Tài liệu: Luận văn quản lý công các yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức của người lao động tại Kho bạc Nhà nước Bà Rịa Vũng Tàu và đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2018

98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn quản lý công về chia sẻ tri thức

Trong kỷ nguyên kinh tế số, tri thức được công nhận là tài nguyên quan trọng nhất của mọi tổ chức. Đối với lĩnh vực Quản lý công, việc tối ưu hóa dòng chảy thông tin giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Luận văn quản lý công các yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức tập trung nghiên cứu sâu vào bối cảnh Kho bạc Nhà nước trên địa bàn Bà Rịa Vũng Tàu. Mục tiêu chính là xác định cách thức mà Cán bộ công chức trao đổi kinh nghiệm để hoàn thành nhiệm vụ chuyên môn. Nghiên cứu này không chỉ mang tính học thuật mà còn giải quyết các vấn đề thực tiễn trong việc lưu giữ và phổ biến bí quyết nghề nghiệp. Tri thức trong tổ chức tồn tại dưới hai dạng cơ bản: Tri thức ẩn (kinh nghiệm, kỹ năng cá nhân) và Tri thức hiện (văn bản, quy trình). Việc kết hợp nhuần nhuyễn hai loại hình này thông qua hoạt động Chia sẻ tri thức là chìa khóa để cải thiện năng suất lao động trong Khu vực công. Tài liệu gốc khẳng định: "Tri thức là tài sản quý giá nhất và là nền tảng của lợi thế cạnh tranh của một tổ chức". Do đó, việc hiểu rõ các yếu tố thúc đẩy hoặc rào cản hành vi này là vô cùng cấp thiết.

1.1 Khái niệm quản trị tri thức trong khu vực công

Quản trị tri thức là một tiến trình có hệ thống nhằm tìm kiếm, lựa chọn, tổ chức và phổ biến các thông tin quan trọng. Trong Hành chính công, quá trình này giúp Cán bộ công chức đưa ra quyết định chính xác và nhanh chóng hơn. Việc chuyển giao kiến thức giữa các thế hệ nhân viên giúp tổ chức tránh được tình trạng "chảy máu chất xám" khi nhân sự giỏi nghỉ việc hoặc luân chuyển công tác.

1.2 Vai trò của tri thức ẩn và tri thức hiện tại KBNN

Tri thức hiện tại Kho bạc Nhà nước bao gồm các quy định pháp luật và quy trình kiểm soát chi ngân sách. Ngược lại, Tri thức ẩn nằm ở Kinh nghiệm làm việc và kỹ năng xử lý tình huống khéo léo của từng cá nhân. Sự tương tác giữa hai loại tri thức này tạo ra giá trị mới cho tổ chức. Chia sẻ tri thức hiệu quả giúp các sai sót trong hồ sơ chứng từ không bị lặp lại, đảm bảo tính thống nhất trong toàn hệ thống trên địa bàn Bà Rịa Vũng Tàu.

II. Thách thức chia sẻ tri thức tại Kho bạc Nhà nước Bà Rịa

Thực trạng tại Kho bạc Nhà nước trên địa bàn Bà Rịa Vũng Tàu cho thấy nhiều bất cập trong việc kết nối thông tin giữa các bộ phận. Quá trình sát nhập đầu mối kiểm soát chi ngân sách đã tạo ra những xáo trộn nhất định trong công việc. Cán bộ công chức thường xuyên phải đối mặt với áp lực cập nhật kiến thức chuyên môn mới khi luân chuyển vị trí. Tuy nhiên, một bộ phận nhân viên vẫn có tâm lý giữ bí quyết riêng vì sợ mất đi quyền lực cá nhân. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng: "Chia sẻ tri thức vốn không phù hợp với bản chất con người, vì họ sợ sẽ mất đi sức mạnh tri thức". Điều này dẫn đến tình trạng tri thức bị rời rạc và bó buộc trong phạm vi hẹp. Ngoài ra, sự thiếu phối hợp giữa các phòng nghiệp vụ tại tỉnh và các huyện khiến quy trình xử lý hồ sơ đôi khi chưa đồng nhất. Những rào cản này làm chậm tiến độ công việc và ảnh hưởng đến niềm tin của khách hàng giao dịch. Việc thiếu một Môi trường làm việc cởi mở và Sự tin tưởng trong tổ chức là những thách thức lớn cần được giải quyết bằng các giải pháp quản lý đồng bộ.

2.1 Rào cản văn hóa tổ chức và tâm lý giữ bí quyết

Văn hóa tổ chức đóng vai trò quyết định đến hành vi chia sẻ. Nếu môi trường làm việc quá chú trọng vào cạnh tranh cá nhân, nhân viên sẽ có xu hướng che giấu kiến thức. Tâm lý "tri thức là sức mạnh" khiến nhiều người coi thông tin là tài sản riêng thay vì tài sản chung. Để vượt qua rào cản này, lãnh đạo cần xây dựng niềm tin và sự tôn trọng lẫn nhau giữa các đồng nghiệp.

2.2 Sự xáo trộn nhân sự khi sát nhập đầu mối kiểm soát chi

Việc thay đổi cấu trúc tổ chức tại Kho bạc Nhà nước gây ra khó khăn trong việc duy trì dòng chảy tri thức. Nhân viên mới tiếp nhận vị trí thường mất nhiều thời gian để nắm bắt công việc nếu không có sự hướng dẫn từ người đi trước. Sự thiếu hụt các kênh giao tiếp chính thức và phi chính thức làm trầm trọng thêm tình trạng đứt gãy thông tin chuyên môn trong hệ thống Quản lý công.

III. Phương pháp nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng chia sẻ tri thức

Để phân tích sâu chủ đề này, nghiên cứu vận dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Quy trình bắt đầu bằng việc thảo luận nhóm với các nhà quản lý và nhân viên tại Bà Rịa Vũng Tàu để điều chỉnh thang đo phù hợp. Mô hình nghiên cứu đề xuất dựa trên khung lý thuyết của Sohail và Daud (2009) với 5 nhân tố chính. Các biến độc lập bao gồm: Bản chất tri thức, Cơ hội chia sẻ, Động lực chia sẻ, Văn hóa tổ chứcThái độ nhân viên. Dữ liệu được thu thập từ 282 phiếu khảo sát hợp lệ từ các Cán bộ công chức đang công tác tại hệ thống Kho bạc. Công cụ SPSS 20.0 được sử dụng để phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Kết quả kiểm định cho thấy các thang đo đều đạt yêu cầu về giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Việc sử dụng phương pháp khoa học giúp đảm bảo tính khách quan và chính xác cho các kết luận của luận văn. Nghiên cứu tập trung vào việc làm thế nào để biến tri thức cá nhân thành tài sản chung của tổ chức, từ đó nâng cao hiệu quả Hành chính công.

3.1 Mô hình nghiên cứu đề xuất từ Sohail và Daud 2009

Mô hình này tập trung vào 5 khía cạnh cốt lõi ảnh hưởng đến hành vi con người. Bản chất tri thức xem xét tính hữu dụng và khả năng tiếp cận thông tin. Cơ hội chia sẻ đánh giá các điều kiện về thời gian và không gian. Động lực chia sẻ bao gồm cả yếu tố vật chất và tinh thần. Văn hóa tổ chứcThái độ nhân viên là những biến số tâm lý quan trọng nhất.

3.2 Quy trình định lượng xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS

Dữ liệu được xử lý qua nhiều bước nghiêm ngặt. Đầu tiên là đánh giá độ tin cậy của thang đo, sau đó là phân tích nhân tố để rút gọn các biến quan sát. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính bội được thực hiện để xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến biến phụ thuộc là Chia sẻ tri thức. Phương pháp này giúp đưa ra những bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các hàm ý quản trị.

IV. Bí quyết thúc đẩy động lực làm việc và chia sẻ tri thức

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng Động lực chia sẻVăn hóa tổ chức là những yếu tố then chốt. Để thúc đẩy nhân viên, tổ chức cần xây dựng một Hệ thống khen thưởng công bằng và minh bạch. Khen thưởng không chỉ dừng lại ở tài chính mà còn bao gồm sự công nhận, đánh giá cao từ cấp trên và đồng nghiệp. Động lực làm việc tăng cao khi nhân viên thấy rằng việc chia sẻ kiến thức giúp họ khẳng định giá trị bản thân và mở ra cơ hội thăng tiến. Bên cạnh đó, việc ứng dụng Công nghệ thông tin hiện đại đóng vai trò hỗ trợ đắc lực. Các hệ thống cơ sở dữ liệu dùng chung giúp việc lưu trữ và tìm kiếm Tri thức hiện trở nên dễ dàng hơn. Tuy nhiên, công nghệ chỉ là công cụ, yếu tố con người và Năng lực lãnh đạo mới là động cơ thúc đẩy thực sự. Lãnh đạo cần làm gương trong việc chia sẻ thông tin và khuyến khích các hoạt động nhóm. Sự gắn kết giữa các thành viên thông qua các buổi sinh hoạt chuyên môn phi chính thức cũng tạo ra nhiều Cơ hội chia sẻ quý giá, giúp tri thức được lan tỏa tự nhiên.

4.1 Xây dựng hệ thống khen thưởng và sự tin tưởng nội bộ

Một cơ chế thưởng phạt rõ ràng cho hành vi chia sẻ tri thức sẽ tạo động lực mạnh mẽ. Việc ghi nhận đóng góp của cá nhân vào kho tàng tri thức chung giúp xây dựng Sự tin tưởng trong tổ chức. Khi nhân viên tin rằng kiến thức của họ được trân trọng và không bị lợi dụng, họ sẽ sẵn sàng mở lòng hơn với đồng nghiệp.

4.2 Nâng cao năng lực lãnh đạo và công nghệ thông tin

Lãnh đạo tại Kho bạc Nhà nước cần có tầm nhìn về Quản trị tri thức. Việc đầu tư vào hạ tầng Công nghệ thông tin giúp kết nối các đơn vị tại Bà Rịa Vũng Tàu một cách liền mạch. Các diễn đàn nội bộ, thư viện số là nơi lý tưởng để Cán bộ công chức trao đổi các giải pháp nghiệp vụ khó, giảm thiểu sai sót hệ thống.

V. Kết quả thực tiễn tại Kho bạc Nhà nước Bà Rịa Vũng Tàu

Phân tích hồi quy cho thấy 61.6% biến thiên của việc Chia sẻ tri thức được giải thích bởi 5 yếu tố nghiên cứu. Trong đó, Văn hóa tổ chức có tác động mạnh nhất (Beta = 0.315), kế đến là Thái độ nhân viên (Beta = 0.283). Điều này minh chứng rằng môi trường làm việc và nhận thức cá nhân đóng vai trò quyết định tại Bà Rịa Vũng Tàu. Cán bộ công chức có thái độ tích cực thường xem việc chia sẻ là một trải nghiệm quý báu và là động thái khôn ngoan để cùng phát triển. Nghiên cứu cũng phát hiện ra rằng Bản chất tri thức (tính cập nhật, tính hữu dụng) ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng áp dụng vào thực tế. Các yếu tố như giới tính, độ tuổi và thâm niên cũng có sự khác biệt nhất định trong hành vi chia sẻ. Cụ thể, những người có Kinh nghiệm làm việc lâu năm thường sở hữu nhiều Tri thức ẩn nhưng đôi khi lại ít cơ hội tiếp cận công nghệ mới. Do đó, việc tạo ra các cặp "người hướng dẫn - người học việc" là giải pháp hiệu quả để tối ưu hóa nguồn lực tri thức tại đơn vị. Kết quả này là cơ sở khoa học để lãnh đạo Kho bạc đưa ra các quyết sách phù hợp.

5.1 Đánh giá tác động của thái độ nhân viên và văn hóa

Thái độ tích cực của nhân viên bắt nguồn từ niềm tin vào lợi ích chung của tổ chức. Khi Văn hóa tổ chức khuyến khích sự cởi mở, nhân viên sẽ tự nguyện chia sẻ mà không cần áp lực hành chính. Đây là yếu tố bền vững nhất để duy trì dòng chảy tri thức trong Khu vực công tại địa phương.

5.2 Phân tích hồi quy các nhân tố ảnh hưởng chính

Kết quả phân tích từ dữ liệu thực tế cho thấy tất cả 5 nhân tố đều có tác động dương. Thứ tự ảnh hưởng giảm dần là: Văn hóa, Thái độ, Động lực, Bản chất tri thức và Cơ hội. Điều này giúp các nhà quản lý xác định được thứ tự ưu tiên khi triển khai các chương trình Quản trị tri thức tại đơn vị.

VI. Tương lai quản lý công và định hướng chia sẻ tri thức

Quản lý tri thức không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc đối với Kho bạc Nhà nước hiện đại. Trong tương lai, việc xây dựng một "tổ chức học tập" sẽ là mục tiêu chiến lược của ngành Quản lý công. Điều này đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ tư duy lãnh đạo đến hành động của từng Cán bộ công chức. Cần tiếp tục hoàn thiện các quy trình Hành chính công theo hướng minh bạch và dễ dàng chia sẻ. Việc mở rộng nghiên cứu sang các yếu tố khác như cấu trúc tổ chức hay sự quan tâm của lãnh đạo cấp cao là hướng đi cần thiết. Tổ chức cần tạo ra nhiều không gian hơn cho các hoạt động sáng tạo và đổi mới. Bà Rịa Vũng Tàu với vị thế là một tỉnh phát triển năng động, cần đi đầu trong việc áp dụng các sáng kiến kinh nghiệm về Chia sẻ tri thức. Cuối cùng, mục tiêu cao nhất của việc quản trị tri thức là mang lại sự hài lòng cho người dân và doanh nghiệp thông qua dịch vụ công chất lượng cao. Sự thành công của tổ chức phụ thuộc vào việc mỗi cá nhân biết biến tri thức của mình thành sức mạnh tập thể.

6.1 Hàm ý quản trị cho lãnh đạo Kho bạc Nhà nước

Lãnh đạo cần chú trọng xây dựng môi trường làm việc tin cậy và tôn trọng. Cần có các buổi hội thảo chuyên đề để nhân viên chia sẻ các tình huống khó trong kiểm soát chi ngân sách. Việc lồng ghép tiêu chí chia sẻ tri thức vào đánh giá thi đua hàng năm sẽ tạo ra thói quen tích cực cho nhân viên.

6.2 Hướng nghiên cứu mở rộng về hành chính công hiện đại

Các nghiên cứu tiếp theo nên xem xét tầm quan trọng của truyền thông nội bộ và mạng xã hội doanh nghiệp. Việc ứng dụng AI và Big Data trong việc quản lý Tri thức hiện cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Điều này sẽ giúp hệ thống Quản lý công thích ứng tốt hơn với cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.

13/10/2025
Luận văn quản lý công các yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức của người lao động trong tổ chức trường hợp kho bạc nhà nước trên địa bàn bà rịa vũng tàu

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN TUẤN ANH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN CHIA SẺ TRI THỨC CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG TRONG TỔ CHỨC: TRƢỜNG HỢP KHO BẠC NHÀ NƢỚC TRÊN ĐỊA BÀN BÀ RỊA - VŨNG TÀU LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh – Năm 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN TUẤN ANH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN CHIA SẺ TRI THỨC CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG TRONG TỔ CHỨC: TRƢỜNG HỢP KHO BẠC NHÀ NƢỚC TRÊN ĐỊA BÀN BÀ RỊA - VŨNG TÀU Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 8340403 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.

BÙI THỊ THANH TP. Hồ Chí Minh – Năm 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn “Các yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức của người lao động trong tổ chức: Trường hợp Kho bạc Nhà nước trên địa bàn Bà Rịa - Vũng Tàu” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong đề tài này đƣợc thu thập và sử dụng một cách trung thực. Kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận văn này không sao chép của bất cứ luận văn nào và cũng chƣa đƣợc trình bày hay công bố ở bất cứ công trình nghiên cứu nào khác trƣớc đây.

Bà Rịa – Vũng Tàu, tháng 7 năm 2018 Tác giả luận văn Nguyễn Tuấn Anh MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ TÓM TẮT CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa của nghiên cứu. Cấu trúc luận văn.4 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Chia sẻ tri thức.

Tri thức và Thông tin. Chia sẻ tri thức. Vai trò chia sẻ tri thức trong tổ chức. Tổng quan các nghiên cứu trƣớc.

Nghiên cứu của Ipe (2003). Nghiên cứu của Daud và Hamid (2006). Nghiên cứu của Yang (2008). Nghiên cứu của Sohail và Daud (2009).

Đề xuất mô hình nghiên cứu .12 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Qui trình nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Thiết kế nghiên cứu định tính.

Kết quả nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lƣợng. Thiết kế mẫu nghiên cứu. Thiết kế bảng câu hỏi.

Thu thập dữ liệu. Phƣơng pháp xử lý dữ liệu nghiên cứu .24 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu. Phân tích độ tin cậy.

Phân tích độ tin cậy cho các biến độc lập. Đánh giá độ tin cậy cho biến phụ thuộc. Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phân tích nhân tố khám phá (EFA) đối với các biến độc lập.

Phân tích nhân tố khám phá (EFA) đối với biến phụ thuộc. Phân tích hồi quy. Phân tích hệ số tƣơng quan. Phân tích hồi quy các yếu tố ảnh hƣởng đến chia sẻ tri thức.

Kiểm định lý thuyết về phân phối chuẩn. Kiểm định sự khác biệt biến phụ thuộc với nhân tố nhân khẩu học. Kiểm định sự khác biệt theo giới tính. Kiểm định sự khác biệt theo vị trí công tác.

Kiểm định sự khác biệt theo độ tuổi. Kiểm định sự khác biệt theo trình độ học vấn. Kiểm định sự khác biệt theo thâm niên. Kiểm định giả thuyết.

Thảo luận về kết quả nghiên cứu. Đánh giá về yếu tố văn hóa tổ chức. Đánh giá về yếu tố thái độ nhân viên. Đánh giá về yếu tố động lực chia sẻ.

Đánh giá về yếu tố bản chất tri thức. Đánh giá về yếu tố cơ hội chia sẻ. Đánh giá về yếu tố chia sẻ tri thức .51 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ. Kết luận và ý nghĩa đóng góp của nghiên cứu.

Một số hàm ý cho nhà quản trị. Hạn chế của đề tài và hƣớng nghiên cứu tiếp theo .62 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT KBNN Kho bạc Nhà nƣớc CBCC Cán bộ Công chức SPSS Phần mềm xử lý thống kê dùng trong các ngành khoa học xã hội (Statistical Package for the Social Science) EFA Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis) VIF Hệ số nhân tố phóng đại phƣơng sai (Variance inflation factor) Sig. Mức ý nghĩa quan sát (Observed significance level) KMO Hệ số Kaiser – Meyer – Olkin DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Trang Bảng 3.1: Thang đo bản chất tri thức (NK) .2: Thang đo cơ hội chia sẻ (OS) .3: Thang đo động lực chia sẻ (MS) .4: Thang đo văn hóa tổ chức (OC) .5: Thang đo thái độ nhân viên (SA) .6: Thang đo chia sẻ tri thức (KS) .7: Bảng thang đo Likert 5 điểm .1: Thống kê mô tả mẫu .2: Kết quả phân tích Cronbach’s alpha các biến độc lập .3: Kết quả phân tích Cronbach’s alpha của biến phụ thuộc.4: Kết quả kiểm định KMO và Bartlett đối với các biến độc lập .5: Kết quả phân tích EFA cho các biến độc lập .6: Kết quả kiểm định KMO và Bartlett đối với các biến phụ thuộc .7: Kết quả phân tích EFA cho biến phụ thuộc .8: Phân tích tƣơng quan giữa các biến .9: Đánh giá sự phù hợp mô hình .10: Kết quả kiểm định ANOVA .11: Kết quả phân tích hồi quy .12: Thống kê theo giới tính .13: Kết quả kiểm định khác biệt theo giới tính .14: Thống kê theo vị trí công tác .15: Kết quả kiểm định khác biệt theo vị trí công tác .16: Kiểm định phƣơng sai theo độ tuổi.17: Kiểm định ANOVA theo độ tuổi .18: Kiểm định phƣơng sai theo trình độ học vấn .19: Kiểm định ANOVA theo trình độ học vấn .20: Kiểm định phƣơng sai theo thâm niên .21: Kiểm định ANOVA theo thâm niên .22: Kết quả kiểm định các giả thuyết.23: Trung bình mức độ chia sẻ tri thức về văn hóa tổ chức .24: Trung bình mức độ chia sẻ tri thức về thái độ nhân viên .25: Trung bình mức độ chia sẻ tri thức về động lực chia sẻ .26: Trung bình mức độ chia sẻ tri thức về bản chất tri thức .27: Trung bình mức độ chia sẻ tri thức về cơ hội chia sẻ .28: Trung bình mức độ chia sẻ tri thức về sự chia sẻ tri thức .1: Giá trị Trung bình của các yếu tố ảnh hƣởng đến chia sẻ tri thức. 56 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 2.1: Mô hình nghiên cứu của Ipe (2003) .2: Mô hình nghiên cứu của Daud và Hamid (2006).3: Mô hình nghiên cứu của Yang (2008) .4: Mô hình nghiên cứu của Sohail và Daud (2009) .5: Mô hình nghiên cứu đề xuất.1: Qui trình nghiên cứu .1: Biểu đồ tần số Histogram .2: Biểu đồ phân phối tích lũy P-P Plot.

38 TÓM TẮT Tri thức đƣợc công nhận là tài nguyên quan trọng nhất trong tổ chức. Từ quan điểm của một tổ chức, hiệu suất có thể đƣợc cải thiện bằng cách cung cấp hữu ích nó đƣợc coi là nguồn lợi thế cạnh tranh chính và rất quan trọng đối với sự bền vững và thành công lâu dài của tổ chức. Chính vì vậy mà chia sẻ tri thức trong tổ chức đƣợc quan tâm nghiên cứu tìm ra cách thức thúc đẩy việc chia sẻ tri thức nhằm nâng cao hiệu quả công việc. Do vậy, tác giả chọn đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức của người lao động trong tổ chức - trường hợp kho bạc nhà nước trên địa bàn Bà Rịa - Vũng Tàu” để góp phần giúp cho Kho Bạc Nhà Nƣớc hiểu đƣợc vai trò thiết yếu của các yếu tố ảnh hƣởng đến chia sẻ tri thức trong việc nuôi dƣỡng và truyền bá tri thức một cách có hiệu quả nhất.

Từ đó gợi mở cho các nhà quản lý hoạch định các chiến lƣợc phù hợp để thúc đẩy việc chia sẻ tri thức trong tổ chức. Trên cơ sở kế thừa nghiên cứu của Sohail và Daud (2009), mô hình nghiên cứu đề xuất 5 yếu tố ảnh hƣởng đến chia sẻ tri thức của ngƣời lao động trong tổ chức: bản chất tri thức, cơ hội chia sẻ, động lực chia sẻ, văn hóa tổ chức và thái độ nhân viên. Các bảng câu hỏi đƣợc gửi trực tiếp đến những ngƣời lao động đang làm việc tại Kho bạc Nhà nƣớc trên địa bàn Bà Rịa-Vũng Tàu. Gửi đi trực tiếp 300 câu hỏi, sau khi sàng lọc những câu hỏi có trả lời không hợp lệ, thu về đƣợc 282 phiếu hợp lệ đạt tỷ lệ 94 %.

Phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám (EFA). Kết quả phân tích hồi quy tuyến tuyến bội cho thấy 61.6 % biến thiên của biến chia sẻ tri thức đƣợc giải thích bởi các biến độc lập. Kết quả phân tích hồi quy cũng cho thấy tất cả 5 yếu tố đều có tác động dƣơng đến chia sẻ tri thức của ngƣời lao động theo thứ tự giảm dần: văn hóa tổ chức, thái độ nhân viên, động lực chia sẻ, bản chất tri thức và cơ hội chia sẻ. Hạn chế của nghiên cứu là chọn mẫu thuận tiện phi xác xuất và chỉ thực hiện tại Kho Bạc Nhà Nƣớc trên địa bàn Bà Rịa-Vũng Tàu nên tính đại diện không cao.

Ngoài ra, trên thực tế có nhiều yếu tố ảnh hƣởng đến chia sẻ tri thức của ngƣời lao động trong tổ chức nhƣ hệ thống công nghệ thông tin, cấu trúc tổ chức, sự tin tƣởng, sự quan tâm của lãnh đạo cấp cao, sự gắn kết, truyền thông….nhƣng chƣa đƣợc đƣa vào nghiên cứu này. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU 1. Lý do chọn đề tài Trong thời đại ngày nay, tri thức là tài sản quý giá nhất và là nền tảng của lợi thế cạnh tranh của một tổ chức, là sức sáng tạo, đổi mới, chứa đựng tiềm năng cống hiến cho sự phát triển của tổ chức. Chính vì vậy mà làm thế nào để con ngƣời sẵn sàng đón nhận những thách thức mới và chia sẻ tri thức mà họ đã tìm kiếm đƣợc, tích lũy đƣợc để chia sẻ trong tổ chức là việc làm cần thiết, giúp nâng cao hiệu suất và hiệu quả của mỗi nhân viên, mỗi bộ phận vì nó thúc đẩy dòng tri thức bên trong tổ chức, và mang lại lợi ích cho cả tổ chức.

Tuy nhiên không phải tổ chức nào cũng có văn hóa phù hợp cho việc chia sẻ tri thức, bởi chia sẻ tri thức vốn không phù hợp với bản chất con ngƣời, vì họ sợ rằng sẽ mất đi sức mạnh tri thức của họ trong tổ chức nếu chia sẻ với ngƣời khác (Davenport, 1997).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ