Tài liệu Giáo dục: Luận văn quản lý công đánh giá sự hài lòng của học sinh

Nghiên cứu đánh giá mức độ hài lòng của học sinh THCS huyện Châu Đức về chất lượng giảng dạy theo mô hình trường học mới VNEN tại Bà Rịa Vũng Tàu.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2018

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn quản lý công về mô hình VNEN tại Châu Đức

Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích hệ thống Quản lý giáo dục tại địa phương thông qua lăng kính thực tiễn của mô hình trường học mới. Sự chuyển dịch từ giáo dục truyền thống sang mô hình dịch vụ đòi hỏi một cách tiếp cận mới trong Quản lý công trong giáo dục. Tại Huyện Châu Đức, việc áp dụng Mô hình VNEN là một bước đi táo bạo nhằm thực hiện Nghị quyết số 29-NQ/TW về Đổi mới giáo dục phổ thông. Bài viết này phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm của học sinh. Nội dung cung cấp cái nhìn toàn diện về Chất lượng đào tạo tại khu vực Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Đây là tài liệu quan trọng cho các nhà quản lý muốn tối ưu hóa Hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực đào tạo công lập.

1.1. Bối cảnh đổi mới giáo dục phổ thông tại Việt Nam hiện nay

Việt Nam đang bước vào giai đoạn Cải cách giáo dục mạnh mẽ để đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa. Giáo dục không còn thuần túy là hành chính sự nghiệp mà dần chuyển sang hình thái dịch vụ giáo dục chất lượng cao. Quản lý giáo dục hiện đại yêu cầu sự tham gia tích cực của người học vào quá trình đánh giá. Mô hình VNEN được kỳ vọng là hạt nhân cho sự thay đổi này. Nó tập trung vào việc phát huy tính chủ động và sáng tạo của học sinh ngay từ cấp Giáo dục THCS.

1.2. Sự hình thành mô hình trường học mới VNEN tại địa phương

Mô hình VNEN bắt nguồn từ Colombia và được triển khai thí điểm tại Việt Nam từ năm 2013. Tại Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Huyện Châu Đức là đơn vị tiên phong áp dụng cho 100% các trường cấp hai. Việc triển khai này nhằm mục tiêu nâng cao Chất lượng đào tạo và tạo ra Môi trường học tập thân thiện. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tiễn đòi hỏi những đánh giá khách quan về Sự hài lòng của người học để điều chỉnh chính sách kịp thời.

II. Thách thức đổi mới giáo dục phổ thông tại Bà Rịa Vũng Tàu

Quá trình triển khai Mô hình VNEN tại các trường Giáo dục THCS gặp không ít rào cản từ dư luận và thực trạng cơ sở hạ tầng. Tại nhiều địa phương thuộc Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, phụ huynh lo ngại về khả năng tiếp thu kiến thức của con em mình. Sự phản đối này tạo ra áp lực lớn cho công tác Quản lý công trong giáo dục. Các nhà quản lý phải đối mặt với bài toán cân bằng giữa đổi mới và ổn định tâm lý xã hội. Những thách thức này không chỉ nằm ở phương pháp mà còn ở Cơ sở vật chất trường học chưa đồng bộ. Việc nhận diện đúng các nút thắt là bước đầu tiên để nâng cao Hiệu quả quản lý nhà nước.

2.1. Rào cản tâm lý từ phụ huynh và đội ngũ giáo viên THCS

Nhiều phụ huynh tại Huyện Châu Đức lo ngại mô hình mới làm giảm sút kiến thức cơ bản để thi cử. Đội ngũ giáo viên cũng gặp áp lực khi phải thay đổi hoàn toàn Phương pháp dạy học tích cực. Việc chuyển đổi từ người truyền thụ sang người hướng dẫn đòi hỏi Năng lực sư phạm rất cao. Nếu không có sự đồng thuận, việc Cải cách giáo dục sẽ khó đạt được kết quả bền vững.

2.2. Hạn chế về nguồn lực và cơ sở vật chất trường học hiện có

Mô hình VNEN yêu cầu không gian lớp học linh hoạt và trang thiết bị hiện đại. Tuy nhiên, Cơ sở vật chất trường học tại một số xã của Huyện Châu Đức vẫn chưa đáp ứng đầy đủ. Việc thiếu hụt các phòng chức năng và thư viện đạt chuẩn ảnh hưởng trực tiếp đến Chất lượng đào tạo. Điều này làm giảm mức độ tương tác trong Môi trường học tập nhóm, vốn là cốt lõi của VNEN.

III. Phương pháp đánh giá sự hài lòng của người học qua HEdPERF

Để có kết quả khách quan, nghiên cứu sử dụng mô hình HEdPERF chuyên biệt cho lĩnh vực đào tạo. Đây là công cụ hữu hiệu trong Quản lý giáo dục để đo lường cảm nhận của học sinh. Quá trình Khảo sát định lượng được thực hiện nghiêm túc với mẫu 180 học sinh khối 8 và 9. Việc sử dụng Thang đo Likert giúp định lượng hóa các giá trị cảm tính về chất lượng dịch vụ. Các biến số về khía cạnh học thuật, phi học thuật và sự tiếp cận được phân tích kỹ lưỡng. Đây là phương pháp khoa học giúp xác định chính xác các yếu tố then chốt tạo nên Sự hài lòng của người học.

3.1. Ứng dụng mô hình HEdPERF trong quản lý công giáo dục

Mô hình HEdPERF tập trung vào 5 khía cạnh chính: Học thuật, Phi học thuật, Cơ sở vật chất, Sự tiếp cận và Nội dung đào tạo. Trong bối cảnh Quản lý công trong giáo dục, mô hình này giúp nhà trường nhìn nhận học sinh như những khách hàng đặc biệt. Việc đánh giá dựa trên cảm nhận thực tế giúp cải thiện Chất lượng đào tạo một cách thực chất. Nó phản ánh đúng Hiệu quả quản lý nhà nước tại các cơ sở giáo dục công lập.

3.2. Quy trình khảo sát định lượng và phân tích thang đo Likert

Nghiên cứu thực hiện thu thập dữ liệu sơ cấp qua bảng câu hỏi chi tiết. Thang đo Likert 5 mức độ được áp dụng để học sinh tự đánh giá về Năng lực sư phạm của giáo viên và môi trường học. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS để kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha. Kết quả từ Khảo sát định lượng cung cấp bằng chứng thép cho các đề xuất cải thiện Mô hình VNEN tại địa phương.

IV. Phân tích chất lượng đào tạo thực tế của mô hình VNEN THCS

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng Năng lực sư phạm của giáo viên đóng vai trò quyết định. Học sinh tại Huyện Châu Đức đánh giá cao sự nhiệt tình và phương pháp mới của Đội ngũ giáo viên. Tuy nhiên, mức độ hài lòng về Cơ sở vật chất trường học vẫn còn dư địa để cải thiện. Sự tương tác trong Môi trường học tập nhóm giúp các em tự tin hơn trong giao tiếp. Dù vậy, nội dung chương trình cần được tinh giản để giảm tải áp lực học tập. Chất lượng đào tạo theo mô hình VNEN bước đầu đã tạo ra những thay đổi tích cực về thái độ học tập của học sinh cấp Giáo dục THCS.

4.1. Vai trò của đội ngũ giáo viên và năng lực sư phạm mới

Trong mô hình VNEN, giáo viên chuyển từ vai trò giảng giải sang điều phối. Năng lực sư phạm không chỉ là kiến thức chuyên môn mà còn là kỹ năng quản lý nhóm. Đội ngũ giáo viên tại Huyện Châu Đức đã nỗ lực ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy. Sự hỗ trợ kịp thời của thầy cô giúp tăng cường Sự hài lòng của người học và thúc đẩy Phương pháp dạy học tích cực.

4.2. Ảnh hưởng của môi trường học tập và sự tiếp cận dịch vụ

Một Môi trường học tập cởi mở giúp học sinh THCS phát triển kỹ năng mềm hiệu quả. Khả năng tiếp cận thư viện và các phòng thí nghiệm là yếu tố quan trọng cấu thành chất lượng dịch vụ. Nghiên cứu cho thấy khi học sinh dễ dàng tiếp cận nguồn lực học tập, sự hứng thú với Mô hình VNEN tăng lên rõ rệt. Đây là chỉ số quan trọng phản ánh Hiệu quả quản lý nhà nước trong đầu tư giáo dục.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về giáo dục

Để tối ưu hóa Mô hình VNEN, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp quản lý. Việc nâng cao Hiệu quả quản lý nhà nước bắt đầu từ việc đầu tư có trọng điểm vào hạ tầng. Cần thường xuyên tổ chức các lớp bồi dưỡng Năng lực sư phạm cho giáo viên. Đồng thời, công tác truyền thông về Đổi mới giáo dục phổ thông cần được đẩy mạnh để tạo sự đồng thuận. Việc tinh giản quy mô lớp học là giải pháp cấp thiết để thực hiện Phương pháp dạy học tích cực. Những kiến nghị này giúp nâng cao Chất lượng đào tạo tại Huyện Châu Đức và toàn Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu trong tương lai.

5.1. Đào tạo bồi dưỡng đội ngũ giáo viên theo phương pháp tích cực

Cần xây dựng lộ trình đào tạo liên tục cho Đội ngũ giáo viên về kỹ năng quản trị lớp học VNEN. Việc làm chủ Phương pháp dạy học tích cực giúp giáo viên giảm bớt áp lực và tăng tính sáng tạo. Quản lý giáo dục nên chú trọng vào việc chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn giữa các trường. Đây là chìa khóa để duy trì bền vững kết quả của công cuộc Cải cách giáo dục.

5.2. Tối ưu hóa quy mô lớp học và cơ sở vật chất trường học

Quy mô lớp học quá đông là rào cản lớn nhất cho việc thảo luận nhóm. Nhà nước cần đầu tư thêm phòng học để giảm sĩ số, tạo điều kiện cho Môi trường học tập đạt chuẩn. Nâng cấp Cơ sở vật chất trường học như máy chiếu, internet và tài liệu tham khảo là bắt buộc. Khi hạ tầng đảm bảo, Sự hài lòng của người học sẽ được cải thiện đáng kể.

VI. Tầm nhìn tương lai về cải cách giáo dục và mô hình VNEN

Sự thành công của Mô hình VNEN tại Huyện Châu Đức là tiền đề cho các nghiên cứu mở rộng. Quản lý công trong giáo dục cần tiếp tục lấy người học làm trung tâm của mọi quyết sách. Xu hướng giáo dục tương lai sẽ còn thay đổi mạnh mẽ với sự hỗ trợ của công nghệ số. Việc duy trì và phát triển các giá trị cốt lõi của VNEN giúp học sinh thích ứng tốt với xã hội hiện đại. Đổi mới giáo dục phổ thông không phải là đích đến mà là một hành trình cải tiến không ngừng. Những kết quả nghiên cứu này đóng góp quan trọng vào kho tàng học thuật về Quản lý giáo dục tại Việt Nam.

6.1. Hướng đi mới cho quản lý công trong giáo dục tại địa phương

Chính quyền Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu cần tích hợp kết quả đánh giá sự hài lòng vào quy trình ra quyết định. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế trong đánh giá Chất lượng đào tạo là cần thiết. Quản lý giáo dục địa phương nên linh hoạt điều chỉnh mô hình cho phù hợp với đặc thù văn hóa. Điều này đảm bảo tính khả thi và bền vững của các sáng kiến Cải cách giáo dục.

6.2. Kết luận về hiệu quả quản lý nhà nước và sự hài lòng học sinh

Nghiên cứu khẳng định Sự hài lòng của người học là thước đo chính xác nhất cho sự thành công của chính sách. Hiệu quả quản lý nhà nước thể hiện qua việc lắng nghe và đáp ứng nhu cầu thực tế của học sinh. Dù còn nhiều thách thức, nhưng với lộ trình đúng đắn, Mô hình VNEN sẽ tiếp tục đóng góp vào sự phát triển của Giáo dục THCS. Đây chính là nền tảng vững chắc cho tương lai giáo dục nước nhà.

13/10/2025
Luận văn quản lý công đánh giá sự hài lòng của học sinh trung học cơ sở huyện châu đức tỉnh bà rịa vũng tàu đối với chất lượng dạy học theo mô hình trường học mới vnen

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong xã hội phong kiến, mặc dù không trực tiếp tham gia vào hoạt động sản xuất và tạo ra của cải nhưng Sĩ (ý nói những người trí thức) được xếp ở thứ hạng cao nhất trong nhóm tứ dân (Sĩ, Nông, Công, Thương) điều này cho thấy tư tưởng trọng Nho giáo của người Việt trong xã hội phong kiến ngày xưa, đồng thời cho thấy người Việt ta từ xưa đã có truyền thống coi trọng việc học hành, khoa cử. Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn quan tâm việc mở mang dân trí, chăm lo cho sự nghiệp giáo dục. Người đánh giá rất cao vai trò của giáo dục đối với sự hưng thịnh của đất nước, với nhiệm vụ cực kỳ trọng đại là nâng cao dân đức, mở mang dân trí, đào tạo nhân lực và bồi dưỡng nhân tài, là động lực của sự phát triển, đưa nước nhà tiến tới giàu mạnh, dân chủ, văn minh, sánh vai với các cường quốc năm châu. Thông qua giáo dục, mỗi cá nhân được bồi tụ thêm các kiến thức, nhận biết và phát triển tiềm năng của mình từ đó góp phần mang đến nhiều lợi ích hơn cho cộng đồng, xã hội, chính vì thế, làm thế nào để nâng cao chất lượng giáo dục luôn là mối quan tâm một cách đặc biệt không chỉ riêng ở Việt Nam.

Ở một số quốc gia trên thế giới, giáo dục thậm chí còn được coi là một quyền cơ bản và tất yếu của người dân. Tại Việt Nam sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội đang bước vào giai đoạn mới đầy khởi sắc điều đó đòi hỏi giáo dục phải đổi mới để đáp ứng các yêu cầu, sự vận động và phát triển của xã hội. Do đó, có thể nhận thấy rằng, giáo dục Việt Nam đang có những bước chuyển mình từ hình thức hành chánh sự nghiệp sang các hình thái khác được gọi chung là mô hình “dịch vụ giáo dục” Trước bối cảnh trên, ngày 4 tháng 11 năm 2013, Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đã ký ban hành nghị quyết Hội nghị lần thứ 8, Ban chấp hành Trung ương khóa XI (nghị quyết số 29-NQ/TW) về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo trong đó nhấn mạnh các mục tiêu cụ thể là “Phấn đấu đến năm 2030, nền giáo dục Việt Nam đạt trình độ tiên tiến trong khu vực, trong đó chiến lược phát triển 2 kinh tế - xã hội giai đoạn 2011-2020 của Việt Nam đã xác định: Tập trung đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục quốc dân, gắn kết chặt chẽ phát triển nguồn nhân lực với phát triển và ứng dụng khoa học công nghệ”. Việc đổi mới công tác quản lý giáo dục, đổi mới phương pháp giảng dạy ở các bậc học trên nền tảng tiếp thu, vận dụng các mô hình giáo dục tiên tiến đã và đang được các địa phương trên toàn quốc nói chung và huyện Châu Đức - tỉnh Bà Rịa áp dụng theo Mô Hình Trường Học Mới – VNEN (sau đây gọi tắt là VNEN).

Mô hình VNEN được xây dựng trên nền tảng của mô hình trường học mới EN (Escuela Nueva) do bà Vicky Colbert sáng lập năm 2000 và đã được áp dụng thành công tại Colombia trong quá trình nâng cao chất lượng giáo dục tại đất nước này. Mô hình VNEN chính thức được triển khai từ tháng 1 năm 2013 được tổ chức hợp tác giáo dục toàn cầu tài trợ, ủy thác qua Ngân hàng Thế giới phối hợp với Bộ giáo dục đào tạo triển khai thí điểm cho 1.447 trường tiểu học của 63 tỉnh, thành phố. Sau ba năm triển khai mô hình trường học mới ở bậc Tiểu học đã mang lại một số điểm tích cực như: Tạo được môi trường giáo dục thân thiện, tạo điều kiện phát huy dân chủ trong học tập; Học sinh bước đầu có ý thức tự quản, tự giác trong học tập; hình thành thói quen làm việc theo nhóm, mạnh dạng trong giao tiếp và phản biện; tăng cường mối liên hệ giữa nhà trường với gia đình và xã hội; Việc tổ chức dạy học theo mô hình trường học mới đã mang lại không khí vui tươi, phấn khởi cho học sinh; Các em tiếp thu bài mới một cách chủ động, khả năng trao đổi, tranh luận, phản biện dần được hình thành, tăng cường mối liên hệ giữa học sinh với học sinh, học sinh với giáo viên, nhà trường với phụ huynh học sinh và cộng đồng. Tuy nhiên, khi Bộ Giáo dục nhân rộng mô hình trường học mới VNEN lên bậc học Trung học cơ sở (THCS), ngay lập tức gặp phải những trở ngại ngay chính các địa phương trước đó đã thực hiện thí điểm ở bậc Tiểu học.

Nhiều phụ huynh bày tỏ sự chống đối do lo ngại con mình không hiểu bài, không nắm được kiến thức cần thiết để vượt qua các kỳ thi; Nhiều giáo viên THCS vì nhiều lý do cũng bày tỏ quan điểm không ủng hộ việc áp dụng mô hình VNEN. Ở một số nơi, đã có ý kiến phản đối và đề nghị dừng thực hiện VNEN như ở Hà tỉnh, Hà Giang, Đăk-Lăk, Hà 3 Giang, Hòa Bình, Khánh Hòa…; Tại thành phố Vũng Tàu, Ban chấp hành Đảng bộ đã thống nhất Quyết nghị chưa triển khai thực hiện mở rộng mô hình VNEN trên địa bàn thành phố và kiến nghị Hội đồng nhân dân tỉnh tạm dừng triển khai để đánh giá lại kết quả thực hiện do còn nhiều phụ huynh không an tâm và phản đối. Tình hình phản đối cũng diễn ra tại các địa phương khác trong tỉnh như TP Bà Rịa, huyện Đất Đỏ, huyên Tân Thành, Xuyên Mộc… Trong tỉnh có ở huyện Châu Đức ít gặp trở ngại nhất và là địa phương duy nhất vẫn tiếp tục triển khai mô hình trường học mới VNEN cho 100% trường THCS trên toàn huyện. Trước tình hình đó, HĐND tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu đã chất vấn Sở Giáo dục về việc “Có nên tiếp tục áp dụng mô hình này tại địa phương không?” song câu trả lời là chưa cụ thể vì từ khi triển khai đến nay Sở Giáo dục tỉnh chưa có bất cứ một công trình nghiên cứu khoa học nào để đánh giá việc áp dụng mô hình trên cũng như làm cơ sở cho các quyết định phù hợp theo yêu cầu của HĐND tỉnh.

Từ những lí do thực tiễn trên, tác giả quyết định tiến hành thực hiện đề tài “Đánh giá sự hài lòng của học sinh THCS ở huyện Châu Đức tỉnh Bà Ria-Vũng Tàu cho việc dạy học theo mô hình VNEN" với mong muốn góp phần giúp sở Giáo dục đào tạo (GDĐT) có căn cứ khoa học tin cậy để tham mưu cho lãnh đạo UBND tỉnh trả lời trước HĐND tỉnh về việc triển khai hay không triển khai mô hình trường học mới ở các địa phương trong tỉnh trong những năm học tới, đồng thời giúp các bên liên quan có cái nhìn toàn diện về vấn đề này để đưa ra những giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của người dân đối với vấn đề nêu. 2 Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu Đề tài nghiên cứu nhằm thực hiện các mục tiêu sau: 1. Đánh giá mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của học sinh THCS đối với chương trình giảng dạy theo mô hình trường học mới VNEN ở huyện Châu Đức. Đề xuất những kiến nghị, giải pháp về việc áp dụng giảng dạy theo mô hình trường học mới VNEN ở huyện Châu Đức và ở tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu.

4 Để đạt được các mục tiêu đã nêu trên, đề tài cần trả lời được các câu hỏi nghiên cứu cụ thể gồm: 1. Thực trạng sự hài lòng của học sinh THCS đối với chương trình giảng dạy theo mô hình trường học mới VNEN ở huyện Châu Đức là như thế nào? Mức độ hài lòng của học sinh đối với chương trình giảng dạy theo mô hình trường học mới hiện nay ra sao? 2. Mô hình trường học mới VNEN có mang lại hiệu quả như kỳ vọng của các nhà quản lý giáo dục không? Những kiến nghị, giải pháp của tác giả để việc áp dụng giảng dạy theo mô hình trường học mới VNEN ở huyện Châu Đức và ở tỉnh Bà Ria-Vũng Tàu đạt hiệu quả cao nhất? 1. 3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu ▪ Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của học sinh đối với chương trình giảng dạy theo mô hình trường học mới VNEN ở huyện Châu Đức, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.

▪ Phạm vi nghiên cứu: lựa chọn thực hiện nghiên cứu ở 18 trường THCS công lập với hơn 10.000 học sinh tại Châu Đức. ▪ Đối tượng điều tra: học sinh đang theo học mô hình trường học mới VNEN ở 18 trường THCS công lập nêu trên. ▪ Nội dung đề tài: Tập trung nghiên cứu sự hài lòng đối với chương trình giáo dục theo mô hình trường học mới VNEN nhìn từ góc độ của học sinh. ▪ Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 07 năm 2017 đến tháng 11 năm 2017.

4 Phương pháp nghiên cứu Để trả lời được những câu hỏi nghiên cứu, đề tài được thực hiện qua hai giai đoạn nghiên cứu cụ thể như sau: Giai đoạn nghiên cứu khám phá: Kỹ thuật thảo luận nhóm được sử dụng trong nghiên cứu này đối với nhóm đối tượng khảo sát là học sinh các trường THCS, thầy cô quản lý và các giáo viên có kinh nghiệm thực tế đã triển khai, giảng dạy theo mô 5 hình trường học mới để hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát. Bảng câu hỏi khảo sát được hình thành theo cách: Bảng câu hỏi nguyên gốc -> Thảo luận nhóm (chuyên gia và hoc sinh) -> Điều chỉnh -> Bảng câu hỏi khảo sát. Nghiên cứu chính thức: thực hiện thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng với kỹ thuật thu thập dữ liệu bằng phỏng vấn trực tiếp với bảng câu hỏi khảo sát cho các học sinh đã học theo mô hình trường học mới từ hai năm trở lên tại các trường THCS tại huyện Châu Đức tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu (18 trường). Mẫu được chọn theo phương pháp ngẫu nhiên với kích thước mẫu là 180 học sinh.

Phương pháp xử lý dữ liệu: dữ liệu thu thập về sẽ được xử lý trên phần mềm SPSS. Sử dụng phương pháp phân tích độ tin cậy (Cronbach’s Alpha) và phân tích nhân tố EFA để kiểm định mức độ tin cậy của thang đo và sự hội tụ của các biến. Ngoài ra, sử dụng các thống kê mô tả để đo lường các thành phần thang đo, các thông tin như: độ tuổi, giới tính, lớp học của đối tượng khảo sát. Phương pháp thu thập dữ liệu: thông tin thứ cấp: thu thập thông tin qua báo cáo ngành giáo dục đào tạo tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu và huyện Châu Đức: Thông tin sơ cấp: phỏng vấn trực tiếp học sinh đã tham gia chương VNEN từ hai năm trở lên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ