Tài liệu: Luận văn quản lý công phân bổ vốn đầu tư phát triển từ nguồn

Nghiên cứu quản lý và phân bổ vốn đầu tư phát triển từ ngân sách nhà nước tại tỉnh Long An, đưa ra đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện.

Chuyên ngành

Quản Lý Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc Sỹ Kinh Tế

2016

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý công và phân bổ vốn đầu tư phát triển

Trong hệ thống Quản lý công hiện đại, việc phân bổ Vốn đầu tư phát triển từ nguồn Ngân sách nhà nước đóng vai trò xương sống cho sự tăng trưởng kinh tế. Tại tỉnh Long An, một địa bàn chiến lược thuộc Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, hoạt động này không chỉ đơn thuần là phân chia nguồn lực tài chính. Đây là công cụ điều tiết vĩ mô nhằm thực hiện các mục tiêu Phát triển kinh tế - xã hội dài hạn. Theo quy định của Luật Ngân sách nhà nước, nguồn vốn này tập trung vào việc tạo ra tài sản vật chất, năng lực sản xuất mới và hạ tầng thiết yếu. Việc quản lý hiệu quả nguồn lực này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, từ khâu lập dự toán đến thực thi. Long An đã và đang nỗ lực tối ưu hóa quy trình này để đảm bảo tính minh bạch và công bằng giữa các đơn vị hành chính trực thuộc. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy phương thức phân bổ truyền thống dựa trên yếu tố đầu vào đang bộc lộ nhiều hạn chế. Sự thay đổi trong tư duy quản trị, chuyển từ tập trung vào chi phí sang tập trung vào kết quả, là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Chính sách tài khóa tại địa phương cần được điều chỉnh để tương thích với những biến động của thị trường và nhu cầu thực tế của cộng đồng dân cư. Việc nghiên cứu sâu về cơ chế phân bổ vốn tại Long An sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả sử dụng tiền thuế của nhân dân vào các công trình công cộng.

1.1 Vai trò của đầu tư công trong phát triển kinh tế địa phương

Đầu tư công tại Long An là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng GDP và cải thiện hệ thống hạ tầng giao thông, thủy lợi. Nguồn vốn từ Ngân sách nhà nước giúp thu hút các dòng vốn FDI và vốn đầu tư tư nhân, tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực. Việc phân bổ hợp lý các nguồn lực này giúp giảm bớt khoảng cách phát triển giữa các huyện vùng sâu, vùng xa và các khu vực đô thị hóa nhanh. Đây là nền tảng để thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới và giảm nghèo bền vững.

1.2 Quy định pháp lý theo Luật Ngân sách nhà nước hiện hành

Hoạt động phân bổ vốn tại Long An tuân thủ nghiêm ngặt Luật Ngân sách nhà nước và các hướng dẫn từ Chính phủ. Quy trình này bao gồm việc xác định các nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ cụ thể cho từng giai đoạn. Các văn bản pháp lý này đảm bảo rằng việc sử dụng Vốn đầu tư phát triển phải có mục tiêu rõ ràng và nằm trong phạm vi khả năng cân đối của ngân sách địa phương. Sự thống nhất về mặt pháp lý giúp ngăn ngừa tình trạng sử dụng vốn sai mục đích và tăng cường kỷ luật tài chính.

II. Thách thức trong giải ngân vốn đầu tư công tại Long An

Mặc dù đã có những bước tiến đáng kể, công tác Giải ngân vốn đầu tư tại Long An vẫn đối mặt với nhiều rào cản mang tính hệ thống. Thực trạng cho thấy việc lập dự toán thường dựa trên phương pháp tăng thêm tỷ lệ phần trăm so với năm trước, thay vì căn cứ vào nhu cầu thực tế và hiệu quả đầu ra. Điều này dẫn đến tình trạng vốn bị phân bổ dàn trải, manh mún, khiến nhiều dự án kéo dài thời gian thi công và tăng tổng mức đầu tư. Cơ cấu chi ngân sách còn nặng tính bình quân, chưa thực sự ưu tiên cho các công trình mang tính đột phá. Công tác Thẩm định dự án đầu tư đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đánh giá hết các rủi ro và tác động kinh tế - xã hội lâu dài. Sự thiếu hụt dữ liệu chính xác về nhu cầu hạ tầng tại từng địa phương khiến việc ra quyết định phân bổ gặp khó khăn. Ngoài ra, năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý tài chính công tại một số đơn vị còn hạn chế, ảnh hưởng đến tiến độ phê duyệt và thanh quyết toán dự án. Những bất cập này không chỉ làm giảm Hiệu quả sử dụng vốn mà còn gây lãng phí nguồn lực khan hiếm của quốc gia. Để khắc phục, Long An cần một lộ trình cải cách mạnh mẽ, tập trung vào việc đổi mới quy trình lập kế hoạch và tăng cường trách nhiệm giải trình của người đứng đầu các đơn vị thụ hưởng ngân sách.

2.1 Thực trạng cơ cấu chi ngân sách và đầu tư dàn trải

Tại Long An, Cơ cấu chi ngân sách dành cho đầu tư phát triển trong giai đoạn 2011-2015 cho thấy sự phụ thuộc lớn vào phương thức phân bổ theo yếu tố đầu vào. Vốn thường được chia nhỏ cho nhiều dự án nhóm C, dẫn đến tình trạng nợ đọng xây dựng cơ bản. Việc thiếu tập trung nguồn lực vào các công trình trọng điểm làm giảm sức mạnh của vốn đầu tư nhà nước trong việc dẫn dắt kinh tế vùng. Hệ quả là tỷ lệ hoàn thành dự án đúng tiến độ chưa đạt mức kỳ vọng của chính quyền và nhân dân.

2.2 Khó khăn trong thẩm định dự án đầu tư tại địa phương

Quy trình Thẩm định dự án đầu tư tại tỉnh còn gặp nhiều lúng túng do thiếu các tiêu chí định lượng về kết quả đầu ra. Các báo cáo thẩm định chủ yếu tập trung vào thủ tục hành chính thay vì phân tích sâu về hiệu quả kinh tế. Điều này tạo ra kẽ hở cho các dự án kém tính khả thi được phê duyệt, gây áp lực lên Ngân sách nhà nước. Việc thiếu sự phối hợp giữa các sở ngành trong khâu thẩm định cũng là nguyên nhân khiến quy trình này trở nên kéo dài và phức tạp.

III. Phương pháp phân bổ ngân sách nhà nước theo kết quả đầu ra

Chuyển đổi sang phương thức phân bổ dựa trên kết quả đầu ra là một bước ngoặt trong Cải cách hành chính công tại Long An. Thay vì chỉ quan tâm đến việc chi bao nhiêu tiền, phương pháp này tập trung vào việc số tiền đó tạo ra bao nhiêu giá trị cho xã hội. Đây là cốt lõi của việc lập Kế hoạch đầu tư công trung hạn nhằm đảm bảo tính bền vững của tài chính công. Việc xác định các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) cho từng dự án giúp chính quyền dễ dàng Giám sát và đánh giá đầu tư. Phương thức này yêu cầu các đơn vị sử dụng ngân sách phải cam kết về chất lượng sản phẩm, dịch vụ công cung cấp. Điều này tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh và nâng cao ý thức trách nhiệm của các chủ đầu tư. Long An cần xây dựng một hệ thống tiêu chí phân bổ mới, kết hợp giữa các đặc điểm tự nhiên, dân số và khả năng đóng góp vào ngân sách. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý sẽ giúp dữ liệu hóa toàn bộ quá trình, từ khâu đề xuất dự án đến khi nghiệm thu đưa vào sử dụng. Sự minh bạch này là chìa khóa để ngăn ngừa tham nhũng và lãng phí trong đầu tư. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi cần được thực hiện thận trọng, có lộ trình thí điểm cụ thể để các đơn vị kịp thích nghi với tư duy quản lý mới.

3.1 Xây dựng kế hoạch đầu tư công trung hạn hiệu quả

Kế hoạch đầu tư công trung hạn giúp Long An thoát khỏi tầm nhìn ngắn hạn hàng năm. Việc xác định nguồn lực trong vòng 5 năm cho phép tỉnh chủ động sắp xếp thứ tự ưu tiên cho các dự án chiến lược. Điều này đảm bảo tính liên tục của dòng vốn và hạn chế tình trạng dự án bị đình trệ do thiếu vốn giữa chừng. Đây cũng là cơ sở để các nhà đầu tư tư nhân yên tâm phối hợp cùng chính quyền trong các dự án đối tác công tư.

3.2 Chuyển đổi tư duy quản lý từ đầu vào sang đầu ra

Việc chuyển đổi tư duy quản lý đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ cấp lãnh đạo đến cán bộ chuyên môn. Thay vì kiểm soát chặt chẽ các yếu tố đầu vào như tiền lương hay nguyên vật liệu, chính quyền sẽ tập trung kiểm soát chất lượng công trình và hiệu quả phục vụ người dân. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa Hiệu quả sử dụng vốn và khuyến khích các sáng kiến tiết kiệm chi phí trong quá trình thực hiện dự án.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư tại địa phương

Để nâng cao Hiệu quả sử dụng vốn, Long An cần tập trung vào việc đổi mới cơ chế lựa chọn dự án dựa trên tính cấp thiết và hiệu quả kinh tế. Việc tăng cường nguồn lực tài chính không chỉ dựa vào Ngân sách nhà nước mà còn phải biết cách huy động các nguồn lực ngoài ngân sách. Chính sách tài khóa linh hoạt sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút vốn FDI và vốn xã hội hóa vào các lĩnh vực hạ tầng, y tế, giáo dục. Cải cách thủ tục hành chính trong đầu tư công giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị và thực thi dự án, từ đó đẩy nhanh tiến độ Giải ngân vốn đầu tư. Việc đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ tài chính công là yếu tố then chốt để vận hành hệ thống quản lý mới. Long An cũng cần chú trọng đến việc xây dựng hệ thống thông tin dữ liệu dùng chung để các cấp quản lý có thể truy cập và theo dõi sát sao tình hình thực hiện vốn. Sự minh bạch và trách nhiệm giải trình phải được đặt lên hàng đầu thông qua việc công khai thông tin dự án trên các phương tiện truyền thông. Cuối cùng, việc thiết lập cơ chế thưởng phạt công minh dựa trên kết quả giải ngân và chất lượng công trình sẽ tạo động lực cho các đơn vị hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao.

4.1 Đẩy mạnh cải cách hành chính công trong quản lý vốn

Cải cách hành chính công giúp loại bỏ các thủ tục rườm rà trong quy trình phê duyệt vốn. Việc ứng dụng dịch vụ công trực tuyến và chữ ký số trong thanh quyết toán dự án sẽ giảm thiểu thời gian và chi phí đi lại cho các chủ đầu tư. Sự thông thoáng trong thủ tục hành chính là thỏi nam châm thu hút các nguồn lực đầu tư chất lượng cao về cho tỉnh Long An.

4.2 Phương pháp huy động nguồn lực ngoài ngân sách nhà nước

Trong bối cảnh ngân sách còn hạn hẹp, việc huy động vốn từ khu vực tư nhân thông qua các mô hình PPP (đối tác công tư) là giải pháp tối ưu. Long An cần có các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào các dự án hạ tầng công cộng. Việc đa dạng hóa nguồn vốn giúp giảm áp lực cho Ngân sách nhà nước và nâng cao tính chuyên nghiệp trong quản lý dự án.

V. Kết quả thực tiễn và giám sát đánh giá đầu tư tại Long An

Kết quả nghiên cứu thực tiễn tại Long An giai đoạn 2011-2015 cho thấy sự nỗ lực không ngừng của tỉnh trong việc cải thiện quy trình phân bổ vốn. Tỷ lệ Giải ngân vốn đầu tư có xu hướng tăng dần qua các năm, đóng góp trực tiếp vào sự tăng trưởng GDP của địa phương. Tuy nhiên, công tác Giám sát và đánh giá đầu tư cần được thực hiện thường xuyên và thực chất hơn. Việc kiểm tra không chỉ dừng lại ở các báo cáo trên giấy mà phải thực hiện trực tiếp tại hiện trường công trình. Các chỉ tiêu về Phát triển kinh tế - xã hội như tỷ lệ hộ nghèo, thu nhập bình quân đầu người cần được sử dụng làm căn cứ để đánh giá mức độ thành công của các dự án đầu tư. Tại Long An, các dự án giao thông kết nối với TP.HCM đã mang lại hiệu quả rõ rệt, thúc đẩy giao thương và phát triển công nghiệp. Ngược lại, một số dự án nông nghiệp chưa đạt kết quả như mong đợi do thiếu sự gắn kết với thị trường. Việc rút kinh nghiệm từ những dự án này là bài học quý giá cho việc lập kế hoạch trong tương lai. Sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức xã hội vào quá trình giám sát cũng là một kênh quan trọng để nâng cao tính khách quan và hiệu quả của hoạt động đầu tư công.

5.1 Đánh giá tiến độ giải ngân vốn đầu tư và hoàn thành dự án

Tiến độ Giải ngân vốn đầu tư là thước đo quan trọng nhất về năng lực quản lý của các cấp chính quyền. Tại Long An, việc tập trung tháo gỡ khó khăn trong giải phóng mặt bằng đã giúp nhiều dự án trọng điểm sớm hoàn thành và đưa vào sử dụng. Tỷ lệ vốn giải ngân đạt mức cao không chỉ phản ánh hiệu quả công việc mà còn giúp quay vòng vốn nhanh, tạo động lực cho các chu kỳ đầu tư tiếp theo.

5.2 Tác động của vốn đầu tư đến phát triển kinh tế xã hội

Nguồn Vốn đầu tư phát triển đã làm thay đổi diện mạo hạ tầng của tỉnh Long An. Sự cải thiện về hệ thống điện, đường, trường, trạm giúp nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Đặc biệt, đầu tư vào các khu công nghiệp đã tạo ra hàng ngàn việc làm, góp phần quan trọng vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ.

VI. Tương lai cải cách hành chính công và chính sách tài khóa

Tương lai của công tác quản lý vốn tại Long An phụ thuộc mật thiết vào tốc độ số hóa và hiện đại hóa hệ thống Quản lý công. Việc xây dựng một Chính sách tài khóa bền vững, dựa trên khả năng tự chủ ngân sách cao hơn, sẽ giúp tỉnh chủ động trong mọi tình huống. Luật Đầu tư công và các quy định liên quan cần tiếp tục được hoàn thiện để tạo hành lang pháp lý thông thoáng nhưng vẫn đảm bảo sự kiểm soát chặt chẽ. Long An hướng tới mục tiêu trở thành tỉnh phát triển hàng đầu vùng ĐBSCL, nơi mà mọi đồng vốn ngân sách đều được sử dụng một cách thông minh và hiệu quả nhất. Việc chuyển đổi sang phân bổ vốn theo kết quả đầu ra không còn là lựa chọn mà là con đường bắt buộc để hội nhập và phát triển. Đội ngũ cán bộ tài chính tương lai sẽ không chỉ là những người giữ túi tiền mà còn là những nhà hoạch định chính sách tài ba, biết cách tối ưu hóa nguồn lực cho sự thịnh vượng của địa phương. Sự kết hợp giữa tư duy quản trị hiện đại, công nghệ tiên tiến và lòng tận tụy phục vụ nhân dân sẽ là công thức thành công cho Long An. Những bài học từ thực tiễn phân bổ vốn đầu tư tại đây sẽ là tài liệu tham khảo quý giá cho các địa phương khác trong cả nước trong quá trình cải cách tài chính công.

6.1 Tầm nhìn dài hạn về chính sách tài khóa bền vững

Một Chính sách tài khóa bền vững đòi hỏi Long An phải cân đối giữa nhu cầu đầu tư và khả năng thu ngân sách. Việc giảm dần sự phụ thuộc vào ngân sách trung ương và tăng cường các nguồn thu nội địa là mục tiêu chiến lược. Tỉnh cần chú trọng đầu tư vào các ngành kinh tế xanh, bền vững để đảm bảo nguồn thu ổn định cho tương lai, đồng thời bảo vệ môi trường sinh thái cho thế hệ mai sau.

6.2 Hoàn thiện hệ thống quản lý công và trách nhiệm giải trình

Hoàn thiện hệ thống Quản lý công đồng nghĩa với việc xây dựng một bộ máy hành chính tinh gọn, hiệu lực. Trách nhiệm giải trình phải được cụ thể hóa bằng các văn bản pháp lý, nơi mà mọi sai phạm trong quản lý vốn đều bị xử lý nghiêm minh. Sự minh bạch trong tài chính công sẽ củng cố niềm tin của nhân dân và các nhà đầu tư vào sự phát triển của tỉnh Long An.

13/10/2025
Luận văn quản lý công phân bổ vốn đầu tư phát triển từ nguồn ngân sách nhà nước đánh giá và gợi ý cho địa bàn tỉnh long an

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu, trình bày sự cần thiết của nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu; đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và khung phân tích nghiên cứu. Trình bày các lý thuyết về phân bổ NSNN theo định hướng kết quả đầu ra; Các nguyên tắc và tiêu 4 chí phân bổ vốn đầu tư từ NSNN theo quy định của Nhà nước; tình hình các nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài để làm cơ sở hình thành khung phân tích nghiên cứu. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu.

Bao gồm thiết kế nghiên cứu, các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả phân bổ vốn đầu tư từ NSNN; phương pháp thu thập dữ liệu, phương pháp phân tích dữ liệu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Chương này thực hiện phân tích, diễn giải các dữ liệu đã thu được từ cuộc khảo sát bao gồm các kết quả thống kê về đặc điểm mẫu phỏng vấn, kết quả đánh giá sự phù hợp của các tiêu chí và hệ thống phân bổ vốn ĐTPT từ NSNN đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Long An; Phân tích các điều kiện thực hiện phân bổ vốn ĐTPT từ NSNN theo kết quả đầu ra trên địa bàn tỉnh Long An trong thời gian tới. Chương 5: Kết luận và các khuyến nghị chính sách.

Trình bày tóm tắt kết quả nghiên cứu; hàm ý chính sách trên cơ sở kết quả nghiên cứu để nâng cao hiệu quả phân bổ vốn ĐTPT từ NSNN tỉnh Long An. Đồng thời, chỉ ra những hạn chế của nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KHUNG PHÂN TÍCH NGHIÊN CỨU Chương này trình bày cơ sở lý thuyết về phân bổ vốn ĐTPT từ NSNN, các chỉ tiêu phân bổ vốn đầu tư từ NSNN đang được áp dụng trên địa bàn tỉnh Long An và lược khảo một số tài liệu, nghiên cứu có liên quan làm cơ sở xây dựng khung phân tích của đề tài nghiên cứu của luận văn. Ngân sách nhà nước Theo Điều 4, Luật NSNN năm 2015 thì “Ngân sách nhà nước là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước được dự toán và thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định để bảo đảm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước”.

Hệ thống NSNN là tổng thể ngân sách của các cấp chính quyền từ trung ương xuống đến cơ sở. Ở nước ta hệ thống ngân sách được tổ chức theo hai cấp: ngân sách trung ương và ngân sách địa phương, trong đó ngân sách địa phương gồm ngân sách cấp tỉnh, ngân sách cấp huyện và ngân sách cấp xã (Luật NSNN năm 2015).Cơ cấu hệ thống NSNN được mô tả theo hình 2. Giữa các cấp ngân sách gắn với nhau bởi hệ thống các quan hệ tài chính. Ngân sách trung ương với ngân sách địa phương và giữa các cấp trong ngân sách địa phương có mối quan hệ với nhau thông qua các khoản bổ sung từ ngân sách cấp trên cho ngân sách cấp dưới.

Các khoản bổ sung này bảo đảm cân đối ngân sách địa phương, giúp địa phương khắc phục những khó khăn do điều kiện lịch sử, điều kiện tự nhiên xã hội tạo ra. Quan hệ giữa các cấp ngân sách: Ngân sách mỗi cấp được phân định nhiệm vụ chi và nguồn thu cụ thể. Thực hiện cơ chế bổ sung từ ngân sách cấp trên cho ngân sách cấp dưới để đảm bảo tính công bằng và yêu cầu phát triển cân đối giữa các vùng, các địa phương. Số bổ sung này là khoản thu của ngân sách cấp dưới.

6 Hệ thống ngân sách nhà nước Ngân sách Trung ương Ngân sách địa phương Ngân sách cấp tỉnh (Bao gồm tỉnh, thành phố thuộc trung ương) Ngân sách cấp huyện (bao gồm quận, huyện, thành phố thuộc tỉnh) Ngân sách cấp xã (bao gồm xã, phường, thị trấn) Hình 2.1: Hệ thống NSNN ở Việt Nam Nguồn: Luật NSNN 2015 (Quốc hội, 2015) Trường hợp cơ quan quản lý nhà nước cấp trên ủy quyền cho cơ quan quản lý nhà nước cấp dưới thực hiện nhiệm vụ chi thuộc chức năng của mình thì phải chuyển kinh phí từ ngân sách cấp trên cho cấp dưới để thực hiện nhiệm vụ. Ngoài cơ chế bổ sung nguồn thu và cơ chế ủy quyền không được dùng ngân sách của cấp này để chi cho các nhiệm vụ của cấp khác, trừ trường hợp đặc biệt theo qui định của Chính phủ. Trong phạm vi nghiên cứu, đề tài chỉ nghiên cứu phân bổ ngân sách cấp tỉnh tức là ngân sách do HĐND và UBND tỉnh trực tiếp quản lý theo quy định của Luật NSNN. Phương thức phân bổ vốn ngân sách nhà nước theo đầu ra Lịch sử nền tài chính công đã trải qua nhiều phương thức phân bổ NSNN khác nhau tùy theo giai đoạn phát triển, đến nay có 2 phương thức phân bổ NSNN đang được áp dụng ở nhiều nước là: (1) Phân bổ NSNN dựa trên kết quả đầu vào và (2) Phân bổ NSNN dựa trên kết quả đầu ra.

Dù áp dụng phương thức phân bổ nào thì cũng phải đảm bảo các nguyên tắc: 7 minh bạch, công khai, hợp lý và phù hợp với thực tiễn phát triển kinh tế xã hội (Luật NSNN, 2002). Cơ chế phân bổ NSNN theo đầu vào chủ yếu dựa trên cơ sở tổng nguồn lực hiện có của ngân sách nhà nước. Theo đó, cơ chế quản lý, định mức chi tiêu, sử dụng ngân sách, chế độ quản lý tài chính được thiết lập để kiểm soát theo phương châm càng chặt chẽ càng tốt.2: Quy trình phân bổ ngân sách theo kết quả đầu vào Nguồn: Sử Đình Thành và Trần Thị Thanh Hương (2007) Hình 2.2 cho thấy, ngân sách lập theo quy trình từ việc tính toán các yếu tố đầu vào: các khoản mục chi (tiền lương, công cụ, hàng hóa) để hướng tới đầu ra và kết quả. Sự tính toán ngân sách chủ yếu dựa trên dự toán thực hiện của năm trước, do vậy, không biểu thị mối quan hệ giữa các yếu tố đầu vào với đầu ra và kết quả.

Cách thức quản lý NSNN dựa trên cơ sở nguồn lực đầu vào mang nặng tính chủ quan, duy ý chí, áp đặt từ phía các cấp được phân bổ nguồn lực. Điều đó thường dẫn đến các kết quả là: Hiệu lực quản lý thấp; Không gắn kết được kinh phí cấp ra với mục tiêu phải đạt được; Tầm nhìn ngắn hạn và thiếu chủ động; Bất cập ngay từ khâu chuẩn bị xây dựng dự toán, khi cấp dưới luôn luôn thiếu, cấp trên luôn bị áp lực về sự giới hạn của nguồn lực trong duyệt và phân bổ ngân sách cho cấp dưới; Phân bổ kinh phí mang tính cào bằng, dàn trải, thiếu trọng tâm, trọng điểm, hiệu quả sử dụng nguồn lực thấp. Lập ngân sách theo kết quả đầu ra đi từ việc đánh giá kết quả mong muốn, kết quả đầu ra và qua đó hướng tới tính toán các yếu tố đầu vào để lập dự toán và phân bổ nguồn lực tài chính. Phân bổ NSNN theo kết quả đầu ra là phương thức phân bổ ngân sách dựa vào cơ sở tiếp cận những thông tin đầu ra để phân phối và đánh giá sử dụng nguồn lực tài chính nhằm hướng vào đạt được những mục tiêu chiến lược 8 phát triển của Chính phủ (Sử Đình Thành, 2005).

Phân bổ NSNN theo kết quả đầu ra yêu cầu các cơ quan Nhà nước và Chính phủ phải thiết lập hệ thống thông tin quản lý liên quan đến phân bổ và sử dụng nguồn lực tài chính như các đầu ra, các đầu vào, chi phí tài trợ và mối quan hệ giữa các đầu ra với các yếu tố đầu vào, những tác động của các yếu tố này đến kết quả mong muốn của Chính phủ và phù hợp với mục tiêu chính sách.3: Quy trình phân bổ ngân sách theo kết quả đầu ra Nguồn: Sử Đình Thành và Trần Thị Thanh Hương (2007) Đầu ra gồm hàng loạt hàng hóa, dịch vụ được Chính phủ tạo ra cung cấp cho xã hội. Đầu vào là những nguồn lực ngân sách được Chính phủ sử dụng để thực hiện các hoạt động tạo nên đầu ra bao gồm vốn; công nghệ; tài nguyên. Kết quả là các tác động, ảnh hưởng đến cộng đồng từ quá trình tạo ra một đầu ra hoặc nhóm các đầu ra. Kết quả kế hoạch (dự kiến) là mục tiêu của Chính phủ cố gắng đạt được thông qua mua các đầu ra.

Phân bổ NSNN theo kết quả đầu ra đi từ việc đánh giá kết quả mong muốn, xác định đầu ra và qua đó hướng tới tính toán các yếu tố đầu vào để lập dự toán và phân bổ nguồn lực tài chính. Theo Sử Đình Thành và Trần Thị Thanh Hương (2007), giữa phương thức phân bổ NSNN theo yếu tố đầu vào với phương thức phân bổ NSNN theo kết quả đầu ra có sự khác biệt ở 8 điểm (bảng 2.1: Sự khác nhau giữa phân bổ NSNN theo yếu tố đầu vào và kết quả đầu ra Phương thức phân bổ NSNN theo Phương thức phân bổ NSNN theo kết quả yếu tố đầu vào đầu ra 1. Ngân sách được đo lường trong 1. Ngân sách được đo lường trong giới hạn giới hạn đầu vào, tức là ngân sách các loại hàng hóa công được cung cấp, tức là được quyết định bằng tổng các yếu ngân sách được quyết định bởi giá cả được tố đầu vào được mua sắm thanh toán cho các đầu ra được cung ứng 2.

Một khi ngân sách được thiết lập 2. Sử dụng ngân sách đầu vào rất linh hoạt để thì không có sự thay đổi những nhân tạo ra các đầu ra với giá cả và chi phí hợp lý tố đầu vào 3. Tập trung vấn đề vĩ mô ngắn hạn, 3. Phát triển khuôn khổ trung hạn.

Ngân sách lập ngân sách ngắn hạn, có sự tách được lập trên cơ sở kết hợp chặt chẽ giữa chi rời giữa chi thường xuyên và chi đầu thường xuyên và chi đầu tư trong một khuôn tư khổ chi tiêu trung hạn 4. Liên kết giữa chính sách, lập kế 4. Liên kết giữa chính sách, lập kế hoạch và hoạch và ngân sách rất yếu ngân sách rất chặt chẽ 5. Sự kiểm soát ngân sách thông qua 5.

Ngân sách được kiểm soát bằng khối đánh giá các nhân tố đầu vào được lượng thanh toán cho mỗi đầu ra phù hợp với mua sắm trong giới hạn ngân sách kế hoạch phân bổ ngân sách đã được thông qua 6. Người quản lý không có thông tin 6. Các cơ quan quản lý ngân sách được cung về kết quả đầu ra trong quá trình lập cấp thông tin đầu ra và báo cáo kết quả thực kế hoạch ngân sách tế đạt được. Chính phủ có được thông tin đầu ra của các đơn vị, cơ quan và đánh giá kết quả mong muốn 7.

Sự đánh giá chủ yếu dựa vào so 7.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ