Luận văn: Quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học Vật lí cho GV THCS quận Hà Đông

Quản lý bồi dưỡng giáo viên Vật lí THCS theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, nâng cao chất lượng giảng dạy và phát triển nghề nghiệp giáo viên.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN LÝ BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC DẠY HỌC MÔN VẬT LÍ CHO GIÁO VIÊN Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ

1.1. Trường trung học cơ sở và giáo viên trung học cơ sở

1.2. Năng lực dạy học môn vật lí của giáo viên ở các trường trung học cơ sở

1.3. Bồi dưỡng năng lực dạy học môn vật lí cho giáo viên ở các trường trung học cơ sở

1.4. Quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học môn vật lí cho giáo viên ở các trường trung học cơ sở đáp ứng chương trình giáo dục phổ thông 2018

1.5. Các yếu tố tác động đến quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học môn vật lí cho giáo viên ở các trường trung học cơ sở quận Hà Đông, thành phố Hà Nội

2. Chương 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC DẠY HỌC MÔN VẬT LÍ CHO GIÁO VIÊN Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ QUẬN HÀ ĐÔNG, THÀNH PHỐ HÀ NỘI ĐÁP ỨNG CHƯƠNG TRÌNH GIÁO DỤC PHỔ THÔNG 2018

2.1. Khái quát về tình hình kinh tế, xã hội và giáo dục quận Hà Đông

2.2. Tổ chức và phương pháp nghiên cứu thực trạng bồi dưỡng năng lực dạy học môn vật lí cho giáo viên ở các trường THCS quận Hà Đông, thành phố Hà Nội đáp ứng chương trình giáo dục phổ thông 2018

2.3. Thực trạng bồi dưỡng năng lực dạy học môn vật lí cho giáo viên ở các trường trung học cơ sở quận Hà Đông, thành phố Hà Nội đáp ứng chương trình giáo dục phổ thông 2018

2.4. Thực trạng quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học môn vật lí cho giáo viên ở các trường trung học cơ sở quận Hà Đông, thành phố Hà Nội đáp ứng chương trình giáo dục phổ thông 2018

2.5. Các yếu tố ảnh hưởng tới quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học môn vật lí cho giáo viên ở các trường THCS quận Hà Đông, thành phố Hà Nội đáp ứng chương trình giáo dục phổ thông 2018

2.6. Đánh giá chung quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học môn vật lí cho giáo viên ở các trường trung học cơ sở quận Hà Đông, thành phố Hà Nội đáp ứng chương trình giáo dục phổ thông 2018

3. Chương 3: BIỆN PHÁP QUẢN LÝ BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC DẠY HỌC MÔN VẬT LÍ CHO GIÁO VIÊN Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ QUẬN HÀ ĐÔNG, THÀNH PHỐ HÀ NỘI ĐÁP ỨNG CHƯƠNG TRÌNH GIÁO DỤC PHỔ THÔNG 2018

3.1. Nguyên tắc đề xuất biện pháp quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học môn vật lí cho giáo viên ở các trường trung học cơ sở quận Hà Đông thành phố Hà Nội đáp ứng chương trình giáo dục phổ thông 2018

3.2. Các biện pháp quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học môn vật lí cho giáo viên ở các trường trung học cơ sở quận Hà Đông, thành phố Hà Nội đáp ứng chương trình giáo dục phổ thông 2018

3.3. Khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các biện pháp đề xuất

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh bồi dưỡng năng lực dạy học Vật lí theo GDPT 2018

Chương trình Giáo dục phổ thông (GDPT) 2018 đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới phương pháp dạy học môn Vật lí, chuyển từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực và phẩm chất người học. Luận văn “Quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học môn Vật lí cho giáo viên ở các trường trung học cơ sở quận Hà Đông” của tác giả Nguyễn Duy Thảo (2021) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vấn đề này. Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò quyết định của giáo viên, như đã khẳng định trong Nghị quyết 29-NQ/TW, và chỉ ra rằng chất lượng giáo dục phụ thuộc trực tiếp vào năng lực đội ngũ nhà giáo. Do đó, công tác quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học môn vật lí không chỉ là nhiệm vụ trước mắt mà còn mang tính chiến lược lâu dài. Trọng tâm của chương trình mới là giúp học sinh hình thành tư duy khoa học, vận dụng kiến thức vào thực tiễn và định hướng nghề nghiệp. Điều này đòi hỏi giáo viên phải nắm vững không chỉ kiến thức chuyên môn mà còn các kỹ năng sư phạm hiện đại. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý bồi dưỡng năng lực, xác định các thành tố cốt lõi của năng lực dạy học theo định hướng phát triển năng lực, bao gồm năng lực thiết kế bài giảng, tổ chức hoạt động học tập, và kiểm tra đánh giá năng lực học sinh theo chương trình mới. Việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp quản lý hiệu quả sẽ góp phần nâng cao chất lượng giáo dục tại các trường THCS quận Hà Đông, đáp ứng mục tiêu của đổi mới giáo dục.

1.1. Tầm quan trọng của phát triển chuyên môn giáo viên Vật lí

Theo Nghị quyết 29-NQ/TW, đội ngũ nhà giáo là yếu tố “quyết định chất lượng giáo dục”. Chương trình GDPT 2018, với định hướng phát triển năng lực, càng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với giáo viên. Phát triển chuyên môn giáo viên Vật lí không chỉ dừng lại ở việc cập nhật kiến thức khoa học mà còn bao gồm việc làm chủ các phương pháp dạy học tích cực, kỹ năng tổ chức hoạt động trải nghiệm, và năng lực tích hợp giáo dục STEM trong môn Vật lí. Giáo viên cần trở thành người thiết kế, tổ chức và cố vấn cho quá trình học tập của học sinh. Sự thành công của chương trình mới phụ thuộc lớn vào khả năng của giáo viên trong việc khơi gợi sự ham thích khám phá khoa học và tăng cường khả năng vận dụng tri thức vào thực tiễn. Do đó, việc đầu tư vào bồi dưỡng chuyên môn liên tục là một chiến lược then chốt để đảm bảo chất lượng giáo dục phổ thông.

1.2. Cơ sở lý luận về quản lý bồi dưỡng năng lực giáo viên

Quản lý bồi dưỡng năng lực là quá trình tác động có mục đích và kế hoạch của chủ thể quản lý đến hoạt động bồi dưỡng nhằm nâng cao năng lực cho đội ngũ. Cơ sở lý luận về quản lý bồi dưỡng năng lực bao gồm việc xác định mục tiêu, nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức bồi dưỡng. Luận văn của Nguyễn Duy Thảo (2021) tiếp cận vấn đề này theo các chức năng quản lý cơ bản: lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá. Mỗi chức năng đều có vai trò riêng, tạo thành một chu trình quản lý khép kín. Việc lập kế hoạch phải dựa trên khảo sát thực trạng và nhu cầu thực tế của giáo viên. Tổ chức thực hiện cần huy động và phối hợp hiệu quả các nguồn lực. Chỉ đạo cần linh hoạt, sáng tạo, trong khi kiểm tra, đánh giá cung cấp thông tin phản hồi để điều chỉnh kịp thời, đảm bảo hoạt động bồi dưỡng đạt được mục tiêu đề ra.

II. Thách thức trong quản lý bồi dưỡng giáo viên Vật lí Hà Đông

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học môn Vật lí tại quận Hà Đông vẫn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn đã chỉ ra thực trạng bồi dưỡng giáo viên quận Hà Đông còn tồn tại những bất cập đáng kể. Kết quả khảo sát cho thấy, mặc dù năng lực chung của giáo viên được đánh giá ở mức khá (ĐTB: 3,86), một số tiêu chí quan trọng vẫn còn hạn chế. Đáng chú ý, năng lực sử dụng ngoại ngữ (ĐTB: 3,48) và kỹ năng nghiên cứu khoa học (ĐTB: 3,18) còn ở mức thấp, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tài liệu quốc tế và tự nâng cao trình độ. Công tác lập kế hoạch bồi dưỡng đôi khi chưa đồng bộ, thiếu sự khảo sát sâu sắc nhu cầu thực tế của từng giáo viên. Các hình thức bồi dưỡng tuy đa dạng nhưng chưa thực sự phát huy hết hiệu quả; hình thức tự học, tự nghiên cứu chưa được thúc đẩy mạnh mẽ. Bên cạnh đó, các yếu tố như áp lực thời gian, cơ sở vật chất chưa đáp ứng đầy đủ và cơ chế, chính sách động viên, khuyến khích chưa đủ mạnh cũng là những rào cản lớn. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đề xuất các biện pháp quản lý bồi dưỡng giáo viên phù hợp và hiệu quả, nhằm nâng cao năng lực sư phạm giáo viên THCS một cách bền vững.

2.1. Phân tích thực trạng năng lực dạy học của giáo viên

Kết quả khảo sát từ luận văn cho thấy một bức tranh đa chiều về năng lực dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Các tiêu chí như “Sử dụng phương pháp dạy học và giáo dục” (ĐTB=4,03) và “Tư vấn và hỗ trợ học sinh” (ĐTB=4,01) được đánh giá khá cao. Điều này phản ánh nỗ lực của giáo viên trong việc áp dụng các phương pháp mới. Tuy nhiên, tiêu chí “Sử dụng ngoại ngữ” (ĐTB=3,48) lại ở mức trung bình, cho thấy đây là một điểm yếu cần cải thiện. Sự chênh lệch này cho thấy chương trình bồi dưỡng cần được thiết kế chuyên biệt hơn, tập trung vào những kỹ năng còn yếu thay vì dàn trải. Một số giáo viên vẫn còn lúng túng trong việc thiết kế các chủ đề dạy học tích hợp và tổ chức hoạt động giáo dục STEM trong môn vật lí, đòi hỏi sự hỗ trợ sâu hơn từ các cấp quản lý.

2.2. Những hạn chế trong công tác quản lý giáo dục cấp THCS

Công tác quản lý giáo dục cấp THCS tại quận Hà Đông đã đạt được nhiều thành tựu, nhưng vẫn còn những hạn chế trong việc quản lý bồi dưỡng. Khảo sát chỉ ra rằng việc lập kế hoạch đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự xuất phát từ nhu cầu của giáo viên. Công tác kiểm tra, đánh giá sau bồi dưỡng chưa được thực hiện thường xuyên và thiếu các công cụ đo lường hiệu quả rõ ràng. Sự phối hợp giữa phòng giáo dục, ban giám hiệu và tổ chuyên môn đôi khi chưa nhịp nhàng, dẫn đến việc triển khai các hoạt động bồi dưỡng thiếu đồng bộ. Hơn nữa, việc tạo động lực cho giáo viên thông qua các chính sách khen thưởng, ghi nhận còn hạn chế, làm giảm tính chủ động, tích cực của giáo viên trong việc tự học, tự bồi dưỡng.

III. 5 Biện pháp quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học Vật lí hiệu quả

Để khắc phục những tồn tại, luận văn của Nguyễn Duy Thảo đã đề xuất một hệ thống các biện pháp quản lý bồi dưỡng giáo viên mang tính hệ thống và khả thi. Các biện pháp này tập trung vào việc tác động đồng bộ từ nhận thức, kế hoạch hóa, tổ chức thực hiện cho đến kiểm tra, đánh giá và tạo dựng môi trường hỗ trợ. Trọng tâm là nâng cao nhận thức của cán bộ quản lý và giáo viên về tầm quan trọng của việc bồi dưỡng thường xuyên. Tiếp theo, cần đổi mới công tác lập kế hoạch theo hướng sát thực tế, dựa trên khảo sát nhu cầu cụ thể của từng cá nhân và tổ chuyên môn. Việc đa dạng hóa các hình thức bồi dưỡng, kết hợp giữa tập huấn tập trung, sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học, và khuyến khích tự học là vô cùng cần thiết. Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh vai trò của quản lý hoạt động chuyên môn tổ Vật lí, biến tổ chuyên môn thành một cộng đồng học tập chuyên nghiệp, nơi các giáo viên có thể chia sẻ kinh nghiệm và cùng nhau giải quyết các vấn đề khó. Cuối cùng, việc xây dựng cơ chế, chính sách đãi ngộ, khen thưởng hợp lý sẽ là đòn bẩy quan trọng, tạo động lực để giáo viên không ngừng phấn đấu nâng cao năng lực sư phạm giáo viên THCS.

3.1. Nâng cao nhận thức về phát triển chuyên môn giáo viên vật lí

Biện pháp đầu tiên và nền tảng là thay đổi nhận thức. Cần tổ chức các buổi hội thảo, sinh hoạt chuyên đề để cả cán bộ quản lý và giáo viên hiểu sâu sắc rằng phát triển chuyên môn giáo viên Vật lí là một quá trình liên tục và là trách nhiệm của mỗi cá nhân. Cần làm rõ các yêu cầu của chương trình GDPT 2018 đối với môn Vật lí, nhấn mạnh sự chuyển dịch từ dạy kiến thức sang phát triển năng lực tư duy khoa học và giải quyết vấn đề. Khi giáo viên nhận thức được việc bồi dưỡng là nhu cầu tự thân để nâng cao hiệu quả công việc và phát triển sự nghiệp, họ sẽ chủ động và tích cực tham gia hơn. Ban giám hiệu nhà trường cần đóng vai trò truyền cảm hứng, tạo ra một văn hóa học tập suốt đời trong tập thể sư phạm.

3.2. Tối ưu hóa quản lý hoạt động chuyên môn tổ vật lí

Tổ chuyên môn là đơn vị cốt lõi trong việc bồi dưỡng tại chỗ. Cần tăng cường quản lý hoạt động chuyên môn tổ Vật lí theo hướng nghiên cứu bài học (lesson study). Thay vì các buổi sinh hoạt hành chính, các buổi họp tổ cần tập trung vào việc cùng nhau thiết kế giáo án, dự giờ, phân tích bài dạy và rút kinh nghiệm. Tổ trưởng chuyên môn cần được bồi dưỡng về kỹ năng điều hành, cố vấn để dẫn dắt các hoạt động này một cách hiệu quả. Khuyến khích giáo viên trong tổ thực hiện các dự án nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng, giải quyết các vấn đề thực tiễn trong giảng dạy tại trường, góp phần đổi mới phương pháp dạy học môn Vật lí từ cấp cơ sở.

3.3. Xây dựng kế hoạch bồi dưỡng dựa trên nhu cầu thực tế

Một kế hoạch hiệu quả phải xuất phát từ thực tiễn. Trước mỗi năm học, nhà trường và tổ chuyên môn cần tiến hành khảo sát, đánh giá năng lực giáo viên một cách toàn diện thông qua nhiều kênh: tự đánh giá, đánh giá của đồng nghiệp, của tổ trưởng và ban giám hiệu. Dựa trên kết quả này, kế hoạch bồi dưỡng sẽ được xây dựng cho từng cá nhân và nhóm giáo viên, tập trung vào những năng lực còn yếu. Kế hoạch cần xác định rõ mục tiêu, nội dung, hình thức, thời gian và nguồn lực thực hiện, đảm bảo tính khả thi và phù hợp với điều kiện của nhà trường. Cách tiếp cận này giúp hoạt động bồi dưỡng đi vào chiều sâu, tránh lãng phí và mang lại hiệu quả thiết thực.

IV. Hướng dẫn đổi mới phương pháp dạy học Vật lí và đánh giá

Việc bồi dưỡng không chỉ dừng lại ở lý thuyết quản lý mà phải đi sâu vào chuyên môn, cụ thể là đổi mới phương pháp dạy học môn Vật lí và cách thức đánh giá. Theo tinh thần của GDPT 2018, dạy học Vật lí cần tăng cường hoạt động thực hành, thí nghiệm và các dự án học tập. Các nhà quản lý cần tổ chức các đợt tập huấn chuyên sâu về các phương pháp dạy học hiện đại như dạy học theo dự án, dạy học giải quyết vấn đề, và đặc biệt là tích hợp giáo dục STEM trong môn Vật lí. Song song với đó, hệ thống kiểm tra đánh giá năng lực học sinh theo chương trình mới cũng cần được đổi mới. Thay vì chỉ tập trung vào kiểm tra kiến thức ghi nhớ, cần đa dạng hóa các hình thức đánh giá như đánh giá qua sản phẩm học tập, qua hồ sơ học tập (portfolio), đánh giá quá trình và đánh giá bằng các câu hỏi, bài tập tình huống thực tiễn. Việc bồi dưỡng cho giáo viên kỹ năng thiết kế các công cụ đánh giá này là nhiệm vụ trọng yếu. Khi cả phương pháp dạy và phương pháp đánh giá cùng thay đổi đồng bộ, mục tiêu phát triển năng lực cho học sinh mới thực sự đạt được hiệu quả.

4.1. Tích hợp giáo dục STEM trong môn Vật lí một cách hiệu quả

Giáo dục STEM trong môn Vật lí là một hướng đi quan trọng để gắn kết lý thuyết với thực tiễn. Để triển khai hiệu quả, cần bồi dưỡng cho giáo viên năng lực xây dựng các chủ đề STEM liên quan đến chương trình Vật lí. Các chủ đề này phải xuất phát từ các vấn đề thực tế (ví dụ: thiết kế hệ thống lọc nước, chế tạo pin điện hóa từ vật liệu đơn giản), cho phép học sinh vận dụng kiến thức liên môn (Toán, Công nghệ, Kỹ thuật) để giải quyết. Quản lý cần tạo điều kiện về cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm và khuyến khích các trường tổ chức ngày hội STEM, câu lạc bộ khoa học để học sinh có sân chơi trình bày sản phẩm sáng tạo. Đây là cách tốt nhất để phát triển chuyên môn giáo viên Vật lí theo hướng hiện đại và đáp ứng yêu cầu của xã hội.

4.2. Cải tiến kiểm tra đánh giá năng lực học sinh theo chuẩn mới

Đổi mới đánh giá là khâu đột phá của GDPT 2018. Hoạt động bồi dưỡng cần tập trung vào việc trang bị cho giáo viên các kỹ thuật kiểm tra đánh giá năng lực học sinh theo chương trình mới. Cần hướng dẫn giáo viên cách xây dựng ma trận đề kiểm tra theo các mức độ nhận thức (biết, hiểu, vận dụng, vận dụng cao), chú trọng các câu hỏi yêu cầu tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Bên cạnh các bài kiểm tra viết truyền thống, cần phổ biến các hình thức đánh giá khác như đánh giá thực hành thí nghiệm, bảo vệ dự án, tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng. Việc này không chỉ giúp đánh giá chính xác năng lực học sinh mà còn thúc đẩy học sinh học tập một cách chủ động và toàn diện hơn.

V. Triển vọng và giải pháp tương lai cho giáo dục quận Hà Đông

Nghiên cứu về quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học môn vật lí đã mở ra những định hướng phát triển quan trọng cho ngành giáo dục quận Hà Đông. Kết quả khảo nghiệm các biện pháp đề xuất trong luận văn cho thấy tính cần thiết và khả thi cao, nhận được sự đồng thuận từ các cán bộ quản lý và giáo viên. Việc áp dụng thành công các biện pháp này không chỉ nâng cao chất lượng dạy học môn Vật lí mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy sự phát triển chung của đội ngũ giáo viên. Trong tương lai, công tác quản lý giáo dục cấp THCS cần tiếp tục đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và tổ chức bồi dưỡng, chẳng hạn như xây dựng các khóa học trực tuyến, kho học liệu số dùng chung. Cần tăng cường hợp tác với các trường đại học sư phạm, các chuyên gia giáo dục để cập nhật những xu hướng và phương pháp tiên tiến. Đồng thời, việc xây dựng một môi trường sư phạm dân chủ, khuyến khích sự sáng tạo và ghi nhận nỗ lực của giáo viên là yếu tố then chốt. Sự đầu tư bài bản và chiến lược vào con người, cụ thể là nâng cao năng lực sư phạm giáo viên THCS, chính là con đường bền vững nhất để giáo dục quận Hà Đông đáp ứng thành công yêu cầu của Chương trình GDPT 2018 và hội nhập quốc tế.

5.1. Khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các biện pháp

Luận văn đã tiến hành khảo nghiệm các biện pháp đề xuất thông qua phiếu hỏi đối với cán bộ quản lý và giáo viên. Kết quả cho thấy mức độ đánh giá về tính cần thiết và tính khả thi đều ở mức cao. Cụ thể, các biện pháp như “Nâng cao nhận thức”, “Đổi mới hoạt động tổ chuyên môn” và “Xây dựng chính sách khuyến khích” được đánh giá là rất cần thiết. Điều này khẳng định rằng các giải pháp đưa ra đã chạm đúng vào những vấn đề cốt lõi của thực trạng bồi dưỡng giáo viên quận Hà Đông. Sự đồng thuận cao này là cơ sở vững chắc để Phòng Giáo dục và Đào tạo quận Hà Đông và các trường THCS tự tin triển khai các biện pháp vào thực tiễn, tạo ra sự chuyển biến tích cực và có hệ thống.

5.2. Khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản lý bồi dưỡng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị quan trọng được đưa ra. Đối với Sở GD&ĐT Hà Nội, cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn về cơ chế, chính sách cho công tác bồi dưỡng giáo viên theo chương trình mới. Đối với Phòng GD&ĐT quận Hà Đông, cần tăng cường tổ chức các hội thảo chuyên môn liên trường để tạo cơ hội giao lưu, học hỏi kinh nghiệm. Đối với các trường THCS, Ban giám hiệu cần phát huy vai trò chủ động, sáng tạo trong việc xây dựng kế hoạch bồi dưỡng riêng, phù hợp với đặc thù của trường. Đặc biệt, cần đầu tư hơn nữa cho thư viện, phòng thí nghiệm và hệ thống công nghệ thông tin để hỗ trợ hiệu quả cho việc phát triển chuyên môn giáo viên Vật lí và các môn học khác.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Luận văn quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học môn vật lí cho giáo viên ở các trường trung học cơ sở quận hà đông thành phố hà nội đáp ứng chương trình giáo dục phổ thông 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN LÝ BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC DẠY HỌC MÔN VẬT LÍ CHO GIÁO VIÊN Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ 1. Trường trung học cơ sở và giáo viên trung học cơ sở 1. Trường trung học cơ sở Điều 2: Điều lệ trường trung học quy định: “Trường trung học cơ sở là cơ sở giáo dục của bậc trung học, bậc học nối tiếp bậc trung học cơ sở của hệ thống giáo dục quốc dân nhằm hoàn chỉnh học vấn phổ thông. Trường trung học cơ sở có tư cách pháp nhân và có con dấu riêng” [6].

Trường THCS là bậc học trung gian giữa TH và THPT, là giai đoạn quan trọng mà HS cần phải bổ sung đầy đủ kiến thức cơ bản của bậc học TH và tích lũy đầy đủ, toàn diện kiến thức của bậc THCS để chuẩn bị học lên THPT hoặc học tiếp vào các trường nghề hoặc trung học chuyên nghiệp. Giáo dục THCS được thực hiện trong bốn năm học, từ lớp 6 đến lớp 9, HS vào học lớp 6 phải hoàn thành chương trình TH, có độ tuổi là mười một tuổi. Chất lượng học tập của HS ở bậc này quyết định năng lực làm việc, tư duy sáng tạo, kỹ năng sống của mỗi con người. Trường trung học trong hệ thống GDQD.

Nhà trường là đơn vị cấu trúc cơ bản của hệ thống giáo dục quốc dân. Hệ thống nhà trường được chia thành cấp học, từng loại trường khác nhau. Nhà trường do cơ quan nhà nước thành lập hoặc cho phép thành lập để chuyên trách việc đào tạo con người theo yêu cầu của nền KT-XH, của đất nước trong từng giai đoạn lịch sử. Nhà trường bao gồm các thành tố: Cơ sở vật chất; Đội ngũ nhà giáo; Học sinh; Người quản lý; Mục tiêu; Nội dung; Phương pháp giáo dục và các điều kiện giáo dục.

Giáo viên trung học cơ sở Theo quan điểm chung nhất hiện nay “Giáo viên là người dạy học ở bậc phổ thông hoặc tương đương”. Cụ thể hóa quan niệm này, Điều 70, Luật Giáo dục 2005 sửa đổi bổ sung năm 2009 chỉ rõ: “1. Nhà giáo là người làm nhiệm vụ giảng dạy, giáo dục trong nhà trường, cơ sở giáo dục khác. Nhà giáo là người làm nhiệm vụ giảng dạy, giáo dục trong nhà trường, cơ sở giáo dục khác.

a) Phẩm chất, đạo đức, tư tưởng tốt. b) Đạt trình độ chuẩn được đào tạo về chuyên môn, nghiệp vụ. c) Đủ sức khỏe theo yêu cầu nghề nghiệp. d) Lý lịch bản thân rõ ràng.

Nhà giáo giảng dạy ở cơ sở giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông, giáo dục nghề nghiệp gọi là giáo viên, ở cơ sở giáo dục đại học gọi là giảng viên [45]. Theo đó, Luật Giáo dục hiện hành quy định nhà giáo có những nhiệm vụ sau: Giáo dục, giảng dạy theo mục tiêu, nguyên lý giáo dục, thực hiện đầy đủ và chất lượng chương 10 trình giáo dục; Gương mẫu thực hiện nghĩa vụ công dân, các quy định của pháp luật và điều lệ nhà trường; Giữ gìn phẩm chất, uy tín, danh dự của nhà giáo tôn trọng nhân cách của người học, đối xử công bằng với người học, bảo vệ các quyền, lợi ích chính đáng của người học; Không ngừng học tập, rèn luyện, nâng cao phẩm chất đạo đức trình độ chính trị, chuyên môn, nhiệm vụ đổi mới phương pháp giáo dục nêu gương tốt cho người học; Các nhiệm vụ khác theo quy định của pháp luật. Người giáo viên trong nền giáo dục hiện đại không chỉ coi là người truyền thụ cái đã chính thống, người cung cấp thông tin, trên cơ sở soạn thảo những điều có sẵn, mà phải là người đề xướng, thiết kế nội dung, phương pháp tổ chức hướng dẫn nhằm làm cho người học hứng thú, giúp người học biết cách học, khám phá, rèn luyện. Giáo viên THCS là những chuyên gia trong lĩnh vực giáo dục, họ nắm vững tri thức, hiểu biết, dạy học và giáo dục như thế nào và có khả năng cống hiến toàn bộ sức lực và tài năng của họ đối với giáo dục.

Giáo viên THCS là tập hợp được tổ chức, có chung lý tưởng, một mục đích, nhiệm vụ; đó là thực hiện chức năng vĩnh hằng của tổ chức trong tổ chức giáo dục. Giáo viên là người trực tiếp thực hiện quyết định đổi mới, nâng cao chất lượng đào tạo nhằm nâng cấp cho xã hội nguồn nhân lực có trình độ khoa học kỹ thuật, tay nghề cao. Từ cách tiếp cận trên đây cho thấy: “Giáo viên trung học cơ sở là những người đảm nhận công tác giáo dục và dạy học đối với học sinh ở bậc trung học cơ sở, có đủ tiêu chuẩn đạo đức, chuyên môn và nghiệp vụ theo quy định”. Giáo viên trung học cơ sở là người làm giảng dạy, giáo dục học sinh trong trường THCS và cơ sở giáo dục khác thực hiện chương trình giáo dục THCS.

Có trách nhiệm đảm bảo chất lượng giáo dục theo chương trình giáo dục, kế hoạch dạy học; soạn bài, lên lớp, kiểm tra, đánh giá, xếp loại học sinh; quản lý học sinh trong các hoạt động giáo dục do nhà trường tổ chức; tham gia các hoạt động chuyên môn; chịu trách nhiệm về chất lượng, hiệu quả giảng dạy và giáo dục. Cùng với nhiệm vụ giảng dạy, giáo dục học sinh, giáo viên THCS còn phải thường xuyên trau dồi đạo đức, năng lực sư phạm, nêu cao tinh thần trách nhiệm, giữ gìn, phẩm chất, danh dự, uy tín của nhà giáo; gương mẫu trước học sinh, thương yêu, đối xử công bằng và tôn trọng nhân cách của học sinh; bảo vệ các quyền và lợi ích chính đáng của học sinh; đoàn kết giúp đỡ đồng nghiệp. Tích cực học tập, rèn luyện để nâng cao sức khỏe, trình độ chính trị, chuyên môn, nghiệp vụ, đổi mới phương pháp dạy học. Tham gia công tác phổ cập giáo dục ở địa phương.

Thực hiện nghĩa vụ công dân, các quy định của pháp luật và của ngành, các quyết định của Hiệu trưởng; nhận nhiệm vụ do Hiệu trưởng phân công, chịu sự kiểm tra, đánh giá của Hiệu trưởng và các cấp Quản lý giáo dục. Phối hợp với các đội thiếu niên tiền phong Hồ Chí Minh, gia đình học sinh và tổ chức xã hội liên quan để tổ chức hoạt động giáo dục. Năng lực dạy học môn vật lí của giáo viên ở các trường trung học cơ sở 1.1 Năng lực Hiện nay có rất nhiều định nghĩa về năng lực. 11 Theo từ điển tiếng Việt: “ Năng lực là khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó” [51].

Theo Thông tư 20/2018/TT-BGDĐT, Năng lực là “Khả năng thực hiện công việc, nhiệm vụ của giáo viên” [8]. Theo tác giả Phạm Minh Hạc cho rằng: “Năng lực là một tổ hợp đặc điểm tâm lí của con người ( còn gọi là tổ hợp thuộc tính tâm lí của một nhân cách), tổ hợp đặc điểm này vận hành theo một mục đích nhất định tạo ra kết quả một hoạt động nào đó” [59]. Còn theo tác giả Đặng Thành Hưng thì: “Năng lực là thuộc tính cá nhân cho phép cá nhân thực hiện thành công các hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong điều kiện cụ thể” [59]. Theo Trần Trọng Thủy và Nguyễn Quang Uẩn “ Năng lực là tổng hợp những thuộc tính độc đáo của cá nhân, phù hợp với những yêu cầu đặc trưng của một hoạt động nhất định, nhằm đảm bảo việc hoàn thành có kết quả tốt trong lĩnh vực hoạt động ấy” [59].

Có thể thấy, năng lực là khả năng hoàn thành nhiệm vụ đặt ra, gắn với một hoạt động cụ thể nào đó. Năng lực là thuộc tính của nhân cách nên mang dấu ấn cá nhân thể hiện tính chủ quan trong hành động và được hình thành và phát triển theo quy luật hình thành và phát triển của nhân cách, trong đó, giáo dục, hoạt động và giao lưu có vai trò quyết định. Chúng tôi thống nhất với định nghĩa của Trần Trọng Thủy và Nguyễn Quang Uẩn về năng lực: “Năng lực là tổng hợp những thuộc tính độc đáo của cá nhân, phù hợp với những yêu cầu đặc trưng của một hoạt động nhất định, nhằm đảm bảo việc hoàn thành có kết quả tốt trong lĩnh vực hoạt động ấy” [59]. Năng lực có ba cấp độ khác nhau: - Năng lực bình thường: Là mức độ khởi đầu, có ở mỗi con người bình thường khi sinh ra và được phát triển, hoàn thiện qua quá trình học tập, lao động, hoạt động xã hội.

- Tài năng: Là mức độ cao của năng lực, thể hiện sự sáng tạo, nhạy bén trong suy nghĩ, trong hành động của con người. - Thiên tài: Là mức độ rất cao của năng lực, có tính độc đáo và nét riêng biệt. Năng lực được chia làm hai loại: - Năng lực chung: Là năng lực có ở mọi người bình thường. Người khỏe mạnh nào cũng đều có năng lực chung ở các mức độ khác nhau.

Đó chính là trí tuệ của con người. Năng lực chung là cơ sở cho sự phát triển năng lực chuyên biệt. Trong giáo dục, phát triển và hoàn thiện năng lực chung là nhiệm vụ của giáo dục mầm non và giáo dục phổ thông. - Năng lực chuyên biệt: Là năng lực thể hiện sự riêng biệt có tính chuyên môn nghề nghiệp nhằm đáp ứng yêu cầu của hoạt động chuyên môn đạt hiệu quả.

Năng lực dạy học Năng lực sư phạm thuộc loại năng lực chuyên biệt, đặc trưng cho nghề dạy học. 12 Theo tác giả Phạm Minh Hạc: “Năng lực sư phạm là tổ hợp những đặc tính tâm lý của nhân cách nhằm đáp ứng các yêu cầu của hoạt động sư phạm và quyết định sự thành công của hoạt động ấy” và “Năng lực sư phạm tựa như là hình chiếu của hoạt động sư phạm”. Năng lực sư phạm có cấu trúc gồm: Năng lực dạy học, năng lực giáo dục và năng lực tổ chức. Như vậy, năng lực dạy học là một thành tố quan trọng của năng lực sư phạm của giáo viên, giúp GV thực hiện hoạt động dạy học có hiệu quả và chất lượng.

Tác giả Nguyễn Như Ý cho rằng “Năng lực dạy học là những thuộc tính tâm lý mà nhờ đó người giáo viên thực hiện tốt hoạt động dạy học. Để có thể thực hiện tốt hoạt động dạy học, người giáo viên phải có vốn kiến thức cơ bản về môn học, về quá trình dạy học, hiểu biết về người học, có năng lực tổ chức quá trình dạy học, năng lực sử dụng các công nghệ, kỹ thuật dạy học”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ