Tài liệu: Luận văn quản lý công thực trạng và giải pháp cải thiện sinh kế

Nghiên cứu thực trạng hộ nghèo và đề xuất giải pháp cải thiện sinh kế bền vững tại thị trấn Đầm Dơi qua phân tích chính sách quản lý công hiện hành.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý nhà nước về giảm nghèo tại Đầm Dơi

Công tác quản lý nhà nước về giảm nghèo đóng vai trò then chốt trong việc ổn định chính trị và xã hội. Tại thị trấn Đầm Dơi, chính quyền địa phương đã triển khai nhiều biện pháp quyết liệt. Mục tiêu chính là giảm tỷ lệ hộ nghèo xuống dưới 2% mỗi năm. Tuy nhiên, sự phát triển này vẫn đối mặt với nhiều thách thức về tính bền vững. Hệ thống chính trị cần sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp. Việc thực hiện an sinh xã hội không chỉ là cấp phát nguồn lực. Nó đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy quản lý và cách tiếp cận đối tượng thụ hưởng. Các báo cáo từ UBND huyện Đầm Dơi cho thấy sự chuyển dịch đúng hướng trong cơ cấu kinh tế. Thương mại và dịch vụ đang dần thay thế các hình thức sản xuất truyền thống kém hiệu quả. Điều này tạo ra tiền đề quan trọng để cải thiện đời sống nhân dân. Chính sách giảm nghèo cần được lồng ghép vào kế hoạch phát triển kinh tế chung của vùng.

1.1. Khái niệm và vai trò của sinh kế bền vững

Sinh kế là tập hợp các nguồn lực và hoạt động mà con người thực hiện để kiếm sống. Một mô hình sinh kế bền vững phải có khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế. Nó không được làm tổn hại đến nguồn tài nguyên thiên nhiên cho thế hệ mai sau. Tại địa bàn nghiên cứu, việc xác định rõ các nguồn vốn sinh kế giúp chính quyền đưa ra quyết định chính xác. Nguồn lực sinh kế bao gồm vốn con người, vốn xã hội, vốn tự nhiên, vốn vật chất và vốn tài chính. Sự kết hợp hiệu quả các nguồn vốn này giúp hộ nghèo tự vươn lên.

1.2. Hệ thống chính sách an sinh xã hội tại địa phương

Chính quyền thị trấn đã vận dụng linh hoạt các văn bản của Nhà nước vào điều kiện thực tế. Hệ thống an sinh xã hội tập trung vào việc hỗ trợ các nhu cầu cơ bản. Các chính sách bao gồm miễn giảm học phí, cấp thẻ bảo hiểm y tế và hỗ trợ nhà ở. Việc thực hiện tốt các chính sách này giúp giảm bớt gánh nặng chi phí cho hộ nghèo. Đồng thời, nó tạo ra lưới an toàn xã hội vững chắc. Sự minh bạch trong việc bình xét hộ nghèo giúp chính sách đi đúng đối tượng.

II. Thực trạng nghèo đa chiều và thách thức tại thị trấn

Phân tích nghèo đa chiều giúp nhận diện rõ hơn những thiếu hụt của người dân. Tại thị trấn Đầm Dơi, nghèo đói không chỉ dừng lại ở thu nhập thấp. Người dân còn thiếu hụt quyền tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Các chỉ số đo lường nghèo đói cho thấy sự chênh lệch lớn giữa các nhóm dân cư. Hộ nghèo thường rơi vào tình trạng thiếu đất sản xuất và kỹ năng lao động. Một bộ phận lớn hộ dân là người từ nơi khác đến tạm trú. Họ không có nghề nghiệp ổn định và sống dựa vào việc làm thuê. Theo số liệu khảo sát, có đến 50% hộ nghèo đang sống trong nhà tạm bợ. Đây là rào cản lớn trong việc ổn định cuộc sống và phát triển kinh tế hộ gia đình. Tình trạng tái nghèo vẫn diễn ra thường xuyên do các biến động về sức khỏe và thiên tai. Việc thiếu vốn và kinh nghiệm sản xuất khiến họ khó thoát khỏi vòng xoáy nghèo đói.

2.1. Phân tích các chỉ số đo lường nghèo đói đa chiều

Các chỉ số đo lường nghèo đói áp dụng cho giai đoạn 2016-2020 nhấn mạnh vào sự thiếu hụt dịch vụ. Tại khu vực thành thị như thị trấn, mức thu nhập chuẩn là dưới 900.000 đồng/người/tháng. Ngoài thu nhập, các tiêu chí về giáo dục, y tế và nhà ở được đánh giá nghiêm ngặt. Khảo sát thực tế cho thấy tỷ lệ thiếu hụt về trình độ học vấn của chủ hộ rất cao. Hơn 52% chủ hộ chỉ mới tốt nghiệp tiểu học. Điều này hạn chế khả năng tiếp cận các cơ hội việc làm có thu nhập cao.

2.2. Bối cảnh dễ bị tổn thương của hộ nghèo tại Cà Mau

Người nghèo tại Cà Mau thường xuyên đối mặt với thiên tai và dịch bệnh. Biến đổi khí hậu gây khó khăn cho việc nuôi trồng thủy sản. Các cú sốc về sức khỏe là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tái nghèo. Do đông con và thiếu lao động chính, các hộ này rất khó chống đỡ trước rủi ro. Việc thiếu nguồn lực sinh kế vật chất như phương tiện sản xuất khiến họ lệ thuộc vào việc làm thuê. Đây là bối cảnh chung của các hộ nghèo tại địa phương cần được giải quyết bằng chính sách dài hạn.

III. Cách phát triển mô hình sinh kế bền vững cho hộ nghèo

Để cải thiện đời sống, việc xây dựng các mô hình sinh kế phù hợp là bắt buộc. Thị trấn cần tận dụng lợi thế về thương mại và dịch vụ tại trung tâm huyện. Thay vì chỉ dựa vào nông nghiệp, hộ nghèo nên được hướng dẫn chuyển sang mua bán nhỏ. Việc đa dạng hóa nguồn thu nhập giúp giảm thiểu rủi ro khi một ngành nghề gặp khó khăn. Các nguồn lực sinh kế cần được huy động từ cả cộng đồng và Nhà nước. Sự tham gia của các tổ chức chính trị - xã hội giúp hộ nghèo tiếp cận thông tin thị trường. Các mô hình như tổ hợp tác, nhóm cùng sở thích đã chứng minh được hiệu quả tại nhiều nơi. Tại huyện Đầm Dơi, việc lồng ghép chương trình nông thôn mới vào giảm nghèo đang được đẩy mạnh. Hộ nghèo cần được trang bị kiến thức về quản lý tài chính gia đình. Điều này giúp họ sử dụng hiệu quả các khoản hỗ trợ từ ngân sách.

3.1. Tối ưu hóa nguồn lực sinh kế sẵn có tại địa phương

Tận dụng nguồn lực sinh kế tại chỗ là giải pháp bền vững nhất. Vốn xã hội thông qua các mối quan hệ láng giềng và đoàn thể cần được phát huy. Hộ nghèo có thể mượn đất trống để canh tác hoặc chăn nuôi nhỏ. Chính quyền hỗ trợ kỹ thuật thông qua các lớp khuyến nông, khuyến ngư. Việc kết nối hộ nghèo với các doanh nghiệp trên địa bàn giúp bao tiêu sản phẩm. Điều này tạo ra chuỗi giá trị ổn định cho người sản xuất nhỏ lẻ tại thị trấn.

3.2. Chuyển đổi chiến lược sinh kế sang thương mại dịch vụ

Với đặc thù là trung tâm kinh tế của huyện, thị trấn có tiềm năng lớn về dịch vụ. Hộ nghèo cần được định hướng chuyển từ làm thuê sang kinh doanh nhỏ lẻ. Phát triển kinh tế địa phương gắn liền với việc mở rộng không gian chợ và khu phố thương mại. Các hộ có thể tham gia vào các khâu vận chuyển, sơ chế hàng hóa. Chính sách hỗ trợ mặt bằng và giảm thuế giúp họ tự tin khởi nghiệp. Đây là hướng đi hiệu quả để thoát nghèo bền vững trong môi trường đô thị hóa.

IV. Bí quyết tiếp cận vốn vay ưu đãi và đào tạo nghề hiệu quả

Tiếp cận nguồn tài chính là chìa khóa để hộ nghèo thay đổi sản xuất. Vốn vay ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách Xã hội là nguồn lực quan trọng nhất. Trong giai đoạn 2014-2018, hàng tỷ đồng đã được giải ngân cho hộ nghèo tại thị trấn. Tuy nhiên, việc sử dụng vốn phải đi kèm với kiến thức chuyên môn. Do đó, đào tạo nghề và giải quyết việc làm là hai nhiệm vụ không thể tách rời. Các lớp dạy nghề ngắn hạn cần tập trung vào nhu cầu thực tế của thị trường. Ví dụ như sửa chữa máy nổ, may công nghiệp hoặc kỹ thuật nuôi tôm công nghệ cao. Khi có nghề nghiệp, người dân sẽ có thu nhập ổn định để trả nợ và tích lũy. Chính sách hỗ trợ hộ nghèo về vốn cần được giám sát chặt chẽ để tránh sử dụng sai mục đích. Sự đồng hành của cán bộ tín dụng giúp hộ vay vốn vượt qua những khó khăn ban đầu.

4.1. Giải pháp đào tạo nghề và giải quyết việc làm ổn định

Công tác đào tạo nghề và giải quyết việc làm cần gắn liền với địa chỉ cụ thể. Thị trấn nên ký kết hợp tác với các xí nghiệp chế biến thủy sản tại Cà Mau. Người lao động nghèo được đào tạo kỹ năng đáp ứng yêu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp. Sau khóa học, học viên cần được giới thiệu việc làm ngay. Điều này giúp người nghèo thấy được lợi ích thực tế của việc học nghề. Tỷ lệ lao động qua đào tạo tăng lên sẽ nâng cao chất lượng vốn con người cho địa phương.

4.2. Cơ chế quản lý vốn vay ưu đãi từ ngân hàng chính sách

Việc quản lý vốn vay ưu đãi cần thông qua các tổ tiết kiệm và vay vốn tại khóm. Các tổ trưởng có trách nhiệm đôn đốc, hướng dẫn hộ nghèo sử dụng vốn đúng phương án. Quy trình vay vốn phải đơn giản, nhanh chóng nhưng đảm bảo đúng đối tượng. Chính quyền cần hỗ trợ lãi suất hoặc gia hạn nợ cho các hộ gặp rủi ro khách quan. Sự hỗ trợ kịp thời giúp hộ nghèo không bị rơi vào bẫy tín dụng đen. Đây là đòn bẩy tài chính quan trọng để cải thiện sinh kế.

V. Kết quả chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo Cà Mau

Việc thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững đã mang lại diện mạo mới. Tại thị trấn Đầm Dơi, tỷ lệ hộ nghèo đã giảm đáng kể qua các năm. Hệ thống cơ sở hạ tầng điện, đường, trường, trạm được đầu tư đồng bộ. 100% hộ nghèo được tiếp cận điện lưới quốc gia và nước sạch sinh hoạt. Các chính sách về y tế giúp người nghèo yên tâm điều trị bệnh. Kết quả khảo sát cho thấy niềm tin của nhân dân vào chính quyền ngày càng tăng. Tuy nhiên, kết quả này vẫn cần được củng cố bằng các giải pháp tạo thu nhập ổn định. Sự thành công của chương trình tại Cà Mau là bài học quý cho các địa phương khác. Nó khẳng định rằng giảm nghèo phải đi đôi với phát triển kinh tế bền vững. Sự chung tay của toàn xã hội giúp nguồn lực giảm nghèo được nhân lên gấp bội.

5.1. Đánh giá hiệu quả công tác an sinh xã hội tại thị trấn

Công tác an sinh xã hội đạt được nhiều kết quả tích cực về định tính và định lượng. Hàng trăm căn nhà theo Quyết định 33 đã được xây dựng kiên cố. Trẻ em nghèo được hỗ trợ chi phí học tập, giảm thiểu tình trạng bỏ học. Các hoạt động thăm hỏi, tặng quà nhân dịp lễ tết thể hiện sự quan tâm của Đảng và Nhà nước. Tuy nhiên, cần tránh tình trạng hộ dân trông chờ, ỷ lại vào hỗ trợ. Chính sách cần chuyển dịch từ hỗ trợ trực tiếp sang hỗ trợ có điều kiện để kích thích tinh thần tự lực.

5.2. Thực trạng phát triển kinh tế địa phương và thoát nghèo

Phát triển kinh tế địa phương là nền tảng vững chắc để thoát nghèo. Tốc độ tăng trưởng kinh tế của thị trấn đạt mức 15%/năm là con số ấn tượng. Các ngành tiểu thủ công nghiệp phát triển tạo ra nhiều vị trí việc làm mới. Hộ nghèo đã bắt đầu tham gia vào các chuỗi cung ứng dịch vụ tại địa phương. Thu nhập bình quân đầu người tăng dần giúp họ cải thiện các điều kiện sống. Đây chính là minh chứng cho sự đúng đắn của các chính sách giảm nghèo bền vững.

VI. Hướng đi mới cho an sinh xã hội và kinh tế tại Đầm Dơi

Trong tương lai, thị trấn cần tập trung vào chất lượng giảm nghèo. Mục tiêu không chỉ là thoát nghèo mà là thoát nghèo bền vững, không tái nghèo. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hộ nghèo giúp cập nhật dữ liệu chính xác. Chính quyền cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính trong lĩnh vực an sinh xã hội. Các mô hình sinh kế mới cần được thí điểm và nhân rộng dựa trên đặc thù từng khóm. Sự đầu tư vào giáo dục và y tế vẫn là ưu tiên hàng đầu để phát triển vốn con người. Phát triển kinh tế địa phương gắn với bảo vệ môi trường sẽ đảm bảo lợi ích lâu dài. Các doanh nghiệp cần được khuyến khích tuyển dụng lao động địa phương. Tầm nhìn đến năm 2020, thị trấn Đầm Dơi sẽ trở thành đô thị văn minh, không còn hộ nghèo theo tiêu chí cũ. Đây là mục tiêu đầy thách thức nhưng khả thi với sự nỗ lực của cả hệ thống chính trị.

6.1. Định hướng nâng cao nguồn lực sinh kế đến năm 2020

Định hướng trọng tâm là nâng cao chất lượng nguồn lực sinh kế con người. Tăng cường đào tạo kỹ năng quản lý và kiến thức thị trường cho chủ hộ. Đẩy mạnh phong trào nông dân thi đua sản xuất kinh doanh giỏi. Các nguồn vốn từ xã hội hóa cần được huy động mạnh mẽ hơn. Việc xây dựng quỹ giúp nhau giảm nghèo tại các chi hội đoàn thể là giải pháp thiết thực. Sự hỗ trợ từ cộng đồng giúp hộ nghèo có thêm điểm tựa để vươn lên.

6.2. Bài học kinh nghiệm trong quản lý nhà nước về giảm nghèo

Bài học lớn nhất là phải khơi dậy được ý chí tự vươn lên của người nghèo. Công tác tuyên truyền cần được thực hiện thường xuyên và sâu rộng. Việc phân công cán bộ, đảng viên hỗ trợ từng hộ nghèo cụ thể mang lại hiệu quả cao. Quản lý nhà nước về giảm nghèo phải gắn liền với thực tiễn và nhu cầu của dân. Sự minh bạch, công bằng trong thực hiện chính sách tạo ra sự đồng thuận xã hội. Đây là nền tảng để thực hiện thành công các mục tiêu an sinh xã hội.

13/10/2025
Luận văn quản lý công thực trạng và giải pháp cải thiện sinh kế cho hộ nghèo thoát nghèo bền vững trên địa bàn thị trấn đầm dơi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu nghiên cứu. Chương này trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, kết cấu luận văn. Tổng quan cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu có liên quan.

Thiết kế nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu, khảo sát thực tế, phân tích, thảo luận đánh giá kết quả nhằm phát hiện ra nguyên nhân của vấn đề nghiên cứu. Trình bày ý kiến kết luận và các khuyến nghị những giải pháp khả thi để giải quyết chính sách. 5 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN 2.

Các khái niệm liên quan 2. Khái niệm về nghèo “Đói nghèo được hiểu như một tình trạng thiếu các nguồn lực của những cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng để tạo ra các nguồn thu nhập để có thể duy trì mức tiêu dùng đủ đáp ứng nhu cầu cho một cuộc sống đầy đủ, sung túc. Theo cách tiếp cận này, đói nghèo là tình trạng thiếu vật chất. Sự thiếu thốn vật chất còn có thể được thể hiện qua những nét đặc trưng cơ bản của những khu vực mà người nghèo hay sinh sống, là những nơi thiếu nước sạch, thiếu ánh sáng (điện) hay nhà vệ sinh và các dịch vụ khác”.

Hiện nay có rất nhiều quan niệm về nghèo cụ thể là: Tại hội nghị bàn về giảm đói nghèo trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương do ESCAP tổ chức tháng 9 năm 1993 tại Bangkok, Thái Lan đã đưa ra định nghĩa về nghèo: “Nghèo là tình trạng của một bộ phận dân cư không được hưởng và thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của con người, mà những nhu cầu này đã được xã hội thừa nhận tùy theo trình độ phát triển kinh tế - xã hội và phong tục tập quán của địa phương”. Cũng tại Hội nghị thượng đỉnh thế giới về phát triển xã hội tổ chức năm 1995 đưa ra định nghĩa về nghèo: “Người nghèo là tất cả những ai mà thu nhập thấp hơn dưới một đô la mỗi ngày cho mỗi người, số tiền được coi như đủ để mua những sản phẩm cần thiết để tồn tại”. Các nhóm nghiên cứu của UNDP, UNFPA, UNICEF trong công trình xóa đói giảm nghèo Việt Nam - 1995 đã đưa ra định nghĩa “Nghèo là tình trạng thiếu khả năng trong việc tham gia vào đời sống quốc gia, nhất là tham gia vào lĩnh vực kinh tế”. Một cách hiểu khác “Nghèo là một bộ phận dân cư có mức sống trung bình dưới ngưỡng quy định của sự nghèo.

Nhưng ngưỡng nghèo còn phụ thuộc vào đặc điểm của từng vùng, miền, từng thời kỳ cụ thể hay từng giai đoạn phát triển kinh tế xã hội cụ thể của từng vùng, miền hay từng quốc gia”. Kể từ năm 2000, Ủy ban kinh tế và xã hội châu Á Thái Bình Dương của Liên hiệp quốc (UNESCAP) đã đưa ra khái niệm liên quan chặt chẽ với nhau để mô tả nghèo đói, đó là “nghèo thu nhập, nghèo tiếp cận và nghèo sức mạnh” 6 Nghèo thu nhập: là khi thu nhập dưới một ngưỡng nghèo. “Nghèo thu nhập thường được sử dụng để đánh giá nghèo đói, cách biệt giàu nghèo, bất bình đẳng và mức độ thoát nghèo của một quốc gia”. Nghèo tiếp cận: làm vững chắc hơn nữa cái nghèo thu nhập và vòng lẫn quẩn đói nghèo.

“Người nghèo không tiếp cận được với rất nhiều dịch vụ và cơ sở hạ tầng cơ bản, từ giao thông đến giáo dục, nguồn vốn, nước sạch, nhà ở, an sinh xã hội, thông tin và chính sách”. Nghèo sức mạnh: “Thể hiện ở chỗ cho dù có thể tiếp cận được, thì những chính sách và thông tin có thực sự giúp được những người nghèo không? Câu trả lời là “có” chỉ khi nó đáp ứng nhu cầu và bắt nguồn từ thực tế của họ. Điều đó liên quan đến việc người nghèo có được tạo điều kiện, và có đủ năng lực, sức mạnh, để có thể có ý kiến tham gia vào quá trình xây dựng chính sách và những quyết định liên quan đến họ hay không”. Đặc điểm của hộ nghèo Qui định của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (2015), “Người nghèo đa phần là người nông dân sống ở vùng nông thôn, do họ thiếu vốn, thiếu kinh nghiệm, thiếu kiến thức sản xuất nên đời sống gặp nhiều khó khăn.

Đa phần họ bị hạn chế về khả năng nhận thức và kỹ năng sản xuất kinh doanh nên họ thường tổ chức sản xuất theo thói quen, không biết mở mang ngành nghề, không có điều kiện tiếp xúc thị trường. Những hộ nghèo đa phần là đông con hoặc ít lao động chính trong gia đình, chịu áp lực lớn về chi phí y tế, giáo dục và không thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của đời sống”. Khái niệm nghèo có rất nhiều tác giả đề cập đến. Tuy nhiên, các tác giả đều đề cập đến khái niệm nghèo do Bộ Lao động Thương binh và Xã hội ban hành “Nghèo là tình trạng một bộ phận dân cư chỉ có điều kiện thỏa mãn một phần các nhu cầu tối thiểu cơ bản của cuộc sống và có mức sống thấp hơn mức sống trung bình của cộng đồng xét trên mọi phương diện”.

Để thực hiện thống nhất theo quan điểm chung, đề tài thống nhất khái niệm của Bộ Lao động Thương binh và Xã hội. Lao động và lao động nông thôn Vòng xoáy của nghèo, đói được định nghĩa là sự tiếp diễn dường như không thể kết thúc của đói nghèo. “Là tập hợp những nhân tố, những sự kiện mà người 7 nghèo một khi đã xuất hiện thì tiếp tục từ đời này sang đời khác trừ khi có một sự tác động can thiệp từ bên ngoài” (Bussiness Dictionary). Theo vòng xoáy nghèo đói, đa phần hộ nghèo bị vướn hàng loạt các tình huống bất lợi của xã hội: Nguồn thu nhập thì thấp, giáo dục thấp không được học hành, thiếu thốn về nhà ở, sức khỏe yếu kém thường bệnh tật.

thu nhập thấp làm giảm khả năng tiếp cận nguồn lực như giáo dục, tín dụng, không có đủ lương thực, thực phẩm và nguồn nước sạch cho sinh hoạt trong gia đình. do vậy không đủ điều kiện để cải thiện cho thu nhập. Từ đó các hộ gia đình vướng vào tình trạng nghèo đói, kéo theo bệnh tật, suy dinh dưỡng và chết chóc; kết quả kiệt quệ về sức khỏe lao động và dẫn đến kinh tế hộ gia đình càng ngày càng giảm hơn, thu nhập thấp hơn. Suy giảm Thu nhập kinh tế cá nhân Kết quả sức Khó tiếp cận đến nguồn lao động lương thực và nước sạch Bệnh tật suy Tình trạng dinh dưỡng nghèo và đói và tử vong Hình 2.

Vòng xoáy nghèo đói Nguồn: CRNA ministries, Dự án Seo to Sea, Ending the cycleof Poverty Cần có những giải pháp tốt nhất, giúp cho hộ nghèo thoát khỏi vòng xoáy của cảnh đói nghèo thì vấn đề cần thiết là phải cải thiện sinh kế cho hộ nghèo thoát nghèo bền vững, bằng những chính sách giải quyết việc làm, đào tạo nghề, hỗ trợ vay vốn, từ đó giúp cho người nghèo có được nguồn vốn để họ tự sản xuất, nhờ đó thực hiện tốt hơn các nhu cầu cơ bản như lương thực, thực phẩm, nước sạch. Cung cấp thuốc men hoặc hỗ trợ các dịch vụ về y tế, khám chữa bệnh miễn phí cho người nghèo sẽ giúp họ có sức khỏe tốt hơn, khỏe mạnh hơn để làm việc và nuôi sống bản thân, vượt qua khỏi vòng lẫn quẩn của bệnh tật, nợ nần và nghèo đói. Khái niệm về sinh kế “Sinh kế là một khái niệm rộng bao gồm các phương tiện tự nhiên, kinh tế, văn hóa - xã hội mà các cá nhân, hộ gia đình, hoặc nhóm xã hội sở hữu có thể tạo ra thu nhập hoặc có thể sử dụng, trao đổi để đáp ứng nhu cầu của họ”. Khái niệm của DFID (Bộ phát triển Quốc tế Anh) đưa ra thì:“Một sinh kế có thể được miêu tả như là sự tập hợp các nguồn lực, khả năng con người có được kết hợp với những quyết định, hoạt động mà họ thực thi nhằm để kiếm sống cũng như để đạt được các mục tiêu và ước nguyện của họ”.

Trên cơ sở các khái niệm được thể hiện nêu trên cho thấy rằng, sinh kế là tổng hợp toàn bộ các hoạt động của con người nhằm đạt được mục tiêu dựa trên cơ sở những nguồn lực sẵn có của con người như:“Nguồn tài nguyên thiên nhiên, nguồn vốn, lao động và trình độ phát triển của khoa học công nghệ”. Tiếp cận sinh kế là vấn đề tư duy về mục tiêu, phạm vi và những ưu tiên cho phát triển, nhằm thúc đẩy quá trình trong công tác xóa đói, giảm nghèo. Đây được xem là một trong nội dung tiếp cận với mục đích nắm giữ, cung cấp các phương tiện để tìm hiểu nguyên nhân và các mặt quan trọng của đói nghèo tập trung vào một số yêu tố như: các vấn đề về kinh tế, an ninh lương thực. Phương pháp tiếp cận sinh kế với mục đích nhằm giúp người dân đạt được những kết quả lâu dài trong việc sinh kế, các kết quả đó được tính bằng các chỉ số do bản thân họ tự xác lập, chính vì thế họ sẽ không bị đặt ra bên ngoài.

Sinh kế bền vững Sinh kế chỉ bền vững khi nó phải phát huy được tiềm năng của con người để sản xuất và duy trì phương tiện sống của họ. “Sinh kế bền vững là những sinh kế có thể ứng phó và hồi phục ngay sau những cú sốc, duy trì hoặc tăng cường khả năng, tài sản và quyền, trong khi không tổn hại nền tảng tài nguyên thiên nhiên”(Chambers & Conway, 1991). “Sinh kế được xem là bền vững khi nó có khả năng đương đầu với những tổn thương mà không sự hỗ trợ nhất thời từ bên ngoài, đồng thời không gây ra tác động bất lợi đến sinh kế của người khác và không làm giảm sút nguồn tài nguyên có thể khai thác của các thế hệ tiếp theo” (DFID, 20001). Khung lý thuyết về sinh kế bền vững Theo DFID, 1999 “Khung sinh kế bền vững bao gồm những nhân tố chính ảnh hưởng đến sinh kế của con người và những mối quan hệ cơ bản giữa chúng.

Nó có thể sử dụng để lên kế hoạch cho những hoạt động phát triển mới và đánh giá sự đóng góp vào sự bền vững sinh kế của những hoạt động hiện tại”. Bối cảnh dễ bị tổn thương Bối cảnh thường hay dễ bị tổn thương là môi trường sống bên ngoài của con người. Sinh kế của con người và tài sản sẵn có bị ảnh hưởng cơ bản do những xu hướng chủ yếu, cũng như bởi tính thời vụ và các cú sốc. Chính vì vậy, các yếu tố khiến tài sản và sinh kế trở nên bị hạn chế, không kiểm soát được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ