Tài liệu: Luận văn quản lý công đánh giá sự hài lòng của người nộp thuế

Luận văn nghiên cứu đánh giá mức độ hài lòng của người nộp thuế về chất lượng dịch vụ thuế tại Cục Thuế tỉnh Long An và đề xuất giải pháp cải thiện.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2016

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn quản lý công về dịch vụ thuế Long An

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, thuế đóng vai trò là nguồn thu ngân sách quan trọng nhất. Quản lý thuế hiệu quả không chỉ đảm bảo nguồn lực tài chính cho Nhà nước mà còn thúc đẩy công bằng xã hội. Đề tài luận văn quản lý công tập trung phân tích thực trạng tại Cục Thuế tỉnh Long An, một địa bàn kinh tế trọng điểm phía Nam. Long An có tốc độ phát triển công nghiệp nhanh, kéo theo số lượng doanh nghiệp tăng trưởng mạnh mẽ. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách về việc nâng cao chất lượng dịch vụ thuế để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của cộng đồng doanh nghiệp. Nghiên cứu thực hiện nhằm tìm ra các luận cứ khoa học về sự hài lòng của người nộp thuế, từ đó đề xuất các kiến nghị cải cách phù hợp. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng mục tiêu đến năm 2020, Việt Nam phải nằm trong nhóm các nước hàng đầu Đông Nam Á về mức độ thuận lợi về thuế. Do đó, việc đánh giá tại địa phương như Long An mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Nội dung luận văn bao quát từ cơ sở lý luận đến các phương pháp định lượng hiện đại như phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy bội. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về mối quan hệ giữa cơ quan thuế và người dân. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý trong việc hoạch định chính sách cải cách hành chính thuế tại địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của dịch vụ hành chính công trong ngành thuế

Dịch vụ hành chính công trong lĩnh vực thuế là hoạt động phục vụ trực tiếp quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân. Cơ quan thuế không chỉ thực hiện chức năng thu thuế mà còn đóng vai trò là bên cung cấp dịch vụ. Chất lượng dịch vụ thuế tốt sẽ giúp giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Điều này khuyến khích sự tuân thủ thuế tự nguyện, tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Theo tài liệu, các dịch vụ này bao gồm tuyên truyền, hỗ trợ, kê khai, hoàn thuế và giải quyết khiếu nại.

1.2. Lý do chọn Cục Thuế tỉnh Long An làm địa bàn nghiên cứu

Cục Thuế tỉnh Long An quản lý lượng lớn doanh nghiệp đa dạng từ quốc doanh đến FDI. Năm 2015, tỷ lệ doanh nghiệp đăng ký nộp thuế điện tử (e-Tax) tại đây đạt tới 99.32%. Đây là con số ấn tượng trong lộ trình hiện đại hóa ngành thuế. Tuy nhiên, áp lực về khối lượng công việc và yêu cầu hội nhập đòi hỏi cơ quan này phải liên tục cải thiện. Nghiên cứu tại đây giúp nhận diện các yếu tố tác động thực tế đến sự hài lòng của người nộp thuế trong môi trường kinh doanh năng động.

II. Thách thức trong việc nâng cao sự hài lòng người nộp thuế

Nâng cao sự hài lòng của người nộp thuế là một thách thức lớn đối với bộ máy quản lý công. Sự phức tạp của các chính sách thuế hiện hành thường gây khó khăn cho doanh nghiệp trong quá trình thực hiện nghĩa vụ. Một trong những rào cản lớn nhất là sự thay đổi liên tục của các văn bản pháp luật, đòi hỏi công tác cập nhật phải diễn ra tức thời. Tại Cục Thuế tỉnh Long An, mặc dù đã triển khai cơ chế "một cửa", nhưng sự phối hợp giữa các bộ phận đôi khi vẫn chưa đồng bộ. Thủ tục hành chính thuế còn rườm rà ở một số khâu như hoàn thuế hoặc giải quyết khiếu nại, dẫn đến tâm lý e ngại của người dân. Thêm vào đó, kỳ vọng của doanh nghiệp về một nền hành chính phục vụ chuyên nghiệp ngày càng cao. Nếu cơ quan thuế không kịp thời đổi mới, khoảng cách giữa dịch vụ kỳ vọng và dịch vụ cảm nhận sẽ ngày càng giãn rộng. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, việc thiếu thông tin hoặc hướng dẫn không rõ ràng là nguyên nhân chính gây ra sự không hài lòng. Các thách thức này đòi hỏi một chiến lược tổng thể về cải cách hành chính thuế, tập trung vào việc lấy người nộp thuế làm trung tâm. Việc nhận diện đúng các nút thắt này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thuế một cách bền vững.

2.1. Rào cản từ thủ tục hành chính thuế và chính sách hiện hành

Thủ tục hành chính thuế đôi khi vẫn còn chồng chéo, gây mất thời gian cho người nộp thuế. Việc áp dụng các chính sách thuế hiện hành đòi hỏi sự giải thích nhất quán từ phía cơ quan quản lý. Tài liệu cho thấy người nộp thuế thường gặp vướng mắc ở khâu kê khai và quyết toán thuế. Sự thiếu minh bạch trong một số quy trình nghiệp vụ có thể dẫn đến rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp, làm giảm sự hài lòng của người nộp thuế đối với hệ thống quản lý công.

2.2. Vấn đề thái độ phục vụ của công chức thuế tại địa phương

Thái độ phục vụ của công chức thuế là yếu tố then chốt quyết định hình ảnh của cơ quan nhà nước. Trong một số trường hợp, sự thiếu nhiệt tình hoặc kỹ năng giao tiếp hạn chế của cán bộ gây phiền hà cho doanh nghiệp. Chế độ công vụ đòi hỏi mỗi công chức phải nêu cao tinh thần liêm chính và tận tụy. Tại Long An, việc đào tạo kỹ năng mềm và nâng cao đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ là yêu cầu cấp thiết để cải thiện chất lượng dịch vụ thuế.

III. Phương pháp SERVQUAL đánh giá chất lượng dịch vụ thuế

Để đo lường chất lượng dịch vụ thuế một cách khoa học, luận văn sử dụng mô hình SERVQUAL của Parasuraman. Đây là khung lý thuyết phổ biến nhất trong việc đánh giá khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng. Mô hình này bao gồm 5 thành phần chính: Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm và Phương tiện hữu hình. Trong lĩnh vực quản lý thuế, các thành phần này được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù hành chính công. Ví dụ, sự tin cậy thể hiện qua việc thực hiện đúng các cam kết về thời gian giải quyết hồ sơ. Sự đáp ứng liên quan đến mức độ sẵn lòng hỗ trợ của cán bộ khi doanh nghiệp gặp khó khăn. Năng lực phục vụ đòi hỏi công chức phải thành thạo quy trình nghiệp vụ thuế và am hiểu luật pháp. Sự đồng cảm nhấn mạnh vào việc lắng nghe và chia sẻ khó khăn với người nộp thuế. Cuối cùng, cơ sở vật chất cơ quan thuế và ứng dụng công nghệ thông tin tạo nên phương tiện hữu hình hiện đại. Việc áp dụng mô hình chỉ số hài lòng khách hàng (CSI) kết hợp với SERVQUAL giúp định lượng hóa các giá trị cảm tính. Nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn chuyên gia giúp hiệu chỉnh thang đo trước khi tiến hành khảo sát diện rộng. Đây là phương pháp luận chặt chẽ, đảm bảo tính tin cậy cho các kết luận của luận văn quản lý công.

3.1. Ứng dụng mô hình SERVQUAL trong quản lý hành chính công

Việc ứng dụng mô hình SERVQUAL giúp cơ quan thuế nhận diện cụ thể những điểm yếu trong dịch vụ. Thay vì đánh giá chung chung, mô hình này phân tách thành các biến quan sát cụ thể như thời gian chờ đợi, độ chính xác của văn bản. Điều này giúp Cục Thuế tỉnh Long An có cơ sở dữ liệu để cải thiện từng khâu trong quy trình nghiệp vụ thuế, từ đó nâng cao chỉ số hài lòng chung của cộng đồng doanh nghiệp địa phương.

3.2. Quy trình thiết kế nghiên cứu định lượng tại Cục Thuế Long An

Nghiên cứu định lượng được thực hiện qua việc khảo sát 295 doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS, sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha để kiểm định độ tin cậy. Phân tích nhân tố khám phá EFA giúp rút trích các nhân tố ảnh hưởng lớn nhất đến sự hài lòng của người nộp thuế. Đây là bước quan trọng để xác định các trọng số ưu tiên trong việc phân bổ nguồn lực cải cách của cơ quan thuế.

IV. Kết quả thực tiễn về sự hài lòng của người nộp thuế

Kết quả phân tích dữ liệu cho thấy sự hài lòng của người nộp thuế tại Long An đạt mức khá cao, nhưng vẫn còn dư địa để cải thiện. Trong 5 nhân tố của mô hình SERVQUAL, nhân tố "Tin cậy" và "Năng lực phục vụ" có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng chung. Người nộp thuế đánh giá cao việc công khai minh bạch các thủ tục và sự thành thạo nghiệp vụ của cán bộ. Đặc biệt, hệ thống nộp thuế điện tử (e-Tax) đã mang lại bước đột phá lớn, giúp giảm thiểu thời gian đi lại và chi phí tuân thủ. Tuy nhiên, nhân tố "Phương tiện hữu hình" và "Đồng cảm" có điểm số thấp hơn, cho thấy cơ quan thuế cần đầu tư thêm vào hạ tầng công nghệ và thái độ chia sẻ với doanh nghiệp. Tài liệu gốc ghi nhận rằng 95.65% chứng từ nộp ngân sách đã qua giao dịch điện tử, minh chứng cho hiệu quả của việc hiện đại hóa ngành thuế. Mặc dù vậy, một bộ phận doanh nghiệp nhỏ vẫn gặp khó khăn khi tiếp cận các ứng dụng công nghệ mới. Phân tích hồi quy cho thấy các giả thuyết về mối quan hệ thuận chiều giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng đều được chấp nhận. Điều này khẳng định rằng mọi nỗ lực cải thiện dịch vụ đều đem lại kết quả tích cực trong việc xây dựng niềm tin của người dân vào bộ máy quản lý thuế.

4.1. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến mô hình chỉ số hài lòng CSI

Kết quả EFA đã xác định 5 nhóm nhân tố chính tác động đến mô hình chỉ số hài lòng khách hàng (CSI) tại Cục Thuế Long An. Trong đó, sự chuẩn xác trong tư vấn chính sách và thời gian giải quyết hồ sơ là những yếu tố then chốt. Việc tối ưu hóa các nhân tố này không chỉ nâng cao sự hài lòng mà còn thúc đẩy sự tuân thủ thuế tự nguyện, giúp giảm thiểu nợ đọng và sai sót trong kê khai thuế của doanh nghiệp.

4.2. Hiệu quả từ hệ thống nộp thuế điện tử e Tax tại Long An

Hệ thống nộp thuế điện tử (e-Tax) là điểm sáng trong công tác hiện đại hóa ngành thuế tại địa phương. Doanh nghiệp có thể thực hiện nghĩa vụ mọi lúc, mọi nơi, giảm bớt sự tiếp xúc trực tiếp không cần thiết với cán bộ thuế. Điều này không chỉ tăng tính minh bạch mà còn là tiền đề quan trọng cho quá trình chuyển đổi số trong quản lý công, giúp Cục Thuế Long An quản lý dữ liệu một cách khoa học và tập trung hơn.

V. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ thuế hiệu quả nhất

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ thuế. Đầu tiên, cần tập trung vào việc đào tạo nguồn nhân lực, nâng cao thái độ phục vụ của công chức thuế. Cán bộ không chỉ cần giỏi nghiệp vụ mà còn phải có kỹ năng lắng nghe và giải quyết vấn đề một cách linh hoạt. Thứ hai, việc đẩy mạnh tuyên truyền hỗ trợ người nộp thuế thông qua đa dạng các kênh như website, mạng xã hội và đối thoại trực tiếp là vô cùng cần thiết. Tài liệu gợi ý kinh nghiệm từ Singapore và Hàn Quốc về việc xây dựng chính phủ điện tử thân thiện. Thứ ba, cần tiếp tục đầu tư vào cơ sở vật chất cơ quan thuế và hạ tầng công nghệ thông tin. Hệ thống phần mềm hỗ trợ kê khai cần được cập nhật thường xuyên, dễ sử dụng hơn cho mọi đối tượng. Cuối cùng, việc rà soát và đơn giản hóa quy trình nghiệp vụ thuế theo tiêu chuẩn ISO sẽ giúp loại bỏ các bước trung gian không cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường hành chính công minh bạch, nơi người nộp thuế cảm thấy được tôn trọng và hỗ trợ tối đa. Những giải pháp này không chỉ áp dụng cho Long An mà còn có thể nhân rộng ra các địa phương khác trong lộ trình cải cách hành chính thuế toàn quốc.

5.1. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền hỗ trợ người nộp thuế

Công tác tuyên truyền hỗ trợ người nộp thuế cần chuyển từ hình thức thụ động sang chủ động. Cơ quan thuế nên tổ chức các buổi tập huấn chuyên sâu về chính sách thuế hiện hành cho từng nhóm ngành nghề cụ thể. Việc cung cấp tài liệu hướng dẫn ngắn gọn, dễ hiểu và phản hồi nhanh các vướng mắc qua email sẽ tạo ra sự gắn kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước.

5.2. Hiện đại hóa cơ sở vật chất và quy trình nghiệp vụ thuế

Đầu tư vào cơ sở vật chất cơ quan thuế bao gồm việc nâng cấp không gian làm việc tại bộ phận "một cửa" và trang bị máy móc hiện đại. Song song đó, việc chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ thuế trên nền tảng số sẽ giúp kiểm soát tiến độ công việc một cách chặt chẽ. Đây là yếu tố then chốt để thực hiện thành công mục tiêu hiện đại hóa ngành thuế và nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của Long An.

VI. Kết luận về tương lai chuyển đổi số trong quản lý công

Luận văn đã hoàn thành mục tiêu đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao sự hài lòng của người nộp thuế tại Cục Thuế tỉnh Long An. Nghiên cứu khẳng định rằng chất lượng dịch vụ là nhân tố quyết định đến hiệu quả quản lý nhà nước. Trong tương lai, xu hướng chuyển đổi số trong quản lý công sẽ trở thành động lực chính để thay đổi diện mạo ngành thuế. Việc áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong tư vấn thuế hay phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để quản lý rủi ro sẽ giúp dịch vụ thuế trở nên thông minh và cá nhân hóa hơn. Tài liệu kết luận rằng, sự hài lòng của người dân chính là thước đo chính xác nhất cho thành công của mọi cuộc cải cách. Cục Thuế tỉnh Long An cần tiếp tục phát huy những thành quả đã đạt được trong việc triển khai e-Tax và không ngừng đổi mới tư duy quản lý. Một nền hành chính phục vụ, minh bạch và hiện đại không chỉ là mục tiêu của ngành thuế mà còn là nền tảng cho sự phát triển kinh tế bền vững của địa phương. Nghiên cứu này đóng góp một phần nhỏ vào lộ trình xây dựng Chính phủ điện tử tại Việt Nam, hướng tới một xã hội số nơi mọi thủ tục hành chính đều trở nên đơn giản và thuận tiện.

6.1. Tóm lược ý nghĩa thực tiễn của luận văn thạc sĩ quản lý công

Luận văn quản lý công này không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn là cẩm nang thực tiễn cho các nhà quản lý tại Cục Thuế Long An. Các số liệu và phân tích phản ánh trung thực cảm nhận của doanh nghiệp, giúp cơ quan thuế nhận ra những khoảng cách cần lấp đầy. Đây là minh chứng cho việc sử dụng phương pháp khoa học để giải quyết các vấn đề thực tế trong quản trị nhà nước hiện đại.

6.2. Xu hướng chuyển đổi số trong quản lý công ngành thuế tương lai

Chuyển đổi số trong quản lý công không chỉ là việc thay thế giấy tờ bằng dữ liệu số mà là thay đổi cả quy trình và tư duy phục vụ. Xu hướng tương lai sẽ là các dịch vụ thuế không tiếp xúc, tự động hóa hoàn toàn các khâu kê khai và nộp thuế. Việc này đòi hỏi sự đồng bộ về hạ tầng pháp lý và công nghệ, nhằm tạo ra trải nghiệm tốt nhất và nâng cao tối đa sự hài lòng của người nộp thuế.

13/10/2025
Luận văn quản lý công đánh giá sự hài lòng của người nộp thuế đối với chất lượng dịch vụ thuế của cơ quan thuế trường hợp tại cục thuế tỉnh long an

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu. - Chương 2: Cơ sở lý luận về dịch vụ công và mô hình lý thuyết. - Chương 3: Thiết kế nghiên cứu. - Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu.

- Chương 5: Kết luận và các kiến nghị. 5 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ CÔNG VÀ MÔ HÌNH LÝ THUYẾT 2. Khái niệm, đặc điểm và chất lƣợng dịch vụ công 2. Khái niệm Dịch vụ công là những hoạt động mang tính chất phục vụ lợi ích chung, thiết yếu các quyền và nghĩa vụ cơ bản của tổ chức và công dân do Nhà nước trực tiếp thực hiện hoặc chuyển giao cho các cơ sở ngoài Nhà nước thực hiện nhằm mục tiêu hiệu quả và công bằng.

Lê Chi Mai (2002), Học viện hành chính Quốc gia,cho rằng dịch vụ công là hoạt động phục vụ trực tiếp các lợi ích chung, thiết yếu các quyền và nghĩa vụ cơ bản của các tổ chức và công dân do Nhà nước đảm nhận hay ủy nhiệm cho các cơ sở ngoài Nhà nước thực hiện nhằm đảm bảo trật tự công bằng xã hội. Còn theo Nguyễn Như Phát (2002), Viện Nghiên cứu Nhà nước hành chính và pháp luật cho rằng dịch vụ công là loại hình dịch vụ được cung cấp bởi các cơ quan hành chính Nhà nước cho các cá nhân, tổ chức bên ngoài, không mang tính chất công vụ nhằm đáp ứng các nhu cầu cụ thể về mặt pháp lý. Tóm lại, dịch vụ công là một hoạt động thuộc phạm vi, chức năng, nhiệm vụ của bộ máy hành chính Nhà nước đứng ra bảo đảm việc cung ứng bình thường cho xã hội. Đặc điểm dịch vụ công Lưu Văn Nghiêm (2008) cho rằng dịch vụ công có những đặc điểm sau: + Dịch vụ công phục vụ cho hoạt động quản lý của Nhà nước để đảm bảo cho trật tự và an toàn XH không nhằm mục tiêu lợi nhuận.

+ Đối tượng thụ hưởng không trực tiếp trả tiền (đã trả qua hình thức thuế), tuy nhiên có những trường hợp phải trả lệ phí theo quy định của pháp luật. + Các loại dịch vụ công Nhà nước là người chịu trách nhiệm đến cùng trước nhân dân về số lượng, chất lượng dịch vụ. Trách nhiệm ở đây thể hiện qua việc hoạch định chính sách, thể chế pháp luật, quy định tiêu chuẩn chất lượng, thanh tra, 6 kiểm tra giám sát và thực hiện. Ngay cả khi Nhà nước chuyển giao dịch vụ này cho tổ chức, cá nhân cung ứng thì Nhà nước vẫn có vai trò điều tiết nhằm đảm bảo công bằng trong phân phối các dịch vụ này, khắc phục các khiếm khuyết của thị trường.

Chất lƣợng dịch vụ công Dịch vụ là sản phẩm vô hình mà người sử dụng không thể thấy được trước khi tiêu dùng, là những thứ tương tự như hàng hóa phi vật chất, khách hàng chỉ có thể đánh giá toàn bộ chất lượng dịch vụ sau khi đã mua và sử dụng nó, do đó chất lượng dịch vụ có nhiều cách hiểu; Lehtnen và Lehtimen (1982) cho rằng chất lượng dịch vụ phải được đánh giá trên hai khía cạnh: (1) quá trình cung cấp dịch vụ, (2) là kết quả dịch vụ; còn theo Groroos (1984) cũng đưa ra định nghĩa về chất lượng dịch vụ gồm 02 yếu tố của chất lượng dịch vụ đó là (1) chất lượng kỹ thuật và (2) chất lượng chức năng. Trong đó, chất lượng dịch vụ liên quan đến những gì được phục vụ, còn chất lượng chức năng cho biết chúng được phục vụ thế nào. Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985) cho rằng chất lượng dịch vụ là khi cảm nhận của khách hàng về một dịch vụ đã tạo giao ngang xứng với kỳ vọng trước đó của họ. Cũng theo Parasaman thì kỳ vọng trong chất lượng dịch vụ là những mong muốn của khách hàng, nghĩa là họ cảm thấy nhà cung cấp phải thực hiện chứ không phải sẽ thực hiện các yêu cầu về dịch vụ.

Và theo Cronlin và Tailor (1992), sự hài lòng của khách hàng nên đánh giá trong thời gian ngắn, còn chất lượng dịch vụ nên đánh giá theo thái độ của khách hàng về dịch vụ đó trong thời gian dài. Khái niệm này được đánh giá là mang tính tổng quát nhất, chính xác nhất khi xem xét chất lượng dịch vụ đứng trên quan điểm của khách hàng là trung tâm và chất lượng dịch vụ có những đặt trưng: + Khu vực tư được xây dựng tới khách hàng mục tiêu cụ thể, trong khi đó khu vực công không thể lựa chọn khách hàng của mình, họ phải phục vụ một tập hợp khá lớn các nhóm lợi ích với những mối quan tâm khác nhau. 7 + Các chỉ tiêu chất lượng công không chỉ tập trung vào việc đo lường chất lượng dịch vụ được cung cấp bởi hệ thống dịch vụ tổng thể về chất lượng toàn diện của cuộc sống ở một phạm vi cụ thể. + Chất lượng dịch vụ tư là gia tăng sự hài lòng của khách hàng, còn đối với dịch vụ công thì bên cạnh làm gia tăng sự hài lòng mà còn xây dựng niềm tin trong việc quản lý hành chính trong quá trình minh bạch, trách nhiệm giải trình và đối thoại một cách dân chủ.

Một số dịch vụ công về quản lý thuế Thuế là một khoản nộp bắt buộc mà các thể nhân và pháp nhân có nghĩa vụ phải thực hiện đối với NSNN, phát sinh trên cơ sở các văn bản pháp luật do Nhà nước ban hành nhằm đáp ứng nhu cầu chi tiêu của Nhà nước là hình thức phân phối lại một phần của cải xã hội. Từ ngày 01/7/2007, Luật quản lý thuế số 78/2006/QH11 ngày 29/11/2006 của Quốc hội khóa XI có hiệu lực thi hành và Luật số 02/2012/QH13 ngày 20/11/2012 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật quản lý thuế; kèm theo các Nghị định, Thông tư và các quy trình hướng dẫn thực hiện thì NNT thực hiện cơ chế tự tính, tự khai, tự nộp thuế và tự chịu trách nhiệm trước pháp luật. Cơ quan thuế thực hiện quản lý theo chức năng, quy định chức năng riêng từng bộ phận. Từ đó, dịch vụ công trong lĩnh vực thuế bao gồm các nội dung phát sinh trong các khâu sau: - Tuyên truyền và hỗ trợ NNT Đây là chức năng cơ bản của cơ quan thuế, nhằm tuyên truyền chính sách pháp luật về thuế và hỗ trợ NNT thực hiện đúng theo quy định bằng nhiều hình thức: Tuyên truyền qua hệ thống tuyên giáo; tuyên truyền qua các trang thông tin điện tử Tổng cục Thuế và Cục Thuế; tuyên truyền qua tờ rơi, tờ gấp, ấn phẩm, băng rôn, áp phích, trên các phương tiện thông tin đại chúng, qua hội nghị tập huấn, đối thoại với người nộp thuế.

Các hình thức dịch vụ hỗ trợ NNT như: Tổ chức hướng dẫn chính sách pháp luật thuế, các thủ tục hành chính về thuế cho các doanh nghiệp; giải đáp các vướng mắc cho các tổ chức, cá nhân nộp thuế thông qua trả lời bằng điện thoại, văn bản, email hoặc trực tiếp tại cơ quan thuế; thông qua đối thoại với 8 doanh nghiệp để giải quyết các vướng mắc của NNT; tuyên dương kịp thời thành tích của các tổ chức, cá nhân có ý thức chấp hành tốt nghĩa vụ nộp thuế, đóng góp số thu lớn cho NSNN; triển khai kịp thời ứng dụng CNTT để hỗ trợ NNT; tổ chức thực hiện tốt cơ chế “một cửa” tại bộ phận hỗ trợ NNT… từ đó góp phần nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác quản lý của cơ quan thuế và hướng dẫn, hỗ trợ người nộp thuế yên tâm, chủ động thực hiện đúng theo quy định của pháp luật về thuế. - Kê khai thuế Từ khi thực hiện cơ chế NNT tự tính, tự khai, tự nộp thuế, Cục Thuế đã có nhiều cải tiến trong hoạt động đăng ký, kê khai, nộp thuế, tạo điều kiện tốt nhất cho người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ khai, nộp thuế; cập nhật thường xuyên kịp thời dữ liệu hồ sơ khai thuế, hình thành nguồn dữ liệu thông tin cơ bản về người nộp thuế phục vụ công tác quản lý thuế. Cơ quan thuế thường xuyên vận động, khuyến khích NNT tham gia kê khai thuế qua mạng, nộp thuế điện tử nhằm tiết kiệm thời gian, chi phí, không tốn không gian lưu trữ và thuận lợi khi nộp hồ sơ kê khai thuế theo quy định của Luật quản lý thuế. Bộ phận chức năng đã không ngừng đôn đốc việc kê khai thuế của NNT, xử lý các trường hợp không kê khai thuế, thực hiện xử phạt đối với các trường hợp gửi tờ khai trễ hạn, chuyển xác minh địa điểm kinh doanh, đóng mã số thuế đối với các doanh nghiệp không thực hiện kê khai thuế; từ đó, đã tạo được những chuyển biến tích cực, số lượng tờ khai phải nộp, đã nộp, nộp đúng hạn tăng lên, thể hiện ý thức chấp hành kê khai thuế của NNT được nâng lên, tỷ lệ nộp hồ sơ khai thuế so với số phải nộp bình quân toàn tỉnh năm 2015 đạt 95.

- Miễn, giảm thuế NNT tự xác định số thuế được miễn giảm hoặc cơ quan thuế quyết định số thuế được miễn, giảm theo quy định pháp luật về thuế, trên cơ sở xem xét các văn bản có liên quan nếu số thuế đủ điều kiện miễn, giảm thì thời gian thực hiện các công việc nêu trên chậm nhất không quá 30 (ba mươi) ngày làm việc kể từ ngày nhận được đầy đủ hồ sơ miễn giảm thuế do bộ phận tiếp nhận chuyển đến, thông báo cho NNT bổ sung thông tin trong thời gian 10 ngày làm việc trường hợp hồ sơ 9 chưa đầy đủ và trường hợp cần kiểm tra thực tế tại trụ sở NNT thì thời gian thực hiện các công việc chuyển hồ sơ sang diện kiểm tra thực tế tại trụ sở không quá 03 ngày làm việc kể từ hết thời hạn giải trình bổ sung. Việc giải quyết miễn, giảm thuế luôn được Cục Thuế thực hiện kịp thời, đúng quy trình và trước thời hạn quy định. Từ đó, góp phần giảm một phần khó khăn về tài chính trong quá trình sản xuất kinh doanh của NNT. - Hoàn thuế Tổ chức, cá nhân được hoàn thuế thuộc diện chịu thuế giá trị gia tăng (GTGT), thuế thu nhập cá nhân (TNCN), thuế tiêu thụ đặt biệt (TTĐB) và các loại thuế khác.

Đối với thuế TNCN, TTĐB khi có số thuế nộp vào NSNN lớn hơn số thuế phải nộp thì được hoàn thuế theo quy định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ