từ thấp đên cao gém: Nhu cau sinh lý, Nhu cầu an toán, Như cầu xã hội, Như cần dược tôn trọng, Như cầu tự hoàn thiện. Học thuyết này giúp chúng ta hiểu rằng, uốn tạo động lực cho người lao động cần phải hiểu được cấp bậc nhu cầu hiện tại của người lao động, từ đó dùng các biện pháp nhằm hướng vào thôa mãn các nha cầu dó của họ dễ làm cho họ hãng hái và chăm chỉ hơn với công việc được giao, phan chan hơn khi thực hiện nhiệm vụ vả tận tụy hơn với nhiệm vụ đảm nhận Hoe thuyét cing bang ciia Adams: Hoc thuyét nay giúp chúng ta nhận thức về antic dé duge déi x céng bang va ding din trong tỏ chức, dễ tạo déng lực cho người lao động. Hoc thuyết hai yẫu tổ của F.Herzbart Frederick Herzberg: đưa ra mô hình hai nhóm yếu tổ: Nhỏm yếu tổ duy trí và nhóm yếu tổ thúc đây, thông qua đỏ nhà quản lý không thế mong đợi sự thỏa mãn đơm giản bằng cách xóa đi các nhân tổ gây ra sự tất mãn má đôi hồi phải giải quyết thôõa đảng đồng thời cả bại nhóm yếu tố. Từ việc 'phân tích hệ thống các học thuyết về động lực làm việc của người lao động cho thầy để tạo động lực cho người lao động phải đưa ra những biện pháp nhằm thỏa mãn “ nhu cầu của người lao đông trên cơ sở dâm bão sự công bằng trong đánh giá, bố trí thiết kế công việc phủ hợp vá tạo môi trường lắm việc tốt Tiên cạnh đó, qua quá trình tìm hiểu thực lễ các tải liệu liên quan và tra cửu trên rạng, Internet, tác giả đã tìm thấy một só kết quả nghiên cứu về tạo dòng lực cho người lao động, cụ thể như sau: ai luận văn cao học d ập đến công tác tạo động lực cho lao động: Lê Ngọc Hưng (2012), Luận văn Thạc sỹ: '“Lạo động lực chơ người lao động, tại cảng ty Diện toán và Truyền số liệu”; Tran Thị Thanh Huyền (2006).

luận vấn thạc sỹ: “Xây dựng chính sách tạo động lực cho người lao động tại Công ty cổ phần Công nghệ Viễn thông ‘Tin hoc”; Thạm Thị Thu Hiển (2011) “Biện pháp tạo động lực cho người lao động tại Cong ty LG 2 Electrorics Việt Nam”. Luận văn thạc sỹ Bủi Quốc Bảo bảo vệ năm 2009 tại Dại học Kinh tế Quốc đân Với để tài: “ Hoàn thiện công tác tạo động cho người lao động tại Tống Công ty xi măng Việt Nam” đã đề cập môi số quan diễm về xác định rửm cầu của người lao động và mức độ ưu tiên của các nhụ cầu lá căn cử xác định giải pháp. Lrên cơ sở đỏ đưa ra mnột số giải pháp về hoàn thiện đành giá công việc, phân lích công việc thường xuyên, hoàn thiện thiết kế hệ thống tiền lương đâm bảo tính công bằng,xây dựng hệ thống khen thưởng vá phúc lợi hấp dẫn. Tuưản văn thạc sỹ của Phạm Thu Trang bão về năm 2010 tại đại học Kinh tế Quốc dân với dễ tài: Giải pháp tạo dòng lực lao động cho người lao động tại Tổng, công ty Phát triển Nhà là Nội” căn cứ vào phân tích thực trạng và mục tiêu của người lao động ,kuận văn đã để xuất các giải pháp tạo đông lục cho người lao động tại Tổng công ty nhắn mạnh đến bảo dim phúc lợi xã hội cho người lao động.

Luận văn thạo sỹ của Dinh Quang Vinh bão vệ năm 2014 tại 1lạc viện Công nghệ Bưa chính Viễn Thông với để tải: “Thực trạng và giải pháp tạo động lực lao động tai VNPT Thái l3ình” Tác giá đã tiến hánh khão sát phỏng vẫn trực tiếp người lao động phân tích thực trạng đẻ xuất kiến nghị tăng cường tạa động lực vật chất tiễn thưởng, phúc lợi và các khuyến khích dào tạo và phát triển nhân lực, tao môi trường làm việc thân thiện cho người lao động Các đề tải nói trên đã đề cập đến cơ sở lý luận về động lực cho người lao động và chính sách tạo dộng lực, đồng thời dánh giá thực trạng tạo dộng lực tại các công, ty. Các tác giả cũng đã để xuất một số giải pháp xây tạo động lực, các giải pháp khuyến khích người lao động nói chung. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nảo dược công bố nghiên cửu về giải pháp tao động lực cho người lao động tại một ngân hàng, zmà đặc biệt là tại Agribank chỉ nhánh Láng Hạ, trong phạm vi nghiên cứu tại Chỉ nhánh tác giả nhận thấy vai trỏ của việc tạo động lực cho người lao động là võ cùng quan trong, mong muén tim ra các giải pháp có tính thiết thực và hiệu quả nhất nhằm nâng cao hiệu quà công tác tạo động lục làm việc tại Chỉ nhánh. Việc chọn vấn đề nghiên cứu của học viên lâm: để lài tốt nghiệp thạc sỹ ngành quân trị kinh đoanh không trùng lặp với các đề tải trước đó và giải quyết được một vẫn để thực tiễn đặt ra.2 Động lực lao động và tạo động lực lao động 1.

Động lực luo động 1. Khái niệm “Động lục của người lao dòng là những nhản tổ bên wong kích thích con người nỗ lực làm việc trong điểu kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao. liều tiện của động lục là sự sẵn sàng nỗ lực, say mê lảm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức cũng như của bản thản người lao động” “Động lực lả sự khao khát và tự nguyện của người lao động đẻ táng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt các mục tiêu của tổ chức”. Dù eó rất nhiều định nghứa về động lực lao động song nhin chung động lực lá những gì thôi thúc, thúc đầy con người làm việc.

Con người lành động, đếu có mục đích là thoả mãn như cẫu. Đặc điểm của động lực trong lao động Dệng lực gắn liên với công việc, với tổ chúc và môi trường lam việc, không có động lực chưng chung, không gắn với công việc cụ thế nào, Động lực không phải là đặc điểm tâm lý cá nhân, điều đó có nghĩa là không có người có động lực và người không có động lực. Trong trường hợp các nhân tổ khác thay đôi, dộng lực sẽ dẫn tới năng suất, hiệu quã công việc cao hơn. Người lao động nếu không có động lực thì vẫn có thể hoan thanh công việc.

Đặc điểm của động lực cũng giống một số đặc diễm của dộng cơ. Tạo động lực lao động Hải niệm: “Tạo động lực dược biểu là hệ thống các chính sách biện pháp thủ thuật quản lý tác động đến người lao động, nhằm tạo cho người lao động cỏ động, hực trong công việc” Tạo động lục cho người lao động là trách nhiệm và mục tiêu của quân lý, một khi người lao động có động lực, thi sẽ tạo ra khả năng, tiêm năng nâng cao năng suất lao động và hiệu quả công Tác. Qua trình tạo động lực trong lao động, Xót theo quan điểm nhà cẩu: Quá trình tạo động lực của người lao động bao gồm các bước sau Nhu cầu không được thỏa man -> Su cing thing -> Cac động cơ Hành vi tìm kiểm <> Khu cầu được thỏa afin <> Châm căng thằng Vai trò của tạo động lực trong lao động, Vấn đề tạo động lực trong lao động đồng một vai trỏ hết súc quan trọng không chỉ giúp icheho bản thân người lao động mả còn có vai trở qua trọng dối với người sử dựng lao động, cơquan, tổ chức trong việc thực hiện mục tiểu để ra. Khi người lao động có động lực làm vide thisế tạo ra khổ rồng nâng cao năng suất lao dộng và hiệu quả công tác vì người lao động có dộng lực, sẽ làm việc say mẻ hơn cổ gắng tìm tòi sáng tạo nghiên cứu để cải tiến máy móc thiết biđể dem lại hiệu quả lao đông tốt hơn giúp cải thiện đời sống, cả về vật chất và tỉnh thân chongwoi lao động từ đỏ cũng giúp đạt được các mục tiêu của tổ chức, giúp người lao động gắnbỏ lâu đài với tổ chức, uy tin của doanh nghiệp được tăng lên từ đó tác động trở lại lam tănghiệu quả sân xuất kinh đoanh 1.

Sự cần thiết phải tạo động lực lao động Tạo động lực là cả một quá trình lầu đài, quan trọng và mang một ý ngh a rat lớn. Vĩ vậy việc quan tầm và làm tôi công tác tạo động lực chính là đã đem: lại rãi. nhiều lợi ích không chi cho ban than ngudi lao déng ma con cho cả các tổ chức, các doanh nghiệp và cho xã hội. Đối với người lao động Tạo động lực chính là giúp người lao dộng hãng say làm việc, tăng ning suất lao động và tăng thu nhập lao động.

Qua đó người lao có cơ hội được học tập nâng cao kiến thức bản thân và tha gia vào các hoại động xã hội như vui chơi, giải trí Mặt khác công việc là một phần cuộc sống của họ. Người lao động được làm việc phù hẹp với khả năng và năng lục của minh với một tâm lý thoải mái sẽ đẩy lùi được bệnh tật do tinh than không thuâi mái gây niên và tránh khối những tại nạn lao động đảng tiếc do tâm lý căng thing gay ra. Đôi với tả chức, daanh nghiệp Đôi với mỗi doanh nghiệp rnục tiêu eơ bản và quan trọng nhật chính là hiệu quả sản xuất kinh đoanh. Dễ thục hiện được mục tiêu đó thi yêu tổ con người đóng vai tro quyết định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ