Luận văn thạc sĩ: Sử dụng Padlet phát triển năng lực tự học Lịch sử thế giới lớp 11

Luận văn thạc sĩ trình bày giải pháp sử dụng Padlet nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh phần Lịch sử thế giới cận đại lớp 11.

2019

136
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết dùng Padlet phát triển năng lực tự học Lịch sử 11

Trong bối cảnh giáo dục thế kỷ XXI, việc đổi mới phương pháp dạy học là yêu cầu cấp thiết nhằm chuyển đổi từ trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học. Đặc biệt với môn Lịch sử, một môn học thường bị cho là khô khan, việc áp dụng công nghệ thông tin trong giáo dục trở thành chìa khóa để nâng cao hiệu quả dạy học. Luận văn “Sử dụng Padlet nhằm phát triển năng lực tự học phần Lịch sử thế giới cận đại lớp 11” của tác giả Bùi Thị Quế là một sáng kiến kinh nghiệm Lịch sử tiêu biểu, giải quyết bài toán này. Nghiên cứu tập trung vào việc khai thác Padlet, một công cụ dạy học trực tuyến dưới dạng bảng tương tác trực tuyến, để kiến tạo một môi trường học tập mở, linh hoạt và sáng tạo. Mục tiêu chính là khơi dậy và phát triển năng lực tự học cho học sinh THPT, một năng lực cốt lõi giúp các em chủ động chiếm lĩnh tri thức và học tập suốt đời. Luận văn không chỉ cung cấp cơ sở lý luận vững chắc về các khái niệm như năng lực, năng lực tự học, và vai trò của Edtech, mà còn đi sâu vào thực tiễn áp dụng tại trường THPT Hoa Lư A, Ninh Bình. Thông qua việc phân tích thực trạng và đề xuất các biện pháp cụ thể, công trình này mở ra một hướng đi mới cho việc giảng dạy học Lịch sử THPT, giúp môn học trở nên hấp dẫn và gần gũi hơn với học sinh. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các giáo viên đang tìm kiếm giải pháp đổi mới, tích hợp công nghệ để đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới.

1.1. Tầm quan trọng của đổi mới phương pháp dạy học Lịch sử

Luật Giáo dục Việt Nam nhấn mạnh rằng phương pháp giáo dục phổ thông phải phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động và sáng tạo của học sinh. Đặc biệt, cần bồi dưỡng phương pháp tự học và rèn luyện kỹ năng vận dụng kiến thức. Đối với môn Lịch sử, việc đổi mới không chỉ là xu thế mà còn là yêu cầu bắt buộc để thoát khỏi lối mòn truyền thụ một chiều, vốn làm giảm hứng thú của người học. Việc chuyển sang các phương pháp dạy học tích cực như dạy học theo dự án hay học tập kết hợp (blended learning) giúp học sinh trở thành trung tâm của quá trình dạy học. Các em không còn thụ động tiếp nhận kiến thức mà được chủ động tìm tòi, phân tích và đánh giá các sự kiện lịch sử. Điều này không chỉ giúp ghi nhớ kiến thức sâu sắc hơn mà còn hình thành tư duy phản biện và các năng lực chuyên biệt của môn học.

1.2. Giới thiệu Padlet công cụ dạy học trực tuyến hiệu quả

Padlet là một ứng dụng web, hoạt động như một “bức tường ảo” cho phép người dùng đăng tải và cộng tác trên đó bằng văn bản, hình ảnh, video, và các liên kết. Trong giáo dục, Padlet được xem là một công cụ dạy học trực tuyến linh hoạt và mạnh mẽ. Giáo viên có thể sử dụng nó để tạo ra các không gian học tập tương tác, nơi học sinh có thể trình bày ý tưởng, làm việc nhóm, chia sẻ tài liệu và nhận phản hồi. Khả năng tích hợp đa phương tiện và giao diện thân thiện giúp Padlet trở thành một công cụ lý tưởng để tổ chức các hoạt động học tập đa dạng, từ thảo luận nhóm, thu thập ý kiến, đến trưng bày sản phẩm dự án. Chính vì vậy, ứng dụng Padlet trong dạy học đang ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận tốt nghiệp Lịch sử

Nghiên cứu của tác giả Bùi Thị Quế đặt ra mục tiêu cốt lõi là đề xuất các biện pháp sử dụng Padlet để phát triển năng lực tự học cho học sinh lớp 11 khi học phần Lịch sử thế giới cận đại. Luận văn hướng tới việc xây dựng một quy trình thiết kế và tổ chức bài học Lịch sử trên nền tảng Padlet. Từ đó, tạo ra một môi trường học tập mới mẻ, thúc đẩy học sinh chủ động, sáng tạo trong việc chiếm lĩnh kiến thức. Đồng thời, khóa luận tốt nghiệp Lịch sử này cũng mong muốn góp phần thay đổi nhận thức về môn học, chứng minh rằng Lịch sử hoàn toàn có thể trở nên sinh động và hấp dẫn khi được hỗ trợ bởi các công cụ Edtech phù hợp. Kết quả nghiên cứu được kỳ vọng sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích cho các giáo viên Lịch sử trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy.

II. Thực trạng dạy học Lịch sử 11 Rào cản phát triển tự học

Việc phát triển năng lực tự học cho học sinh trong môn Lịch sử tại các trường THPT hiện nay đối mặt với không ít thách thức. Luận văn đã tiến hành khảo sát thực tiễn tại trường THPT Hoa Lư A và một số trường lân cận tại Ninh Bình, qua đó phác họa một bức tranh toàn cảnh về những rào cản hiện hữu. Mặc dù cả giáo viên và học sinh đều nhận thức rõ tầm quan trọng của việc này, nhưng quá trình triển khai còn nhiều hạn chế. Kết quả khảo sát cho thấy, mặc dù 100% giáo viên thừa nhận sự cần thiết của công nghệ thông tin trong giáo dục, nhưng việc ứng dụng chỉ dừng lại ở các công cụ cơ bản như Word (94,7%) và PowerPoint (73,6%). Các công cụ tương tác cao như Padlet lại rất ít được sử dụng, với chỉ 5,3% giáo viên dùng thường xuyên. Điều này cho thấy sự thiếu hụt trong việc tiếp cận và làm chủ các công cụ Edtech hiện đại. Khó khăn lớn nhất được chỉ ra là tốn thời gian chuẩn bị (78,9%) và hạn chế về trình độ tin học của giáo viên (63,2%). Những rào cản này khiến cho các phương pháp dạy học tích cực khó được triển khai hiệu quả, và học sinh vẫn còn thụ động trong việc học. Việc đánh giá năng lực học sinh cũng chủ yếu dựa vào các bài kiểm tra kiến thức truyền thống, chưa chú trọng đến quá trình tự học và khả năng sáng tạo của các em.

2.1. Hạn chế của phương pháp dạy học Lịch sử truyền thống

Phương pháp dạy học truyền thống trong môn Lịch sử thường tập trung vào việc giáo viên thuyết giảng, truyền thụ kiến thức một chiều. Học sinh chủ yếu lắng nghe, ghi chép và học thuộc lòng các sự kiện, ngày tháng. Cách tiếp cận này làm cho môn học trở nên khô khan, nặng về ghi nhớ mà thiếu đi sự kết nối với thực tiễn. Nó hạn chế khả năng tư duy phản biện, phân tích, và đặc biệt là triệt tiêu động lực tự tìm tòi, khám phá của học sinh. Môi trường học tập bị bó hẹp trong không gian lớp học và tài liệu duy nhất là sách giáo khoa, khiến học sinh khó phát triển năng lực tự học một cách toàn diện. Thực trạng này đòi hỏi một sự đổi mới phương pháp dạy học mạnh mẽ hơn.

2.2. Khảo sát thực tiễn ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục

Kết quả khảo sát thực tiễn trong luận văn cho thấy một khoảng cách lớn giữa nhận thức và hành động. Cụ thể, 78,9% giáo viên và 53,2% học sinh cho rằng việc ứng dụng CNTT là “rất cần thiết”. Tuy nhiên, mức độ sử dụng các công cụ dạy học hiện đại lại rất thấp. Với Padlet, có tới 31,5% giáo viên “hiếm khi” sử dụng và 21,1% “chưa bao giờ” sử dụng. Điều này phản ánh thực tế rằng nhiều giáo viên, đặc biệt ở các vùng nông thôn, chưa được đào tạo bài bản và còn tâm lý e ngại khi tiếp cận công nghệ mới. Mặc dù HS rất hứng thú với các giờ học có CNTT, nhưng cơ sở vật chất (máy chiếu, kết nối internet) và trình độ của giáo viên vẫn là những trở ngại chính cần được khắc phục.

2.3. Khó khăn khi tích hợp Edtech vào giảng dạy Lịch sử

Việc tích hợp các công cụ Edtech như Padlet vào dạy học Lịch sử THPT không phải là một quá trình đơn giản. Khó khăn đầu tiên là thời gian. Giáo viên cần đầu tư nhiều công sức để thiết kế một bài giảng tương tác trên Padlet so với soạn một giáo án PowerPoint thông thường. Thứ hai là rào cản về kỹ năng công nghệ. Nhiều giáo viên lớn tuổi cảm thấy khó khăn trong việc học và sử dụng các phần mềm mới. Thứ ba là vấn đề về cơ sở vật chất và quản lý lớp học. Để tổ chức hoạt động hiệu quả trên Padlet, đòi hỏi phải có kết nối Internet ổn định và học sinh phải có thiết bị truy cập. Việc kiểm soát thông tin và đảm bảo tất cả học sinh đều tham gia tích cực cũng là một thách thức đối với giáo viên.

III. Hướng dẫn dùng Padlet Nền tảng phát triển năng lực tự học

Padlet không chỉ là một công cụ trình chiếu, mà là một không gian học tập hợp tác, đóng vai trò then chốt trong việc phát triển năng lực tự học. Về bản chất, ứng dụng Padlet trong dạy học là tạo ra một môi trường để học sinh chủ động xây dựng kiến thức dưới sự định hướng của giáo viên. Thay vì tiếp nhận thông tin một cách thụ động, học sinh được giao nhiệm vụ tìm kiếm, phân tích và trình bày thông tin trên “bức tường” chung. Quá trình này thúc đẩy các kỹ năng quan trọng của năng lực tự học như: tự xác định mục tiêu học tập, lập kế hoạch, thu thập và xử lý thông tin, và tự đánh giá kết quả. Giáo viên, trong vai trò người tổ chức, có thể thiết kế các hoạt động đa dạng trên Padlet, từ việc yêu cầu học sinh đăng tải các tư liệu lịch sử tìm được, đến việc tạo các cột thảo luận về một nhân vật hay sự kiện. Ví dụ, khi dạy về Cách mạng Tân Hợi, giáo viên có thể tạo một Padlet với các cột: “Nguyên nhân”, “Diễn biến chính”, “Vai trò của Tôn Trung Sơn”, “Kết quả và ý nghĩa”. Học sinh sẽ làm việc nhóm để điền thông tin vào các cột này, tạo thành một sơ đồ tư duy trực quan và toàn diện. Quá trình này giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng hợp tác và tư duy hệ thống, góp phần nâng cao hiệu quả dạy học.

3.1. Padlet là gì Tính năng nổi bật cho dạy học Lịch sử

Padlet là một bảng tương tác trực tuyến cho phép nhiều người cùng lúc đăng tải nội dung. Các tính năng nổi bật của nó rất phù hợp cho môn Lịch sử. Thứ nhất, khả năng đăng tải đa phương tiện (hình ảnh, video, audio, văn bản, file PDF) giúp tái hiện lịch sử một cách sinh động, vượt qua giới hạn của sách giáo khoa. Thứ hai, các định dạng bố cục đa dạng (Dòng thời gian, Bản đồ, Lưới, Kệ) cho phép giáo viên và học sinh trình bày thông tin một cách khoa học và sáng tạo. Ví dụ, định dạng Dòng thời gian (Timeline) cực kỳ hữu ích để hệ thống hóa diễn biến một cuộc chiến tranh. Thứ ba, tính năng bình luận và bày tỏ cảm xúc (like, vote) thúc đẩy sự tương tác, biến Padlet thành một diễn đàn học tập sôi nổi.

3.2. Vai trò của Padlet trong việc nâng cao hiệu quả dạy học

Vai trò chính của Padlet là chuyển đổi không khí lớp học từ thụ động sang chủ động. Nó giúp hiện thực hóa các phương pháp dạy học tích cực. Với Padlet, học sinh được trao quyền tự tìm tòi và xây dựng kiến thức. Các em học được cách trình bày quan điểm, lắng nghe và phản biện ý kiến của bạn bè. Padlet cũng là công cụ hữu hiệu cho việc đánh giá năng lực học sinh. Giáo viên có thể theo dõi quá trình làm việc, sự đóng góp của từng cá nhân và chất lượng sản phẩm học tập một cách minh bạch. Qua đó, việc đánh giá không chỉ dừng lại ở kết quả cuối cùng mà còn bao quát cả quá trình, giúp học sinh nhận ra điểm mạnh và điểm cần cải thiện của mình.

3.3. Yêu cầu sư phạm khi sử dụng công cụ dạy học trực tuyến

Để việc sử dụng Padlet đạt hiệu quả, cần tuân thủ các yêu cầu sư phạm. Thứ nhất, nội dung kiến thức phải đảm bảo tính chính xác, khoa học, bám sát chương trình. Giáo viên cần định hướng cho học sinh các nguồn tài liệu đáng tin cậy. Thứ hai, các hoạt động và nhiệm vụ trên Padlet phải được thiết kế rõ ràng, vừa sức, phù hợp với mục tiêu bài học và trình độ học sinh. Thứ ba, giáo viên phải biết kết hợp linh hoạt giữa hoạt động trực tuyến trên Padlet và hoạt động trực tiếp trên lớp (học tập kết hợp), tránh lạm dụng công nghệ. Cuối cùng, nguyên tắc “3Đ” (Đúng lúc, Đúng chỗ, Đúng độ) cần được quán triệt để đảm bảo công nghệ chỉ là phương tiện hỗ trợ, không thay thế vai trò của người thầy.

IV. Quy trình thiết kế bài giảng Lịch sử 11 trên Padlet hiệu quả

Để dùng Padlet phát triển năng lực tự học Lịch sử 11, cần có một quy trình thiết kế bài giảng khoa học và bài bản. Luận văn của tác giả Bùi Thị Quế đã đề xuất một quy trình gồm các bước cụ thể, có thể áp dụng rộng rãi cho việc dạy học Lịch sử THPT. Quy trình này không chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật sử dụng công cụ mà còn lồng ghép sâu sắc các nguyên tắc của phương pháp dạy học tích cực. Đầu tiên, giáo viên cần xác định rõ mục tiêu của bài học, không chỉ về kiến thức mà còn về kỹ năng và năng lực cần hình thành. Tiếp theo là bước lựa chọn và sắp xếp nội dung, xác định đâu là kiến thức cốt lõi cần học sinh tự khám phá. Sau đó, giáo viên tiến hành thiết kế các hoạt động học tập trên Padlet. Giai đoạn này đòi hỏi sự sáng tạo cao, kết hợp nhiều định dạng Padlet và tích hợp các công cụ khác (như Kahoot để kiểm tra, Canva để thiết kế infographic) để làm phong phú bài giảng. Các nhiệm vụ được giao phải rõ ràng, có thể là nhiệm vụ cá nhân hoặc nhóm, khuyến khích học sinh thảo luận và hợp tác. Cuối cùng là khâu tổ chức thực hiện và đánh giá năng lực học sinh. Quy trình này đảm bảo rằng Padlet được sử dụng một cách có chủ đích, biến mỗi bài học thành một dự án nhỏ nơi học sinh là người chủ động kiến tạo tri thức.

4.1. Bước 1 Xác định mục tiêu bài học và kiến thức cốt lõi

Đây là bước nền tảng quyết định sự thành công của bài giảng. Giáo viên cần dựa vào chuẩn kiến thức, kỹ năng của chương trình để xác định học sinh cần đạt được gì sau bài học. Ví dụ, với bài “Nhật Bản”, mục tiêu không chỉ là “trình bày được nội dung cuộc Duy tân Minh Trị” mà còn là “phân tích được ảnh hưởng của nó” và “rút ra bài học kinh nghiệm”. Từ mục tiêu, giáo viên xác định các đơn vị kiến thức cốt lõi để xây dựng hoạt động trên Padlet, tập trung vào những nội dung trọng tâm, tránh dàn trải. Việc xác định rõ mục tiêu giúp giáo viên lựa chọn hình thức tổ chức và công cụ đánh giá phù hợp.

4.2. Bước 2 Lựa chọn tư liệu và thiết kế các hoạt động học tập

Sau khi có mục tiêu, giáo viên tiến hành lựa chọn các nguồn tư liệu đa dạng: hình ảnh, video, sơ đồ, bài viết từ các nguồn chính thống. Các tư liệu này sẽ được cung cấp trên Padlet để học sinh khai thác. Tiếp theo, giáo viên thiết kế các hoạt động học tập cụ thể. Ví dụ: tạo một Padlet dạng “Kệ” (Shelf) với các cột tương ứng với các nhiệm vụ: “Tìm hiểu bối cảnh Nhật Bản”, “Phân tích nội dung cải cách”, “Đánh giá kết quả”. Học sinh sẽ làm việc theo nhóm và đăng sản phẩm của mình vào các cột tương ứng. Hoạt động cần được thiết kế để kích thích tư duy, không chỉ đơn thuần là sao chép thông tin.

4.3. Bước 3 Tổ chức học tập kết hợp blended learning

Mô hình học tập kết hợp (blended learning) là sự lựa chọn tối ưu khi sử dụng Padlet. Giáo viên giao nhiệm vụ cho học sinh thực hiện trên Padlet ở nhà (tìm tài liệu, thảo luận nhóm sơ bộ). Khi lên lớp, thời gian sẽ được dùng để các nhóm trình bày sản phẩm, phản biện và giáo viên chốt lại các kiến thức quan trọng. Cách làm này tận dụng được ưu thế của cả học tập trực tuyến (linh hoạt, không giới hạn không gian) và học tập trực tiếp (tương tác sâu, giải đáp thắc mắc tức thì). Mô hình này giúp phát huy tối đa năng lực tự học của học sinh, đồng thời đảm bảo chất lượng và chiều sâu của kiến thức.

V. Case study Dùng Padlet cho phần Lịch sử thế giới cận đại

Luận văn đã trình bày chi tiết cách áp dụng Padlet vào giảng dạy phần Lịch sử thế giới cận đại lớp 11, một nội dung có nhiều sự kiện phức tạp, phù hợp để triển khai các hoạt động dạy học theo dự án. Thực tiễn thử nghiệm sư phạm tại trường THPT Hoa Lư A đã chứng minh tính hiệu quả của phương pháp này. Thay vì nghe giảng một cách thụ động, học sinh được tham gia vào các hoạt động khám phá kiến thức sôi nổi. Ví dụ, trong bài “Trung Quốc”, học sinh được chia nhóm và mỗi nhóm nhận một nhiệm vụ trên Padlet: nhóm 1 tìm hiểu về phong trào Duy Tân, nhóm 2 nghiên cứu về phong trào Nghĩa Hòa Đoàn, nhóm 3 phân tích về Cách mạng Tân Hợi. Các em sử dụng bảng tương tác trực tuyến để đăng tải thông tin, hình ảnh, video và sơ đồ tư duy về chủ đề của mình. Trên lớp, các nhóm trình bày và các nhóm khác đặt câu hỏi phản biện ngay trên Padlet. Kết quả cho thấy, không khí học tập trở nên sôi nổi, học sinh tham gia tích cực hơn và ghi nhớ kiến thức tốt hơn. Việc đánh giá năng lực học sinh cũng trở nên toàn diện hơn, dựa trên sản phẩm, quá trình hợp tác và khả năng trình bày. Đây là một sáng kiến kinh nghiệm Lịch sử có tính ứng dụng cao.

5.1. Tổ chức hoạt động trên lớp với bảng tương tác Padlet

Trên lớp, Padlet được sử dụng như một trung tâm điều phối hoạt động. Giáo viên có thể dùng Padlet để khởi động bài học bằng một câu hỏi mở (brainstorming), sau đó tổ chức cho các nhóm báo cáo sản phẩm đã chuẩn bị ở nhà. Trong quá trình báo cáo, các học sinh khác có thể đặt câu hỏi hoặc bình luận trực tiếp vào bài đăng của nhóm bạn. Điều này tạo ra một dòng chảy tương tác liên tục, giúp mọi học sinh đều tham gia vào bài học. Cuối giờ, giáo viên có thể dùng Padlet để củng cố kiến thức bằng một sơ đồ tổng kết do cả lớp cùng xây dựng, hoặc tích hợp một bài kiểm tra nhanh bằng Kahoot có nhúng link trên Padlet.

5.2. Hướng dẫn học sinh tự học ở nhà qua dự án trên Padlet

Padlet là công cụ lý tưởng để giao và quản lý các nhiệm vụ tự học ở nhà. Giáo viên tạo một Padlet cho mỗi bài học hoặc dự án, trong đó nêu rõ yêu cầu, cung cấp tài liệu tham khảo và đặt ra các mốc thời gian hoàn thành. Học sinh có thể làm việc cá nhân hoặc hợp tác với nhóm ngay trên Padlet mọi lúc, mọi nơi. Các em có thể trao đổi, phân công công việc, và cùng nhau xây dựng sản phẩm chung. Giáo viên có thể theo dõi tiến độ và hỗ trợ khi cần thiết bằng cách để lại nhận xét. Cách làm này rèn luyện cho học sinh tính tự giác, trách nhiệm và kỹ năng quản lý thời gian, những biểu hiện quan trọng của năng lực tự học.

5.3. Kết quả thử nghiệm sư phạm và đánh giá năng lực học sinh

Kết quả thử nghiệm sư phạm được trình bày trong luận văn cho thấy sự tiến bộ rõ rệt của lớp thực nghiệm so với lớp đối chứng. Học sinh ở lớp thực nghiệm thể hiện sự hứng thú cao hơn, tích cực tham gia phát biểu và có khả năng phân tích, so sánh các sự kiện lịch sử tốt hơn. Điểm số bài kiểm tra sau thực nghiệm của lớp này cũng cao hơn đáng kể. Quan trọng hơn, các biểu hiện của năng lực tự học như khả năng tự tìm tài liệu, tự trình bày vấn đề, và tự đánh giá được cải thiện rõ rệt. Kết quả này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của việc dùng Padlet phát triển năng lực tự học Lịch sử 11, cung cấp bằng chứng thuyết phục cho việc nhân rộng mô hình.

VI. Kết luận Tương lai của việc dùng Padlet trong dạy học Lịch sử

Nghiên cứu về việc dùng Padlet phát triển năng lực tự học Lịch sử 11 đã khẳng định vai trò không thể thiếu của công nghệ thông tin trong giáo dục hiện đại. Padlet, với tư cách là một công cụ dạy học trực tuyến linh hoạt, đã chứng tỏ được tiềm năng to lớn trong việc đổi mới phương pháp dạy họcnâng cao hiệu quả dạy học. Việc áp dụng công cụ này không chỉ giúp bài giảng Lịch sử trở nên sinh động, hấp dẫn mà còn tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi học sinh được trao quyền để chủ động khám phá và kiến tạo tri thức. Thông qua các hoạt động được thiết kế bài bản, năng lực tự học – năng lực nền tảng cho việc học tập suốt đời – được hình thành và phát triển một cách tự nhiên. Luận văn đã cung cấp một quy trình và các biện pháp cụ thể, khả thi, có thể được xem như một sáng kiến kinh nghiệm Lịch sử giá trị. Tương lai của việc dạy học Lịch sử sẽ gắn liền với sự tích hợp thông minh của các công cụ Edtech như Padlet, giúp môn học thực hiện tốt hơn sứ mệnh giáo dục thế hệ trẻ về lịch sử dân tộc và thế giới, đồng thời trang bị cho các em những năng lực cần thiết của công dân toàn cầu thế kỷ XXI.

6.1. Tổng kết ý nghĩa của việc ứng dụng Padlet trong dạy học

Tóm lại, việc ứng dụng Padlet trong dạy học mang lại ba ý nghĩa lớn. Thứ nhất, nó làm thay đổi vai trò của giáo viên và học sinh, thúc đẩy một môi trường học tập dân chủ và hợp tác. Thứ hai, nó giúp cá nhân hóa lộ trình học tập, cho phép học sinh thể hiện sự sáng tạo và học theo tốc độ riêng. Thứ ba, nó cung cấp những công cụ mạnh mẽ để đánh giá năng lực học sinh một cách toàn diện và liên tục, không chỉ dựa vào điểm số. Những ý nghĩa này góp phần trực tiếp vào việc thực hiện mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông mới, đó là phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực người học.

6.2. Khuyến nghị để nhân rộng mô hình dạy học tích cực này

Để mô hình dạy học tích cực sử dụng Padlet được nhân rộng, cần có những giải pháp đồng bộ. Về phía các nhà quản lý giáo dục, cần tổ chức các buổi tập huấn thường xuyên để nâng cao kỹ năng công nghệ cho giáo viên, đồng thời đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, đặc biệt là hệ thống Internet tại các trường học. Về phía giáo viên, cần chủ động, mạnh dạn hơn trong việc tìm tòi và áp dụng các phương pháp mới, chia sẻ kinh nghiệm với đồng nghiệp để cùng nhau tiến bộ. Việc xây dựng một kho học liệu số, bao gồm các mẫu bài giảng Padlet, cũng là một giải pháp thiết thực để hỗ trợ giáo viên trong quá trình đổi mới, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả dạy học trên diện rộng.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ sử dụng padlet nhằm phát triển năng lực tự học phần lịch sử thế giới cận đại lớp 11

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn của việc sử dụng Padlet nhằm phát triển năng lực tự học phần lịch sử thế giới cận đại lớp 11 ở trường phổ thông. Chương 2: Một số biện pháp sử dụng Padlet nhằm phát triển năng lực tự học phần lịch sử thế giới cận đại lớp 11 tại trường THPT Hoa Lư A – Ninh Bình. Thử nghiệm sư phạm. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC SỬ DỤNG PADLET ĐỂ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC LỊCH SỬ Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG 1.

Các khái niệm cơ bản 1. Khái niệm về Padlet Padlet là một ứng dụng internet miễn phí, được cấu trúc thành 1 trang như một “bức tường ảo”, cho phép người dùng trình bày bất cứ một chủ đề nào đó một cách dễ dàng. Người dùng có thể trình bày nội dung (hình ảnh, video…) theo ý tưởng của mình ở bất cứ vị trí nào trên trang Padlet. Padlet được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau đặc biệt là trong giáo dục.

Giáo viên có thể sử dụng Padlet như một công cụ dạy học trực tuyến trong đó có khả năng tích hợp nhiều ứng dụng khác, công cụ khác nhằm đạt được mục tiêu giáo dục cả về kiến thức, kĩ năng, thái độ và dần phát triển năng lực cho học sinh, đặc biệt là năng lực tự học. Padlet được coi là một trong những ứng dụng được sử dụng phổ biến trong các trường học trên thế giới, nhất là ở các nước tiên tiến. Với ưu thế của mình, Padlet tạo sự tương tác giữa người dạy và người học, tương tác giữa người học với người học, cùng nhau chia sẻ kiến thức kinh nghiệm trong quá trình nghiên cứu hoặc học tập… 1. Khái niệm về “năng lực ” Khái niệm năng lực có nguồn gốc Latinh “competentia” có nghĩa là “gặp gỡ”.

Trong tiếng Anh, khái niệm năng lực hay khả năng tương ứng với các thuật ngữ “competence”, “ability” hay “capability”. Có rất nhiều định nghĩa về “năng lực ” và khái niệm này thu hút sự quan tâm của rất nhiều nhà nghiên cứu. Trong phạm vi nghiên cứu này, xin được nêu ra một số khái niệm như sau. 11 Theo quan điểm của những nhà tâm lý học, “năng lực” là tổng hợp các đặc điểm, thuộc tính tâm lý của cá nhân phù hợp với yêu cầu đặc trưng của một hoạt động, nhất định nhằm đảm bảo cho hoạt động đó đạt hiệu quả cao.

Các năng lực hình thành trên cơ sở của các tư chất tự nhiên của cá nhân mới đóng vai trò quan trọng, năng lực của con người không phải hoàn toàn do tự nhiên mà có, phần lớn do công tác, do tập luyện mà có. Theo từ điển của Đại học Harvard thì “năng lực”, theo thuật ngữ chung nhất, là “những thứ” mà một người phải chứng minh có hiệu quả trong việc làm, vai trò, chức năng, công việc, hoặc nhiệm vụ. Theo cách hiểu này, “năng lực” không thể đánh giá bằng những gì ở bên trong con người như kiến thức, kĩ năng, thái độ mà chỉ có thể đánh giá được thông qua hành động. Năng lực được xác định thông qua các nghiên cứu về việc làm và vai trò công việc.

Trong nhiều nghiên cứu gần đây về đào tạo theo năng lực (Competency Based Training - BT) Nguyễn Đức Trí và một số tác giả dịch 2 thuật ngữ competence và competency đều là NLTH theo nghĩa lắp ghép với từ performance - sự thực hiện trong cụm từ “perform a task” để nhấn mạnh đến ý nghĩa “thực hiện/thực hành”. Từ đó, định nghĩa NLTH đều gắn với “khả năng” như NLTH là khả năng thực hiện được các nhiệm vụ, công việc trong nghề theo các tiêu chuẩn đặt ra đối với từng nhiệm vụ, công việc đó [20; tr. Theo tác giả Weinert (2001), “Năng lực được thể hiện như một hệ thống khả năng, sự thành thạo hoặc những kĩ năng thiết yếu, có thể giúp con người đủ điều kiện vươn tới một mục đích cụ thể”. Tác giả người Mĩ McLagan hiểu năng lực “là một tập hợp những kiến thức, thái độ, kĩ năng hoặc cách chiến lược tư duy mà tập hợp này là cốt lõi và quan trọng cho việc tạo ra những sản phẩm đầu ra quan trọng”.

Tác giả Meier và Nguyễn Văn Cường thì cho rằng “năng lực là khả năng thực hiện có hiệu quả và có trách nhiệm các hành động, giải quyết các nhiệm vụ, vấn đề thuộc lĩnh vực nghề nghiệp, xã hội hay cá nhân trong các tình huống khác nhau trên cơ sở hiểu biết, kĩ năng, kĩ xảo và kinh nghiệm cũng như sự sẵn sàng hành động”[24; tr. 12 Theo từ điển tiếng Việt “Năng lực là khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hành động nào đó. Năng lực là phẩm chất tâm lý và sinh lý tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao”. Tuy các tác giả đưa ra những nhận định khác nhau về năng lực nhưng có một điểm chung đó là: nói đến năng lực là nói đến khả năng thực hiện, khả năng hành động, biết làm chứ không chỉ là biết và hiểu.

Từ nhiều khái niệm trên, có thể hiểu “Năng lực là khả năng làm chủ những hệ thống kiến thức, kĩ năng, thái độ và vận hành chúng một cách hợp lí vào thực hiện thành công nhiệm vụ hoặc giải quyết hiệu quả vấn đề đặt ra của cuộc sống”. Khái niệm về “năng lực tự học” Cũng giống như năng lực, có rất nhiều cách hiểu khác nhau về khái niệm năng lực tự học (NLTH) của nhiều tác giả, ở nhiều khía cạnh nghiên cứu và trong từng thời kì khác nhau. Trong lịch sử giáo dục, tự học là một khái niệm được đề cập rất sớm thường được sử dụng với ý nghĩa là người học tự giác, chủ động thực hiện các hoạt động học tập của mình. Khái niệm NLTH là khả năng người học thực hiện các hoạt động tự học.

Do vậy khi nói đến tự học và năng lực tự học một số tác giả coi đó là hai khái niệm có chứa cùng một nội dung. Trong nghiên cứu của mình khi xác định tổng quan vấn đề NLTH chúng tôi cũng xuất phát từ khái niệm tự học và đôi lúc cũng được hiểu như là NLTH. Ở Việt Nam hoạt động tự học được chú ý từ thời phong kiến khi mà giáo dục chưa phát triển. NLTH được ghi nhận ở từng cá nhân kiệt xuất, tự học thành tài.

Đến thời kì thực dân Pháp đô hộ giáo dục nước ta vẫn còn rất hạn chế, phương pháp dạy học vẫn chỉ là truyền thụ kiến thức một chiều, người học chỉ cần học thuộc lòng, cần ghi nhớ chính xác nội dung mà không cần quan tâm đến việc vận dụng kiến thức đó trong cuộc sống như thế nào. Vấn đề tự học, NLTH vẫn chưa được quan tâm nghiên cứu. Khi nền giáo dục cách mạng ra đời (1945), Chủ tịch Hồ Chí Minh là người đầu tiên phát động nghiên cứu và nêu cao tấm gương về tinh thần tự học cũng như phương pháp dạy học. Trong tác phẩm Sửa đổi lối làm việc, Bác viết 13 “… phải lấy tự học làm cốt”.

Thời kì ấy tự học không phải chỉ là định hướng cho con người vượt qua khó khăn của đời sống hiện tại mà còn là chú trọng nâng cao trình độ của bản thân để đáp ứng với thế giới ngày càng đổi mới và nhân dân Việt Nam ngày càng tiến bộ. Tự học được xác định là một nhiệm vụ chính trị. Từ những năm 90 của thế kỉ XX những nghiên cứu về tự học đã được nhiều tác giả trình bày trực tiếp hoặc gián tiếp trong các công trình tâm lí học, giáo dục học, phương pháp dạy học bộ môn. Một số tác giả có công trình tiêu biểu là tác giả Nguyễn Cảnh Toàn, Trịnh Quốc Lập, Thái Duy Tuyên, Trần Bá Hoành… Tác giả Nguyễn Cảnh Toàn cho rằng: “Năng lực tự học được hiểu là một thuộc tính kỹ năng rất phức hợp.

Nó bao gồm kỹ năng và kĩ xảo cần gắn bó với động cơ và thói quen tương ứng, làm cho người học có thể đáp ứng được những yêu cầu mà công việc đặt ra” [Nguyễn Cảnh Toàn (2002), Học và dạy cách học; Nguyễn Cảnh Toàn (2009), Tự học như thế nào cho tốt). Năng lực tự học là sự bao hàm cả cách học, kỹ năng học và nội dung học: “Năng lực tự học là sự tích hợp tổng thể cách học và kỹ năng tác động đến nội dung trong hàng loạt tình huống – vấn đề khác nhau” [Nguyễn Cảnh Toàn (2009), Tự học như thế nào cho tốt] Như vậy, các tác giả tuy trình bày quan điểm theo cách khác nhau nhưng nhìn chung đều cho rằng NLTH không đơn thuần là việc người học thu nhận được gì từ kiến thứ, kĩ năng, thái độ mà nười học còn có khả năng vận dụng những điều đã được học đó vào trong thực tế, có khả năng xử lý các tình huống phát sinh trong cuộc sống. NLTH là những khả năng và kĩ xảo của người học được vận dụng từ bài học sang thực tế. Vì vậy NLTH không phải chỉ hình thành từ những bài vở, chương trình môn học hay những lí thuyết đơn thuần mà nó là sự tổng hợp của nhiều yếu tố từ gia đình, trong nhà trường và ngoài xã hội.

Để đánh giá NLTH của người học thì người dạy phải tạo ra cơ hội, trao cơ hội cho người học để người học được trải nghiệm, được thử thách. Khi đó, người học sẽ vận dụn những gì đã có của mình để giải quyết các vấn đề phát sinh đó. Người nghiên cứu sẽ đánh giá được khả năng nhận thức, kĩ năng thực hiện và những giá trị tình cảm của người học. Định nghĩa về tự học cũng được thay đổi theo thời gian tùy thuộc vào bối cảnh nghiên cứu và trọng tâm nghiên cứu của từng tác giả.

14 Như vậy, tự học không có nghĩa chỉ là việc học ngoài giờ lên lớp, mà tự học ở đây còn là hoạt động học diễn ra trên lớp dưới sự hướng dẫn, tổ chức, chỉ đạo của người thầy, người học phải động não, tìm tòi, phát hiện, phân tích, khái quát để chiếm lĩnh tri thức khoa học bằng chính tư duy của mình. Có thể nói, khả năng tự học luôn tiềm ẩn trong mỗi con người và điều quan trọng trong dạy học là giáo viên phải biết khơi dậy khả năng này của học sinh. Như vậy để hoạt động học có hiệu quả, quá trình tổ chức dạy học phải làm cho hoạt động của học sinh chuyển sang tự học. Khái niệm về “phát triển năng lực tự học ” trong dạy học lịch sử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ