Luận văn: Ảnh hưởng của quản trị vốn lưu động đến khả năng sinh lợi DN dệt may

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích ảnh hưởng của quản trị vốn lưu động đến khả năng sinh lợi của các doanh nghiệp dệt may niêm yết, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

134
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ, HÌNH

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa khoa học và đóng góp của đề tài

1.7. Kết cấu của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

2.1. Quản trị vốn lưu động

2.1.1. Vốn lưu động và cấu phần vốn lưu động

2.1.2. Quản trị vốn lưu động

2.2. Tổng quan về cơ sở lý thuyết đo lường hiệu quả hoạt động và các thước đo hiệu quả của doanh nghiệp

2.2.1. Tổng quan và vai trò của đo lường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp

2.2.2. Các phương pháp đo lường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp

2.2.3. Phương thức đo lường hiệu quả hoạt động được sử dụng trong nghiên cứu

2.3. Mối liên hệ giữa quản trị vốn lưu động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp

2.4. Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến đề tài

2.4.1. Các tiền nghiên cứu trước

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Dữ liệu nghiên cứu

3.3. Các mô hình hồi quy sử dụng trong nghiên cứu

3.4. Các biến đưa vào nghiên cứu

3.5. Các giả thiết nghiên cứu

3.6. Mô hình đưa vào nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Sơ lược chuỗi dệt may Việt Nam

4.2. Cơ hội và thách thức của ngành dệt may khi tham gia hiệp định thương mại

4.2.1. Hiệp định Thương mại tự do châu Âu – Việt Nam (EVFTA)

4.2.2. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP)

4.2.3. Thách thức của ngành dệt may Việt Nam

4.3. Thực trạng quản lý vốn lưu động tại các công ty dệt may trên thị trường chứng khoán Việt Nam

4.3.1. Tình hình biến động khả năng sinh lời của các doanh nghiệp dệt may niêm yết trên thị trường chứng khoán từ năm 2010 đến năm 2018

4.3.2. Tình hình biến động thời gian thu tiền bình quân của các doanh nghiệp dệt may niêm yết trên thị trường chứng khoán từ năm 2010 đến năm 2018

4.3.3. Tình hình biến động thời gian tồn kho bình quân của các doanh nghiệp dệt may niêm yết trên thị trường chứng khoán từ năm 2010 đến năm 2018

4.3.4. Tình hình biến động thời gian thanh toán bình quân của các doanh nghiệp dệt may niêm yết trên thị trường chứng khoán từ năm 2010 đến năm 2018

4.3.5. Tình hình biến động thời gian luân chuyển tiền bình quân của các doanh nghiệp dệt may niêm yết trên thị trường chứng khoán từ năm 2010 đến năm 2018

4.4. Tác động của quản trị vốn lưu động đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp dệt may niêm yết trên thị trường chứng khoán trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2018

4.4.1. Kết quả nghiên cứu

4.4.1.1. Thống kê mô tả dữ liệu
4.4.1.2. Phân tích tương quan
4.4.1.3. Kết quả hồi quy và lựa chọn mô hình
4.4.1.4. Kiểm định vi phạm hồi quy đa biến
4.4.1.5. Khắc phục mô hình

4.4.2. Phân tích kết quả hồi quy

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 01: Danh mục các công ty trong mẫu nghiên cứu

Phụ lục 02: Thống kê mô tả các biến

Phụ lục 03: Phân tích tương quan Pearson

Phụ lục 04: Kiểm định tương quan thông quan nhân tử phóng đại VIF

Phụ lục 05: Kết quả hồi quy mô hình 01

Phụ lục 06: Kết quả hồi quy mô hình 02

Phụ lục 07: Kết quả hồi quy mô hình 03

Phụ lục 08: Kết quả hồi quy mô hình 04

Phụ lục 09: Kết quả kiểm định mô hình 01

Phụ lục 10: Kết quả kiểm định mô hình 02

Phụ lục 11: Kết quả kiểm định mô hình 03

Phụ lục 12: Kết quả kiểm định mô hình 04

Phụ lục 13: Kiểm định phương sai thay đổi

Phụ lục 14: Kiểm định tự tương quan

Phụ lục 15: Khắc phục vi phạm hồi quy

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của quản trị vốn lưu động ngành dệt may

Quản trị vốn lưu động là một trong những trụ cột chính của quản trị tài chính doanh nghiệp dệt may. Đây là quá trình hoạch định và kiểm soát tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và đảm bảo khả năng thanh khoản. Trong bối cảnh ngành dệt may Việt Nam hội nhập sâu rộng, đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt và biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu, việc quản lý hiệu quả dòng tiền trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Một chiến lược quản trị vốn lưu động thông minh giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh liên tục, giảm thiểu chi phí sử dụng vốn và nắm bắt kịp thời các cơ hội đầu tư. Ngược lại, quản lý yếu kém có thể dẫn đến rủi ro thanh khoản, gây đình trệ sản xuất và thậm chí phá sản, dù doanh nghiệp vẫn có lợi nhuận trên giấy tờ. Do đó, việc phân tích và tối ưu các thành phần của vốn lưu động là nhiệm vụ sống còn, quyết định sự phát triển bền vững của các công ty trong ngành.

1.1. Khái niệm vốn lưu động ròng và các thành phần cốt lõi

Vốn lưu động ròng (Net Working Capital) được định nghĩa là chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ phải trả ngắn hạn. Đây là chỉ số quan trọng phản ánh khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn của doanh nghiệp. Các thành phần chính cấu thành nên vốn lưu động bao gồm: Quản trị tiền mặt và các khoản tương đương tiền, các khoản phải thu khách hàng, hàng tồn kho và các khoản phải trả nhà cung cấp. Mỗi thành phần đều có vai trò riêng và tác động trực tiếp đến hiệu quả sử dụng vốn lưu động. Tiền mặt đảm bảo tính thanh khoản, nhưng dự trữ quá nhiều sẽ làm giảm khả năng sinh lời. Khoản phải thu là công cụ thúc đẩy doanh số nhưng tiềm ẩn rủi ro nợ khó đòi. Hàng tồn kho đảm bảo sản xuất không gián đoạn nhưng gây ứ đọng vốn. Khoản phải trả là nguồn vốn chiếm dụng chi phí thấp nhưng cần được quản lý chặt chẽ để giữ uy tín với nhà cung cấp. Sự cân bằng giữa các yếu tố này chính là nghệ thuật quản trị.

1.2. Đặc điểm tài chính đặc thù của ngành dệt may Việt Nam

Ngành dệt may Việt Nam mang những đặc điểm tài chính riêng biệt. Thứ nhất, đây là ngành thâm dụng lao động và có giá trị gia tăng chủ yếu đến từ khâu gia công, dẫn đến biên lợi nhuận mỏng. Thứ hai, ngành phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu, khiến cơ cấu vốn của doanh nghiệp dệt may nhạy cảm với biến động tỷ giá và chi phí logistics. Thứ ba, chu kỳ sản xuất và giao hàng thường kéo dài, đòi hỏi lượng lớn vốn đầu tư vào hàng tồn kho. Đặc biệt, với định hướng xuất khẩu dệt may Việt Nam là chủ đạo, các doanh nghiệp thường phải áp dụng chính sách bán chịu để cạnh tranh, làm gia tăng các khoản phải thu. Những đặc thù này tạo ra áp lực lớn lên việc quản trị dòng tiền, đòi hỏi các nhà quản trị phải có chính sách vốn lưu động linh hoạt và hiệu quả.

II. Thách thức lớn trong quản trị vốn lưu động dệt may VN

Các doanh nghiệp dệt may Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản trị vốn lưu động. Áp lực cạnh tranh từ các quốc gia có chi phí nhân công rẻ hơn buộc các công ty phải chấp nhận các điều khoản thanh toán bất lợi và duy trì mức tồn kho cao để đáp ứng đơn hàng nhanh. Bên cạnh đó, sự biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt sau đại dịch và căng thẳng địa chính trị, đã làm tăng chi phí nguyên vật liệu và kéo dài thời gian vận chuyển. Điều này tác động trực tiếp đến vòng quay vốn lưu động và làm tăng nhu cầu vốn. Các hiệp định thương mại tự do như Hiệp định EVFTA và ngành dệt may mang lại cơ hội nhưng cũng đi kèm yêu cầu khắt khe về quy tắc xuất xứ, buộc doanh nghiệp phải đầu tư nhiều hơn vào chuỗi sản xuất nội địa, từ đó làm thay đổi cơ cấu vốn của doanh nghiệp dệt may. Việc không quản lý tốt các yếu tố này sẽ đẩy doanh nghiệp vào tình trạng thiếu hụt vốn, giảm khả năng cạnh tranh và bỏ lỡ cơ hội tăng trưởng.

2.1. Rủi ro thanh khoản và áp lực từ chuỗi cung ứng

Rủi ro thanh khoản là một trong những nguy cơ lớn nhất. Nó xảy ra khi doanh nghiệp không đủ tiền mặt để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn dù tổng tài sản lớn hơn tổng nợ. Trong ngành dệt may, rủi ro này đến từ việc vốn bị "chôn" quá lâu trong hàng tồn kho và các khoản phải thu. Tác động của chuỗi cung ứng đến vốn lưu động là rất rõ rệt. Khi chuỗi cung ứng bị gián đoạn, doanh nghiệp phải tăng dự trữ nguyên vật liệu (tăng hàng tồn kho) và có thể phải trả tiền trước cho nhà cung cấp, trong khi đầu ra vẫn phải chấp nhận cho khách hàng trả chậm. Sự mất cân đối này làm kéo dài chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (cash conversion cycle), gây áp lực nghiêm trọng lên dòng tiền và đẩy rủi ro thanh khoản lên cao.

2.2. Yêu cầu về vốn khi tham gia các Hiệp định Thương mại Tự do

Việc tham gia các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới như EVFTA và CPTPP mở ra thị trường xuất khẩu rộng lớn, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao về vốn. Để tận dụng ưu đãi thuế quan, doanh nghiệp phải đáp ứng quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi" hoặc "từ sợi trở đi". Điều này đòi hỏi phải đầu tư vào sản xuất thượng nguồn, tăng cường liên kết chuỗi giá trị trong nước. Quá trình này yêu cầu một lượng vốn đầu tư trung và dài hạn đáng kể, đồng thời làm tăng nhu cầu vốn lưu động để vận hành chuỗi sản xuất mới. Do đó, chính sách vốn lưu động cần được tái cấu trúc để vừa hỗ trợ sản xuất, vừa đảm bảo hiệu quả tài chính, tạo ra thách thức kép cho các nhà quản trị trong bối cảnh xuất khẩu dệt may Việt Nam đang chuyển mình.

III. Phương pháp quản trị các thành phần vốn lưu động dệt may

Để tối ưu hóa hiệu quả, doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp quản trị riêng cho từng thành phần của vốn lưu động. Quản trị các khoản phải thu không chỉ là việc đòi nợ, mà là xây dựng một chính sách tín dụng thương mại hợp lý. Doanh nghiệp cần phân loại khách hàng, áp dụng các hạn mức và thời hạn thanh toán khác nhau, đồng thời sử dụng các công cụ chiết khấu để khuyến khích trả nợ sớm. Đối với các khoản phải trả, nghệ thuật đàm phán để kéo dài thời gian thanh toán mà không ảnh hưởng đến mối quan hệ với nhà cung cấp là chìa khóa. Điều này giúp doanh nghiệp chiếm dụng vốn một cách hợp pháp với chi phí gần như bằng không. Việc kết hợp hài hòa giữa quản trị các khoản phải thu khách hàngquản trị các khoản phải trả nhà cung cấp sẽ giúp rút ngắn chu kỳ tiền mặt, giải phóng nguồn vốn và nâng cao lợi nhuận.

3.1. Bí quyết quản trị hàng tồn kho ngành dệt may hiệu quả

Quản trị hàng tồn kho ngành dệt may là một bài toán phức tạp do tính thời trang và vòng đời sản phẩm ngắn. Duy trì tồn kho quá cao gây ứ đọng vốn, tăng chi phí bảo quản và rủi ro hàng lỗi mốt. Ngược lại, tồn kho quá thấp có thể làm lỡ cơ hội bán hàng và gián đoạn sản xuất. Các phương pháp quản trị hiện đại như Just-In-Time (JIT), phân tích ABC (phân loại hàng tồn kho theo giá trị) và ứng dụng công nghệ trong dự báo nhu cầu là rất cần thiết. Doanh nghiệp cần tính toán điểm đặt hàng lại (Reorder Point) và số lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) một cách khoa học. Mục tiêu là đảm bảo lượng tồn kho tối thiểu nhưng vẫn đáp ứng đủ nhu cầu sản xuất và kinh doanh, qua đó tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động.

3.2. Chiến lược quản lý tiền mặt và các khoản tương đương tiền

Quản trị tiền mặt và các khoản tương đương tiền nhằm mục tiêu cân bằng giữa khả năng thanh khoản và khả năng sinh lời. Doanh nghiệp cần dự báo chính xác dòng tiền vào và ra để xác định lượng tiền mặt tối ưu cần nắm giữ. Lượng tiền mặt này phải đủ để đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán hàng ngày và dự phòng cho các tình huống bất ngờ. Số tiền tạm thời nhàn rỗi nên được đầu tư vào các công cụ tài chính ngắn hạn, an toàn và có tính thanh khoản cao (tương đương tiền) để tạo ra lợi nhuận. Việc xây dựng một ngân sách tiền mặt chi tiết và theo dõi sát sao thực tế là công cụ không thể thiếu để quản lý hiệu quả, tránh tình trạng thừa hoặc thiếu tiền mặt đột ngột.

IV. Cách đo lường hiệu quả quản trị vốn lưu động dệt may

Đo lường là bước đầu tiên để cải thiện. Hiệu quả quản trị vốn lưu động có thể được đánh giá thông qua một hệ thống các chỉ số tài chính. Các chỉ số này không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về sức khỏe tài chính ngắn hạn mà còn giúp nhà quản trị xác định các điểm nghẽn trong chu trình vận hành vốn. Việc theo dõi và phân tích báo cáo tài chính công ty dệt may một cách định kỳ là cực kỳ quan trọng. Các chỉ số quan trọng nhất bao gồm Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC), các kỳ luân chuyển của từng thành phần (khoản phải thu, tồn kho, khoản phải trả) và các tỷ số thanh khoản. So sánh các chỉ số này qua các kỳ và so với trung bình ngành sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các quyết sách điều chỉnh kịp thời để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động.

4.1. Vòng quay vốn lưu động và Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt CCC

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (Cash Conversion Cycle - CCC) là thước đo cốt lõi, phản ánh khoảng thời gian (tính bằng ngày) từ lúc doanh nghiệp chi tiền mua nguyên vật liệu cho đến khi thu được tiền từ bán thành phẩm. Công thức tính là: CCC = Số ngày tồn kho bình quân + Số ngày thu tiền bình quân – Số ngày trả tiền bình quân. CCC càng ngắn cho thấy doanh nghiệp quản lý vốn lưu động càng hiệu quả, tiền mặt được quay vòng nhanh hơn. Mục tiêu của mọi doanh nghiệp dệt may là rút ngắn CCC, thậm chí đạt CCC âm (thu tiền của khách hàng trước khi phải trả tiền cho nhà cung cấp). Bên cạnh CCC, vòng quay vốn lưu động (doanh thu thuần / vốn lưu động bình quân) cũng là một chỉ số quan trọng, cho biết một đồng vốn lưu động tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu.

4.2. Phân tích các chỉ số tài chính ngành dệt may liên quan

Ngoài CCC, một loạt các chỉ số tài chính ngành dệt may khác cần được phân tích. Tỷ số thanh toán hiện hành (Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn) và Tỷ số thanh toán nhanh ((Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn) đo lường khả năng thanh toán. Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đo lường khả năng sinh lời. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Trúc Anh (2019) đã sử dụng ROA và ROE làm biến phụ thuộc để đánh giá tác động của quản trị vốn lưu động. Việc kết hợp phân tích các chỉ số này giúp nhà quản trị có cái nhìn toàn diện, không chỉ về hiệu quả dòng tiền mà còn về tác động của nó lên kết quả kinh doanh cuối cùng của doanh nghiệp.

V. Kết quả nghiên cứu về quản trị vốn lưu động ngành dệt may

Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã được thực hiện để làm rõ mối quan hệ giữa quản trị vốn lưu động và khả năng sinh lời. Một trong những nghiên cứu tiêu biểu tại Việt Nam là luận văn của Nguyễn Thị Trúc Anh (2019), phân tích dữ liệu của 30 doanh nghiệp dệt may niêm yết giai đoạn 2010-2018. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng về thực trạng và giải pháp quản trị vốn trong ngành. Kết quả cho thấy việc quản trị hiệu quả các thành phần vốn lưu động có tác động trực tiếp và có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Cụ thể, việc rút ngắn thời gian tồn kho và thời gian thu hồi công nợ giúp cải thiện đáng kể khả năng sinh lời. Những phát hiện này là cơ sở khoa học vững chắc để các nhà quản trị doanh nghiệp dệt may đưa ra các quyết định điều hành, nhằm tối ưu hóa giá trị cho cổ đông.

5.1. Mối quan hệ giữa vốn lưu động và tỷ suất sinh lời ROA ROE

Kết quả nghiên cứu của Nguyễn Thị Trúc Anh (2019) chỉ ra mối quan hệ ngược chiều có ý nghĩa thống kê giữa Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) với ba biến số: thời gian tồn kho bình quân (INV), thời gian thu tiền bình quân (AR) và chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC). Điều này có nghĩa là khi doanh nghiệp giảm được số ngày hàng tồn kho, thu hồi công nợ nhanh hơn và rút ngắn chu kỳ luân chuyển tiền, thì khả năng sinh lời sẽ tăng lên. Phát hiện này khẳng định rằng, một chính sách vốn lưu động chặt chẽ, tập trung vào việc tăng tốc độ luân chuyển tài sản ngắn hạn, sẽ mang lại lợi ích trực tiếp cho lợi nhuận. Riêng biến thời gian thanh toán bình quân (AP) không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê trong mô hình nghiên cứu.

5.2. Hàm ý chính sách từ phân tích báo cáo tài chính công ty dệt may

Từ kết quả nghiên cứu, có thể rút ra những hàm ý quản trị quan trọng. Các doanh nghiệp dệt may cần tập trung vào việc cải thiện hiệu quả quản lý hàng tồn kho và các khoản phải thu. Cần xây dựng các chính sách tín dụng chặt chẽ hơn, áp dụng các biện pháp khuyến khích khách hàng thanh toán sớm. Đồng thời, cần đầu tư vào công nghệ và quy trình để giảm thời gian sản xuất, tối ưu hóa lượng hàng dự trữ. Việc phân tích báo cáo tài chính công ty dệt may định kỳ sẽ giúp theo dõi các chỉ số AR, INV, CCC và đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã triển khai. Các nhà quản trị có thể tạo ra giá trị gia tăng đáng kể cho doanh nghiệp bằng cách quản lý vốn lưu động một cách chủ động và khoa học, thay vì xem nó là một hoạt động thụ động.

VI. Giải pháp tối ưu vốn lưu động cho doanh nghiệp dệt may

Để nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh mới, các doanh nghiệp dệt may cần xây dựng một chiến lược quản trị vốn lưu động toàn diện và linh hoạt. Chiến lược này phải dựa trên việc phân tích sâu sắc các yếu tố nội tại và các tác động từ môi trường bên ngoài. Thay vì áp dụng một chính sách cứng nhắc, doanh nghiệp nên có các kịch bản vốn lưu động khác nhau để ứng phó với sự biến động của thị trường, đơn hàng và chuỗi cung ứng. Việc ứng dụng công nghệ số như ERP, phần mềm quản lý kho, công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) sẽ giúp tự động hóa quy trình, nâng cao độ chính xác trong dự báo và ra quyết định. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một chính sách vốn lưu động thông minh, giúp doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững, tận dụng tối đa cơ hội từ xuất khẩu dệt may Việt Nam.

6.1. Xây dựng chính sách vốn lưu động linh hoạt và hiệu quả

Một chính sách vốn lưu động hiệu quả cần có sự cân bằng giữa chính sách "thận trọng" (duy trì mức vốn lưu động cao để giảm rủi ro) và chính sách "táo bạo" (duy trì mức vốn lưu động thấp để tăng lợi nhuận). Lựa chọn chính sách nào phụ thuộc vào khẩu vị rủi ro, giai đoạn phát triển và đặc điểm kinh doanh của từng công ty. Doanh nghiệp cần xác định rõ mức tồn kho an toàn, hạn mức tín dụng tối đa cho khách hàng và ngưỡng thời gian thanh toán cho nhà cung cấp. Quan trọng hơn, chính sách này phải được rà soát và điều chỉnh định kỳ dựa trên các chỉ số tài chính ngành dệt may và diễn biến thực tế. Sự linh hoạt này giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh với thay đổi, đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn lưu động ở mức cao nhất.

6.2. Hướng đi tương lai và cơ hội từ xuất khẩu dệt may Việt Nam

Tương lai của ngành dệt may Việt Nam gắn liền với việc dịch chuyển lên các nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu, từ gia công (CMT) sang tự chủ thiết kế và sản xuất (ODM, OBM). Quá trình này đòi hỏi năng lực quản trị tài chính, đặc biệt là quản trị vốn lưu động, phải được nâng cao tương xứng. Các hiệp định thương mại như Hiệp định EVFTA mở ra cơ hội lớn, nhưng chỉ dành cho những doanh nghiệp có sự chuẩn bị tốt. Việc quản trị vốn lưu động hiệu quả sẽ là nền tảng tài chính vững chắc, giúp doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ, phát triển sản phẩm mới và xây dựng thương hiệu. Đây chính là chìa khóa để nắm bắt cơ hội, vượt qua thách thức và khẳng định vị thế của xuất khẩu dệt may Việt Nam trên trường quốc tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của quản trị vốn lưu động đến khả năng sinh lợi của các doanh nghiệp dệt may niêm yết trên thị trường chứng khoán tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Trong chương này, tác giả trình bày lý do vì sao tác giả lựa chọn đề tài ảnh hưởng của quản trị vốn lưu động lên khả năng sinh lợi của các doanh nghiệp dệt may niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Bên cạnh đó, trong chương này tác giả còn trình bày phạm vi, đối tượng mà đề tài tiến hành nghiên cứu, trong đó cụ thể phạm vi nghiên cứu được giới hạn đó là khả năng sinh lợi chỉ bao gồm khả năng sinh lời được biểu diễn thông qua các chỉ số đo lường tài chính cụ thể là hai chỉ số: tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), và các phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu. Từ đây tác giả cũng sẽ trình bày các mục tiêu nghiên cứu cụ thể của mình, để từ đó xây dựng nền tảng cho việc tìm hiểu các cơ sở lý thuyết liên quan, đồng thời lựa chọn mô hình nghiên cứu phù hợp. 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 2.

Quản trị vốn lưu động doanh nghiệp 2. Vốn lưu động và cấu phần vốn lưu động Vốn lưu động thường được định nghĩa là giá trị chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn so với các khoản nợ ngắn hạn và được tính là Tài sản ngắn hạn trừ đi Nợ ngắn hạn trong bảng cân đối kế toán (Dr. Vốn lưu động = Tài sản ngắn hạn – Các khoản phải trả ngắn hạn Thông qua công thức xác định trên, có thể thấy các yếu tố ảnh hưởng đến vốn lưu động là các khoản mục thuộc tài sản ngắn hạn và các khoản phải trả ngắn hạn. Cũng theo ThS.

Ngô Kim Phượng (2013), nhân tố cấu phần quan trọng nhất trong vốn lưu động có thể kể đến các khoản mục sau: hàng tồn kho, các khoản phải thu khách hàng và các khoản phải trả người bán, vì các khoản mục trên chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi quy mô hoạt động và chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, tiền mặt cũng được coi là một trong những yếu tố quan trọng cấu thành trong vốn lưu động ròng của doanh nghiệp (Kasim Hamza, Zubieru Mutala, Stephen Kwadwo Antwi (2015)).  Tiền và các khoản tương đương tiền: phản ánh toàn bộ số tiền hiện có của doanh nghiệp tại thời điểm báo cáo bao gồm tiền mặt tại quỹ, tiền gửi tại ngân hàng, tiền đang chuyển và các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn có thời hạn thu hồi không quá 03 tháng và ít rủi ro. Đây là loại tài sản có tính thanh khoản cao nhất.

Do vậy, số dư tiền và các khoản tương đương tiền (gọi tắt: vốn bằng tiền hay tiền mặt) càng lớn, khả năng thanh toán của doanh nghiệp càng cao. Tuy vậy, dự trữ tiền mặt quá lớn sẽ làm giảm khả năng sinh lời của vốn do tiền mặt là tài sản có khả năng sinh lời thấp, hoặc không sinh lời, thậm chí sinh lời âm khi nền kinh tế có mức lạm phát cao. Tiền và các khoản tương đương tiền bao 9 gồm: tiền mặt tại quỹ, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển, các khoản tương đương tiền.  Khoản phải thu: là những khoản mà khách hàng và các bên liên quan đang nợ doanh nghiệp.

Do vậy đây được coi là loại tài sản có tính thanh khoản cao chỉ sau tiền và các khoản đầu tư ngắn hạn, đồng thời là một loại tài lưu động quan trọng trong vốn lưu động. Trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh, các khoản phải thu của doanh nghiệp có thể nói hều hết các doanh nghiệp đều phát sinh các khoản phải thu, bao gồm cả các khoản phải thu từ hoạt động tín dụng thương mại lẫn tiêu dùng. Các mức độc của các khoản phải thu tùy thuộc vào từng đối tượng mua hàng, có các khoản phải thu có giá trị lớn cũng có các khoản có giá trị nhỏ. Trong nền kinh tế thị trường thì chính sách bán chịu cũng được coi là một trong những phương pháp cạnh tranh, việc bán chịu cho khách hàng không chỉ giúp doanh nghiệp mở rộng thị phần, tăng doanh thu mà còn giúp các doanh nghiệp củng cố mối quan hệ với các khách hàng.

Tuy vậy các chính sách về bán chịu cũng gây rủi ro tương đối lớn đối với các doanh nghiệp, nếu doanh nghiệp bán chịu hàng hóa quá nhiều thì chi phí cho khoản phải thu tăng có nguy cơ phát sinh các khoản nợ khó đòi, do đó rủi ro không thu hồi được nợ cũng gia tăng. Vì vậy, doanh nghiệp cần có chính sách bán chịu phù hợp, nhằm kiểm soát rủi ro thu hồi công nợ của mình.  Hàng tồn kho: đây là khoản mục phản ánh toàn bộ các giá trị về giá vốn của nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ, sản phẩm dở dang, thành phẩm và hàng hóa đang được tồn trữ trong kho của doanh nghiệp. Đây là khoản mục chiếm giá trị tương đối lớn trong tài sản lưu động của doanh nghiệp, đồng thời cũng là toàn bộ nguồn lực dự trữ nhằm đáp ứng cho nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp trong hiện tại cũng như tương lai.

Việc dự trữ hàng tồn kho không chỉ khiến doanh nghiệp trang trải các chi phí về dự trữ, bảo quản, bảo hành các sản phẩm hư/lỗi thời, mà còn khiến doanh nghiệp phải gánh thêm các khoản chi phí cơ hội của việc nắm giữ và đầu tư vào các tài sản khác. Do vậy đây được xem là bộ phận tài sản ngắn hạn quan trọng trong tổng tài sản của doanh nghiệp, và 10 được xem là một trong những khoản mục có tính thanh khoản tương đối tốt xếp sau các khoản phải thu. Từ đây cho thấy việc kiểm soát và duy trì lượng hàng tồn kho hợp lý là một trong những yêu cầu hết sức quản trọng mà bất cứ nhà quản trị nào của doanh nghiệp cũng phải đáp ứng hoàn thiện.  Các khoản phải trả: trái ngược với tính chất của khoản phải thu, đây có thể được coi là nguồn tín dụng mà các doanh nghiệp chiếm đụng được từ các nhà cung cấp.

Việc trì hoãn và kéo dài thời gian thanh toán có thể được coi là một trong những nguồn tài trợ ngắn hạn với chi phí tương đối ổn định và ít tốn kém. Quản trị vốn lưu động Theo A.Sharma và Satish Kumar (2011): “Quản lý vốn lưu động là một phần quan trọng trong các quyết định quản lý tài chính ở tất cả các công ty. Khả năng hoạt động của công ty phụ thuộc vào sự đánh đổi giữa việc đầu tư vào tài sản dài hạn và tài sản ngắn hạn (vốn lưu động)”. Hiệu quả trong quản lý vốn lưu động là rất quan trọng, đặc biệt là đối với các công ty sản xuất vì nó chiếm hơn một nửa tổng tài sản của mình.

Đối với một công ty thương mại hoặc phân phối, họ chiếm hơn một nửa tổng tài sản của họ và do đó ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và thanh khoản của công ty (Abdul Raheman and Mohamed Nasr (2007)). Đồng thời tại nghiên cứu của Abdul Raheman and Mohamed Nars, cũng chỉ ra: đôi khi, việc quản lý vốn lưu động không chính xác cũng có thể dẫn đến phá sản, mặc dù lợi nhuận của họ có thể liên tục tích cực (trích dẫn từ Samiloglu và Demirgunes (2008)). Việc duy trì mức tài sản quá mức có thể dễ dàng dẫn đến một công ty có thể nhận được lợi tức đầu tư không đạt như mong muốn. Mặt khác, các công ty duy trì mức tài sản thấp hơn có thể phải chịu sự thiếu hụt vốn và gặp khó khăn trong việc duy trì hoạt động kinh doanh trơn tru (Horne và Wachowicz (2000)).

Quản lý hiệu quả vốn lưu động là một phần cơ bản trong chiến lược kinh doanh tổng thể trong việc tạo ra giá trị cho cổ đông. Do đó, các công ty cố gắng giữ mức 11 vốn lưu động tối ưu để tối đa hóa giá trị của họ (Abdul Raheman and Mohamed Nasr - 2007, Working Capital Management And Profitability – Case Of Pakistani Firms). Như vậy có thể thấy quản trị vốn lưu động có vai trò rất lớn trong hoạt động của một doanh nghiệp. Quản trị nguồn vốn lưu động có thể coi như một hoạt động đầu tư, liên quan đến sự đánh đổi giữa lợi nhuận và rủi ro vì nó ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp.

Các quyết định của công ty có xu hướng tăng lợi nhuận dẫn đến tăng rủi ro và ngược lại, các quyết định tập trung vào giảm rủi ro sẽ dẫn đến giảm lợi nhuận tiềm năng. Trong đó, mục tiêu chính của quản trị vốn lưu động là để đảm bảo khả năng thanh toán của doanh nghiệp, dựa trên cơ ở giảm thiểu rủi ro mất khả năng thanh toán tron ngắn hạn. Một phần quan trọng của việc quản lý vốn lưu động là duy trì tính thanh khoản trong hoạt động hàng ngày để đảm bảo hoạt động trơn tru và đáp ứng các nghĩa vụ của nó (Eljelly (2004) – trích dẫn tại Abdul Raheman and Mohamed Nasr (2007)). Để đo lường khả năng thanh khoản thể hiện hiệu quả của việc quản lý vốn lưu động, thì chỉ tiêu phổ biến mà các nhà quản trị thường sử dụng là chu kỳ luân chuyển tiền mặt (Marc Deloof (2003)).

Chu kỳ luân chuyển tiền mặt của doanh nghiệp có thể được hiểu là thời gian từ lúc công ty mua nguyên vật liệu, sản xuất và chuyển bán thành phẩm cho đến khi thu được tiền: Chu kỳ luân chuyển tiền (CCC) = Thời gian thu tiền bình quân (AR) + Thời gian tồn kho bình quân (INV) – Thời gian thanh toán bình quân (AP) 12 Hình 2. 1: Chu kỳ luân chuyển tiền mặt của doanh nghiệp Nguồn: Ross, Westerfield, Jaffe (2002) Các công ty có thể đạt được sự quản lý tối ưu vốn lưu động bằng cách đánh đổi giữa lợi nhuận và thanh khoản. Như vậy có thể thấy, quản trị vốn lưu động bao gồm việc quản trị các khoản phải thu, quản trị hàng tồn kho, quản trị các khoản phải trả và quản trị tiền mặt.  Quản trị khoản phải thu: là quá trình đảm bảo chất lượng thu hồi nợ của doanh nghiệp, đồng thời nâng cao khả năng cạnh tranh của chính doanh nghiệp bằng cách cung cấp các chính sách tín dụng với người mua.

Với các chính sách nới lỏng cấp tín dụng cho người mua, các doanh nghiệp sẽ trực tiếp kích thích nhu cầu dự trữ hàng hóa của phía đối tác đầu ra, tuy nhiên phải có sự cân nhắc và lựa chọn kĩ lưỡng nhằm giảm thiểu rủi ro mất vốn. Do vậy có thể nói, quản trị khoản phải thu tối thiểu bao gồm các bước: xây dựng chính sách bán hàng trả chậm, xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá đối tác mua hàng để cân nhắc hạn mức trả chậm phù hợp cho từng đối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ