Toàn văn luận văn: Quản lý nhà nước về đất đai tại huyện Đakrông, Quảng Trị

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng quản lý nhà nước về đất đai tại huyện Đakrông, Quảng Trị, chỉ ra hạn chế và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh cơ sở lý luận về quản lý đất đai tại Đakrông

Luận văn Quản lý nhà nước về đất đai tại huyện Đakrông, tỉnh Quảng Trị đặt nền móng trên một cơ sở lý luận về quản lý đất đai vững chắc. Đất đai không chỉ là tài nguyên quốc gia vô giá mà còn là tư liệu sản xuất đặc biệt, thành phần cốt lõi của môi trường sống và là địa bàn chiến lược cho phát triển kinh tế, xã hội, an ninh, quốc phòng. Vai trò của quản lý đất đai là đảm bảo việc khai thác, sử dụng tài nguyên đất một cách tiết kiệm, hiệu quả và bền vững. Theo Luật Đất đai 2013, Nhà nước thống nhất quản lý toàn bộ đất đai theo quy hoạch và pháp luật, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất. Công tác quản lý đất đai tại một huyện miền núi như Đakrông càng trở nên quan trọng, bởi đây là khu vực có đông đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống, với các tập quán canh tác và quan hệ đất đai mang tính đặc thù. Việc hiểu rõ các nguyên tắc quản lý, từ quản lý tập trung thống nhất đến việc kết hợp quản lý theo ngành và lãnh thổ, là điều kiện tiên quyết để nâng cao hiệu quả quản lý đất đai. Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Thùy Linh (2018) đã hệ thống hóa các khái niệm, vai trò và nội dung quản lý nhà nước, tạo ra một khung lý thuyết toàn diện để phân tích thực tiễn tại địa phương. Mục tiêu cuối cùng của công tác quản lý đất đai là bảo vệ chế độ sở hữu toàn dân về đất đai, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội huyện Đakrông thông qua việc phân bổ và sử dụng quỹ đất hợp lý, minh bạch.

1.1. Vai trò và sự cần thiết của quản lý nhà nước về đất đai

Quản lý nhà nước về đất đai đóng vai trò then chốt trong việc điều tiết các quan hệ đất đai, đảm bảo sử dụng đất hợp lý và hiệu quả. Đất đai là nguồn lực có hạn, trong khi nhu cầu sử dụng cho phát triển kinh tế - xã hội ngày càng tăng. Do đó, sự can thiệp của Nhà nước là cần thiết để cân bằng lợi ích giữa các ngành, các thành phần kinh tế và các nhóm xã hội. Một hệ thống quản lý nhà nước về đất đai hiệu quả sẽ tạo hành lang pháp luật đất đai rõ ràng, thu hút đầu tư, thúc đẩy thị trường bất động sản lành mạnh. Đặc biệt tại Đakrông, với đặc thù là huyện miền núi có tỷ lệ đồng bào dân tộc thiểu số cao, quản lý đất đai còn gắn liền với việc đảm bảo an sinh xã hội, ổn định chính trị và thực thi các chính sách đất đai cho vùng dân tộc thiểu số. Việc quản lý chặt chẽ giúp hạn chế tình trạng lãng phí, lấn chiếm, tranh chấp đất đai tại Đakrông và sử dụng sai mục đích, góp phần bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

1.2. Các nội dung cốt lõi trong công tác quản lý đất đai

Nội dung quản lý nhà nước về đất đai được quy định tại Điều 22, Luật Đất đai 2013, bao gồm 15 nội dung chính. Trong khuôn khổ luận văn, các nội dung này được nhóm lại thành các lĩnh vực trọng tâm. Thứ nhất là công tác quy hoạch sử dụng đất Quảng Trị và lập kế hoạch sử dụng đất, đây là công cụ định hướng vĩ mô cho việc phân bổ quỹ đất. Thứ hai là quản lý việc giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất và bồi thường giải phóng mặt bằng. Thứ ba là công tác đăng ký đất đai và lập hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, tạo cơ sở pháp lý cho người sử dụng đất. Các nội dung khác bao gồm quản lý tài chính về đất đai, thanh tra, kiểm tra và giải quyết khiếu nại, tố cáo. Mỗi nội dung đều có vai trò riêng nhưng liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một hệ thống quản lý đồng bộ từ trung ương đến địa phương.

II. Phân tích thực trạng quản lý đất đai tại huyện Đakrông

Phân tích thực trạng sử dụng đất huyện Đakrông giai đoạn 2014-2016 cho thấy nhiều thách thức và cơ hội song hành. Đakrông là huyện miền núi có tổng diện tích tự nhiên lớn, chủ yếu là đất lâm nghiệp (chiếm trên 76%) và đất nông nghiệp, trong khi đất phi nông nghiệp chiếm tỷ lệ rất nhỏ. Tình hình quản lý nhà nước về đất đai đã đạt được một số kết quả nhất định. Công tác lập bản đồ quy hoạch huyện Đakrông và kế hoạch sử dụng đất đã được triển khai, làm cơ sở cho việc giao đất, cho thuê đất. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi còn hạn chế. Tình trạng tranh chấp đất đai tại Đakrông vẫn còn xảy ra, đặc biệt liên quan đến đất rừng và đất sản xuất của đồng bào dân tộc thiểu số. Công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất dù đã có nhiều nỗ lực nhưng tiến độ còn chậm, tỷ lệ cấp GCN cho đất nông, lâm nghiệp còn thấp. Hệ thống hồ sơ địa chính chưa được cập nhật thường xuyên, gây khó khăn cho công tác quản lý và theo dõi biến động. Các nguyên nhân chính bao gồm bộ máy quản lý còn mỏng, năng lực cán bộ địa chính cấp xã chưa đồng đều, nhận thức về pháp luật đất đai của một bộ phận người dân còn hạn chế và nguồn lực đầu tư cho công tác đo đạc, lập bản đồ còn thiếu thốn. Đây là những rào cản lớn cần được tháo gỡ để nâng cao hiệu quả quản lý đất đai tại địa phương.

2.1. Hiện trạng quản lý đất nông nghiệp và đất lâm nghiệp

Hiện trạng quản lý đất nông nghiệp và lâm nghiệp tại Đakrông phản ánh rõ đặc thù của một huyện miền núi. Quản lý đất lâm nghiệp là nhiệm vụ trọng tâm do diện tích rừng chiếm phần lớn. Công tác giao đất, giao rừng đã được thực hiện, tuy nhiên, việc quản lý sau giao còn nhiều bất cập, tình trạng phá rừng làm nương rẫy vẫn diễn ra. Đối với đất nông nghiệp, việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ đất lúa sang các loại cây trồng khác có hiệu quả kinh tế cao hơn chưa được quản lý chặt chẽ. Việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất còn hạn chế, dẫn đến hiệu quả sử dụng đất chưa cao. Các chính sách đất đai cho vùng dân tộc thiểu số đã được quan tâm nhưng quá trình triển khai gặp nhiều khó khăn do tập quán canh tác du canh du cư và nhận thức của người dân.

2.2. Vấn đề thu hồi đất và bồi thường giải phóng mặt bằng

Công tác thu hồi đất và bồi thường giải phóng mặt bằng trên địa bàn huyện Đakrông trong giai đoạn nghiên cứu chủ yếu phục vụ các dự án phát triển cơ sở hạ tầng như đường Hồ Chí Minh, Quốc lộ 9 và các công trình công cộng. Quá trình này về cơ bản tuân thủ quy định của pháp luật đất đai, tuy nhiên vẫn còn một số tồn tại. Việc xác định định giá đất để bồi thường đôi khi chưa sát với giá thị trường, gây ra khiếu nại từ người dân. Chính sách hỗ trợ tái định cư, chuyển đổi nghề nghiệp cho các hộ bị thu hồi đất nông nghiệp chưa thực sự hiệu quả, ảnh hưởng đến đời sống người dân. Giải quyết dứt điểm các vướng mắc trong khâu bồi thường là yếu tố quan trọng để đảm bảo tiến độ dự án và ổn định xã hội, góp phần vào phát triển kinh tế xã hội huyện Đakrông.

III. Phương pháp quy hoạch sử dụng đất tại huyện Đakrông

Công tác quy hoạch sử dụng đất Quảng Trị nói chung và tại huyện Đakrông nói riêng là công cụ quản lý vĩ mô, định hướng cho sự phát triển bền vững. Luận văn đã chỉ ra rằng, việc lập, thẩm định và phê duyệt quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất cấp huyện đã được thực hiện theo đúng trình tự, thủ tục. Bản đồ quy hoạch huyện Đakrông đã phân chia các khu vực chức năng, từ đất nông nghiệp, lâm nghiệp, đất ở, đến đất dành cho phát triển công nghiệp, dịch vụ và an ninh quốc phòng. Tuy nhiên, chất lượng của các bản quy hoạch còn một số hạn chế. Việc dự báo nhu cầu sử dụng đất chưa thực sự sát với thực tiễn phát triển. Sự kết nối giữa quy hoạch sử dụng đất và các quy hoạch ngành khác (xây dựng, giao thông) chưa đồng bộ, dẫn đến tình trạng quy hoạch treo hoặc phải điều chỉnh thường xuyên. Để nâng cao chất lượng, cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và hệ thống thông tin địa lý (GIS) trong quá trình khảo sát, lập bản đồ. Đồng thời, cần đảm bảo tính công khai, minh bạch, lấy ý kiến rộng rãi của người dân và doanh nghiệp trong quá trình lập quy hoạch để đảm bảo tính khả thi và đồng thuận xã hội. Việc quản lý chặt chẽ sau quy hoạch, kiểm soát việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất theo đúng kế hoạch là yếu tố quyết định đến hiệu quả quản lý đất đai.

3.1. Quy trình lập bản đồ quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất

Quy trình lập bản đồ quy hoạch huyện Đakrông tuân thủ các bước theo quy định của Luật Đất đai. Bắt đầu từ việc điều tra, thu thập thông tin, phân tích, đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và thực trạng sử dụng đất huyện Đakrông. Trên cơ sở đó, các chỉ tiêu sử dụng đất cho từng loại đất được xác định và phân bổ trên không gian, thể hiện qua bản đồ. Kế hoạch sử dụng đất hàng năm được xây dựng chi tiết hóa từ quy hoạch dài hạn, xác định rõ diện tích các loại đất cần thu hồi, chuyển mục đích. Tuy nhiên, nguồn số liệu đầu vào đôi khi chưa đầy đủ và chính xác, ảnh hưởng đến chất lượng dự báo. Cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các ban ngành để đảm bảo dữ liệu thống nhất, cập nhật, làm cơ sở vững chắc cho công tác quy hoạch.

3.2. Quản lý việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất hiệu quả

Quản lý việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất là một nhiệm vụ quan trọng để đảm bảo quy hoạch được thực thi. Tại Đakrông, việc chuyển đổi chủ yếu diễn ra từ đất nông nghiệp, đất rừng sản xuất sang đất phi nông nghiệp để xây dựng các công trình hạ tầng hoặc nhà ở. UBND huyện thực hiện việc thẩm định hồ sơ, cho phép chuyển mục đích dựa trên sự phù hợp với kế hoạch sử dụng đất hàng năm đã được phê duyệt. Tuy nhiên, vẫn còn tình trạng người dân tự ý chuyển đổi mục đích khi chưa được phép, đặc biệt là xây dựng công trình trên đất nông nghiệp. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các vi phạm là biện pháp cần thiết để đưa hoạt động này vào nề nếp, đảm bảo tài nguyên đất được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả.

IV. Quy trình cấp GCN QSDĐ và quản lý hồ sơ địa chính

Hoàn thiện hệ thống hồ sơ và đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) là giải pháp nền tảng để tăng cường quản lý nhà nước về đất đai tại huyện Đakrông. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để người dân yên tâm đầu tư sản xuất, thực hiện các quyền giao dịch và giảm thiểu tranh chấp đất đai tại Đakrông. Luận văn cho thấy, trong giai đoạn 2014-2016, huyện đã có nhiều nỗ lực trong công tác này, đặc biệt là việc đăng ký đất đai và lập hồ sơ địa chính ban đầu. Tuy nhiên, tỷ lệ cấp GCNQSDĐ, nhất là đối với đất nông nghiệp và đất lâm nghiệp của các hộ gia đình, cá nhân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, vẫn còn ở mức thấp. Nguyên nhân là do quy trình, thủ tục hành chính còn phức tạp; nhiều thửa đất thiếu giấy tờ về nguồn gốc; kinh phí đo đạc, lập bản đồ địa chính chính quy còn hạn hẹp. Để cải thiện, cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, đẩy mạnh tuyên truyền để người dân hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ. Đồng thời, cần xây dựng một hệ thống hồ sơ địa chính dạng số, liên thông và cập nhật thường xuyên để phục vụ công tác quản lý một cách minh bạch, hiệu quả, tiến tới xây dựng chính quyền điện tử trong lĩnh vực đất đai.

4.1. Thúc đẩy công tác đăng ký đất đai và lập hồ sơ địa chính

Công tác đăng ký đất đai và lập hồ sơ địa chính là bước đi đầu tiên và bắt buộc để Nhà nước nắm chắc quỹ đất. Tại Đakrông, việc kê khai, đăng ký ban đầu đã được triển khai nhưng chưa bao phủ toàn bộ diện tích. Hệ thống sổ sách địa chính ở nhiều xã còn được quản lý thủ công, chưa được số hóa. Việc cập nhật biến động đất đai (chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho) chưa kịp thời. Để khắc phục, huyện cần ưu tiên nguồn lực để hoàn thành việc đo đạc bản đồ địa chính chính quy cho tất cả các xã. Đồng thời, cần đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ địa chính cấp xã, trang bị công cụ và phần mềm hiện đại để quản lý hồ sơ địa chính một cách khoa học, chính xác.

4.2. Giải pháp đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Để đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, cần rà soát, tháo gỡ các vướng mắc về mặt pháp lý đối với các trường hợp sử dụng đất không có giấy tờ về nguồn gốc, đặc biệt là đất ở, đất sản xuất của đồng bào dân tộc thiểu số đã sử dụng ổn định từ lâu đời. Cần áp dụng cơ chế linh hoạt, phù hợp với thực tiễn địa phương theo quy định của pháp luật đất đai. Bên cạnh đó, cần công khai, minh bạch toàn bộ quy trình, thủ tục, lệ phí tại trụ sở UBND các xã và trên các phương tiện thông tin. Tổ chức các đội công tác lưu động để hướng dẫn, tiếp nhận hồ sơ ngay tại các thôn, bản, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho người dân, đặc biệt là ở các vùng sâu, vùng xa.

V. Đánh giá hiệu quả công tác quản lý đất đai ở Đakrông

Đánh giá hiệu quả quản lý đất đai tại huyện Đakrông cần nhìn nhận trên cả hai phương diện: kết quả đạt được và những tồn tại, hạn chế. Về mặt tích cực, nhận thức của cán bộ và người dân về tầm quan trọng của quản lý nhà nước về đất đai đã được nâng lên. Hệ thống văn bản pháp luật đã từng bước được triển khai vào thực tiễn. Công tác quy hoạch đã bắt đầu phát huy vai trò định hướng. Việc giao đất, thu hồi đất phục vụ các dự án trọng điểm đã góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội huyện Đakrông. Nguồn thu ngân sách từ đất đai tuy chưa lớn nhưng đã có sự tăng trưởng. Tuy nhiên, những hạn chế vẫn còn rất lớn. Hiệu quả quản lý đất đai chưa cao thể hiện ở việc sử dụng đất còn lãng phí, hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích đất nông nghiệp thấp. Tình trạng vi phạm pháp luật đất đai như lấn chiếm, tự ý chuyển mục đích sử dụng vẫn còn tồn tại. Công tác giải quyết tranh chấp đất đai tại Đakrông còn kéo dài, gây bức xúc trong nhân dân. Để nâng cao hiệu quả, cần một sự chuyển biến mạnh mẽ trong tư duy và hành động, từ việc hoàn thiện thể chế, chính sách đến việc tăng cường năng lực thực thi và đẩy mạnh công tác thanh tra, giám sát.

5.1. Những kết quả đạt được và nguyên nhân thành công

Những kết quả đạt được trong công tác quản lý đất đai tại Đakrông đến từ sự chỉ đạo của các cấp ủy Đảng, chính quyền và sự nỗ lực của các phòng ban chuyên môn. Việc ban hành và tổ chức thực hiện các chính sách đất đai cho vùng dân tộc thiểu số đã góp phần ổn định đời sống và sản xuất. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đã giúp nâng cao nhận thức của người dân. Sự đầu tư vào cơ sở hạ tầng đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý và khai thác hiệu quả hơn tài nguyên đất. Những thành công ban đầu này là tiền đề quan trọng để tiếp tục hoàn thiện công tác quản lý trong giai đoạn tiếp theo.

5.2. Hạn chế tồn tại và bài học kinh nghiệm rút ra

Các hạn chế, tồn tại trong quản lý đất đai tại Đakrông xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan. Về khách quan, địa hình phức tạp, chia cắt, phong tục tập quán lạc hậu là những rào cản lớn. Về chủ quan, hệ thống pháp luật đất đai còn một số điểm chưa phù hợp với thực tiễn miền núi; năng lực và ý thức trách nhiệm của một bộ phận cán bộ còn yếu; sự phối hợp giữa các ngành, các cấp chưa chặt chẽ. Bài học kinh nghiệm rút ra là cần phải có các chính sách đặc thù, phù hợp với điều kiện của huyện. Cần tăng cường sự tham gia của người dân vào quá trình quản lý. Đồng thời, phải đề cao vai trò, trách nhiệm của người đứng đầu và xử lý nghiêm minh các vi phạm.

VI. Top giải pháp hoàn thiện quản lý đất đai tại Đakrông

Trên cơ sở phân tích thực trạng, luận văn đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý đất đai một cách toàn diện và khả thi. Nhóm giải pháp hàng đầu tập trung vào việc nâng cao chất lượng quy hoạch và quản lý chặt chẽ việc thực hiện quy hoạch. Cần đảm bảo bản đồ quy hoạch huyện Đakrông có tầm nhìn dài hạn, tích hợp đa ngành và có tính thực tiễn cao. Giải pháp thứ hai là đẩy mạnh cải cách hành chính, đặc biệt trong lĩnh vực cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đấtđăng ký đất đai và lập hồ sơ địa chính. Cần công khai, minh bạch, rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục để tạo thuận lợi cho người dân. Nhóm giải pháp thứ ba hướng đến việc hoàn thiện cơ chế tài chính về đất đai, sử dụng hiệu quả công cụ thuế và định giá đất sát với thị trường để tăng nguồn thu cho ngân sách và điều tiết các quan hệ đất đai. Cuối cùng, việc tăng cường năng lực cho bộ máy quản lý đất đai từ cấp huyện đến cấp xã, kết hợp với đẩy mạnh công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm vi phạm là giải pháp then chốt, đảm bảo pháp luật đất đai được thực thi nghiêm minh, góp phần ổn định xã hội và thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội huyện Đakrông bền vững.

6.1. Hoàn thiện hệ thống chính sách và pháp luật đất đai

Một trong những giải pháp hoàn thiện công tác quản lý đất đai là tiếp tục kiến nghị, đề xuất với các cơ quan cấp trên để điều chỉnh, bổ sung hệ thống pháp luật đất đai cho phù hợp với đặc thù của vùng miền núi, vùng dân tộc thiểu số. Cần có các quy định cụ thể hơn về việc công nhận và cấp GCN đối với đất có nguồn gốc là đất khai hoang, đất do cộng đồng dân cư quản lý. Các chính sách đất đai cho vùng dân tộc thiểu số cần được lồng ghép hiệu quả với các chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững và xây dựng nông thôn mới, đảm bảo người dân thực sự được hưởng lợi từ đất đai.

6.2. Nâng cao năng lực bộ máy và đẩy mạnh tuyên truyền pháp luật

Con người là yếu tố quyết định. Cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ về quản lý nhà nước về đất đai cho đội ngũ cán bộ địa chính, đặc biệt là cán bộ cấp xã. Đồng thời, cần đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền, phổ biến pháp luật đến người dân bằng những hình thức dễ hiểu, phù hợp với văn hóa địa phương như qua loa phát thanh, các buổi họp thôn bản, sân khấu hóa. Khi cả cán bộ và người dân đều hiểu và tuân thủ pháp luật, hiệu quả quản lý đất đai sẽ được nâng lên một cách bền vững, giảm thiểu tranh chấp đất đai tại Đakrông và các vi phạm khác.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế quản lý nhà nước về đất đai tại huyện đakrông tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN TRONG CÔNG TÁC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤT ĐAI 1.1 Một số vấn đề chung trong quản lý nhà nước về đất đai 1. Vai trò của đất đai Đất đai có vai trò vô cùng quan trọng đối với đời sống kinh tế, chính trị, xã hội của mỗi đất nước. Nhiều nước trên thế giới đã đưa vấn đề đất đai vào Hiến pháp của mình nhằm bảo vệ, quản lý và sử dụng đất đai có hiệu quả.

Ở Việt Nam, đất đai được xác định là tài nguyên quý giá của quốc gia; là tư liệu sản xuất đặc biệt, nguồn nội lực quan trọng nhất để phát triển kinh tế - xã hội; là bộ phận cơ bản của lãnh thổ quốc gia; là thành phần quan trọng của môi trường sống; là thành quả đấu tranh cách mạng của nhiều thế hệ… Do đó, đất đai luôn là vấn đề được Đảng và Nhà nước ta hết sức quan tâm. (Theo Luật Đất đai năm 1993 của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam) Trong quá trình phát triển kinh tế thì nhu cầu sử dụng đất ngày một tăng lên. Hai quá trình này đi liền với nhau làm nhu cầu sử dụng đất đai ngày một tăng, ảnh hưởng đến việc tăng giá đất. Đất đai được sử dụng vào nhiều mục đích khác nhau, trình độ hợp lý trong sử dụng cũng khác nhau và tác động tới hiệu quả phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

Xã hội ngày càng phát triển không ngừng từ thành thị đến nông thôn, thì đất đai là tài sản quý giá nhất của một vùng, một quốc gia. Vì vậy, nếu đất đai không được sử dụng hợp lý thì sẽ gây lãng phí. Các loại đất được sử dụng trong nền kinh tế theo một tỷ lệ nhất định tùy theo điều kiện tự nhiên và trình độ phát triển kinh tế của vùng đó. Địa phương nào sử dụng hợp lý và phùhợp với từng điều kiện tự nhiên thì bảo đảm được công năng kinh tế của đất và sẽ thúc đẩy sự phát triển kinh tế chung cho một vùng.

Nhìn chung, cơ cấu ngành kinh tế quyết định cho sự phát triển kinh tế của một vùng. Chính sự phát triển của các ngành kinh tế góp phần nâng cao giá trị sản 5 phẩm trên đất làm tăng giá trị của đất lên rất nhiều lần, góp phần khai thác sử dụng đất có hiệu quả và thúc đẩy phát triển kinh tế của vùng đó. Như vậy, đất đai có vai trò rất quan trọng trong sự nghiệp phát triển kinh tế- xã hội của đất nước nói chung và của huyện Đakrông nói riêng. Hệ thống quản lý đất đai hợp lý, chính sách phù hợp với từng thời kỳ sẽ có tác động tích cực trong giải quyết các vấn đề sau: - Tăng sản lượng kinh tế nông nghiệp, đổi mới bộ mặt nông thôn, góp phần xây dựng nông thôn mới theo đúng chủ trương của Chính phủ nhằm nâng cao đời sống nông dân; - Quy hoạch hợp lý các khu công nghiệp, công nghệ cao và kiểm soát quá trình đô thị hóa; - Có lượng lương thực dùng để dự trữ cho quốc gia; - Chuyển dịch cơ cấu kinh tế và cơ cấu lao động trên cơ sở quy hoạch sử dụng đất hợp lý.

- Tăng nguồn thu cho ngân sách địa phương nói riêng và của đất nước nói chung; - Xây dựng xã hội công bằng và văn minh trước hết trong chính sách nhà ở và đất ở. Ở Việt Nam, đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu. Nhà nước thực hiện quyền định đoạt đối với đất đai; thực hiện quyền điều tiết các nguồn lợi từ đất đai thông qua các chính sách tài chính về đất đai và giao quyền sử dụng đất cho người sử dụng đất thông qua hình thức đấu giá hoặc giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất đối với người đang sử dụng đất ổn định. Đặc điểm của đất đai Đất đai là tài nguyên quý giá của mỗi quốc gia, quốc gia nào có nhiều đất đai thì quốc gia đó sẽ phát triển tốt.

Đất đai không tự sinh ra mà đã có sẵn ở mỗi quốc gia và là tư liệu sản xuất chủ yếu của ngành nông nghiệp. Đặc điểm đất đai ảnh hưởng lớn đến quy mô, cơ cấu và phân bố của ngành nông nghiệp. Vai trò của đất đai càng lớn hơn khi dân số ngày càng đông, nhu cầu dùng đất làm nơi cư trú, làm 6 tư liệu sản xuất,… ngày càng tăng. Vì vậy, phải nghiên cứu, tìm hiểu quy mô, đặc điểm đất đai để bố trí cơ cấu sử dụng thích hợp nhằm phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, nâng cao đời sống nhân dân.

Đất đai có tính cố định vị trí, không thể di chuyển được, tính cố định vị trí quyết định tính giới hạn về quy mô theo không gian và chịu sự chi phối của các yếu tố môi trường nơi có đất. Mặt khác, đất đai không giống các hàng hóa khác có thể sản sinh qua quá trình sản xuất, do đó đất đai là có hạn. Tuy nhiên, giá trị của đất đai ở các vị trí khác nhau lại không giống nhau. Đất đai ở đô thị có giá trị lớn hơn ở nông thôn và vùng sâu, vùng xa; đất đai ở những nơi tạo ra nguồn lợi lớn hơn, các điều kiện cơ sở hạ tầng hoàn thiện hơn sẽ có giá trị lớn hơn những đất đai có điều kiện kém hơn.

Chính vì vậy, khi vị trí đất đai, điều kiện đất đai từ chỗ kém thuận lợi nếu các điều kiện xung quanh nó trở nên tốt hơn thì đất đó có giá trị hơn. Vị trí đất đai hoặc điều kiện đất đai không chỉ tác động đến việc sản xuất, kinh doanh tạo nên lợi thế thương mại cho một công ty, một doanh nghiệp mà nó còn có ý nghĩa đối với một quốc gia. Chẳng hạn, Việt Nam là cửa ngõ của khu vực Đông Nam Á, chúng ta có biển, có các cảng nước sâu thuận lợi cho giao thông đường biển, cho buôn bán với các nước trong khu vực và trên thế giới, điều mà nước bạn Lào không thể có được. Đất đai là một tài sản không hao mòn theo thời gian và giá trị đất đai luôn có xu hướng tăng lên theo thời gian.

Đất đai có tính đa dạng phong phú tuỳ thuộc vào mục đích sử dụng đất đai và phù hợp với từng vùng địa lý, đối với đất đai sử dụng vào mục đích nông nghiệp thì tính đa dạng phong phú của đất đai do khả năng thích nghi của các loại cây quyết định và đất tốt hay xấu xét trong từng loại đất để làm gì, đất tốt cho mục đích này nhưng lại không tốt cho mục đích khác. Đất đai là một tư liệu sản xuất gắn liền với hoạt động của con người. Con người tác động vào đất đai nhằm thu được sản phẩm để phục vụ cho các nhu cầu của cuộc sống. Tác động này có thể trực tiếp hoặc gián tiếp và làm thay đổi tính chất của đất đai có thể chuyển đất hoang thành đất sử dụng được hoặc là chuyển mục đích sử dụng đất.

Tất cả những tác động đó của con người biến đất đai từ một sản phẩm của tự nhiên thành sản phẩm của lao động. Trong điều kiện sản xuất tư bản chủ nghĩa, 7 những đầu tư vào ruộng đất có liên quan đến các quan hệ kinh tế - xã hội. Trong xã hội có giai cấp, các quan hệ kinh tế - xã hội phát triển ngày càng làm các mâu thuẫn trong xã hội phát sinh, đó là mối quan hệ giữa chủ đất và nhà tư bản đi thuê đất, giữa nhà tư bản với công nhân. Trong nền kinh tế thị trường, các quan hệ đất đai phong phú hơn rất nhiều, quyền sử dụng đất được trao đổi, mua bán, chuyển nhượng và hình thành một thị trường đất đai.

Lúc này, đất đai được coi như là một hàng hoá và là một hàng hoá đặc biệt. Thị trường đất đai có liên quan đến nhiều thị trường khác và những biến động của thị trường này có ảnh hưởng đến nền kinh tế và đời sống dân cư. Khái niệm quản lý nhà nước về đất đai Khái niệm đất: Đất theo nghĩa thổ nhưỡng là vật thể thiên nhiên có cấu tạo độc lập lâu đời, hình thành do kết quả của nhiều yếu tố: đá mẹ, sinh vật, khí hậu, địa hình, con người và thời gian. Giá trị tài nguyên đất được đánh giá bằng số lượng diện tích (m2, ha, km2) và độ phì nhiêu, màu mỡ.

Phạm vi sử dụng đất, cơ cấu và phương thức sử dụng đất một mặt bị chi phối bởi các điều kiện và quy luật sinh thái tự nhiên, mặt khác bị kiềm chế bởi các điều kiện, quy luật kinh tế - xã hội và các yếu tố kỹ thuật. Đôcutraiep (1846-1903) người Nga) Đất đai có tính chất đặc trưng khiến nó không giống bất kỳ một tư liệu sản xuất nào. Đất đai là nguồn tài nguyên có giới hạn về số lượng và có giá trị cố định trong không gian không thể thay thế, thay đổi theo chủ quan mong muốn của con người, chính đặc điểm này là nguyên nhân tạo nên sự khác biệt về giá trị của đất đai ở những vị trí khác nhau. Đất đai là tư liệu sản xuất không thể thay thế được trong sản xuất nông nghiệp.

Là một vật thể tự nhiên đồng thời cũng là nơi sản xuất ra của cải vật chất đảm bảo cho xã hội tồn tại và phát triển. Đất đai là một tài sản đặc biệt, nếu quá trình sử dụng loại tài sản này với hình thức khác nhau và có mức đầu tư khác nhau thì nó mang lại hiệu quả về sản xuất và xã hội cũng khác nhau. Đất có vai trò rất quan trọng đối với mỗi quốc gia, vì vậy nhà nước cần nắm chắc tình hình của đất đai thông qua việc quản lý đất đai, cụ thể như sau: 8 Quản lý đất đai bao gồm những chức năng, nhiệm vụ liên quan đến việc xác lập và thực thi các quy tắc cho việc quản lý, sử dụng và phát triển đất đai cùng với những lợi nhuận thu được từ đất (thông qua việc thu hồi đất, giao đất, cho thuê đất, chuyển nhượng quyền sử dụng đất hoặc thu tiền sử dụng đất, tiền thuê đất và các khoản thuế về đất,…) và giải quyết những tranh chấp, khiếu nại, tố cáo,… liên quan đến quyền sử dụngđất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ