Luận văn: Quản lý nhà nước về khoáng sản tại huyện Văn Yên, Yên Bái

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng quản lý nhà nước về khoáng sản tại huyện Văn Yên, Yên Bái, từ đó đề xuất giải pháp tăng cường hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn quản lý khoáng sản huyện Văn Yên Yên Bái

Luận văn thạc sĩ “Quản lý nhà nước về khoáng sản trên địa bàn huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái” của tác giả Vũ Xuân Kiên (2020) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược. Nghiên cứu này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp quản lý tài nguyên mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp. Huyện Văn Yên, với tiềm năng khoáng sản Yên Bái dồi dào, bao gồm các mỏ đá trữ lượng lớn như Lâm Giang I (58 nghìn m3), Lâm Giang II (1,2 triệu m3), đất hiếm (17,8 nghìn tấn), quặng sắt và nhiều khoáng sản khác, đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế địa phương. Tuy nhiên, công tác quản lý tài nguyên khoáng sản tại đây vẫn còn nhiều bất cập, dẫn đến lãng phí tài nguyên, ô nhiễm môi trường và thất thu ngân sách. Luận văn tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng, từ cơ sở pháp lý theo Luật Khoáng sản Việt Nam đến vai trò của chính quyền địa phương, nhằm tìm ra hướng đi cho sự phát triển bền vững. Mục tiêu của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá chính xác thực trạng quản lý khoáng sản Yên Bái, và đề xuất các giải pháp khả thi để nâng cao hiệu quả quản lý, kiểm soát hoạt động khai thác, đảm bảo hài hòa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường trong khai thác khoáng sản. Công trình này sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016-2018 và dữ liệu sơ cấp qua khảo sát cán bộ quản lý và doanh nghiệp, mang lại những phân tích xác thực và đáng tin cậy. Các giải pháp được đưa ra không chỉ tập trung vào việc siết chặt quản lý mà còn hướng đến việc nâng cao nhận thức cộng đồng và năng lực của bộ máy nhà nước.

1.1. Mục tiêu và đóng góp chính của khóa luận tốt nghiệp

Mục tiêu chung của luận văn là đánh giá toàn diện thực trạng công tác quản lý nhà nước về khoáng sản tại huyện Văn Yên. Từ đó, tác giả đề xuất các giải pháp quản lý khoáng sản cụ thể nhằm tăng cường hiệu lực quản lý, bảo vệ nguồn tài nguyên không tái tạo. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích các nhân tố ảnh hưởng, và xây dựng các giải pháp mang tính ứng dụng cao. Đóng góp lớn nhất của đề tài là phản ánh chân thực các vấn đề tồn tại, cung cấp luận cứ khoa học cho lãnh đạo các cấp trong việc xây dựng chính sách pháp luật về khoáng sản phù hợp với thực tiễn địa phương, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững.

1.2. Tổng quan tiềm năng khoáng sản Yên Bái tại huyện Văn Yên

Huyện Văn Yên được thiên nhiên ưu đãi với nguồn tài nguyên đa dạng. Luận văn chỉ rõ tiềm năng khoáng sản Yên Bái tập trung tại đây bao gồm đá vôi làm vật liệu xây dựng với trữ lượng hàng triệu mét khối, Fenspat (25 nghìn m3), đất hiếm (khoảng 17,8 nghìn tấn), Grafit, và mỏ quặng sắt. Bên cạnh đó là các mỏ đa kim và than nâu chưa xác định rõ trữ lượng. Nguồn tài nguyên này là động lực quan trọng cho phát triển công nghiệp địa phương, nhưng cũng đặt ra thách thức lớn về quy hoạch sử dụng khoáng sản và quản lý hoạt động khai thác khoáng sản Văn Yên sao cho hiệu quả và bền vững.

II. Thực trạng quản lý khoáng sản Văn Yên Thách thức Bất cập

Phân tích từ luận văn cho thấy thực trạng quản lý khoáng sản Yên Bái, đặc biệt tại huyện Văn Yên, đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Mặc dù đã có những kết quả tích cực trong việc triển khai các văn bản pháp luật, tình trạng khai thác trái phép đã giảm, nhưng các tồn tại vẫn còn phổ biến. Công tác tuyên truyền và công khai quy hoạch sử dụng khoáng sản ở cấp huyện và xã chưa được quan tâm đúng mức, dẫn đến sự thiếu thông tin và đồng thuận trong nhân dân. Một trong những hạn chế lớn nhất là công tác thanh tra, kiểm tra và giám sát. Việc thống kê, kiểm kê sản lượng khai thác thực tế còn lỏng lẻo, tạo kẽ hở cho hành vi khai báo sai, gây thất thu thuế tài nguyên và các loại phí. Hoạt động khai thác khoáng sản Văn Yên còn gây ra nhiều tác động kinh tế xã hội tiêu cực. Các vấn đề về bảo vệ môi trường trong khai thác khoáng sản chưa được giải quyết triệt để. Tình trạng ô nhiễm bụi, tiếng ồn, suy thoái đất đai và nguồn nước vẫn xảy ra, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và sản xuất của người dân. Hơn nữa, vấn đề an sinh xã hội vùng mỏ cũng chưa được đảm bảo, khi lợi ích từ khai thác khoáng sản chưa được tái đầu tư tương xứng cho cộng đồng địa phương. Tác giả Vũ Xuân Kiên nhận định, sự buông lỏng quản lý ở một số địa phương, đặc biệt là cấp xã, là nguyên nhân chính khiến hoạt động khai thác trái phép chưa được ngăn chặn kịp thời và dứt điểm. Những bất cập này đòi hỏi phải có những giải pháp quản lý khoáng sản đồng bộ và quyết liệt hơn.

2.1. Phân tích hạn chế trong quy hoạch sử dụng khoáng sản

Công tác quy hoạch sử dụng khoáng sản tại Văn Yên còn nhiều hạn chế. Theo tài liệu nghiên cứu, việc lập quy hoạch đôi khi chưa bám sát thực tiễn, thiếu tầm nhìn dài hạn. Một số quy hoạch còn chồng chéo với quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng, gây khó khăn trong việc cấp phép và quản lý. Việc công khai thông tin quy hoạch đến người dân và doanh nghiệp còn yếu, làm giảm tính minh bạch và sự giám sát của cộng đồng. Tình trạng cấp phép cho nhiều tổ chức khai thác quy mô nhỏ trên cùng một khu vực tài nguyên lớn vẫn diễn ra, làm manh mún tài nguyên và gây khó khăn cho việc áp dụng công nghệ hiện đại.

2.2. Vấn đề bảo vệ môi trường trong khai thác khoáng sản

Đây là một trong những thách thức lớn nhất được luận văn chỉ ra. Nhiều doanh nghiệp khai thác khoáng sản Văn Yên chưa tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ môi trường trong khai thác khoáng sản. Các báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) thường mang tính hình thức, việc thực hiện các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm và ký quỹ cải tạo, phục hồi môi trường sau khai thác chưa được giám sát chặt chẽ. Hậu quả là môi trường đất, nước và không khí tại nhiều khu vực mỏ bị suy thoái, ảnh hưởng đến sức khỏe và sinh kế của người dân, đi ngược lại mục tiêu phát triển bền vững.

2.3. Tác động kinh tế xã hội và an sinh xã hội vùng mỏ

Hoạt động khai thác khoáng sản mang lại nguồn thu cho ngân sách nhưng cũng tạo ra nhiều hệ lụy xã hội. Cơ sở hạ tầng giao thông nhanh chóng xuống cấp do các phương tiện vận tải hạng nặng. Vấn đề an sinh xã hội vùng mỏ chưa được quan tâm đúng mức. Lợi ích mà người dân địa phương nhận được từ hoạt động khai thác khoáng sản trên chính quê hương mình còn hạn chế. Nghiên cứu cho thấy cần có cơ chế rõ ràng để doanh nghiệp chia sẻ lợi ích, hỗ trợ phát triển cộng đồng, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa nhà nước, doanh nghiệp và người dân.

III. Cách hoàn thiện chính sách quản lý khoáng sản tại Văn Yên

Để khắc phục những tồn tại, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp quản lý khoáng sản toàn diện, bắt đầu từ việc hoàn thiện khung chính sách và pháp luật. Nền tảng của việc quản lý hiệu quả là việc áp dụng triệt để và sáng tạo Luật Khoáng sản Việt Nam vào điều kiện thực tế của địa phương. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Sở Tài nguyên và Môi trường Yên Bái và chính quyền huyện Văn Yên trong việc xây dựng các văn bản hướng dẫn chi tiết, đảm bảo tính thống nhất và khả thi. Một trong những giải pháp trọng tâm là nâng cao vai trò của chính quyền địa phương, đặc biệt là cấp xã, trong việc giám sát và phát hiện sớm các hoạt động khai thác trái phép. Cần quy định rõ trách nhiệm của người đứng đầu địa phương nếu để xảy ra vi phạm kéo dài. Bên cạnh đó, công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách pháp luật về khoáng sản phải được đổi mới. Thay vì các phương pháp truyền thống, cần ứng dụng công nghệ thông tin, tổ chức các buổi đối thoại trực tiếp với người dân và doanh nghiệp để nâng cao nhận thức và tạo sự đồng thuận xã hội. Luận văn cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công khai, minh bạch hóa toàn bộ quy trình từ lập quy hoạch, cấp phép đến thu ngân sách. Việc áp dụng cơ chế đấu giá quyền khai thác khoáng sản một cách công bằng sẽ giúp loại bỏ cơ chế “xin - cho”, thu hút các nhà đầu tư có năng lực thực sự, đồng thời tăng nguồn thu cho nhà nước và ngăn chặn tình trạng chuyển nhượng giấy phép trái phép.

3.1. Nâng cao vai trò của chính quyền địa phương và Sở TNMT

Vai trò của chính quyền địa phương là yếu tố then chốt. Luận văn đề nghị phân cấp, phân quyền rõ ràng hơn, gắn trách nhiệm của UBND cấp huyện, xã với công tác bảo vệ tài nguyên trên địa bàn. Sở Tài nguyên và Môi trường Yên Bái cần tăng cường chức năng hướng dẫn chuyên môn, thanh tra đột xuất và phối hợp xử lý các vi phạm phức tạp. Sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, các ngành sẽ tạo ra một mạng lưới quản lý chặt chẽ, không để lọt các hành vi vi phạm.

3.2. Áp dụng hiệu quả Luật Khoáng sản Việt Nam và văn bản

Việc tuân thủ Luật Khoáng sản Việt Nam là bắt buộc. Tuy nhiên, để luật đi vào cuộc sống, cần cụ thể hóa các quy định cho phù hợp với đặc thù của Văn Yên. Luận văn kiến nghị địa phương cần ban hành các quy chế phối hợp, quy định về quản lý hoạt động vận chuyển khoáng sản, và các tiêu chí cụ thể trong việc lựa chọn nhà đầu tư. Việc đảm bảo các doanh nghiệp thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính như thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường, và tiền cấp quyền khai thác là ưu tiên hàng đầu.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu lực quản lý khoáng sản Văn Yên

Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, nâng cao hiệu lực thực thi là giải pháp mang tính quyết định. Luận văn của Vũ Xuân Kiên đề xuất các phương pháp cụ thể nhằm tăng cường hiệu quả quản lý tài nguyên khoáng sản trên thực địa. Giải pháp hàng đầu là đẩy mạnh công tác thanh tra, kiểm tra. Cần xây dựng kế hoạch thanh tra định kỳ và đột xuất, tập trung vào các doanh nghiệp có dấu hiệu vi phạm về sản lượng khai thác, an toàn lao động và bảo vệ môi trường. Việc xử lý vi phạm phải nghiêm minh, kịp thời, áp dụng các biện pháp mạnh như thu hồi giấy phép đối với các trường hợp tái phạm hoặc gây hậu quả nghiêm trọng. Một phương pháp quan trọng khác là tăng cường công tác bảo vệ khoáng sản chưa khai thác. Luận văn đề xuất xây dựng phương án bảo vệ chi tiết cho từng khu vực, huy động sự tham gia của lực lượng công an, dân quân và chính người dân địa phương trong việc tuần tra, canh gác. Việc thiết lập đường dây nóng để tiếp nhận tin báo từ người dân về hoạt động khai thác trái phép cũng là một kênh thông tin hiệu quả. Để thực hiện tốt các giải pháp trên, việc nâng cao năng lực của bộ máy quản lý nhà nước là yêu cầu cấp thiết. Cần tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng kiến thức pháp luật, nghiệp vụ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ từ huyện đến xã. Trang bị các phương tiện kỹ thuật hiện đại như GPS, flycam để hỗ trợ công tác giám sát, đo đạc diện tích và trữ lượng khai thác, đảm bảo số liệu chính xác và khách quan.

4.1. Tăng cường thanh tra xử lý vi phạm khai thác khoáng sản

Hoạt động thanh tra, kiểm tra cần được thực hiện một cách thường xuyên và có trọng tâm. Luận văn nhấn mạnh việc thành lập các đoàn kiểm tra liên ngành (Tài nguyên - Môi trường, Công an, Thuế) để xử lý toàn diện các vi phạm. Các hành vi khai báo sai sản lượng, khai thác ngoài phạm vi giấy phép, không thực hiện nghĩa vụ phục hồi môi trường phải bị xử phạt nghiêm khắc. Công khai kết quả xử lý vi phạm trên các phương tiện thông tin đại chúng cũng là biện pháp răn đe hiệu quả.

4.2. Biện pháp bảo vệ khoáng sản chưa khai thác hiệu quả

Để bảo vệ khoáng sản chưa khai thác, cần có sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị. Luận văn đề xuất cắm mốc ranh giới các khu vực mỏ đã quy hoạch, khu vực cấm hoặc tạm cấm hoạt động khoáng sản. Đồng thời, tăng cường quản lý các đối tượng có phương tiện cơ giới (máy xúc, máy ủi) tại các khu vực nhạy cảm, yêu cầu các chủ phương tiện ký cam kết không tham gia vào hoạt động khai thác trái phép. Trách nhiệm của chính quyền cấp xã trong việc phát hiện và ngăn chặn ban đầu phải được đề cao.

4.3. Nâng cao năng lực cho bộ máy quản lý nhà nước về khoáng sản

Con người là yếu tố cốt lõi. Cần đầu tư vào việc đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao năng lực của bộ máy quản lý nhà nước. Cán bộ địa chính - xây dựng cấp xã cần được trang bị kiến thức cơ bản về pháp luật khoáng sản và kỹ năng giám sát thực địa. Đối với cấp huyện, cần có cán bộ chuyên trách đủ năng lực thẩm định hồ sơ, tham mưu cho lãnh đạo trong việc ra quyết định, đảm bảo mọi hoạt động cấp phép và quản lý đều tuân thủ đúng quy định của pháp luật.

V. Hướng tới phát triển bền vững từ quản lý khoáng sản Yên Bái

Mục tiêu cuối cùng của công tác quản lý tài nguyên khoáng sản không chỉ là khai thác tối đa giá trị kinh tế mà phải hướng tới phát triển bền vững. Luận văn nhấn mạnh việc tích hợp các mục tiêu môi trường và xã hội vào trong mọi quyết định quản lý. Một mô hình quản lý hiệu quả phải gắn liền hoạt động khai thác khoáng sản Văn Yên với lợi ích của cộng đồng và sự an toàn của hệ sinh thái. Điều này đòi hỏi quy trình cấp phép phải siết chặt khâu đánh giá tác động môi trường (ĐTM). Các báo cáo ĐTM không chỉ là thủ tục hành chính mà phải là một công cụ khoa học, dự báo chính xác các tác động và đề ra các biện pháp phòng ngừa, giảm thiểu khả thi. Cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường hậu kiểm, giám sát việc thực hiện các cam kết trong ĐTM của doanh nghiệp trong suốt vòng đời dự án, từ khi xây dựng cơ bản mỏ đến khi đóng cửa mỏ và phục hồi môi trường. Bên cạnh đó, việc đảm bảo an sinh xã hội vùng mỏ là một trụ cột quan trọng của phát triển bền vững. Luận văn đề xuất cần xây dựng cơ chế yêu cầu các doanh nghiệp khai thác phải có cam kết và kế hoạch cụ thể về việc hỗ trợ địa phương: ưu tiên sử dụng lao động tại chỗ, đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng (đường giao thông, trường học, trạm y tế), và đóng góp vào các quỹ phúc lợi xã hội. Cách tiếp cận này không chỉ giải quyết các xung đột tiềm tàng mà còn tạo ra sự phát triển hài hòa, biến tài nguyên khoáng sản thành nguồn lực thực sự cho sự thịnh vượng chung của huyện Văn Yên.

5.1. Mô hình quản lý gắn khai thác với phát triển bền vững

Mô hình này đòi hỏi sự cân bằng giữa ba yếu tố: kinh tế - xã hội - môi trường. Về kinh tế, cần khuyến khích công nghệ chế biến sâu để nâng cao giá trị tài nguyên, hạn chế xuất khẩu thô. Về xã hội, cần đảm bảo công bằng trong phân chia lợi ích. Về môi trường, phải tuân thủ nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền, và mọi hoạt động khai thác đều phải có phương án phục hồi môi trường rõ ràng. Đây là con đường duy nhất để quản lý khoáng sản một cách có trách nhiệm.

5.2. Tầm quan trọng của đánh giá tác động môi trường ĐTM

Luận văn khẳng định đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là "tấm lá chắn" bảo vệ môi trường ngay từ giai đoạn đầu của dự án. Chất lượng của báo cáo ĐTM và việc thực thi các nội dung trong đó quyết định mức độ ảnh hưởng của hoạt động khai thác tới môi trường. Cần nâng cao chất lượng thẩm định ĐTM, có sự tham gia phản biện của các chuyên gia độc lập và cộng đồng dân cư chịu ảnh hưởng trực tiếp để đảm bảo tính khách quan và hiệu quả.

VI. Triển vọng và định hướng quản lý tài nguyên khoáng sản Văn Yên

Dựa trên những phân tích sâu sắc về thực trạng và các giải pháp đề xuất, luận văn “Quản lý nhà nước về khoáng sản trên địa bàn huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái” đã mở ra một triển vọng mới cho công tác quản lý tài nguyên tại địa phương. Định hướng trong tương lai là chuyển từ mô hình quản lý bị động, chủ yếu giải quyết sự vụ sang quản lý chủ động, dựa trên quy hoạch và chiến lược dài hạn. Trọng tâm là siết chặt quản lý ngay từ khâu cấp phép, chỉ lựa chọn những nhà đầu tư có đủ năng lực tài chính, công nghệ tiên tiến và cam kết mạnh mẽ về bảo vệ môi trường. Xu hướng tất yếu là áp dụng công nghệ số vào quản lý, như xây dựng cơ sở dữ liệu GIS về tài nguyên khoáng sản, sử dụng ảnh viễn thám để giám sát biến động tại các khu mỏ, và triển khai hệ thống kê khai thuế, phí điện tử để tăng tính minh bạch. Luận văn cũng đưa ra những kiến nghị cụ thể đối với cả cơ quan trung ương và địa phương. Đối với trung ương, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách pháp luật về khoáng sản, đặc biệt là các quy định về đấu giá quyền khai thác và chế tài xử phạt. Đối với địa phương, cần quyết liệt thực hiện các giải pháp đã đề ra, tăng cường đối thoại, lắng nghe ý kiến người dân, và xây dựng một môi trường đầu tư kinh doanh lành mạnh. Tương lai của ngành khai thác khoáng sản Văn Yên phụ thuộc vào khả năng thực thi các chính sách một cách hiệu quả, hướng tới một nền kinh tế xanh, tuần hoàn và phát triển bền vững.

6.1. Kiến nghị từ luận văn cho cơ quan trung ương và địa phương

Luận văn đề xuất kiến nghị cụ thể. Đối với Trung ương, cần xem xét điều chỉnh một số quy định trong Luật Khoáng sản Việt Nam cho phù hợp hơn với thực tế quản lý ở cấp cơ sở. Đối với tỉnh Yên Bái và huyện Văn Yên, cần tăng cường nguồn lực cho công tác quản lý, ban hành các cơ chế đặc thù để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào chế biến sâu và công nghệ sạch, đồng thời xử lý dứt điểm các điểm nóng về khai thác trái phép và ô nhiễm môi trường.

6.2. Xu hướng quản lý tài nguyên khoáng sản trong tương lai

Tương lai của quản lý tài nguyên khoáng sản sẽ gắn liền với cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và các tiêu chuẩn về phát triển bền vững. Việc quản lý sẽ thông minh hơn, dựa trên dữ liệu lớn (big data), minh bạch hơn nhờ công nghệ blockchain trong truy xuất nguồn gốc khoáng sản, và có trách nhiệm hơn với môi trường và xã hội. Huyện Văn Yên cần chủ động nắm bắt xu hướng này để không bị tụt hậu và tối ưu hóa được giá trị từ nguồn tài nguyên quý giá của mình.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về khoáng sản trên địa bàn huyện văn yên tỉnh yên bái

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ KHOÁNG SẢN 1. Cơ sở lý luận quản lý nhà nước về khoáng sản 1. Khái quát chung về quản lý nhà nước về khoáng sản 1. Khái niệm quản lý nhà nước về khoáng sản a) Khái niệm quản lý nhà nước (QLNN) Quản lý nhà nước (QLNN) là sự chỉ huy, điều hành để thực thi quyền lực nhà nước, do tất cả các cơ quan nhà nước (lập pháp, hành pháp, tư pháp) tiến hành để tổ chức và điều chỉnh các quá trình xã hội, và hành vi hoạt động của công dân.

Theo nghĩa rộng, QLNN là hoạt động tổ chức, điều hành của bộ máy Nhà nước, nghĩa là nó bao hàm cả sự tác động, tổ chức của quyền lực Nhà nước trên các phương diện lập pháp, hành pháp và tư pháp. Theo cách hiểu này, QLNN được đặt trong cơ chế “Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ”. Theo nghĩa hẹp, QLNN là quá trình tổ chức, điều hành của hệ thống cơ quan hành chính Nhà nước đối với các quá trình xã hội và hành vi hoạt động của con người theo pháp luật, nhằm đạt được những mục tiêu, yêu cầu, nhiệm vụ QLNN. Cơ quan nhà nước nói chung còn thực hiện các hoạt động có tính chất chấp hành, điều hành, tính chất hành chính nhà nước nhằm xây dựng, tổ chức bộ máy và củng cố chế độ công tác nội bộ của mình.

Chẳng hạn, ra quyết định thành lập, chia tách, sát nhập các đơn vị, tổ chức thuộc bộ máy của mình, đề bạt, khen thưởng, kỷ luật cán bộ, công chức, ban hành quy chế làm việc nội bộ. Những hoạt động trên cũng là hoạt động quản lý hành chính nhà nước trong nội bộ cơ quan Nhà nước. b) Khái niệm khoáng sản 6 Theo Luật khoáng sản 2010: Khoáng sản là khoáng vật, khoáng chất có ích được tích tụ tự nhiên ở thể rắn, thể lỏng, thể khí tồn tại trong lòng đất, trên mặt đất, bao gồm cả khoáng vật, khoáng chất ở bãi thải của mỏ. Nước khoáng là nước thiên nhiên dưới đất, có nơi lộ trên mặt đất, có thành phần, tính chất và một số hợp chất có hoạt tính sinh học đáp ứng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật Việt Nam hoặc tiêu chuẩn nước ngoài được phép áp dụng tại Việt Nam.

Nước nóng thiên nhiên là nước thiên nhiên dưới đất, có nơi lộ trên mặt đất, luôn có nhiệt độ tại nguồn đáp ứng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật Việt Nam hoặc tiêu chuẩn nước ngoài được phép áp dụng tại Việt Nam. Điều tra cơ bản địa chất về khoáng sản là hoạt động nghiên cứu, điều tra về cấu trúc, thành phần vật chất, lịch sử phát sinh, phát triển vỏ trái đất và các điều kiện, quy luật sinh khoáng liên quan để đánh giá tổng quan tiềm năng khoáng sản làm căn cứ khoa học cho việc định hướng hoạt động thăm dò khoáng sản. Hoạt động khoáng sản bao gồm hoạt động thăm dò khoáng sản, hoạt động khai thác khoáng sản. Thăm dò khoáng sản là hoạt động nhằm xác định trữ lượng, chất lượng khoáng sản và các thông tin khác phục vụ khai thác khoáng sản.

Khai thác khoáng sản là hoạt động nhằm thu hồi khoáng sản, bao gồm xây dựng cơ bản mỏ, khai đào, phân loại, làm giàu và các hoạt động khác có liên quan (khoản điều 3 Luật khoáng sản 1996). Theo Luật khoáng sản 2010 thì khai thác khoáng sản là hoạt động nhằm thu hồi khoáng sản, bao gồm xây dựng cơ bản mỏ, khai đào, làm giàu và các hoạt động có liên quan. Đây là hoạt động được tiến hành sau khi đã có giấy phép khai thác khoáng sản của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền và được tính từ khi mỏ bắt đầu xây dựng cơ bản (hay còn gọi là mở mỏ), khai thác bình thường theo công thức thiết kế, cho đến khi mỏ mỏ kết thúc khai thác (đóng cửa mỏ - phục hồi môi trường). c) Khái niệm về quản lý nhà nước về khoáng sản 7 Quản lý nhà nước về khoáng sản là sự tác động có tổ chức và điều chỉnh bằng pháp quyền nhà nước đối với hành vi của các chủ thể tham gia hoạt động khoáng sản nhằm bảo vệ, khai thác và sử dụng hợp lý, có hiệu quả nguồn tài nguyên khoáng sản phục vụ lợi ích chung của nền kinh tế.

Quản lý nhà nước về HĐKS bao gồm chủ thể quản lý và đối tượng quản lý. Trong đó: - Chủ thể quản lý là Nhà nước. Nhà nước xây dựng bộ máy quản lý theo ngành và theo địa phương để thực hiện các chức năng quản lý của mình. Như vậy, trên địa bàn tỉnh, chủ thể chính thực hiện quản lý nhà nước về HĐKS là UBND cấp tỉnh trên cơ sở phối hợp các cấp trong hệ thống bộ máy quản lý nhà nước đã được thiết lập.

- Đối tượng của quản lý là những hành vi thực hiện HĐKS của các chủ thể tham gia HĐKS. Họ có thể là tổ chức, cá nhân thuộc các thành phần kinh tế ở cả trong và ngoài nước. Đặc điểm quản lý nhà nước về khoáng sản Nguồn tài nguyên khoáng sản trong quá trình khai thác, chế biến, sử dụng gắn với nhiều đối tượng và là nguyên liệu đầu vào cho nhiều ngành công nghiệp. Vì vậy, việc quản lý nguồn tài nguyên khoáng sản được nhà nước ban hành các văn bản pháp luật quy định cụ thể về quản lý khai thác tài nguyên khoáng sản để đảm bảo quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan: - Điều tra nguồn khoáng sản tài nguyên quốc gia, xây dựng chiến lược, quy hoạch, kế hoạch về huy động các nguồn tài nguyên khai thác.

Đây là nhiệm vụ hàng đầu nhằm nắm được địa điểm, phân bố, trữ lượng, giá trị kinh tế, điều kiện tàng trữ, từ đó nhà nước hướng dẫn tổ chức nhân dân thăm dò, khai thác. - Điều tra khoáng sản phải tuân thủ trình tự từ sơ bộ đến chi tiết, từ diện đến điểm, từ trên mặt đến phần sâu; Điều tra, thăm dò khoáng sản đòi hỏi kinh phí lớn nhưng có tính rủi ro cao. Do vậy, phải điều tra từng bước, lựa chọn đúng 8 đắn đối tượng, diện tích hợp lý và xác định hợp lý mức độ đầu tư. - Điều tra cơ bản địa chất về tài nguyên khoáng sản bao gồm: Lập bản đồ địa chất các tỷ lệ khác nhau; Đánh giá tiềm năng khoáng sản tại các diện tích cụ thể.

- Điều tra cơ bản địa chất về tài nguyên khoáng sản nhằm mục đích: Nhận thức được cấu trúc địa chất của phần vỏ trái đất, nơi chúng ta đang sống và phát triển lâu dài; đánh giá được tiềm năng khoáng sản trên một số diện tích cụ thể, phát hiện các mỏ khoáng. Sau khi điều tra cơ bản, nhà nước đặt hàng đối với các cơ quan chuyên môn trong và ngoài nước để thăm dò, điều tra hoặc tổ chức lực lượng trực tiếp thăm dò, khai thác tài nguyên khoáng sản và nhà nước phải trực tiếp quản lý. Hoạt động khoáng sản bao gồm các hoạt động khảo sát, thăm dò, khai thác và chế biến khoáng sản: - Hoạt động khảo sát khoáng sản: Khảo sát khoáng sản là hoạt động nghiên cứu tư liệu địa chất về tài nguyên khoáng sản, khảo sát thực địa nhằm hoach định khu vực có triển vọng để thăm dò khoáng sản. Như vậy, khảo sát khoáng sản là hoạt động được tiến hành trước giai đoạn thăm dò khoáng sản.

Khi khảo sát không tiến hành thi công các công trình địa chất như đào hào, giếng hoặc khoan thăm dò, mà chủ yếu là nghiên cứu tài liệu, khảo sát thực địa hoặc thực hiện các công tác nghiệp vụ khác ngoài thực địa. Kết quả có được khi kết thúc giai đoạn khảo sát là cơ sở cho giai đoạn thăm dò khoáng sản. - Hoạt động thăm dò khoáng sản: Là hoạt động nhằm tìm kiếm, phát hiện, xác định trữ lượng, chất lượng khoáng sản, điều kiện kỹ thuật khai thác, kể cả việc lấy, thử nghiệm mẫu công nghệ và nghiên cứu khả thi về khai thác khoáng sản. Để xác định trữ lượng, chất lượng khoáng sản cũng như xác định những yếu tố kỹ thuật, công nghệ khai thác, khi tiến hành thăm dò phải tiến hành các công việc chính như: thi công các công trình địa chất và các công tác nghiệp vụ 9 khác.

Kết quả của hoạt động thăm dò là cơ sở quan trọng để thực hiện các công việc tiếp theo cho giai đoạn nghiên cứu khả thi, thiết kế khai thác khoáng sản. Tuy nhiên, thăm dò khoáng sản có các đặc điểm: mức đầu tư tương đối lớn, không thể thực hiện trong thời gian ngắn, tính rủi ro cao, nhất là đối với khoáng sản kim loại phân bố trong các cấu trúc địa chất phức tạp. - Hoạt động khai thác khoáng sản: khai thác khoáng sản là hoạt động xây dựng cơ bản mỏ, khai đào, sản xuất và các hoạt động có liên quan trực tiếp nhằm thu hồi khoáng sản từ lòng đất. Đây là hoạt động được tiến hành sau khi đã có giấy phép khai thác khoáng sản của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền và được tính từ khi mỏ bắt đầu xây dựng cơ bản, khai thác bình thường theo công suất thiết kế, cho đến khi mỏ kết thúc khai thác.

- Hoạt động chế biến khoáng sản: Chế biến khoáng sản là hoạt động phân loại, làm giàu khoáng sản và các hoạt động khác nhằm làm tăng giá trị khoáng sản đã khai thác. Thông thường, một doanh nghiệp tiến hành hoạt động chế biến khoáng sản cùng với hoạt động khai thác khoáng sản. - Hoạt động khai thác tận thu khoáng sản: khai thác tận thu là hình thức khai thác lại, khai thác tại bãi thải ở các mỏ đã có quyết định đóng cửa để thanh lý. - Trên cơ sở đó tập hợp, hệ thống hóa, lưu trữ tài liệu, thông tin về nguồn tài nguyên khoáng sản quốc gia, cân đối giữa khai thác và chế biến, giữa xuất và nhập khẩu đáp ứng nhu cầu sản xuất, tiêu dùng trong nước và tăng nguồn vốn cho kinh tế - xã hội bằng các tài nguyên khoáng sản có thế mạnh trên thị trường quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ