Luận văn: Phân tích cấu trúc vốn và khả năng sinh lợi công ty cao su niêm yết

Luận văn phân tích tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lợi các công ty cao su niêm yết. Cung cấp dữ liệu, mô hình nghiên cứu và kết quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

122
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH

TÓM TẮT LUẬN VĂN THẠC SĨ

1. Chương 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu

1.6. Kết cấu của đề tài

2. Chương 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Nghiên cứu về cấu trúc vốn

2.1.1. Lý thuyết về cấu trúc vốn

2.1.2. Bản chất và nội dung cấu trúc vốn

2.2. Nghiên cứu về khả năng sinh lợi và các nhân tố ảnh hưởng

2.2.1. Bản chất và nội dung khả năng sinh lợi

2.2.2. Nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi

2.3. Nghiên cứu về tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lợi

2.3.1. Tác động của cấu trúc nguồn vốn đến khả năng sinh lợi

2.3.2. Tác động của cấu trúc tài sản đến khả năng sinh lợi

2.3.3. Tác động của cấu trúc nguồn vốn, cấu trúc tài sản đến khả năng sinh lợi

2.4. Xác lập vấn đề nghiên cứu

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. Chương 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Quy trình nghiên cứu

3.3. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu

3.4. Thu thập và xử lý dữ liệu

3.4.1. Thu thập dữ liệu

3.4.2. Xử lý dữ liệu

3.5. Phân tích dữ liệu

3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. Chương 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Tổng quan về các công ty kinh doanh cao su niêm yết ở Việt Nam

4.1.1. Khái quát chung

4.2. Thực trạng cấu trúc vốn và khả năng sinh lợi của các công ty kinh doanh cao su niêm yết

4.2.1. Thực trạng cấu trúc vốn

4.2.2. Thực trạng khả năng sinh lợi của các công ty kinh doanh cao su niêm yết ở Việt Nam

4.3. Kết quả nghiên cứu

4.3.1. Kết quả thống kê mô tả các biến

4.3.2. Kết quả phân tích tương quan

4.4. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.4.1. Về khả năng sinh lợi của các công ty cao su niêm yết

4.4.2. Về mức độ tác động của các nhân tố phản ánh cấu trúc vốn

4.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

5. Chương 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Về kết quả nghiên cứu

5.1.1. Thiết lập cấu trúc vốn hợp lý

5.1.2. Đổi mới quy mô doanh nghiệp và tăng trưởng doanh thu

5.1.3. Tăng cường kiểm soát chi phí

5.2. Về những đóng góp của đề tài

5.3. Về những hạn chế của đề tài

5.4. Về hướng nghiên cứu tương lai của đề tài

5.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới thiệu Tổng quan Luận văn Cấu trúc Vốn Lợi nhuận Công ty Cao su

Việc tối ưu hóa cấu trúc vốn luôn là một trong những quyết định chiến lược then chốt đối với mọi doanh nghiệp, đặc biệt trong ngành công nghiệp có tính chu kỳ và biến động như cao su. Quyết định về cấu trúc vốn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lợi và giá trị lâu dài của doanh nghiệp. Một chính sách tài chính doanh nghiệp hợp lý giúp cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận, đảm bảo sự phát triển bền vững.

Ngành cao su Việt Nam hiện là một trong những ngành nông lâm nghiệp quan trọng, với sản lượng và kim ngạch xuất khẩu đáng kể. Tuy nhiên, các công ty cao su Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Nghiên cứu sâu về tác động cấu trúc vốn đến lợi nhuận công ty cao su trở nên cấp thiết. Điều này không chỉ cung cấp cơ sở lý luận vững chắc mà còn mang lại những hàm ý thực tiễn giá trị cho công tác quản trị tài chính và ra quyết định đầu tư.

Luận văn này tập trung vào việc phân tích định lượng tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lợi của các công ty kinh doanh cao su niêm yết ở Việt Nam trong giai đoạn 2015-2019. Mục tiêu là xác định mức độ và chiều hướng tác động của các thành phần cấu trúc vốn, từ đó đề xuất các khuyến nghị giúp nâng cao lợi nhuậnhiệu quả hoạt động kinh doanh.

1.1. Bối cảnh ngành cao su Việt Nam Vai trò và thách thức

Ngành công nghiệp cao su Việt Nam giữ vai trò then chốt trong nền kinh tế, với vị thế thứ ba thế giới về sản lượng và xuất khẩu cao su thiên nhiên. Điều này mang lại cơ hội lớn cho các công ty cao su Việt Nam mở rộng thị trường và gia tăng giá trị. Tuy nhiên, ngành cũng đối mặt với nhiều khó khăn nội tại và ngoại tại. Thời tiết diễn biến thất thường ảnh hưởng lớn đến năng suất khai thác mủ, trực tiếp tác động đến doanh thu. Sự phụ thuộc vào thị trường xuất khẩu Trung Quốc (trên 60% tổng kim ngạch) khiến doanh nghiệp dễ bị tổn thương bởi các biến động chính sách và thị trường. Điều này tạo ra rủi ro tài chính đáng kể và yêu cầu các doanh nghiệp phải có chiến lược quản trị tài chính linh hoạt. Các yếu tố như biến động giá cao su trên thị trường thế giới cũng trực tiếp ảnh hưởng đến doanh thu và biên lợi nhuận ròng của các công ty. Để duy trì và phát triển, các doanh nghiệp cao su cần không ngừng cải tiến kỹ thuật, nâng cao năng suất và đặc biệt là tối ưu hóa cấu trúc vốn để ứng phó với những thách thức này và cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh.

1.2. Tầm quan trọng của chính sách tài chính doanh nghiệp trong định hình cấu trúc vốn

Chính sách tài chính doanh nghiệp là kim chỉ nam cho mọi quyết định liên quan đến việc huy động và sử dụng vốn. Trong bối cảnh ngành cao su nhiều thách thức, việc xây dựng một chính sách tài chính doanh nghiệp đúng đắn càng trở nên quan trọng. Các quyết định này trực tiếp định hình cấu trúc vốn – tỷ lệ giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu – từ đó ảnh hưởng sâu sắc đến khả năng sinh lợigiá trị doanh nghiệp. Một cấu trúc vốn không tối ưu có thể dẫn đến chi phí vốn bình quân cao hoặc rủi ro tài chính lớn, làm giảm hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ngược lại, việc thiết lập được cấu trúc vốn tối ưu có thể mang lại những lợi ích đáng kể như giảm thiểu chi phí vay, tận dụng đòn bẩy tài chính một cách hiệu quả và gia tăng biên lợi nhuận ròng. Các nhà quản lý cần liên tục đánh giá và điều chỉnh cấu trúc vốn để phù hợp với điều kiện thị trường, đặc thù ngành, và mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông. Việc này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các lý thuyết cấu trúc vốn và khả năng phân tích tài chính doanh nghiệp chuyên sâu.

II. Khám phá Thách thức Vì sao Cấu trúc Vốn ảnh hưởng Lợi nhuận Công ty Cao su

Mối quan hệ giữa cấu trúc vốnkhả năng sinh lợi là một chủ đề phức tạp, đặc biệt trong ngành công nghiệp cao su với những đặc thù riêng. Các công ty cao su Việt Nam thường phải đối mặt với biến động giá cao su và các yếu tố vĩ mô, khiến việc duy trì lợi nhuận ổn định trở thành một thách thức lớn. Việc lựa chọn tỷ lệ nợ phải trả và vốn chủ sở hữu không phù hợp có thể khuếch đại rủi ro, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Thách thức nằm ở việc tìm kiếm điểm cân bằng, nơi cấu trúc vốn tối ưu có thể hỗ trợ tối đa hóa lợi nhuận đồng thời kiểm soát rủi ro tài chính. Những quyết định sai lầm về huy động vốn doanh nghiệp có thể dẫn đến chi phí vốn bình quân cao, hoặc ngược lại, việc bỏ lỡ cơ hội sử dụng đòn bẩy tài chính hợp lý. Luận văn này đi sâu vào phân tích những thách thức này, cung cấp cái nhìn chi tiết về tác động cấu trúc vốn đến lợi nhuận công ty cao su, nhằm giúp các nhà quản trị đưa ra các quyết định sáng suốt.

2.1. Biến động thị trường Giá cao su và rủi ro tài chính doanh nghiệp

Ngành công nghiệp cao su là một trong những lĩnh vực nhạy cảm nhất với các biến động của thị trường hàng hóa. Biến động giá cao su trên thị trường thế giới có tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến doanh thu, biên lợi nhuận ròng và dòng tiền của các công ty cao su Việt Nam. Khi giá cao su giảm, doanh thu có thể sụt giảm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng trả nợ và duy trì hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Điều này làm gia tăng rủi ro tài chính cho doanh nghiệp, đặc biệt là với những công ty có tỷ lệ nợ phải trả và vốn chủ sở hữu cao. Rủi ro lãi suất cũng là một yếu tố đáng lo ngại, khi các khoản vay chịu lãi suất thả nổi có thể tăng chi phí tài chính. Những cuộc khủng hoảng kinh tế trước đây đã cho thấy tác động mạnh mẽ của việc điều chỉnh lãi suất lên thị trường cao su. Việc sử dụng nợ ngắn hạnnợ dài hạn quá mức trong cấu trúc vốn mà không có chiến lược phòng ngừa rủi ro rõ ràng có thể đẩy doanh nghiệp vào tình thế khó khăn. Theo tài liệu gốc, "Việc dùng nợ nhiều sẽ mang đến nhiều rủi ro cho doanh nghiệp nên đa phần các doanh nghiệp đều thận trọng và cân nhắc khi dùng nợ ở mức độ này". Do đó, việc hiểu rõ và quản lý hiệu quả rủi ro tài chính là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định và khả năng sinh lợi của các công ty cao su.

2.2. Hiệu quả hoạt động kinh doanh và những rào cản từ cấu trúc vốn không tối ưu

Hiệu quả hoạt động kinh doanh của các công ty cao su chịu ảnh hưởng sâu sắc từ cấu trúc vốn. Một cấu trúc vốn không được thiết lập một cách tối ưu có thể tạo ra nhiều rào cản đáng kể. Chẳng hạn, việc lạm dụng đòn bẩy tài chính bằng cách vay nợ quá mức có thể làm tăng chi phí vốn bình quân, đồng thời đặt doanh nghiệp vào tình trạng rủi ro tài chính cao hơn. Trong trường hợp lợi nhuận sụt giảm do biến động giá cao su, gánh nặng lãi vay có thể trở nên quá lớn, dẫn đến khó khăn trong việc duy trì hoạt động và thậm chí là nguy cơ phá sản. Điều này đặc biệt đúng với các doanh nghiệp có nợ ngắn hạn cao, khi áp lực thanh khoản trở nên gay gắt.

Ngược lại, việc quá thận trọng, không sử dụng đủ nợ có thể bỏ lỡ cơ hội tận dụng "lá chắn thuế" từ lãi vay, làm cho chi phí vốn bình quân cao hơn mức cần thiết. Điều này cũng có thể hạn chế nguồn lực để huy động vốn doanh nghiệp cho các dự án đầu tư mở rộng, ảnh hưởng đến tiềm năng tăng trưởng và tối đa hóa lợi nhuận. Các chỉ số ROA (Return on Assets)chỉ số ROE (Return on Equity) thấp ở các công ty cao su niêm yết trong giai đoạn nghiên cứu (2015-2019) là minh chứng rõ ràng cho những thách thức này. Theo luận văn, "hiệu quả sử dụng tài sản của các công ty cao su niêm yết ở mức thấp", cho thấy cần có sự cải thiện trong việc quản lý và điều chỉnh cấu trúc vốn để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

III. Lý thuyết nền tảng Cách Cấu trúc Vốn tác động đến Khả năng Sinh lợi

Để hiểu rõ tác động cấu trúc vốn đến lợi nhuận công ty cao su, việc nắm vững các lý thuyết cấu trúc vốn là điều cốt yếu. Các lý thuyết này cung cấp một khuôn khổ lý luận để phân tích mối quan hệ phức tạp giữa các nguồn huy động vốn doanh nghiệpkhả năng sinh lợi. Chúng giúp làm sáng tỏ cách thức các quyết định tài chính, liên quan đến tỷ lệ nợ phải trả và vốn chủ sở hữu, có thể ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệphiệu quả hoạt động kinh doanh.

Từ lý thuyết ban đầu của Modigliani và Miller đến các phát triển sau này như lý thuyết đánh đổi và lý thuyết trật tự phân hạng, mỗi lý thuyết đều đưa ra những quan điểm riêng về sự tồn tại hay không tồn tại của cấu trúc vốn tối ưu. Hiểu biết về những lý thuyết này là cơ sở để xây dựng các mô hình nghiên cứu và đưa ra các giả thuyết về mối quan hệ giữa cấu trúc vốnkhả năng sinh lợi trong bối cảnh cụ thể của ngành cao su. Việc áp dụng các lý thuyết này vào thực tiễn phân tích tài chính doanh nghiệp cho phép các nhà quản trị tài chính đưa ra quyết định sáng suốt nhằm tối đa hóa lợi nhuận và kiểm soát rủi ro tài chính.

3.1. Các lý thuyết cấu trúc vốn cốt lõi Từ M M đến Trật tự phân hạng

Các nghiên cứu về cấu trúc vốn đã phát triển qua nhiều giai đoạn với các lý thuyết chính. Lý thuyết của Modigliani và Miller (M&M) ban đầu giả định một thị trường hoàn hảo, cho rằng cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, sau này, khi xét đến thuế thu nhập doanh nghiệp, M&M đã chỉ ra lợi ích từ "lá chắn thuế" khi sử dụng nợ, khuyến khích doanh nghiệp gia tăng vay nợ để tăng tỷ suất lợi nhuận trên vốn cổ phần. Mặc dù các giả định của M&M khó xảy ra trong thực tế, đây vẫn là nền tảng cho các lý thuyết sau này.

Lý thuyết đánh đổi (Trade-off theory) là bước phát triển tiếp theo, giải thích rằng việc vay nợ mang lại lợi ích từ lá chắn thuế nhưng cũng đi kèm với chi phí phá sản (trực tiếp và gián tiếp). Doanh nghiệp cần cân bằng giữa lợi ích và chi phí để đạt được cấu trúc vốn tối ưu. Theo Wald (1999), "Giá trị hiện tại của phần thuế tiết kiệm do gia tăng vay nợ sẽ bị triệt tiêu bằng sự gia tăng của giá trị hiện tại trong chi phí phá sản." Nếu nợ phải trả và vốn chủ sở hữu vượt quá một ngưỡng nhất định, rủi ro tài chính gia tăng sẽ làm giảm giá trị doanh nghiệp.

Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) lại đề xuất rằng các doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) trước, sau đó mới đến nợ, và cuối cùng là phát hành cổ phiếu mới. Lý thuyết này nhấn mạnh thông tin bất đối xứng giữa nhà quản trị và nhà đầu tư, giải thích tại sao các doanh nghiệp có khả năng sinh lợi cao thường có tỷ lệ nợ thấp hơn. Các lý thuyết này đều có ý nghĩa quan trọng trong việc phân tích tài chính doanh nghiệp và định hình chính sách tài chính doanh nghiệp của các công ty cao su.

3.2. Vai trò của đòn bẩy tài chính và chi phí vốn bình quân trong tối đa hóa lợi nhuận

Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) là công cụ quan trọng trong quản trị tài chính, cho phép doanh nghiệp khuếch đại khả năng sinh lợi trên vốn chủ sở hữu thông qua việc sử dụng nợ phải trả. Khi lợi nhuận hoạt động đủ lớn để bù đắp chi phí lãi vay, việc tăng nợ có thể giúp tăng chỉ số ROE (Return on Equity). Tuy nhiên, đòn bẩy tài chính cũng là con dao hai lưỡi. Việc sử dụng nợ quá mức có thể làm gia tăng rủi ro tài chính, đặc biệt khi biến động giá cao su hoặc điều kiện thị trường không thuận lợi, dẫn đến gánh nặng lãi vay trở nên quá sức.

Chi phí vốn bình quân (Weighted Average Cost of Capital - WACC) phản ánh chi phí tổng thể mà doanh nghiệp phải trả để huy động vốn doanh nghiệp từ các nguồn khác nhau (nợ và vốn chủ sở hữu). Việc giảm WACC là mục tiêu quan trọng để tối đa hóa lợi nhuậngiá trị doanh nghiệp. Một cấu trúc vốn tối ưu được coi là cấu trúc giúp WACC thấp nhất. Các quyết định về tỷ lệ nợ phải trả và vốn chủ sở hữu, lựa chọn giữa nợ ngắn hạnnợ dài hạn, đều ảnh hưởng trực tiếp đến WACC. Các công ty cao su cần tính toán cẩn trọng để cân bằng giữa lợi ích từ lá chắn thuế của nợ và chi phí gia tăng do rủi ro tài chính. Theo Abor (2005), cấu trúc vốn của một doanh nghiệp là sự kết hợp giữa nhiều loại vốn khác nhau, và việc lựa chọn loại vốn phù hợp sẽ ảnh hưởng đến khả năng sinh lời. Việc quản lý hiệu quả đòn bẩy tài chính và kiểm soát chi phí vốn bình quân là chìa khóa để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và đạt được biên lợi nhuận ròng cao hơn.

IV. Phương pháp nghiên cứu Phân tích Tác động Cấu trúc Vốn Công ty Cao su

Để đánh giá một cách khoa học tác động cấu trúc vốn đến lợi nhuận công ty cao su, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ. Cách tiếp cận này giúp định lượng hóa các mối quan hệ, kiểm định các giả thuyết và đưa ra những kết luận có cơ sở thống kê vững chắc. Việc lựa chọn mô hình nghiên cứu phù hợp, thu thập dữ liệu bảng (Panel data) chất lượng và sử dụng các kỹ thuật hồi quy đa biến tiên tiến là yếu tố then chốt để đạt được kết quả đáng tin cậy.

Nghiên cứu tập trung vào 18 công ty kinh doanh cao su niêm yết ở Việt Nam trong giai đoạn 2015-2019, một khoảng thời gian đủ dài để quan sát các xu hướng và tác động. Quy trình này bao gồm việc xác định biến phụ thuộc (khả năng sinh lợi qua ROA, ROE), biến độc lập (cấu trúc vốn qua DA, SDA, LDA) và các biến kiểm soát ảnh hưởng. Việc phân tích tài chính doanh nghiệp thông qua các công cụ thống kê và phần mềm chuyên dụng đảm bảo tính khách quan và độ chính xác của kết quả, góp phần làm rõ bức tranh về quản trị tài chính trong ngành công nghiệp cao su.

4.1. Thiết kế mô hình nghiên cứu định lượng và thu thập dữ liệu bảng

Mô hình nghiên cứu được thiết kế để kiểm định mối quan hệ giữa cấu trúc vốnkhả năng sinh lợi của các công ty kinh doanh cao su niêm yết ở Việt Nam. Biến phụ thuộc, phản ánh khả năng sinh lợi, được đại diện bởi chỉ số ROA (Return on Assets)chỉ số ROE (Return on Equity). Các biến độc lập chính, đại diện cho cấu trúc vốn, bao gồm tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (DA), tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản (SDA), và tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản (LDA). Ngoài ra, mô hình còn tích hợp bốn biến kiểm soát quan trọng ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi, đó là quy mô doanh nghiệp (SIZE), tỷ lệ tài sản cố định hữu hình (TANG), tốc độ tăng trưởng doanh thu (GROWTH), và tính thanh khoản (LIQUIDITY).

Dữ liệu bảng (Panel data) được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán công khai của 18 công ty kinh doanh cao su niêm yết ở Việt Nam trong giai đoạn 5 năm (2015-2019). Nguồn dữ liệu chủ yếu từ cophieu68.com, bao gồm các chỉ tiêu như lợi nhuận sau thuế, tổng tài sản, vốn chủ sở hữu, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, tài sản cố định hữu hình, tổng doanh thu và tài sản ngắn hạn. Việc sử dụng dữ liệu bảng cho phép kiểm soát tốt hơn các biến không quan sát được theo thời gian và giữa các công ty, từ đó cung cấp ước lượng hiệu quả hơn về tác động cấu trúc vốn đến lợi nhuận công ty cao su.

4.2. Kỹ thuật hồi quy đa biến Công cụ phân tích tài chính doanh nghiệp chuyên sâu

Sau khi thu thập dữ liệu bảng, quá trình xử lý dữ liệu được thực hiện bằng phần mềm Excel để tính toán các chỉ tiêu cần thiết, sau đó được nhập vào phần mềm Stata 16 để phân tích dữ liệu. Kỹ thuật hồi quy đa biến là công cụ chính được sử dụng để ước lượng mối quan hệ giữa các biến trong mô hình nghiên cứu. Các phương pháp ước lượng bao gồm hồi quy gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (Fixed Effect Model - FEM)mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effect Model - REM).

Việc lựa chọn giữa FEM và REM được thực hiện thông qua kiểm định Hausman. Các kiểm định bổ sung như kiểm định phương sai sai số thay đổi và tự tương quan cũng được áp dụng để đảm bảo tính phù hợp và độ tin cậy của mô hình. Cụ thể, tài liệu gốc đề cập đến việc "kết quả kiểm định Hausman cho thấy Prob>Chi2 = 0. Như vậy, bác bỏ giả thiết H0, nên chúng ta chấp nhận mô hình FEM" cho ROA, và sau đó thực hiện hồi quy GLS để khắc phục khuyết tật. Phương pháp này cho phép các nhà nghiên cứu định lượng mức độ ảnh hưởng của từng biến cấu trúc vốn đến khả năng sinh lợi, đồng thời kiểm soát ảnh hưởng của các yếu tố ảnh hưởng lợi nhuận khác. Đây là cách tiếp cận chuyên sâu để thực hiện phân tích tài chính doanh nghiệp một cách toàn diện, nhằm khám phá tác động cấu trúc vốn đến lợi nhuận công ty cao su một cách chính xác nhất.

V. Kết quả Thảo luận Cấu trúc Vốn ảnh hưởng Lợi nhuận Công ty Cao su

Phân tích kết quả từ mô hình nghiên cứu đã làm sáng tỏ những tác động cấu trúc vốn đến lợi nhuận công ty cao su trong giai đoạn 2015-2019. Những phát hiện này cung cấp cái nhìn thực tế về cách thức cấu trúc vốn được quản lý và tác động của nó đến khả năng sinh lợi của các công ty cao su niêm yết ở Việt Nam. Các chỉ số ROA (Return on Assets)chỉ số ROE (Return on Equity) được sử dụng làm thước đo chính, cho thấy những xu hướng rõ ràng về hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Thảo luận kết quả tập trung vào mối quan hệ giữa các biến cấu trúc vốn (tỷ lệ nợ, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn) và khả năng sinh lợi, đồng thời xem xét vai trò của các biến kiểm soát như quy mô doanh nghiệp, tốc độ tăng trưởng và tính thanh khoản. Phát hiện đáng chú ý là sự tương quan ngược chiều của một số thành phần nợ với lợi nhuận, khác với dự đoán ban đầu trong một số lý thuyết. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu đặc thù ngành và bối cảnh kinh tế Việt Nam để đưa ra những khuyến nghị phù hợp cho việc xây dựng cấu trúc vốn tối ưutối đa hóa lợi nhuận.

5.1. Đánh giá khả năng sinh lợi Phân tích chỉ số ROA và ROE

Trong giai đoạn 2015-2019, khả năng sinh lợi của các công ty kinh doanh cao su niêm yết ở Việt Nam cho thấy sự biến động đáng kể. Chỉ số ROE (Return on Equity) trung bình có sự thất thường, đạt mức cao nhất vào năm 2016 (5,3%) nhưng giảm mạnh vào năm 2017 (-5,4%). Các năm 2018 và 2019, ROE duy trì ở mức khá thấp (0,3% đến 2,7%). Điều này phản ánh khó khăn của ngành trong việc thu hút nhà đầu tư, do biên lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu không ổn định và kém hấp dẫn. Đối với chỉ số ROA (Return on Assets), các trị số nhìn chung đạt mức thấp trong suốt giai đoạn, với mức thấp nhất vào năm 2018 (-0,2%) và cao nhất vào năm 2015 (7,8%). Sự biến động lớn và mức độ thấp của cả hai chỉ số ROA và ROE cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu của các công ty cao su còn nhiều hạn chế. Theo tài liệu gốc, "hiệu quả kinh doanh của các công ty cao su từ năm 2015 đến năm 2019 có sự khác biệt giữa các công ty", cho thấy sự phân hóa trong hiệu quả hoạt động kinh doanh và cần có các giải pháp quản trị tài chính đặc thù cho từng doanh nghiệp để cải thiện lợi nhuận.

5.2. Tác động của nợ phải trả và vốn chủ sở hữu đến biên lợi nhuận ròng

Kết quả phân tích hồi quy đa biến đã chỉ ra những tác động cụ thể của nợ phải trả và vốn chủ sở hữu đến biên lợi nhuận ròng (đại diện bởi ROA và ROE). Các biến phản ánh cấu trúc vốn, bao gồm tỷ số nợ trên tổng tài sản (DA), tỷ số nợ ngắn hạn trên tổng tài sản (SDA), và tỷ số nợ dài hạn trên tổng tài sản (LDA), đều có ý nghĩa thống kê trong việc giải thích khả năng sinh lợi. Đáng chú ý, nghiên cứu cho thấy việc sử dụng nợ ngắn hạn tác động tiêu cực đến khả năng sinh lợi, phù hợp với lý thuyết trật tự phân hạng và các nghiên cứu trước đây (Ahmad et al., 2012; Đoàn Vinh Thăng, 2016). Điều này gợi ý rằng việc gia tăng nợ ngắn hạn có thể làm tăng rủi ro tài chính và áp lực thanh khoản, ảnh hưởng đến lợi nhuận.

Đặc biệt, biến LDA (tỷ số nợ dài hạn trên tổng tài sản) cũng có tác động ngược chiều lên khả năng sinh lợi (ROA và ROE), khác với dự đoán ban đầu của tác giả. Điều này hàm ý rằng việc sử dụng càng nhiều nợ dài hạn sẽ làm cho khả năng sinh lợi càng thấp hơn đối với các công ty cao su Việt Nam trong giai đoạn này. Các doanh nghiệp cao su trong nghiên cứu có xu hướng sử dụng nguồn vốn vay tương đối thấp, chủ yếu là vay dài hạn, nhưng tỷ lệ này lại không mang lại hiệu quả như kỳ vọng. Kết quả này phản ánh đặc thù của ngành nông nghiệp và môi trường kinh doanh, nơi các khoản nợ, dù là ngắn hạn hay dài hạn, đều cần được cân nhắc kỹ lưỡng trong việc xây dựng cấu trúc vốn tối ưu để bảo vệ biên lợi nhuận ròng.

5.3. Các yếu tố ảnh hưởng lợi nhuận khác Quy mô tăng trưởng thanh khoản

Bên cạnh các yếu tố cấu trúc vốn, mô hình nghiên cứu cũng đã xem xét các yếu tố ảnh hưởng lợi nhuận khác. Quy mô doanh nghiệp (SIZE) cho thấy tác động tích cực đến khả năng sinh lợi. Các doanh nghiệp có quy mô lớn hơn thường có lợi thế về kinh tế nhờ quy mô, khả năng thương lượng tốt hơn và đa dạng hóa hoạt động, từ đó cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanhlợi nhuận. Điều này khuyến khích các công ty cao su xem xét chiến lược mở rộng quy mô một cách hợp lý.

Tốc độ tăng trưởng doanh thu (GROWTH) cũng có tác động tích cực đáng kể đến khả năng sinh lợi, phù hợp với nghiên cứu của Pouraghajan & Malekian (2012). Tốc độ tăng trưởng doanh thu cao cho thấy tiềm năng phát triển và sức khỏe của doanh nghiệp, giúp cải thiện chỉ số ROA (Return on Assets)chỉ số ROE (Return on Equity). Tuy nhiên, tỷ lệ tài sản cố định hữu hình (TANG) lại có tác động tiêu cực đến khả năng sinh lợi. Việc đầu tư quá nhiều vào tài sản cố định hữu hình có thể làm chậm vòng quay tài sản và giảm hiệu quả sử dụng tài sản. Cuối cùng, tính thanh khoản (LIQUIDITY) cũng là một yếu tố kiểm soát quan trọng, mặc dù tác động cụ thể cần được phân tích chi tiết hơn tùy thuộc vào mô hình. Các phát hiện này cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng lợi nhuận, giúp các nhà quản trị tài chính đưa ra quyết định toàn diện hơn thay vì chỉ tập trung vào cấu trúc vốn.

VI. Kết luận Kiến nghị Nâng cao Lợi nhuận qua Cấu trúc Vốn tối ưu

Nghiên cứu về tác động cấu trúc vốn đến lợi nhuận công ty cao su đã mang lại những kết quả quan trọng và các hàm ý thực tiễn sâu sắc. Các công ty cao su Việt Nam đang hoạt động trong một ngành công nghiệp cao su tiềm năng nhưng đầy thách thức, đòi hỏi một chính sách tài chính doanh nghiệp linh hoạt và chiến lược. Việc đạt được cấu trúc vốn tối ưu không chỉ giúp kiểm soát rủi ro tài chính mà còn là chìa khóa để tối đa hóa lợi nhuận và nâng cao giá trị doanh nghiệp.

Các khuyến nghị đưa ra tập trung vào việc quản lý nợ hiệu quả, tăng cường vốn chủ sở hữu và cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh thông qua kiểm soát chi phí và mở rộng quy mô. Những gợi ý này hướng đến việc hỗ trợ các nhà quản trị tài chính trong các công ty cao su đưa ra các quyết định huy động vốn doanh nghiệp và sử dụng vốn một cách khôn ngoan, đồng thời mở ra các hướng nghiên cứu tương lai để làm sâu sắc hơn sự hiểu biết về chủ đề này. Việc áp dụng những kiến nghị này có thể góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp cao su Việt Nam.

6.1. Hướng dẫn thiết lập cấu trúc vốn tối ưu cho công ty cao su Việt Nam

Để nâng cao khả năng sinh lợi, các công ty cao su Việt Nam cần thiết lập một cấu trúc vốn tối ưu dựa trên đặc thù ngành và bối cảnh thị trường. Kết quả nghiên cứu cho thấy nợ ngắn hạnnợ dài hạn có tác động tiêu cực đến lợi nhuận, điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải hết sức thận trọng. Thay vì phụ thuộc quá nhiều vào vay nợ, doanh nghiệp nên xem xét tăng cường vốn chủ sở hữu thông qua việc giữ lại lợi nhuận, phát hành thêm cổ phiếu hoặc kêu gọi đầu tư. Tài liệu gốc khuyến nghị: "Để tăng hiệu quả sử dụng vốn thì các doanh nghiệp hạn chế vay nợ, khi nền kinh tế khó khăn, thay vì vay ngắn hạn thì các doanh nghiệp nên vay dài hạn để tăng ROE." Tuy nhiên, kết quả định lượng của luận văn lại cho thấy nợ dài hạn cũng có tác động ngược chiều, nên việc này cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

Đối với nợ ngắn hạn, các doanh nghiệp nên giảm thiểu các khoản vay ngắn hạn có phát sinh chi phí lãi để cắt giảm chi phí tài chính. Đối với nợ dài hạn, việc huy động thêm vốn cổ phần để thay thế bớt vốn nợ có thể giúp giảm áp lực lãi suất. Việc huy động vốn doanh nghiệp từ nguồn bên trong (lợi nhuận giữ lại) cũng là một giải pháp hiệu quả để tái cấu trúc vốn. Hơn nữa, hợp tác với các công ty cùng ngành hoặc tìm kiếm vốn đầu tư nước ngoài có kinh nghiệm có thể giúp tăng nguồn vốn mà không gia tăng gánh nặng nợ. Việc này đòi hỏi các nhà quản trị tài chính phải thường xuyên phân tích tài chính doanh nghiệp và điều chỉnh cấu trúc vốn để phù hợp với từng giai đoạn và điều kiện kinh tế cụ thể.

6.2. Quản trị tài chính và các giải pháp tối đa hóa lợi nhuận hiệu quả

Ngoài việc điều chỉnh cấu trúc vốn, các giải pháp quản trị tài chính toàn diện khác cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tối đa hóa lợi nhuận và nâng cao giá trị doanh nghiệp cho các công ty cao su. Một trong những yếu tố then chốt là tăng cường kiểm soát chi phí. Các chi phí ngoài sản xuất như chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính và chi phí bán hàng cần được giám sát chặt chẽ để tối ưu hóa biên lợi nhuận ròng. Theo tài liệu gốc, "Để tăng KNSL thì các doanh nghiệp cần kiểm soát tốt các loại chi phí ngoài sản xuất như chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính, chi phí bán hàng."

Bên cạnh đó, việc đổi mới quy mô doanh nghiệp và tăng trưởng doanh thu cũng là những chiến lược quan trọng. Mở rộng quy mô một cách có chiến lược, kêu gọi đầu tư nước ngoài với chuyên môn cao, hoặc đào tạo đội ngũ quản lý có khả năng điều hành hiệu quả sẽ giúp cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh. Việc nâng cao khả năng cạnh tranh và giá trị gia tăng của sản phẩm cao su thiên nhiên thông qua chế biến sâu, xây dựng thương hiệu quốc gia cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo tăng trưởng bền vững và tối đa hóa lợi nhuận. Các nhà quản trị cần liên tục đổi mới để thích ứng với các yêu cầu ngày càng cao của thị trường về sản phẩm cao su bền vững, đặc biệt ở các thị trường khó tính như Châu Âu, Mỹ, Nhật. Những nỗ lực này không chỉ nâng cao chỉ số ROA (Return on Assets)chỉ số ROE (Return on Equity) mà còn củng cố vị thế và giá trị doanh nghiệp trên thị trường.

6.3. Hạn chế và tiềm năng cho các nghiên cứu tương lai về tác động cấu trúc vốn

Luận văn này đã cung cấp những phân tích sâu sắc về tác động cấu trúc vốn đến lợi nhuận công ty cao su, tuy nhiên, cũng có những hạn chế nhất định. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở 18 công ty cao su niêm yết và trong giai đoạn 5 năm (2015-2019) có thể chưa đại diện đầy đủ cho toàn ngành công nghiệp cao su Việt Nam và chưa phản ánh hết những biến động dài hạn của nền kinh tế. Dữ liệu thu thập đôi khi còn chứa thông tin chưa rõ ràng hoặc chưa đầy đủ. Hơn nữa, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào một số đặc điểm của vốn nợ và tỷ suất sinh lời, chưa đi sâu vào các yếu tố khác như tỷ lệ vốn chủ sở hữu chi tiết, điều kiện thị trường chứng khoán, thị trường nợ, hoặc các nguồn vốn đặc biệt như lợi nhuận giữ lại và vốn ưu đãi.

Để khắc phục những hạn chế này, các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng thời gian và mẫu nghiên cứu, bao gồm nhiều doanh nghiệp hơn (cả niêm yết và chưa niêm yết) và trong khoảng thời gian dài hơn để nắm bắt được nhiều biến động của ngành. Việc sử dụng các chỉ số đo lường khả năng sinh lợi khác ngoài ROA và ROE, như Tobin's Q, EPS (Earnings Per Share), hoặc ROS (Return on Sales), có thể cung cấp góc nhìn đa chiều hơn về hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ngoài ra, việc xem xét thêm các đặc điểm khác của cấu trúc vốn và các yếu tố kiểm soát vĩ mô, cũng như áp dụng các mô hình nghiên cứu nâng cao hơn, sẽ giúp làm phong phú thêm kiến thức về mối quan hệ giữa cấu trúc vốngiá trị doanh nghiệp trong ngành nông nghiệp cao su.

01/10/2025
Luận văn thạc sỹ phân tích tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lợi trong các công ty kinh doanh cao su niêm yết ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu. Chương 2: Tổng quan nghiên cứu. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Chương 4: Kết quả và thảo luận kết quả nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị. Chương 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Lý thuyết về cấu trúc vốn Cấu trúc vốn (Capital Structure) là một thuật ngữ chuyên ngành của tài chính nhằm thể hiện và mô tả nguồn gốc hình thành vốn của doanh nghiệp để thực hiện các hoạt động sản xuất kinh doanh. Lý thuyết liên quan đến CTV: - Lý thuyết của Modigliani và Miller (M&M) - Lý thuyết đánh giá (Trade - off theory) - Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) Bản chất và nội dung cấu trúc vốn Bản chất CTV phản ánh tỷ trọng của nợ trong tổng tài sản để tài trợ cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp; trong tổng nợ, bao gồm nợ ngắn hạn và nợ dài hạn. iv Bản chất và nội dung khả năng sinh lợi KNSL cần đáp ứng đủ ít nhất 02 vấn đề: (i) Duy trì được vốn cho doanh nghiệp (đầu tư).

(ii) Trả được các khoản lãi vay và hoàn trả các khoản vay đúng hạn. Nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam: Một cách tiếp cận Bayes. Bài nghiên cứu đã xác định được các yếu tố ảnh hưởng đến KNSL của các ngân hàng thương mại cổ phần trong giai đoạn 2007-2019. Nếu như các nghiên cứu trước thường thực hiện bằng phương pháp tần suất truyền thống, thì hai tác giả này thực hiện theo cách tiếp cận Bayes, một phương pháp có độ tin cậy cao và suy diễn thống kê hiệu quả hơn so với việc kiểm định giả thuyết bằng p-value trong nhiều trường hợp (Briggs & Hung, 2019).

Dựa trên dữ liệu báo cáo thường niên của 30 ngân hàng thương mại Cổ phần đã được nghiên cứu, thì KNSL của các ngân hàng chịu ảnh hưởng bởi tỷ lệ vốn, tỷ lệ nợ, quy mô ngân hàng, tính thanh khoản, vốn cổ phần, tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản. Trong đó, hai nhân tố cuối cùng có tác động ngược chiều và các nhân tố còn lại có tác động cùng chiều với KNSL của ngân hàng. Tác động của cấu trúc nguồn vốn đến khả năng sinh lợi Khi nghiên cứu về tác động của CTV đến KNSL của doanh nghiệp, Herciu và Ogrean (2017)) đã tiến hành phân tích cấu trúc của bảng cân đối kế toán và xác định một số mức tối ưu để tăng lợi nhuận cho công ty. ROA và ROE được dùng để đo lường KNSL và sử dụng chỉ tiêu tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu để phản ánh CTV.

Kết quả cho thấy KNSL của công ty có thể được tăng lên bằng cách sử dụng một cấu trúc tối ưu của nợ phải trả, vốn chủ sở hữu. Tác động của cấu trúc tài sản đến khả năng sinh lợi Bên cạnh nghiên cứu về tác động của CTV đến KNSL, tác giả nghiên cứu thêm tác động của cấu trúc tài sản đến KNSL. Vì cấu trúc tài sản phản ánh tỷ trọng của từng loại tài sản chiếm trong tổng tài sản của doanh nghiệp. Theo Đoàn Ngọc Phi Anh (2010) khi nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc tài chính v và hiệu quả tài chính theo phương pháp phân tích đường dẫn đã cho thấy hiệu quả kinh doanh và cấu trúc tài chính có tác động cùng chiều đến ROE.

Tác động của cấu trúc nguồn vốn, cấu trúc tài sản đến khả năng sinh lợi CTV và cấu trúc tài sản có ảnh hưởng không nhỏ đến KNSL của doanh nghiệp. Trần Thị Bích Ngọc và Phạm Hồng Trang (2016) qua nghiên cứu của mình đã nhận thấy CTV có ảnh hưởng ngược chiều đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp còn cơ hội tăng trưởng tác động thuận chiều đến ROE, ROA nhưng nghịch chiều đến chỉ số Tobin's Q. Bên cạnh đó, quy mô doanh nghiệp cũng có tác động nghịch chiều và có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Xác lập vấn đề nghiên cứu Đa số các nghiên cứu thực nghiệm trước đây đều nghiên cứu trong một ngành Với đề tài: “Phân tích tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lợi trong các công ty kinh doanh cao su niêm yết ở Việt Nam” tác giả kế thừa những nội dung, phương pháp phân tích theo lý thuyết của các sách chuyên khảo, các nghiên cứu khoa học và những đề tài luận văn thạc sĩ kể trên, để đánh giá ảnh hưởng của CTV đến KNSL của 18 công ty kinh doanh cao su niêm yết từ năm 2015 đến năm 2019.

Từ đó, chỉ ra được những tác động tích cực cũng như tiêu cực của CTV đến KNSL, từ kết quả nghiên cứu rút ra các hàm ý hoặc đề ra các khuyến nghị nếu có nhằm xây dựng một CTV hợp lý, nâng cao KNSL cho các công ty kinh doanh cao su niêm yết tại Việt Nam. Chương 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Quy trình nghiên cứu Đầu tiên tác giả tiến hành xác lập vấn đề nghiên cứu, xác định mục đích nghiên cứu, từ đó tìm ra hướng để tiến hành nghiên cứu. Sau đó sẽ tiến hành tìm hiểu về các lý thuyết cũng như các công trình nghiên cứu thực nghiệm trước ở trong vi và ngoài nước. Từ bước này sẽ đề xuất ra được mô hình nghiên cứu tiến tới việc xác định được cách thức và phương pháp xử lý dữ liệu.

Sau khi xác định các dữ liệu cần thu thập sẽ tiến hành thu thập dữ liệu. Khi thu thập được dữ liệu cần thiết, tác giả sẽ tiến hành bước tiếp theo là xử lý và phân tích dữ liệu, từ đó tìm được kết quả. Khi có kết quả nghiên cứu tác giả sẽ đề xuất các kiến nghị dựa trên kết quả này. Bước tiếp theo là trình bày kết quả nghiên cứu của luận văn.

Mô hình và giả thuyết nghiên cứu Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm một biến phụ thuộc phản ánh khả năng sinh lợi với 2 đại diện là tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản ROA, tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu ROE; một biến độc lập phản ánh cấu trúc vốn với 3 đại diện là tỷ lệ nợ ngắn hạn (SDA), tỷ lệ nợ dài hạn (LDA), tỷ số nợ trên tổng tài sản (DA) và bốn biến kiểm soát tác động đến khả năng sinh lợi gồm quy mô doanh nghiệp (SIZE), tỷ lệ tài sản cố định hữu hình (TANG), tốc độ tăng trưởng doanh thu (GROWTH) và tính thanh khoản (LIQUIDITY). Mỗi biến khác nhau sử dụng các dữ liệu khác nhau để tính toán. Thu thập dữ liệu Để thu thập dữ liệu các công ty kinh doanh cao su niêm yết trên sàn chứng khoán, đầu tiên tác giả chọn các công ty kinh doanh thuộc nhóm ngành Cao su, các công ty này phải là các công ty niêm yết trong giai đoạn từ năm 2015 đến 2019 và có công bố BCTC công khai. Mỗi công ty sưu tầm số liệu cần thiết trong BCTC của 5 năm (2015 - 2019).

Kết quả luận văn thu được dữ liệu của 18 công ty với 90 BCTC tương ứng với 90 mẫu nghiên cứu (cophieu68. Các số liệu cần phải thu thập bao gồm: Lợi nhuận sau thuế, tổng tài sản, vốn chủ sở hữu, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, tài sản cố định hữu hình, tổng doanh thu, tài sản ngắn hạn được lọc từ BCTC hợp nhất đã kiểm toán của các công ty kinh doanh cao su niêm yết công bố công khai trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Xử lý dữ liệu Từ số liệu trên BCTC cần thu thập, sau đó các dữ liệu sẽ được nhập và tính toán bằng phần mềm excel để tính các chỉ tiêu phục vụ cho mô hình nghiên vii cứu. Sau đó số liệu trong mô hình được xử lý trên phần mềm Stata 16 theo phương pháp hồi quy.

viii Phân tích dữ liệu Từ tổng quan nghiên cứu liên quan đến CTV và KNSL của các tác giả trong và ngoài nước đều sử dụng mô hình hồi quy. Các phân tích định tính được thực hiện thông qua phân tích, mô tả, so sánh, đánh giá 18 công ty cao su niêm yết trên HOSE và HNX bằng việc tiếp cận là CTV để xem xét sự tác động của nó lên KNSL. Khi phân tích tác giả sử dụng mô hình hồi quy đa biến. Dữ liệu được thực hiện khi phân tích đơn biến bao gồm thống kê mô tả, phân tích tương quan, khi phân tích đa biến sẽ lựa chọn mô hình xử lý dữ liệu, đánh giá sự phù hợp của mô hình hồi quy.

Chương 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU Khái quát chung Ngành sản xuất và chế biến sản phẩm cao su của Việt Nam hiện là một trong những ngành sản xuất nông lâm nghiệp rất quan trọng của nước ta, cả về kinh tế, xã hội và môi trường. Hiện nay, có ba nhóm sản phẩm xuất khẩu chủ lực của ngành bao gồm cao su thiên nhiên, sản phẩm cao su, gỗ cao su và đồ gỗ được làm từ gỗ cao su. Trong những năm gần đây, nhu cầu tiêu thụ cao su thiên nhiên của thị trường thế giới gia tăng, kéo theo đó ngành cao su trong nước đang trên đà phát triển. Ngành Cao su nước ta đang hội nhập sâu rộng và thị trường thế giới, cơ hội mở rộng thị trường xuất khẩu của các sản phẩm cao su tiếp tục được mở rộng, tuy nhiên trong bối cảnh hiện nay, các yêu cầu của thị trường về sản phẩm cao su bền vững ngày càng tăng, đặc biệt ở các thị trường có những yêu cầu khắt khe về chất lượng và tính hợp pháp của sản phẩm như Châu Âu, Mỹ, Nhật… Cao su cơ bản là một ngành sản xuất chuyên tạo ra các sản phẩm có giá trị cho xã hội.

Khi ngành cao su phát triển sẽ tạo ra nhiều sản phẩm thiết yếu phục vụ cho cộng đồng như lốp xe, găng tay, phụ kiện ô tô, đế giày, đệm gối, thảm lót, chỉ thun, …. Đồng thời các sản phẩm của ngành còn tạo bước đệm cho các ngành khác phát triển theo. Số lượng các công ty kinh doanh cao su niêm yết trên HOSE và HNX từ năm ix 2015 đến năm 2019 không biến động, số lượng ổn định là 18 công ty. Thực trạng cấu trúc vốn Bản chất của CTV phản ánh tỷ trọng của nợ trong tổng tài sản để tài trợ cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp.

Để nghiên cứu thực trạng của CTV trong các công ty kinh doanh cao su niêm yết trong giai đoạn 2015 -2019, tác giả phân tích các chỉ tiêu phản ánh: tỷ số nợ trên tổng tài sản (DA), tỷ số nợ ngắn hạn trên tổng tài sản (SDA) và tỷ số nợ dài hạn trên tổng tài sản (LDA).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ