Tài liệu: Luận văn quản lý công ảnh hưởng của động lực phụng sự công đến

Nghiên cứu mối liên hệ giữa động lực phụng sự công và chia sẻ tri thức tại UBND tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2018

158
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn quản lý công về động lực phụng sự công

Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức, việc quản trị và phát huy nguồn tài sản vô hình trở thành yếu tố sống còn đối với mọi tổ chức. Đối với khu vực công, tri thức không chỉ là công cụ cải thiện hiệu suất mà còn là nền tảng để hoạch định chính sách và cung ứng dịch vụ công hiệu quả. Đề tài luận văn quản lý công ảnh hưởng của động lực phụng sự công đến chia sẻ tri thức trường hợp ủy ban nhân dân tỉnh bà rịa vũng tàu tập trung làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố nội tại của cá nhân và hành vi đóng góp cho tập thể. Nghiên cứu này kế thừa các lý thuyết kinh điển về Public Service Motivation (PSM) để giải quyết bài toán thực tế tại địa phương. Việc thúc đẩy Chia sẻ tri thức (Knowledge Sharing) giữa các Công chức viên chức giúp lấp đầy khoảng cách về năng lực và kinh nghiệm chuyên môn. Điều này đặc biệt quan trọng khi Việt Nam đang nỗ lực xây dựng một Chính phủ kiến tạo và phục vụ Nhân dân. Mối liên kết giữa động lực cá nhân và mục tiêu tổ chức là chìa khóa để nâng cao chất lượng hành chính công.

1.1. Khái niệm và vai trò của Public Service Motivation PSM

Động lực phụng sự công (PSM) được hiểu là thiên hướng cá nhân nhằm đáp ứng những thôi thúc trong các tổ chức công. Theo Thang đo Perry, đây là một hỗn hợp của các động cơ lý trí, chuẩn mực và tình cảm. Các cá nhân có chỉ số PSM cao thường đặt lợi ích cộng đồng lên trên lợi ích cá nhân. Họ làm việc không chỉ vì tiền lương mà vì mong muốn giúp đỡ người khác và cải thiện điều kiện xã hội. Trong Quản trị nguồn nhân lực khu vực công, PSM đóng vai trò là động cơ nội tại bền vững giúp nhân viên duy trì nhiệt huyết công việc.

1.2. Tầm quan trọng của Chia sẻ tri thức trong khu vực công

Chia sẻ tri thức là quá trình trao đổi kinh nghiệm, kỹ năng và các thông tin chuyên môn giữa các thành viên. Trong môi trường Quản lý công, hành vi này giúp nhân rộng các mô hình hiệu quả và tránh lặp lại các sai lầm cũ. Tri thức trong tổ chức tồn tại dưới hai dạng: tri thức ẩn và tri thức hiện. Việc chuyển đổi tri thức ẩn từ đầu mỗi cá nhân thành tài sản chung của Ủy ban nhân dân tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu là nhiệm vụ cốt lõi của Văn hóa tổ chức. Chia sẻ tri thức hiệu quả sẽ trực tiếp nâng cao Hiệu quả công việc và sự hài lòng của người dân.

II. Thách thức chia sẻ tri thức tại UBND tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực cải cách hành chính, Ủy ban nhân dân tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu vẫn đối mặt với những rào cản nhất định trong việc tối ưu hóa dòng chảy tri thức. Các chỉ số như năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và chỉ số cải cách hành chính (PAR Index) của tỉnh trong giai đoạn 2015-2017 cho thấy sự biến động đáng kể. Một bộ phận Công chức viên chức vẫn còn tâm lý giữ kín tri thức vì coi đó là quyền lực cá nhân hoặc lợi thế cạnh tranh trong thăng tiến. Sự thiếu hụt các cơ chế khuyến khích và Văn hóa tổ chức chưa thực sự cởi mở khiến hoạt động Knowledge Sharing diễn ra rời rạc. Điều này dẫn đến tình trạng xử lý công việc đôi khi còn chậm trễ, gây ảnh hưởng đến chỉ số PAPI và niềm tin của cộng đồng. Thách thức lớn nhất là làm sao để khơi dậy lòng trắc ẩn và tinh thần trách nhiệm để mỗi cán bộ tự nguyện đóng góp kinh nghiệm cho đồng nghiệp.

2.1. Thực trạng các chỉ số hiệu quả hành chính công địa phương

Số liệu từ Sở Nội vụ cho thấy tỷ lệ hài lòng của người dân đối với sự phục vụ của cơ quan nhà nước tại tỉnh chưa đạt kỳ vọng cao. Năm 2017, chỉ số này xếp thứ 57/63 tỉnh thành. Việc quản lý các vấn đề như môi trường, công khai minh bạch trong ra quyết định vẫn còn tồn tại nhiều quan ngại. Nguyên nhân sâu xa được xác định là do sự thiếu hụt trong việc chia sẻ các tri thức quản trị mới và hiện đại giữa các sở chuyên môn.

2.2. Rào cản tâm lý và hành vi tổ chức của công chức

Trong Hành vi tổ chức, sự bất đối xứng thông tin thường xảy ra do rào cản cá nhân. Một số cán bộ có biểu hiện làm việc lừng chừng, thiếu động lực đổi mới. Lý thuyết trao đổi xã hội giải thích rằng nếu công chức không thấy được giá trị nhận lại hoặc sự công bằng, họ sẽ hạn chế chia sẻ thông tin. Điều này tạo ra các "ốc đảo tri thức" trong bộ máy hành chính, ngăn cản sự phát triển chung của toàn tỉnh.

III. Phương pháp phân tích SPSS đánh giá biến độc lập PSM

Để kiểm chứng giả thuyết nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính và định lượng. Quy trình bắt đầu bằng việc thảo luận nhóm tập trung với các nhà quản lý công để điều chỉnh các biến quan sát cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Sau đó, một bảng câu hỏi khảo sát được gửi đến 246 công chức tại các sở chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu. Dữ liệu thu thập được xử lý thông qua Phân tích SPSS 20. Các kỹ thuật phân tích bao gồm kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính bội. Mô hình nghiên cứu xác định Biến độc lập là 05 thành phần của PSMBiến phụ thuộc là hành vi chia sẻ tri thức. Việc sử dụng phương pháp khoa học giúp đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của các kết luận rút ra từ thực tiễn.

3.1. Xây dựng thang đo dựa trên mô hình Kim và Perry

Nghiên cứu sử dụng Thang đo Perry và các cải tiến của Kim (2013) để đo lường PSM. Năm nhân tố được xác định bao gồm: Mong muốn tham gia phụng sự công, Cam kết với các giá trị công, Lòng trắc ẩn, Sự hy sinh bản thân và Nghĩa vụ công dân. Mỗi nhân tố được đo lường bằng các biến quan sát cụ thể trên thang đo Likert 5 điểm, đảm bảo phản ánh chính xác thái độ của công chức.

3.2. Quy trình xử lý dữ liệu và kiểm định mô hình SEM

Sau khi thu thập, dữ liệu được sàng lọc và nhập liệu vào phần mềm. Bước đầu tiên là đánh giá hệ số Cronbach’s Alpha để đảm bảo các thang đo đạt độ tin cậy. Tiếp theo, phân tích EFA giúp gom nhóm các biến và loại bỏ các biến không đạt yêu cầu. Cuối cùng, Mô hình SEM hoặc hồi quy bội được thiết lập để xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến khả năng Chia sẻ tri thức.

IV. Kết quả ảnh hưởng của PSM đến hành vi chia sẻ tri thức

Kết quả nghiên cứu cho thấy cả 05 yếu tố của Động lực phụng sự công đều có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến việc chia sẻ tri thức tại các sở chuyên môn. Cụ thể, mô hình hồi quy giải thích được 82.3% sự biến thiên của hành vi chia sẻ tri thức. Nhân tố "Mong muốn tham gia phụng sự công" có tác động mạnh nhất (β = 0.357), cho thấy những người yêu thích việc đóng góp cho lợi ích chung sẽ sẵn lòng trao đổi kinh nghiệm nhất. Tiếp theo là "Lòng trắc ẩn" (β = 0.287) và "Nghĩa vụ công dân" (β = 0.262). "Cam kết với các giá trị công" và "Sự hy sinh bản thân" cũng đóng góp lần lượt với hệ số β là 0.222 và 0.163. Phát hiện này khẳng định rằng khi công chức có niềm tin vào các giá trị cao đẹp của ngành, họ sẽ không ngần ngại giúp đỡ đồng nghiệp thông qua việc truyền đạt kiến thức chuyên môn.

4.1. Phân tích mức độ tác động của các biến độc lập

Trong các Biến độc lập, tinh thần sẵn sàng cống hiến lợi ích cá nhân vì cộng đồng (Sự hy sinh bản thân) là nền tảng quan trọng. Tuy nhiên, lòng trắc ẩn và sự đồng cảm với khó khăn của người dân mới là động lực trực tiếp thúc đẩy công chức tìm kiếm và chia sẻ các giải pháp xử lý công việc hiệu quả hơn. Điều này chứng minh Lý thuyết hành vi dự định hoàn toàn đúng trong bối cảnh hành chính công tại địa phương.

4.2. Sự khác biệt về nhân khẩu học trong chia sẻ tri thức

Nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt nhất định giữa các nhóm giới tính, độ tuổi và thâm niên công tác. Những công chức có thâm niên cao thường sở hữu nhiều tri thức ẩn quý giá nhưng cần có động lực PSM mạnh mẽ hơn để vượt qua rào cản thế hệ. Kết quả Phân tích SPSS giúp nhà quản lý nhận diện được nhóm đối tượng cần tập trung tác động để tối ưu hóa hiệu quả quản trị tri thức.

V. Bí quyết nâng cao hiệu quả quản trị nguồn nhân lực công

Dựa trên kết quả thực nghiệm, luận văn đề xuất các hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy Động lực phụng sự công để nâng cao hành vi chia sẻ tri thức. Trước hết, các cơ quan tại Ủy ban nhân dân tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu cần chú trọng khâu tuyển dụng, ưu tiên những ứng viên có thiên hướng vị tha và mong muốn cống hiến cho xã hội. Thứ hai, cần xây dựng các diễn đàn, cộng đồng thực hành để tạo không gian cho việc trao đổi tri thức ẩn. Việc khen thưởng không nên chỉ dừng lại ở kết quả công việc cá nhân mà cần ghi nhận những đóng góp cho sự phát triển của tập thể. Một hệ thống quản trị tri thức hiện đại dựa trên nền tảng công nghệ thông tin cũng là yếu tố hỗ trợ đắc lực. Cuối cùng, lãnh đạo cần làm gương trong việc chia sẻ thông tin và thể hiện Cam kết tổ chức mạnh mẽ để tạo niềm tin cho cấp dưới.

5.1. Xây dựng văn hóa tổ chức dựa trên lòng trắc ẩn

Nuôi dưỡng lòng trắc ẩn thông qua các hoạt động thiện nguyện và giáo dục đạo đức công vụ là phương pháp hiệu quả. Khi công chức cảm thấy gắn kết về mặt tình cảm với cộng đồng, họ sẽ tự giác chia sẻ những "bí quyết" làm việc để phục vụ người dân tốt hơn. Đây chính là cách biến Văn hóa tổ chức thành một lợi thế cạnh tranh của khu vực công.

5.2. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc

Mặc dù PSM là động lực nội tại, nhưng một môi trường làm việc công bằng và các chính sách đãi ngộ hợp lý sẽ giúp duy trì động lực đó. Cần giảm thiểu các rủi ro khi chia sẻ tri thức bằng cách bảo vệ quyền lợi và tôn trọng ý tưởng sáng tạo của cá nhân. Điều này giúp củng cố Cam kết tổ chức và sự trung thành của đội ngũ cán bộ.

VI. Kết luận và xu hướng quản trị tri thức trong tương lai

Nghiên cứu đã hoàn thành mục tiêu xác định mối quan hệ giữa PSM và chia sẻ tri thức tại Ủy ban nhân dân tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu. Kết quả này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc cho các cơ quan nhà nước trong việc cải thiện hiệu suất công vụ. Trong tương lai, việc quản trị tri thức cần gắn liền với quá trình chuyển đổi số và xây dựng chính quyền điện tử. Các mô hình nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang các biến trung gian khác như sự tin tưởng hoặc phong cách lãnh đạo phụng sự. Việc duy trì và phát triển Động lực phụng sự công sẽ luôn là bài toán trung tâm của Quản trị nguồn nhân lực khu vực công. Đầu tư vào con người và tri thức chính là khoản đầu tư bền vững nhất để hướng tới một nền hành chính chuyên nghiệp, trách nhiệm và hiệu quả.

6.1. Tóm tắt các đóng góp mới của đề tài luận văn

Luận văn đã bổ sung vào hệ thống thang đo PSM tại Việt Nam và làm sáng tỏ cơ chế tác động của nó đến hành vi tổ chức. Kết quả khẳng định vai trò của các yếu tố tâm lý và đạo đức trong việc thúc đẩy hiệu quả quản lý công, vượt xa các tác động của phần thưởng vật chất thông thường.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về quản trị tri thức số

Trong giai đoạn tới, nghiên cứu có thể tập trung vào việc làm thế nào để số hóa tri thức ẩn và vai trò của trí tuệ nhân tạo trong việc hỗ trợ chia sẻ tri thức. Điều này sẽ giúp Ủy ban nhân dân tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu thích ứng tốt hơn với cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và nâng cao chất lượng phục vụ nhân dân.

13/10/2025
Luận văn quản lý công ảnh hưởng của động lực phụng sự công đến chia sẻ tri thức trường hợp ủy ban nhân dân tỉnh bà rịa vũng tàu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 trình bày về lý do hình thành nghiên cứu, mục tiêu, đối tượng và phạm vi và phương pháp nghiên cứu làm cơ sở cho định hướng nghiên cứu ở các chương tiếp theo. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương 2 sẽ giới thiệu cơ sở lý thuyết của nghiên cứu này bao gồm: (1) Các khái niệm về tri thức, chia sẻ tri thức, động lực phụng sự công, (2) Các nghiên cứu trước đây nghiên cứu mối quan hệ giữa động lực phụng sự công và chia sẻ tri thức, (3) Đề xuất giả thuyết, (4) xây dựng mô hình nghiên cứu về mối quan hệ giữa động lực phụng sự công và chia sẻ tri thức trong các Sở chuyên môn thuộc UBND tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.1 Khái niệm Tri thức phức tạp hơn dữ liệu hoặc thông tin, nó là chủ quan, thường dựa trên trải nghiệm và ngữ cảnh (Dalkir, 2011). Theo Davenport và Prusak (1998) cho rằng tri thức (Knowledge) là một hỗn hợp chất lỏng của kinh nghiệm, giá trị, thông tin theo ngữ cảnh, tri thức chuyên sâu cung cấp một khuôn khổ để đánh giá và kết hợp kinh nghiệm, thông tin mới (Trích dẫn trong Dalkir, 2011). Lee và Yang (2000) cho rằng tri thức là kết quả của việc giải thích thông tin dựa trên sự hiểu biết của một người, nó chịu ảnh hưởng bởi tính cách của chủ sở hữu nó vì nó dựa trên sự phán đoán và trực giác, tri thức kết hợp niềm tin, thái độ và hành vi.

Nonaka và cộng sự (2015) quan niệm tri thức là một dòng chảy (Flow) thông tin liên tục có tổ chức, là một quá trình (Process) năng động của con người/xã hội trong việc xác thực niềm tin cá nhân trở thành ch ân lý. Wang và Noe (2010) cho rằng tri thức là thông tin được xử lý bởi cá nhân bao gồm ý tưởng, sự kiện, chuyên môn, và quyết định có liên quan đến cá nhân, và hiệu quả tổ chức. Trong phạm vi luận văn này, tác giả kế thừa khái niệm tri thức của Nonaka và cộng sự (2015).2 Phân loại tri thức Một khảo sát năm 2000, Malhotra chỉ ra rằng trung bình 26% tri thức trong tổ chức được lưu trữ trong văn bản (giấy tờ, sách, tài liệu), 20% được lưu trữ bằng kỹ thuật số, và 42% được lưu trữ trong đầu của người lao động (Trích dẫn trong Serban và Luan, 2002). Hai loại tri thức quan trọng cần phải được sở hữu bởi một cá nhân trong tổ chức, bao 8 gồm tri thức hiện và tri thức ẩn.

Tri thức hiện (Explixit knowledge) là tri thức có cấu trúc và được mã hóa, có thể dễ dàng truyền đạt và lưu trữ, được hệ thống hóa trong các văn bản, tài liệu, hoặc các báo cáo, chúng có thể được chuyển tải trong những ngôn ngữ chính thức và có hệ thống. Tri thức hiện có hình thức, có hệ thống và có thể dễ dàng thể hiện trong các thông số kỹ thuật của sản phẩm, các công thức khoa học, hoặc các chương trình máy tính (Nonaka và cộng sự, 2015). Tri thức ẩn (Tacit knowledge) bắt nguồn từ kinh nghiệm và giá trị của một cá nhân, khó có thể hình thức hóa, do đó rất khó truyền đạt cho những người khác. Nó cũng được bắt rễ sâu trong hành động và trong cam kết cá nhân trong một bối cảnh cụ thể.

Tri thức ẩn bao gồm một phần của các kỹ năng kỹ thuật, các kỹ năng không chính thức, khó lưu giữ, được đề cập trong thuật ngữ "bí quyết", và có một chiều kích nhận thức quan trọng. Điều này bao gồm các hình thức tinh thần, niềm tin và quan điểm mà ăn sâu đến nỗi chúng ta phải công nhận nó, và do đó không thể dễ dàng nói rõ được chúng. Tri thức ẩn không diễn đạt trực tiếp thành tri thức hiện, mà được chuyển đổi trong bối cảnh đánh giá trị của người nhận thức (Nonaka và cộng sự, 2015). Dòng chảy tri thức ngầm bao gồm các hoạt động thông qua đó tri thức được trao đổi giữa các cá nhân và các nhóm trong tổ chức.

Những gì được trao đổi thay đổi tùy thuộc vào kỹ năng và tri thức chuyên môn của từng cá nhân, nhiệm vụ hiện tại, thời gian và phương tiện sẵn có và đặc biệt là sự sẵn sàng hoặc chống đối của cá nhân để chia sẻ tri thức với người khác (Boshoff, 2008). Tri thức ngầm đóng một vai trò quan trọng trong việc thực hiện kế hoạch chiến lược của các nhà quản lý và nhân viên chuyên nghiệp (Bennett, 1998; Blattberg và Hoch, 1990; Brockmann và Anthony, 1998; trích dẫn trong Holste và Fields, 2010). Nắm bắt tri thức là rất khó khăn, đặc biệt là tri thức ẩn. Quản trị tri thức ẩn là quá trình nắm bắt được kinh nghiệm và chuyên môn của cá nhân trong một tổ chức và làm nó có sẵn cho bất cứ ai cần nó.

Việc quản trị tri thức hiện là cách tiếp cận có hệ thống về thu thập, tổ chức và tinh chỉnh thông tin giúp thông tin dễ tìm và tạo điều 9 kiện cho việc học tập và giải quyết vấn đề (Dalkir, 2011). Dalkir đã trình bày tóm tắt một số thuộc tính của tri thức ẩn và tri thức hiện như sau: Bảng 2.1: Tóm tắt một số tính chất chính của tri thức ẩn và tri thức hiện Thuộc tính của tri thức ẩn Thuộc tính của tri thức hiện Khả năng thích ứng, để giải quyết các Khả năng phổ biến, sao chép, tiếp cận vấn đề mới và những tình huống đặc và áp dụng lại trong toàn tổ chức. Chuyên môn, bí quyết, bí quyết và lý Khả năng giảng dạy, đào tạo. do tại sao.

Khả năng hợp tác, chia sẻ tầm nhìn, Khả năng tổ chức, hệ thống hóa; để truyền tải văn hóa. chuyển một tầm nhìn thành một tuyên bố sứ mệnh, thành hướng dẫn hoạt động. Huấn luyện và tư vấn để chuyển giao Chuyển giao tri thức thông qua các kinh nghiệm tri thức trên cơ sở một sản phẩm, dịch vụ và quy trình. đối một, mặt đối mặt.

Nguồn: Dalkir (2011), Quản lý tri thức trong lý thuyết và thực hành (Second edition ed.:The MIT Press). Tri thức ẩn và tri thức hiện không tồn tại tách biệt, giống như phần chìm và phần nổi của một tảng băng, hình thành một thể liên tục. Vì có thuộc tính trái ngược nhau, chúng tương tác trong một quá trình sáng tạo biện chứng rất năng độ ng, tri thức mới được sinh ra trong chính sự năng động này (Nonaka và cộng sự, 2015). Cả hai tri thức ẩn và tri thức hiện đều được yêu cầu trong các tổ chức để đưa ra các quyết định, giải quyết các vấn đề và ảnh hưởng trong hành vi tập thể của các thành viên của họ (Liebowitz và Beckman, 1998).

Một rào cản tiềm năng là sự thống trị trong việc chia sẻ tri thức hiện hơn là việc chia sẻ tri thức ẩn (Riege, 2005). Chia sẻ tri thức về tri thức ẩn đã trở thành mục tiêu quản lý trong các tổ chức (Desouza, 2003; trích dẫn trong Lin 2007c).2 Chia sẻ tri thức Tri thức là một dòng chảy thông tin liên tục có tổ chức, là một quá trình năng động của con người/xã hội, được tạo ra trong tâm trí con người (Nonaka và cộng sự, 2015; Small và Sage, 2005). Do đó chia sẻ tri thức liên quan đến dòng chảy của tri thức giữa các nhân viên (Pee và cộng sự (2016). Trong quá trình chia sẻ tri thức, cá nhân đóng vai trò trọng tâm (King, 2011).

Chia sẻ tri thức trở thành chủ đề nghiên cứu quan trọng trong các lĩnh vực quản lý và hành vi tổ chức (Dong và cộng sự, 2010). Sự tồn tại của tri thức không bảo đảm việc sử dụng tri thức (Davenport và Prusak, 1998). Các tổ chức không thể tự tạo ra tri thức vì tri thức được tạo ra thông qua sự giao tiếp, tương tác giữa các cá nhân và thông qua sự tích lũy kinh nghiệm cá nhân (Goh và Sanldu, 2013; Nonaka và cộng sự, 2015; Small và Sage, 2005), và chỉ có thể tận dụng tri thức nếu mọi người sẵn sàng chia sẻ tri thức với người khác (Zhang và Ng, 2012), và phổ biến trong toàn tổ chức (Dalkir, 2011). Nền kinh tế dựa trên tri thức được thành lập dựa trên đạo đức chia sẻ, vì vậy chia sẻ tri thức được coi là hành vi đạo đức, sự không muốn chi a sẻ tri thức nên được coi là vấn đề đạo đức do ảnh hưởng đến sự tồn tại của tổ chức (Wang, 2004; Styhre, 2002; trích dẫn trong Lin, 2007c).

Chia sẻ tri thức đã được các nhà nghiên cứu xem xét sử dụng các quan điểm đơn chiều hoặc đa chiều tùy thuộc vào lăng kính được sử dụng để xem quá trình chia sẻ tri thức (Tangaraja và cộng sự, 2015). Theo quan điểm đơn chiều, Yi (2009) cho rằng chia sẻ tri thức bao gồm việc phổ biến tri thức theo một hướng, từ người trao đến người nhận, và khẳng định rằng chia sẻ hoàn toàn phụ thuộc vào người trao tri thức chứ không phụ thuộc vào người nhận tri thức. Ngược lại, theo quan điểm đa chiều cho rằng chia sẻ tri thức liên quan đến việc trao đổi tri thức giữa các cá nhân thông qua hành động của việc trao tặng cũng như thu nhận tri thức, đó là một quá trình đa chiều (Van den Hooff và de Ridder, 2004). Quan điểm này được hỗ trợ bởi các học giả khác như Karkoulian và cộng sự (2010), Lin (2007a,b,c), Tohidinia và Mosakhani (2010), Van Den Hooff và cộng sự (2012).

Theo quan điểm chia sẻ tri thức là một quá trình đa chiều, sau đây là một số khái niệm chia sẻ tri thức của một số tác giả tiêu biểu: 11 Chia sẻ tri thức là các hoạt động giúp nhân viên làm việc cùng nhau, tạo điều kiện trao đổi tri thức, nâng cao năng lực học tập của tổ chức và tăng khả năng đạt được các mục tiêu cá nhân và tổ chức (Dyer và Nobeoka, 2000). Chia sẻ tri thức là một quá trình mà các cá nhân trao đổi tri thức (tri thức ẩn hoặc hiện) và cùng nhau tạo ra một tri thức mới (Van den Hooff và cộng sự, 2004). Chia sẻ tri thức là một văn hóa tương tác xã hội, liên quan đến việc trao đổi tri thức, kinh nghiệm và kỹ năng của nhân viên thông qua toàn bộ phận hoặc tổ chức (Lin, 2007a, b, c). Chia sẻ tri thức xảy ra khi các thành viên trong tổ chức chia sẻ thông tin, ý tưởng, đề xuất và chuyên môn liên quan đến tổ chức với nhau (Tohidinia và Mosakhani, 2010).

Chia sẻ tri thức là sự trao đổi tri thức ít nhất giữa hai bên trong một quá trình đối ứng cho phép tái tạo và làm sáng tỏ tri thức trong bối cảnh mới (Ramayah và cộng sự, 2013). Trong phạm vi nghiên cứu này, tác giả đồng quan điểm với Lin (2007c).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ