Tài liệu Kỹ thuật: Luận văn quản lý công các yếu tố gây chậm tiến độ các

Nghiên cứu các yếu tố gây chậm tiến độ dự án xây dựng tại Long An. Phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả cho Sở Xây dựng.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn quản lý công tại Sở Xây dựng Long An

Ngành xây dựng đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế xã hội của tỉnh Long An. Việc đầu tư hệ thống kết cấu hạ tầng, khu công nghiệp và đô thị đòi hỏi quy trình quản lý dự án đầu tư công chặt chẽ. Tuy nhiên, thực trạng chậm trễ tiến độ đang là vấn đề nhức nhối, gây lãng phí nguồn lực quốc gia. Luận văn nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự chậm trễ của các dự án do Sở Xây dựng tỉnh Long An quản lý. Mục tiêu chính là sắp xếp các yếu tố tác động theo thứ tự ưu tiên. Từ đó, tác giả tìm ra nguyên nhân cụ thể để đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả quản lý nhà nước. Dữ liệu nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2010 - 2015, thời điểm tỷ lệ dự án trễ tiến độ lên đến 94,40%. Đây là con số báo động, đòi hỏi sự can thiệp kịp thời từ các cấp quản lý. Việc phân tích sâu các yếu tố này không chỉ giúp hoàn thiện lý luận về quản lý công mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao cho địa phương. Nghiên cứu sử dụng phương pháp bảng hỏi kết hợp chỉ số Mean Score (MS) để định lượng mức độ tác động. Các bên liên quan bao gồm chủ đầu tư, nhà thầu, đơn vị tư vấn và các sở ban ngành.

1.1. Bối cảnh đầu tư công tại Long An giai đoạn 2010 2015

Trong giai đoạn này, đầu tư công tại Long An tăng trưởng mạnh về số lượng dự án. Tuy nhiên, tình trạng đầu tư dàn trải và phân bổ ngân sách thiếu tập trung dẫn đến hiệu quả thấp. Nhiều công trình kéo dài từ 5 đến 7 năm mới hoàn thành. Các chính sách về Luật Xây dựng và quản lý vốn ngân sách có nhiều thay đổi, tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức cho chủ đầu tư.

1.2. Vai trò của Sở Xây dựng tỉnh Long An trong quản lý

Sở Xây dựng giữ vai trò chủ đầu tư và quản lý nhà nước đối với phần lớn dự án hạ tầng. Đơn vị chịu trách nhiệm từ khâu lập quy trình thẩm định dự án đến khi bàn giao công trình. Sự yếu kém trong năng lực quản lý của chủ đầu tư được xác định là một trong những nguyên nhân gây đình trệ. Việc nâng cao trách nhiệm cá nhân trong bộ máy quản lý là yêu cầu cấp thiết.

II. Thách thức gây chậm tiến độ thi công dự án tại Long An

Sự chậm trễ trong tiến độ thi công bắt nguồn từ nhiều nhóm nguyên nhân phức tạp. Nghiên cứu chỉ ra 9 yếu tố tác động mạnh nhất, tập trung chủ yếu vào năng lực thực thi của các bên. Rủi ro trong xây dựng thường phát sinh từ sự thiếu cam kết của nhà thầu và quy trình hành chính rườm rà. Tại Long An, các dự án trọng điểm thường gặp khó khăn về giải phóng mặt bằng, dù đây là yếu tố khách quan khó can thiệp. Ngoài ra, sự biến động của thị trường nguyên vật liệu cũng gây áp lực lớn lên dự án. Nhà thầu thường có xu hướng bỏ thầu giá thấp để trúng thầu, sau đó thi công cầm chừng do thiếu vốn. Điều này dẫn đến vòng xoáy chậm trễ không hồi kết. Việc thiếu sự phối hợp giữa chủ đầu tư và các đơn vị thụ hưởng cũng làm phát sinh nhiều điều chỉnh ngoài kế hoạch. Các yếu tố này cộng hưởng, tạo nên rào cản lớn cho việc hoàn thành dự án đúng hạn. Phân tích chỉ số MS cho thấy nhóm yếu tố liên quan đến nhà thầu có mức độ tác động nghiêm trọng nhất. Đây là điểm mấu chốt cần được tháo gỡ trong công tác quản lý.

2.1. Phân tích thực trạng chậm tiến độ thi công dự án công

Thực tế cho thấy, dự án trễ tiến độ cao nhất tại Sở Xây dựng lên đến 120%. Nguyên nhân chủ yếu do năng lực nhà thầu yếu về tài chính và nhân lực. Các nhà thầu thường trúng thầu cùng lúc nhiều dự án dẫn đến dàn trải nguồn lực. Việc thiếu máy móc thiết bị hiện đại tại công trường cũng khiến tiến độ thi công bị kéo dài đáng kể.

2.2. Rủi ro trong xây dựng do thủ tục hành chính kéo dài

Hệ thống thủ tục hành chính trong nghiệm thu và thanh quyết toán còn chậm trễ. Quy trình luân chuyển hồ sơ giữa chủ đầu tư, Kho bạc và các Sở ngành mất nhiều thời gian. Sự chậm trễ trong giải ngân vốn đầu tư công khiến nhà thầu gặp khó khăn về dòng tiền. Đây là rào cản lớn nhất ngăn cản việc đẩy nhanh tiến độ hoàn thành công trình.

III. Giải pháp nâng cao năng lực nhà thầu và chủ đầu tư

Để cải thiện tình hình, việc nâng cao năng lực nhà thầu là ưu tiên hàng đầu. Chủ đầu tư cần thắt chặt tiêu chí lựa chọn nhà thầu ngay từ khâu đấu thầu. Không chỉ đánh giá dựa trên hồ sơ, cần kiểm tra thực tế năng lực tài chính và thiết bị. Việc áp dụng các chế tài xử phạt mạnh mẽ đối với hành vi vi phạm tiến độ là cần thiết. Song song đó, chủ đầu tư phải nâng cao năng lực quản trị và quy trình thẩm định dự án. Cán bộ quản lý cần được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng điều hành và xử lý tình huống phát sinh. Sự minh bạch trong phân bổ ngân sách và đẩy nhanh tốc độ giải ngân sẽ tạo động lực cho nhà thầu. Cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành để giải quyết nhanh các vướng mắc về thủ tục. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào kiểm soát tiến độ giúp theo dõi sát sao tình hình thực tế. Giải pháp này giúp phát hiện sớm các nguy cơ chậm trễ để có biện pháp ứng phó kịp thời. Sự thay đổi từ tư duy quản lý hành chính sang quản trị dự án hiện đại là chìa khóa thành công.

3.1. Phương pháp nâng cao năng lực nhà thầu thi công xây lắp

Cần yêu cầu nhà thầu cam kết cụ thể về số lượng và kỹ năng nhân sự tại công trường. Việc đánh giá năng lực nhà thầu phải dựa trên tính thanh khoản thực tế và uy tín qua các dự án trước. Khuyến khích sự tham gia của các nhà thầu chuyên nghiệp, có kinh nghiệm chuyên sâu. Minh bạch hóa thông tin đấu thầu để tăng tính cạnh tranh và lựa chọn đơn vị tốt nhất.

3.2. Quy trình thẩm định dự án và phân bổ ngân sách tối ưu

Cần cải tiến quy trình thẩm định dự án để đảm bảo tính khả thi về kỹ thuật và tài chính. Việc phân bổ ngân sách phải tập trung, tránh tình trạng đầu tư dàn trải dẫn đến thiếu vốn giữa chừng. Chủ đầu tư cần chủ động làm việc với cơ quan tài chính để đảm bảo nguồn vốn giải ngân đúng kế hoạch hợp đồng. Điều này giúp nhà thầu yên tâm tập trung nguồn lực thi công.

IV. Bí quyết kiểm soát tiến độ dự án đầu tư công hiệu quả

Công tác giám sát thi công đóng vai trò quyết định đến chất lượng và tiến độ. Bí quyết nằm ở việc tăng cường vai trò của đơn vị giám sát độc lập. Những đơn vị này phải đại diện cho quyền lợi của chủ đầu tư để kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động tại hiện trường. Việc ghi chép nhật ký công trình và báo cáo tiến độ định kỳ cần được thực hiện nghiêm túc. Cần thiết lập hệ thống cảnh báo sớm khi dự án có dấu hiệu chậm trễ so với kế hoạch. Kiểm soát tiến độ không chỉ là theo dõi thời gian mà còn là quản lý chất lượng và chi phí. Mọi sai sót kỹ thuật dẫn đến thi công lại đều gây lãng phí thời gian nghiêm trọng. Do đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt Luật Xây dựng trong suốt quá trình triển khai là bắt buộc. Chủ đầu tư cần quyết liệt trong việc yêu cầu nhà thầu thay thế nhân sự nếu không đáp ứng yêu cầu. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan thông qua các cuộc họp giao ban định kỳ sẽ giúp tháo gỡ khó khăn kịp thời. Trách nhiệm cá nhân của cán bộ giám sát phải được gắn liền với kết quả hoàn thành của dự án.

4.1. Cách tăng cường giám sát thi công và kiểm soát tiến độ

Tăng cường sự hiện diện của cán bộ giám sát thi công tại hiện trường để theo dõi quân số và thiết bị. Sử dụng các phần mềm quản lý dự án để số hóa quy trình kiểm soát tiến độ. Mọi vướng mắc về kỹ thuật phải được xử lý ngay trong vòng 24 giờ. Cần có cơ chế thưởng phạt rõ ràng dựa trên các mốc tiến độ quan trọng đã cam kết trong hợp đồng.

4.2. Quản lý hợp đồng chặt chẽ theo Luật Xây dựng hiện hành

Hợp đồng xây dựng phải quy định rõ trách nhiệm của các bên khi để xảy ra chậm trễ. Cần cụ thể hóa các điều khoản về bồi thường thiệt hại và chấm dứt hợp đồng theo đúng Luật Xây dựng. Việc quản lý chặt chẽ các nhà thầu phụ cũng là yếu tố then chốt. Chủ đầu tư phải phê duyệt danh sách nhà thầu phụ và kiểm soát năng lực thực tế của họ.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu tại Long An

Kết quả nghiên cứu tại Long An cho thấy việc thay đổi thiết kế từ đơn vị thụ hưởng là yếu tố gây trễ tiến độ thường xuyên. Điều này xuất phát từ khâu lập dự án chưa sát với nhu cầu thực tế. Việc ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn giúp Sở Xây dựng tỉnh Long An có cái nhìn khách quan về các điểm nghẽn. Nghiên cứu đã xác định được mối liên hệ mật thiết giữa dòng tiền và tiến độ thi công. Khi vốn đầu tư công được khơi thông, tinh thần làm việc của nhà thầu tăng cao rõ rệt. Hiệu quả từ việc tăng cường giám sát độc lập đã giúp giảm thiểu các sai sót kỹ thuật. Các dự án áp dụng quy trình quản lý mới đã rút ngắn được thời gian chờ đợi thủ tục hành chính. Kết quả này khẳng định tính đúng đắn của các giải pháp mà luận văn đề xuất. Việc nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước không chỉ nằm ở văn bản mà còn ở hành động quyết liệt. Long An cần tiếp tục duy trì và nhân rộng các mô hình quản lý dự án thành công. Đây là tiền đề để nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh trong tương lai.

5.1. Tác động của việc thay đổi thiết kế đến tiến độ dự án

Việc thay đổi thiết kế thường xuyên làm gián đoạn tiến độ thi công và phát sinh chi phí. Nguyên nhân do đơn vị thụ hưởng chưa tham gia sâu vào giai đoạn thiết kế ban đầu. Cần yêu cầu sự xác nhận cuối cùng của đơn vị sử dụng trước khi phê duyệt dự án. Hạn chế tối đa việc điều chỉnh thiết kế khi dự án đã bước vào giai đoạn thi công hoàn thiện.

5.2. Hiệu quả quản lý nhà nước sau khi áp dụng giải pháp

Sau khi áp dụng các giải pháp cải thiện, hiệu quả quản lý nhà nước tại Sở Xây dựng có sự chuyển biến tích cực. Thời gian thực hiện thủ tục hành chính được rút ngắn, tạo điều kiện cho giải ngân vốn nhanh hơn. Sự hài lòng của các đơn vị thụ hưởng tăng lên nhờ công trình sớm đưa vào sử dụng. Đây là minh chứng cho giá trị thực tiễn của nghiên cứu khoa học.

VI. Kết luận về quản lý dự án đầu tư công tại Long An

Quản lý tiến độ là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ của nhiều chủ thể. Luận văn đã chỉ rõ các yếu tố then chốt gây chậm trễ tại Sở Xây dựng tỉnh Long An. Trong đó, năng lực tài chính và sự cam kết của nhà thầu là những điểm yếu nhất. Việc cải thiện quản lý dự án đầu tư công cần bắt đầu từ thay đổi tư duy và nâng cao trách nhiệm. Các giải pháp đề xuất mang tính hệ thống, từ khâu chuẩn bị đầu tư đến khi kết thúc dự án. Việc tuân thủ Luật Xây dựng và minh bạch hóa quy trình là nền tảng vững chắc. Trong tương lai, Long An cần chú trọng hơn vào đào tạo nguồn nhân lực quản lý chất lượng cao. Việc đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật phải đi đôi với cải cách thủ tục hành chính. Chỉ khi giải quyết được bài toán tiến độ, nguồn lực công mới thực sự mang lại giá trị cho xã hội. Nghiên cứu này là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà quản lý trong lĩnh vực xây dựng cơ bản. Sự thành công của các dự án sẽ góp phần quan trọng vào mục tiêu phát triển bền vững của tỉnh.

6.1. Bài học kinh nghiệm trong quản lý dự án đầu tư công

Bài học lớn nhất là phải đánh giá đúng năng lực nhà thầu trước khi giao thầu. Không nên ưu tiên các đơn vị nội tỉnh nếu họ không đảm bảo được tiến độ và chất lượng. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu về uy tín nhà thầu để phục vụ công tác xét thầu sau này. Trách nhiệm của chủ đầu tư trong việc đồng hành và tháo gỡ khó khăn cho nhà thầu là cực kỳ quan trọng.

6.2. Tầm nhìn phát triển hạ tầng tại tỉnh Long An tương lai

Long An hướng tới trở thành trung tâm công nghiệp và đô thị hiện đại của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Việc nâng cao hiệu quả đầu tư công tại Long An là nhân tố quyết định. Cần tập trung nguồn vốn vào các công trình có tính lan tỏa cao. Sự minh bạch, quyết liệt và chuyên nghiệp trong quản lý sẽ là chìa khóa để hiện thực hóa tầm nhìn này.

13/10/2025
Luận văn quản lý công các yếu tố gây chậm tiến độ các dự án công trình của sở xây dựng long an

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 tập trung vào việc xác định vấn đề, mục tiêu, câu hỏi và giới hạn phạm vi nghiên cứu. Tiếp đến trong Chương 2 là phần tổng hợp các cơ sở lý thuyết, các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến luận văn. Chương 3 là phần đề xuất khung phân tích dựa trên phần tổng quan cơ sở lý thuyết trong Chương 2 và trình bày cụ thể phương pháp và các bước tiến hành nghiên cứu để đạt được mục tiêu đề ra. Các kết quả nghiên cứu chính rút ra được trình bày trong Chương 4 và cuối cùng là phần kết luận cũng như giải pháp để cải thiện việc chậm trễ tiến độ được trình bày trong Chương 5.

TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Một số khái niệm liên quan Dự án đầu tư xây dựng Dự án đầu tư xây dựng là tập hợp các đề xuất có liên quan đến việc sử dụng vốn để tiến hành hoạt động xây dựng xây dựng mới, sửa chữa, cải tạo công trình xây dựng nhằm phát triển, duy trì, nâng cao chất lượng công trình hoặc sản phẩm, dịch vụ trong thời hạn và chi phí xác định. Ở giai đoạn chuẩn bị dự án đầu tư xây dựng, dự án được thể hiện thông qua báo cáo nghiên cứu tiền khả thi đầu tư xây dựng, báo cáo nghiên cứu khả thi đầu tư xây dựng hoặc báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng, Luật Xây dựng (2014). Tiến độ dự án và sự chậm trễ tiến độ dự án Tiến độ dự án là khoảng thời gian thực hiện dự án từ khi bàn giao mặt bằng thi côngđến khi kết thúc hoàn thành dự án bàn giao đưa vào sử dụng.

Chậm tiến độ trong dự án xây dựng có thể được định nghĩa là sự vượt quá thời gian so với thời gian hoàn thành đã được xác định trong hợp đồng hay vượt quá thời gian mà các bên liên quan đã đồng ý với nhau về thời gian hoàn thành dự án, Assaf (1995). Xét về tính chất, có thể chia làm 2 loại chậm tiến độ nghiêm trọng và chậm tiến độ không nghiêm trọng (Critical và Non-Critical delay). Độ nghiêm trọng của chậm tiến độ được xét dựa trên chậm tiến độ có hay không ảnh hưởng đến toàn bộ tiến độ của dự án. Thực tế, có nhiều chậm tiến độ không ảnh hưởng đến đến sự hoàn thành của toàn bộ dự án hay các mốc quan trọng, các chậm tiến độ này được xem là chậm tiến độ không quan trọng.

Chậm tiến độ có thể gây ảnh hưởng đến tiến độ của toàn dự án được xem là chậm tiến độ nghiêm trọng. Xét về chủ thể gây ra chậm tiến độ, có 3 loại trễ tiến độ, Alaghbari (2005). Thứ nhất, trễ tiến độ do chủ đầu tư (Compensable delays): các nguyên nhân chủ yếu liên quan đến việc thay đổi trong thiết kế hoặc cung cấp các thông tin cần thiết liên quan đến bản vẽ thiết kế,.Đối với hình thức này, giải pháp đề xuất là nên đền bù 6 chi phí phát sinh cho nhà thầu và tăng thời hạn hoàn thành hợp đồng. Thứ hai, trễ tiến độ không thể bỏ qua (Non-excusable delays): nguyên nhân chính gây nên sự chậm trễ là do các nhà thầu chính hoặc nhà thầu phụ.

Trong trường hợp này, nhà thầu sẽ không nhận được đền bù hay gia hạn thời gian hoàn thành hợp đồng từ chủ đầu tư, thay vào đó, nhà thầu phải bố trí, tăng mật độ làm việc theo đúng thời hạn đã cam kết trong hợp đồng. Thứ ba, là các tình huống trễ tiến độ bất khả kháng (Excusable delays): nguyên nhân chính trong trường hợp này đến từ các vấn đề phát sinh không lường trước do các yếu tố bên ngoài gây ra như điều kiện thời tiết, thiên tai,. Trong trường hợp này, giải pháp được đề xuất là nên gia hạn thời gian hoàn thành dự án nhưng không có sự hỗ trợ thêm kinh phí từ bên nào, giải pháp tương tự như đề xuất của Ahmed và cộng sự (2003). Trong một quan điểm khác về các chủ thể gây ra nguyên nhân làm chậm tiến độ, Tumi và cộng sự (2009) phân chia thành 2 dạng chậm tiến độ cơ bản là chậm tiến độ có thể tha thứ được và chậm tiến độ không thể tha thứ được.

Chậm tiến độ không thể tha thứ được là dạng chậm tiến độ gây ra do nhà thầu không tuân thủ hợp đồng đã được thỏa thuận hoặc do các bên cung cấp dịch vụ cho nhà thầu gây ra chậm tiến độ. Nhà thầu thường phải chịu trách nhiệm chính và phải đền bù khoảng thời gian chậm trễ cho chủ đầu tư. Nguyên nhân gây ra chậm tiến độ loại này có thể là do thầu phụ chậm tiến độ, nhà thầu quản lý công trình không hiệu quả, tài chính của nhà thầu không đáp ứng được yêu cầu, thiếu lao động, không đáp ứng được kế hoạch thi công đề ra và các nguyên nhân khác. Chậm tiến độ có thể tha thứ được là chậm tiến độ gây ra bởi việc hành động hay không hành động của chủ đầu tư.

Khi nhà thầu gặp dạng nhân tố gây ra chậm tiến độ loại này, họ có thể kéo dài thời gian thi công hoặc được đền bù do sự chậm tiến độ vì dạng chậm tiến độ này làm nhà thầu phát sinh các chi phí thêm. Sự chậm tiến độ này thường được gây ra bởi các tình huống không lường được và không phải là lỗi của nhà thầu như: thiên tai, động đất, dịch bệnh, lũ lụt,… 7 Chủ đầu tư Chủ đầu tư là cơ quan, tổ chức, cá nhân sở hữu vốn, vay vốn hoặc được giao trực tiếp quản lý, sử dụng vốn để thực hiện hoạt động đầu tư xây dựng dự án, Luật Xây dựng (2014). Trong phạm vi của nghiên cứu này, chủ đầu tư chủ yếu là Sở Xây dựng tỉnh Long An. Nhà thầu xây dựng bao gồm: Nhà thầu trong hoạt động đầu tư xây dựng (sau đây gọi là nhà thầu) là các tổ chức, cá nhân có đủ điều kiện năng lực hoạt động xây dựng, năng lực hành nghề xây dựng khi tham gia quan hệ hợp đồng trong hoạt động đầu tư xây dựng, Luật Xây dựng (2014).

Trong phạm vi của nghiên cứu này, đối tượng nhà thầu quan tâm là những đối tượng đã từng tham gia ít nhất một dự án đầu tư xây dựng do Sở Xây dựng Long An làm chủ đầu tư trong giai đoạn 2010 - 2015. Nhà thầu chính là nhà thầu chịu trách nhiệm tham dự thầu, đứng tên dự thầu và trực tiếp ký, thực hiện hợp đồng nếu được lựa chọn. Nhà thầu chính có thể là nhà thầu độc lập hoặc thành viên của nhà thầu liên danh. Nhà thầu phụ là nhà thầu tham gia thực hiện gói thầu theo hợp đồng được ký với nhà thầu chính.

Nhà thầu phụ đặc biệt là nhà thầu phụ thực hiện công việc quan trọng của gói thầu do nhà thầu chính đề xuất trong hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề xuất trên cơ sở yêu cầu ghi trong hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu. Nhà thầu tư vấn Nhà thầu tư vấn là nhà thầu tham gia đấu thầu cung cấp các sản phẩm đáp ứng yêu cầu về kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn, Luật Xây dựng (2014). Tổng quan tình hình nghiên cứu nước ngoài Nghiên cứu của Mansfield và ctg (1994) cho thấy nguyên nhân trễ tiến độ gồm: vốn tài trợ cho dự án (tức năng lực tài chính), vấn đề thanh toán, năng lực quản lý của các bên, thay đổi điều kiện môi trường tại điểm thi công, thiếu hụt nguồn nguyên liệu và phương án triển khai thiếu hiệu quả. Nghiên cứu của Chan và Kumaraswamy (1998) cũng cho kết luận tương tự.

8 Nghiên cứu của Assaf và ctg (1995) cho thấy các nguyên nhân chính dẫn đến chậm trễ tiến độ gồm: sự chậm trễ của nhà thầu xây dựng trong việc ra quyết định, thiếu hụt lao động và thiếu lao động có kỹ năng hay thay đổi thiết kế của chủ đầu tư. Ogunlana và Promkuntong (1996) chỉ ra nguyên nhân chậm trễ gồm thiếu hụt máy móc thiết bị tại địa điểm thi công và một số nguyên nhân khác do cả phía chủ đầu tư và các đơn vị nhà thầu. Mezher và Tawil (1998) thì phát hiện rằng: Chủ đầu tư thì cho rằng nguyên nhân nằm ở vấn đề tài chính; Nhà thầu thi công thì cho rằng nguyên nhân là do vấn đề của hợp đồng; Đơn vị tư vấn thì cho rằng vấn đề quản lý dự án là nguyên nhân chính. Al-Moumani (2000) nghiên cứu các dự án đầu tư xây dựng trong khu vực công và cho thấy nguyên nhân chính là do vấn đề thay đổi thiết kế của đơn vị thụ hưởng, điều kiện thời tiết, điều kiện nơi thi công, khả năng cung ứng nguyên vật liệu cần thiết chậm trể và điều kiện phát triển của nền kinh tế.

Frimpong và Oluwoye (2003) thì cho thấy 4 nhóm nguyên nhân chính gồm năng lực tài chính của nhà thầu, điều kiện nền kinh tế (tức năng lực tài chính của chủ đầu tư), điều kiện thời tiết, tự nhiên tại nơi dự án và khả năng cung ứng nguồn nguyên liệu. Trong khi đó, yếu tố do năng lực của người lao động là không đáng kể. Alaghbari (2007) cho thấy các nguyên nhân chính dẫn đến chậm trễ tiến độ dự án xây dựng tại Malaysia có thể chia thành 4 nhóm gồm: Chủ đầu tư, nhà thầu thi công, đơn vị tư vấn và nhóm các yếu tố bên ngoài (thời tiết, thị trường cung ứng nguyên liệu, giao thông kết nối đến dự án,.) Adel Al-Kharashi và Martin Skitmore (2009) nghiên cứu nguyên nhân gây chậm trễ tiến độ các dự án công tại Arap Saudi cho nguyên nhân chính là vấn đề chậm trễ trong việc thanh toán cho nhà thầu và các nguyên nhân khác,. Hemanta Doloi và ctg (2011) phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến trễ tiến độ tại Ấn Độ và cho thấy có một nhân tố chính ảnh hưởng đến chậm trễ tiến độ gồm: sự thiếu cam kết của các bên trong việc thực thi các quy định của hợp đồng; kế 9 hoạch triển khai và phương án thi công kém hiệu quả; thiếu các nhân tố chủ chốt có chuyên môn tại hiện trường để xử lý và đưa ra các phương án kịp thời; thiếu sự liên lạc trao đổi giữa các bên trong quá trình triển khai; hợp đồng thiếu chặt chẽ,.

Remon Fayek Aziz (2013) thì xếp hạng các nguyên nhân chính gây nên chậm trễ tiến độ của dự án tại Ai Cập cho thấy có 99 yếu tố dẫn đến chậm trễ tiến độ và được phân vào 9 nhóm nhân tố, trong đó những nhân tố ảnh hưởng lớn nhất tới trễ tiến độ gồm năng lực của đơn vị tư vấn, năng lực của nhà thầu, thay đổi trong thiết kế, hạn chế về máy móc thiết bị thi công,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ