Luận văn tốt nghiệp: Nâng cao công tác quản trị mua hàng tại Jonhnathan Charles

Luận văn ngành Quản trị kinh doanh, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác quản trị mua hàng trong doanh nghiệp sản xuất.

Trường đại học

Khoa Quản trị Kinh doanh

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh (QTKD)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp
76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA QUẢN TRỊ MUA HÀNG TRONG DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT KINH DOANH

1.1. HOẠT ĐỘNG MUA HÀNG TRONG DOANH NGHIỆP SXKD

1.1.1. Tầm quan trọng của hoạt động mua hàng trong doanh nghiệp SXKD

1.1.2. Các phương pháp và quy tắc mua hàng trong doanh nghiệp SXKD

1.1.2.1. Các phương pháp mua hàng trong doanh nghiệp SXKD
1.1.2.2. Các quy tắc đảm bảo mua hàng có hiệu quả

1.2. VAI TRÒ VÀ NỘI DUNG CỦA QUẢN TRỊ MUA HÀNG TRONG DOANH NGHIỆP SXKD

1.2.1. Mục tiêu và vai trò của quản trị mua hàng trong doanh nghiệp SXKD

1.2.2. Nội dung của quản trị mua hàng trong doanh nghiệp SXKD

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY VÀ THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ MUA HÀNG TẠI CÔNG TY JONATHAN CHARLES

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ MUA HÀNG TẠI DOANH NGHIỆP

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Hướng dẫn viết luận văn quản trị mua hàng trong doanh nghiệp

Luận văn về quản trị mua hàng là một đề tài nghiên cứu chuyên sâu, đóng vai trò nền tảng trong ngành Quản trị Kinh doanh (QTKD). Một đề tài chất lượng không chỉ phản ánh năng lực phân tích của sinh viên mà còn cung cấp giá trị thực tiễn cho doanh nghiệp. Hoạt động mua hàng không đơn thuần là việc mua sắm nguyên vật liệu. Nó là một quá trình chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, chất lượng sản phẩm và sự ổn định của toàn bộ chuỗi cung ứng. Một hệ thống quản trị mua hàng hiệu quả giúp doanh nghiệp đảm bảo nguồn cung ổn định, tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Theo tài liệu nghiên cứu, "Mua hàng nhằm tạo tiền đề vật chất cho hoạt động bán hàng, hoạt động bán hàng có được tốt hay không phụ thuộc rất nhiều vào hoạt động mua hàng". Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện công tác này là nhiệm vụ cấp thiết. Bài viết này sẽ cung cấp một cấu trúc toàn diện, từ cơ sở lý luận đến phân tích thực tiễn, giúp sinh viên và nhà nghiên cứu xây dựng một luận văn xuất sắc về quản trị mua hàng trong bối cảnh kinh doanh hiện đại.

1.1. Tầm quan trọng cốt lõi của hoạt động mua hàng hiện nay

Hoạt động mua hàng (procurement) là khâu khởi đầu, quyết định đến sự thành công của quy trình sản xuất kinh doanh. Đây là hoạt động tạo ra các yếu tố đầu vào, đảm bảo nguồn hàng đầy đủ, kịp thời và đúng chất lượng. Tầm quan trọng của nó thể hiện ở việc tác động trực tiếp đến tối ưu hóa chi phí. Một quyết định mua hàng thông minh có thể giảm giá thành sản phẩm, từ đó tăng lợi nhuận. Hơn nữa, chất lượng của nguyên vật liệu đầu vào quyết định chất lượng sản phẩm cuối cùng, ảnh hưởng đến uy tín và sự hài lòng của khách hàng. Trong bối cảnh cạnh tranh, quản trị mua hàng còn là công cụ để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững thông qua việc thiết lập mối quan hệ đối tác chiến lược với các nhà cung cấp. Như trong tài liệu gốc đã nhấn mạnh: "Mua hàng là khâu đầu tiên, cơ bản của hoạt động kinh doanh, là điều kiện để hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp tồn tại và phát triển". Một quy trình mua sắm được chuẩn hóa giúp giảm thiểu sai sót, ngăn chặn thất thoát và đảm bảo tính minh bạch.

1.2. Các mục tiêu chính của quản trị mua hàng chiến lược

Quản trị mua hàng không chỉ dừng lại ở các giao dịch mua bán hàng ngày. Nó hướng tới các mục tiêu chiến lược dài hạn. Mục tiêu hàng đầu là đảm bảo an toàn và liên tục cho hoạt động sản xuất. Điều này đòi hỏi phải có một nguồn cung ứng chiến lược, đa dạng hóa nhà cung cấp để phòng ngừa rủi ro trong chuỗi cung ứng. Mục tiêu thứ hai là tối ưu hóa chi phí tổng thể, không chỉ là giá mua. Chi phí này bao gồm chi phí vận chuyển, bảo quản, logistics và tồn kho, và chi phí giao dịch. Theo tài liệu, một mục tiêu quan trọng là "đảm bảo mua hàng với chi phí thấp nhất nhằm tạo những điều kiện thuận lợi cho việc xác định giá bán hàng". Mục tiêu thứ ba là đảm bảo chất lượng đầu vào ổn định. Điều này liên quan trực tiếp đến việc đánh giá nhà cung cấp và xây dựng tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng. Cuối cùng, procurement management hiện đại hướng tới việc xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững với nhà cung cấp (Supplier Relationship Management - SRM), coi họ là đối tác đồng hành trong sự phát triển.

II. Thách thức lớn trong quản trị mua hàng và chuỗi cung ứng

Môi trường kinh doanh toàn cầu hóa mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho công tác quản trị mua hàng. Biến động giá cả nguyên vật liệu, sự đứt gãy chuỗi cung ứng do các yếu tố địa chính trị hoặc thiên tai là những rủi ro thường trực. Doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực tối ưu hóa chi phí trong khi vẫn phải đảm bảo chất lượng và tiến độ. Việc quản lý nhà cung cấp ngày càng phức tạp khi mạng lưới cung ứng mở rộng ra nhiều quốc gia với các tiêu chuẩn và văn hóa kinh doanh khác nhau. Hơn nữa, việc thiếu thông tin minh bạch và khả năng dự báo kém có thể dẫn đến quyết định mua hàng sai lầm, gây lãng phí và tồn kho cao. Tài liệu gốc chỉ ra rằng "hành vi hay bị mắc sai lầm nhất lại là hành vi mua hàng". Các vấn đề liên quan đến đàm phán hợp đồng, quản lý hợp đồng và theo dõi hiệu suất nhà cung cấp cũng đòi hỏi chuyên môn cao. Việc giải quyết hiệu quả những thách thức này là chìa khóa để nâng cao hiệu quả mua hàng và tạo ra lợi thế cạnh tranh.

2.1. Nhận diện các rủi ro trong chuỗi cung ứng và logistics

Rủi ro trong chuỗi cung ứng là một trong những thách thức lớn nhất. Các rủi ro này có thể đến từ nhà cung cấp (phá sản, giao hàng chậm, chất lượng kém), từ môi trường (thiên tai, dịch bệnh, bất ổn chính trị), hoặc từ chính nội bộ doanh nghiệp (dự báo sai, quy trình yếu kém). Rủi ro về logistics và tồn kho cũng rất đáng kể. Sự chậm trễ trong vận chuyển có thể làm đình trệ toàn bộ dây chuyền sản xuất. Tồn kho quá nhiều gây ứ đọng vốn và tăng chi phí bảo quản, trong khi tồn kho quá ít lại có nguy cơ thiếu hàng, mất cơ hội kinh doanh. Để đối phó, các doanh nghiệp cần xây dựng một nguồn cung ứng chiến lược, không phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất, đồng thời áp dụng các công nghệ theo dõi và dự báo hiện đại để quản lý rủi ro một cách chủ động.

2.2. Khó khăn khi đàm phán hợp đồng và đánh giá nhà cung cấp

Đàm phán hợp đồng là một nghệ thuật và khoa học, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Khó khăn thường gặp là sự mất cân bằng về quyền lực thương lượng, thông tin không đối xứng, và sự khác biệt về văn hóa kinh doanh. Việc không đạt được các điều khoản có lợi về giá, phương thức thanh toán, hay điều kiện giao hàng có thể ảnh hưởng xấu đến hiệu quả mua hàng. Song song với đó, đánh giá nhà cung cấp là một quá trình phức tạp. Nếu chỉ dựa vào giá cả, doanh nghiệp có thể bỏ qua các yếu tố quan trọng khác như năng lực tài chính, năng lực sản xuất, uy tín và khả năng tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội. Tài liệu nghiên cứu đề cập đến quy tắc "mua hàng của nhiều nhà cung cấp" để "phân tán được rủi ro" và "tạo sự cạnh tranh giữa các nhà cung cấp", nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn đối tác phù hợp.

III. Phương pháp xây dựng quy trình mua hàng purchasing process

Để nâng cao hiệu quả mua hàng, việc xây dựng một quy trình mua sắm (purchasing process) chuẩn hóa và minh bạch là yêu cầu bắt buộc. Một quy trình bài bản giúp kiểm soát chi tiêu, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo mọi hoạt động mua hàng đều tuân thủ chính sách của công ty. Quá trình này bắt đầu từ việc xác định nhu cầu, tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp, tiến hành đàm phán, đặt hàng, theo dõi giao nhận và cuối cùng là đánh giá kết quả. Trong tài liệu gốc, sơ đồ quá trình mua hàng được mô tả rõ ràng qua 5 bước: "Xác định nhu cầu → Tìm và lựa chọn nhà cung cấp → Thương lượng và đặt hàng → Theo dõi và thực hiện giao hàng → Đánh giá kết quả mua hàng". Mỗi bước trong quy trình này cần có các tiêu chí, biểu mẫu và người chịu trách nhiệm rõ ràng. Việc áp dụng công nghệ, đặc biệt là hệ thống E-procurement, có thể tự động hóa nhiều công đoạn, giúp tăng tốc độ, giảm sai sót và cung cấp dữ liệu phân tích quý giá cho việc quản trị mua hàng.

3.1. Các bước tiêu chuẩn trong quy trình mua sắm hiện đại

Một quy trình mua sắm hiệu quả thường bao gồm các bước sau. Đầu tiên là xác định nhu cầu, trả lời các câu hỏi: mua cái gì, số lượng bao nhiêu, chất lượng thế nào. Công thức cân đối lưu chuyển M = B + Dck – Ddk + Dhh được nêu trong tài liệu gốc là một công cụ hữu ích để tính toán lượng hàng cần mua. Bước tiếp theo là tìm kiếm và sàng lọc nhà cung cấp tiềm năng. Sau đó là giai đoạn yêu cầu báo giá (RFQ) và đánh giá nhà cung cấp dựa trên bộ tiêu chí đã xác định. Bước quan trọng nhất là đàm phán hợp đồng và ký kết. Khi hợp đồng được ký, bộ phận mua hàng sẽ tạo đơn đặt hàng (Purchase Order). Giai đoạn tiếp theo là theo dõi quá trình giao nhận, kiểm tra hàng hóa cẩn thận về số lượng và chất lượng. Cuối cùng là xử lý thanh toán và đánh giá nhà cung cấp sau mỗi lần giao dịch để duy trì hoặc cải thiện mối quan hệ.

3.2. Quản lý logistics và tồn kho để giảm thiểu chi phí

Logistics và tồn kho là hai yếu tố có tác động lớn đến chi phí trong quản trị mua hàng. Quản lý logistics hiệu quả bao gồm việc lựa chọn phương thức vận chuyển tối ưu, theo dõi lộ trình hàng hóa và đảm bảo giao hàng đúng hẹn. Việc này giúp giảm chi phí vận tải và hạn chế rủi ro gián đoạn sản xuất. Về quản lý tồn kho, mục tiêu là giữ lượng tồn kho ở mức tối ưu. Mua hàng theo lô lớn có thể giúp giảm chi phí mua nhưng lại làm tăng chi phí lưu kho và rủi ro hàng hóa lỗi thời. Ngược lại, mua theo nhu cầu giúp giảm chi phí tồn kho nhưng có thể làm tăng chi phí đặt hàng và nguy cơ thiếu hụt. Tài liệu gốc đã phân tích ưu nhược điểm của cả hai phương pháp "Mua hàng theo nhu cầu" và "Mua hàng theo lô lớn", cung cấp cơ sở để doanh nghiệp lựa chọn chiến lược phù hợp với đặc thù kinh doanh của mình nhằm tối ưu hóa chi phí.

IV. Bí quyết quản lý nhà cung cấp SRM và đàm phán hiệu quả

Quản lý nhà cung cấp (Supplier Relationship Management - SRM) là một cách tiếp cận chiến lược trong quản trị mua hàng, xem nhà cung cấp như một đối tác thay vì chỉ là một bên bán hàng. Mục tiêu của SRM là xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài, tin cậy và cùng có lợi. Một chương trình SRM hiệu quả giúp cải thiện giao tiếp, tăng cường sự hợp tác trong đổi mới sản phẩm, và chủ động quản lý rủi ro trong chuỗi cung ứng. Nền tảng của SRM là việc phân loại và đánh giá nhà cung cấp một cách hệ thống. Doanh nghiệp cần xác định đâu là nhà cung cấp chiến lược, đâu là nhà cung cấp thông thường để có chính sách quản lý phù hợp. Bên cạnh đó, kỹ năng đàm phán hợp đồng đóng vai trò then chốt. Một cuộc đàm phán thành công không phải là "ép" đối tác, mà là tìm ra giải pháp đôi bên cùng có lợi. Tài liệu gốc nhấn mạnh quy tắc "đảm bảo sự hợp lý trong tương quan quyền lợi giữa doanh nghiệp với nhà cung cấp" để tránh trục trặc trong quá trình thực hiện hợp đồng.

4.1. Quy trình đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp tối ưu

Quy trình đánh giá nhà cung cấp là bước nền tảng để xây dựng một mạng lưới cung ứng vững mạnh. Quá trình này nên bắt đầu bằng việc xác định các tiêu chí đánh giá quan trọng, bao gồm: giá cả, chất lượng sản phẩm, năng lực giao hàng (đúng hạn, đủ số lượng), năng lực tài chính, hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng. Doanh nghiệp có thể sử dụng các phương pháp như chấm điểm (scoring model) để so sánh các nhà cung cấp một cách khách quan. Việc thu thập thông tin có thể thông qua khảo sát, kiểm tra thực tế tại cơ sở sản xuất của nhà cung cấp, hoặc tham khảo từ các đối tác khác. Sau khi lựa chọn, việc đánh giá cần được thực hiện định kỳ để đảm bảo nhà cung cấp duy trì được hiệu suất cam kết, góp phần nâng cao hiệu quả mua hàng chung.

4.2. Áp dụng Supplier Relationship Management SRM thành công

Để áp dụng Supplier Relationship Management (SRM) thành công, doanh nghiệp cần phân loại nhà cung cấp thành các nhóm khác nhau. Ví dụ: nhóm chiến lược (quan trọng, khó thay thế), nhóm đòn bẩy (nhiều lựa chọn, chi tiêu lớn), nhóm nút cổ chai (rủi ro cao, chi tiêu thấp) và nhóm thông thường. Với mỗi nhóm, doanh nghiệp sẽ có một chiến lược quan hệ khác nhau. Với đối tác chiến lược, cần xây dựng mối quan hệ hợp tác sâu rộng, chia sẻ thông tin và cùng nhau phát triển. Với các nhóm khác, có thể tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí thông qua cạnh tranh. Các hoạt động SRM cụ thể bao gồm tổ chức các cuộc họp định kỳ, thiết lập các chỉ số đo lường hiệu suất chung (KPIs), và xây dựng các chương trình phát triển nhà cung cấp. Việc này giúp cải thiện hiệu suất của toàn bộ chuỗi cung ứng.

V. Phân tích thực trạng quản trị mua hàng tại Jonathan Charles

Nghiên cứu điển hình tại Công ty Jonathan Charles cung cấp một cái nhìn thực tế về hoạt động mua hàng trong một doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ xuất khẩu. Việc phân tích thực trạng giúp nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội cải tiến trong công tác quản trị mua hàng của công ty. Luận văn gốc đã đi sâu vào phân tích kết quả mua hàng theo nhiều tiêu chí: theo mặt hàng chủ yếu, theo nguồn hàng, theo phương thức mua và theo thời gian. Dữ liệu cho thấy công ty có sự tăng trưởng về quy mô mua vào qua các năm, phản ánh sự phát triển của hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào một số nhà cung cấp lớn và sự biến động trong cơ cấu mua hàng cũng đặt ra những thách thức về rủi ro trong chuỗi cung ứng. Phân tích này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình mua sắm và nâng cao hiệu quả mua hàng tại doanh nghiệp, một phần cốt lõi trong bất kỳ luận văn nào về chủ đề này.

5.1. Kết quả mua hàng theo các mặt hàng và nguồn cung ứng

Theo Biểu 2 và Biểu 3 trong tài liệu gốc, hoạt động mua hàng tại Jonathan Charles tập trung vào các mặt hàng chính như Gỗ, MDF, và Đồng Thau. Tổng trị giá mua vào tăng đều qua các năm, cho thấy sự mở rộng quy mô sản xuất. Về nguồn cung ứng chiến lược, công ty chủ yếu mua hàng trong nước (chiếm khoảng 89%), tuy nhiên vẫn phụ thuộc lớn vào một số nhà cung cấp chính như T & I CO., LTD (INCHEM) và công ty Đong Đong. Mặc dù điều này có thể mang lại lợi thế về giá do mua số lượng lớn, nó cũng tiềm ẩn rủi ro khi các nhà cung cấp này gặp vấn đề. Việc mua hàng nhập khẩu, dù chiếm tỷ trọng nhỏ, cũng có xu hướng tăng, cho thấy nỗ lực đa dạng hóa nguồn cung. Việc phân tích sâu sắc các số liệu này giúp nhận diện cơ hội để tối ưu hóa chi phí và giảm thiểu rủi ro.

5.2. Đánh giá hiệu quả mua hàng qua phương thức và thời gian

Phân tích theo phương thức mua (Biểu 4) cho thấy một xu hướng đáng chú ý: lượng hàng mua qua trung gian chiếm tỷ trọng rất lớn và ngày càng tăng, trong khi mua trực tiếp lại giảm. Điều này phản ánh xu hướng chuyên môn hóa, nơi các nhà trung gian cung cấp dịch vụ tiện lợi hơn, giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển và đơn giản hóa thủ tục. Về thời gian (Biểu 5), lượng hàng mua vào có tính chu kỳ rõ rệt. Quý I thường có tỷ trọng mua lớn nhất, sau đó giảm ở Quý II và III, rồi tăng trở lại vào cuối năm. Sự biến động này cho thấy quy trình mua sắm của công ty có sự liên kết chặt chẽ với kế hoạch sản xuất và dự báo nhu cầu thị trường. Việc đánh giá nhà cung cấp và hiệu quả mua hàng dựa trên các dữ liệu thực tế này là cơ sở để đưa ra các giải pháp cải tiến trong công tác quản trị mua hàng.

VI. Xu hướng mới và tương lai của ngành quản trị mua hàng QTKD

Ngành quản trị mua hàng đang trải qua một cuộc cách mạng sâu sắc nhờ vào sự phát triển của công nghệ và những thay đổi trong nhận thức về chuỗi cung ứng. Tương lai của ngành không chỉ tập trung vào tối ưu hóa chi phí, mà còn hướng đến việc xây dựng một chuỗi cung ứng bền vững, linh hoạt và có khả năng chống chịu cao. Công nghệ số, đặc biệt là E-procurement, Trí tuệ nhân tạo (AI) và Phân tích dữ liệu lớn (Big Data), đang thay đổi cách thức doanh nghiệp thực hiện hoạt động mua hàng. Những công nghệ này giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, cung cấp khả năng dự báo chính xác hơn và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu. Ngoài ra, xu hướng mua hàng bền vững (sustainable procurement) ngày càng được chú trọng, đòi hỏi các doanh nghiệp phải xem xét các yếu tố về môi trường và xã hội trong việc đánh giá nhà cung cấp. Một luận văn xuất sắc về quản trị mua hàng cần nắm bắt và phân tích được những xu hướng này để đề xuất những giải pháp mang tính thời đại.

6.1. Vai trò của công nghệ và E procurement trong mua hàng 4.0

Công nghệ là động lực chính thúc đẩy sự thay đổi trong procurement management. Hệ thống Mua hàng điện tử (E-procurement) giúp số hóa toàn bộ quy trình mua sắm, từ việc tạo yêu cầu mua hàng, phê duyệt, đến đặt hàng và thanh toán. Điều này không chỉ giúp tăng tốc độ và giảm chi phí hành chính mà còn tăng cường tính minh bạch và khả năng kiểm soát. Phân tích dữ liệu lớn cho phép các nhà quản trị mua hàng phân tích các mẫu chi tiêu, xác định cơ hội tiết kiệm và dự báo nhu cầu chính xác hơn. Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được ứng dụng để tự động hóa việc đàm phán hợp đồng cho các mặt hàng đơn giản hoặc sàng lọc và đánh giá nhà cung cấp tiềm năng. Việc tích hợp các công nghệ này sẽ giúp nâng cao đáng kể hiệu quả mua hàng và vai trò chiến lược của bộ phận mua hàng trong doanh nghiệp.

6.2. Hướng tới quản trị chuỗi cung ứng bền vững và linh hoạt

Tương lai của quản trị mua hàng gắn liền với khái niệm bền vững và linh hoạt. Mua hàng bền vững yêu cầu doanh nghiệp không chỉ quan tâm đến các yếu tố kinh tế mà còn phải xem xét tác động đến môi trường và xã hội. Điều này bao gồm việc lựa chọn các nhà cung cấp tuân thủ các tiêu chuẩn lao động, sử dụng nguyên liệu tái chế và có quy trình sản xuất thân thiện với môi trường. Song song đó, chuỗi cung ứng cần phải linh hoạt để có thể thích ứng nhanh chóng với các biến động bất ngờ. Điều này đòi hỏi phải xây dựng một nguồn cung ứng chiến lược đa dạng, rút ngắn chuỗi cung ứng bằng cách ưu tiên các nhà cung cấp địa phương (nearshoring), và đầu tư vào công nghệ để có được tầm nhìn theo thời gian thực trên toàn bộ chuỗi. Đây là những định hướng quan trọng mà các nghiên cứu về quản trị mua hàng cần tập trung khai thác.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn tốt nghiệp quản trị kinh doanh nâng cao công tác quản trị mua hàng tại công ty jonhnathan charles

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu quy trình SXKD của doanh nghiệp, Trên thực tế khâu bán hàng khó hơn mua hàng như­ 3 SVTH: Lê Thị Ánh Hồng Khoa Quản Trị Kinh Doanh GVHD: Lê Đình Thái ng hành vi hay bị mắc sai lầm nhất lại là hành vi mua hàng và nghiệp vụ mua hàng có vị trí rất quan trọng đối với các doanh nghiệp và các nhà quản trị kinh doanh. + Mua hàng có vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp ở chỗ Các yếu tố đầu vào chính là hàng hoá, NVL của doanh nghiệp. Mua hàng sẽ giúp cho doanh nghiệp có hàng hoá SXSP từ đó bán ra thị trư ờng. Với chức năng mua nguyên vật liệu sản xuất ra hàng hóa sau đó bán ra thị trường tiêu thụ doanh nghiệp luôn muốn phấn đấu để mua được nguyên vật liệu với chi phí thấp nhất, thoả mãn tốt nhất nhu cầu của khách hàng, đáp ứng một cách tốt nhất nhu cầu của khách hàng để thu hút khách hàng về phía mình.

Mục đích của doanh nghiệp là phải làm sao để khách hàng cảm thấy hài lòng về sản phẩm của mình để thu hút khách hàng. Tạo điều kiện giữ chữ tín nâng cao hiệu quả kinh doanh là một trong những khâu quan trọng nhằm thúc đẩy quá trình sản xuất, lưu thông hàng hoá, tạo ra lợi nhuận trong kinh doanh, nâng cao đời sống cán bộ công nhân viên.2 Các phương pháp và quy tắc mua hàng trong doanh nghiệp SXKD.1 Các phương pháp mua hàng trong doanh nghiệp SXKD. a) Căn cứ vào quy mô mua hàng Mua hàng theo nhu cầu: Là hình thức mua hàng trong của doanh nghiệp, khi doanh nghiệp cần mua hàng với số lượng bao nhiêu thì sẽ tiến hành mua bấy nhiêu tức là mỗi lần mua hàng chỉ mua vừa đủ nhu cầu sản xuất bán ra của doanh nghiệp trong một thời gian nhất định. Để có đuợc quyết định lượng hàng sẽ mua doanh nghiệp phải căn cứ vào diễn biến thị trường, số lượng hàng mà khách hàng đặt, tốc độ tiêu thụ sản phẩm và xem xét lượng hàng thực tế của doanh nghiệp.

Lượng hàng dự kiến + tồn đầu kỳ + tồn cuối kỳ Lượng hàng thích hợp một lần mua 4 SVTH: Lê Thị Ánh Hồng Khoa Quản Trị Kinh Doanh GVHD: Lê Đình Thái = số vòng chu chuyển hàng hoá dự kiến Phương pháp này có ưu điểm sau: ` + Cơ sở để xác định nhu cầu mua hàng đơn giản. Nhu cầu mua hàng được xác định xuất phát từ kế hoạch bán ra của doanh nghiệp, lượng hàng hoá dự trữ thực tế đầu kỳ và kế hoạch dự trữ cho kỳ Sản xuất bán tiếp theo. + Lựơng tiền bỏ ra cho từng lần mua nguyên vật liệu sản xuất là rất lớn nên giúp cho doanh nghiệp cần thu hồi vốn nhanh và do mua bao nhiêu sản xuất bán hết bấy nhiêu nên lựơng hàng hoá dự trữ ít. Do vậy sẽ tránh đ ược tình trạng ứ đọng vốn, tiết kiệm đựơc chi phí bảo quản, giữ gìn hàng hoá và các chi phí khác.

Điều đó làm tăng nhanh tốc độ chu chuyển của vốn + Quá trình mua hàng diễn ra nhanh chóng, thuận lợi giúp cho doanh nghiệp tránh đựơc những rủi ro do biến động về giá hay do nhu cầu về hàng hoá thay đổi, giảm thiểu những thiệt hại do thiên tai (hoả hoạn, lũ lụt.) hay chiến tranh gây ra. Bên cạnh đó mua hàng theo nhu cầu còn có nhựơc điểm cần lưu ý: + Chi phí mua hàng thừơng cao, Doanh nghiệp bị mất cơ hội kinh doanh trên thị trường khi trên thị trường có cơn sốt về hàng hoá mà doanh nghiệp đang kinh doanh, lúc đó mục tiêu lợi nhuận của doanh nghiệp sẽ không đạt đựơc, doanh nghiệp sẽ không thể thu được lợi nhuận “siêu ngạch”. Mua hàng theo lô lớn: Mua hàng theo lô lớn là lựơng hàng mua một lần nhiều hơn nhu cầu SX bán ra của doanh nghiệp trong một thời gian nhất định. Trên cơ sở dự đoán nhu cầu trong một khoản thời gian nhất định nào đó.

Dựa vào một số luận cứ ta có thể xác định được số lượng hàng tối ưu cần nhập bởi vậy ta biết rằng: Tổng chi phí cho việc nhâp hàng sẽ nhỏ nhất khi chi phí l ưu trữ hàng hoá = chi phí mua hàng. Nếu ta gọi: C­Tổng chi phí C1 ­ Chi phí một lần mua hàng 5 SVTH: Lê Thị Ánh Hồng Khoa Quản Trị Kinh Doanh GVHD: Lê Đình Thái C 2 ­ Chi phí bảo quản đơn vị hàng hoá trong một đơn vị thời gian C ­ Số lượng đơn vị hàng hoá cần thiết trong một đơn vị thời gian Q ­ Số lượng hàng hoá thu mua một lần Giả thiết Q không đổi và số lượng hàng hoá dự trữ trong kho bằng Q/2 thì ta có: 2*C1 * D C2 Q= C= C 2 * (Q/2) + C1 *Q/D) Công thức này cho ta thấy lượng hàng nhập tối ưu với tổng chi phí thu mua, bảo quản là thấp nhất. Từ đó có thể thấy mua theo lô có những ưu điểm sau: + Chi phí mua hàng có thể giảm được và doanh nghiệp có thể nhận được những ưu đãi của các nhà cung cấp. + Chủ động chọn nhà cung cấp uy tín nên ít gặp rủi ro khi nhập hàng + Có thể chớp được thời cơ nếu có những “cơn sốt” thị trư ờng, do đó có thể thu được lợi nhuận“siêu ngạch”.

Song nó cũng không tránh được những nhược điểm phát sinh nhất định đó là: + Phải sử dụng một lượng vốn hàng hoá lớn điều này gây ra những khó khăn tài chính cho doanh nghiệp, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp + Chi phí bảo quản, bảo hiểm hàng hoá lớn. + Rủi ro (thiên tai, mất cắp, lạc mốt, hạ giá) cao. b) Căn cứ vào hình thức mua Tập trung thu mua: Những doanh nghiệp có quy mô lớn thường có những bộ phận chuyên trách thu mua theo nhóm hàng, mặt hàng. Phương pháp thu mua này có ưu điểm là tiết kiệm được chi phí nhưng nó có nhược điểm là mua sản xuất tách rời nhau Phân tán thu mua: Trong điều kiện doanh nghiệp khoán cho từng bộ phận mua những món hàng cấn thiết, họ phải tự lo nguồn hàng cho sản xuất.

Ưu điểm của 6 SVTH: Lê Thị Ánh Hồng Khoa Quản Trị Kinh Doanh GVHD: Lê Đình Thái phương pháp này là nắm chắc được nhu cầu, thị trường mua đúng sản phẩm đúng nhu cầu. Nhược điểm là số lượng mua bán ít, giá cả cao, chi phí ký kết tăng. c) Căn cứ vào thời hạn tín dụng Mua đến đâu thanh toán đến đó theo phương thức này thì khi nhận được hàng hoá do bên bán giao thì doanh nghiệp phải làm thủ tục cho bên bán Mua giao hàng trước: khi bên bán giao hàng cho doanh nghiệp, doanh nghiệp đã nhận được hàng hoá sau một thời gian doanh nghiệp mới phải thanh toán lô hàng đó. Mua đặt tiền trước nhận hàng sau: sau khi ký hợp đồng mua bán hàng hoá với nhà cung cấp doanh nghiệp phải trả một khoản tiền đến hạn giao hàng bên bán sẽ tiến hành giao hàng cho bên mua.

d) Căn cứ theo nguồn hàng: Mua trong nước: hình thức mua mà mọi hoạt động mua của doanh nghiệp được tiến hành trong phạm vi một quốc gia. Mua từ nước ngoài (nhập khẩu): Đây là hình thức doanh nghiệp mua hàng từ nước ngoài có hai hình thức nhập khẩu: + Nhập khẩu uỷ thác là hình thức nhập khẩu trong đó công ty đóng vai trò làm trung gian để tiến hành các nghiệp vụ nhập khẩu hàng hoá, thiết bị máy móc nước ngoài vào Việt Nam theo yêu cầu của khách hàng trong nước. + Nhập khẩu trực tiếp là hình thức nhập khẩu trong đó công ty thực hiện từ khâu đầu đến khâu cuối phương thức mua theo hợp đồng, phương thức mua trực tiếp hay gián tiếp, phương thức mua theo hợp đồng hay mua theo đơn hàng, mua buôn hay mua lẻ.Mỗi phương pháp trên đều có những ưu và nhược điểm riêng nên các doanh nghiệp tuỳ vào thực trạng của mình trong từng thời điểm, từng giai đoạn nhất định để quyết định xem mình nên theo phương thức nào là thuận tiện nhất và tốt nhất. 2 Các quy tắc đảm bảo mua hàng có hiệu quả.

7 SVTH: Lê Thị Ánh Hồng Khoa Quản Trị Kinh Doanh GVHD: Lê Đình Thái + Quy tắc mua hàng của nhiều nhà cung cấp: doanh nghiệp nên lựa chọn cho mình một số lượng nhà cung cấp nhất định.Điều đó sẽ giúp cho doanh nghiệp phân tán được rủi ro bởi hoạt động mua hàng có thể gặp nhiều rủi ro từ phía nhà cung cấp. Với ý nghĩ phân tán rủi ro, nhiều người gọi nguyên tắc này là nguyên tắc “không bỏ tiền vào một túi” tạo sự cạnh tranh giữa các nhà cung cấp. doanh nghiệp chỉ đư ợc mua từ một hay một số rất ít nhà cung cấp thì những nhà cung cấp này có thể ép giá và áp đặt các điều kiện mua bán hàng cho doanh nghiệp. + Quy tắc luôn giữ thế chủ động trước các nhà cung cấp: mua hàng là giải một số bài toán với vô số ràng buộc khác nhau.

Trong khi đó các nhà cung cấp luôn luôn đưa ra những thông tin phong phú và hấp dẫn về giá cả, chất lượng, điều kiện vận chuyển và thanh toán, các dịch vụ sau bán hàng. + Quy tắc đảm bảo “sự hợp lý ” trong tương quan quyền lợi giữa doanh nghiệp với nhà cung cấp: nếu doanh nghiệp khi mua hàng chấp nhận những điều kiện bất lợi cho mình thì ảnh hưởng xấu đến hiệu quả mua hàng và có nguy cơ bị giảm đáng kể về lợi nhuận kinh doanh. Ngược lại nếu doanh nghiệp cố tình “ép ” nhà cung cấp để đạt được lợi ích của mình mà không quan tâm đến lợi ích của nhà cung cấp thì dễ gặp trục trặc trong việc thoả thuận và thực hiện hợp hợp đồng .2 VAI TRÒ VÀ NỘI DUNG CỦA QUẢN TRỊ MUA HÀNG TRONG DOANH NGHIỆP SXKD 1.1 Mục tiêu và vai trò của quản trị mua hàng trong doanh nghiệp SXKD. + Mục tiêu của quản trị mua hàng trong doanh nghiệp SXKD: Đảm bảo an toàn cho bán ra thể hiện trư ớc hết là hàng mua phải đủ về số lượng và cơ cấu tránh tình trạng thừa hay thiếu dẫn đến ứ đọng hàng hoá hay gián đoạn kinh doanh làm ảnh hưởng đến lưu thông hàng hoá.

Mặt khác hàng mua phải phù hợp với nhu cầu của khách hàng vì khách hàng là người tiêu dùng sản phẩm do công ty bán ra. 8 SVTH: Lê Thị Ánh Hồng Khoa Quản Trị Kinh Doanh GVHD: Lê Đình Thái Đảm bảo chất lượng hàng mua vào thể hiện ở chỗ hàng có chất lượng mà khách hàng có thể chấp nhận được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ