Giải pháp phục hồi sinh kế cho ngư dân Thừa Thiên Huế sau sự cố ô nhiễm biển

Luận văn phân tích thiệt hại và nghiên cứu giải pháp phục hồi sinh kế bền vững cho ngư dân Thừa Thiên Huế sau sự cố ô nhiễm môi trường biển.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Phát Triển Nông Thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh sự cố ô nhiễm biển và sinh kế ngư dân Huế

Tháng 4 năm 2016, sự cố môi trường biển do công ty TNHH Gang Thép Hưng Nghiệp Formosa gây ra đã trở thành một trong những thảm họa sinh thái nghiêm trọng nhất tại Việt Nam. Vụ việc này đã tác động trực tiếp đến đời sống ngư dân tại 4 tỉnh miền Trung, bao gồm Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế. Sự cố không chỉ gây thiệt hại nặng nề về môi trường, hệ sinh thái biển mà còn đẩy hàng trăm nghìn người dân vào tình trạng khủng hoảng, mất đi nguồn sinh kế bền vững đã gắn bó qua nhiều thế hệ. Tại Thừa Thiên Huế, hiện tượng cá chết hàng loạt xảy ra tại các huyện ven biển như Phong Điền, Quảng Điền, Phú Vang, và Phú Lộc, với ước tính thiệt hại ban đầu lên tới 135 tỷ đồng. Tác động của thảm họa Formosa lan rộng trên mọi phương diện, từ kinh tế, xã hội đến môi trường. Sản lượng khai thác thủy sản sụt giảm nghiêm trọng, chuỗi giá trị thủy sản bị đứt gãy, hoạt động du lịch biển đình trệ và vấn đề an sinh xã hội trở nên cấp bách. Trước bối cảnh đó, việc nghiên cứu các giải pháp phục hồi sinh kế cho ngư dân ven biển miền Trung không chỉ là một yêu cầu cấp thiết để ổn định cuộc sống người dân mà còn là một bài toán chiến lược về phát triển bền vững và quản lý tài nguyên biển. Luận văn này tập trung phân tích sâu sắc các tác động, đánh giá hiệu quả của các chính sách hỗ trợ, và đề xuất những mô hình sinh kế thay thế nhằm nâng cao khả năng phục hồi cho cộng đồng ngư dân tại Thừa Thiên Huế, góp phần xây dựng một tương lai ổn định hơn sau khủng hoảng.

1.1. Khái niệm cốt lõi Sinh kế bền vững và khả năng phục hồi

Để phân tích vấn đề một cách hệ thống, cần làm rõ hai khái niệm nền tảng. Sinh kế bền vững không chỉ đơn thuần là việc kiếm sống mà còn bao hàm năng lực, tài sản và các hoạt động cần thiết để đối phó và phục hồi sau các cú sốc. Theo định nghĩa của DFID (1999), một sinh kế được coi là bền vững khi nó có thể "đương đầu và phục hồi trước các căng thẳng hoặc chấn động, tồn tại hoặc nâng cao khả năng và của cải của mình trong tương lai mà không làm tổn hại đến các nguồn lực môi trường". Trong khi đó, khả năng phục hồi là năng lực của một cá nhân, hộ gia đình hay cộng đồng trong việc chống chịu, thích ứng và trở lại trạng thái ổn định sau khi đối mặt với thảm họa. Đối với ngư dân ven biển miền Trung, sinh kế của họ phụ thuộc gần như hoàn toàn vào tài nguyên biển, khiến họ trở nên đặc biệt dễ bị tổn thương trước các sự cố môi trường biển. Việc phục hồi không chỉ là quay lại nghề khai thác cũ mà còn là quá trình đa dạng hóa nguồn thu nhập, nâng cao năng lực và xây dựng các chiến lược ứng phó linh hoạt hơn.

1.2. Thảm họa Formosa Nguyên nhân và quy mô ảnh hưởng ban đầu

Nguyên nhân trực tiếp của sự cố môi trường biển được xác định là do nước thải chứa độc tố từ nhà máy của Formosa Hà Tĩnh chưa qua xử lý đã xả thẳng ra biển. Các chất độc như Phenol, Xyanua kết hợp với Hydroxit sắt tạo thành một dạng phức hợp có tỷ trọng lớn, di chuyển theo dòng hải lưu từ Bắc vào Nam, gây ra hiện tượng hải sản chết hàng loạt trên diện rộng. Theo báo cáo, sự cố đã ảnh hưởng đến khoảng 510.000 người thuộc 130.000 hộ dân tại 146 xã ven biển của 4 tỉnh. Sản lượng khai thác thủy sản giảm mạnh, ước tính khoảng 1.600 tấn/tháng. Riêng tại Thừa Thiên Huế, sự cố đã tác động đến gần 46.500 người thuộc 13.000 hộ dân. Tác động ban đầu không chỉ dừng lại ở việc cá chết, mà còn là sự sụp đổ của thị trường tiêu thụ hải sản do tâm lý lo sợ của người tiêu dùng, gây ra một cuộc khủng hoảng toàn diện về tác động kinh tế xã hội.

II. Phân tích tác động kinh tế xã hội sâu rộng từ ô nhiễm biển

Sự cố môi trường biển năm 2016 đã để lại những hậu quả nặng nề, tạo ra một cuộc khủng hoảng đa chiều đối với các cộng đồng ven biển Thừa Thiên Huế. Về kinh tế, tác động kinh tế xã hội rõ rệt nhất là sự suy giảm đột ngột thu nhập của người dân. Với hơn 90% tàu thuyền công suất nhỏ phải nằm bờ, hoạt động khai thác gần như tê liệt. Năng suất khai thác chỉ còn khoảng 10% so với trước sự cố. Theo thống kê, sản lượng khai thác thủy sản toàn tỉnh năm 2016 giảm 21,8% so với năm 2015. Không chỉ ngành khai thác, chuỗi giá trị thủy sản cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Các hoạt động hậu cần nghề cá như chế biến nước mắm, làm đá, kinh doanh ngư cụ và thu mua hải sản đều đình trệ, khiến khoảng 9.800 lao động mất việc hoặc giảm thu nhập. Về xã hội, sự cố làm xáo trộn sâu sắc đời sống ngư dân. Tỷ lệ thất nghiệp và thiếu việc làm tăng vọt. Nghiên cứu của Nguyễn Quang Phục và Lê Anh Quý (2017) tại xã Vinh Hải cho thấy 84% lao động thiếu việc làm và 10,7% thất nghiệp hoàn toàn sau sự cố. Điều này đã làm gia tăng các vấn đề về an sinh xã hội, gây áp lực lên hệ thống hỗ trợ của địa phương và tạo ra tâm lý hoang mang, bất ổn trong cộng đồng. Hoạt động du lịch, một thế mạnh của Thừa Thiên Huế, cũng chịu thiệt hại lớn khi tỷ lệ hủy phòng tại các khách sạn ven biển lên tới 80-100%, ảnh hưởng đến 1.255 đối tượng kinh doanh dịch vụ.

2.1. Suy giảm nghiêm trọng sản lượng và nguồn lợi thủy sản

Tác động trực tiếp và nặng nề nhất của ô nhiễm kim loại nặng là sự suy giảm thảm khốc của nguồn lợi thủy sản ven bờ. Kết quả quan trắc cho thấy hệ sinh thái biển, đặc biệt là các rạn san hô và thảm cỏ biển, bị phá hủy nghiêm trọng. Các bãi đẻ truyền thống của cá bị mất đi, khiến đàn cá bố mẹ không thể tập trung sinh sản. Ước tính có trên 10 tấn hải sản tự nhiên chết trôi dạt vào bờ, chưa kể số lượng chìm dưới đáy biển không thể thống kê. Sự suy giảm này không chỉ là thiệt hại trước mắt mà còn ảnh hưởng lâu dài đến khả năng phục hồi của hệ sinh thái và nguồn sinh kế bền vững của ngư dân. Việc không thể đánh bắt trong vùng biển 20 hải lý đã khiến hơn 17.600 tàu cá bị ảnh hưởng trực tiếp, đẩy ngư dân vào tình thế khó khăn chưa từng có.

2.2. Khủng hoảng đời sống ngư dân Thất nghiệp và bất ổn xã hội

Khi biển không còn là nguồn sống, đời sống ngư dân rơi vào khủng hoảng. Hàng ngàn lao động nông thôn gắn bó với nghề biển đột ngột mất việc làm. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến nam giới trực tiếp đi biển mà cả phụ nữ làm các công việc hậu cần, chế biến, buôn bán nhỏ. Sự sụt giảm thu nhập đột ngột đã đẩy nhiều gia đình vào cảnh nợ nần, phải trang trải cuộc sống bằng các khoản vay hoặc bán đi ngư cụ. Vấn đề an sinh xã hội trở nên nóng bỏng khi các hộ gia đình phải đối mặt với áp lực tài chính, chi phí sinh hoạt và học hành cho con cái. Sự cố cũng gây ra những bất ổn xã hội, người dân tỏ ra lo lắng, thiếu tin tưởng, dẫn đến các kiến nghị, khiếu nại liên quan đến chính sách đền bù, đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của hệ thống chính trị để ổn định tình hình.

III. Phương pháp phục hồi Chính sách hỗ trợ và bồi thường

Để ứng phó với khủng hoảng, Chính phủ đã nhanh chóng ban hành các chính sách hỗ trợ khẩn cấp nhằm ổn định đời sống ngư dân và khắc phục hậu quả. Ngay sau sự cố, Quyết định số 772/QĐ-TTg được ban hành, tập trung vào các biện pháp cấp bách như hỗ trợ 15kg gạo/người/tháng và hỗ trợ tài chính lên đến 5 triệu đồng cho các tàu cá công suất nhỏ phải nằm bờ. Các biện pháp này đã kịp thời giải quyết khó khăn trước mắt, đảm bảo an sinh xã hội tối thiểu cho các hộ bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Tiếp đó, Quyết định số 1880/QĐ-TTg về định mức bồi thường thiệt hại được xem là giải pháp căn cơ hơn, sử dụng nguồn kinh phí 500 triệu USD từ công ty Formosa. Quá trình triển khai bồi thường tại Thừa Thiên Huế được thực hiện một cách công khai, minh bạch thông qua các hội đồng bồi thường từ cấp tỉnh đến địa phương. Tổng kinh phí bồi thường và hỗ trợ tại tỉnh lên đến hàng trăm tỷ đồng, chi trả cho 7 nhóm đối tượng, từ khai thác, nuôi trồng thủy sản đến dịch vụ du lịch. Các chính sách này không chỉ bù đắp một phần thiệt hại vật chất mà còn có ý nghĩa quan trọng trong việc trấn an dư luận, củng cố niềm tin của người dân và tạo nguồn vốn ban đầu để họ bắt đầu quá trình phục hồi, tái sản xuất và tìm kiếm các mô hình sinh kế thay thế.

3.1. Vai trò của các chính sách hỗ trợ khẩn cấp từ chính phủ

Các chính sách hỗ trợ ban đầu như Quyết định 772/QĐ-TTg đóng vai trò như một "phao cứu sinh" cho cộng đồng ngư dân ven biển miền Trung. Trong bối cảnh mất việc làm và thu nhập đột ngột, việc hỗ trợ lương thực và một khoản tiền mặt nhỏ đã giúp các hộ gia đình duy trì sinh hoạt tối thiểu, tránh rơi vào cảnh cùng quẫn. Chính sách này thể hiện sự phản ứng nhanh nhạy của Chính phủ, giúp ổn định tình hình xã hội, hạn chế các điểm nóng phát sinh do bất mãn và khó khăn kinh tế. Đây là bước đệm quan trọng, tạo tiền đề cho các giải pháp dài hạn hơn về bồi thường thiệt hại và phục hồi sản xuất.

3.2. Quy trình bồi thường thiệt hại theo Quyết định 1880 QĐ TTg

Quyết định 1880/QĐ-TTg đã xác định 7 nhóm đối tượng được bồi thường thiệt hại, bao gồm: khai thác thủy sản, nuôi trồng thủy sản, sản xuất muối, kinh doanh thủy sản, dịch vụ hậu cần, du lịch ven biển, và thu mua tạm trữ thủy sản. Tại Thừa Thiên Huế, việc kê khai, thẩm định và phê duyệt danh sách được tiến hành cẩn trọng với sự tham gia giám sát của cộng đồng. Việc chi trả được tổ chức chặt chẽ, đảm bảo tiền đến đúng đối tượng, công khai và minh bạch. Theo báo cáo, tính đến tháng 3/2018, tỉnh đã chi trả hàng trăm tỷ đồng cho 46.218 đối tượng. Nguồn vốn bồi thường này trở thành nguồn lực quan trọng giúp ngư dân sửa chữa tàu thuyền, mua sắm ngư cụ mới, trả nợ và đầu tư vào các hoạt động chuyển đổi nghề nghiệp.

IV. Hướng dẫn các mô hình sinh kế thay thế cho ngư dân Huế

Bên cạnh các chính sách hỗ trợ từ nhà nước, bản thân các hộ ngư dân tại Thừa Thiên Huế cũng chủ động tìm kiếm các giải pháp để phục hồi sinh kế. Phần lớn các hộ vẫn lựa chọn quay lại với biển, sử dụng tiền bồi thường thiệt hại để sửa chữa, nâng cấp tàu thuyền và ngư cụ. Tuy nhiên, họ đã có sự điều chỉnh trong phương thức khai thác, chuyển từ đánh bắt tầng đáy sang tầng nổi để thích ứng với điều kiện môi trường mới. Một bộ phận nhỏ hơn đã mạnh dạn thực hiện chuyển đổi nghề nghiệp, tìm kiếm các mô hình sinh kế thay thế. Các mô hình này khá đa dạng, phản ánh sự năng động và khả năng thích ứng của người dân. Nổi bật là việc chuyển đổi sang nuôi trồng thủy sản ở các vùng đầm phá nước lợ, nơi ít bị ảnh hưởng bởi sự cố. Một số khác lồng ghép các hoạt động kinh tế mới như tham gia vào lĩnh vực xây dựng, dịch vụ hoặc xuất khẩu lao động để đa dạng hóa nguồn thu nhập. Đặc biệt, mô hình phát triển du lịch cộng đồng dựa trên lợi thế ven biển và đầm phá cũng bắt đầu được chú ý, mở ra một hướng đi mới cho sinh kế bền vững. Quá trình này cho thấy, phục hồi sinh kế không phải là một con đường duy nhất mà là sự kết hợp linh hoạt giữa việc duy trì nghề truyền thống và mạnh dạn thử nghiệm các phương thức sản xuất kinh doanh mới, phù hợp với bối cảnh sau khủng hoảng.

4.1. Chuyển đổi sang nuôi trồng thủy sản và đa dạng hóa vật nuôi

Mô hình nuôi trồng thủy sản trên vùng đầm phá Tam Giang - Cầu Hai trở thành một lựa chọn khả thi cho nhiều hộ ngư dân. Với diện tích mặt nước lớn và môi trường nước lợ tương đối an toàn, các hộ đã đầu tư nuôi xen ghép nhiều đối tượng như tôm, cá kình, cá dìa. Tại xã Quảng Công, diện tích nuôi trồng được duy trì và mở rộng, tập trung vào các mô hình chuyên cá. Tương tự, tại xã Phú Diên, tổng sản lượng nuôi trồng năm 2017 tăng 49,3 tấn so với năm 2016. Việc chuyển đổi này giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn lợi biển tự nhiên vốn chưa hoàn toàn phục hồi, đồng thời tạo ra nguồn thu nhập của người dân ổn định hơn.

4.2. Phát triển du lịch cộng đồng và các dịch vụ phi nông nghiệp

Một hướng đi mới đầy tiềm năng là phát triển du lịch cộng đồng. Các xã ven biển như Phú Diên có lợi thế về bãi tắm đẹp và các di tích văn hóa như Tháp Chăm cổ. Sau sự cố, một số hộ đã bắt đầu chuyển hướng sang kinh doanh dịch vụ ăn uống, lưu trú homestay, phục vụ du khách. Mặc dù ban đầu còn gặp khó khăn do tâm lý e ngại của du khách, nhưng hoạt động này đang dần phục hồi. Bên cạnh du lịch, nhiều lao động nông thôn đã tìm kiếm việc làm trong các ngành phi nông nghiệp như xây dựng, cơ khí, hoặc tham gia xuất khẩu lao động. Đây là những mô hình sinh kế thay thế quan trọng giúp giảm áp lực lên tài nguyên biển và đa dạng hóa kinh tế địa phương.

4.3. Cải tiến ngư cụ và phương thức khai thác an toàn hơn

Đối với các hộ quyết tâm bám biển, việc cải tiến phương thức khai thác là giải pháp bắt buộc. Nhiều ngư dân đã đầu tư nâng cấp tàu thuyền từ không lắp máy lên có máy công suất nhỏ, hoặc chuyển đổi từ ngư cụ đánh bắt tầng đáy (lưới kéo, giã cào) sang các loại ngư cụ đánh bắt tầng nổi (lưới vây, câu). Sự thay đổi này không chỉ giúp họ tiếp tục hoạt động trong bối cảnh nguồn lợi tầng đáy bị suy giảm, mà còn góp phần bảo vệ hệ sinh thái biển tốt hơn, hướng tới một phương thức khai thác có trách nhiệm và bền vững hơn trong dài hạn, đóng góp vào việc quản lý tài nguyên biển hiệu quả.

V. Đánh giá hiệu quả phục hồi sinh kế ngư dân Thừa Thiên Huế

Sau hơn một năm kể từ khi sự cố môi trường biển kết thúc, quá trình phục hồi sinh kế của ngư dân Thừa Thiên Huế đã đạt được những kết quả ban đầu đáng ghi nhận, song vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Về mặt tích cực, các hoạt động thủy sản đang dần trở lại. Sản lượng khai thác năm 2017 của tỉnh đạt 36.242 tấn, tăng 15,4% so với năm 2016, cho thấy dấu hiệu phục hồi của ngành. Thu nhập của người dân và các chỉ số về đời sống, chi tiêu đã dần ổn định. Nghiên cứu của Lê Thị Ái Liên (2018) tại Quảng Trị cho thấy thu nhập bình quân ngư hộ năm 2017 đã tăng lên đáng kể so với năm 2016, tiệm cận mức trước sự cố. Tương tự, tại Thừa Thiên Huế, nguồn vốn từ bồi thường thiệt hại đã giúp nhiều hộ tái đầu tư sản xuất, cải thiện cuộc sống. Tuy nhiên, quá trình phục hồi chưa toàn diện và đồng đều. Khả năng phục hồi của môi trường biển và nguồn lợi thủy sản vẫn còn chậm. Nhiều ngư dân cho biết sản lượng đánh bắt vẫn chưa được như trước, đặc biệt là các loài hải sản tầng đáy có giá trị kinh tế cao. Việc chuyển đổi nghề nghiệp vẫn còn hạn chế do nhiều người đã lớn tuổi, trình độ học vấn thấp và đã quen với cuộc sống bám biển. Tóm lại, mặc dù đã có những bước tiến quan trọng, sinh kế bền vững cho ngư dân vẫn là một mục tiêu dài hạn, đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ chính quyền, cộng đồng và bản thân mỗi người dân trong việc quản lý tài nguyên biển và đa dạng hóa kinh tế.

5.1. Phân tích sự thay đổi thu nhập và mức sống của người dân

Sự thay đổi thu nhập của người dân là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá mức độ phục hồi. Ngay sau sự cố, thu nhập từ khai thác thủy sản gần như bằng không. Tuy nhiên, nhờ các chính sách hỗ trợ và nguồn tiền bồi thường, các hộ đã có nguồn vốn để trang trải và tái sản xuất. Tại xã Quảng Công, thu nhập bình quân đầu người năm 2017 đạt 26,1 triệu đồng, tăng 4,1 triệu so với năm 2016. Tại xã Phú Diên, con số này là 36,8 triệu đồng. Mặc dù thu nhập đã tăng trở lại, nhưng cơ cấu thu nhập đã có sự thay đổi, với sự đóng góp lớn hơn từ các hoạt động phi nông nghiệp và tiền bồi thường. Điều này cho thấy sự phục hồi về kinh tế là có thật, nhưng sự phụ thuộc vào nghề biển truyền thống đã giảm đi.

5.2. Mức độ phục hồi môi trường và tài nguyên thủy sản

Mặc dù Bộ Tài nguyên và Môi trường đã công bố biển miền Trung an toàn từ tháng 02/2017, nhưng quá trình phục hồi của hệ sinh thái diễn ra chậm hơn nhiều so với kỳ vọng. Nguồn lợi thủy sản, đặc biệt là các loài sống ở tầng đáy, vẫn chưa phục hồi hoàn toàn. Theo đánh giá của các hộ dân được phỏng vấn, sản lượng đánh bắt và tình hình môi trường vẫn chưa trở lại như trước thời điểm xảy ra sự cố. Sự suy giảm đa dạng sinh học và nguồn lợi là một thách thức lớn đối với sinh kế bền vững trong dài hạn. Việc quản lý tài nguyên biển một cách khoa học, kết hợp với các biện pháp tái tạo hệ sinh thái là nhiệm vụ cấp bách để đảm bảo nguồn sống lâu dài cho các thế hệ ngư dân tương lai.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nông nghiệp nghiên cứu giải pháp phục hồi sinh kế của hộ khai thác thuỷ sản gần bờ bị ảnh hưởng bởi sự cố ô nhiễm môi trường biển tại tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Sinh kế và phục hồi sinh kế Sinh kế (Livelihood), thường được sử dụng và hiểu với nhiều nghĩa khác nhau. Người đầu tiên đưa ra khái niệm “sinh kế” là Champers và Conway (1992), cụ thể: “Sinh kế gồm năng lực, tài sản, cách tiếp cận (sự dự trữ, tài nguyên, quyền sở hữu, quyền sử dụng) và các hoạt động cần thiết cho cuộc sống”. Khái niệm này được nhắc đến một lần nữa vào năm 1999, trong khung phân tích sinh kế bền vững của DFID: “Sinh kế bao gồm các khả năng, các tài sản (bao gồm các nguồn lực vật chất, xã hội) và các hoạt động cần thiết để kiếm sống”.

Chiến lược sinh kế là quá trình sinh ra quyết định về các vấn đề cấp hộ, bao gồm những vấn đề như thành phần của hộ, tính gắn bó giữa các thành viên, phân bổ các nguồn lực vật chất và chi phí vật chất của hộ (Seppälä, 1996). Khái niệm về sinh kế của hộ hay một cộng đồng là một tập hợp của các nguồn lực và khả năng của con người kết hợp với những quyết định và những hoạt động mà họ sẽ thực hiện để không những kiếm sống mà còn đạt đến mục tiêu đa dạng hơn. Hay nói cách khác, sinh kế của một hộ gia đình hay một cộng đồng còn được gọi là kế sinh nhai của hộ gia đình hay cộng đồng đó. Để duy trì sinh kế, mỗi hộ gia đình thường có các kế sách sinh nhai khác nhau.

Kế sách sinh nhai của hộ hay chiến lược sinh kế của hộ là quá trình ra quyết định về các vấn đề cấp hộ. Bao gồm những vấn đề như thành phần của hộ, tính gắn bó giữa các thành viên, phân bổ các nguồn lực vật chất và chi phí vật chất của hộ. Chiến lược sinh kế của hộ phải dựa vào năm loại nguồn lực (tài sản) cơ bản sau: - Nguồn nhân lực: Bao gồm kỹ năng, kiến thức, khả năng lao động và sức khoẻ con người. Các yếu tố đó giúp cho con người có thể theo đuổi những chiến lược tìm kiếm thu nhập khác nhau và đạt những mục tiêu kế sinh nhai của họ.

Ở mức độ gia đình nguồn nhân lực được xem là số lượng và chất lượng nhân lực có sẵn. - Nguồn lực xã hội: Là những nguồn lực định tính dựa trên những gì mà con người đặt ra để theo đuổi mục tiêu kế sinh nhai của họ. Chúng bao gồm uy tín của hộ, các mối quan hệ xã hội của hộ. - Nguồn lực tự nhiên: Là cơ sở các tài nguyên thiên nhiên của hộ hay của cộng đồng, được trông cậy vào để sử dụng cho mục đích sinh kế như đất đai, nguồn nước, cây trồng, vật nuôi, mùa màng v.

3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Trong thực tế, sinh kế của người dân thường bị tác động rất lớn bởi những biến động của nguồn lực tự nhiên. Trong các chương trình di dân tái định cư, việc di chuyển dân đã làm thay đổi nguồn lực tự nhiên của người dân và qua đó đã làm thay đổi sinh kế của họ: - Nguồn lực vật chất: Bao gồm tài sản hộ gia đình hỗ trợ cho sinh kế như nhà ở, các phương tiện sản xuất, đi lại, thông tin v. - Nguồn lực tài chính: Là những gì liên quan đến tài chính mà con người có được như: Nguồn thu nhập tiền mặt, tiền tiết kiệm, tín dụng và các nguồn khác như lương, nguồn hỗ trợ, viện trợ từ bên ngoài cho hộ gia đình và cho cộng đồng. Mỗi hộ dân là một bộ phận cấu thành nên cộng đồng họ đang sống, các tài sản và nguồn lực của họ cũng là một phần tài sản và nguồn lực của cộng đồng đó, vì vậy chiến lược sinh kế của mỗi hộ đều có sự tương đồng và phù hợp với nhau cũng như phù hợp với chiến lược sinh kế của cộng đồng.

Chiến lược sinh kế cộng đồng cũng dựa trên năm loại nguồn lực trên nhưng mang ý nghĩa rộng hơn cho cả cộng đồng, đó là số lượng và chất lượng nguồn nhân lực của cộng đồng; Thể chế chính trị, phong tục, tập quán, uy tín của cả cộng đồng; Điều kiện tự nhiên của địa bàn cộng đồng sinh sống; Các cơ sở hạ tầng xã hội hỗ trợ cho sinh kế như giao thông, hệ thống cấp nước, hệ thống ngăn, tiêu nước, cung cấp năng lượng, thông tin, v.v Trong nghiên cứu này, sinh kế được định nghĩa là “tập hợp các tài sản và khả năng kết hợp các tài sản đó để phát triển mức sống”. Nguồn vốn sinh kế gồm: vật chất, tài chính, xã hội, tự nhiên và con người. Ngoài sinh kế, thì có một câu hỏi quan trọng trong nghiên cứu: Thế nào là sinh kế bền vững? Sinh kế bền vững được Mitchell và Hanstad (2004) diễn giải rằng: “Một sinh kế được coi là bền vững khi nó có khả năng ứng phó và phục hồi khi bị tác động, hay có thể thúc đẩy các khả năng và tài sản ở cả thời điểm hiện tại và trong tương lai trong khi không làm xói mòn các nền tảng của các nguồn lực tự nhiên”. Ngoài ra, tác giả Neefjes (2000) giải thích rằng: “Một sinh kế bền vững phải tuỳ thuộc vào các khả năng và của cải (cả nguồn lực vật chất và xã hội) mà tất cả là cần thiết để mưu sinh.

Sinh kế của một người hay một gia đình có thể được coi là bền vững khi họ có thể đương đầu và phục hồi trước các căng thẳng hoặc chấn động, tồn tại hoặc nâng cao khả năng và của cải của mình trong tương lai mà không làm tổn hại đến các nguồn lực môi trường”. Phục hồi: Là khả năng của một cá nhân, hộ gia đình, một tổ chức hay một cộng đồng nào đó có thể chịu được sốc hoặc sự thất bại của loại hình nào đó và khả năng bình phục hoặc trở lại sau khi thất bại. 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Theo DFID (2011), phục hồi còn được định nghĩa là khả năng của các vùng, các tổ chức, cộng đồng hay nông hộ về việc thay đổi quản lý bằng cách duy trì hay chuyển đổi các tiêu chuẩn sống khi đối mặt với các áp lực như cú sốc, động đất, hạn hán, xung đột…mà không ảnh hưởng đến viễn cảnh dài hạn. Ngoài ra theo Wikipedia (2018), “Phục hồi” còn được định nghĩa: là phương án lập kế hoạch nhằm mục đích bảo vệ tổ chức, cộng đồng khỏi ảnh hưởng của các thảm hoạ, sự cố hay các điều kiện tiêu cực.

Phục hồi cho phép một tổ chức duy trì hoặc nhanh chóng tiếp tục các chức năng quan trọng trong sứ mệnh, nhiệm vụ sau khi kết thúc sự cố. Sự cố có thể là bất cứ điều gì mà làm cho các hoạt động của tổ chức rơi vào trạng thái bị đe doạ. Phương pháp xác định phục hồi: Xác định phục hồi được sử dụng trong nghiên cứu là Đo lường khả năng phục hồi – Sử dụng sự thay đổi theo thời gian của các chỉ số khác nhau về phúc lợi của hộ gia đình để đo lường khả năng phục hồi. Bảng điều tra theo định kỳ có thể cho chúng ta thấy được quỹ đạo phục hồi của hộ khai thác thuỷ sản gần bờ (Walsh, 1996).

Giải pháp: Là phương pháp để giải quyết một vấn đề hoặc xoay xở với tình hình khó khăn. Giải pháp phục hồi sinh kế: Là các phương pháp giải quyết vấn đề sinh kế hiện tại, với mục đích là sinh kế trở lại sau thời kỳ khó khăn, khủng hoảng. Hoạt động thuỷ sản: Là các hoạt động liên quan đến thuỷ sản như: bảo vệ và phát triển nguồn lợi thuỷ sản, nuôi trồng thuỷ sản, khai thác thuỷ sản… Theo Luật thuỷ sản (2017), Hoạt động thuỷ sản còn được giải thích là các hoạt động bảo vệ và phát triển nguồn lợi thuỷ sản; nuôi trồng thuỷ sản; khai thác thuỷ sản; chế biến, mua, bán, xuất khẩu, nhập khẩu thuỷ sản. Nguồn lợi thuỷ sản là tài nguyên sinh vật trong vùng nước tự nhiên có giá trị kinh tế , khoa học, du lịch và giải trí.

Khai thác thuỷ sản: Là hoạt động đánh bắt hoặc hoạt động hậu cần đánh bắt nguồn lợi thuỷ sản (Luật thuỷ sản, 2017). Hoạt động khai thác thuỷ sản gần bờ là hoạt động sử dụng các tàu, thuyền với công suất nhỏ ( dưới 90 CV), tập trung khai thác tại các vùng nước nông và ven ven bờ. Có 3 loại ngư cụ chính thường được sử dụng trong hoạt động khai thác thuỷ sản gần bờ: - Ngư cụ cố định: đáy, đăng, nò, câu, bẩy… - Ngư cụ di động: Kéo, đẩy ; Lưới rê; Lưới vây (bao); đâm, chĩa; chụp,… - Ngư cụ kết hợp với điện, nguồn sáng, chất nổ: Lưới vây đèn; chụp mực; câu mực; soi cá; rà, chích điện; chất nổ (Hà Phước Hùng, 2007). Tàu cá là phương tiện thuỷ có lắp động cơ hoặc không lắp động cơ, bao gồm tàu đánh bắt nguồn lợi thuỷ sản và tàu hậu cần đánh bắt nguồn lợi thuỷ sản.

5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Hoạt động hậu cần đánh bắt nguồn lợi thuỷ sản: Là các hoạt động thăm dò, tìm kiếm, dẫn dụ, vận chuyển nguồn lợi đánh bắt trong nguồn lợi thuỷ sản (Luật thuỷ sản, 2017). Quy định về các vùng khai thác thuỷ sản: Chỉ thị số 689/CT-TTg ngày 18 tháng 5 năm 2010 của Thủ tướng Chính phủ về một số biện pháp nhằm ngăn chặn, giảm thiểu tình trạng tàu cá và ngư dân Việt Nam bị nước ngoài bắt giữ xử lý. Nghị định số 33/2010/NĐ-CP ngày 31/3/2010 của Chính phủ về quản lý hoạt động thủy sản của tổ chức cá nhân Việt Nam trên các vùng biển và Nghị định số 53/2012/NĐ-CP ngày 20/6/2012 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều về lĩnh vực thủy sản, quy định các vùng biển khai thác thủy sản như sau: - Vùng biển ven bờ được giới hạn bởi mức nước thủy triều thấp nhất và tuyến bờ đối với các đảo vùng biển ven bờ tối đa không quá 6 hải lý (do các tỉnh quy định). - Vùng lộng là vùng biển được giới hạn bởi tuyến bờ và tuyến lộng: + Tuyến bờ là các đường thẳng gấp khúc nối liền các điểm: Từ điểm 01’ đến điểm 18’.

(xem bản đồ ở phụ lục 2) + Tuyến lộng là các đường thẳng gấp khúc nối liền các điểm: Từ điểm 01’ đến điểm 18’ (xem bản đồ ở phụ lục 2) - Vùng khơi là vùng biển được giới hạn bởi tuyến lộng và ranh giới phía ngoài của vùng đặc quyền kinh tế của vùng biển Việt Nam. - Vùng biển ngoài vùng biển Việt Nam là vùng biển cả hoặc vùng biển của quốc gia và vùng lãnh thổ khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ