Luận văn: Quản lý dạy học tích hợp tại các trường THCS huyện Ba Vì, Hà Nội

Chuyên khảo giáo dục phân tích Luận văn quản lý hoạt động dạy học ở các trường trung học cơ sở huyện ba vì thành phố hà nội theo, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Quản lý Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2021

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý hoạt động dạy học tích hợp tại THCS Ba Vì

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục toàn diện, quản lý hoạt động dạy học ở các trường trung học cơ sở huyện Ba Vì thành phố Hà Nội theo quan điểm tích hợp đã trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Quan điểm này không chỉ là xu hướng toàn cầu mà còn là yêu cầu bắt buộc để nâng cao chất lượng giáo dục THCS, đáp ứng mục tiêu phát triển con người toàn diện. Luận văn của tác giả Trần Thị Như Quỳnh (2021) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý giáo dục, làm rõ các khái niệm cốt lõi như dạy học tích hợp, quản lý dạy học, và vai trò trung tâm của hoạt động này trong nhà trường. Hoạt động dạy học tích hợp được định nghĩa là quá trình tổ chức, hướng dẫn học sinh huy động kiến thức, kỹ năng từ nhiều lĩnh vực để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong tư duy quản lý, từ việc chỉ đạo đơn môn sang điều phối các hoạt động giáo dục tích hợp liên môn. Mục tiêu cuối cùng là hình thành và phát triển năng lực cho người học, giúp các em không chỉ nắm vững kiến thức mà còn biết vận dụng sáng tạo vào cuộc sống. Việc quản lý hoạt động dạy học hiệu quả theo hướng này đòi hỏi người quản lý phải nắm vững các chức năng: lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá. Mỗi chức năng đều cần được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của dạy học tích hợp, vốn phức tạp và đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các giáo viên và tổ chuyên môn. Đây là nền tảng lý thuyết quan trọng để phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp phù hợp cho bối cảnh giáo dục tại huyện Ba Vì, một khu vực có những đặc điểm giáo dục ngoại thành Hà Nội riêng biệt.

1.1. Hiểu đúng về cơ sở lý luận của quản lý giáo dục tích hợp

Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động dạy học theo quan điểm tích hợp bắt nguồn từ yêu cầu của xã hội hiện đại, đòi hỏi con người phải có năng lực giải quyết các vấn đề phức hợp. Theo Xavier Roegiers, sư phạm tích hợp là một quan niệm mà toàn bộ quá trình học tập góp phần hình thành năng lực cụ thể. Luận văn nhấn mạnh, quản lý dạy học tích hợp không đơn thuần là quản lý việc dạy các môn học riêng lẻ, mà là quản lý một quy trình sư phạm thống nhất, trong đó các nội dung kiến thức được liên kết chặt chẽ. Cơ sở lý luận về quản lý giáo dục này đòi hỏi người quản lý phải hiểu sâu sắc về các mức độ tích hợp: nội môn, liên môn và xuyên môn, từ đó có định hướng chỉ đạo phù hợp.

1.2. Vai trò của hiệu trưởng trong quản lý hoạt động dạy học

Vai trò của hiệu trưởng trong quản lý là yếu tố quyết định sự thành công của việc triển khai dạy học tích hợp. Hiệu trưởng không chỉ là nhà quản lý hành chính mà còn là người lãnh đạo chuyên môn, truyền cảm hứng và tạo động lực cho giáo viên. Theo tài liệu nghiên cứu, hiệu trưởng phải là người tiên phong trong việc đổi mới phương pháp dạy và học, tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn theo hướng nghiên cứu bài học, và xây dựng môi trường hợp tác giữa các tổ bộ môn. Việc quản lý hiệu quả đòi hỏi hiệu trưởng phải có tầm nhìn chiến lược, năng lực tổ chức và khả năng giám sát, điều chỉnh kịp thời các hoạt động dạy và học trong nhà trường.

II. Phân tích thực trạng quản lý dạy học tích hợp ở Ba Vì

Nghiên cứu về quản lý hoạt động dạy học ở các trường trung học cơ sở huyện Ba Vì đã chỉ ra một bức tranh đa chiều về cả thành tựu và thách thức. Về mặt tích cực, nhận thức của đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên về tầm quan trọng của dạy học tích hợp đã được nâng cao đáng kể, với 48,84% cho rằng đây là hoạt động “rất quan trọng”. Các trường đã bước đầu triển khai việc xây dựng các chủ đề dạy học liên môn, góp phần làm cho bài học trở nên sinh động và gần gũi với thực tiễn hơn. Tuy nhiên, thực trạng quản lý dạy học tích hợp vẫn còn nhiều hạn chế. Công tác quản lý việc thực hiện chương trình đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đi sâu vào việc hỗ trợ giáo viên tháo gỡ khó khăn khi thiết kế bài giảng. Việc kiểm tra đánh giá kết quả học tập của học sinh chưa hoàn toàn thoát khỏi lối mòn tập trung vào kiến thức đơn lẻ, chưa thực sự đánh giá được năng lực vận dụng tổng hợp. Bên cạnh đó, các điều kiện hỗ trợ như cơ sở vật chất, thiết bị dạy học và đặc biệt là các phần mềm dạy học trực tuyến còn chưa đồng bộ, gây khó khăn cho việc triển khai các phương pháp dạy học hiện đại. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm cả yếu tố chủ quan từ năng lực của một bộ phận giáo viên và yếu tố khách quan liên quan đến đặc thù của quản lý giáo dục địa phương tại Ba Vì.

2.1. Đánh giá hoạt động dạy của giáo viên và học của học sinh

Khảo sát cho thấy, hoạt động dạy của giáo viên được đánh giá ở mức khá (ĐTB chung = 3,92), nổi bật là việc tuân thủ nội dung chương trình và quản lý học sinh trong giờ học. Tuy nhiên, các hoạt động cốt lõi của dạy học tích hợp như đổi mới phương pháp dạy và học (ĐTB = 3,89) và ứng dụng công nghệ thông tin (ĐTB = 3,87) lại ở mức thấp hơn. Về phía học sinh, ý thức chấp hành nội quy được đánh giá cao, nhưng năng lực tự học và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế vẫn là điểm yếu cần được cải thiện. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy thực trạng quản lý dạy học tích hợp cần được quan tâm sâu sắc hơn.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý giáo dục địa phương

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý hoạt động dạy học tại Ba Vì. Về chủ quan, năng lực của đội ngũ giáo viên không đồng đều và chất lượng đầu vào của học sinh là những thách thức lớn. Về khách quan, sự quan tâm chỉ đạo từ Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Ba Vì, tình hình kinh tế - xã hội của địa phương và đặc biệt là hệ thống cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học có tác động trực tiếp. Việc thiếu các phòng học bộ môn chuyên dụng và thiết bị hiện đại đã cản trở việc tổ chức hoạt động giáo dục tích hợp một cách hiệu quả nhất, phản ánh những khó khăn chung của đặc điểm giáo dục ngoại thành Hà Nội.

III. 5 Biện pháp quản lý hoạt động dạy học của giáo viên tối ưu

Để khắc phục những hạn chế trong thực trạng quản lý dạy học tích hợp, luận văn đã đề xuất nhóm biện pháp quản lý hoạt động dạy học tập trung vào đội ngũ giáo viên. Đây được coi là khâu then chốt, bởi giáo viên là người trực tiếp triển khai các ý tưởng giáo dục đến học sinh. Biện pháp đầu tiên và quan trọng nhất là nâng cao nhận thức cho đội ngũ về bản chất và tầm quan trọng của dạy học tích hợp. Cần tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn chuyên sâu để thay đổi tư duy từ dạy học truyền thụ kiến thức sang dạy học phát triển năng lực. Tiếp theo, cần tăng cường chỉ đạo công tác quản lý chuyên môn ở trường THCS, đặc biệt là hoạt động của tổ, nhóm chuyên môn. Thay vì sinh hoạt riêng lẻ, cần khuyến khích các tổ chuyên môn liên quan (Vật lý, Hóa học, Sinh học) cùng nhau xây dựng và thực hiện các chủ đề liên môn. Biện pháp thứ ba là đổi mới công tác quản lý việc soạn giảng và chuẩn bị bài lên lớp, yêu cầu giáo án phải thể hiện rõ mục tiêu phát triển năng lực và các hoạt động học tập tích cực của học sinh. Biện pháp thứ tư là đẩy mạnh bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên, không chỉ về kiến thức mà còn về kỹ năng thiết kế và tổ chức hoạt động dạy học tích hợp. Cuối cùng, cần đổi mới mạnh mẽ công tác kiểm tra đánh giá kết quả học tập, chuyển từ đánh giá cuối kỳ sang đánh giá cả quá trình, sử dụng các công cụ đa dạng như đánh giá qua dự án, sản phẩm học tập.

3.1. Tối ưu hóa quản lý chuyên môn ở trường THCS hiệu quả

Để quản lý chuyên môn ở trường THCS hiệu quả, hiệu trưởng cần chỉ đạo các tổ trưởng chuyên môn xây dựng kế hoạch hoạt động dựa trên định hướng tích hợp. Cần khuyến khích các buổi sinh hoạt chuyên môn theo hướng nghiên cứu bài học, nơi giáo viên cùng nhau thiết kế, dự giờ và phân tích các tiết dạy tích hợp. Việc duyệt kế hoạch bài giảng cần tập trung vào cấu trúc hoạt động học và mức độ liên kết kiến thức giữa các môn, thay vì chỉ kiểm tra nội dung kiến thức đơn thuần. Sự thay đổi này sẽ thúc đẩy sự hợp tác và nâng cao năng lực dạy học tích hợp cho toàn đội ngũ.

3.2. Đổi mới phương pháp dạy và học kiểm tra đánh giá toàn diện

Một trong những biện pháp quản lý hoạt động dạy học cốt lõi là chỉ đạo quyết liệt việc đổi mới phương pháp dạy và học. Hiệu trưởng cần tạo điều kiện để giáo viên áp dụng các phương pháp dạy học tích cực như dạy học theo dự án, dạy học giải quyết vấn đề. Song song với đó, hệ thống kiểm tra đánh giá kết quả học tập phải được cải tiến. Cần xây dựng ngân hàng câu hỏi và bài tập theo định hướng đánh giá năng lực, yêu cầu học sinh phải vận dụng kiến thức tổng hợp để giải quyết các tình huống thực tiễn, qua đó phản ánh đúng hiệu quả của quá trình dạy học tích hợp.

IV. Hướng dẫn quản lý hoạt động học và các điều kiện hỗ trợ

Bên cạnh việc quản lý hoạt động dạy của giáo viên, việc quản lý hoạt động dạy học ở các trường trung học cơ sở huyện Ba Vì phải chú trọng đến hoạt động học của học sinh và các điều kiện hỗ trợ. Đây là hai yếu tố có mối quan hệ tương hỗ, quyết định đến chất lượng đầu ra của giáo dục. Để quản lý hoạt động học, cần tập trung vào việc xây dựng nề nếp và phương pháp tự học cho học sinh. Nhà trường cần tổ chức hoạt động giáo dục tích hợp không chỉ trong giờ chính khóa mà còn qua các hoạt động trải nghiệm, câu lạc bộ học thuật, tạo môi trường để học sinh chủ động tìm tòi, khám phá kiến thức. Việc phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên chủ nhiệm, giáo viên bộ môn và gia đình là yếu tố không thể thiếu để theo dõi, đôn đốc và hỗ trợ quá trình tự học của các em. Về các điều kiện hỗ trợ, biện pháp quan trọng là tăng cường đầu tư và quản lý hiệu quả cơ sở vật chất, thiết bị dạy học. Cần rà soát, lập kế hoạch mua sắm bổ sung các trang thiết bị hiện đại, đặc biệt là cho các phòng học bộ môn Khoa học Tự nhiên và Khoa học Xã hội. Đồng thời, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng hệ thống học liệu số và khuyến khích giáo viên, học sinh khai thác các nguồn tài nguyên giáo dục mở để phục vụ cho việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

4.1. Xây dựng nề nếp và phương pháp tự học hiệu quả cho học sinh

Để nâng cao chất lượng giáo dục THCS, việc rèn luyện kỹ năng tự học cho học sinh là nhiệm vụ trọng tâm. Người quản lý cần chỉ đạo giáo viên hướng dẫn học sinh các phương pháp học tập hiệu quả, cách lập kế hoạch học tập cá nhân và kỹ năng làm việc nhóm. Các hoạt động như "Tuần lễ tự học", các cuộc thi giải quyết vấn đề thực tiễn sẽ kích thích sự chủ động, sáng tạo của học sinh, giúp các em nhận ra ý nghĩa của việc học và biến quá trình học tập thành quá trình tự khám phá.

4.2. Tối ưu cơ sở vật chất và ứng dụng công nghệ thông tin

Hiệu quả của việc quản lý hoạt động dạy học phụ thuộc lớn vào cơ sở vật chất. Nhà trường cần có kế hoạch sử dụng tối đa công năng của các phòng thí nghiệm, phòng máy tính, thư viện. Hiệu trưởng cần chỉ đạo việc xây dựng một kế hoạch dài hạn để từng bước hiện đại hóa trang thiết bị, đảm bảo mỗi phòng học đều có các phương tiện nghe nhìn cơ bản. Việc ứng dụng công nghệ thông tin không chỉ dừng lại ở bài giảng điện tử mà cần mở rộng sang việc sử dụng các phần mềm mô phỏng, các nền tảng học tập trực tuyến để hỗ trợ dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

V. Kết quả khảo nghiệm các biện pháp quản lý giáo dục đề xuất

Các biện pháp quản lý hoạt động dạy học được đề xuất trong luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được tiến hành khảo nghiệm về mức độ cần thiết và khả thi. Kết quả khảo nghiệm, thông qua việc lấy ý kiến từ các chuyên gia, cán bộ quản lý và giáo viên cốt cán tại huyện Ba Vì, cho thấy sự đồng thuận cao. Hầu hết các biện pháp đều được đánh giá là “Rất cần thiết” và “Khả thi”, chứng tỏ chúng đã bám sát thực trạng quản lý dạy học tích hợp và đáp ứng đúng nhu cầu đổi mới của các nhà trường. Đặc biệt, các biện pháp như “Nâng cao nhận thức cho đội ngũ” và “Tăng cường chỉ đạo hoạt động tổ, nhóm chuyên môn” được đánh giá có tính khả thi cao nhất, có thể triển khai ngay mà không đòi hỏi nguồn lực đầu tư quá lớn. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra một sự chuyển biến tích cực và rõ nét trong việc quản lý hoạt động dạy học ở các trường trung học cơ sở huyện Ba Vì. Kết quả mong đợi không chỉ là sự cải thiện về điểm số mà còn là sự phát triển toàn diện về phẩm chất và năng lực của học sinh, giúp các em tự tin hơn khi bước vào các bậc học cao hơn và trong cuộc sống. Đây là minh chứng cho thấy một chiến lược quản lý khoa học, bài bản có thể tạo ra những thay đổi bền vững.

5.1. Đánh giá mức độ cần thiết và tính khả thi của giải pháp

Quá trình khảo nghiệm đã lượng hóa được sự cấp thiết của từng giải pháp. Các biện pháp liên quan đến bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên và đổi mới sinh hoạt chuyên môn nhận được sự ủng hộ tuyệt đối. Tính khả thi của các biện pháp được xem xét dựa trên các điều kiện thực tế của quản lý giáo dục địa phương huyện Ba Vì, bao gồm nguồn nhân lực, cơ sở vật chất và cơ chế chính sách. Kết quả cho thấy, với sự quyết tâm của ban giám hiệu và sự chỉ đạo sát sao của cấp trên, các giải pháp này hoàn toàn có thể được hiện thực hóa.

5.2. Kỳ vọng nâng cao chất lượng giáo dục THCS huyện Ba Vì

Mục tiêu cuối cùng của các biện pháp là nâng cao chất lượng giáo dục THCS. Việc triển khai thành công các giải pháp quản lý dạy học tích hợp sẽ giúp học sinh phát triển các năng lực cốt lõi như năng lực tự chủ và tự học, giao tiếp và hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo. Chất lượng giáo dục toàn diện được nâng lên sẽ góp phần thực hiện thành công mục tiêu phổ cập giáo dục của huyện Ba Vì và tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cho địa phương trong tương lai.

VI. Định hướng tương lai cho quản lý hoạt động dạy học tại Ba Vì

Dựa trên những phân tích sâu sắc về lý luận và thực tiễn, bài viết vạch ra những định hướng chiến lược cho tương lai của công tác quản lý hoạt động dạy học ở các trường trung học cơ sở huyện Ba Vì. Để phát triển bền vững, việc quản lý không thể là những giải pháp tình thế mà cần một lộ trình bài bản và dài hạn. Trước hết, cần tiếp tục duy trì và đẩy mạnh các biện pháp đã được chứng minh là hiệu quả, biến chúng thành hoạt động thường xuyên trong các nhà trường. Vai trò của hiệu trưởng trong quản lý cần được nâng cao hơn nữa, không chỉ là người thực thi mà còn là nhà kiến tạo, dẫn dắt sự đổi mới. Thứ hai, cần có sự kết nối chặt chẽ hơn nữa giữa các trường THCS trên địa bàn để tạo thành một cộng đồng học tập, chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực. Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Ba Vì cần đóng vai trò là cầu nối, tổ chức các hội thảo chuyên đề, các cuộc thi giáo viên dạy giỏi theo chủ đề tích hợp để tạo động lực và lan tỏa những điển hình tiên tiến. Cuối cùng, xu hướng giáo dục tích hợp liên môn sẽ ngày càng phát triển. Do đó, công tác quản lý cần có tầm nhìn xa hơn, chuẩn bị các điều kiện cần thiết để đón đầu chương trình giáo dục phổ thông mới một cách chủ động và hiệu quả, đảm bảo nâng cao chất lượng giáo dục THCS một cách bền vững.

6.1. Khuyến nghị với Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Ba Vì

Để các biện pháp được triển khai đồng bộ, cần có sự chỉ đạo thống nhất từ Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Ba Vì. Cần xây dựng một kế hoạch tổng thể về triển khai dạy học tích hợp cho toàn huyện, ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể về công tác chuyên môn, cơ chế kiểm tra, đánh giá. Bên cạnh đó, Phòng GD&ĐT cần tham mưu với UBND huyện để có chính sách đầu tư hợp lý cho cơ sở vật chất, trang thiết bị, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các trường thực hiện đổi mới.

6.2. Hướng phát triển giáo dục tích hợp liên môn bền vững

Tương lai của giáo dục nằm ở việc xóa nhòa ranh giới cứng nhắc giữa các môn học. Hướng phát triển bền vững là xây dựng các chương trình nhà trường theo hướng giáo dục tích hợp liên môn sâu rộng hơn. Công tác quản lý hoạt động dạy học cần khuyến khích giáo viên không chỉ tích hợp kiến thức mà còn tích hợp các hoạt động trải nghiệm, nghiên cứu khoa học vào chương trình giảng dạy. Điều này sẽ giúp học sinh hình thành tư duy tổng hợp và năng lực giải quyết các vấn đề phức tạp của thế kỷ 21, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Luận văn quản lý hoạt động dạy học ở các trường trung học cơ sở huyện ba vì thành phố hà nội theo quan điểm tích hợp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ DẠY HỌC Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ THEO QUAN ĐIỂM TÍCH HỢP 1. Một số vấn đề chung về quản lý dạy học tích hợp ở trường trung học cơ sở 1. Khái niệm dạy học tích hợp Tích hợp (tiếng Anh: Integration) có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với nghĩa xác lập lại cái chung, cái toàn thể, cái thống nhất trên cơ sở những bộ phận riêng lẻ. Trong tiếng Việt, tích hợp được ghép từ hai từ tích và hợp.

Tích: (danh từ) là kết quả của phép nhân; (động từ): dồn góp từng ít cho thành số lượng đáng kể (Từ điển tiếng Việt, Viện Ngôn ngữ học; Hợp:(danh từ): tập hợp mọi phần tử của các tập hợp khác; (động từ): gộp chung; (tính từ): không mâu thuẫn, đúng với đòi hỏi. Tích hợp: lắp ráp, kết nối các thành phần của một hệ thống theo quan điểm tạo nên một hệ thống toàn bộ [43]. Như vậy, tích hợp là sự hợp nhất,nối kết các thành phần của một bộ phận. Đó là sự hợp nhất hay nhất thể hóa các bộ phận khác nhau để đưa tới một đối tượng mới như là một thể thống nhất dựa trên những nét bản chất của các thành phần đối tượng chứ không phải là phép cộng giản đơn những thuộc tính của các thành phần ấy.

Tích hợp có hai tính chất cơ bản, liên hệ mật thiết với nhau và quy định lẫn nhau, đó là tính chất liên kết, tính chất toàn vẹn. Khái niệm dạy học tích hợp: - DHTQĐTH có nghĩa là những kiến thức, kĩ năng học được ở môn học này, phần này của môn học được sử dụng như những công cụ để nghiên cứu học tập trong môn học khác, trong các phần khác của cùng một môn học [37]. - Tích hợp là nguyên lý không bàn cãi bởi tất cả tri thức của chúng ta đều là tích hợp, không có ai chỉ tư duy bằng môn này hoặc môn kia, bởi khi giải quyết một vấn đề thực tiễn phải sử dụng tri thức của nhiều môn học khác nhau. Con người cần tri thức thì giáo dục.

DHTQĐTH sẽ đòi hỏi HS học tập thông minh và giúp vận dụng kiến thức, kĩ năng và phương pháp một cách toàn diện, hài hòa, sáng tạo và hợp línhằm giải quyết những tình huống mới khác nhau trên giảng đường cũng như trong cuộc sống [29]. Trong DHTQĐTH, HS dưới sự hướng dẫn của GV thực hiện việc chuyển đổi liên tiếp các thông tin từ ngôn ngữ của môn học này sang ngôn ngữ của môn học khác. HS học 12 cách sử dụng phối hợp những kiến thức, những kĩ năng và những thao tác để giải quyết một tình huống phức tạp - thường là gắn với thực tiễn. Chính nhờ quá trình đó, HS nắm vững kiến thức, hình thành khái niệm, phát triển năng lực và các phẩm chất cá nhân.

Như vậy, DHTQĐTH là sự kết hợp những vấn đề, nội dung của nhiều phần, nhiều môn học khác nhau trong cùng một kế hoạch dạy học, trong đó những nội dung khoa học được đề cập theo một tinh thần và phương pháp thống nhất. Mức độ tích hợp có thể khác nhau tùy theo mục tiêu dạy học. Mức độ tích hợp cao nhất là xây dựng các chủ đề thống nhất chung cho các môn học thuộc lĩnh vực Khoa học Tự nhiên hoặc Khoa học Xã hội. Ở mức độ thấp hơn, có thể áp dụng tích hợp một phần như Vật lí-Hóa học, Hóa học-Sinh học… 1.

Quản lý hoạt động dạy học Hoạt động dạy học là quá trình gồm hai hoạt động thống nhất biện chứng: Hoạt động dạy của GV và hoạt động học của HS [32]. Trong đó, dưới sự lãnh đạo, tổ chức, điều khiển của GV, người học tự giác, tích cực tự tổ chức, tự điều khiển hoạt động học tập của mình nhằm thực hiện những nhiệm vụ dạy học. Trong quá trình dạy học, hoạt động dạy của GV có vai trò chủ đạo, hoạt động học của HS có vai trò tự giác, chủ động, tích cực. Nếu thiếu một trong hai hoạt động trên, quá trình dạy học không diễn ra.

Hoạt động dạy học gồm 3 bước: Bước 1: Thực hiện chương trình dạy học (việc nắm vững chương trình dạy học là một tiền đề đảm bảo hiệu quả quản lí dạy và học). Bước 2: Soạn bài, chuẩn bị lên lớp (yêu GV phải nắm vững nội dung - phương pháp giảng dạy cho HS). Bước 3: Kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của HS (để biết được mức độ lĩnh hội tri thức của HS). Hoạt động dạy học là hoạt động được thực hiện theo một chiến lược, chương trình đã được thiết kế, tác động đến người học nhằm hướng tới mục tiêu hình thành và phát triển phẩm chất, năng lực của người học.

GV xây dựng, thiết kế hoạt động dạy học một cách đầy đủ và cụ thể bao nhiêu thì công việc dạy học càng hiệu quả bấy nhiêu [34]. Hoạt động dạy học ở đây được xem xét trong mối tương quan giữa hoạt động của người dạy - người lớn, và “hoạt động của trẻ” - người học. Trong tương quan giữa hoạt động của người dạy và hoạt động của người học, hoạt động dạy học của người thầy hướng về mục tiêu của hoạt động dạy học”… hoạt động dạy và học là nhằm hình thành và phát triển nhân cách ở người học [32] 13 Tóm lại, có thể hiểu hoạt động dạy học là hệ thống các hành động có mục đích, có kế hoạch của GV với tư cách là chủ thể của hoạt động dạy học để tổ chức điều khiển hoạt động học của HS nhằm hình thành, phát triển năng lực, phẩm chất và hoàn thiện nhân cách ở HS. Trong các nhà trường, HĐDH giữ vị trí trung tâm bởi nó chiếm hầu hết thời gian, khối lượng công việc của thầy và trò trong một năm học, đóng vai trò chủ đạo trong QTDH, được quy định bởi đặc thù lao động sư phạm của người GV, cho nên có cũng quy định tính đặc thù của công tác QLNT nói chung và trong QLHĐDH nói riêng.

Quản lý dạy học tích hợp thực chất là QL một số thành tố của QTDH bao gồm: hoạt động dạy của GV, hoạt động học của HS, PPDH và giáo dục, đánh giá kết quả học tập của HS. Song song với việc QL các thành tố của QTDH qua quy trình hoạt động của người dạy thì HT cũng cần chú trọng QL các thành tố khác gồm mục tiêu chương trình dạy học, nội dung và các điều kiện hỗ trợ HĐDH bởi các yếu tố này cũng góp phần tạo nên QTDH [31]. Hiệu trưởng quản lý hoạt động dạy học cần chú ý những vấn đề cơ bản sau: QL thực hiện theo kế hoạch; QL thực hiện chương trình; QL chất lượng dạy và học; QL thực hiện thanh tra, kiểm tra GV và HS. Như vậy có thể hiểu: “QLHĐDH là những tác động của chủ thể QL vào quá trình dạy học (được tiến hành bởi tập thể GV, HS với sự hỗ trợ đắc lực của các lực lượng xã hội) nhằm góp phần hình thành và phát triển toàn diện nhân cách HS theo mục tiêu đào tạo của nhà trường”.

Quản lý hoạt động động dạy học theo quan điểm tích hợp Trong nhà trường, hoạt động trong dạy học giữ vị trí trung tâm bởi nó chiếm hầu hết thời gian, khối lượng công việc của thầy và trò trong một năm học, đóng vai trò chủ đạo trong quá trình dạy học, được quy định bởi đặc thù lao động sư phạm của người GV, cho nên có cũng quy định tính đặc thù của công tác QLNT nói chung và trong quản lý hoạt động dạy học nói riêng. Quản lý DHTQĐTH thực chất là quản lý một số thành tố của quá trình DHTQĐTH bao gồm: việc xây dựng chủ đề dạy học, hoạt động dạy của GV, hoạt động học của HS, Phương pháp dạy học và giáo dục, đánh giá kết quả học tập của HS. Song song với việc quản lý các thành tố của quá trình DHTQĐTH thông qua quy trình hoạt động của người dạy thì hiệu trưởng cũng cần chú trọng quản lý các thành tố khác gồm mục tiêu chương trình dạy học, nội dung và các điều kiện hỗ trợ hoạt động dạy học bởi các yếu tố này cũng góp phần tạo nên quá trình dạy học [24]. Hiệu trưởng quản lý hoạt động DHTQĐTH cần chú ý những vấn đề cơ bản sau: quản lý thực hiện theo kế hoạch; quản lý thực hiện chương trình; quản lý chất lượng dạy và 14 học; quản lý thực hiện thanh tra, kiểm tra GV và HS.

Dựa trên các khái niệm: quản lý, tích hợp, DHTQĐTH đã nêu trên, có thể hiểu: Quản lý hoạt động DHTQĐTH là những tác động của chủ thể quản lý (Hiệu trưởng) đến quá trình DHTQĐTH (được tiến hành bởi tập thể GV, HS với sự hỗ trợ đắc lực của các lực lượng xã hội) nhằm góp phần hình thành và phát triển toàn diện nhân cách HS theo mục tiêu đào tạo của nhà trường. Vị trí, vai trò của hiệu trưởng trường ở các trung học cơ sở 1. Vị trí, vai trò của trường trung học cơ sở trong hệ thống giáo dục quốc dân Theo quan điểm của giáo dục học: Hệ thống giáo dục quốc dân của một nước là toàn bộ các cơ sở chuyên trách việc giáo dục. Những cơ sở này liên kết chặt chẽ với nhau hợp thành một hệ thống hoàn chỉnh và cân đối nằm trong hệ thống xã hội nhằm đảm bảo thực hiện chính sách của quốc gia trong lĩnh vực giáo dục quốc dân.

Theo quan điểm thực tiễn: Hệ thống giáo dục quốc dân là hệ thống trường lớp, cấp học, các cơ sở giáo dục và các hình thức giáo dục để đào tạo thanh thiếu niên nhằm thực hiện mục tiêu của Nhà nước. Trong đó, trường THCS là cơ sở giáo dục phổ thông của hệ thống giáo dục quốc dân, có tư cách pháp nhân, có tài khoản và con dấu riêng [3]. Trường THCS có nghĩa vụ và quyền hạn: - Tổ chức giảng dạy, học tập và các hoạt động giáo dục chất lượng theo mục tiêu, chương trình giáo dục phổ thông cấp THCS do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành nhằm giáo dục toàn diện, phát triển nhân cách của HS. Công khai các mục tiêu, nội dung các hoạt động giáo dục, nguồn lực và tài chính, kết quả đánh giá chất lượng giáo dục.

- Tuyển sinh và tiếp nhận HS; Vận động HS đến trường; QL HS theo quy định của BGD&ĐT. - Thực hiện kế hoạch phổ cập giáo dục trong phạm vi được phân công. - Huy động QL, sử dụng các nguồn lực cho hoạt động giáo dục. Phối hợp với gia đình HS, tổ chức và cá nhân trong hoạt động giáo dục.

- Quản lí, sử dụng và bảo quản cơ sở vật chất, trang thiết bị theo quy định của Nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ