Luận văn thạc sĩ: Hoàn thiện quản lý thu chi tài chính tại ĐH Nông Lâm Huế

Tải luận văn thạc sĩ kinh tế về hoàn thiện quản lý thu chi tài chính tại ĐH Nông Lâm Huế. Phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn quản lý thu chi tài chính ĐH Nông Lâm Huế toàn diện

Quản lý thu chi tài chính là hoạt động cốt lõi, quyết định sự ổn định và phát triển bền vững của bất kỳ tổ chức nào, đặc biệt là các đơn vị giáo dục đại học. Đối với Trường Đại học Nông Lâm Huế, một đơn vị sự nghiệp công lập có bề dày lịch sử, công tác này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh tự chủ đại học ngày càng được đẩy mạnh. Quản lý tài chính trường đại học không chỉ đơn thuần là việc ghi chép sổ sách, mà còn là công cụ điều tiết vĩ mô, định hướng các hoạt động đào tạo, nghiên cứu khoa học và đầu tư phát triển. Một hệ thống quản lý thu chi hiệu quả giúp nhà trường cân đối các nguồn lực, tối ưu hóa chi phí, và tạo động lực tăng thu nhập cho cán bộ, viên chức. Luận văn thạc sĩ của tác giả Trần Thị Huyền Trang về “Hoàn thiện công tác quản lý thu chi tài chính tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế” đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng và đề xuất nhiều giải pháp giá trị. Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng, việc quản lý chặt chẽ nguồn thu sự nghiệpcác khoản chi thường xuyên không chỉ đảm bảo tuân thủ quy định của Nhà nước mà còn phát huy tính chủ động, sáng tạo của đơn vị. Hơn nữa, trong lộ trình hướng tới tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp công lập, việc hoàn thiện cơ chế này là yêu cầu cấp thiết, giúp Trường ĐH Nông Lâm Huế nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện chất lượng giáo dục và khẳng định vị thế trong hệ thống giáo dục quốc dân.

1.1. Tầm quan trọng của hiệu quả quản lý thu chi tại trường

Hiệu quả trong quản lý thu chi tài chính là thước đo sức khỏe tài chính và năng lực quản trị của một trường đại học. Hiệu quả quản lý thu chi cao giúp đảm bảo nguồn lực tài chính được sử dụng đúng mục đích, tiết kiệm và minh bạch. Điều này tạo điều kiện để nhà trường tái đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học, nâng cao chất lượng chương trình đào tạo và các hoạt động nghiên cứu khoa học. Theo nghiên cứu, việc thực hiện tốt hoạt động thu chi giúp cân đối nguồn tài chính, từ đó "đưa ra những kế hoạch, định hướng phát triển cho phù hợp với từng giai đoạn". Một khi các nguồn thu được quản lý tốt và các khoản chi được kiểm soát chặt chẽ, nhà trường có thể tạo ra chênh lệch thu chi dương, làm cơ sở để trích lập các quỹ phúc lợi, khen thưởng, và đặc biệt là tăng thu nhập cho cán bộ giảng viên, tạo động lực làm việc và cống hiến.

1.2. Bối cảnh tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp công lập

Chính sách của Nhà nước về trao quyền tự chủ cho các đơn vị sự nghiệp công lập, đặc biệt là các Nghị định 43/2006/NĐ-CP và sau này là Nghị định 16/2015/NĐ-CP, đã tạo ra một bước ngoặt lớn. Bối cảnh này đòi hỏi các trường đại học như ĐH Nông Lâm Huế phải thay đổi tư duy quản lý, từ chỗ phụ thuộc vào ngân sách nhà nước sang chủ động tìm kiếm và khai thác các nguồn thu hợp pháp khác. Việc thực hiện tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp công lập đặt ra cả cơ hội và thách thức. Cơ hội là nhà trường được linh hoạt hơn trong việc quyết định các mức chi, xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ phù hợp và sử dụng nguồn tài chính hiệu quả hơn. Thách thức là áp lực phải đảm bảo cân đối thu chi, tăng nguồn thu sự nghiệp từ các hoạt động đào tạo, nghiên cứu và dịch vụ để bù đắp phần ngân sách nhà nước cắt giảm.

II. Top thách thức trong quản lý thu chi tài chính ĐH Nông Lâm Huế

Mặc dù đã có những chuyển biến tích cực, công tác quản lý thu chi tài chính tại Trường ĐH Nông Lâm Huế vẫn đối mặt với không ít khó khăn và bất cập. Luận văn của Trần Thị Huyền Trang đã chỉ ra rằng, những hạn chế này tồn tại ở nhiều khâu, từ việc lập dự toán, quản lý nguồn thu đến kiểm soát chi tiêu và công tác quyết toán. Một trong những thách thức lớn nhất là việc đa dạng hóa nguồn thu. Nhà trường vẫn phụ thuộc phần lớn vào nguồn ngân sách nhà nước cấp và học phí, trong khi các nguồn thu sự nghiệp từ hoạt động nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ, và các dịch vụ khác chưa thực sự tương xứng với tiềm năng. Sự sụt giảm số lượng sinh viên ở một số hệ đào tạo như Vừa làm vừa học và Cao đẳng trong giai đoạn 2013-2017 cũng ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thu học phí. Bên cạnh đó, công tác kiểm soát tài chính nội bộ đôi khi chưa chặt chẽ, dẫn đến nguy cơ lãng phí, chi tiêu chưa hiệu quả. Việc xây dựng và áp dụng các định mức chi trong quy chế chi tiêu nội bộ cần được rà soát và cập nhật thường xuyên để phù hợp với thực tế và các quy định mới của nhà nước, đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong toàn đơn vị. Những thách thức này đòi hỏi nhà trường phải có những giải pháp hoàn thiện quản lý tài chính một cách đồng bộ và quyết liệt.

2.1. Hạn chế trong việc đa dạng hóa các nguồn thu sự nghiệp

Nguồn thu của Trường ĐH Nông Lâm Huế chủ yếu đến từ hai nguồn chính: Ngân sách Nhà nước (NSNN) cấp và nguồn thu từ hoạt động sự nghiệp (chủ yếu là học phí). Phân tích dữ liệu giai đoạn 2013-2017 cho thấy sự phụ thuộc này tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt khi nguồn NSNN có xu hướng giảm dần theo lộ trình tự chủ. Các nguồn thu sự nghiệp khác như nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ, dịch vụ tư vấn dù có tiềm năng nhưng chưa được khai thác hiệu quả. Việc thiếu một chiến lược rõ ràng và cơ chế khuyến khích đủ mạnh cho các hoạt động tạo nguồn thu ngoài học phí là một hạn chế lớn. Điều này làm giảm khả năng tự chủ và linh hoạt của nhà trường trong việc đối phó với các biến động tài chính.

2.2. Bất cập trong kiểm soát các khoản chi thường xuyên

Việc quản lý các khoản chi thường xuyên là một nhiệm vụ phức tạp, bao gồm chi lương, chi phí nghiệp vụ chuyên môn, chi mua sắm, sửa chữa tài sản. Mặc dù nhà trường đã xây dựng quy chế chi tiêu, thực tế vẫn tồn tại một số bất cập. Công tác lập dự toán ngân sách cho các khoản chi đôi khi chưa sát với thực tế, dẫn đến việc phải điều chỉnh nhiều lần trong năm. Hơn nữa, hệ thống kiểm soát tài chính nội bộ cần được tăng cường để đảm bảo mọi khoản chi đều đúng mục đích, đúng định mức và có đầy đủ chứng từ hợp lệ. Việc kiểm tra, giám sát chi tiêu tại các đơn vị trực thuộc (khoa, phòng, trung tâm) cần được thực hiện thường xuyên hơn để kịp thời phát hiện và chấn chỉnh những sai sót, tránh lãng phí nguồn lực tài chính quý giá của nhà trường.

III. Phương pháp lập dự toán ngân sách tại ĐH Nông Lâm Huế tối ưu

Lập dự toán là khâu khởi đầu và có ý nghĩa quyết định đến toàn bộ chu trình quản lý tài chính trong năm. Một bản dự toán được xây dựng khoa học, sát thực tế sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động thu chi, giúp nhà trường chủ động về nguồn lực và kiểm soát chi tiêu hiệu quả. Tại Trường ĐH Nông Lâm Huế, quy trình lập dự toán ngân sách được thực hiện hàng năm dựa trên các văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính, Đại học Huế và căn cứ vào nhiệm vụ, quy mô đào tạo của trường. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa phòng Kế hoạch - Tài chính và các đơn vị trực thuộc. Các đơn vị cơ sở lập dự toán chi tiết dựa trên nhiệm vụ năm học và định mức chi tiêu, sau đó tổng hợp gửi về phòng Kế hoạch - Tài chính để xây dựng dự toán chung toàn trường. Điểm mấu chốt để nâng cao chất lượng công tác này là phải phân tích, đánh giá kỹ lưỡng kết quả thực hiện của năm trước và dự báo chính xác các yếu tố ảnh hưởng trong năm kế hoạch. Đồng thời, việc xây dựng và hoàn thiện quy chế chi tiêu nội bộ đóng vai trò là công cụ pháp lý quan trọng, tạo ra một khuôn khổ chi tiêu minh bạch, công bằng và thống nhất, là cơ sở để Kho bạc Nhà nước thực hiện kiểm soát chi. Hiệu quả quản lý thu chi phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của khâu lập kế hoạch và xây dựng quy chế này.

3.1. Quy trình lập dự toán ngân sách chi tiết từng bước

Quy trình lập dự toán ngân sách tại ĐH Nông Lâm Huế thường tuân theo các bước chuẩn. Đầu tiên, phòng Kế hoạch - Tài chính ban hành văn bản hướng dẫn lập dự toán cho năm kế hoạch, dựa trên chỉ đạo của cấp trên và tình hình thực tế của trường. Tiếp theo, các khoa, phòng, trung tâm căn cứ vào chức năng, nhiệm vụ được giao và các định mức trong quy chế chi tiêu để xây dựng dự toán chi của đơn vị mình. Các bản dự toán này sau đó được tổng hợp và bảo vệ trước Hội đồng của trường. Cuối cùng, phòng Kế hoạch - Tài chính hoàn thiện bản dự toán tổng hợp, trình Ban Giám hiệu phê duyệt trước khi gửi lên Đại học Huế. Để quy trình này hiệu quả, cần áp dụng cả phương pháp lập dự toán trên cơ sở quá khứ và phương pháp lập dự toán cấp không cho các hoạt động mới, đảm bảo tính chính xác và khả thi.

3.2. Xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ hiệu quả và minh bạch

Quy chế chi tiêu nội bộ là văn bản pháp lý nền tảng cho mọi hoạt động chi tiêu. Việc xây dựng một quy chế chi tiêu nội bộ hiệu quả đòi hỏi phải tuân thủ các quy định của Nhà nước nhưng đồng thời phải linh hoạt, phù hợp với đặc thù của trường. Quy chế cần quy định rõ ràng các định mức chi cho từng hoạt động: công tác phí, hội nghị, mua sắm văn phòng phẩm, chi nghiệp vụ chuyên môn... Nguyên tắc xây dựng là phải công khai, dân chủ, lấy ý kiến rộng rãi từ các cán bộ, viên chức. Một quy chế tốt sẽ giúp "sử dụng kinh phí tiết kiệm, có hiệu quả và tăng cường công tác quản lý", đồng thời là cơ sở để thực hiện kiểm soát tài chính nội bộ và giải trình với các cơ quan thanh tra, kiểm toán.

IV. Bí quyết tối ưu hóa công tác kế toán tại ĐH Nông Lâm Huế

Công tác kế toán là trung tâm của hệ thống quản lý tài chính, thực hiện vai trò ghi chép, phản ánh, và cung cấp thông tin về mọi hoạt động kinh tế phát sinh. Tại Trường ĐH Nông Lâm Huế, công tác kế toán được tổ chức theo mô hình tập trung tại phòng Kế hoạch - Tài chính, tuân thủ Chế độ kế toán hành chính sự nghiệp ban hành theo Quyết định 19/2006/QĐ-BTC và các văn bản pháp luật hiện hành. Để tối ưu hóa hoạt động này, việc ứng dụng công nghệ thông tin và các phần mềm kế toán chuyên dụng là yếu tố tiên quyết. Tự động hóa các quy trình từ ghi sổ, lập báo cáo đến phân tích báo cáo tài chính giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả công việc. Ngoài ra, việc tổ chức bộ máy kế toán hợp lý, phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng kế toán viên (kế toán tổng hợp, kế toán thanh toán, kế toán tài sản...) cũng góp phần quan trọng. Đội ngũ làm kế toán hành chính sự nghiệp cần được thường xuyên bồi dưỡng, cập nhật kiến thức về các chính sách, chế độ tài chính mới. Tối ưu hóa công tác kế toán không chỉ giúp nhà trường quản lý chặt chẽ các khoản chi thường xuyên mà còn cung cấp dữ liệu chính xác, kịp thời cho Ban Giám hiệu trong việc ra quyết định điều hành, hướng tới mục tiêu tự chủ tài chính bền vững.

4.1. Tối ưu quản lý các khoản chi thường xuyên và không thường xuyên

Quản lý chi hiệu quả là việc đảm bảo các khoản chi được thực hiện đúng dự toán, đúng mục đích và tiết kiệm. Đối với các khoản chi thường xuyên (lương, dịch vụ công cộng, vật tư văn phòng...), cần áp dụng nghiêm ngặt quy chế chi tiêu nội bộ và quy trình kiểm soát chứng từ chặt chẽ trước khi thanh toán. Đối với các khoản chi không thường xuyên (đầu tư xây dựng cơ bản, mua sắm thiết bị lớn, các dự án khoa học công nghệ), việc quản lý cần tuân thủ các quy định riêng về đầu tư và mua sắm công. Công tác kế toán phải theo dõi, hạch toán riêng biệt từng nguồn kinh phí, từng dự án để đảm bảo quyết toán minh bạch. Việc tối ưu quản lý chi tiêu giúp nhà trường giải phóng nguồn lực, tăng tích lũy để đầu tư phát triển.

4.2. Vai trò của kế toán hành chính sự nghiệp trong kiểm soát

Kế toán hành chính sự nghiệp có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc thực hiện kiểm soát tài chính nội bộ. Thông qua việc kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ của chứng từ kế toán, bộ phận kế toán là "chốt chặn" đầu tiên ngăn ngừa các sai phạm trong chi tiêu. Hệ thống sổ sách, báo cáo kế toán cung cấp một bức tranh toàn cảnh về tình hình tài chính, giúp lãnh đạo và các cơ quan chức năng giám sát việc chấp hành dự toán ngân sách. Công tác kế toán tại ĐH Nông Lâm Huế phải đảm bảo phản ánh đầy đủ, kịp thời, chính xác mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh, từ đó cung cấp số liệu đáng tin cậy cho việc phân tích báo cáo tài chính và đánh giá hiệu quả quản lý thu chi.

V. Cách phân tích báo cáo tài chính ĐH Nông Lâm Huế 2013 2017

Phân tích báo cáo tài chính là một nghiệp vụ quan trọng nhằm đánh giá sâu sắc thực trạng sức khỏe tài chính và hiệu quả hoạt động của đơn vị. Dựa trên dữ liệu từ luận văn của Trần Thị Huyền Trang, việc phân tích báo cáo tài chính của Trường ĐH Nông Lâm Huế trong giai đoạn 2013-2017 đã cung cấp nhiều thông tin giá trị. Phân tích cơ cấu nguồn thu cho thấy sự thay đổi tỷ trọng giữa nguồn ngân sách nhà nước cấp và nguồn thu sự nghiệp. Cụ thể, tổng thu tài chính của trường có sự biến động qua các năm, phản ánh những nỗ lực trong việc mở rộng quy mô đào tạo chính quy nhưng cũng cho thấy sự sụt giảm ở các hệ đào tạo khác. Việc phân tích cơ cấu chi tiêu, đặc biệt là các khoản chi thường xuyên, giúp nhận diện các khoản mục chi chiếm tỷ trọng lớn nhất, từ đó tìm ra các giải pháp tiết kiệm, tối ưu hóa chi phí. Ví dụ, phân tích chi phí cho con người (lương, phụ cấp) so với chi cho hoạt động chuyên môn sẽ giúp đánh giá mức độ đầu tư cho chất lượng đào tạo. Các chỉ số tài chính cơ bản như khả năng tự đảm bảo chi thường xuyên, mức độ chênh lệch thu chi... là những công cụ hữu hiệu để đánh giá mức độ tiến gần đến mục tiêu tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp công lập.

5.1. Đánh giá kết quả đạt được trong quản lý tài chính

Giai đoạn 2013-2017, công tác quản lý tài chính trường đại học tại ĐH Nông Lâm Huế đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Nhà trường đã cơ bản đảm bảo được các nguồn lực tài chính cho hoạt động thường xuyên, đời sống cán bộ, viên chức được ổn định và từng bước cải thiện. Việc xây dựng và ban hành quy chế chi tiêu nội bộ đã tạo ra một hành lang pháp lý thống nhất cho các hoạt động chi tiêu trong toàn trường. Công tác lập dự toán ngân sách và quyết toán hàng năm được thực hiện nghiêm túc, tuân thủ quy định. Những kết quả này là nền tảng quan trọng để nhà trường tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản lý, hướng tới các mục tiêu phát triển cao hơn trong tương lai.

5.2. Nhận diện tồn tại hạn chế qua công tác thanh kiểm tra

Bên cạnh những thành tựu, công tác thanh tra, kiểm tra tài chính nội bộ và từ các cơ quan cấp trên đã chỉ ra một số tồn tại, hạn chế. Luận văn trích dẫn các kết quả thanh tra cho thấy vẫn còn những sai sót trong việc quản lý chứng từ, hạch toán một số khoản thu chi. Công tác kiểm soát tài chính nội bộ tại một số đơn vị trực thuộc đôi khi còn lỏng lẻo. Việc phân tích báo cáo tài chính cũng cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản, cơ sở vật chất chưa được tối ưu. Nhận diện rõ những hạn chế này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đề ra các giải pháp hoàn thiện quản lý tài chính phù hợp và khả thi, giúp nâng cao tính minh bạch và hiệu quả trong sử dụng nguồn lực công.

VI. Giải pháp hoàn thiện quản lý tài chính ĐH Nông Lâm Huế 2022

Để giải quyết các tồn tại và đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới, việc đề ra các giải pháp đồng bộ là vô cùng cấp thiết. Dựa trên những phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện quản lý tài chính cho Trường ĐH Nông Lâm Huế. Các giải pháp này tập trung vào tất cả các khâu của quy trình quản lý, từ tăng cường khai thác nguồn thu, siết chặt quản lý chi, nâng cao chất lượng lập dự toán đến hoàn thiện công tác kế toán và kiểm soát nội bộ. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả quản lý thu chi, tăng cường tiềm lực tài chính và đẩy nhanh lộ trình tiến tới tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp công lập một cách bền vững. Việc triển khai thành công các giải pháp này không chỉ giúp nhà trường vượt qua thách thức mà còn tạo ra động lực mạnh mẽ để nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học, đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế - xã hội của khu vực miền Trung và cả nước. Đây là định hướng chiến lược, đòi hỏi sự quyết tâm của tập thể lãnh đạo và sự đồng lòng của toàn thể cán bộ, viên chức nhà trường.

6.1. Đề xuất nhóm giải pháp cụ thể về quản lý thu chi tài chính

Nhóm giải pháp cụ thể tập trung vào việc cải thiện trực tiếp các nghiệp vụ tài chính. Về thu, cần xây dựng chiến lược đa dạng hóa nguồn thu sự nghiệp thông qua việc mở các chương trình đào tạo chất lượng cao, liên kết quốc tế, đẩy mạnh nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ. Về chi, cần rà soát, điều chỉnh và bổ sung quy chế chi tiêu nội bộ theo hướng tiết kiệm, hiệu quả, gắn chi tiêu với kết quả đầu ra. Tăng cường công tác kiểm soát tài chính nội bộ thông qua cơ chế tự kiểm tra tại các đơn vị và kiểm tra định kỳ của trường. Hoàn thiện công tác kế toán tại ĐH Nông Lâm Huế bằng cách nâng cấp phần mềm, chuẩn hóa quy trình và nâng cao năng lực đội ngũ kế toán.

6.2. Hướng tới mô hình tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp công lập

Để tiến tới mô hình tự chủ toàn diện, nhà trường cần có các giải pháp mang tính chiến lược. Trước hết, cần nâng cao năng lực quản trị, đặc biệt là quản trị tài chính cho đội ngũ lãnh đạo các cấp. Xây dựng một kế hoạch và lộ trình tự chủ rõ ràng, trong đó xác định các mục tiêu cụ thể về tỷ lệ tự đảm bảo chi thường xuyên qua từng năm. Đẩy mạnh công tác truyền thông nội bộ để tạo sự đồng thuận và quyết tâm thực hiện chủ trương tự chủ. Việc hướng tới mô hình tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp công lập không chỉ là yêu cầu của chính sách mà còn là con đường tất yếu để các trường đại học, trong đó có ĐH Nông Lâm Huế, phát triển năng động, sáng tạo và bền vững trong bối cảnh hội nhập.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế hoàn thiện công tác quản lý thu chi tài chính tại trường đại học nông lâm đại học huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ THU CHI TÀI CHÍNH TRONG CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP 1.1 TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP 1.1 Khái niệm và phân loại Trường đại học công lập 1.1 Khái niệm Theo Luật Giáo dục Đại học của Quốc hội Nước CHXHCN Việt Nam năm 2012 thì: “ Đại học là cơ sở giáo dục đại học bao gồm tổ hợp các trường cao đẳng, trường đại học, các viện nghiên cứu khoa học thành viên thuộc các lĩnh vực chuyên môn khác nhau tổ chức theo chuyên môn hai cấp để đào tạo các trình độ của giáo dục đại học”[38, Điều 4]; “Cơ sở giáo dục công lập thuộc sở hữu nhà nước, do Nhà nước đầu tư xây dựng cơ sở vật chất”[38, Điều 7]. Theo Ngô Thế Chi: “Nhà trường trong hệ thống giáo dục đại học quốc dân được thành lập theo quy hoạch, kế hoạch của Nhà nước nhằm phát triển sự nghiệp giáo dục và được tổ chức theo các loại hình công lập, bán công, dân lập, tư thục. Các loại hình này đều chịu sự quản lý của Nhà nước, của các cơ quan quản lý giáo dục theo sự phân công, phân cấp của Chính phủ”[17, trang 14]. Theo Phạm Văn Trường thì Trường đại học công lập (ĐHCL) được định nghĩa như sau: “Đại học công lập là Trường đại học do Nhà nước đầu tư về kinh phí và cơ sở vật chất và hoạt động chủ yếu bằng kinh phí từ các nguồn tài chính hoặc các khoản đóng góp phi vụ lợi”[42].

Như vậy, các Trường ĐHCL là đơn vị sự nghiệp có thu, tự bảo đảm một phần kinh phí hay toàn bộ kinh phí hoạt động thường xuyên và thực hiện chức năng giáo dục đại học, hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận mà hướng về phục vụ lợi ích cộng đồng và xã hội. Các trường ĐHCL này có nhiệm vụ đào tạo, nghiên cứu 5 khoa học và bồi dưỡng đội ngũ tri thức, đội ngũ cán bộ khoa học, kỹ thuật có trình độ chuyên môn đáp ứng nhu cầu xây dựng và phát triển trong thời kỳ công nghiệp hóa hiện đại hóa của đất nước. Các trường ĐHCL do Nhà nước đầu tư kinh phí xây dựng và quản lý về mặt hoạt động. Như các đơn vị sự nghiệp công lập khác, các trường ĐHCL thực hiện theo Nghị định 43/2006/NĐ-CP ngày 25 tháng 4 năm 2006 của Chính phủ, kinh phí họat động thường xuyên của trường ĐHCL chủ yếu do NSNN cấp, bên cạnh đó, trường còn có thêm kinh phí từ nguồn thu hoạt động sự nghiệp được giữ lại để đáp ứng nhu cầu chi thường xuyên của trường.

Theo Luật giáo dục đại học có hiệu lực từ 1/1/2013 thì cơ cấu tổ chức trường đại học gồm [38]: Hội đồng đại học; Giám đốc, phó giám đốc; Văn phòng, ban chức năng; Trường đại học thành viên; viện nghiên cứu khoa học thành viên; Khoa, trung tâm nghiên cứu khoa học và công nghệ; Tổ chức phục vụ đào tạo, nghiên cứu khoa học và triển khai ứng dụng, cơ sở sản xuất và kinh doanh, dịch vụ; Phân hiệu (nếu có) và Hội đồng khoa học và đào tạo, các hội đồng tư vấn.2 Phân loại trường Đại học Công lập Có nhiều tiêu chí để phân loại các trường đại học công lập cụ thể như sau:  Phan loại dựa Theo Quyết định 181/2005/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ thì ĐHCL gồm [22, Điều 8]: - Đại học quốc gia, Học viện Hành chính quốc gia: Hạng đặc biệt; - Đại học vùng, các trường đại học trọng điểm: Hạng một; - Các trường đại học còn lại: Hạng hai;  Phân loại dựa theo khả năng tự đảm bảo nguồn kinh phí cho hoạt động thường xuyên[19, Điều 9]: - Đơn vị sự nghiệp tự bảo đảm chi phí hoạt động: Là đơn vị có nguồn thu sự nghiệp tự bảo đảm toàn bộ chi phí hoạt động thường xuyên (≥100%); Mức tự bảo đảm chi phí Tổng số nguồn thu sự nghiệp hoạt động thường xuyên = x100(%) ≥100% Tổng số chi hoạt động thường xuyên của đơn vị(%) 6 - Đơn vị sự nghiệp tự bảo đảm một phần chi phí hoạt động: Là đơn vị có nguồn thu sự nghiệp tự bảo đảm một phần chi phí hoạt động thường xuyên (≥10% và <100%), phần còn lại được NSNN cấp; Mức tự bảo đảm chi phí Tổng số nguồn thu sự nghiệp x100(%) hoạt động thường xuyên = (≥10%và<100%) Tổng số chi hoạt động thường của đơn vị(%) xuyên - Đơn vị sự nghiệp do NSNN bảo đảm toàn bộ chi phí hoạt động: Là đơn vị có nguồn thu sự nghiệp thấp (≤10%), đơn vị sự nghiệp không có nguồn thu, KP hoạt động thường xuyên theo chức năng, nhiệm vụ do ngân sách nhà nước bảo đảm toàn bộ kinh phí hoạt động. Mức tự bảo đảm chi phí hoạt Tổng số nguồnthu sự nghiệp x100(%) (≤10%) động thường xuyên của đơn = Tổng số chi hoạt động thường xuyên vị (%)  Phân loại trường đại học công lập theo mối quan hệ ngân sách Đơn vị dự toán cấp 1: Là đơn vị trực tiếp nhận dự toán ngân sách hàng năm do Thủ tướng Chính phủ hoặc Uỷ ban nhân dân giao. Đơn vị dự toán cấp 1 thực hiện phân bổ, giao dự toán ngân sách cho đơn vị cấp dưới trực thuộc; chịu trách nhiệm trước Nhà nước về việc tổ chức, thực hiện công tác kế toán và quyết toán ngân sách của đơn vị mình và công tác kế toán, quyết toán ngân sách của các đơn vị dự toán cấp dưới trực thuộc theo quy định. Đơn vị dự toán cấp 2: Là đơn vị cấp dưới đơn vị dự toán cấp 1, được đơn vị dự toán cấp 1 giao dự toán và phân bổ dự toán được giao cho đơn vị dự toán cấp 3 (trường hợp được uỷ quyền của đơn vị dự toán cấp 1), chịu trách nhiệm về tổ chức thực hiện công tác kế toán và quyết toán ngân sách của đơn vị mình và công tác kế toán, quyết toán của các đơn vị dự toán cấp dưới theo quy định.

Đơn vị dự toán cấp 3: Là đơn vị trực tiếp sử dụng ngân sách, được đơn vị dự toán cấp 1 (trường hợp không có đơn vị dự toán cấp 2) hoặc đơn vị dự toán cấp 2 giao dự toán ngân sách, có trách nhiệm tổ chức, thực hiện công tác kế toán và quyết toán ngân sách của đơn vị mình và đơn vị sử dụng ngân sách trực thuộc (nếu có).2 Nhiệm vụ và quyền hạn của Trường đại học công lập Theo Luật giáo dục đại học năm 2012 của Quốc hội khóa XIII, các Trường đại học công lập có những nhiệm vụ và quyền hạn sau [38, Điều 28]: - Xây dựng chiến lược, kế hoạch phát triển cơ sở giáo dục đại học. - Triển khai hoạt động đào tạo, khoa học và công nghệ, hợp tác quốc tế, đảm bảo chất lượng giáo dục đại học. - Phát triển các chương trình đào tạo theo mục tiêu đã xác định, đảm bảo sự liên thông giữa các chương trình và trình độ đào tạo. - Tổ chức bộ máy; tuyển dụng, quản lý, xây dựng, bồi dưỡng đội ngũ giảng viên, cán bộ quản lý, viên chức người lao động.

- Quản lý người học, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của giảng viên, viên chức, nhân viên, cán bộ quản lý và người học; dành kinh phí để thực hiện chính sách xã hội đối với đối tượng được hưởng chính sách xã hội, đối tượng ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số, vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn; đảm bảo môi trường sư phạm cho hoạt động giáo dục. - Tự đánh giá chất lượng đào tạo và chịu sự kiểm định chất lượng giáo dục. - Được Nhà nước giao hoặc cho thuê đất, cơ sở vật chất; được miễn giảm thuế theo quy định của pháp luật. - Huy động quản lý, sử dụng các nguồn lực; xây dựng và tăng cường cơ sở vật chất, đầu tư trang thiết bị.

- Hợp tác với các tổ chức kinh tế, giáo dục, văn hóa, thể dục, thể thao, y tế, nghiên cứu khoa học trong nước và nước ngoài. - Thực hiện chế độ thông tin, báo cáo và chịu sự kiểm tra, thanh tra của Bộ Giáo dục và đào tạo, các bộ ngành có liên quan và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi cơ sở giáo dục đại học đặt trụ sở hoặc có tổ chức hoạt động đào tạo theo quy định. - Các nhiệm vụ và quyền hạn khác theo quy định của pháp luật.2 CÔNG TÁC QUẢN LÝ THU CHI TÀI CHÍNH TRONG CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP 1.1 Khái niệm, đặc điểm và mô hìnhquản lý tài chính trong các Trường đại học công lập 1.1 Khái niệm về quản lý tài chính Quản lý tài chính trước hết là quản lý các nguồn tài chính, quản lý các quỹ tiền tệ, quản lý việc phân phối các nguồn tài chính, quản lý việc tạo lập, phân bổ và sử dụng các quỹ tiền tệ một cách chặt chẽ, hợp lý có hiệu quả theo mục đích đã định. Đồng thời, quản lý tài chính cũng chính là thông qua các hoạt động kể trên để tác động có hiệu quả nhất tới việc xử lý các mối quan hệ kinh tế - xã hội nảy sinh trong quá trình phân phối các nguồn tài chính, trong quá trình tạo lập và sử dụng các quỹ tiền tệ ở các chủ thể trong xã hội.

Trường Đại học công lập (ĐHCL) là một đơn vị sự nghiệp công nên quản lý tài chính trong trong các trường ĐHCL là một bộ phận của quản lý tài chính công, “là sự tác động của hệ thống các cơ quan nhà nước đến những mặt hoạt động của tài chính công nhằm đạt được những mục tiêu nhất định” [34, trang 34] Như vậy, quản lý tài chính trong các trường ĐHCL là quản lý các hoạt động huy động, phân bổ và sử dụng các nguồn lực tài chính bằng những phương thức và biện pháp khác nhau, được thực hiện trên cơ sở vận dụng các quy luật khách quan về kinh tế- tài chính một cách phù hợp nhằm đạt được mục tiêu giáo dục và sứ mệnh của các trường ĐHCL. Một cách cụ thể hơn, quản lý tài chính trong các trường ĐHCL ở Việt Nam là quản lý các nguồn thu và quản lý chi tiêu một cách có kế hoạch, tuân thủ các chế độ tài chính đã quy định, theo định hướng mục tiêu đặt ra.2 Đặc điểm về công tác quản lý tài chính các Trường đại học công lập Thứ nhất, đầu tư của các trường ĐHCL dành cho việc sản xuất nguồn vốn con người, nguồn kinh phí của trường đại học phụ thuộc rất nhiều vào thương hiệu và chất lượng của trường, số lượng sinh viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ