Luận văn: Hoàn thiện quản lý vốn đầu tư XDCB tại Sở Tài chính Thừa Thiên Huế

Luận văn phân tích thực trạng quản lý vốn đầu tư XDCB từ ngân sách nhà nước tại Sở Tài chính Thừa Thiên Huế, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Phương pháp quản lý vốn đầu tư XDCB tại Thừa Thiên Huế

Quản lý vốn đầu tư xây dựng cơ bản (XDCB) tại Thừa Thiên Huế là một hoạt động mang tính chiến lược, quyết định đến sự phát triển cơ sở hạ tầng và kinh tế - xã hội của tỉnh. Vốn đầu tư công, đặc biệt là vốn ngân sách nhà nước (NSNN), là nguồn lực tài chính cốt lõi để thực hiện các dự án đầu tư XDCB trọng điểm. Theo luận văn của Nguyễn Thái Hoàng (2018), quản lý vốn đầu tư XDCB tại Thừa Thiên Huế được định nghĩa là sự tác động có tổ chức và định hướng của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền, thông qua hệ thống cơ chế, chính sách, nhằm huy động và sử dụng hiệu quả nguồn vốn này. Mục tiêu cao nhất là đảm bảo các dự án được thực hiện đúng tiến độ, chất lượng, tránh thất thoát, lãng phí trong XDCB. Quá trình này không chỉ là việc cấp phát tài chính đơn thuần mà bao gồm toàn bộ chu trình từ việc lập chủ trương đầu tư, thẩm định dự án, phân bổ vốn đầu tư, giám sát thi công cho đến khi quyết toán dự án hoàn thành. Vai trò của các cơ quan như Sở Kế hoạch và Đầu tư Thừa Thiên Huế, Sở Tài chính và Kho bạc Nhà nước là vô cùng quan trọng, tạo thành một cơ chế phối hợp liên ngành để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả sử dụng vốn đầu tư. Việc hoàn thiện công tác quản lý dự án đầu tư là nền tảng để Thừa Thiên Huế đạt được các mục tiêu phát triển bền vững, xây dựng một hệ thống hạ tầng đồng bộ, hiện đại, đáp ứng nhu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

1.1. Khái niệm và đặc điểm vốn đầu tư xây dựng cơ bản từ NSNN

Vốn đầu tư xây dựng cơ bản từ ngân sách nhà nước là phần vốn thuộc sở hữu nhà nước, được bố trí trong dự toán ngân sách hàng năm để đầu tư vào các công trình kết cấu hạ tầng kinh tế, xã hội. Nguồn vốn này mang những đặc điểm riêng biệt. Thứ nhất, quyền sở hữu và quyền sử dụng vốn bị tách rời, Nhà nước là chủ sở hữu nhưng giao cho các chủ đầu tư, Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng trực tiếp sử dụng, tiềm ẩn nguy cơ thất thoát. Thứ hai, các dự án thường có quy mô lớn, tác động sâu rộng đến kinh tế - xã hội. Thứ ba, khả năng thu hồi vốn trực tiếp rất thấp hoặc không có, do đó không hấp dẫn khu vực tư nhân. Chính những đặc điểm này đòi hỏi một cơ chế quản lý chặt chẽ, tuân thủ nghiêm ngặt Luật Đầu tư công và các quy định pháp lý liên quan.

1.2. Vai trò của các cơ quan trong công tác quản lý dự án đầu tư

Hiệu quả của công tác quản lý dự án đầu tư phụ thuộc vào sự phối hợp của nhiều cơ quan. Sở Kế hoạch và Đầu tư Thừa Thiên Huế giữ vai trò chủ trì trong việc lập kế hoạch, thẩm định chủ trương đầu tư và danh mục dự án. Sở Tài chính chịu trách nhiệm thẩm định nguồn vốn, khả năng cân đối vốn và thẩm tra việc phân bổ, quyết toán. Kho bạc Nhà nước kiểm soát chi, đảm bảo việc giải ngân vốn đầu tư xây dựng cơ bản đúng quy định. UBND tỉnh là cấp quyết định đầu tư và chỉ đạo chung. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các đơn vị này là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả vốn đầu tư và đảm bảo các dự án được triển khai thuận lợi.

II. Thách thức trong quản lý vốn đầu tư XDCB Thừa Thiên Huế

Mặc dù đã có nhiều cải tiến, công tác quản lý vốn đầu tư XDCB tại Thừa Thiên Huế giai đoạn 2012-2016 vẫn đối mặt với nhiều thách thức và bất cập nghiêm trọng. Luận văn gốc chỉ ra rằng việc sử dụng vốn ngân sách nhà nước chưa đạt hiệu quả tối ưu, tình trạng phân bổ vốn đầu tư còn dàn trải, thiếu tập trung. Hậu quả trực tiếp là nhiều dự án chậm tiến độ, gây lãng phí nguồn lực xã hội. Một trong những vấn đề nhức nhối nhất là tình trạng thất thoát, lãng phí trong XDCB, gây bức xúc trong dư luận và làm giảm sút niềm tin của nhân dân. Các sai phạm thường xuất phát từ khâu khảo sát, thiết kế, lập dự toán thiếu chính xác, đến công tác đấu thầu, thi công và nghiệm thu còn lỏng lẻo. Bên cạnh đó, tình trạng nợ đọng xây dựng cơ bản vẫn còn tồn tại, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động của các doanh nghiệp xây dựng. Việc giải ngân vốn đầu tư xây dựng cơ bản còn chậm chạp do các thủ tục hành chính phức tạp và sự phối hợp thiếu đồng bộ giữa các cơ quan. Những thách thức này đòi hỏi một sự nhìn nhận thẳng thắn và các giải pháp quyết liệt nhằm hoàn thiện cơ chế quản lý, đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn đầu tư và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững cho tỉnh.

2.1. Thực trạng thất thoát lãng phí và nguyên nhân sâu xa

Tình trạng thất thoát, lãng phí trong XDCB biểu hiện dưới nhiều hình thức như chất lượng công trình không đảm bảo, chi phí đầu tư bị đẩy lên cao vô lý, hoặc dự án đầu tư không phát huy hiệu quả như mục tiêu ban đầu. Nguyên nhân sâu xa đến từ nhiều yếu tố. Thứ nhất, chất lượng công tác chuẩn bị đầu tư, bao gồm lập, thẩm định dự án, còn hạn chế. Thứ hai, năng lực của một số chủ đầu tư và Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng chưa đáp ứng yêu cầu. Thứ ba, công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm chưa đủ sức răn đe. Việc khắc phục những yếu kém này là yêu cầu cấp bách để bảo toàn nguồn vốn ngân sách nhà nước.

2.2. Vấn đề giải ngân vốn đầu tư và nợ đọng xây dựng cơ bản

Tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư xây dựng cơ bản thấp là một "căn bệnh mãn tính". Nguyên nhân chính bao gồm vướng mắc trong giải phóng mặt bằng, thủ tục đầu tư còn rườm rà, và năng lực hạn chế của nhà thầu. Hệ lụy của việc giải ngân chậm là nguồn vốn bị "đóng băng", không tạo ra giá trị cho nền kinh tế. Đồng thời, nó cũng dẫn đến tình trạng nợ đọng xây dựng cơ bản, khi chủ đầu tư không có vốn để thanh toán cho nhà thầu theo tiến độ. Điều này đẩy các doanh nghiệp vào tình thế khó khăn, làm suy yếu năng lực của ngành xây dựng và tạo ra những rủi ro tài chính cho cả hệ thống.

III. Bí quyết tối ưu hóa lập kế hoạch phân bổ vốn đầu tư

Để nâng cao hiệu quả vốn đầu tư, giải pháp căn cơ bắt đầu từ việc tối ưu hóa công tác lập kế hoạch và phân bổ vốn đầu tư. Đây là giai đoạn định hình sự thành công hay thất bại của một dự án đầu tư XDCB. Một trong những bí quyết quan trọng là phải đảm bảo các dự án được đưa vào kế hoạch phải thực sự phù hợp với quy hoạch và chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Sở Kế hoạch và Đầu tư Thừa Thiên Huế cần tăng cường vai trò trong việc rà soát, sàng lọc dự án, kiên quyết loại bỏ những dự án không thực sự cấp bách hoặc hiệu quả thấp. Quá trình thẩm định dự án cần được thực hiện một cách khoa học và chặt chẽ hơn, đặc biệt là khâu thẩm định tổng mức đầu tư và nguồn vốn. Nguyên tắc phân bổ vốn phải được tuân thủ nghiêm ngặt: ưu tiên bố trí vốn cho các dự án sắp hoàn thành để sớm đưa vào sử dụng, xử lý dứt điểm nợ đọng xây dựng cơ bản, sau đó mới xem xét các dự án khởi công mới. Việc áp dụng công nghệ thông tin để xây dựng cơ sở dữ liệu chung về các dự án đầu tư công sẽ giúp quá trình phân bổ vốn đầu tư công trở nên minh bạch và hiệu quả hơn, chấm dứt tình trạng đầu tư dàn trải, manh mún.

3.1. Hoàn thiện quy trình thẩm định dự án theo chiến lược tỉnh

Quy trình thẩm định dự án phải được chuẩn hóa, không chỉ đánh giá tính khả thi về kỹ thuật, tài chính mà còn phải xem xét mức độ phù hợp với mục tiêu phát triển dài hạn của Thừa Thiên Huế. Các tiêu chí về hiệu quả kinh tế - xã hội, tác động môi trường, và khả năng kết nối hạ tầng phải được đặt lên hàng đầu. Việc xác định chủ trương đầu tư cần có sự tham gia của các chuyên gia và cộng đồng dân cư chịu ảnh hưởng. Điều này giúp đảm bảo các dự án đầu tư XDCB được lựa chọn là tối ưu nhất, phục vụ đúng và trúng nhu cầu phát triển của tỉnh.

3.2. Nguyên tắc phân bổ vốn đầu tư công hiệu quả minh bạch

Việc phân bổ vốn đầu tư cần tuân theo các nguyên tắc cốt lõi: tập trung, dứt điểm, và ưu tiên. Nguồn lực phải được tập trung cho các công trình trọng điểm, có sức lan tỏa lớn. Ưu tiên hàng đầu là bố trí đủ vốn cho các dự án chuyển tiếp để hoàn thành, tránh kéo dài thời gian thi công gây lãng phí. Việc phân bổ vốn phải được công khai, minh bạch trên các phương tiện thông tin đại chúng để tăng cường sự giám sát của xã hội, qua đó hạn chế tiêu cực và đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn đầu tư ở mức cao nhất.

IV. Hướng dẫn kiểm soát thanh toán quyết toán dự án hoàn thành

Kiểm soát chặt chẽ quá trình thanh toán và đẩy nhanh quyết toán dự án hoàn thành là hai nhiệm vụ then chốt trong giai đoạn thực hiện dự án. Đây là khâu trực tiếp quyết định đến việc giải ngân vốn đầu tư xây dựng cơ bản và phòng chống thất thoát, lãng phí trong XDCB. Hướng dẫn chi tiết cho thấy, Kho bạc Nhà nước cần tăng cường vai trò kiểm soát chi, chỉ thực hiện thanh toán khi có đủ hồ sơ, chứng từ hợp lệ và khối lượng thi công đã được nghiệm thu đúng chất lượng. Việc tạm ứng vốn cần được quản lý chặt chẽ và thu hồi kịp thời. Đối với công tác quyết toán, cần có quy định rõ ràng về thời hạn chủ đầu tư phải nộp báo cáo quyết toán sau khi công trình hoàn thành. Sở Tài chính cần nâng cao năng lực thẩm tra quyết toán, xử lý dứt điểm các vướng mắc để rút ngắn thời gian phê duyệt. Việc chậm trễ trong quyết toán không chỉ làm tăng chi phí quản lý mà còn là kẽ hở cho các sai phạm tài chính. Do đó, việc gắn trách nhiệm của người đứng đầu các chủ đầu tư, Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng với tiến độ quyết toán là một giải pháp cần thiết để cải thiện tình hình, đảm bảo đồng vốn ngân sách nhà nước được quản lý hiệu quả từ đầu đến cuối.

4.1. Tăng cường giám sát quá trình giải ngân vốn đầu tư xây dựng

Giám sát việc giải ngân vốn đầu tư xây dựng cơ bản không chỉ là nhiệm vụ của Kho bạc Nhà nước. Cần thiết lập một cơ chế giám sát đa tầng, bao gồm giám sát của cơ quan quản lý cấp trên, giám sát của cộng đồng dân cư tại nơi thực hiện dự án, và tự giám sát của chủ đầu tư. Việc ứng dụng công nghệ số để theo dõi tiến độ giải ngân theo thời gian thực sẽ giúp phát hiện sớm các điểm nghẽn và có biện pháp tháo gỡ kịp thời, thúc đẩy dòng vốn lưu thông hiệu quả trong nền kinh tế.

4.2. Đẩy nhanh công tác quyết toán dự án đầu tư XDCB đã xong

Để đẩy nhanh quyết toán dự án hoàn thành, cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính không cần thiết nhưng vẫn đảm bảo sự chặt chẽ. Cần ban hành các chế tài đủ mạnh đối với các chủ đầu tư và đơn vị liên quan cố tình trì hoãn việc lập và nộp báo cáo quyết toán. Đồng thời, tổ chức các lớp tập huấn, hướng dẫn nghiệp vụ thường xuyên cho cán bộ làm công tác quyết toán tại các Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng để nâng cao chất lượng và đẩy nhanh tiến độ công việc này, góp phần giải quyết nợ đọng xây dựng cơ bản.

V. Cách nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư XDCB toàn diện

Để nâng cao hiệu quả vốn đầu tư một cách toàn diện, việc quản lý vốn đầu tư XDCB tại Thừa Thiên Huế cần vượt ra ngoài khuôn khổ quản lý vốn ngân sách nhà nước đơn thuần. Giải pháp chiến lược là đa dạng hóa các nguồn vốn cho phát triển hạ tầng. Cần có cơ chế, chính sách đột phá để tăng cường huy động vốn đầu tư từ khu vực tư nhân, đặc biệt là thông qua hình thức đối tác công - tư (PPP). Các dự án có khả năng thu hồi vốn cần được ưu tiên triển khai theo mô hình đầu tư theo hình thức PPP để giảm gánh nặng cho ngân sách. Bên cạnh đó, cần chủ động và khai thác hiệu quả hơn nguồn vốn ODA, tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên như môi trường, y tế, giáo dục. Song song với việc đa dạng hóa nguồn vốn, việc vận dụng và tuân thủ nghiêm túc Luật Đầu tư công là yếu tố sống còn. Luật đã tạo ra một hành lang pháp lý tương đối hoàn chỉnh, từ khâu quyết định chủ trương đầu tư đến giám sát, đánh giá. Việc thực thi nghiêm luật sẽ góp phần siết chặt kỷ luật, kỷ cương trong đầu tư công, là nền tảng để nâng cao hiệu quả vốn đầu tư một cách bền vững.

5.1. Giải pháp huy động vốn đầu tư ngoài ngân sách ODA PPP

Việc huy động vốn đầu tư ngoài ngân sách đòi hỏi một môi trường đầu tư thông thoáng và minh bạch. Tỉnh cần xây dựng một danh mục các dự án kêu gọi đầu tư theo hình thức PPP hấp dẫn, có tính khả thi cao. Đối với vốn ODA, cần nâng cao năng lực chuẩn bị và quản lý dự án để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của nhà tài trợ, đồng thời đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn vay, tránh rơi vào bẫy nợ. Sự kết hợp hài hòa giữa vốn ngân sách, ODA và PPP sẽ tạo ra nguồn lực tổng hợp mạnh mẽ cho phát triển hạ tầng.

5.2. Vận dụng Luật Đầu tư công để tăng cường quản lý nhà nước

Luật Đầu tư công là công cụ pháp lý quan trọng nhất để tăng cường quản lý nhà nước. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của luật, đặc biệt là về kế hoạch đầu tư công trung hạn, quy trình thẩm định dự án, và giám sát đầu tư, sẽ giúp hạn chế tình trạng đầu tư dàn trải, thiếu hiệu quả. Các cơ quan chức năng tại Thừa Thiên Huế cần tổ chức phổ biến, tập huấn sâu rộng về luật này cho tất cả các chủ thể tham gia vào hoạt động đầu tư công, từ đó nâng cao nhận thức và ý thức chấp hành pháp luật.

VI. Kết quả và định hướng tương lai quản lý vốn đầu tư ở Huế

Đánh giá lại giai đoạn 2012-2016, công tác quản lý vốn đầu tư XDCB tại Thừa Thiên Huế đã đạt được những kết quả nhất định, góp phần thay đổi diện mạo đô thị và nông thôn. Nhiều công trình hạ tầng quan trọng đã được hoàn thành, tạo động lực cho phát triển kinh tế. Tuy nhiên, những hạn chế như đã phân tích cho thấy hiệu quả sử dụng vốn đầu tư vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và nguồn lực bỏ ra. Hướng tới tương lai, việc hoàn thiện quản lý vốn đầu tư công phải là ưu tiên hàng đầu. Định hướng chính là chuyển từ quản lý theo quy trình sang quản lý theo kết quả đầu ra, lấy hiệu quả sử dụng vốn đầu tư làm thước đo cao nhất. Cần tiếp tục đẩy mạnh phân cấp, phân quyền đi đôi với tăng cường cơ chế kiểm tra, giám sát và cá thể hóa trách nhiệm của từng cá nhân, tổ chức. Việc xây dựng một hệ thống quản lý hiện đại, minh bạch, áp dụng công nghệ số và dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc của Luật Đầu tư công sẽ là chìa khóa để nguồn lực đầu tư của nhà nước thực sự trở thành động lực cốt lõi cho sự phát triển bền vững của tỉnh Thừa Thiên Huế trong những thập kỷ tới.

6.1. Đánh giá tác động từ hiệu quả sử dụng vốn đầu tư 2012 2016

Giai đoạn 2012-2016, vốn đầu tư công đã góp phần quan trọng giúp GRDP của tỉnh duy trì tốc độ tăng trưởng khá. Tuy nhiên, việc phân bổ vốn đầu tư còn dàn trải đã làm giảm tác động lan tỏa của đầu tư. Một số công trình hoàn thành nhưng chậm phát huy hiệu quả. Việc đánh giá lại một cách toàn diện những thành công và thất bại trong giai đoạn này là bài học kinh nghiệm quý báu để điều chỉnh chiến lược đầu tư cho các giai đoạn tiếp theo, đảm bảo mỗi đồng vốn bỏ ra đều mang lại lợi ích tối đa.

6.2. Xu hướng hoàn thiện cơ chế quản lý vốn đầu tư công bền vững

Xu hướng trong tương lai là xây dựng một cơ chế quản lý vốn đầu tư công linh hoạt nhưng chặt chẽ. Cơ chế này sẽ nhấn mạnh vào việc lập kế hoạch đầu tư trung hạn 5 năm, tạo sự chủ động và ổn định trong việc phân bổ nguồn lực. Việc giám sát sẽ được thực hiện không chỉ trong quá trình đầu tư mà cả giai đoạn vận hành khai thác dự án để đánh giá tác động thực tế. Đồng thời, tăng cường sự tham gia của người dân và doanh nghiệp vào quá trình hoạch định và giám sát đầu tư là yếu tố không thể thiếu để xây dựng một nền quản trị đầu tư công hiện đại và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ VỐN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CƠ BẢN TỪ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC 1. Tổng quan về vốn đầu tư xây dựng cơ bản từ ngân sách nhà nước 1. Khái niệm về vốn đầu tư xây dựng cơ bản từ ngân sách nhà nước 1.1- Khái niệm chung vốn đầu tư xây dựng cơ bản Xây dựng cơ bản xét về bản chất nó là ngành sản xuất vật chất có chức năng tái sản xuất giản đơn và tái sản xuất mở rộng các tài sản cố định cho nền kinh tế quốc dân thông qua hình thức xây dựng mới, xây dựng lại hay hiện đại hoá hay khôi phục lại tài sản đã có, vì thế để tiến hành được các hoạt động này thì cần phải có nguồn lực hay còn gọi là vốn. Vậy, vốn đầu tư xây dựng cơ bản là những chi phí bằng tiền để xây dựng mới, mở rộng, xây dựng lại hoặc khôi phục năng lực sản xuất của tài sản cố định trong nền kinh tế.

Có rất nhiều khái niệm vốn đầu tư xây dựng cơ bản khác nhau, tại Điều 5 Điều lệ quản lý đầu tư xây dựng cơ bản kèm theo Nghị định 385-HĐBT ngày 07/11/1990 của Hội đồng Bộ trưởng đã khái niệm về vốn đầu tư xây dựng cơ bản như sau: “Vốn đầu tư xây dựng cơ bản chính là toàn bộ chi phí để đạt được mục đích đầu tư, bao gồm chi phí cho việc khảo sát, quy hoạch xây dựng, chuẩn bị đầu tư, chi phí về thiết kế và xây dựng, chi phí mua sắm và lắp đặt thiết bị và các chi phí khác ghi trong tổng dự toán” [28] 1.2- Khái niệm vốn đầu tư xây dựng cơ bản từ ngân sách nhà nước Đứng trên khía cạnh vai trò của nền kinh tế quốc dân để cho rằng: Vốn đầu tư xây dựng cơ bản từ ngân sách nhà nước là một bộ phận quan trọng của vốn đầu tư trong nền kinh tế quốc dân, đồng thời là một nguồn lực tài chính công rất quan trọng của quốc gia. Dưới giác độ một nguồn lực tài chính quốc gia, vốn đầu tư xây dựng cơ bản từ ngân sách nhà nước là một bộ phận của quỹ ngân sách nhà nước trong khoản chi đầu tư của ngân sách nhà nước hàng năm được bố trí cho đầu tư vào các 6 công trình, dự án xây dựng cơ bản của Nhà nước. Như vậy, có thể hiểu khái niệm vốn đầu tư xây dựng cơ bản từ ngân sách nhà nước như sau: Vốn đầu tư xây dựng cơ bản từ ngân sách nhà nước là vốn của ngân sách nhà nước được cân đối trong dự toán ngân sách nhà nước hàng năm, được Nhà nước dành cho việc đầu tư xây dựng các công trình kết cấu hạ tầng, kinh tế, xã hội mà không có khả năng thu hồi vốn cũng như các khoản chi đầu tư khác theo quy định của Luật Ngân sách nhà nước cho sự phát triển nền kinh tế của một địa phương, của một quốc gia. Đặc điểm của vốn đầu tư xây dựng cơ bản từ Ngân sách nhà nước Từ khái niệm về vốn đầu tư xây dựng cơ bản từ ngân sách nhà nước, có thể thấy nguồn vốn này nó mang các đặc điểm sau: Thứ nhất, Vốn đầu tư XDCB từ NSNN gắn với hoạt động ngân sách nhà nước nói chung và hoạt động chi ngân sách nhà nước nói riêng, gắn với quản lý và sử dụng vốn theo phân cấp về chi ngân sách nhà nước cho đầu tư phát triển.

Do đó, việc hình thành, phân phối, sử dụng và thanh quyết toán nguồn vốn này được Quốc hội phê chuẩn và các cấp chính quyền (chủ yếu là HĐND tỉnh) phê duyệt hàng năm. Thứ hai: Quyền sở hữu và quyền sử dụng vốn đầu tư XDCB bị tách rời nhau. Vốn đầu tư XDCB từ NSNN là thuộc quyền sở hữu Nhà nước. Nhà nước là chủ thể có quyền chi phối và định đoạt nguồn vốn ngân sách nhà nước dành cho đầu tư xây dựng cơ bản và là người đề ra chủ trương đầu tư, có thẩm quyền quyết định đầu tư, phê duyệt thiết kế dự toán.

Nhưng quyền sử dụng vốn đầu tư XDCB từ NSNN lại giao cho một tổ chức bằng việc thành lập các chủ đầu tư, các Ban quản lý dự án. Chủ đầu tư và các Ban quản lý dự án là người được Nhà nước giao trách nhiệm trực tiếp quản lý và sử dụng vốn để thực hiện đầu tư theo quy định của pháp luật. Xuất phát từ đặc điểm này mà trong quản lý vốn đầu tư XDCB từ NSNN dễ bị thất thoát. Thứ ba: Vốn đầu tư XDCB từ NSNN thường có quy mô lớn.

Các công trình được đầu tư xây dựng từ nguồn vốn này đa số là các công trình lớn, có phạm vi ảnh hưởng sâu rộng đến sự phát triển kinh tế - xã hội; tạo ra sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các vùng, địa phương hoặc ngành của nền kinh tế. Vì vậy, quản lý và cấp vốn 7 đầu tư XDCB từ NSNN phải thiết lập các biện pháp quản lý và cấp vốn đầu tư phù hợp nhằm đảm bảo tiền vốn được sử dụng đúng mục đích, tránh ứ đọng, thất thoát vốn, đảm bảo quá trình đầu tư xây dựng các công trình được thể hiện liên tục đúng kế hoạch và tiến độ đã được xác định. Thứ tư: Khả năng thu hồi vốn thấp hoặc không thể thu hồi vốn trực tiếp. Mặc dù tất cả các công trình XDCB từ NSNN đều là những công trình có ý nghĩa quan trọng đối với toàn bộ nền kinh tế nhưng khả năng thu hồi vốn lại rất thấp, thậm chí không có khả năng thu hồi vốn trực tiếp.

Do vậy, các dự án này thường không hấp dẫn các thành phần kinh tế khác. Thứ năm: Nhà nước quản lý toàn bộ quá trình đầu tư xây dựng từ việc xác định chủ trương đầu tư, lập dự án, quyết định đầu tư, lập thiết kế, dự toán, lựa chọn nhà thầu, thi công xây dựng đến khi nghiệm thu, bàn giao và đưa công trình vào khai thác sử dụng. Người quyết định đầu tư có trách nhiệm bố trí đủ vốn theo tiến độ thực hiện dự án, nhưng không quá 3 năm đối với dự án nhóm C, không quá 5 năm đối với dự án nhóm B. Từ những đặc điểm trên đây cho thấy: Nếu các chủ đầu tư, các Ban quản lý dự án không ngừng nâng cao tinh thần trách nhiệm, trình độ chuyên môn nghiệp vụ không đáp ứng yêu cầu quản lý; Nhà nước không tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra bằng những cơ chế chính sách ràng buộc trách nhiệm thì thất thoát lãng phí trong đầu tư XDCB từ NSNN là không thể tránh khỏi.

Vai trò của vốn đầu tư xây dựng cơ bản từ ngân sách nhà nước Từ những vấn đề nêu trên cho thấy vốn đầu tư xây dựng cơ bản từ ngân sách nhà nước là nguồn động lực để phát triển kinh tế, vừa là công cụ để điều tiết, điều chỉnh nền kinh tế và định hướng trong xã hội, vai trò đó thể hiện trên các mặt sau: Một là, Vốn đầu tư XDCB từ NSNN góp phần quan trọng vào việc xây dựng và phát triển cơ sở vật chất kỹ thuật, hình thành kết cấu hạ tầng chung cho đất nước như giao thông, thủy lợi, điện, trường học, trạm y tế… Tốc độ và quy mô tăng đầu tư xây dựng cơ bản góp phần quan trọng vào việc thúc đẩy sự phát triển nền kinh tế quốc dân, tái tạo và tăng cường năng lực sản xuất, tăng năng suất lao động, tăng thu 8 nhập quốc dân và tổng sản phẩm xã hội, cải thiện và nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân. Hai là, Vốn đầu tư XDCB từ NSNN góp phần quan trọng vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế, hình thành những ngành mới, tăng cường chuyên môn hóa và phân công lao động xã hội theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa tập trung vốn đầu tư vào những ngành, lĩnh vực trọng điểm, mũi nhọn như công nghiệp dầu khí, hàng không, hàng hải, đặc biệt là giao thông vận tải đường bộ, đường sắt cao tốc, đầu tư vào một số ngành công nghệ cao. bố trí lại hợp lý có hiệu quả các nguồn lực, tạo thêm nhiều cơ hội việc làm cho người lao động, giảm tỷ lệ thất nghiệp trong nền kinh tế. Ba là, Vốn đầu tư XDCB từ NSNN có vai trò định hướng hoạt động đầu tư trong nền kinh tế.

Việc Nhà nước bỏ vốn đầu tư vào kết cấu hạ tầng và các ngành, lĩnh vực có tính chiến lược không những có vai trò dẫn dắt hoạt động đầu tư trong nền kinh tế mà còn góp phần định hướng hoạt động của nền kinh tế. Thông qua đầu tư xây dựng cơ bản vào các ngành, lĩnh vực khu vực quan trọng, vốn đầu tư XDCB từ NSNN có tác dụng kích thích các chủ thể kinh tế, các lực lượng trong xã hội đầu tư phát triển sản xuất – kinh doanh, tham gia liên kết và hợp tác trong xây dựng hạ tầng và phát triển kinh tế - xã hội. Bốn là, Vốn đầu tư XDCB từ NSNN có vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề xã hội như xóa đói, giảm nghèo, phát triển vùng sâu, vùng xa. Thông qua việc đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng, các cơ sở sản xuất – kinh doanh và các công trình văn hóa, xã hội góp phần quan trọng vào việc giải quyết việc làm, tăng thu nhập, cải thiện và nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân ở nông thôn, vùng sâu, vùng xa.

Phân loại vốn đầu tư xây dựng cơ bản từ ngân sách nhà nước Tuỳ theo mục tiêu quản lý của từng loại nguồn vốn đầu tư XDCB từ NSNN mà có các tiêu thức phân loại như sau: 1. Theo phân cấp quản lý ngân sách nhà nước: - Vốn đầu tư của ngân sách nhà nước Trung ương (NSTW) được hình thành từ 9 các khoản thu của NSTW nhằm đầu tư cho các dự án phục vụ cho lợi ích quốc gia. Nguồn vốn này được giao cho các bộ, ngành quản lý thực hiện; - Vốn đầu tư của ngân sách nhà nước Địa phương (NSĐP) được hình thành từ các khoản thu của NSĐP nhằm đầu tư cho các dự án phục vụ cho lợi ích của từng địa phương đó. Nguồn vốn này thường được giao cho các cấp chính quyền địa phương quản lý thực hiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ