Luận văn ThS: Tạo động lực làm việc cho công chức cấp xã tại Nhơn Trạch, Đồng Nai – Học viện KHXH

Khám phá các giải pháp tối ưu tạo động lực làm việc cho công chức cấp xã Nhơn Trạch, góp phần nâng cao hiệu quả và chất lượng phục vụ nhân dân.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2021

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan

0.3. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu

0.4. Phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Kết cấu của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐỘNG LỰC VÀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO CÔNG CHỨC CẤP XÃ

1.1. Khái niệm về động lực và tạo động lực làm việc, công chức

1.1.1. Động lực làm việc

1.1.2. Quá trình hình thành động lực

1.1.3. Tạo động lực làm việc

1.2. Một số lý thuyết tạo động lực trong lao động

1.2.1. Lý thuyết tháp nhu cầu của Maslow

1.2.2. Thuyết hai nhân tố của Hezberg

1.2.3. Thuyết kỳ vọng của Vroom (1964)

1.2.4. Thuyết về các nhu cầu thúc đẩy của McClelland (1988)

1.3. Tạo động lực cho công chức cấp xã. Công chức cấp xã

1.3.1. Đặc điểm của công chức cấp xã ảnh hưởng đến động lực làm việc

1.4. Các biện pháp tạo động lực làm việc cho công chức cấp xã

1.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến tạo động lực làm việc

1.5.1. Các yếu tố thuộc về cá nhân

1.5.2. Các yếu tố thuộc về môi trường

1.5.3. Nhân tố thuộc về tổ chức

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO CÔNG CHỨC CẤP XÃ HUYỆN NHƠN TRẠCH, TỈNH ĐỒNG NAI

2.1. Tổng quan về huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai

2.1.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

2.2. Các chính sách tạo động lực làm việc cho công chức cấp xã

2.3. Đánh giá chung về động lực và tạo động lực làm việc đội ngũ công chức xã trên địa bàn huyện Nhơn Trạch

2.4. Đánh giá cụ thể về động lực và tạo động lực làm việc đội ngũ công chức xã trên địa bàn huyện Nhơn Trạch

2.5. Đánh giá ưu, nhược điểm và nguyên nhân của những hạn chế về động lực làm việc của công chức cấp xã huyện Nhơn Trạch

2.5.1. Về những hạn chế

2.5.2. Nguyên nhân của những hạn chế

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO CÔNG CHỨC CẤP XÃ TẠI HUYỆN NHƠN TRẠCH, TỈNH ĐỒNG NAI

3.1. Phương hướng tạo động lực cho công chức cấp xã, huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai

3.2. Một số giải pháp tạo động lực cho công chức cấp xã, huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai

3.2.1. Nhóm giải pháp về kiện toàn bộ máy chính quyền cấp xã

3.2.2. Cải thiện môi trường làm việc cho công chức cấp xã

3.2.3. Đảm bảo hệ thống tiền lương hợp lý cho công chức cấp xã

3.2.4. Đổi mới phong cách lãnh đạo trong chính quyền xã

3.2.5. Tạo cơ hội thăng tiến cho công chức cấp xã

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ BẢNG

DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn tạo động lực cho công chức cấp xã 2024

Luận văn “Tạo động lực làm việc cho công chức cấp xã trên địa bàn huyện Nhơn Trạch tỉnh Đồng Nai” của tác giả Lương Hữu Châu (2021) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh huyện Nhơn Trạch đang có những bước phát triển kinh tế - xã hội mạnh mẽ, đòi hỏi một đội ngũ cán bộ công chức viên chức cấp xã có năng lực và nhiệt huyết. Công chức cấp xã chính là những người trực tiếp thực thi chính sách, là cầu nối giữa chính quyền địa phương và người dân. Do đó, việc duy trì và nâng cao động lực làm việc cho họ là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của cả hệ thống hành chính cơ sở. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về động lực làm việc, áp dụng các học thuyết kinh điển như tháp nhu cầu của Maslow, thuyết hai nhân tố của Herzberg để phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá đúng thực trạng động lực làm việc, từ đó đề xuất các giải pháp tạo động lực phù hợp và khả thi. Công trình này không chỉ có ý nghĩa đối với huyện Nhơn Trạch mà còn là tài liệu tham khảo quý giá cho các địa phương khác trong công tác phát triển nguồn nhân lực công.

1.1. Tính cấp thiết của việc tạo động lực cho công chức

Trong bối cảnh tỉnh Đồng Nai là một trong những đầu tàu kinh tế phía Nam, vai trò của đội ngũ công chức ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt là cấp xã. Họ là những người trực tiếp giải quyết các vấn đề, nguyện vọng của người dân, ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin của nhân dân vào chính quyền. Tuy nhiên, nhiều công chức đang đối mặt với áp lực công việc lớn nhưng chính sách đãi ngộ chưa tương xứng, dẫn đến tình trạng thiếu động lực, làm việc cầm chừng. Việc nghiên cứu và tìm ra các biện pháp hiệu quả để tạo động lực làm việc cho công chức cấp xã tại Nhơn Trạch là một yêu cầu cấp bách, góp phần nâng cao năng lực thực thi công vụ và thúc đẩy quá trình cải cách hành chính tại địa phương.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu của luận văn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu cụ thể: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về động lực làm việc; (2) Phân tích và đánh giá thực trạng động lực của công chức cấp xã tại Nhơn Trạch; (3) Đề xuất các giải pháp khả thi. Để đạt được mục tiêu này, tác giả đã kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu tài liệu được sử dụng để tổng hợp các lý thuyết. Phương pháp điều tra xã hội học thông qua bảng hỏi và phỏng vấn sâu được áp dụng để thu thập dữ liệu sơ cấp từ chính các công chức. Cuối cùng, phương pháp thống kê và phân tích được dùng để xử lý số liệu, đưa ra những nhận định khách quan về thực trạng động lực làm việc và các yếu tố ảnh hưởng.

II. Thực trạng động lực làm việc của công chức Nhơn Trạch

Phân tích từ luận văn cho thấy thực trạng động lực làm việc của công chức cấp xã tại huyện Nhơn Trạch tồn tại nhiều vấn đề đáng lo ngại. Mặc dù đội ngũ công chức có trình độ chuyên môn tương đối cao (62% có trình độ đại học), nhưng hiệu suất và tinh thần trách nhiệm trong công việc chưa thực sự tương xứng. Một bộ phận không nhỏ công chức làm việc dưới 8 giờ/ngày, lãng phí thời gian công. Mức độ nỗ lực trong công việc chỉ ở mức vừa phải chiếm đa số (56,2%), trong khi tỷ lệ nỗ lực thấp và rất thấp cộng lại lên đến gần 29%. Điều đáng báo động là có tới 37,2% công chức được khảo sát mong muốn tìm một cơ hội nghề nghiệp mới, cho thấy sự gắn kết của nhân viên với tổ chức còn lỏng lẻo. Những con số này phản ánh một thực tế rằng, dù có sự ổn định về vị trí, nhưng sự hài lòng của công chức đang ở mức thấp. Nguyên nhân sâu xa đến từ nhiều yếu tố, bao gồm cả chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc và cơ hội phát triển cá nhân, tạo ra thách thức lớn cho chính quyền địa phương.

2.1. Đánh giá hiệu quả công việc và thời gian làm việc

Kết quả khảo sát chỉ ra một sự lãng phí đáng kể về thời gian làm việc. Chỉ có 74,5% công chức làm đủ 8 giờ mỗi ngày. Đáng chú ý, có 5,6% làm việc dưới 5 giờ và 18,7% làm việc từ 5 đến 7 giờ. Nguyên nhân được cho là do mức lương không đủ trang trải cuộc sống, buộc họ phải tìm kiếm công việc bên ngoài. Bên cạnh đó, việc trả lương không gắn với hiệu quả công việc cũng làm giảm động lực cống hiến. Thực trạng này trực tiếp ảnh hưởng đến năng lực thực thi công vụ và tiến độ giải quyết các thủ tục hành chính cho người dân, gây ra tâm lý chán nản và thiếu trách nhiệm trong một bộ phận công chức.

2.2. Mức độ hài lòng và sự gắn kết của công chức với tổ chức

Sự hài lòng của công chức là thước đo quan trọng về động lực. Tuy nhiên, khảo sát cho thấy mức độ hài lòng này đang ở mức báo động. Gần 50% công chức cảm thấy “bình thường” với vị trí công tác, cho thấy tâm lý an phận, thiếu khát khao phấn đấu. Đặc biệt, có tới 76,1% công chức không hài lòng hoặc rất không hài lòng về chính sách đãi ngộ và tiền lương. Hệ quả trực tiếp là sự gắn kết của nhân viên bị suy giảm nghiêm trọng. Tỷ lệ 37,2% công chức muốn rời bỏ công việc, chủ yếu là nhóm trẻ có trình độ cao, là một tổn thất lớn về phát triển nguồn nhân lực cho địa phương.

III. Giải pháp tạo động lực qua chính sách đãi ngộ đào tạo

Để giải quyết gốc rễ vấn đề, luận văn đề xuất nhóm giải pháp tạo động lực tập trung vào yếu tố vật chất và phát triển năng lực. Trong đó, cải cách lương thưởng và phúc lợi được xem là đòn bẩy quan trọng nhất. Tiền lương không chỉ đảm bảo đời sống mà còn phải phản ánh đúng năng lực và mức độ cống hiến. Nghiên cứu chỉ ra rằng với mức lương khởi điểm chỉ hơn 3 triệu đồng, công chức trẻ không thể an tâm công tác. Do đó, cần xây dựng một hệ thống lương thưởng công bằng, minh bạch, gắn liền với đánh giá hiệu quả công việc. Bên cạnh đó, chính sách đào tạo và phát triển cán bộ cũng là một công cụ tạo động lực hữu hiệu. Khi được tạo điều kiện học tập, nâng cao trình độ, công chức sẽ cảm thấy được tổ chức coi trọng, từ đó có thêm động lực để cống hiến và phát triển sự nghiệp lâu dài, góp phần nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ công chức viên chức tại Nhơn Trạch.

3.1. Cải thiện chính sách lương thưởng và phúc lợi hợp lý

Khảo sát cho thấy 96,37% công chức xem chính sách tiền lương là yếu tố quan trọng nhất. Mức lương hiện tại chỉ đáp ứng được một nửa nhu cầu sống tối thiểu, là nguyên nhân chính gây ra tình trạng thiếu động lực. Giải pháp được đề xuất là cần xây dựng cơ chế trả lương theo vị trí việc làm và hiệu suất, thay vì cào bằng theo thâm niên. Ngoài lương cơ bản, cần có các khoản thưởng đột xuất, thưởng thi đua và phúc lợi bổ sung như hỗ trợ đi lại, du lịch. Việc đảm bảo một chính sách đãi ngộ công bằng và cạnh tranh sẽ giúp công chức yên tâm làm việc, giảm thiểu tình trạng “chân trong chân ngoài”.

3.2. Tăng cường đào tạo và phát triển cán bộ chuyên nghiệp

Đào tạo không chỉ nâng cao kiến thức mà còn mở ra cơ hội thăng tiến, một yếu tố tạo động lực mạnh mẽ. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của từng vị trí công việc, tập trung vào kỹ năng thực thi công vụ và thái độ phục vụ nhân dân. Việc cử cán bộ đi học cần được thực hiện công bằng, minh bạch, dựa trên năng lực và kế hoạch phát triển của tổ chức. Một lộ trình đào tạo và phát triển cán bộ rõ ràng sẽ giúp công chức thấy được con đường sự nghiệp của mình, từ đó nỗ lực phấn đấu và gắn bó hơn với cơ quan.

IV. Bí quyết cải thiện môi trường làm việc công cho công chức

Một giải pháp tạo động lực quan trọng khác là xây dựng một môi trường làm việc công chuyên nghiệp và tích cực. Môi trường làm việc không chỉ là cơ sở vật chất mà còn bao gồm cả văn hóa công sở và phong cách lãnh đạo. Luận văn nhấn mạnh, điều kiện làm việc tại nhiều xã vẫn còn khó khăn, trang thiết bị chưa đáp ứng yêu cầu. Quan trọng hơn, mối quan hệ giữa lãnh đạo và nhân viên, giữa các đồng nghiệp với nhau có tác động lớn đến tinh thần làm việc. Một người lãnh đạo biết lắng nghe, ghi nhận và trao quyền sẽ tạo ra một không khí làm việc cởi mở, khuyến khích sự sáng tạo. Ngược lại, phong cách lãnh đạo quan liêu, độc đoán sẽ triệt tiêu động lực. Do đó, việc cải thiện cơ sở vật chất, xây dựng văn hóa công sở đoàn kết, và đổi mới phong cách lãnh đạo là những yếu tố không thể thiếu để nâng cao sự hài lòng của công chức.

4.1. Xây dựng văn hóa công sở và mối quan hệ đồng nghiệp

Khảo sát cho thấy vẫn còn tồn tại tình trạng mất đoàn kết nội bộ. Hơn 32% ý kiến cho rằng môi trường làm việc chưa thân thiện, và 42,8% cho rằng mối quan hệ lãnh đạo-nhân viên chưa tốt. Để khắc phục, cần đẩy mạnh các hoạt động tập thể, giao lưu, và xây dựng quy tắc ứng xử trong công sở. Lãnh đạo cần là người làm gương, tạo ra một không khí đối thoại thẳng thắn và xây dựng. Một văn hóa công sở tích cực, nơi mọi người tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau, sẽ là nguồn động viên tinh thần to lớn, giúp công chức cảm thấy mỗi ngày đi làm là một ngày vui.

4.2. Đổi mới phong cách lãnh đạo và cơ hội thăng tiến

Phong cách lãnh đạo có ảnh hưởng trực tiếp đến động lực của nhân viên. Lãnh đạo cần chuyển từ mô hình quản lý mệnh lệnh sang mô hình phục vụ, hỗ trợ. Việc đánh giá hiệu quả công việc cần được thực hiện định kỳ, khách quan và sử dụng kết quả đó làm cơ sở cho quy hoạch, bổ nhiệm. Cần tạo ra một lộ trình thăng tiến rõ ràng và công bằng cho mọi công chức, dựa trên năng lực và sự cống hiến. Khi thấy được cơ hội phát triển sự nghiệp, công chức sẽ có tinh thần trách nhiệm cao hơn và chủ động hơn trong công việc.

V. Hướng phát triển nguồn nhân lực công chức cấp xã tương lai

Luận văn đã phác thảo một hướng đi rõ ràng cho công tác phát triển nguồn nhân lực công chức cấp xã tại Nhơn Trạch trong tương lai. Để xây dựng được một đội ngũ vừa “hồng” vừa “chuyên”, cần có một chiến lược tổng thể, kết hợp đồng bộ các giải pháp đã nêu. Trọng tâm là phải thay đổi tư duy quản lý, xem con người là tài sản quý giá nhất. Công tác tuyển dụng cần được siết chặt để chọn đúng người, đúng việc. Chính sách đãi ngộ phải được cải cách để giữ chân người tài. Môi trường làm việc cần được cải thiện để nuôi dưỡng nhiệt huyết. Quá trình cải cách hành chính sẽ không thể thành công nếu thiếu đi những con người thực thi có đủ năng lực và động lực. Việc áp dụng các đề xuất của luận văn không chỉ giúp nâng cao sự hài lòng của công chức mà còn góp phần xây dựng một nền hành chính phục vụ hiệu quả, đáp ứng sự kỳ vọng của người dân và doanh nghiệp, thúc đẩy sự phát triển bền vững của huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai.

5.1. Kết luận về thực trạng và giải pháp tạo động lực

Tóm lại, thực trạng động lực làm việc của công chức cấp xã tại Nhơn Trạch đang tồn tại nhiều hạn chế, chủ yếu xuất phát từ chính sách lương thưởng bất cập, môi trường làm việc chưa lý tưởng và cơ hội phát triển hạn chế. Các giải pháp tạo động lực được đề xuất trong luận văn mang tính hệ thống, bao gồm cả yếu tố vật chất (lương, thưởng) và tinh thần (môi trường làm việc, đào tạo, cơ hội thăng tiến). Đây là những giải pháp cần được chính quyền địa phương quan tâm và triển khai một cách quyết liệt.

5.2. Kiến nghị cho việc nâng cao năng lực thực thi công vụ

Để các giải pháp đi vào thực tiễn, luận văn kiến nghị UBND huyện Nhơn Trạch cần xây dựng một đề án cụ thể về cải cách chính sách cán bộ cấp xã. Cần thường xuyên tổ chức các cuộc khảo sát, đối thoại để nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của công chức. Đồng thời, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc thực thi công vụ, gắn đánh giá hiệu quả công việc với khen thưởng, kỷ luật một cách nghiêm minh. Chỉ khi đó, động lực làm việc của công chức mới thực sự được cải thiện, góp phần nâng cao năng lực thực thi công vụ và xây dựng một nền hành chính vững mạnh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn tạo động lực làm việc cho công chức cấp xã trên địa bàn huyện nhơn trạch tỉnh đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về động lực và tạo động lực làm việc cho công chức cấp xã.  Chương 2: Thực trạng tạo động lực làm việc cho công chức cấp xã huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai.  Chương 3: Giải pháp tạo động lực làm việc cho công chức cấp xã tại huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐỘNG LỰC VÀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO CÔNG CHỨC CẤP XÃ 1.

Khái niệm về động lực và tạo động lực làm việc, công chức 1. Động lực làm việc Khi nói đến động lực trong lao động của mỗi cá nhân, tức là nói đến sự khao khát và tự nguyện của mỗi cá nhân nhằm phát huy mọi nỗ lực để hướng bản thân đạt được mục tiêu cá nhân và tổ chức đặt ra. Vậy động lực được định nghĩa theo giáo trình Quản trị nhân lực của Nguyễn Vân Điềm – PGS TS Nguyễn Ngọc Quân “Động lực là sự khao khát, tự nguyện của mỗi cá nhân nhằm phát huy mọi nỗ lực để hướng bản thân đạt được mục tiêu cá nhân và tổ chức đặt ra”. Theo Maier và Lawler (1973) đã đưa ra một mô hình về kết quả thực hiện công việc của mỗi cá nhân như sau là Động lực làm việc là sự khao khát thực hiện sới sự tự nguyện của bản thân.

Theo Maier và Lawler thì động lực là sự khao khát và tự nguyện của mỗi cá nhân; Higgins (1994), động lực là lực đẩy từ bên trong của mỗi cá nhân để đáp ứng các nhu cầu chưa được thỏa mãn. 7 Động lực lao động được hình thành thông qua thái độ cũng như công việc cụ thể của mỗi cá nhân hay với tổ chức. Người lao động là các cá thể riêng biệt với các công việc khác nhau nên cũng có các cách tạo động lực khác nhau. Động lực lao động trong công việc không phụ thuộc hoàn toàn vào cá tính hay sở thích của mỗi cá nhân mà nó có thể thay đổi dựa vào các yếu tố khách quan trong công việc tùy từng thời điểm.

Động lực làm việc phụ thuộc vào tinh thần hăng say, thích thú, hứng khởi trong công việc hoặc mong muốn đạt được mục đích từ công việc với kết quả thực hiện tốt nhất. Động lực làm việc của đội ngũ công chức trong hoạt động công vụ xuất phát từ sự tự nguyện, lòng nhiệt huyết để nỗ lực hết mình hướng tới mục tiêu mà cơ quan hành chính nhà nước đã đặt ra, đồng thời cũng là sự thúc đẩy hoạt động hướng tới lợi ích chung của toàn xã hội dựa trên niềm tin, thái độ và giá trị hướng tới phục vụ lợi ích cộng đồng. Quá trình hình thành động lực Động lực làm việc hay nói cách khác chính là các lực thúc đẩy chúng ta hoàn thành công việc. Trong đó, nhu cầu là cơ sở để tạo ra động lực, là yếu tố thúc đẩy con người, bởi vậy, nhu cầu nếu không được thỏa mãn sẽ tạo nên những căng thẳng và tạo ra nỗ lực trong người lao động.

Mục tiêu thỏa mãn dẫn đến giảm căng thẳng lao động và tăng hứng khởi trong công việc. Có nhu cầu Hành Nhu cầu Giảm nhưng chưa Căng Nỗ động để được căng được thỏa thẳng lực thỏa thỏa thẳng mãn mãn mãn Nguồn: Lê Thanh Hà (2009), Giáo trình Quản trị nhân lực (II) [14] Hình 1. Quá trình hình thành động lực 1. Tạo động lực làm việc Mỗi con người đều có những lý do để làm việc khác nhau.

Để đạt được mục đích, người lao động sẽ phải lao động, làm việc, những thứ này có ảnh 8 hưởng tới tinh thần, chất lượng cuộc sồng và động lực làm việc của người lao động. Người lao động sẽ nỗ lực hết sức mình vì tổ chức nếu nhà quản lý biết sử dụng các biện pháp khuyến khích, tạo điều kiện thuận lời để người lao động hăng say với công việc của họ. Bởi vậy, có thể khái quát tạo động lực: “Tạo động lực là một biện pháp có mục đích của nhà quản lý để đạt được những nhu cầu chưa được thỏa mãn” hay “Tạo động lực là những hoạt động có tính chất khuyến khích động viên nhằm tác động vào nhu cầu của người lao động để tạo nên sự chuyển biến hành vi của họ theo hướng mục tiêu mà cơ quan, doanh nghiệp mong muốn”. Như vậy, trách nhiệm của các nhà quản lý hay các cơ quan tổ chức là tạo động lực làm việc cho người lao động.

Việc tạo ra môi trường làm việc thuận lợi để người lao động cảm thấy hăng say làm việc và có động lực lao động tâm huyết nhất chính là trách nhiệm cũng như là một công cụ lãnh đạo của người quản lý. Vì vậy, các nhà quản lý cần quan tâm nhiều hơn nữa đến nhu cầu của người lao động nhằm khai thác được năng lực của nhân viên một cách tối đa. Đồng thời, cơ quan cũng cần tạo cơ hội để người lao động khẳng định năng lực làm việc của mình sẽ giúp cho người lao động cảm thấy tự nguyện và hăng say trong công việc hơn. Công chức Nền hành chính nào cũng được cấu thành bởi 3 yếu tố cơ bản là thể chế hành chính, bộ máy hành chính và công chức nhà nước.

Do vậy việc đưa đưa ra khái niệm công chức và xác định những đối tượng là công chức nhà nước có vai trò quan trọng trong cuộc cải cách hành chính hiện nay. Theo Khoản 2 Điều 4 Luận cán bộ, Công chức năm 2008 đã đề cập đến khái niệm công chức như sau: Công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, cấp tỉnh, cấp 9 huyện, trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng, trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân mà không phải là sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp và trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập của Đảng Cộng sản Việt nam, Nhà nước trong biên chế và hưởng lương ngân sách nhà nước, đối với công chức trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập thì lương được bảo đảm từ quỹ lương theo quy định của pháp luật. Công chức là một khái niệm được sử dụng phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới, tuy nhiên công chức ở Việt Nam có nhiều điểm khác biệt so với các nước là công chức không chỉ bao gồm những người làm việc trong hệ thống cơ quan hành chính nhà nước, mà còn bao gồm những người làm việc trong các tổ chức chính trị, cơ quan đơn vị thuộc Quân đội nhan dân, Công an nhân dân. Đây là một trong những đặc trưng cơ bản nhất của công chức nước ta, xuất phát từ đặc thù chính trị, bộ máy nhà nước.

Một số lý thuyết tạo động lực trong lao động 1. Lý thuyết tháp nhu cầu của Maslow Abraham Maslow là nhà tâm lý học người Hoa Kỳ, ông là người đáng chú ý nhất với sự đề xuất tháp Nhu Cầu, trong đó người lao động có 5 nhóm nhu cầu, thứ tự từ thấp đến cao gồm. Theo đó, những nhu cầu ở mức thấp sẽ phải được thỏa mãn trước khi xuất hiện các nhu cầu với mức cao hơn. Những nhu cầu này thúc đẩy con người thực hiện những công việc nhất định để các nhu cầu khác được đáp ứng.

Chính vì vậy người lãnh đạo hoặc quản lý có thể điều khiển hành vi của người lao động bằng cách dùng các công cụ và biện pháp để tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến nhu cầu của họ làm cho họ tập trung và hăng say hơn trong công việc được đảm nhận. Khi nhu cầu này chưa được thỏa mãn thì họ sẽ không đáp ứng được công việc. (ii) Nhu cầu an toàn: Theo Maslow, nhu cầu an toàn trở nên rõ ràng chỉ sau khi nhu cầu sinh lý của một người được đáp ứng. Nghĩa là người lao động ở bậc nhu cầu này là những người đã có quá trình làm việc tại tổ chức thường từ 3 đến 5 năm, họ đòi hỏi những nhu cầu phải được thỏa mãn giống như nhu cầu sinh lý nhưng ở mức cao hơn (Ăn phải vệ sinh sạch sẽ, mặc phải đẹp, có nơi để ở vệ sinh an toàn, có phương tiện an toàn để đi lại làm việc, có điều kiện để giao tiếp với nhiều cấp hơn).

Điều quan trọng là hiểu được nhu cầu này và từ đó các nhà quản lý cung cấp một môi trường làm việc an toàn. (iii) Nhu cầu xã hội: Con người luôn mong muốn được người khác chấp nhận. Con người có nhu cầu yêu thương gắn bó, cấp độ nhu cầu này cho thấy con người co nhu cầu giao tiếp để phát triển. (iv) Nhu cầu được tôn trọng: Khi con người được chấp nhận trong xã hội thì theo sau đó họ có xu thế tự trọng và mong muốn người khác tôn trọng.

Nhu cầu này được Maslow chia ra làm hai loại: Một là mong muốn đạt được lòng tin đối với mọi người, hai là mong muốn có uy tín, địa vị thống trị…. (v) Nhu cầu tự hoàn thiện: Ở bậc nhu cầu này, khi cá nhân người lao động đã có đầy đủ về vật chất và vị trí trong tổ chức, họ mong muốn những giá trị của bản thân được xã hội công nhận một cách rộng rãi thông qua việc viết sách, giảng dạy, làm từ thiện, đúc kết những kiến thức và kinh nghiệm của bản thân cho xã hội. Cuộc sống càng phát triển, nhu cầu của con người càng cao. Khi các nhu cầu cấp thấp đã được đáp ứng một cách tương đối đầy đủ, con người sẽ 11 hướng đến những nhu cầu bậc cao hơn.

Đối với những người lao động có trình độ chuyên môn cao, năng suất lao động tốt thường đưa ra những điều kiện làm việc cao hơn so với lao động chân tay. Đặc biệt các lao động tay nghề cao hoặc người thành đạt không chỉ đơn thuần là làm việc để kiếm sống mà quan trọng hơn là nơi họ đạt được địa vị trong xã hội, được ghi nhận, phát huy hết những khả năng. Câu hỏi đặt ra là các cơ quan có thể nhận ra được hệ thống các nhu cầu phức tạp của người lao động. Việc thực hiện và nghiên cứu về nhu cầu của người lao động chưa được thực hiện một cách thường xuyên và phổ biến, phần lớn các cơ quan thực hiện các nghiệp vụ này thông qua các kênh không chính thức và không được thể chế hóa vào chính sách.

Điều này khiến cho các cấp chính quyền khó khăn khi muốn biết tâm tư nguyện vọng thực sự của nhân viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ