Thực trạng và Giải pháp Quản lý nguồn nhân lực tại Nhà hát Múa rối Thăng Long

Luận văn phân tích thực trạng công tác quản lý nguồn nhân lực tại Nhà hát Múa rối Thăng Long, đề xuất các giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2010

89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Quản lý nhân lực Nhà hát Múa rối Thăng Long

Luận văn "Quản lý nguồn nhân lực tại Nhà hát Múa rối Thăng Long" cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về công tác nhân sự tại một trong những đơn vị nghệ thuật truyền thống thành công nhất Việt Nam. Tài liệu này không chỉ phân tích nền tảng lý luận về quản trị nhân sự nhà hát mà còn đi sâu vào thực tiễn, làm nổi bật vai trò cốt lõi của con người trong việc bảo tồn và phát huy nghệ thuật truyền thống. Trong bối cảnh các đơn vị sự nghiệp văn hóa phải tự chủ và cạnh tranh, việc quản lý hiệu quả nguồn nhân lực đặc thù của ngành nghệ thuật trở thành yếu tố sống còn. Nghiên cứu tập trung vào các hoạt động chính như tuyển dụng, đào tạo, và các chính sách đãi ngộ nghệ sĩ, qua đó xác định những điểm mạnh cần phát huy và những tồn tại cần khắc phục. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác nhân sự, giúp Nhà hát Múa rối Thăng Long phát triển bền vững, không chỉ duy trì vị thế "365 ngày đêm đỏ đèn" mà còn nâng cao chất lượng nghệ thuật, đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của công chúng trong và ngoài nước. Phân tích từ luận văn cho thấy, sự thành công của Nhà hát không chỉ đến từ vị trí đắc địa hay tính độc đáo của nghệ thuật múa rối nước, mà còn dựa trên một chiến lược quản lý con người tương đối hiệu quả, dù vẫn còn nhiều cơ hội để cải tiến.

1.1. Cơ sở lý luận về quản trị nhân sự trong tổ chức nghệ thuật

Cơ sở lý luận của đề tài được xây dựng trên các nguyên tắc cơ bản của quản lý nguồn nhân lực, nhưng được điều chỉnh để phù hợp với môi trường nghệ thuật. Khác với các doanh nghiệp thông thường, nguồn nhân lực nghệ thuật có đặc tính sáng tạo cao, đòi hỏi một phương pháp quản lý linh hoạt và tôn trọng tự do cá nhân. Luận văn định nghĩa quản lý nguồn nhân lực trong tổ chức văn hóa nghệ thuật là "sự sử dụng và điều hành mọi thành viên... nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức trên cơ sở tạo mọi điều kiện thuận lợi... cho việc phát huy năng lực sáng tạo nghệ thuật của họ". Các mô hình quản lý được đề cập bao gồm mô hình hành chính, mô hình đồng nghiệp, và mô hình mở, trong đó mô hình đồng nghiệp và mô hình nhiệm vụ được xem là phù hợp hơn với văn hóa tổ chức nhà hát. Các chức năng cốt lõi như hoạch định, tuyển dụng, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, đánh giá hiệu suất và chế độ đãi ngộ đều được phân tích dưới lăng kính đặc thù của ngành, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo động lực làm việc của nghệ sĩ.

1.2. Sơ lược cơ cấu tổ chức Nhà hát Múa rối Thăng Long

Nhà hát Múa rối Thăng Long có cơ cấu tổ chức tinh gọn, được phân chia chuyên môn hóa nhưng vẫn đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ. Đứng đầu là Ban Giám đốc, gồm Giám đốc và một Phó Giám đốc, chịu trách nhiệm điều hành chung và định hướng nghệ thuật. Dưới Ban Giám đốc là ba phòng ban chức năng chính: Phòng Hành chính Tổng hợp, Phòng Nghệ thuật, và Phòng Kỹ thuật. Lực lượng nòng cốt của Nhà hát là hai đoàn nghệ thuật, với tổng số khoảng 40 diễn viên và 6 nhạc công trong biên chế. Đoàn nghệ thuật 1 tập trung chủ yếu vào múa rối cạn, trong khi Đoàn nghệ thuật 2 chuyên về múa rối nước. Cơ cấu tổ chức Nhà hát Múa rối Thăng Long này cho phép chuyên môn hóa sâu, đồng thời linh hoạt trong việc sắp xếp lịch biểu diễn và các chuyến lưu diễn. Điều đặc biệt là các nghệ sĩ không chỉ biểu diễn mà còn tham gia vào các khâu sáng tạo khác như viết kịch bản, đạo diễn, và tạo hình con rối, thể hiện tính đa năng của nguồn nhân lực đặc thù tại đây.

II. Phân tích thực trạng quản lý nhân sự tại Nhà hát Múa rối

Thực trạng quản lý nhân sự tại Nhà hát Múa rối Thăng Long được luận văn phân tích qua hai lăng kính: thành tựu và thách thức. Về thành tựu, Nhà hát đã xây dựng được một đội ngũ nghệ sĩ tài năng, tâm huyết, là yếu tố quyết định tạo nên thương hiệu "Nhà hát 365 ngày đêm đỏ đèn". Công tác quản lý đã đảm bảo được đời sống ổn định cho cán bộ, nhân viên với mức thu nhập cạnh tranh, tạo điều kiện để họ yên tâm cống hiến. Tuy nhiên, công tác nhân sự tại đơn vị sự nghiệp văn hóa này cũng đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là nguy cơ thiếu hụt đội ngũ kế cận khi các nghệ sĩ gạo cội đến tuổi nghỉ hưu. Việc thu hút khán giả trong nước, đặc biệt là giới trẻ, vẫn còn là một bài toán khó, ảnh hưởng gián tiếp đến chiến lược phát triển nhân sự dài hạn. Luận văn chỉ ra rằng, mặc dù thành công, công tác quản lý vẫn mang tính tình thế, chưa có một chiến lược hoạch định nguồn nhân lực bài bản và dài hơi. Các hoạt động như phân tích công việc, đánh giá hiệu quả vẫn chưa được hệ thống hóa, chủ yếu dựa trên kinh nghiệm của ban lãnh đạo. Đây là những rủi ro tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của Nhà hát trong tương lai.

2.1. Những thách thức trong công tác tuyển dụng và giữ chân nhân tài

Một trong những thách thức lớn nhất là việc tuyển dụng và đào tạo diễn viên múa rối. Nghệ thuật múa rối đòi hỏi năng khiếu bẩm sinh, thể lực tốt và một quá trình rèn luyện gian khổ, lâu dài. Việc tìm kiếm được những ứng viên vừa có tài năng, vừa có đam mê và sẵn sàng gắn bó với nghề ngày càng khó khăn. Bên cạnh đó, việc giữ chân nhân tài nghệ thuật cũng là một bài toán nan giải. Mặc dù chế độ đãi ngộ của Nhà hát khá tốt so với mặt bằng chung, nhưng sự cạnh tranh từ các loại hình giải trí hiện đại khác có thể làm giảm sức hút của nghệ thuật truyền thống. Luận văn cũng chỉ ra sự thiếu hụt trong kế hoạch phát triển sự nghiệp rõ ràng cho từng cá nhân, khiến một số nghệ sĩ tài năng có thể không nhìn thấy lộ trình thăng tiến của mình. Áp lực biểu diễn liên tục cũng có thể gây ra tình trạng quá tải, ảnh hưởng đến sức sáng tạo và động lực làm việc của nghệ sĩ.

2.2. Hạn chế trong hoạch định và đánh giá hiệu quả công việc

Theo phân tích của luận văn, công tác hoạch định nguồn nhân lực tại Nhà hát vẫn còn mang tính ngắn hạn. Việc tuyển dụng thường chỉ diễn ra khi có nhu cầu cấp bách hoặc khi có lớp nghệ sĩ nghỉ hưu, thay vì xây dựng một kế hoạch chiến lược dài hạn để chủ động về nhân sự. Nhà hát chưa thực hiện việc so sánh một cách khoa học giữa nhu cầu và thực trạng nguồn nhân lực để có kế hoạch bù đắp hợp lý. Hơn nữa, hệ thống đánh giá hiệu quả công việc còn khá sơ sài. Việc đánh giá chủ yếu dựa vào thành công của các vở diễn và cảm nhận của ban lãnh đạo, thiếu các tiêu chí định lượng rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong việc đưa ra các quyết định khen thưởng, kỷ luật, hay quy hoạch cán bộ một cách công bằng và minh bạch. Việc thiếu bản mô tả công việc chính thức cũng làm cho nhân viên không nắm rõ hết quyền hạn và trách nhiệm của mình, ảnh hưởng đến tính chuyên nghiệp trong vận hành.

III. Phương pháp tuyển dụng và đào tạo diễn viên múa rối hiệu quả

Để giải quyết bài toán nhân sự kế cận, Nhà hát Múa rối Thăng Long đã áp dụng những phương pháp tuyển dụng và đào tạo ngày càng chuyên nghiệp. Đây là nội dung trọng tâm trong quản lý nhân lực của Nhà hát, quyết định trực tiếp đến chất lượng nghệ thuật. Luận văn cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt từ mô hình đào tạo tại chỗ, truyền nghề theo kinh nghiệm sang mô hình hợp tác chính quy với các cơ sở đào tạo chuyên nghiệp. Quá trình tuyển dụng và đào tạo diễn viên múa rối không chỉ đơn thuần là tìm kiếm người có năng khiếu, mà còn là một quá trình đầu tư dài hạn để xây dựng một thế hệ nghệ sĩ vừa có kỹ năng biểu diễn điêu luyện, vừa được trang bị nền tảng lý luận nghệ thuật vững chắc. Sự kết hợp giữa lý thuyết tại trường và thực hành tại Nhà hát đã rút ngắn thời gian đào tạo và nâng cao chất lượng đầu ra. Hơn nữa, Nhà hát còn chủ động cử nghệ sĩ đi tu nghiệp nước ngoài và mời chuyên gia quốc tế về giảng dạy, thể hiện tầm nhìn chiến lược trong việc phát triển nguồn nhân lực nghệ thuật, giúp họ tiếp cận với những kỹ thuật biểu diễn tiên tiến của thế giới, từ đó làm giàu thêm cho nghệ thuật múa rối truyền thống của Việt Nam.

3.1. Quy trình tuyển dụng chuyên nghiệp qua hợp tác đào tạo

Trước đây, việc tuyển dụng chủ yếu là tuyển những người có năng khiếu từ các ngành nghệ thuật khác về đào tạo lại, mất từ 5-7 năm để có thể biểu diễn. Nhận thấy bất cập này, từ năm 2002, Nhà hát đã có một bước tiến đột phá khi phối hợp với trường Đại học Sân khấu Điện ảnh để tuyển sinh và đào tạo lớp diễn viên múa rối hệ đại học chính quy đầu tiên. Quy trình tuyển dụng được tổ chức bài bản như một kỳ thi tuyển sinh, với các vòng sơ tuyển và chung tuyển khắt khe. Các tiêu chí lựa chọn rất cụ thể, bao gồm: ngoại hình (nam cao từ 1m70, nữ từ 1m60), thể lực tốt, năng khiếu nghệ thuật, và đặc biệt là chất giọng chuẩn, không nói ngọng. Hình thức hợp tác này không chỉ giúp Nhà hát chủ động được nguồn nhân lực chất lượng cao mà còn giảm chi phí đào tạo, đảm bảo các diễn viên trẻ có nền tảng kiến thức toàn diện.

3.2. Chiến lược đào tạo kết hợp lý thuyết và thực tiễn chuyên sâu

Chương trình đào tạo kéo dài 4 năm là một chiến lược hiệu quả. Trong đó, 2,5 năm đầu sinh viên học lý luận chung về nghệ thuật biểu diễn tại trường, và 1,5 năm cuối thực hành trực tiếp tại Nhà hát. Mô hình này giúp các diễn viên tương lai vừa nắm vững lý thuyết, vừa được cọ xát thực tế, học hỏi kinh nghiệm từ thế hệ đi trước. Ngoài ra, Nhà hát còn chú trọng đào tạo nâng cao thông qua việc cử diễn viên tham gia các liên hoan quốc tế, các khóa học ngắn hạn tại Hàn Quốc, và mời chuyên gia từ Tây Ban Nha về huấn luyện kỹ năng biểu diễn. Những hoạt động này không chỉ nâng cao tay nghề mà còn mở rộng tư duy sáng tạo cho đội ngũ nghệ sĩ, là nền tảng cho sự ra đời của những tác phẩm mới, chất lượng cao, góp phần vào việc phát triển nguồn nhân lực nghệ thuật một cách bền vững.

IV. Bí quyết giữ chân nhân tài và phát huy động lực làm việc của nghệ sĩ

Tuyển dụng được nhân tài đã khó, việc giữ chân họ còn khó hơn, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật đầy cạnh tranh. Luận văn chỉ ra rằng, Nhà hát Múa rối Thăng Long đã thực hiện tương đối tốt việc này thông qua một hệ thống đãi ngộ hợp lý và xây dựng môi trường làm việc tích cực. Chính sách đãi ngộ nghệ sĩ không chỉ dừng lại ở lương thưởng và phúc lợi, mà còn là sự ghi nhận, tôn trọng và tạo điều kiện cho họ phát triển sự nghiệp. Việc đảm bảo mức thu nhập ổn định và cao hơn mặt bằng chung đã giúp các nghệ sĩ toàn tâm toàn ý cống hiến cho nghệ thuật, không phải lo lắng về gánh nặng kinh tế. Đây là yếu tố then chốt tạo nên lòng trung thành và sự gắn bó lâu dài. Bên cạnh đó, văn hóa tổ chức nhà hát cũng đóng vai trò quan trọng. Một môi trường làm việc đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau, nơi sự sáng tạo được khuyến khích và ý kiến cá nhân được tôn trọng, chính là chất xúc tác mạnh mẽ nhất để phát huy động lực làm việc của nghệ sĩ. Sự thành công của Nhà hát là minh chứng cho thấy khi người lao động được quan tâm đúng mực, họ sẽ tạo ra những giá trị vượt trội cho tổ chức.

4.1. Chính sách đãi ngộ nghệ sĩ Lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh

Một trong những điểm sáng nhất trong công tác quản lý nhân lực của Nhà hát là chính sách đãi ngộ nghệ sĩ rất cụ thể và hấp dẫn. Theo số liệu trong luận văn, tổng thu nhập trung bình một tháng của diễn viên dao động từ 7-10 triệu đồng. Mức thu nhập này bao gồm lương cơ bản theo quy định nhà nước, tiền thưởng hàng tháng và tiền bồi dưỡng cho mỗi suất diễn (khoảng 100.000 đồng/suất). Đáng chú ý, mức lương này cao hơn khoảng 40% so với Nhà hát Múa rối Trung ương và 45% so với các nhà hát phía Bắc. Mức lương thưởng và phúc lợi trong tổ chức nghệ thuật cạnh tranh này là yếu tố vật chất quan trọng giúp đảm bảo đời sống, từ đó giữ chân nhân tài nghệ thuật và giúp họ yên tâm cống hiến, đầu tư cho chuyên môn.

4.2. Xây dựng văn hóa tổ chức và môi trường làm việc sáng tạo

Ngoài yếu tố vật chất, Nhà hát cũng chú trọng xây dựng một môi trường làm việc lành mạnh. Văn hóa tổ chức nhà hát được thể hiện qua sự đoàn kết, hòa thuận và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên. Ban lãnh đạo luôn cố gắng tạo điều kiện tốt nhất, tôn trọng quyền và ý kiến cá nhân, khuyến khích sức sáng tạo của nghệ sĩ. Việc cho phép diễn viên tham gia vào nhiều khâu như sáng tác, đạo diễn, tạo hình... không chỉ phát huy tối đa năng lực cá nhân mà còn tạo ra sự gắn kết sâu sắc với các tác phẩm. Môi trường làm việc tốt chính là một chính sách đãi ngộ phi vật chất hiệu quả, giúp nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của đội ngũ, góp phần quan trọng vào việc duy trì sự ổn định và phát triển của Nhà hát.

V. Top 5 giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhân lực toàn diện

Dựa trên việc phân tích sâu sắc thực trạng quản lý nhân sự, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện công tác nhân sự mang tính thực tiễn cao. Các giải pháp này không chỉ nhằm khắc phục những tồn tại trước mắt mà còn hướng đến việc xây dựng một hệ thống quản trị nguồn nhân lực bài bản, chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu phát triển dài hạn. Trọng tâm của các giải pháp là việc hệ thống hóa các quy trình, từ phân tích công việc, hoạch định nhân lực đến đánh giá hiệu quả. Mục tiêu là chuyển đổi từ phương thức quản lý dựa trên kinh nghiệm sang quản lý dựa trên dữ liệu và quy trình khoa học. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp Nhà hát chủ động hơn trong việc phát triển đội ngũ, nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững. Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải đầu tư cho bộ phận marketing và phát triển thị trường, bởi lẽ một chiến lược kinh doanh tốt sẽ là nền tảng để xây dựng một chiến lược nhân sự hiệu quả, mở rộng quy mô và tạo thêm cơ hội việc làm cũng như phát triển cho các nghệ sĩ.

5.1. Hoàn thiện quy trình phân tích và mô tả công việc chi tiết

Luận văn chỉ ra rằng Nhà hát hiện chưa có bản mô tả công việc chính thức và chi tiết cho từng vị trí, đặc biệt là các vị trí nghệ sĩ. Việc xây dựng và chuẩn hóa hệ thống này là giải pháp nền tảng. Một bản mô tả công việc rõ ràng sẽ giúp nhân viên nắm vững trách nhiệm và quyền hạn, là cơ sở để tuyển dụng đúng người, đúng việc, đồng thời là căn cứ để đánh giá hiệu quả công việc một cách khách quan. Quy trình này cần được thực hiện một cách khoa học, thông qua phỏng vấn, quan sát và thu thập thông tin từ chính những người đang thực hiện công việc, đảm bảo tính chính xác và thực tiễn.

5.2. Xây dựng kế hoạch hoạch định nguồn nhân lực chiến lược và dài hạn

Thay vì chỉ hoạch định ngắn hạn, Nhà hát cần xây dựng một chiến lược nhân sự dài hạn (5-10 năm), gắn liền với chiến lược phát triển chung. Kế hoạch này phải dự báo được nhu cầu nhân lực trong tương lai, xác định các vị trí then chốt cần có kế hoạch kế nhiệm, và xây dựng lộ trình phát triển sự nghiệp cho từng cá nhân. Việc chủ động trong hoạch định sẽ giúp Nhà hát tránh được tình trạng bị động về nhân sự, đặc biệt là khi đội ngũ nghệ sĩ chủ chốt đến tuổi nghỉ hưu. Đây là một giải pháp hoàn thiện công tác nhân sự mang tính cốt lõi.

5.3. Đổi mới công tác marketing và phát triển thị trường khán giả

Một điểm yếu được chỉ ra là sự phụ thuộc quá lớn vào khách du lịch quốc tế và bỏ ngỏ thị trường trong nước. Giải pháp được đề xuất là phải tăng cường đầu tư cho công tác marketing, xây dựng đội ngũ chuyên trách để nghiên cứu và phát triển thị trường khán giả nội địa. Cần có những chương trình, vở diễn mới được thiết kế riêng để thu hút khán giả trẻ và gia đình Việt. Phát triển thị trường thành công không chỉ tăng doanh thu mà còn tạo ra nhu cầu về nhân lực, là động lực để mở rộng quy mô và phát triển nguồn nhân lực nghệ thuật.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận nguồn nhân lực tại các tổ chức văn hoá nghệ thuật Chương 2: Thực trạng công tác quản lý nguồn nhân lực tại Nhà hát Múa rối Thăng Long Chương 3: Giải pháp cho công tác quản lý nguồn nhân lực tại Nhà hát Múa rối Thăng Long Nguyễn Phương Thảo - Lớp quản lý văn hoá 7C Trang 8 Luận văn tốt nghiệp CHƢƠNG I NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ NGUỒN NHÂN LỰC TRONG CÁC TỔ CHỨC VĂN HOÁ NGHỆ THUẬT 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NGUỒN NHÂN LỰC TRONG CÁC TỔ CHỨC VĂN HOÁ NGHỆ THUẬT. Khái niệm chung về nguồn nhân lực. Có nhiều khái niệm về nguồn nhân lực: Nguồn nhân lực được hiểu theo nghĩa bao gồm kinh nghiệm, kỹ năng, trình độ đào tạo và những sự tận tâm, nỗ lực hay bất cứ đặc điểm nào khác tạo giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh cho tổ chức của những người lao động Từ góc độ kinh tế các nhà nghiên cứu cho rằng: Nguồn nhân lực là “tổng thể những tiềm năng của con người” (trước hết và cơ bản nhất là tiềm năng lao động) của một quốc gia (một vùng lãnh thổ) có trong một thời kỳ nhất định (có thể tính cho 1 nămc, 5 năm, 10 năm phù hợp với chiến lược và kế hoạch phát triển) (8;Tr 61) Nguyễn Phương Thảo - Lớp quản lý văn hoá 7C Trang 9 Luận văn tốt nghiệp Nguyễn Phương Thảo - Lớp quản lý văn hoá 7C Trang 10 Luận văn tốt nghiệp Qua các quan điểm của các nhà khoa học về nguồn nhân lực ta nhận thấy rằng ở bất cứ thời điểm lịch sử nào thì nhân tố con người luôn đặt lên hàng đầu là yếu tố cơ bản và cần thiết nhất để phát triển xã hội.

Được nhìn nhận từ góc độ khoa học quản lý thì nguồn nhân lực được hiểu là nguồn tài nguyên nhân sự và vấn đề nhân sự trong một tổ chức cụ thể, nghĩa là toàn bộ đội ngũ cán bộ, nhân viên của tổ chức với tư cách khách thể trung tâm của các nhà quản lý, vừa là chủ thể hoạt động và là động lực phát triển của mọi tổ chức nói chung và của tổ chức văn hoá nói riêng. Nguồn nhân lực (nguồn lực con người) dùng để chỉ khả năng và phẩm chất của lực lượng lao động. Nội dung khái niệm này không chỉ nói đến số lượng và khả năng chuyên môn mà còn nói đến trình độ văn hoá, thái độ đối với công việc và mong muốn tự hoàn thiện của lực lượng lao động. Từ góc độ dân số học, nguồn nhân lực được hiểu là dân số trông độ tuổi lao động, trong đó nhấn mạnh dân số có khả năng lao động đang có Nguyễn Phương Thảo - Lớp quản lý văn hoá 7C Trang 11 Luận văn tốt nghiệp việc làm, tức là đang hoạt động kinh tế và đang không có việc làm (9; Tr.

Từ góc độ của quản trị học (khoa học quản lý tổ chức vi mô): Nguồn nhân lực được hiểu là nguồn tài nguyên nhân sự và các vấn đề nhân sự trong một tổ chức cụ thể; nghĩa là toàn bộ đội ngũ cán bộ, công nhân viên của tổ chức với tư cách vừa là khách thể trung tâm của nhà quản trị, vừa là chủ thể hoạt động và là động lực phát triển của doanh nghiệp nói riêng, của mọi tổ chức nói chung. - Quy mô và cơ cấu theo các đặc tính nhận diện nguồn nhân lực (giới tính, trình độ chuyên môn nghiệp vụ, ngành nghề. - Các mô tả về các đặc điểm sự tận tâm, nỗ lực, khả năng thích nghi, sáng tạo. Như vậy, khi nói đến nguồn nhân lực là người ta nói đến trình độ, cơ cấu, sự đáp ứng với yêu cầu thị trường lao động.

Trình độ kiến thức, kỹ năng và thái độ của người lao động thể hiện chất lượng nguồn nhân lực. Vì vậy, trong tình hình mới sang nền kinh tế tri thức thì cần phân loại theo tiếp cận công việc nghề nghiệp của người lao động sẽ phù hợp và mang lại hiệu quả cao hơn. Một số mô hình tổ chức cơ bản. * Định nghĩa mô hình: Mô hình quản lý nguồn nhân lực là sự điển hình hoá những mối quan hệ, những đặc trưng quan trọng nhất mang tính bản chất của quá trình quản lý nguồn nhân lực, đó là định hướng chiến lược, sự thống nhất bên trong của tổ chức, cách tiếp cận cá thể, sự cam kết của cá nhân với tổ chức và tăng cường vai trò của nhà quản lý cấp dưới.

* Một số mô hình: Nguyễn Phương Thảo - Lớp quản lý văn hoá 7C Trang 12 Luận văn tốt nghiệp - Mô hình hành chính: Là mô hình đòi hỏi mọi thành viên trong tổ chức phải tuân thủ các nguyên tắc, quy định một cách nghiêm chỉnh; các bộ phận được bố trí theo trật tự, thứ bậc; các chính sách, quy chế chính sách điều chỉnh các quan hệ nhân sự. - Mô hình đồng nghiệp: là mô hình trong đó, trình độ chuyên môn được đánh giá cao; cách thức điều hành dựa vào kế hoạch đồng nghiệp hay nói một cách khác là dựa vào sự kiểm soát của một nhóm đồng nghiệp; công việc trong tổ chức chủ yếu liên quan đến quá trình chuyên môn chứ không phải với công việc hành chính. Mô hình đồng nghiệp nhấn mạnh sự tự do nghề nghiệp, nhu cầu đồng thuận… - Mô hình mở: là mô hình “nhấn mạnh khía cạnh môi trường sự liên quan giữa các bộ phận của tổ chức; sự thích ứng với các hệ thống khác” (8;Tr. * Một số mô hình văn hoá của tổ chức: Cách lựa chọn phương hướng phát triển phương thưc điều hành một tổ chức chính là văn hoá của tổ chức.

Văn hoá của tổ chức đó sẽ là yếu tố vô cùng quan trọng góp phần quyết định đến sự phát triển thành công hay thất bại. Theo nhà tư tưởng kinh doanh Charles Hendy đã phân loại văn hoá của tổ chức theo sức mạnh vai trò và chức năng của tổ chức. Ông xác định có bốn loại hình văn hoá tổ chức. - Văn hoá vai trò: Mô hình tổ chức văn hoá vai trò sẽ đặc biệt coi trọng trật tự và hiệu quả công việc, quyền lực được phân theo cấp bậc và được xác định rõ ràng trong các bảng mô tả công việc của tổ chức, việc ra quyết định được thực hiện ở bộ phận cao nhất của tổ chức.

Một tổ chức theo mô hình văn hoá vai trò đáp ứng lại sự thay đổi của môi trường bằng cách là lúc đầu thì lảng Nguyễn Phương Thảo - Lớp quản lý văn hoá 7C Trang 13 Luận văn tốt nghiệp tránh các thay đổi theo tình huống, bằng cách thiết lập các quy luật mới. Cấp trên ra quyết định, cấp dưới phục tùng. - Văn hoá câu lạc bộ: Trong mô hình văn hoá tổ chức này sức mạnh và quyền lực tập trung trong tay một cá nhân, đó là người lãnh đạo cao nhất, sự quản lý điều hành này sẽ toả ra từ trung tâm thông qua mối liên hệ cá nhân trong suốt quá trình người có quyền lực cao nhất có vai trò áp đảo trong quá trình ra quyết định, quan hệ gần gũi với người lãnh đạo là rất quan trọng, vì người lãnh đạo này sử dụng mạng lưới nhân viên là bạn bè và những người nhân viên cũ của họ. Hệ thống quản lý hành chính của văn hoá câu lạc bộ thường nhỏ nhưng chi phí quản lý thường nhiều.

Đối với tổ chức này họ luôn phải có người kế vị, đặc biệt là người sáng tạo ra công ty của mình hoặc những nghệ sĩ nổi tiếng. - Văn hoá nhiệm vụ: Sức mạnh được tạo ra từ khả năng chuyên môn cần có để thực hiện nhiệm vụ và dự án. Bản thân công việc là nguyên tắc chi phối sự hợp tác, việc ra quyết định được thực hiện thông qua hệ thống dựa trên năng lực của từng người. Các nhân viên chuyển đổi thường xuyên từ dự án này sang dự án khác.

Văn hoá nhiệm vụ thích ứng rất tốt cho nhiệm vụ thay đổi và cải tiến bằng cách nhấn mạnh tài năng và giải quyết các vấn đề trong nhóm. Loại tổ chức này có thể thích ứng với thực tế nhanh. Văn hoá nhiệm vụ thì phải biết nhiệm vụ và rất linh hoạt. - Văn hoá cá nhân: Các tổ chức phải để các cá nhân đạt được mục tiêu của họ, các mục tiêu nhìn nhận bản thân họ như những nhà chuyên môn độc lập, những người tạm thời cung cấp dịch vụ hay khả năng cho tổ chức.

Vấn đề quản lý được coi là gánh nặng không cần thiết và có vị trí thấp kém nhất, việc ra Nguyễn Phương Thảo - Lớp quản lý văn hoá 7C Trang 14 Luận văn tốt nghiệp quyết định được thực hiện bởi sự phê duyệt của các nhà chuyên môn. Mô hình văn hoá tổ chức này có thể dẫn đến các cuộc xung đột về tư tưởng của các nhà chuyên môn, họ là các tài năng các nhân rất quan trọng và được một loại tổ chức tối thiểu nào đó cần họ phục vụ cho tổ chức của mình. QUẢN LÝ NGUỒN NHÂN LỰC TRONG CÁC TỔ CHỨC VĂN HOÁ NGHỆ THUẬT. Khái niệm quản lý nguồn nhân lực trong các tổ chức văn hoá nghệ thuật.

Quản lý nguồn nhân lực trong một tổ chức nói chung là một bộ phận không thể tách rời hoạt động quản lý của một cơ quan, một tổ chức nói chung. Do đó, nó phải thực hiện những chức năng chung nhất của quản lý đối với nguồn nhân lực, bao gồm: kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm tra. Như vậy, quản lý nguồn nhân lực cũng chính là cách thức tác động của chủ thể quản lý (cơ quan, tổ chức, người lãnh đạo…) lên đối tượng quản lý (nguồn nhân lực) sao cho đối tượng được quản lý (tức nguồn nhân lực) thực hiện có hiệu quả các mục tiêu đặt ra của chủ thể quản lý. Nói một các cụ thể hơn trong tổ chúc văn hoá nghệ thuật quản lý nguồn nhân lực được hiểu là sự sử dụng và điều hành mọi thành viên trong một tổ chức một cách hiệu quả, nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức trên cơ sở tạo mọi điều kiện thuận lợi cũng như đáp ứng nhu cầu vật chất và tinh thần ngày càng cao cho việc phát huy năng lực sáng tạo nghệ thuật của họ.

Vai trò, mục tiêu của quản lý nguồn nhân lực trong các tổ chức văn hoá nghệ thuật 1. Vai trò của quản lý nguồn nhân lực: Quản lý nguồn nhân lực có vai trò hết sức quan trọng trong các cơ quan tổ chức nghệ thuật nói riêng và của tất cả các ngành nghề nói chung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ