Luận văn: Tạo hứng thú văn chương cho học sinh lớp 5 qua phân môn Tập đọc

Luận văn thạc sĩ về các biện pháp tạo hứng thú văn chương cho học sinh lớp 5 qua phân môn tập đọc, giúp nâng cao chất lượng dạy và học.

Trường đại học

Trường Đại học Hải Phòng

Chuyên ngành

Giáo dục học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

119
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn tạo hứng thú văn chương cho học sinh lớp 5 Tổng quan

Luận văn “Tạo hứng thú văn chương cho học sinh lớp 5 qua phân môn Tập đọc” của tác giả Hoàng Thị Minh Ngọc là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, tập trung vào việc tìm kiếm và áp dụng các biện pháp sư phạm hiệu quả nhằm khơi dậy niềm say mê văn học cho học sinh cuối cấp tiểu học. Đề tài này không chỉ đáp ứng yêu cầu của Nghị quyết số 29/NQ-TW về việc đổi mới phương pháp giảng dạy, chuyển từ trang bị kiến thức sang phát triển năng lực và phẩm chất, mà còn giải quyết một nhu cầu cấp thiết trong thực tiễn giáo dục. Triết gia Khổng Tử từng nhấn mạnh: “Biết mà học không bằng thích mà học. Thích mà học không bằng vui say mà học”. Tương tự, Gorki cũng khẳng định: “Thiên tài nảy nở từ tình yêu đối với công việc”. Những luận điểm này cho thấy vai trò quyết định của hứng thú trong học tập. Việc tạo hứng thú văn chương cho học sinh lớp 5 không chỉ giúp các em học tốt môn Tiếng Việt mà còn là nền tảng để bồi dưỡng tình yêu văn học, hình thành nhân cách và phát triển toàn diện. Luận văn đi sâu vào cơ sở lý luận về hứng thú, đặc điểm tâm lý lứa tuổi học sinh tiểu học, và thực trạng dạy học phân môn Tập đọc hiện nay. Từ đó, công trình đề xuất các biện pháp cụ thể, có tính khả thi cao, được kiểm chứng qua thực nghiệm sư phạm, góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng dạy học Ngữ văn ở bậc tiểu học.

1.1. Vai trò của việc bồi dưỡng tình yêu văn học cho học sinh

Việc bồi dưỡng tình yêu văn học là nhiệm vụ trọng tâm của giáo dục nhân văn. Văn chương không chỉ là kiến thức mà còn là công cụ nuôi dưỡng tâm hồn, hình thành những phẩm chất tốt đẹp như lòng nhân ái, sự trung thực, và tình yêu quê hương đất nước. Đối với học sinh lớp 5, giai đoạn chuyển tiếp quan trọng, việc tiếp xúc với các tác phẩm văn chương hay sẽ giúp các em phát triển tư duy, mở rộng vốn sống và hoàn thiện khả năng phát triển năng lực ngôn ngữ. Khi có hứng thú, học sinh sẽ chủ động tìm tòi, khám phá vẻ đẹp của ngôn từ, từ đó nâng cao kỹ năng đọc hiểu văn bản một cách tự nhiên. Hứng thú chính là động lực nội tại, giúp quá trình học tập từ thụ động, bắt buộc trở thành một nhu-cầu tự thân, biến giờ học thành những khoảnh khắc khám phá đầy niềm vui.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Đổi mới phương pháp giảng dạy Tập đọc

Mục đích chính của luận văn là đề xuất các biện pháp sư phạm cụ thể nhằm đổi mới phương pháp giảng dạy phân môn Tập đọc lớp 5. Thay vì lối truyền thụ một chiều, nghiên cứu hướng đến việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, lấy học sinh làm trung tâm. Các biện pháp này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được thiết kế thành các giáo án tạo hứng thú môn Văn chi tiết, dễ dàng áp dụng. Mục tiêu cuối cùng là biến mỗi giờ Tập đọc thành một cơ hội để học sinh được cảm thụ văn học lớp 5 một cách sâu sắc, từ đó hình thành và duy trì niềm say mê bền vững với văn chương, tạo tiền đề cho việc học môn Ngữ văn ở các cấp học cao hơn.

II. Thách thức khi tạo hứng thú văn chương cho học sinh lớp 5

Thực trạng dạy và học phân môn Tập đọc ở lớp 5 hiện nay đối mặt với không ít thách thức trong việc tạo hứng thú văn chương cho học sinh. Khảo sát tại các trường tiểu học cho thấy một bộ phận giáo viên vẫn còn phụ thuộc vào sách hướng dẫn, chưa thực sự đầu tư sáng tạo vào bài giảng. Luận văn chỉ ra, nhiều giáo viên còn soạn bài theo khuôn mẫu, việc đổi mới phương pháp còn mang tính hình thức, dẫn đến các giờ học trở nên đơn điệu, nhàm chán. Kết quả khảo sát cho thấy 63% giáo viên nhận thấy học sinh thiếu hứng thú với phân môn Tập đọc. Về phía học sinh, đa số các em chỉ dừng lại ở việc đọc đúng văn bản mà chưa thực sự rung động trước cái hay, cái đẹp của tác phẩm. Khảo sát cũng cho thấy, có tới 60.4% học sinh cảm thấy gặp khó khăn khi học Tập đọc, nguyên nhân chủ yếu là do áp lực trả lời câu hỏi đọc hiểu và giờ học căng thẳng. Những rào cản này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm nội dung chương trình, phương pháp giảng dạy chưa thực sự hấp dẫn, và đặc điểm tâm lý lứa tuổi học sinh tiểu học chưa được quan tâm đúng mức. Việc giải quyết những thách thức này là điều kiện tiên quyết để nâng cao chất lượng dạy học Ngữ văn.

2.1. Thực trạng giảng dạy Hạn chế trong việc áp dụng dạy học tích cực

Kết quả khảo sát từ luận văn của Hoàng Thị Minh Ngọc cho thấy, dù 100% giáo viên nhận thức được vai trò của hứng thú, nhưng việc áp dụng vào thực tế còn hạn chế. Các phương pháp dạy học tích cực như thảo luận nhóm, sân khấu hóa tác phẩm văn học, hay trò chơi học tập Ngữ văn chủ yếu chỉ được thực hiện trong các tiết chuyên đề hoặc thi giảng. Trong các giờ học thông thường, phương pháp thuyết trình và vấn đáp vẫn chiếm ưu thế, lặp đi lặp lại một cách máy móc. Bên cạnh đó, 100% giáo viên thừa nhận gặp khó khăn do thiếu thời gian đầu tư cho bài giảng và nguồn tài liệu tham khảo chưa phong phú. Điều này tạo ra một rào cản lớn, khiến giờ học chưa thể trở thành một hoạt động trải nghiệm môn Văn thực sự cho học sinh.

2.2. Về phía học sinh Khó khăn trong việc cảm thụ văn học lớp 5

Đối với học sinh lớp 5, dù khả năng nhận thức đã phát triển hơn các lớp dưới, nhưng việc cảm thụ văn học lớp 5 vẫn còn nhiều khó khăn. Các em dễ bị thu hút bởi các phương tiện giải trí hiện đại hơn là những trang sách. Khảo sát cho thấy chỉ 56.1% học sinh thực sự thích học Tập đọc. Số còn lại tỏ ra thờ ơ hoặc mệt mỏi. Nguyên nhân một phần do các em chưa được trang bị kỹ năng đọc hiểu văn bản một cách có hệ thống để tự mình khám phá vẻ đẹp của tác phẩm. Thay vào đó, các em thường tiếp nhận kiến thức một cách thụ động qua lời giảng của giáo viên, làm giảm khả năng tư duy độc lập và sự rung cảm cá nhân trước văn chương.

III. Phương pháp tạo hứng thú học văn từ nền tảng nhận thức giáo viên

Một trong những biện pháp nền tảng và quan trọng nhất được luận văn đề xuất là nâng cao nhận thức và bồi dưỡng lòng yêu văn chương cho chính đội ngũ giáo viên. Một người thầy không có niềm say mê với văn học thì khó có thể truyền lửa đam mê cho học trò. Biện pháp này nhấn mạnh rằng, giáo viên cần phải là người đọc thường xuyên, không ngừng trau dồi kiến thức văn học và ngôn ngữ. Việc duy trì thói quen đọc sẽ làm giàu vốn hiểu biết về tác giả, hoàn cảnh sáng tác, và chiều sâu của tác phẩm. Những kiến thức này chính là chất liệu quý giá để làm cho bài giảng trở nên sống động và hấp dẫn. Khi giáo viên giảng bài bằng cả trái tim và sự am hiểu sâu sắc, nguồn năng lượng tích cực đó sẽ tự khắc lan tỏa đến học sinh, khơi gợi trí tò mò và mong muốn khám phá. Đây là bước đầu tiên và cốt lõi trong mọi phương pháp tạo hứng thú học văn, tạo ra một môi trường học tập nơi văn chương được trân trọng và yêu mến.

3.1. Nâng cao nhận thức Yếu tố then chốt để truyền cảm hứng

Để tạo hứng thú văn chương cho học sinh lớp 5, trước hết, mỗi giáo viên cần nhận thức sâu sắc về vai trò của mình không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là người truyền cảm hứng. Giáo viên phải là người thực sự yêu thích và có niềm say mê với văn chương. Luận văn đề xuất các hoạt động bồi dưỡng chuyên môn, khuyến khích giáo viên đọc thêm các tác phẩm ngoài sách giáo khoa, tham gia các câu lạc bộ văn học để làm giàu tâm hồn. Khi có một tâm hồn nhạy cảm và một vốn sống phong phú, người thầy mới có thể giúp học trò cảm nhận được những rung động tinh tế mà tác phẩm mang lại.

3.2. Ví dụ thực tiễn Vận dụng kiến thức nền để làm sâu sắc bài giảng

Luận văn đưa ra ví dụ cụ thể: khi dạy bài “Lớp học trên đường” [32, tr.153], nếu giáo viên đã đọc và hiểu rõ tiểu thuyết “Không gia đình” của Hector Malot, họ sẽ truyền tải được hoàn cảnh đáng thương và nghị lực phi thường của cậu bé Rê-mi một cách cảm động hơn. Tương tự, với bài thơ “Chú đi tuần” [32, tr.51], việc hiểu rõ hoàn cảnh ra đời của bài thơ – viết về các em học sinh miền Nam tập kết – sẽ giúp giáo viên giảng bài với cảm xúc chân thực, từ đó chạm đến trái tim học sinh. Những hiểu biết sâu sắc này giúp giáo viên tự tin đổi mới phương pháp giảng dạy, biến bài học thành câu chuyện hấp dẫn.

IV. Cách tạo hứng thú văn chương qua hoạt động học tập trải nghiệm

Biện pháp tiếp theo tập trung vào việc tổ chức các hoạt động trải nghiệm môn Văn bằng cách kết nối nội dung bài học với vốn hiểu biết sẵn có của học sinh về Lịch sử và Địa lý. Đây là một phương pháp tạo hứng thú học văn hiệu quả, bởi nó biến kiến thức trừu tượng trong sách vở thành những điều gần gũi, hữu hình. Khi học một tác phẩm có bối cảnh lịch sử, giáo viên có thể khơi gợi niềm tự hào dân tộc. Khi học một bài văn miêu tả cảnh đẹp đất nước, giáo viên có thể tích hợp kiến thức địa lý. Cách tiếp cận này không chỉ giúp học sinh hiểu sâu hơn về tác phẩm mà còn kích thích nhu cầu tìm tòi, khám phá. Việc học không còn giới hạn trong phạm vi con chữ mà được mở rộng ra thế giới thực tiễn xung quanh các em. Thông qua các hoạt động này, kỹ năng đọc hiểu văn bản được rèn luyện một cách tự nhiên, và quan trọng hơn, học sinh nhận thấy văn học có ý nghĩa thiết thực với cuộc sống, từ đó thêm yêu mến và hứng thú với môn học.

4.1. Tích hợp kiến thức Lịch sử để khơi dậy cảm xúc học sinh

Nhiều tác phẩm trong chương trình lớp 5 gắn liền với các sự kiện, nhân vật lịch sử. Giáo viên có thể tận dụng điều này để tổ chức các hoạt động học tập hấp dẫn. Ví dụ, trước khi học bài thơ “Ê-mi-li, con…” [31, tr.49], giáo viên có thể đặt câu hỏi về cuộc chiến tranh của Mỹ ở Việt Nam để khai thác vốn hiểu biết của học sinh. Sự kết nối này giúp các em tiếp cận bài thơ với tâm thế chủ động, mong muốn tìm hiểu về hành động cao cả của anh Mo-ri-xơn. Qua đó, bài học không chỉ là cảm thụ văn học lớp 5 mà còn là một giờ học lịch sử sống động, giáo dục lòng yêu hòa bình và biết ơn.

4.2. Vận dụng kiến thức Địa lý để phát triển năng lực ngôn ngữ

Đối với các bài văn miêu tả như “Tiếng đàn ba-la-lai-ca trên sông Đà” [31, tr.69] hay “Đất Cà Mau” [31, tr.89], việc tích hợp kiến thức Địa lý là vô cùng hiệu quả. Giáo viên có thể sử dụng hình ảnh, video về các địa danh được nhắc đến để bài học thêm trực quan, sinh động. Khi học sinh được “thấy” và “cảm nhận” vẻ đẹp của dòng sông Đà hay vùng đất Cà Mau, các em sẽ dễ dàng hiểu và rung cảm trước những câu văn miêu tả của tác giả. Hoạt động này không chỉ làm phong phú kiến thức mà còn giúp phát triển năng lực ngôn ngữ miêu tả và biểu cảm cho học sinh.

V. Bí quyết tạo hứng thú học văn bằng cách khám phá giá trị nghệ thuật

Để học sinh thực sự say mê văn chương, cần phải giúp các em khám phá được vẻ đẹp của nghệ thuật ngôn từ. Luận văn đề xuất các biện pháp đi sâu vào phân tích giá trị nghệ thuật của tác phẩm, thay vì chỉ tập trung vào nội dung. Biện pháp này hướng dẫn giáo viên giúp học sinh nhận ra vai trò của các yếu tố như âm thanh, nhạc điệu, cách dùng từ ngữ và các thủ pháp nghệ thuật. Khi học sinh hiểu được tại sao một câu thơ lại có sức gợi cảm, tại sao một từ ngữ lại được tác giả lựa chọn, các em sẽ bắt đầu nhìn nhận tác phẩm văn học như một công trình nghệ thuật tinh xảo. Quá trình khám phá này giống như một trò chơi trí tuệ, kích thích sự tò mò và tư duy phân tích. Đây là một trong những phương pháp tạo hứng thú học văn hiệu quả nhất, giúp nâng cao chất lượng dạy học Ngữ văn bằng cách trang bị cho học sinh công cụ để tự mình “giải mã” và cảm thụ văn học lớp 5 một cách sâu sắc và tinh tế, từ đó hình thành niềm đam mê đích thực.

5.1. Khai thác nhạc tính và âm thanh để nâng cao kỹ năng đọc hiểu

Ngôn ngữ thơ ca rất giàu nhạc tính. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách ngắt nhịp, cảm nhận vần điệu để thấy được cái hay của bài thơ. Ví dụ, trong bài “Đất nước” [32, tr.94], việc phân tích sự thay đổi trong nhịp điệu và giọng đọc giữa các khổ thơ sẽ giúp học sinh cảm nhận được sự chuyển biến trong cảm xúc của tác giả, từ trầm lắng, bâng khuâng đến vui tươi, tự hào. Việc chú trọng đến âm thanh không chỉ giúp rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản mà còn nuôi dưỡng sự nhạy cảm thẩm mỹ, giúp học sinh “nghe” được vẻ đẹp của ngôn từ.

5.2. Phân tích giá trị từ vựng và các biện pháp tu từ độc đáo

Trong các tác phẩm văn xuôi, việc lựa chọn từ ngữ có vai trò quyết định. Luận văn gợi ý, khi dạy bài “Quang cảnh làng mạc ngày mùa” [31, tr.11], giáo viên cần giúp học sinh phân tích cách nhà văn Tô Hoài sử dụng một loạt các từ chỉ màu vàng với những sắc thái khác nhau (vàng xuộm, vàng hoe, vàng lịm, vàng ối...). Hoạt động này giúp học sinh thấy được sự tài hoa của tác giả và sức mạnh biểu đạt của từ ngữ. Tương tự, việc phát hiện các thủ pháp nghệ thuật như lặp cấu trúc trong bài “Mùa thảo quả” [31, tr.113] hay tạo tình huống bất ngờ trong “Tiếng rao đêm” [32, tr.30] sẽ khiến bài học trở nên thú vị và sâu sắc hơn.

VI. Kết quả thực nghiệm tạo hứng thú văn chương cho học sinh lớp 5

Để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất, luận văn đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại 3 trường tiểu học ở huyện Thủy Nguyên, Hải Phòng trên đối tượng 16 giáo viên và 540 học sinh lớp 5. Quá trình thực nghiệm được tổ chức bài bản, có lớp thực nghiệm (TN) áp dụng các giáo án tạo hứng thú môn Văn mới và lớp đối chứng (ĐC) dạy theo phương pháp truyền thống. Kết quả thu được cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Học sinh ở các lớp thực nghiệm tỏ ra hào hứng, tích cực tham gia xây dựng bài, kỹ năng đọc hiểu văn bản và khả năng cảm thụ văn học lớp 5 được cải thiện đáng kể. Mức độ hứng thú học tập của lớp thực nghiệm cao hơn hẳn so với lớp đối chứng, được thể hiện qua các bài kiểm tra và phiếu khảo sát. Những số liệu này là minh chứng thuyết phục cho thấy các phương pháp tạo hứng thú học văn được đề xuất trong luận văn là hoàn toàn đúng đắn và có thể nhân rộng, góp phần thực chất vào việc nâng cao chất lượng dạy học Ngữ văn.

6.1. Tổ chức và quy trình thực nghiệm sư phạm khoa học

Quy trình thực nghiệm được tiến hành một cách khoa học, bao gồm việc lựa chọn đối tượng, thiết kế bài dạy thực nghiệm, tổ chức dự giờ và thu thập dữ liệu. Các giáo án tạo hứng thú môn Văn được xây dựng chi tiết, tích hợp các biện pháp như trò chơi học tập Ngữ văn, sân khấu hóa tác phẩm văn học, và các hoạt động trải nghiệm môn Văn. Giáo viên tham gia thực nghiệm được tập huấn kỹ lưỡng trước khi triển khai. Dữ liệu được thu thập thông qua phiếu khảo sát, bài kiểm tra đánh giá năng lực và quan sát thái độ học tập trong giờ học, đảm bảo tính khách quan và toàn diện.

6.2. Phân tích kết quả Minh chứng hiệu quả của đổi mới phương pháp

Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu quả vượt trội của các biện pháp đổi mới. Bảng so sánh mức độ hứng thú học tập (Bảng 3.5 trong luận văn) chỉ ra rằng tỉ lệ học sinh rất hứng thú ở lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng. Biểu đồ so sánh cũng trực quan hóa sự tiến bộ này. Học sinh không chỉ đạt điểm số cao hơn trong các bài kiểm tra mà còn thể hiện sự tự tin, chủ động và sáng tạo trong các hoạt động học tập. Đây là bằng chứng vững chắc khẳng định rằng việc áp dụng các phương pháp tạo hứng thú học văn là hướng đi đúng đắn, mang lại lợi ích thiết thực cho cả người dạy và người học.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. Khái niệm văn chương Văn chương là khái niệm dùng để chỉ một loại hình nghệ thuật – nghệ thuật dùng ngôn từ làm chất liệu để xây dựng hình tượng, phản ánh và biểu hiện đời sống xã hội con người. Trong Từ điển Tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên, văn chương được hiểu là văn học [25, tr. Tức “nghệ thuật dùng ngôn từ và hình tượng để thể hiện đời sống và xã hội con người” [25, tr.

Trong thực tế sử dụng khái niệm văn chương và văn học có thể được dùng thay thế cho nhau. Do đó, trong luận văn này, có những chỗ chúng tôi xin được sử dụng thuật ngữ văn học để thay thế cho thuật ngữ văn chương. Đặc tính của loại hình nghệ thuật văn chương 14 Để thỏa mãn về nhu cầu thẩm mĩ của mình, loài người đã sáng tạo nên nhiều loại hình nghệ thuật. Mỗi loại hình có những đặc điểm riêng về chất liệu, về phương tiện, về quá trình sáng tác, về tín hiệu thẩm mĩ, về quá trình tiếp nhận, thưởng thức… Nhìn một cách tổng quát có thể nhận thấy, cho đến nay loài người đã sáng tạo các loại hình nghệ thuật chủ yếu sau: văn chương, hội họa, âm nhạc, múa, điêu khắc, kiến trúc, kịch, điện ảnh.

Trong hệ thống các loại hình nghệ thuật trên, văn chương là loại hình nghệ thuật mang những đặc tính cơ bản sau: - Về mặt chất liệu để sáng tạo và tiếp nhận thì ngôn ngữ là yếu tố thứ nhất của nghệ thuật văn chương. Chất liệu ngôn ngữ của văn chương mang một số đặc tính chủ yếu khác biệt với chất liệu của các loại hình nghệ thuật khác như: tính phổ biến toàn dân, tính dân tộc, tính mang nghĩa, tính võ đoán, tính bất biến, tính biểu cảm, tính siêu ngôn ngữ. Những đặc tính của chất liệu ngôn ngữ luôn chi phối quá trình sáng tác, quá tình tiếp nhận và những đặc điểm của tác phẩm văn chương. Nhưng theo Bùi Minh Toán [33, tr.

28] xét về đặc tính loại hình thì nghệ thuật văn chương khác biệt với các loại hình nghệ thuật khác ở những đặc tính tiêu biểu sau: - Xét về đặc tính động/ tĩnh, văn chương là loại hình nghệ thuật chủ yếu mang tính động tuy rằng cũng có lúc thể hiện tính tĩnh. Tính động được thể hiện rõ nhất là văn chương diễn tả những sự kiện, những biến cố khách quan và cả những trạng thái tâm lí thay đổi thường xuyên ở một phương diện nào đó. Còn tính tĩnh thể hiện cụ thể ở những trường hợp tác phẩm văn chương miêu tả những sự vật, hiện tượng không biến đổi theo thời gian. - Đặc tính không gian/ thời gian, xét về đặc tính này, văn chương nổi bật đặc tính không gian/ thời gian.

Với tính hình tuyến của chất liệu ngôn ngữ, văn chương rất thuận lợi trong việc diễn tả tất cả những diễn biến theo thời gian, thậm chí là một thời gian vô hạn. Sự tồn tại của các thiên tiểu 15 thuyết hay sử thi đồ sộ, diễn tả các sự kiện trải dài theo dòng thời gian hàng bao nhiêu năm, có thể cả hàng thế kỉ là một minh chứng cho điều đó. Cả những diễn biến trong tâm lí tình cảm cũng mang tính thời gian và nghệ thuật văn chương đều diễn tả thuận lợi. Đối với lĩnh vực không gian, tuy văn chương không thể đồng thời biểu đạt những sự vật, hiện tương theo ba chiều, nhưng khi cần thiết văn chương vẫn có thể miêu tả hay kể lại diễn biến của sự kiện, hay miêu tả các sự vật thuộc những địa điểm không gian khác nhau.

Chỉ có điều, lúc đó, văn chương cần tuyến tính hóa không gian: lần lượt, kế tiếp nói về các sự vật hiện tượng, chứ không thể đồng thời. Ngay cả ở một không gian không rộng lớn lắm, văn chương vẫn phải tuyến tính hóa. - Về đặc tính thị giác/ thính giác, thì văn chương trước hết là sản phẩm nghệ thuật của ngôn ngữ tự nhiên của con người – tiếng nói, nên được lĩnh hội bằng thính giác. Vì thế khi chưa có chữ viết, đã có văn chương.

Với ngôn ngữ nói, văn chương là nghệ thuật thính giác. Nhưng khi chữ viết ra đời và hỗ trợ cho ngôn ngữ âm thanh thì văn chương được sáng tạo và tiếp nhận bằng các văn bản viết. Lúc đó, nó có thể mang một số đặc điểm của nghệ thuật thị giác. - Đặc tính vật thể/ phi vật thể đối với nghệ thuật văn chương không nhìn nhận từ chất liệu nghệ thuật, chất liệu cần phải mang tính vật thể.

Đối với văn chương thì chất liệu là ngôn ngữ. Nhưng nghệ thuật văn chương lại là nghệ thuật phi vật thể: các hình tượng nghệ thuật (các tín hiệu thẩm mĩ) không thể cảm nhận trực tiếp bằng các giác quan, mà chỉ có thể đạt tới thông qua hoạt động liên tưởng, tưởng tượng, hoạt động của tư duy nghệ thuật ở độc giả. Đặc điểm của tác phẩm văn chương trong chương trình tiểu học Theo tác giả Đỗ Ngọc Thống [29, tr.45 – 51] một văn bản văn chương được giảng dạy trong trường phổ thông khác với một tác phẩm văn chương 16 nói chung. Đó là sự khác nhau giữa một bên là đối tượng học tập, một bên là đối tượng của việc thường thức, thưởng ngoạn tự do.

Tác phẩm văn chương trong nhà trường phản ánh những đặc thù trong việc tiếp nhận tác phẩm của HS. Do đó, đối với HS, việc đọc các tác phẩm văn chương là một yêu cầu bắt buộc và chịu quy định chặt chẽ bởi kế hoạch dạy học. Trong khi đó, việc đọc tác phẩm văn chương ngoài nhà trường phần nhiều là để giải trí, thưởng thức, hoàn toàn tự do, không chịu một sự kiểm soát nào từ bên ngoài, không chịu sự hướng dẫn của ai, còn HS lại tiếp nhận tác phẩm dưới sự tổ chức dẫn dắt của GV và trong môi trường tập thể. Trong trường tiểu học, các văn bản văn chương cũng mang những đặc trưng chung của các văn bản văn chương trong nhà trường phổ thông nói chung.

Ngoài ra, để phù hợp với nhận thức và đặc điểm tâm sinh lí của học sinh tiểu học, các văn bản văn chương trong chương trình tiểu học còn đảm bảo có độ dài phù hợp với khả năng tiếp nhận của đối tượng HS từng khối lớp. Các văn bản văn chương được sử dụng trong chương trình tiểu học là những văn bản dễ hiểu, dễ thuộc và dễ nhớ. Mỗi văn bản đều có nội dung thuộc chủ đề, chủ điểm gần gũi, gắn liền với đời sống và tâm hồn trẻ thơ. Trong các văn bản văn chương này, văn bản thiếu nhi chiếm tỉ lệ không nhỏ, điều này phù hợp với đối tượng tiếp nhận là các em HS tiểu học.

Các thể loại văn bản văn học đa dạng như thơ, văn bản truyện và một số lượng không nhỏ các đoạn, bài văn miêu tả đặc sắc trích trong các tác phẩm văn học giàu giá trị nghệ thuật của các tác giả nổi tiếng trong và ngoài nước, riêng chương trình lớp 4, 5 còn thêm thể loại kịch. Mảng văn học nước ngoài cũng khá phong phú, có thể kể đến các trích đoạn tác phẩm văn chương của những nhà văn nổi tiếng như Lép-tôn-xtôi, Vích-to Huy-gô, Tuốc-ghê-nhép, Héc-tô Ma-lốt…Các văn bản văn chương của chương trình Tiểu học bao quát được các chủ đề, chủ điểm gắn liền với đời sống của học sinh. Văn bản văn chương trong chương trình Tiểu học còn phục vụ mục tiêu phát triển phẩm chất cao đẹp như: tình yêu đối với thiên nhiên, gia đình, quê hương; ý thức đối với cội nguồn; lòng 17 nhân ái; yêu thích cái đẹp, cái thiện và có cảm xúc lành mạnh; có hứng thú học tập, ham thích lao động; trung thực và có trách nhiệm. Và mục tiêu phát triển năng lực ngôn ngữ cho học sinh tiểu học.

Nội dung, chương trình dạy tập đọc ở lớp 5 và đặc điểm của tác phẩm văn chương trong chương trình lớp 5 1. Nội dung, chương trình dạy tập đọc ở lớp 5 Chương trình tiếng Việt lớp 5, nội dung phân môn Tập đọc cũng như các phân môn còn lại đều được sắp xếp theo thứ tự 10 chủ đề: Việt Nam – Tổ quốc em, Cánh chim hòa bình, Con người với thiên nhiên, Giữ lấy màu xanh, Vì hạnh phúc con người, Người công dân, Vì cuộc sống thanh bình, Nhớ nguồn, Nam và nữ, Những chủ nhân tương lai. Nội dung chương trình cụ thể được thể hiện qua bảng: Hệ thống nội dung chương trình tập đọc lớp 5. Các bài tập đọc là các tác phẩm văn chương có 57 bài (chiếm tỉ lệ 91,9%) bao gồm các thể loại văn xuôi, thơ, kịch và ca dao.

Như vậy, đa số các văn bản được chọn làm ngữ liệu dạy tập đọc ở lớp 5 là các văn bản văn chương trong đó tác phẩm nước ngoài chiếm 6,5% với nội dung gần gũi, hấp dẫn, giàu cảm xúc và mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc (Chuỗi ngọc lam, Một vụ đắm tàu, Lớp học trên đường, Tác phẩm của Si-le và tên phát xít). Có thể thấy, việc tạo hứng thú văn chương cho HS thông qua việc dạy học tập đọc lớp 5 là rất cần thiết để HS có thêm niềm đam mê với các tác phẩm văn chương nói riêng và yêu thích môn Tiếng Việt nói chung và là nền tảng để các em có niềm đam mê với môn Ngữ văn ở cấp học cao hơn. Từ đó, làm rung động tâm hồn của các em, hướng tâm hồn các em đến những cái hay, cái đẹp và có cảm xúc lành mạnh. Đặc điểm của tác phẩm văn chương trong chương trình lớp 5 Có thể xem xét đặc điểm của tác phẩm văn chương trong chương trình lớp 5 theo các thể loại sau: Về thể loại thơ: Chương trình tập đọc lớp 5 có 17 bài ở thể loại thơ (chiếm 27,4%) và đa phần là những bài thơ, đoạn thơ ngắn gọn, dễ thuộc có nội dung gần gũi xoay quanh 10 chủ đề.

Ngôn ngữ trong các tác phẩm thơ tươi vui, trong sáng, giàu hình ảnh và nhạc điệu, giàu tính nghệ thuật và có giá trị biểu cảm. Cách ngắt nhịp thơ cũng như cách hiệp vần và thanh điệu trong các bài thơ đều có sức hấp dẫn HS. Đặc biệt, trong chương trình, các em được tìm hiểu các đoạn, bài thơ ở nhiều thể loại đa dạng như thể thơ tự do (Tiếng đàn ba-la-lai-ca trên sông Đà, Ê-mi-li, con…), thể thơ bốn chữ (Hạt gạo làng ta, Sắc màu em yêu,…) hay thể thơ năm chữ (Trước cổng trời, Cao Bằng,…), thơ lục bát (Hành trình của bầy ong…)… Mỗi bài thơ đều mang tính giáo dục và sức lan tỏa sâu sắc, hướng người đọc đến cái đẹp, cái thi vị của cuộc sống nhờ ngôn ngữ thơ giàu giá trị biểu cảm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ