Luận văn: Hoàn thiện quản lý nguồn nhân lực tại CTCP Lệ Ninh - Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nguồn nhân lực tại công ty cổ phần Lệ Ninh Quảng Bình.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016-2018

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã Luận văn Quản lý nguồn nhân lực tại Lệ Ninh QB

Luận văn “Hoàn thiện công tác quản lý nguồn nhân lực tại công ty cổ phần Lệ Ninh – Quảng Bình” của tác giả Trần Ngọc Trung là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn về quản trị nhân sự tại một doanh nghiệp có lịch sử lâu đời. Công ty cổ phần Lệ Ninh, tiền thân là Nông trường Lệ Ninh, là một doanh nghiệp nhà nước vừa trải qua quá trình cổ phần hóa, đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh thị trường biến động. Nghiên cứu này ra đời từ yêu cầu cấp thiết phải đổi mới và nâng cao hiệu quả QLNNL, đặc biệt là vấn đề nhân sự kế cận, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng quản lý nhân sự mà còn đi sâu vào việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện mang tính thực tiễn cao. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống quản lý con người khoa học, giúp công ty vượt qua khó khăn và thích ứng với môi trường cạnh tranh mới. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp thu thập số liệu sơ cấp và thứ cấp, kết hợp phân tích thống kê mô tả và so sánh để đưa ra những kết luận khách quan, đáng tin cậy. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý tại Công ty TNHH MTV Lệ Ninh (nay là công ty cổ phần) và các doanh nghiệp tương tự đang tìm kiếm mô hình quản lý nhân lực hiệu quả.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu QLNNL tại Lệ Ninh

Bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng đặt ra yêu cầu cấp thiết về một nguồn nhân lực chất lượng cao. Đối với Công ty cổ phần Lệ Ninh – Quảng Bình, vốn có nguồn gốc từ doanh nghiệp nhà nước, thách thức này càng trở nên rõ rệt. Luận văn chỉ ra rằng, sau cổ phần hóa, công ty phải đối mặt với sự sụt giảm doanh thu và áp lực cạnh tranh. Tình hình kinh doanh không khả quan ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và sự hài lòng của nhân viên. Vấn đề nhân sự kế cận và việc giữ chân nhân tài trở thành bài toán khó. Do đó, việc nghiên cứu để “Hoàn thiện công tác quản lý nguồn nhân lực” không chỉ là một đề tài học thuật mà còn là một nhu cầu thực tiễn, có ý nghĩa sống còn đối với sự phát triển của công ty. Việc xây dựng một hệ thống quản trị nhân sự bài bản sẽ giúp doanh nghiệp ổn định tổ chức và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu quản trị nhân sự

Mục tiêu chung của luận văn là đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý nguồn nhân lực tại công ty. Để đạt được điều này, các mục tiêu cụ thể được xác định rõ: hệ thống hóa lý luận về QLNNL, đánh giá chính xác thực trạng quản lý nhân sự tại công ty giai đoạn 2014-2016, và xây dựng các giải pháp khả thi đến năm 2020. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian của công ty. Về phương pháp, tác giả sử dụng kết hợp nhiều công cụ. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo của phòng tổ chức hành chính và tài chính. Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát 50 người lao động, chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo các đơn vị. Các phương pháp phân tích chính bao gồm thống kê mô tả và so sánh, giúp làm rõ sự biến động về cơ cấu tổ chức, lao động, và hiệu quả kinh doanh qua các năm.

II. Thực trạng Thách thức Quản lý nhân lực Lệ Ninh Quảng Bình

Phân tích của luận văn đã chỉ ra một bức tranh toàn cảnh về thực trạng quản lý nhân sự tại Công ty cổ phần Lệ Ninh – Quảng Bình trong giai đoạn 2014-2016, một giai đoạn đầy biến động. Kết quả hoạt động kinh doanh cho thấy sự sụt giảm đáng kể về doanh thu và lợi nhuận, phản ánh những khó khăn chung của ngành cao su và cả những yếu kém nội tại. Cụ thể, lợi nhuận năm 2015 giảm 42,82% so với 2014. Tình hình này tác động trực tiếp đến quy mô lao động, buộc công ty phải cắt giảm nhân sự. Tổng số lao động giảm từ 670 người (năm 2014) xuống còn 602 người (năm 2016). Sự biến động này không chỉ ảnh hưởng đến tâm lý người lao động mà còn bộc lộ những hạn chế trong công tác hoạch định nguồn nhân lực. Cơ cấu tổ chức của công ty khá phức tạp với nhiều đội sản xuất và nhà máy, nhưng sự liên kết và phối hợp chưa thực sự hiệu quả. Các hoạt động như công tác tuyển dụng, đào tạo và đánh giá hiệu suất công việc còn mang tính hình thức, chưa tạo ra động lực thực sự để cải thiện năng suất. Đây là những thách thức lớn đòi hỏi công ty phải có những giải pháp hoàn thiện một cách quyết liệt và đồng bộ.

2.1. Phân tích cơ cấu tổ chức và đặc điểm lao động địa phương

Công ty có một cơ cấu tổ chức khá đa dạng, bao gồm 9 đội sản xuất cơ sở, các nhà máy chế biến (cao su, phân bón, gỗ), xí nghiệp chăn nuôi và khối văn phòng. Tuy nhiên, sự phân bổ nhân lực chưa hoàn toàn tối ưu. Theo số liệu năm 2016, lao động trực tiếp chiếm đến 94,2%, chủ yếu là công nhân tại các đội sản xuất (515 người). Đặc điểm lao động địa phương tại Lệ Thủy, Quảng Bình chủ yếu là lao động nông nghiệp, có kinh nghiệm nhưng trình độ chuyên môn và tay nghề chưa cao, gây khó khăn cho việc áp dụng công nghệ mới. Tỷ lệ lao động nữ chiếm đa số tại các đội sản xuất cơ sở (62,72%), đặt ra các yêu cầu riêng về chính sách đãi ngộ và điều kiện làm việc. Việc quản lý một lực lượng lao động lớn và phân tán về mặt địa lý là một thách thức lớn đối với bộ máy quản lý còn mỏng.

2.2. Biến động nhân sự và những hạn chế trong công tác tuyển dụng

Giai đoạn 2014-2016 chứng kiến sự sụt giảm liên tục về số lượng lao động. Tổng số lao động giảm 10,1% trong vòng 3 năm. Đáng chú ý, khối lao động gián tiếp (văn phòng) giảm mạnh 28,6% trong năm 2016, cho thấy nỗ lực tái cơ cấu nhưng cũng có thể gây quá tải cho bộ phận quản lý. Theo luận văn, công tác tuyển dụng tại công ty còn nhiều bất cập. Quy trình tuyển dụng chưa được chuẩn hóa, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và giới thiệu, thiếu các tiêu chí đánh giá khoa học. Điều này dẫn đến việc tuyển dụng chưa thực sự hiệu quả, chưa thu hút được nhân lực chất lượng cao phù hợp với định hướng phát triển mới. Việc thiếu một chiến lược phát triển nguồn nhân lực dài hạn khiến công tác tuyển dụng chỉ mang tính chất giải quyết tình thế, chưa đáp ứng được nhu cầu nhân sự kế cận.

III. Phương pháp hoàn thiện công tác hoạch định và tuyển dụng nhân sự

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nguồn nhân lực bắt đầu từ khâu nền tảng là hoạch định và tuyển dụng. Hoạch định nguồn nhân lực không chỉ là dự báo số lượng mà phải trở thành một công cụ chiến lược, gắn liền với kế hoạch sản xuất kinh doanh của công ty. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc phân tích công việc một cách chi tiết để xây dựng bản mô tả và tiêu chuẩn công việc cho từng vị trí. Điều này là cơ sở để xác định chính xác nhu cầu nhân lực cả về số lượng và chất lượng. Từ đó, công tác tuyển dụng sẽ được thực hiện một cách chuyên nghiệp hơn. Thay vì tuyển dụng theo cảm tính, công ty cần xây dựng một quy trình tuyển dụng minh bạch, từ khâu thông báo, sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn đến thử việc. Việc thành lập hội đồng tuyển dụng với các thành viên có chuyên môn sẽ đảm bảo tính khách quan và lựa chọn được những ứng viên phù hợp nhất. Đa dạng hóa nguồn tuyển dụng, không chỉ dựa vào nội bộ hay người quen giới thiệu, mà còn cần tiếp cận các trường đại học, cao đẳng và các kênh tuyển dụng chuyên nghiệp để thu hút nhân tài.

3.1. Cải tiến quy trình hoạch định nguồn nhân lực chiến lược

Luận văn đề xuất công tác hoạch định phải xuất phát từ chiến lược kinh doanh tổng thể. Công ty cần dự báo nhu cầu nhân lực dựa trên kế hoạch mở rộng vườn cây, nâng cấp nhà máy và phát triển sản phẩm mới. Quá trình này bao gồm ba bước chính: dự báo cầu nhân lực (cần bao nhiêu người, trình độ gì), phân tích cung nhân lực (hiện có ai, ai sắp nghỉ hưu, ai có thể thăng tiến), và cân đối cung-cầu. Cần xây dựng kế hoạch nhân sự chi tiết cho từng năm và có tầm nhìn 3-5 năm, trong đó xác định rõ kế hoạch tuyển mới, đào tạo và phát triển nhân viên, cũng như kế hoạch tinh giản biên chế nếu cần. Điều này giúp công ty chủ động hơn trước những biến động của thị trường và tránh tình trạng khủng hoảng thừa hoặc thiếu lao động.

3.2. Tối ưu hóa công tác tuyển dụng và thu hút nhân tài

Để tối ưu hóa công tác tuyển dụng, luận văn đề nghị xây dựng một quy trình tuyển chọn khoa học. Các vị trí cần được mô tả công việc rõ ràng, kèm theo các yêu cầu cụ thể về kiến thức, kỹ năng. Công ty nên áp dụng các bài kiểm tra chuyên môn và phỏng vấn theo cấu trúc để đánh giá ứng viên một cách toàn diện. Đặc biệt, để thu hút nhân tài, cần xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng thông qua việc công khai chính sách đãi ngộ hấp dẫn, môi trường làm việc chuyên nghiệp và cơ hội thăng tiến rõ ràng. Thay vì chỉ tập trung vào nguồn lao động tại địa phương, công ty có thể mở rộng tìm kiếm ứng viên từ các khu vực khác, đặc biệt cho các vị trí quản lý và kỹ thuật cao.

IV. Bí quyết đào tạo và nâng cao sự hài lòng của nhân viên

Một hệ thống quản lý nguồn nhân lực hiệu quả không chỉ dừng lại ở tuyển dụng mà phải chú trọng vào việc phát triển và duy trì đội ngũ. Luận văn chỉ ra rằng đào tạo và phát triển nhân viên tại Lệ Ninh còn chưa được đầu tư đúng mức. Các khóa đào tạo còn ít, chi phí thấp và chưa có sự đánh giá hiệu quả sau đào tạo. Để khắc phục, giải pháp được đưa ra là xây dựng một kế hoạch đào tạo bài bản, dựa trên phân tích nhu cầu thực tế từ các phòng ban và định hướng phát triển của công ty. Các chương trình đào tạo cần đa dạng, bao gồm cả đào tạo kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm và nâng cao nhận thức về văn hóa doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu suất công việc công bằng, minh bạch là yếu tố cốt lõi để tạo động lực. Kết quả đánh giá phải là cơ sở cho việc xét duyệt lương thưởng, đề bạt và hoạch định con đường phát triển sự nghiệp cho nhân viên. Khi người lao động thấy được sự công bằng và cơ hội phát triển, sự hài lòng của nhân viên sẽ tăng lên, từ đó nâng cao lòng trung thành và hiệu quả công việc.

4.1. Xây dựng chương trình đào tạo và phát triển nhân viên bài bản

Luận văn đề xuất công ty cần xác định rõ mục tiêu của từng chương trình đào tạo. Với công nhân trực tiếp, cần tập trung vào đào tạo kỹ thuật cạo mủ, quy trình chăm sóc cây trồng để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Với đội ngũ quản lý cấp trung, cần bồi dưỡng kỹ năng lãnh đạo, lập kế hoạch và giải quyết vấn đề. Hình thức đào tạo có thể kết hợp giữa việc mời chuyên gia giảng dạy, cử nhân viên tham gia các khóa học bên ngoài và tổ chức các buổi chia sẻ kinh nghiệm nội bộ. Quan trọng nhất là phải có cơ chế theo dõi và đánh giá hiệu quả sau đào tạo, đảm bảo kiến thức được áp dụng vào thực tế công việc.

4.2. Thiết lập hệ thống đánh giá hiệu suất công việc minh bạch

Để hệ thống đánh giá hiệu suất công việc trở nên hiệu quả, luận văn gợi ý việc xây dựng các tiêu chí đánh giá (KPIs) rõ ràng, có thể đo lường được cho từng vị trí. Quá trình đánh giá nên được thực hiện định kỳ (hàng quý hoặc 6 tháng) và có sự tham gia, phản hồi từ cả quản lý và nhân viên. Kết quả không chỉ dùng để thưởng phạt mà còn giúp nhân viên nhận ra điểm mạnh, điểm yếu để cải thiện. Cần loại bỏ yếu tố cảm tính, chủ quan trong đánh giá, thay vào đó là dựa trên dữ liệu và kết quả công việc thực tế. Một hệ thống đánh giá công bằng sẽ là nền tảng để xây dựng chính sách đãi ngộ và thăng tiến hợp lý, góp phần giữ chân nhân tài.

V. Cách áp dụng luận văn vào nâng cao hiệu quả QLNNL Lệ Ninh

Những giải pháp hoàn thiện được đề xuất trong luận văn có tính ứng dụng cao và có thể được triển khai từng bước tại Công ty cổ phần Lệ Ninh – Quảng Bình. Để nâng cao hiệu quả QLNNL, bước đầu tiên là Ban lãnh đạo cần nhận thức sâu sắc về vai trò chiến lược của nguồn nhân lực. Cần thành lập một bộ phận nhân sự chuyên trách, có đủ năng lực để tham mưu và triển khai các chính sách. Một trong những kiến nghị quan trọng nhất là cải thiện chính sách đãi ngộ. Lương thưởng cần được xây dựng dựa trên kết quả đánh giá hiệu suất công việc, đảm bảo tính cạnh tranh so với thị trường lao động địa phương. Bên cạnh lương, các phúc lợi khác như bảo hiểm, du lịch, hỗ trợ nhà ở cần được quan tâm để cải thiện đời sống và tăng sự hài lòng của nhân viên. Song song đó, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực, nơi mọi người được tôn trọng, khuyến khích sáng tạo và có tinh thần đoàn kết là yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài. Các giá trị cốt lõi, sứ mệnh và tầm nhìn của công ty cần được truyền thông rõ ràng đến từng người lao động, tạo ra sự gắn kết và tự hào khi làm việc tại Lệ Ninh.

5.1. Kiến nghị chính sách đãi ngộ và giữ chân nhân tài

Luận văn đề xuất công ty cần rà soát lại toàn bộ hệ thống lương, thưởng và phúc lợi. Cần xây dựng thang, bảng lương rõ ràng, công bằng, dựa trên giá trị công việc và năng lực của người lao động, thay vì chỉ dựa vào thâm niên. Chính sách thưởng nên gắn với hiệu quả kinh doanh của công ty và thành tích cá nhân, tập thể. Ngoài đãi ngộ tài chính, các hình thức đãi ngộ phi tài chính cũng rất quan trọng, ví dụ như tạo cơ hội thăng tiến, công nhận và khen thưởng kịp thời những cá nhân xuất sắc. Đây là những biện pháp hiệu quả để giữ chân nhân tài và tạo động lực làm việc lâu dài.

5.2. Đề xuất xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực

Một văn hóa doanh nghiệp mạnh là chất keo gắn kết nhân viên. Luận văn kiến nghị Ban lãnh đạo cần là những người tiên phong trong việc xây dựng và duy trì văn hóa này. Cần tổ chức các hoạt động tập thể, các chương trình giao lưu để tăng cường sự hiểu biết và đoàn kết giữa các phòng ban, đội sản xuất. Xây dựng các quy tắc ứng xử, giao tiếp chuyên nghiệp nhưng thân thiện. Khuyến khích sự đóng góp ý kiến và ghi nhận các sáng kiến cải tiến từ người lao động. Một môi trường làm việc cởi mở, minh bạch và tôn trọng lẫn nhau sẽ giúp nâng cao tinh thần làm việc và tạo ra một tập thể vững mạnh.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế hoàn thiện công tác quản lý nguồn nhân lực tại công ty cổ phần lệ ninh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1. Cơ sở lý luận về quản lý nguồn nhân lực trong doanh nghiệp: 1. Khái niệm về quản lý nguồn nhân lực trong doanh nghiệp: 1.1 Khái niệm: ● Nguồn nhân lực Nguồn nhân lực (NNL) được hiểu là toàn bộ lực lượng lao động, với trình độ chuyên môn mà người lao động tích luỹ được, có khả năng được sử dụng trong hoạt động kinh tế.

NNL có thể được xem xét trên bình diện của cả nền kinh tế, của ngành, lĩnh vực, hay trong phạm vi một tổ chức. Khi nói đến NNL, người ta thường quan tâm tới số lượng và chất lượng NNL. Số lượng NNL phản ánh quy mô về lực lượng lao động. Bên cạnh đó, còn là cơ cấu và sự đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.

Chất lượng NNL được biểu hiện ở sức khỏe, trình độ chuyên môn và thái độ của người lao động đối với công việc. Có thể hiểu NNL là một phạm trù dùng để chỉ sức mạnh tiềm ẩn của sức lao động của con người và khả năng huy động sức mạnh đó tham gia vào quá trình tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội ở hiện tại cũng như trong tương lai. Sức mạnh và khả năng đó được biểu hiện thông qua số lượng, chất lượng và cơ cấu lao động, quan trọng hơn cả là số lượng và chất lượng con người có đủ điều kiện tham gia vào quá trình sản xuất chung của xã hội. [1] ● Quản lý nguồn nhân lực trong doanh nghiệp Quản lý nguồn nhân lực trong doanh nghiệp là công tác quản lý con người trong phạm vi nội bộ một DN, thể hiện qua sự cách thức, biện pháp hành xử của DN với người lao động.

[6] QLNNL được hiểu là một trong các chức năng cơ bản của quá trình quản lý và giải quyết tất cả các vấn đề liên quan tới con người gắn với công việc của họ trong bất cứ DN nào. Như vậy, QLNNL là quá trình tuyển dụng, lựa chọn, duy trì, phát 5 triển và tạo điều kiện có lợi cho NNL trong một tổ chức nhằm đạt được mục tiêu đã đặt ra của tổ chức đó. Ngày nay, QLNNL là một mảng chiến lược ảnh hưởng đến tất cả các hoạt động triển khai nhân lực nhằm duy trì hoạt động của các DN và nó một trong những nhiệm vụ quan trọng hàng đầu của các DN. Nhận biết DN nào đó hoạt động tốt, hiệu quả hay không chính là dựa vào yếu tố lực lượng lao động của DN đó.

Thông qua những con người cụ thể với thể lực và tri thức cùng với lòng nhiệt tình, sự cống hiến của họ; QLNNL đề ra: mục tiêu, chính sách, kế hoạch sử dụng NNL nhằm đảm bảo phù hợp với công việc, tiến độ, mục tiêu của DN và bố trí phù hợp lực lượng lao động làm việc theo từng vị trí, chức năng. Bên cạnh đó QLNNL đề ra phương hướng hoạt động cho DN nhằm duy trì ưu thế cạnh tranh thông qua việc xác định những vấn đề liên quan về NNL, chiến lược NNL. Có thể thấy QLNNL có liên hệ chặt chẽ với chiến lược phát triển của DN. QLNNL giúp tìm kiếm, phát hiện và phát triển những hình thức hay những phương pháp tốt nhất để người lao động có thể nhìn nhận được.

Từ đó tạo động lực thúc đẩy người lao động phát huy hết tâm huyết của mình cho DN. Do vậy, có thể khẳng định QLNNL có vai trò thiết yếu đối với sự tồn tại và phát triển của DN.2 Mục tiêu: Công tác QLNNL có những mục tiêu sau: Một là, Mục tiêu xã hội. DN phải đáp ứng nhu cầu và thách đố của xã hội, DN hoạt động vì lợi ích của xã hội chứ không phải chỉ riêng lợi ích của DN. Hai là, Mục tiêu thuộc về DN.

QLNNL là tìm cách thích hợp để các bộ phận cũng như toàn bộ DN có được những người làm việc hiệu quả. QLNNL tự nó không phải là cứu cánh, nó chỉ là một phương tiện giúp DN đạt được các mục tiêu. Ba là, Mục tiêu chức năng và nhiệm vụ. Mỗi bộ phận phòng ban đều có chức năng nhiệm vụ riêng, vì thế mỗi bộ phận phòng ban phải đóng góp phục vụ cho mục tiêu chung của toàn DN.

6 Bốn là, Mục tiêu cá nhân. Nhà quản lý phải giúp nhân viên của mình đạt được các mục tiêu cá nhân của họ. Nhà quản lý phải nhận thức rằng nếu lãng quên mục tiêu cá nhân của nhân viên, năng suất lao động sẽ giảm và nhân viên có thể sẽ rời bỏ DN. Đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của nhân viên, tạo điều kiện cho nhân viên được phát huy tối đa các năng lực cá nhân, được kích thích, động viên nhiều nhất tại nơi làm việc và trung thành tận tâm với DN.

Nội dung quản lý nguồn nhân lực trong doanh nghiệp : 1. Hoạch định nguồn nhân lực : Hoạch định NNL là quá trình dự đoán nhu cầu nhân sự, đề ra các chính sách, các biện pháp và các bước thực hiện nhằm đảm bảo cho DN có đủ số lượng nhân sự với các kỹ năng và phẩm chất cần thiết đáp ứng yêu cầu từng hoạt động và đem lại hiệu quả cao cho DN. Thứ hai, Ước tính khả năng cung cấp nhân sự theo nhu cầu của DN (Cung về nhân lực). Thứ ba, Đưa ra các chính sách, biện pháp để có thể cân đối cung - cầu về nhân lực cho DN trong các thời điểm tương lai.

Hoạch định NNL xem xét nhu cầu về nhân lực và khả năng cung ứng nhân lực cho DN, để từ đó nhà quản lý vạch ra kế hoạch tuyển dụng, đào tạo, phát triển NNL hợp lý, hiệu quả cho DN. Hoạch định NNL giữ vai trò trọng tâm trong QLNNL, có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả công việc của DN. Công tác này đảm bảo sự tương thích giữa tiềm năng NNL với các mục tiêu DN cần đạt được. Hoạch định NNL luôn hướng tới việc DN có thể dựa vào các cá nhân có phẩm chất và năng lực làm việc tốt thực hiện được nhiệm vụ của mình một cách hiệu quả.

7 Hoạch định NNL được cụ thể hoá bằng Quy hoạch, Kế hoạch hay Dự án phát triển NNL của DN. Thông thường, DN xây dựng các kế hoạch NNL ngắn hạn, vì kế hoạch này có thể điều chỉnh linh hoạt, phù hợp với sự thay đổi của DN. Lập kế hoạch là một trong những chức năng cơ bản của công tác quản lý DN. Nhà quản lý DN xác định những việc cần phải làm? Làm như thế nào? Khi nào phải làm và ai sẽ là người làm việc đó.

Kế hoạch hóa NNL phải dựa trên những mục tiêu của DN (được xác định trong chiến lược phát triển của DN) và phải trả lời được các câu hỏi như: mô hình bộ máy nhân lực là như thế nào? Cần tới loại nhân lực nào? Số lượng là bao nhiêu? Bao giờ cần?. Trong công tác kế hoạch hóa của DN, kế hoạch hóa NNL là một trong những công tác quan trọng, vì: Một là, lập kế hoạch NNL tốt tạo ra sự liên kết giữa việc tuyển chọn kỹ hơn, đào tạo nhiều hơn cho người lao động, trả lương hợp lý hơn, thu nhập ổn định hơn cho người lao động. Điều đó lại giúp cho DN đạt được năng suất lao động do mọi người có thể và hứng thú hơn với công việc của mình. Hai là, lập kế hoạch NNL liên kết các hành động với các kết quả.

Nếu không có kế hoạch, DN sẽ không thể biết được có đi đúng hướng không? Các chi phí của công tác này là cần thiết trong hoạt động của DN. Ba là, lập kế hoạch NNL cho phép nhìn nhận rõ các bộ phận hoạt động có ăn khớp với nhau không, đồng thời giải đáp cho DN những vấn đề như: NNL có phù hợp với việc thực hiện mục tiêu chiến lược của DN không? Như vậy, hoạch định NNL hay kế hoạch hóa NNL là nhân tố góp phần quan trọng tạo nên sự thành công của DN.2 Tuyển dụng nhân lực : Tuyển dụng nhân lực là một tiến trình nhằm thu hút những người có khả năng từ nhiều nguồn khác nhau đến tìm việc làm. Để có hiệu quả, quá trình tuyển dụng cần theo sát các chiến lược và kế hoạch NNL. [14] Tuyển dụng nguồn nhân lực cần tập trung vào các vấn đề sau: - Phân tích và xác định các yêu cầu của công việc cần tuyển dụng 8 Quá trình này thu thập thông tin nhằm xác định rõ trách nhiệm cụ thể của từng vị trí làm việc.

Quá trình phân tích công việc từng vị trí được tiến hành khá phức tạp bao gồm các bước sau: Bước 1. Phỏng vấn nhân lực hiện tại đang thực hiện công việc để thu được những thông tin mô tả cụ thể về công việc sẽ cần tuyển dụng thêm nhân lực. Những mô tả này sẽ được sử dụng trong các bước chọn lọc nhân lực. Điều tra NNL hiện tại đang thực hiện công việc về mức độ và tầm quan trọng các nhiệm vụ, yêu cầu công việc cần tuyển dụng.

Lập ma trận kiến thức, kỹ năng, khả năng cần thiết đối với các nhiệm vụ cụ thể của công việc cần tuyển dụng. - Nguồn tuyển dụng nhân lực đa dạng nhưng bao gồm các nguồn chính sau: Một là, NNL bên trong DN Việc tuyển dụng được thực hiện với những đối tượng đang làm việc ngay trong DN. Khi DN cần bổ sung, thay thế nhân lực cho một vị trí nào đó, họ sẽ hướng đến những thành viên trong DN có đủ khả năng, trình độ và có nguyện vọng sẵn sàng làm việc ở vị trí công viêc mới. Hai là, NNL bên ngoài DN Các nguồn tuyển dụng từ bên ngoài DN tùy từng yêu cầu của vị trí tuyển dụng mà nhà tuyển dụng có thể hướng đến một nhóm đối tượng cụ thể khác nhau.

- Các hình thức tuyển dụng Hình thức tuyển dụng nhân lực của DN rất đa dạng. Cụ thể: Thông qua bản thông báo tuyển dụng; Thông qua sự giới thiệu của nhân viên trong DN; Tuyển dụng từ bạn bè, người thân của NNL trong nội bộ; Thông qua hội chợ việc làm; Tuyển dụng từ các trường Đại học, Cao đẳng, Trung học chuyên nghiệp hay các trường đào tạo bồi dưỡng nghề; Tuyển dụng từ nhân viên cũ; Tuyển dụng từ khách hàng; Tuyển dụng từ các nguồn khác. - Tuyển chọn nhân lực Tuyển chọn là quá trình đánh giá các mặt của các ứng viên theo các tiêu chí khác nhau dựa căn cứ vào yêu cầu công việc để tìm ra ứng viên phù hợp nhất với công việc. 9 Quá trình tuyển chọn nhân lực gồm các bước cơ bản như: Sàng lọc qua hồ sơ; Thi viết; Phỏng vấn; Thử việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ