Tài liệu: Luận văn quản lý công các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của cán bộ công chức viên chức tại Đài Phát thanh Truyền hình tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2018

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận văn quản lý công về sự hài lòng tại Đài BRT

Nghiên cứu về Quản lý công đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của các cơ quan nhà nước. Luận văn tập trung phân tích sâu sắc các yếu tố tác động đến sự thỏa mãn của đội ngũ nhân sự. Đối tượng nghiên cứu cụ thể là cán bộ tại Đài Phát thanh và Truyền hình Bà Rịa - Vũng Tàu (BRT). Trong bối cảnh hiện đại, việc duy trì Nguồn nhân lực nhà nước chất lượng cao trở thành thách thức lớn. Sự hài lòng không chỉ là cảm xúc cá nhân mà còn là thước đo hiệu quả của hệ thống quản trị. Tài liệu gốc khẳng định sự hài lòng tạo ra Động lực làm việc mạnh mẽ, giúp viên chức yên tâm công tác. Điều này củng cố niềm tin và sự đoàn kết trong nội bộ tổ chức. Việc đánh giá chất lượng đội ngũ thông qua chỉ số hài lòng giúp Ban lãnh đạo xây dựng chính sách nhân sự hợp lý. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng quản lý tại một Đơn vị sự nghiệp công lập đặc thù.

1.1. Tầm quan trọng của sự hài lòng trong Quản lý công

Sự hài lòng của nhân viên là nhân tố quyết định đến hiệu suất dịch vụ công. Trong lĩnh vực Quản lý công, việc thỏa mãn nhu cầu của cán bộ giúp giảm thiểu tỷ lệ lãng phí nguồn lực. Khi viên chức hài lòng, họ sẽ tận tâm hơn với nhiệm vụ chính trị và xã hội. Điều này trực tiếp nâng cao chất lượng phục vụ nhân dân và tối ưu hóa ngân sách nhà nước.

1.2. Đặc thù ngành phát thanh truyền hình tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

Đặc thù ngành phát thanh truyền hình đòi hỏi sự sáng tạo liên tục và áp lực thời gian lớn. Đài Phát thanh và Truyền hình Bà Rịa - Vũng Tàu (BRT) hoạt động như một cơ quan ngôn luận quan trọng. Nhân sự tại đây bao gồm phóng viên, biên tập viên và kỹ thuật viên với trình độ chuyên môn cao. Môi trường làm việc cần sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận chuyên trách.

II. Thách thức Quản lý công và sự hài lòng tại Đài PT TH Tỉnh

Thực trạng hiện nay cho thấy sự chuyển dịch nhân sự từ khu vực công sang khu vực tư đang gia tăng. Nhiều phóng viên và biên tập viên giỏi tại Đài Phát thanh và Truyền hình Bà Rịa - Vũng Tàu (BRT) có xu hướng thay đổi nơi làm việc. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ sự không hài lòng về các điều kiện thực tại. Áp lực công việc ngày càng cao trong khi các nguồn lực hỗ trợ còn hạn chế. Nguồn nhân lực nhà nước đối mặt với yêu cầu khắt khe về tính thời sự và độ chính xác của thông tin. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng nếu không có giải pháp kịp thời, tình trạng "chảy máu chất xám" sẽ trở nên trầm trọng. Sự thiếu hụt Động lực làm việc dẫn đến giảm hiệu suất lao động và chất lượng bản tin. Ban lãnh đạo Đài cần nhận diện rõ các rào cản để cải thiện Môi trường làm việc. Việc thiếu một hệ thống Đánh giá thành tích công bằng cũng tạo tâm lý chán nản cho những người có năng lực.

2.1. Vấn đề chảy máu chất xám tại Đơn vị sự nghiệp công lập

Tình trạng viên chức năng lực cao xin nghỉ việc gây ảnh hưởng lớn đến sự ổn định của Đài. Các Đơn vị sự nghiệp công lập thường khó cạnh tranh về mức lương với các tập đoàn truyền thông tư nhân. Việc mất đi những biên tập viên kinh nghiệm làm suy giảm chất lượng nội dung chương trình. Đây là bài toán khó trong công tác giữ chân nhân tài của ngành truyền hình địa phương.

2.2. Áp lực công việc và Động lực làm việc của viên chức

Cán bộ ngành truyền hình thường xuyên làm việc ngoài giờ và trong môi trường căng thẳng. Động lực làm việc bị bào mòn khi các chế độ khen thưởng chưa tương xứng với công sức bỏ ra. Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống trở nên khó khăn đối với đội ngũ phóng viên hiện trường. Thiếu động lực dẫn đến sự thiếu gắn kết với mục tiêu chung của tổ chức.

III. Bí quyết tối ưu Chính sách đãi ngộ và Thu nhập cho cán bộ

Để nâng cao sự hài lòng, Chính sách đãi ngộ phải được đặt lên hàng đầu. Thu nhập là yếu tố tác động trực tiếp nhất đến quyết định gắn bó của nhân viên. Dựa trên Mô hình Herzberg, tiền lương thuộc nhóm yếu tố duy trì, giúp ngăn chặn sự bất mãn. Tại Đài Phát thanh và Truyền hình Bà Rịa - Vũng Tàu (BRT), việc minh bạch hóa thu nhập là cần thiết. Cán bộ cần cảm thấy mức lương xứng đáng với mức độ đóng góp và sự hy sinh thời gian. Ngoài lương cơ bản, các khoản thưởng theo hiệu suất công việc sẽ kích thích sự sáng tạo. Quản lý công hiện đại khuyến khích áp dụng các cơ chế thưởng linh hoạt. Việc đảm bảo thu nhập ổn định giúp viên chức yên tâm cống hiến lâu dài. Tài liệu nhấn mạnh rằng sự công bằng trong phân phối lợi ích kinh tế là nền tảng của Sự gắn kết tổ chức. Khi nhu cầu vật chất được đáp ứng, cán bộ sẽ có tâm thế tốt hơn để thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn phức tạp.

3.1. Cải thiện Thu nhập dựa trên mô hình Herzberg

Áp dụng Mô hình Herzberg giúp phân loại các yếu tố thúc đẩy và yếu tố duy trì trong công việc. Thu nhập phải đảm bảo mức sống cơ bản và phản ánh đúng giá trị sức lao động. Cải thiện chính sách tiền lương giúp loại bỏ những bức xúc tiềm tàng trong đội ngũ nhân sự. Đây là bước đầu tiên để xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp và bền vững.

3.2. Xây dựng cơ chế Đánh giá thành tích công bằng

Hệ thống Đánh giá thành tích cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng, định lượng được. Kết quả đánh giá phải là căn cứ trực tiếp cho việc nâng lương và khen thưởng. Sự minh bạch trong đánh giá giúp loại bỏ tư duy cào bằng, tạo động lực cho những cá nhân xuất sắc. Điều này góp phần xây dựng văn hóa làm việc dựa trên năng lực thực tế.

IV. Phương pháp thúc đẩy Đào tạo và thăng tiến trong đơn vị công

Cơ hội phát triển nghề nghiệp là yếu tố then chốt tạo nên sự hài lòng lâu dài. Công tác Đào tạo và thăng tiến cần được thực hiện một cách khoa học và công bằng. Nhân viên tại Đài BRT luôn mong muốn được tiếp cận với công nghệ truyền hình hiện đại. Việc cử cán bộ đi học tập, nâng cao trình độ chuyên môn là hình thức đầu tư hiệu quả. Lộ trình thăng tiến rõ ràng giúp viên chức nhìn thấy tương lai của mình tại tổ chức. Phong cách lãnh đạo của cấp trên đóng vai trò dẫn dắt và tạo điều kiện cho cấp dưới phát triển. Sự quan tâm, hỗ trợ từ lãnh đạo giúp nhân viên vượt qua những rào cản về kỹ năng. Tài liệu gốc khẳng định rằng khi được đào tạo bài bản, cán bộ sẽ tự tin hơn trong tác nghiệp. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng chương trình mà còn tăng cường Sự gắn kết tổ chức. Một tổ chức chú trọng đào tạo nội bộ thường có tỷ lệ nhân sự trung thành rất cao.

4.1. Lộ trình Đào tạo và thăng tiến cho Nguồn nhân lực nhà nước

Xây dựng kế hoạch đào tạo dài hạn giúp nâng cao chất lượng Nguồn nhân lực nhà nước. Việc thăng tiến nên ưu tiên những nhân sự nội bộ có thành tích xuất sắc và sự tận tụy. Các khóa bồi dưỡng ngắn hạn về kỹ năng số và truyền thông đa phương tiện là rất cần thiết. Điều này giúp đội ngũ biên tập viên bắt kịp xu hướng báo chí hiện đại toàn cầu.

4.2. Tối ưu Phong cách lãnh đạo và Quan hệ đồng nghiệp

Phong cách lãnh đạo dân chủ, biết lắng nghe tạo ra bầu không khí làm việc tích cực. Quan hệ đồng nghiệp thân thiện giúp giảm bớt căng thẳng trong quá trình sản xuất chương trình. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phòng ban là chìa khóa để hoàn thành các bản tin thời sự quan trọng. Môi trường làm việc hài hòa là động lực tinh thần vô giá cho cán bộ.

V. Kết quả Phân tích SPSS về các yếu tố ảnh hưởng tại Đài BRT

Nghiên cứu sử dụng công cụ thống kê hiện đại để kiểm chứng các giả thuyết. Quá trình Phân tích SPSS được thực hiện trên mẫu khảo sát 100 cán bộ, viên chức. Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy cao. Phương pháp Hồi quy đa biến đã xác định được các nhân tố có tác động mạnh nhất. Trong đó, Quan hệ làm việc, Thu nhập và Đào tạo thăng tiến là ba biến độc lập then chốt. Chỉ số hài lòng nhân viên (ESI) tại Đài BRT cho thấy mức độ biến thiên phụ thuộc vào các chính sách quản trị. Phân tích cũng chỉ ra sự khác biệt về mức độ hài lòng theo độ tuổi và thâm niên công tác. Những cán bộ trẻ thường mong muốn sự đổi mới và cơ hội thăng tiến nhanh hơn. Ngược lại, những người có thâm niên ưu tiên sự ổn định và môi trường làm việc hòa đồng. Dữ liệu từ SPSS cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các đề xuất cải cách tại Đài.

5.1. Quy trình Hồi quy đa biến đánh giá chỉ số ESI

Mô hình Hồi quy đa biến giúp xác định trọng số của từng yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng. Kết quả cho thấy mối quan hệ dương giữa các chính sách hỗ trợ và Chỉ số hài lòng nhân viên (ESI). Việc phân tích số liệu giúp loại bỏ các giả định cảm tính trong quản lý nhân sự. Đây là công cụ đắc lực để Ban lãnh đạo điều chỉnh chiến lược quản trị kịp thời.

5.2. Tác động của Môi trường làm việc đến Sự gắn kết tổ chức

Môi trường làm việc bao gồm cả điều kiện vật chất và không gian tâm lý trong đơn vị. Một môi trường chuyên nghiệp thúc đẩy Sự gắn kết tổ chức một cách tự nhiên. Cán bộ cảm thấy tự hào khi được làm việc trong một tổ chức có uy tín và văn hóa tốt. Sự gắn kết này là lá chắn hiệu quả chống lại sự lôi kéo từ thị trường lao động bên ngoài.

VI. Tương lai ngành Phát thanh truyền hình và gắn kết tổ chức

Ngành truyền hình đang đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ mạng xã hội và các nền tảng số. Để tồn tại và phát triển, Đài Phát thanh và Truyền hình Bà Rịa - Vũng Tàu (BRT) cần một đội ngũ nhân sự tận tâm. Sự hài lòng trong công việc chính là chìa khóa để duy trì lợi thế cạnh tranh của cơ quan báo chí nhà nước. Trong tương lai, Quản lý công cần linh hoạt hơn trong việc áp dụng các mô hình quản trị hiện đại. Việc chú trọng vào trải nghiệm nhân viên sẽ trở thành xu hướng tất yếu. Cán bộ, viên chức không chỉ cần thu nhập mà còn cần cảm giác được tôn trọng và cống hiến. Các hàm ý chính sách từ luận văn gợi mở hướng đi mới cho công tác nhân sự. Đầu tư vào con người là khoản đầu tư mang lại lợi nhuận cao nhất cho tổ chức. Sự gắn kết bền vững sẽ giúp Đài BRT hoàn thành xuất sắc sứ mệnh thông tin tuyên truyền trong kỷ nguyên số.

6.1. Giải pháp nâng cao Chỉ số hài lòng nhân viên bền vững

Cần thực hiện khảo sát định kỳ để theo dõi biến động của Chỉ số hài lòng nhân viên (ESI). Các giải pháp phải được triển khai đồng bộ từ thu nhập đến môi trường văn hóa. Lãnh đạo cần chủ động đối thoại để hiểu rõ những khó khăn của viên chức cấp dưới. Việc giải quyết kịp thời các bức xúc nhỏ sẽ ngăn chặn những khủng hoảng nhân sự lớn.

6.2. Định hướng phát triển Đài PT TH Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

Đài BRT hướng tới mục tiêu trở thành đơn vị truyền thông đa phương tiện hiện đại hàng đầu. Việc thu hút nhân tài trẻ và giữ chân chuyên gia giàu kinh nghiệm là ưu tiên chiến lược. Ứng dụng công nghệ trong quản trị giúp minh bạch hóa các quy trình Quản lý công. Một tập thể đoàn kết và hài lòng sẽ là bệ phóng cho những tác phẩm báo chí chất lượng.

13/10/2025
Luận văn quản lý công các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của cán bộ công chức viên chức đài phát thanh truyền hình tỉnh bà rịa vũng tàu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu. Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi và đối tượng nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, tổng quan cơ sở lý thuyết và bố cục luận văn. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu. Tác giả trình bày các lý thuyết về sự hài lòng trong công việc, động lực làm việc, truyền hình, lược khảo các nghiên cứu trước đây về sự hài lòng trong công việc ở trong nước và ngoài nước.

Từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Chương này, trình bày quy trình nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu định tính, phương pháp nghiên cứu định lượng, xác định bảng câu hỏi chính thức để thực hiện khảo sát. Chương 4: Kết quả nghiên cứu.

Từ các dữ liệu thu thập được thông qua bảng câu hỏi chính thức, tác giả sử dụng phần mềm SPSS.20 để phân tích dữ liệu; trong chương này, tác giả tập trung trình bày kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo, phân tích nhân tố khám phá, phân tích tương quan, phân tích hồi quy bội, kiểm tra các giả định của mô hình hồi quy, phân tích phương sai ANOVA và cuối cùng là thảo luận kết quả. Chương 5: Kết luận và khuyến nghị. Nội dung chương này là trình bày kết luận rút ra từ quá trình phân tích đồng thời đưa ra các giải pháp cho các đối tượng liên quan dựa trên các kết luận đã nêu và đưa ra các khuyến nghị nhằm cải thiện môi trường làm việc tại đơn vị. Ngoài ra tác giả cũng nêu lên những hạn chế của đề tài trong quá trình nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.Các khái niệm liên quan 2. Khái niệm truyền hình Theo Đinh Ngọc Sơn (Học viện Báo chí và Tuyên truyền) trong giáo trình Lý thuyết và kỹ năng truyền hình của ông thì: Television là từ ghép, trong tiếng La Tinh: “tele” có nghĩa là “xa” còn “vision” là “nhìn”, như vậy sự kết hợp của nó cho thấy nghĩa: nhìn từ xa. Truyền hình ra đời đánh dấu mốc quan trọng khi mong muốn nhìn được “từ xa” của con người trở thành hiện thực. Truyền hình, hay còn được gọi là TV (Tivi) hay vô tuyến truyền hình (truyền hình không dây), máy thu hình, máy phát hình, là hệ thống điện tử viễn thông có khả năng thu nhận tín hiệu sóng và tín hiệu qua đường cáp để chuyển thành hình ảnh và âm thanh (truyền thanh truyền hình) và là một loại máy phát hình truyền tải nội dung chủ yếu bằng hình ảnh sống động và âm thanh kèm theo.

Trên phương diện kỹ thuật thì truyền hình là quá trình biến đồi từ năng lượng ánh sáng tác động qua ống kính máy thu hình thành năng lượng điện, nguồn tín hiệu điện tử được phát sóng truyền đến máy thu hình và lại biến đổi thành năng lượng ánh sáng tác động vào thị giác, người xem nhận được hình ảnh thông qua màn hình. Về mặt nội dung: Truyền hình là loại hình truyền thông đại chúng mà thông điệp được truyền trong không gian tích hợp cả hình ảnh và âm thanh về một vật thể hoặc một cảnh đi xa bằng sóng vô tuyến điện tạo cho người xem cảm giác sống động của hiện thực cuộc sống. Có thể thấy rằng, dù được tiếp cận ở nhiều góc độ khác nhau thì các khái niệm về Truyền hình đều có tính chất chung là truyền tải nội dung chủ yếu bằng âm thanh và hình ảnh sống động tác động vào thị giác khán thính giả. Khái niệm cán bộ, công chức, viên chức Khái niệm cán bộ Cán bộ là công dân Việt Nam được bầu cử, phê chuẩn, bổ nhiệm giữ chức vụ, chức danh theo nhiệm kỳ trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị-xã hội ở Trung ương, ở tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, ở huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước (Luật số 22/2008/QH12 của Quốc hội, Luật Cán bộ,công chức).

6 Khái niệm công chức Công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở Trung ương, cấp tỉnh, cấp huyện; trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng; trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân mà không phải là sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp và trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước; đối với công chức trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập thì lương được bảo đảm từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật (Luật số 22/2008/QH12 của Quốc hội, Luật Cán bộ, công chức). Khái niệm viên chức Viên chức là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập theo chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật, được bổ nhiệm vào một chức danh nghề nghiệp, chức vụ quản lý. Khái niệm sự hài lòng trong công việc Có nhiều quan điểm khác nhau về sự hài lòng trong công việc. Theo Cambridge Learner’s Dictionary: Mức độ hài lòng trong công việc là những cảm giác dễ chịu có được khi con người ta nhận được một cái gì đó mà con người ta mong muốn hoặc làm điều gì đó mà con người ta muốn làm.

Đối với Hoppock (1935) cho rằng sự hài lòng trong công việc là tổng hợp sự thỏa mãn về mặt tâm sinh lý và các yếu tố môi trường khiến cho một người thật sự cảm thấy hài lòng về công việc của họ (trích dẫn trong Aziri, 2011). Theo tôi thì cách tiếp cận này mặc dù sự hài lòng chịu ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài, nhưng nó vẫn là một cái gì đó mang tính chất nội bộ làm thế nào cho các nhân viên cảm thấy được các yếu tố gây ra một cảm giác hài lòng. Vroom (1964) khái niệm sự hài lòng trong công việc là tập trung vào vai trò của người lao động tại nơi làm việc. Vì vậy ông cho rằng sự hài lòng trong công việc là trạng thái mà người lao động có định hướng hiệu quả, rõ ràng đối với công việc trong tổ chức (trích dẫn trong Aziri, 2011).

Kế tiếp, Weiss và cộng sự (1967) cho rằng sự hài lòng trong 7 công việc là thái độ về công việc được thể hiện bằng cảm nhận, niềm tin và hành vi của người lao động, sau đó: Locke (1969) có khái niệm việc làm hài lòng trong công việc là cảm xúc thú vị do đánh giá công việc của một người là đạt được hoặc tạo thuận lợi cho việc đạt được các giá trị của một công việc. Theo Lawler (1973) định nghĩa rằng hài lòng công việc được xác định bởi sự khác biệt giữa tất cả những điều một người cảm thấy mình nên nhận được từ công việc của mình và tất cả những điều thực sự không nhận được. Kế tiếp, Locke (1976) cho rằng sự hài lòng trong công việc là cảm xúc tích cực hoặc kinh nghiệm trong công việc của người lao động bằng cách so sánh kỳ vọng của một người từ công việc và những gì mà họ thực sự đạt được. Sau đó, Quinn và Staines (1979) khái niệm về sự hài lòng trong công việc là tình cảm hoặc cảm xúc của người lao động đối với công việc.

Với Smith (1983) khái niệm về sự hài lòng trong công việc là cảm giác mà người lao động cảm nhận về công việc của họ. Riêng Spector (1985) định nghĩa sự hài lòng công việc là mức độ mà những người thích (sự hài lòng) hoặc không thích (không hài lòng) công việc của họ. Tuy nhiên, Lambrou (2010) đã mô tả sự hài lòng công việc là một trạng thái vui hay tích cực, do việc đánh giá của sự trải nghiệm công việc hoặc kinh nghiệm công việc của một người. Theo Ivancevich và cộng sự (1997) khái niệm sự hài lòng trong công việc đề cập đến thái độ, mối quan tâm của người lao động với công việc là kết quả nhận thức công việc và mức độ gắn kết giữa các cá nhân với tổ chức.

Trong khi đó, một số tác giả khác cho rằng sự hài lòng do ảnh hưởng bởi các yếu tố cá nhân người lao động hoặc do các tác động của tổ chức đối với các cảm nhận của họ về công việc (Bergmann, 1981 dẫn theo Luddy, 2005). Tuy nhiên, sự hài lòng dù có nhiều khái niệm khác nhau nhưng khái niệm về sự hài lòng trong công việc luôn gắn liền với những yếu tố như: Tình cảm, cảm giác về tâm lý sau khi nhu cầu của cán bộ, viên chức được thỏa mãn, thái độ đối với nhà quản lý; mong đợi của cán bộ, viên chức về khả năng quản lý từ phía Ban lãnh đạo; kết quả thực hiện và các giá trị do đơn vị mang lại. Nhìn từ tổng thể các khái niệm trên, tác giả nhận thấy khái niệm sự hài lòng trong công việc là công chức, viên chức thỏa mãn với công việc của mình phát huy tối đa năng lực của mình đối với tổ chức, song song đó là sự thể hiện về mặt cảm xúc và 8 thái độ của nhân viên về các khía cạnh khác nhau trong công việc. Môi trường làm việc đáp ứng được nhu cầu, giá trị và tính cách của công chức viên chức thì sự hài lòng trong công việc càng cao, song song đó sự hài lòng trong công việc giúp các nhà quản trị có cách nhìn khái quát hơn về sự hài lòng của toàn thể nhân viên đối với tổ chức của mình.

Định nghĩa sự hài lòng trong công việc là một khái niệm rất rộng, bởi nhìn ở nhiều góc độ khác nhau sẽ có nhiều định nghĩa khác nhau. Do vậy, việc đánh giá có hài lòng hay không hài lòng, tiêu cực hay tích cực của một người còn phụ thuộc vào cách nhìn nhận và đánh giá của bản thân người lao động. Điều này có nghĩa là việc đánh giá sự hài lòng hay không hài lòng đối với công việc của người lao động là một sự tổng hợp phức tạp của nhiều yếu tố công việc riêng biệt (Nguyễn Hữu Lam, 1998).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ