Tài liệu Kỹ thuật: Luận văn quản lý công các yếu tố tác động đến hành vi

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi chấp nhận hệ thống nộp thuế điện tử của người nộp thuế tại Cục Thuế tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2017

142
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách Quản lý công thúc đẩy Nộp thuế điện tử tại BR VT

Trong bối cảnh hiện đại, Quản lý công không còn đơn thuần là việc điều hành hành chính mà đã chuyển mình sang mô hình phục vụ và kết nối. Cục thuế tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu đã nhận thức rõ tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ thông tin để tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ. Việc triển khai hệ thống Nộp thuế điện tử (e-Tax) là một minh chứng điển hình cho nỗ lực Chuyển đổi số ngành thuế. Hệ thống này không chỉ là một công cụ kỹ thuật mà còn là cầu nối hiện đại giữa chính quyền và người dân. Mục tiêu cốt lõi của sáng kiến này là thực hiện Cải cách hành chính thuế một cách toàn diện, giảm thiểu gánh nặng thủ tục cho doanh nghiệp. Theo tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Thị Bông (2017), phương châm “Thu thuế phải thu được lòng dân” đã trở thành kim chỉ nam cho mọi hoạt động tại địa phương. Việc chuyển đổi từ mô hình kiểm soát sang cộng tác giúp nâng cao Hiệu quả quản lý thuế rõ rệt. Người nộp thuế giờ đây có thể tiếp cận các Dịch vụ công trực tuyến mọi lúc, mọi nơi, phá bỏ rào cản về khoảng cách địa lý và thời gian. Sự thay đổi này đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng một chính phủ điện tử minh bạch và hiệu quả tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.

1.1. Thực trạng dịch vụ công trực tuyến tại Cục thuế địa phương

Hiện nay, Cục thuế tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu đã triển khai quyết liệt cơ chế “một cửa liên thông”. Các thông tin về thủ tục hành chính được công khai minh bạch trên cổng thông tin điện tử. Đơn vị thường xuyên tổ chức các buổi đối thoại và “Tuần lễ lắng nghe ý kiến người nộp thuế”. Tính đến nay, hệ thống đã tiếp nhận hàng ngàn hồ sơ qua mạng, giúp giảm tải đáng kể áp lực cho bộ phận tiếp nhận trực tiếp. Việc Hỗ trợ người nộp thuế được thực hiện đa kênh, từ điện thoại đến văn bản hướng dẫn trực tuyến, đảm bảo mọi vướng mắc đều được xử lý kịp thời.

1.2. Vai trò của chuyển đổi số ngành thuế trong phát triển kinh tế

Số hóa ngành thuế là động lực quan trọng để cải thiện môi trường đầu tư tại tỉnh. Khi Nộp thuế điện tử (e-Tax) trở nên phổ biến, chi phí tuân thủ thuế của doanh nghiệp giảm xuống đáng kể. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào sản xuất kinh doanh. Ngoài ra, việc lưu trữ và xử lý dữ liệu điện tử giúp cơ quan thuế dự báo nguồn thu chính xác hơn. Chuyển đổi số ngành thuế còn góp phần hạn chế tiêu cực, tham nhũng thông qua việc minh bạch hóa mọi giao dịch tài chính với ngân sách nhà nước.

II. Thách thức trong cải cách hành chính thuế tại Bà Rịa Vũng Tàu

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, lộ trình Cải cách hành chính thuế vẫn đối mặt với không ít rào cản thực tiễn. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự chưa đồng bộ trong nhận thức và kỹ năng công nghệ của một bộ phận người dân. Hành vi người nộp thuế thường có xu hướng duy trì thói quen cũ, ưu tiên nộp thuế trực tiếp để lấy chứng từ giấy. Sự thiếu tin tưởng vào tính pháp lý của chứng từ điện tử vẫn còn tồn tại trong tâm lý nhiều chủ doanh nghiệp nhỏ. Bên cạnh đó, Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin đôi khi gặp sự cố quá tải trong các kỳ quyết toán cao điểm, gây gián đoạn giao dịch. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến Sự hài lòng của người nộp thuế và làm giảm động lực sử dụng dịch vụ trực tuyến. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, việc số lượng người tham gia tăng cao nhưng đôi khi vẫn mang tính phong trào, chưa thực sự đi sâu vào bản chất tự nguyện. Để giải quyết vấn đề này, cơ quan thuế cần có những chiến lược tiếp cận linh hoạt hơn. Việc phân tích các nhân tố tác động đến hành vi chấp nhận là bước đi cần thiết để tìm ra giải pháp tháo gỡ khó khăn. Chỉ khi người dân thấy được lợi ích thực sự và sự an toàn tuyệt đối, họ mới sẵn sàng từ bỏ phương thức truyền thống.

2.1. Khó khăn khi triển khai hệ thống kê khai thuế qua mạng

Hệ thống Hệ thống kê khai thuế qua mạng đôi khi gặp lỗi kỹ thuật trong quá trình truyền nhận dữ liệu. Nhiều người dùng phản ánh về việc khó khăn khi cài đặt chữ ký số hoặc tương thích trình duyệt. Việc cập nhật các chính sách thuế liên tục cũng khiến phần mềm đôi khi không theo kịp thực tế. Điều này đòi hỏi người nộp thuế phải thường xuyên cập nhật kiến thức mới, gây ra tâm lý e ngại. Ngoài ra, chi phí duy trì hạ tầng mạng và các dịch vụ đi kèm cũng là một trở ngại đối với các hộ kinh doanh cá thể có quy mô nhỏ.

2.2. Rào cản tâm lý và hành vi người nộp thuế địa phương

Tâm lý “mắt thấy tai nghe” vẫn còn bám rễ sâu trong văn hóa giao dịch của người Việt. Nhiều người lo ngại về vấn đề An toàn và bảo mật thông tin thuế khi thực hiện giao dịch trên không gian mạng. Họ sợ bị rò rỉ dữ liệu tài chính hoặc gặp rủi ro trong quá trình chuyển tiền điện tử. Sự thiếu tự tin vào năng lực sử dụng máy tính cũng khiến một bộ phận người nộp thuế lớn tuổi cảm thấy bị bỏ lại phía sau. Do đó, việc thay đổi hành vi đòi hỏi một quá trình truyền thông kiên trì và các chương trình đào tạo kỹ năng số thiết thực.

III. Phương pháp áp dụng mô hình UTAUT trong quản lý thuế hiện đại

Để phân tích sâu sắc các yếu tố tác động, nghiên cứu đã sử dụng Thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT). Đây là mô hình tích hợp từ nhiều lý thuyết nổi tiếng như Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)Lý thuyết hành vi dự định (TPB). Mô hình UTAUT cung cấp cái nhìn đa chiều về các yếu tố như kỳ vọng kết quả, kỳ vọng nỗ lực và ảnh hưởng xã hội. Trong bối cảnh Quản lý công, việc áp dụng UTAUT giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ tại sao một công nghệ lại được chấp nhận hoặc bị từ chối. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Bông (2017) đã điều chỉnh mô hình này để phù hợp với đặc thù tại Cục thuế tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu. Các biến số như niềm tin và chất lượng trang mạng được đưa vào để tăng cường khả năng giải thích của mô hình. Kết quả cho thấy mô hình UTAUT có khả năng giải thích tới 70% biến thiên của hành vi chấp nhận, vượt trội hơn hẳn so với các mô hình đơn lẻ khác. Việc sử dụng khung lý thuyết này cho phép cơ quan thuế xác định chính xác các điểm nghẽn trong quá trình triển khai Nộp thuế điện tử (e-Tax). Từ đó, các giải pháp hỗ trợ sẽ được thiết kế tập trung vào những yếu tố có tác động mạnh nhất. Đây là cách tiếp cận khoa học, giúp tối ưu hóa nguồn lực trong đầu tư công nghệ thông tin của ngành thuế.

3.1. So sánh mô hình chấp nhận công nghệ TAM và thuyết TPB

Mô hình Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) tập trung vào sự hữu ích và tính dễ sử dụng của hệ thống. Trong khi đó, Lý thuyết hành vi dự định (TPB) nhấn mạnh vào thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi. TAM giải thích tốt các khía cạnh kỹ thuật, còn TPB đi sâu vào tâm lý xã hội của người dùng. Việc kết hợp cả hai trong mô hình UTAUT giúp bao quát toàn bộ các khía cạnh từ công nghệ đến con người. Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực thuế, nơi mà tính tuân thủ bị ảnh hưởng bởi cả áp lực xã hội và sự tiện lợi của hệ thống.

3.2. Ưu điểm của mô hình UTAUT trong nghiên cứu quản lý công

UTAUT được coi là mô hình toàn diện nhất để dự đoán ý định hành vi sử dụng công nghệ. Nó cho phép xem xét các biến điều tiết như độ tuổi, giới tính và kinh nghiệm sử dụng Internet. Trong Quản lý công, UTAUT giúp phân loại đối tượng người nộp thuế để có phương thức hỗ trợ phù hợp. Mô hình này không chỉ dừng lại ở việc giải thích “cái gì” mà còn trả lời câu hỏi “tại sao” người dân lại chấp nhận dịch vụ. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để Cục thuế tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu xây dựng lộ trình chuyển đổi số bền vững.

IV. Bí quyết phân tích hành vi người nộp thuế bằng công nghệ SPSS

Quá trình nghiên cứu thực nghiệm đòi hỏi sự khắt khe trong việc xử lý số liệu để đảm bảo tính khách quan. Tác giả đã thực hiện khảo sát trên quy mô lớn đối với các doanh nghiệp và cá nhân tại địa phương. Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý thông qua phần mềm SPSS 20.0, một công cụ đắc lực trong phân tích thống kê xã hội. Quy trình bắt đầu bằng việc kiểm định độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha. Tiếp theo, phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) được áp dụng để rút trích các nhân tố cốt lõi ảnh hưởng đến Hành vi người nộp thuế. Phân tích hồi quy bội giúp xác định mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định sử dụng hệ thống Nộp thuế điện tử (e-Tax). Theo kết quả từ luận văn, có 4 nhân tố chính có tác động mạnh mẽ bao gồm: Niềm tin, Nhận thức dễ sử dụng, Nhận thức sự hữu ích và Điều kiện vật chất. Việc sử dụng các phương pháp định lượng giúp đưa ra những con số biết nói, thay vì những nhận định cảm tính. Điều này giúp ban lãnh đạo Cục thuế tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu có căn cứ xác thực để đưa ra các quyết định điều hành. Sự kết hợp giữa lý thuyết quản lý và công cụ phân tích hiện đại chính là bí quyết để nâng cao chất lượng các công trình nghiên cứu về thuế.

4.1. Quy trình thu thập dữ liệu và hỗ trợ người nộp thuế

Dữ liệu được thu thập thông qua bảng câu hỏi chi tiết gửi đến các doanh nghiệp đang hoạt động trên địa bàn tỉnh. Quá trình này được lồng ghép với các hoạt động Hỗ trợ người nộp thuế để tăng tỷ lệ phản hồi. Các câu hỏi được thiết kế để đo lường cảm nhận thực tế về hệ thống e-Tax. Đội ngũ nghiên cứu cũng tiến hành phỏng vấn sâu một số chuyên gia để làm rõ các biến số định tính. Sự minh bạch trong khâu thu thập dữ liệu đảm bảo kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao cho công tác quản lý.

4.2. Kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA trong nghiên cứu

Phân tích EFA giúp rút gọn tập hợp các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa hơn. Trong nghiên cứu này, 28 biến quan sát đã được sàng lọc để giữ lại những biến có trọng số nhân tố cao. Kỹ thuật này giúp loại bỏ các biến gây nhiễu và làm rõ cấu trúc của mô hình nghiên cứu. Kết quả EFA là tiền đề quan trọng cho phân tích hồi quy, giúp khẳng định mối quan hệ giữa các yếu tố hạ tầng và tâm lý. Đây là bước then chốt để chứng minh tính đúng đắn của mô hình đề xuất tại Cục thuế tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu.

V. Kết quả nghiên cứu các yếu tố tác động đến nộp thuế điện tử

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã mang lại những phát hiện quan trọng cho ngành thuế tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Nhân tố “Niềm tin” nổi lên là yếu tố có tác động mạnh nhất đến hành vi chấp nhận của người dân. Người nộp thuế cần sự đảm bảo tuyệt đối về tính bảo mật và sự an toàn của các giao dịch tài chính. Tiếp theo là “Nhận thức sự hữu ích”, khi người dân thấy được việc nộp thuế qua mạng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí, họ sẽ sẵn sàng thay đổi. “Nhận thức dễ sử dụng” cũng đóng vai trò then chốt, đòi hỏi giao diện hệ thống phải thân thiện và quy trình đơn giản. Cuối cùng, “Điều kiện vật chất” bao gồm hạ tầng mạng và sự hỗ trợ từ cơ quan thuế là nền tảng không thể thiếu. Nghiên cứu khẳng định rằng khi các yếu tố này được cải thiện, Sự hài lòng của người nộp thuế sẽ tăng cao, dẫn đến tỷ lệ chấp nhận hệ thống tự nguyện bền vững. Đặc biệt, kết quả cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về hành vi giữa các nhóm giới tính, nhưng lại có sự khác biệt theo kinh nghiệm sử dụng Internet. Những người thành thạo công nghệ có xu hướng chấp nhận hệ thống nhanh hơn và ít gặp khó khăn hơn. Đây là thông tin quý giá để cơ quan thuế thiết kế các chương trình đào tạo tập trung cho nhóm đối tượng còn yếu về kỹ năng số.

5.1. Tầm quan trọng của niềm tin và an toàn bảo mật thông tin thuế

Trong kỷ nguyên số, An toàn và bảo mật thông tin thuế là ưu tiên hàng đầu của người dùng. Niềm tin không chỉ đến từ công nghệ mã hóa mà còn từ uy tín của cơ quan quản lý. Người nộp thuế cần biết rằng dữ liệu của họ không bị sử dụng sai mục đích hoặc bị tấn công bởi bên thứ ba. Việc xây dựng một hệ thống bảo mật đa lớp và quy trình xác thực chặt chẽ là cách tốt nhất để củng cố niềm tin. Khi niềm tin được thiết lập, các rào cản khác về công nghệ sẽ trở nên dễ dàng vượt qua hơn.

5.2. Ảnh hưởng của điều kiện vật chất đến hiệu quả quản lý thuế

“Điều kiện vật chất” không chỉ là máy tính hay mạng Internet mà còn là sự hỗ trợ kỹ thuật kịp thời. Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin ổn định giúp các giao dịch được thực hiện thông suốt, tránh tình trạng nghẽn mạng. Sự sẵn sàng của các ngân hàng thương mại trong việc kết nối với hệ thống thuế cũng là một phần của điều kiện thuận lợi. Khi hạ tầng đồng bộ, Hiệu quả quản lý thuế được nâng cao, giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công. Đây là yếu tố nền tảng giúp hệ thống e-Tax vận hành ổn định và tin cậy.

VI. Tương lai chuyển đổi số ngành thuế và hỗ trợ người nộp thuế

Nhìn về tương lai, lộ trình Chuyển đổi số ngành thuế tại Bà Rịa – Vũng Tàu cần hướng tới sự cá nhân hóa dịch vụ. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) sẽ giúp cơ quan thuế thấu hiểu hành vi và nhu cầu của từng đối tượng. Hệ thống Nộp thuế điện tử (e-Tax) cần được nâng cấp để trở nên thông minh hơn, có khả năng tự động nhắc lịch và hỗ trợ kê khai sai sót. Công tác Hỗ trợ người nộp thuế sẽ chuyển dịch từ giải quyết sự vụ sang tư vấn chủ động. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ sinh thái thuế số, nơi người dân thực hiện nghĩa vụ một cách tự nguyện và hạnh phúc. Các chính sách Cải cách hành chính thuế phải luôn lấy người dân làm trung tâm, không ngừng lắng nghe và điều chỉnh. Đầu tư vào Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin phải đi đôi với việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Đội ngũ cán bộ thuế không chỉ giỏi nghiệp vụ mà còn phải am hiểu về công nghệ để hỗ trợ người dân tốt nhất. Với những nền tảng vững chắc đã xây dựng, Cục thuế tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu hoàn toàn có thể trở thành đơn vị đi đầu trong cả nước về hiện đại hóa quản lý thuế. Sự thành công của mô hình này sẽ là bài học kinh nghiệm quý báu cho các địa phương khác trong tiến trình xây dựng chính phủ số tại Việt Nam.

6.1. Giải pháp nâng cao sự hài lòng của người nộp thuế tại BR VT

Để nâng cao Sự hài lòng của người nộp thuế, cơ quan thuế cần đơn giản hóa tối đa các mẫu biểu trực tuyến. Việc tích hợp các dịch vụ thanh toán đa dạng qua ví điện tử hoặc ứng dụng ngân hàng di động là hướng đi cần thiết. Thường xuyên tổ chức các buổi tập huấn chuyên sâu về phần mềm mới giúp người dân tự tin hơn khi thao tác. Ngoài ra, việc xây dựng hệ thống phản hồi tự động (Chatbot) sẽ giúp giải đáp thắc mắc 24/7, tạo cảm giác luôn được quan tâm và hỗ trợ. Đây chính là chìa khóa để giữ chân người dùng gắn bó với hệ thống điện tử.

6.2. Hoàn thiện cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin ngành thuế

Đầu tư nâng cấp hệ thống máy chủ và đường truyền băng thông rộng là ưu tiên hàng đầu. Việc đồng bộ hóa dữ liệu giữa cơ quan thuế, kho bạc và ngân hàng cần được thực hiện theo thời gian thực. An toàn và bảo mật thông tin thuế phải được cập nhật theo các tiêu chuẩn quốc tế mới nhất. Bên cạnh đó, cần phát triển các ứng dụng di động dành riêng cho người nộp thuế cá nhân để tăng tính linh hoạt. Một hạ tầng vững chắc sẽ là bệ phóng cho mọi sáng kiến đổi mới trong Quản lý công tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.

13/10/2025
Luận văn quản lý công các yếu tố tác động đến hành vi chấp nhận của người nộp thuế đối với hệ thống nộp thuế điện tử tại cục thuế tỉnh bà rịa vũng tàu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã giới thiệu tổng quát về đề tài nghiên cứu. Chương này sẽ giới thiệu các lý thuyết có liên quan làm cơ sở lý luận cho thiết kế nghiên cứu. Chương 2 bao gồm hai phần. Đầu tiên là tóm tắt lý thuyết về các khái niệm chính của nghiên cứu: sự chấp nhận của người nộp thuế, mối quan hệ giữa các nhân tố và sự hài lòng của người nộp thuế, những vấn đề chung về hoạt động nộp thuế điện tử.

Kế tiếp, các mô hình đã nghiên cứu trước đây trên thế giới và trong nước là cơ sở để nghiên cứu đề xuất mô hình nghiên cứu cho Chương tiếp theo. Những lý luận cơ bản về hệ thống nộp thuế điện tử 2. Cơ sở lý luận về nộp thuế điện tử Công nghệ thông tin và truyền thông đã và đang thay đổi cách vận hành dịch vụ, kể cả dịch vụ hành chính. Chính phủ các nước phát triển xem công nghệ thông tin là công cụ tối quan trọng để nâng cao hiệu suất, cải thiện chi phí và chất lượng dịch vụ hành chính và dịch vụ cung cấp thông tin đến người nộp thuế.

Các nguồn đầu tư đáng kể được chính phủ các nước rót vào nộp thuế điện tử hay xu hướng nộp thuế điện tử đã thu hút các nhà nghiên cứu chú ý đến lĩnh vực này. Trong những năm gần đây, Việt Nam bắt đầu bước vào giai đoạn khởi đầu then chốt áp dụng nộp thuế điện tử. Cùng với các quốc gia khác, Việt Nam cũng đối mặt với các vấn đề khó khăn, đơn cử như sự chấp nhận của người nộp thuế đối với hệ thống nộp thuế điện tử vẫn nằm ở mức thấp. Carter và Belanger (2005) đã tìm ra rằng việc chấp nhận hệ thống nộp thuế điện tử không đơn giản chỉ liên quan đến mặt công nghệ.

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin và truyền thống đã giúp chính phủ tìm ra cách đáp ứng nhu cầu của người nộp thuế chính là chuyển đổi từ hệ thống nộp thuế truyền thống sang hệ thống nộp thuế điện tử. Xuất phát từ nhu cầu phục vụ người nộp thuế tốt hơn, chính phủ các nước đã cung cấp một hệ thống dịch vụ thông tin hiệu quả. Từ đó hệ thống nộp thuế điện tử được khai sinh nhằm 8 giúp người nộp thuế nộp ngân sách nhà nước trên Cổng thông tin điện tử của Cơ quan Thuế. Nhờ những ưu điểm vượt trội như tiết kiệm chi phí đi lại, thời gian giao dịch; đơn giản thủ tục giấy tờ khi thực hiện nghĩa vụ thuế; chủ động thời gian nộp thuế, hệ thống nộp thuế điện tử cũng góp phần cải thiện mối quan hệ giữa chính phủ và người nộp thuế thông qua các phản ứng tương tác hiệu quả, linh hoạt.

Bên cạnh phương thức nộp thuế truyền thống, chính phủ các nước trên thế giới đang tăng cường tương tác với người nộp thuế thông qua hệ thống nộp thuế điện tử. Trong những năm gần đây, nhu cầu mong muốn được cung cấp dịch vụ chất lượng hơn thông qua mạng Internet của người nộp thuế tăng lên, đòi hỏi chính phủ phải phát triển và triển khai các hệ thống điện tử để cung cấp những dịch vụ này. Thành công của hệ thống nộp thuế điện tử, đặc biệt đặt trong bối cảnh giữa chính phủ và người nộp thuế, không phụ thuộc vào công nghệ mà dựa trên chính người nộp thuế. Điều này dẫn đến việc cần phải đánh giá hệ thống nộp thuế điện tử khi đặt trong bối cảnh giữa chính phủ và người nộp thuế nhằm đo mức độ thành công của hệ thống này trên cương vị của người nộp thuế.

Những nghiên cứu đánh giá như thế này sẽ giúp Cục thuế tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu xác định xem liệu họ có thể hoàn thành các nhiệm vụ được đặt ra để cung cấp dịch vụ như yêu cầu. Sau một vài cải tiến nhỏ với mô hình nguyên bản và đề nghị mô hình IS Success đã được cập nhật, DeLone và McLean (2003) tiến hành kiểm tra và thử nghiệm mô hình mới đặt trong những bối cảnh khác nhau. Đây được xem như hai cơ hội tuyệt vời để kiểm tra và phê duyệt mô hình về hệ thống nộp thuế điện tử. Thêm vào đó, để biến trang mạng trở nên có giá trị trong xu thế chính phủ điện tử, các nhà phát triển mạng phải hiểu rõ và phát triển những yếu tố đánh giá và đo mức độ thành công của hệ thống nộp thuế điện tử một cách hiệu quả.

Hầu hết các hoạt động của hệ thống nộp thuế điện tử đều xoay quanh 3 nhánh là chính phủ, doanh nghiệp và người nộp thuế. Hệ thống nộp thuế điện tử hiển nhiên mang lại ích lợi cho doanh nghiệp và chính phủ nhưng thực chất những lợi ích mà nó mang lại cho người nộp thuế cũng không kém. Những sáng kiến về hệ thống nộp thuế điện tử liên quan đến việc giao lưu, tương tác giữa chính phủ và người nộp 9 thuế có thể khiến việc kết nối và tương tác với chính phủ trở nên dễ dàng hơn, tăng cường mức độ và chất lượng xã hội hóa trong chính phủ. Theo Muir và Oppenheim (2002), tương tác giữa chính phủ và người nộp thuế thông qua hệ thống cho phép người nộp thuế nhận được những thông báo về luật thuế, quy chế nộp thuế, chính sách thuế và dịch vụ nộp thuế của cơ quan thuế.

Hiện nay các cơ quan nhà nước nói chung và Cục thuế tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu nói riêng đang đưa ra một số lượng lớn các thông tin và dịch vụ bằng hình thức điện tử bao gồm hình thức và dịch vụ nộp thuế điện tử, thông tin về chính sách công, đăng ký và gia hạn giấy phép, nộp phạt và nộp thuế. Trên thế giới, chính sách thuế là một trong những công cụ mà chính quyền các nước dùng để đạt được công bằng và hiệu quả trong kinh tế. Thuế là nguồn tài chính công trên thực tế dễ nhận thấy trong nhiều nền kinh tế, bên cạnh những nguồn khác như khoản thu không thuế ví dụ phí người dùng và giấy phép sử dụng dịch vụ do các cơ quan nhà nước ấn định và các khoản viện trợ nước ngoài. Hệ thống thuế là nguồn tài chính công trong việc phát triển các dự án có thể kể đến là cung cấp cơ sở hạ tầng gồm đường sá, nguồn năng lượng và nguồn nước ổn định.

Tất cả những điều trên kết hợp với nhau tạo thành một môi trường cho phép các doanh nghiệp và nền kinh tế được toàn quyền phát triển. Thuế thu được dựa trên sự đồng thuận trên tinh thần tự nguyện của người nộp thuế nhờ đó người nộp thuế có thể hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế một cách thoải mái và hoàn chỉnh. Để ngăn ngừa hao hụt đòi hỏi chính phủ cần có sự kiểm soát tốt về các khoản chi phí và nguồn thu. Ngân sách quốc gia phải đươc cơ cấu hằng năm để theo sát những khoản thu của chính phủ.

Tuy nhiên hiệu quả lâu dài của các chiến lược thuế phải được xác định và thi hành một cách nhanh chóng. Để khai thác các khoản thu từ thuế, chính phủ cần phải đề ra một hệ thống thuế thích hợp thêm vào số thuế sẽ được thu hồi trong tương lai và nâng cao tỷ lệ nộp thuế. Ở nhiều nền kinh tế trên thế giới, các doanh nghiệp vừa và nhỏ được xem như nguồn thu thuế tiềm năng và chưa được khai thác để bù vào các khoản thâm hụt tài chính. Đặng Thị Bạch Vân đã mang lại cái nhìn tổng quát về chủ đề đáng quan tâm của cơ quan thuế các cấp thông qua bài nghiên cứu “Xoay quanh vấn đề người nộp thuế và tuân thủ thuế”.

Thông qua việc tổng hợp về lý thuyết bài nghiên cứu cho thấy có vô số các nhân tố có ảnh hưởng đến mức độ tuân thủ thuế của người nộp thuế. Như vậy tùy từng phạm vi nghiên cứu cụ thể mà sử dụng lý thuyết cho phù hợp, và vấn đề là cần xác định mô hình nghiên cứu nào đơn giản nhất trong vô số mô hình khả thi mà vẫn đạt được sự bền vững và tính hiệu quả trong nghiên cứu. Chính vì vậy, luận văn này được thực hiện nghiên cứu các mô hình hiện hành liên quan đến việc chấp nhận nộp thuế điện tử để từ đó lựa chọn ra mô hình phù hợp nhất. Các mô hình và lý luận về sự chấp nhận của người nộp thuế đối với hệ thống nộp thuế điện tử Sự thành bại của hệ thống này phụ thuộc sự tự nguyện của người nộp thuế trên cơ sở người nộp thuế có chấp nhận cải tiến hay không.

Ở Việt Nam những năm gần đây, phần trăm số lượng người nộp thuế điện tử vẫn nằm ở mức thấp so với phương thức nộp thuế truyền thống. Luận văn này nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự chấp nhận của người nộp thuế đối với hệ thống nộp thuế điện tử tại Cục thuế tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu bằng cách áp dụng khung tích hợp của mô hình thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT). Mô hình UTAUT của Venkatesh được dùng để nghiên cứu về sự chấp nhận của người nộp thuế. Hiện có rất ít các nghiên cứu về các nhân tố tác động đến việc chấp nhận nộp thuế điện tử ngoài yếu tố công nghệ như chất lượng thông tin, hệ thống và dịch vụ mà còn có yếu tố chấp nhận từ người dùng (kỳ vọng kết quả thực hiện, kỳ vọng nỗ lực thực hiện, ảnh hưởng xã hội).

Thêm vào đó, nghiên cứu này cũng tập trung vào ưu điểm và khuyết điểm của việc nộp thuế điện tử so với phương thức nộp thuế truyền thống. Vì vậy, các nghiên cứu hàn lâm về việc chấp nhận sử dụng hệ thống nộp thuế điện tử có thể giúp Cục thuế tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu nâng cao nhận thức của người nộp thuế về việc nộp thuế điện tử. Trong tương lai, hệ thống nộp thuế điện tử được kỳ vọng sẽ sớm thay thế phương thức nộp thuế truyền thống tại Việt Nam. 11 Nghiên cứu về sự chấp nhận được quan tâm và phát triển nên từ đó hình thành nhiều mô hình nghiên cứu hỗ trợ, mở rộng hoặc bác bỏ lẫn nhau, trong đó mỗi mô hình bao gồm các nhân tố chấp nhận khác nhau.

Những mô hình này đã phát triển không ngừng qua nhiều năm và trải qua những nỗ lực không ngừng nghỉ, mô hình bắt đầu được phê duyệt và mở rộng thêm theo từng thời kỳ. Chương này sẽ giới thiệu những mô hình dễ phân biệt nhất trong các nghiên cứu hệ thống thông tin. Mô hình thuyết hành động hợp lý (TRA) Đây là mô hình sớm nhất từng được sử dụng để giải thích việc chấp nhận công nghệ được phát triển trong lĩnh vực tâm lý xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ