Luận văn Thạc sĩ Hoàng Thị Tuyết Nhung: Phát triển năng lực Vật lí THPT

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xây dựng đường phát triển năng lực Vật lí cho học sinh THPT, đề xuất các phương pháp dạy học hiệu quả.

Chuyên ngành

Sư phạm Vật lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Tổng Quan Phát Triển Năng Lực Vật Lí Cho Học Sinh

Việc phát triển năng lực Vật lí cho học sinh THPT là một mục tiêu trọng tâm của giáo dục hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Quá trình này không chỉ nhằm trang bị kiến thức mà còn hướng tới việc hình thành và bồi dưỡng năng lực học sinh một cách toàn diện. Năng lực được định nghĩa là sự huy động tổng hợp các kiến thức, kỹ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí để thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định. Theo nghiên cứu của Hoàng Thị Tuyết Nhung (2019), năng lực có thể được hiểu là “sự tích hợp và kết nối nhu cầu bên ngoài (yêu cầu của bối cảnh, tình huống, với đặc điểm cá nhân (kiến thức, kĩ năng, đạo đức và các giá trị mà anh ta có) để thực hiện thành công nhiệm vụ thực tiễn” [1]. Cách tiếp cận này nhấn mạnh rằng, học sinh chỉ có kiến thức, kỹ năng và thái độ thôi là chưa đủ; ba yếu tố này phải được vận dụng trong một tình huống cụ thể mới hình thành nên năng lực. Do đó, mục tiêu của việc dạy học Vật lí không chỉ dừng lại ở việc truyền thụ kiến thức lý thuyết mà phải tạo ra môi trường để học sinh thực hành, trải nghiệm và giải quyết các vấn đề thực tiễn. Điều này đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong phương pháp giảng dạy, chuyển từ nền giáo dục nặng về truyền thụ kiến thức sang một nền giáo dục tập trung vào dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Mục tiêu cuối cùng là đào tạo ra những con người có đủ phẩm chất, năng lực, sáng tạo, phát triển toàn diện, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội và thị trường lao động.

1.1. Phân tích cơ sở lý luận về năng lực trong giáo dục Vật lí

Trên cơ sở lý luận về năng lực, các nhà giáo dục đã xác định các thành tố cốt lõi cấu thành năng lực. Theo Weinert, “NL của HS là sự kết hợp hợp lí kiến thức, kĩ năng và sự sẵn sàng tham gia để cá nhân hành động có trách nhiệm và biết phê phán tích cực hướng tới giải pháp cho các vấn đề” [5]. Trong môn Vật lí, các năng lực này được cụ thể hóa thành các năng lực chuyên biệt môn vật lí, bao gồm khả năng nhận thức thế giới tự nhiên, khả năng tìm tòi khám phá và khả năng vận dụng kiến thức. Quá trình hình thành năng lực này không diễn ra tức thời mà cần một lộ trình phát triển rõ ràng, được thiết kế qua từng cấp học và từng chủ đề kiến thức. Các chương trình giáo dục tiên tiến trên thế giới, như PISA, cũng nhấn mạnh vào năng lực giải quyết vấn đề vật lí, xem đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng giáo dục.

1.2. Tầm quan trọng của việc bồi dưỡng năng lực học sinh THPT

Việc bồi dưỡng năng lực học sinh ở cấp THPT có vai trò quyết định trong việc định hướng nghề nghiệp và phát triển tiềm năng cá nhân. Môn Vật lí, với đặc thù là môn khoa học thực nghiệm, tạo ra nhiều cơ hội để rèn luyện kĩ năng vật lí quan trọng như quan sát, đo lường, phân tích dữ liệu và tư duy logic. Khi học sinh được trang bị đầy đủ các năng lực này, các em không chỉ giải quyết tốt các bài tập trong sách giáo khoa mà còn có khả năng ứng dụng kiến thức để giải thích các hiện tượng trong đời sống, từ đó khơi dậy niềm đam mê khoa học và năng lực tư duy sáng tạo. Một nền giáo dục thành công là nền giáo dục có thể giúp học sinh chuyển hóa kiến thức đã học thành năng lực hành động hiệu quả trong thực tế.

II. Phân Tích Thực Trạng Dạy Học Vật Lí Và Các Thách Thức Lớn

Mặc dù chủ trương đổi mới đã được triển khai, thực trạng dạy học Vật lí tại nhiều trường THPT vẫn còn đối mặt với không ít thách thức. Phương pháp giảng dạy truyền thống, tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một chiều, vẫn còn khá phổ biến. Điều này dẫn đến việc học sinh học tập một cách thụ động, chủ yếu là ghi nhớ công thức và giải các bài tập có sẵn thay vì phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Một trong những rào cản lớn nhất là việc thiếu hụt trang thiết bị thí nghiệm hoặc không tận dụng hiệu quả các thiết bị sẵn có, làm hạn chế việc hình thành năng lực thực nghiệm cho học sinh. Bên cạnh đó, áp lực về điểm số và thi cử cũng khiến cả giáo viên và học sinh ưu tiên việc luyện giải các dạng bài tập quen thuộc, ít dành thời gian cho các hoạt động khám phá, dạy học dự án hay dạy học STEM. Hệ quả là học sinh có thể đạt điểm cao trong các kỳ thi nhưng lại lúng túng khi đối mặt với các tình huống cần năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Việc chuyển đổi sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực đòi hỏi một sự thay đổi đồng bộ từ nhận thức của giáo viên, chương trình đào tạo, cho đến cách thức kiểm tra đánh giá năng lực, vốn phức tạp hơn nhiều so với đánh giá kiến thức đơn thuần. Đây là một hành trình cần sự đầu tư nghiêm túc và các biện pháp sư phạm phù hợp để vượt qua.

2.1. Đánh giá thực trạng dạy học Vật lí tại các trường hiện nay

Qua khảo sát, thực trạng dạy học Vật lí cho thấy sự chênh lệch lớn về điều kiện cơ sở vật chất giữa các vùng miền. Nhiều nơi, giáo viên phải dạy chay, học sinh học lý thuyết suông mà không có cơ hội tiếp xúc với thí nghiệm. Nội dung chương trình đôi khi còn nặng về lý thuyết hàn lâm, chưa thực sự gắn kết với các vấn đề của cuộc sống. Điều này làm giảm hứng thú của học sinh và cản trở việc hình thành các kỹ năng cần thiết. Việc chú trọng vào kết quả thi cử đã vô hình trung biến môn Vật lí thành một môn học khó và khô khan, thay vì là một công cụ để khám phá thế giới.

2.2. Khó khăn trong hệ thống kiểm tra đánh giá năng lực học sinh

Một thách thức lớn khác là công tác kiểm tra đánh giá năng lực. Việc đánh giá năng lực đòi hỏi các công cụ đa dạng và phức tạp hơn là các bài kiểm tra trắc nghiệm hay tự luận truyền thống. Cần có các tiêu chí đánh giá năng lực rõ ràng, các bài tập tình huống, các dự án thực hành, và đánh giá quá trình. Tuy nhiên, việc xây dựng và triển khai một hệ thống như vậy đòi hỏi nhiều thời gian, công sức và trình độ chuyên môn cao từ đội ngũ giáo viên. Việc thiếu các bộ công cụ đánh giá chuẩn hóa khiến giáo viên gặp khó khăn trong việc xác định chính xác mức độ phát triển năng lực của từng học sinh, từ đó khó đưa ra các biện pháp sư phạm can thiệp kịp thời.

III. Top Phương Pháp Dạy Học Phát Triển Năng Lực Vật Lí Hiệu Quả

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống và thúc đẩy việc phát triển năng lực Vật lí cho học sinh THPT, việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực là yêu cầu cấp thiết. Các phương pháp này đặt học sinh vào trung tâm của quá trình dạy học, khuyến khích sự chủ động, sáng tạo và hợp tác. Thay vì chỉ nghe giảng, học sinh được tham gia vào các hoạt động như thảo luận nhóm, thực hiện dự án, giải quyết vấn đề và tiến hành thí nghiệm. Dạy học dự án là một trong những phương pháp hiệu quả nhất, cho phép học sinh vận dụng kiến thức tổng hợp để tạo ra một sản phẩm cụ thể. Ví dụ, dự án thiết kế một mô hình tua-bin gió mini giúp học sinh không chỉ hiểu về nguyên lý chuyển hóa năng lượng mà còn rèn luyện kĩ năng vật lí về thiết kế, đo lường và làm việc nhóm. Tương tự, mô hình dạy học STEM tích hợp kiến thức Vật lí với Toán học, Công nghệ và Kỹ thuật, giúp học sinh thấy được sự kết nối chặt chẽ giữa khoa học và đời sống. Thông qua các hoạt động STEM, học sinh được bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề vật lí trong các bối cảnh thực tế. Những phương pháp này không chỉ nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức mà còn hình thành các kỹ năng mềm quan trọng, chuẩn bị cho học sinh hành trang vững chắc để bước vào tương lai.

3.1. Áp dụng phương pháp dạy học tích cực và dạy học dự án

Việc chuyển đổi sang các phương pháp dạy học tích cực đòi hỏi giáo viên phải đóng vai trò là người tổ chức, hướng dẫn thay vì là người truyền thụ. Các hoạt động như tranh luận khoa học, học tập theo góc, hay sử dụng kỹ thuật mảnh ghép đều kích thích sự tham gia của học sinh. Đặc biệt, dạy học dự án giúp học sinh phát triển toàn diện các năng lực, từ việc lên ý tưởng, lập kế hoạch, thực hiện cho đến báo cáo sản phẩm. Qua đó, năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn được thể hiện một cách rõ nét và sinh động.

3.2. Tích hợp dạy học STEM để rèn luyện kĩ năng vật lí thực tiễn

Mô hình dạy học STEM là một hướng đi đột phá, giúp môn Vật lí trở nên hấp dẫn và gần gũi hơn. Các chủ đề STEM thường xuất phát từ những vấn đề thực tiễn như năng lượng sạch, tự động hóa, hay xử lý ô nhiễm. Khi tham gia các dự án STEM, học sinh được rèn luyện kĩ năng vật lí một cách tự nhiên thông qua các hoạt động chế tạo, lập trình và thử nghiệm. Đây là con đường hiệu quả để bồi dưỡng năng lực học sinh, giúp các em nhận ra giá trị ứng dụng của khoa học và định hướng nghề nghiệp tương lai.

IV. Cách Xây Dựng Cấu Trúc Năng Lực Vật Lí Theo CT GDPT 2018

Theo định hướng của Chương trình giáo dục phổ thông 2018, việc phát triển năng lực Vật lí được cấu trúc hóa một cách khoa học và hệ thống. Luận văn của Hoàng Thị Tuyết Nhung (2019) đã đề xuất một cấu trúc năng lực Vật lí bao gồm ba thành phần chính, có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Thứ nhất là Nhận thức khoa học tự nhiên dưới góc độ vật lí, bao gồm việc hiểu và trình bày các khái niệm, định luật, nguyên lý cốt lõi. Thứ hai là Tìm hiểu thế giới tự nhiên dưới góc độ vật lí, tập trung vào các kỹ năng tiến trình khoa học như đặt câu hỏi, xây dựng giả thuyết, lập kế hoạch và tiến hành thí nghiệm. Thành phần này đóng vai trò then chốt trong việc hình thành năng lực thực nghiệm và tư duy khoa học. Thứ ba là Vận dụng kiến thức vật lí vào thực tiễn, thể hiện ở khả năng giải thích các hiện tượng tự nhiên, giải quyết các vấn đề kỹ thuật đơn giản và đưa ra các quyết định trong cuộc sống dựa trên hiểu biết khoa học. Cấu trúc này không chỉ xác định rõ các mục tiêu cần đạt mà còn cung cấp một khung tham chiếu để thiết kế các hoạt động dạy học và kiểm tra đánh giá năng lực. Việc xây dựng một lộ trình hay “đường phát triển năng lực” cho từng thành phần giúp giáo viên theo dõi được sự tiến bộ của học sinh qua từng giai đoạn, từ đó có những biện pháp sư phạm điều chỉnh phù hợp.

4.1. Cấu trúc 3 thành phần Nhận thức Tìm hiểu và Vận dụng

Cấu trúc năng lực Vật lí theo mô hình ba thành phần (Nhận thức, Tìm hiểu, Vận dụng) đã cụ thể hóa mục tiêu của chương trình mới. Năng lực nhận thức là nền tảng, giúp học sinh nắm vững kiến thức cơ bản. Năng lực tìm hiểu là quá trình học sinh chủ động khám phá tri thức, phát triển năng lực tư duy sáng tạo. Cuối cùng, năng lực vận dụng là đích đến cao nhất, thể hiện giá trị thực tiễn của kiến thức. Ba thành phần này liên kết chặt chẽ, tạo thành một vòng tròn phát triển năng lực bền vững.

4.2. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá năng lực và đường phát triển

Để đo lường hiệu quả, cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá năng lực chi tiết cho từng thành phần. Các tiêu chí này được mô tả thông qua các chỉ báo hành vi có thể quan sát được. Ví dụ, một chỉ báo của năng lực thực nghiệm có thể là “học sinh tự đề xuất được phương án thí nghiệm để kiểm chứng một giả thuyết”. Dựa trên hệ thống tiêu chí này, giáo viên có thể xây dựng “đường phát triển năng lực”, mô tả các cấp độ từ cơ bản đến thành thạo mà học sinh cần đạt được, làm cơ sở cho việc dạy học phân hóa và cá nhân hóa.

4.3. Minh họa năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn hiệu quả

Để minh họa cho năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn, giáo viên có thể giao các nhiệm vụ học tập gắn với bối cảnh đời sống. Chẳng hạn, yêu cầu học sinh tính toán chi phí điện năng của các thiết bị trong gia đình và đề xuất giải pháp tiết kiệm điện. Hoặc tổ chức một dự án tìm hiểu về nguyên lý hoạt động và lắp đặt hệ thống lọc nước đơn giản. Những hoạt động này không chỉ củng cố kiến thức đã học mà còn giúp học sinh nhận thức được vai trò của Vật lí trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống.

V. Kết Luận Khuyến Nghị Cho Phát Triển Năng Lực Vật Lí

Tóm lại, phát triển năng lực Vật lí cho học sinh THPT là một nhiệm vụ chiến lược, phù hợp với xu thế giáo dục hiện đại và yêu cầu của xã hội. Việc chuyển đổi thành công từ mô hình dạy học truyền thụ kiến thức sang mô hình phát triển năng lực đòi hỏi một nỗ lực tổng thể và đồng bộ. Cần phải có những biện pháp sư phạm cụ thể, bắt đầu từ việc đổi mới nhận thức của đội ngũ giáo viên, đầu tư vào cơ sở vật chất, thiết bị thí nghiệm, và quan trọng nhất là áp dụng các phương pháp dạy học tích cực. Xây dựng một cấu trúc năng lực rõ ràng với các thành phần Nhận thức, Tìm hiểu và Vận dụng, cùng với một hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực khoa học, là kim chỉ nam cho mọi hoạt động dạy và học. Hướng đi tương lai cần tập trung vào việc phát triển các bộ học liệu mở, các bài tập phát triển năng lực đa dạng, và tăng cường các hoạt động trải nghiệm sáng tạo, dạy học STEM để học sinh có thể phát huy tối đa năng lực tư duy sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề. Sự thành công của quá trình này sẽ góp phần tạo ra một thế hệ công dân toàn cầu năng động, sáng tạo và có khả năng thích ứng cao với những thay đổi không ngừng của thế giới.

5.1. Tổng kết các biện pháp sư phạm hiệu quả đã được triển khai

Các biện pháp sư phạm hiệu quả bao gồm: tổ chức dạy học theo dự án, sử dụng phương pháp bàn tay nặn bột, dạy học giải quyết vấn đề, và tích hợp công nghệ thông tin vào giảng dạy. Việc đa dạng hóa hình thức kiểm tra đánh giá năng lực, kết hợp giữa đánh giá quá trình và đánh giá tổng kết, đánh giá qua sản phẩm học tập, hồ sơ học tập... đã cho thấy những kết quả tích cực trong việc phản ánh đúng năng lực của học sinh. Những biện pháp này cần được nhân rộng và chuẩn hóa để áp dụng trên quy mô lớn.

5.2. Hướng đi mới trong việc nâng cao năng lực tư duy sáng tạo

Để tiếp tục nâng cao năng lực tư duy sáng tạo, cần khuyến khích học sinh đặt ra những câu hỏi “tại sao” và “nếu... thì sao”. Cần tạo ra một môi trường học tập an toàn, nơi học sinh không sợ mắc lỗi khi thử nghiệm những ý tưởng mới. Các cuộc thi khoa học kỹ thuật, các câu lạc bộ STEM, và các hoạt động giao lưu với các nhà khoa học là những kênh hiệu quả để truyền cảm hứng và thúc đẩy năng lực tư duy sáng tạo, giúp học sinh vượt ra khỏi khuôn khổ của sách giáo khoa và chạm đến những đỉnh cao mới của tri thức.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ XÂY DỰNG CÁC THÀNH TỐ VÀ CẤU TRÚC NĂNG LỰC 1. Các nghiên cứu ở ngoài nước Trong những năm gần đây việc tích hợp chặt chẽ ba lĩnh vực cơ bản gồm chương trình giáo dục, giảng dạy và đánh giá, báo cáo và quản lí giáo dục, đào tạo giáo viên được đặc biệt quan tâm ở nhiều quốc gia trên thế giới. Như vậy, không chỉ các chuyên gia xây dựng chương trình (CT) tiếp cận phát triển năng lực mà các giáo viên, tác giả biên soạn sách giáo khoa cũng cần hiểu cách thức xây dựng chuẩn đánh giá năng lực của chương trình, cách đánh giá năng lực người học để thiết lập các hoạt động can thiệp sư phạm trong mỗi bài học ở sách giáo khoa dựa theo chuẩn đánh giá của chương trình. Xu hướng chung của các nước hiện nay là chuyển đổi từ CT theo định hướng nội dung (content-based approach) thành CT theo định hướng năng lực (competency-based approach).

CT theo định hướng phát triển NL không chỉ đảm bảo được kết quả đào tạo mà còn tiết kiệm thời gian, nguồn lực trong đào tạo, đồng thời giảm được áp lực làm việc, áp lực học hành đối với những người dạy và người học. Hiện nay trước những thay đổi nhanh chóng về khoa học kĩ thuật cũng như tri thức, giáo dục truyền thống tập trung vào nội dung kiến thức đã không còn phù hợp, giáo dục trên thế giới đang đi theo xu hướng giảng dạy và đánh giá theo năng lực. Giảng dạy theo năng lực đã và đang là chủ đề thu hút được rất nhiều sự quan tâm của các nhà giáo dục và các nhà nghiên cứu cũng như cả xã hội. Trên thế giới nhiều nền giáo dục đã xây dựng và áp dụng rất thành công chương trình giáo dục theo năng lực để cho người học sau khi tốt nghiệp ra trường có thể làm chủ được kĩ thuật và kiến thức đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường lao động và nhu cầu của xã hội.

Các nghiên cứu ở trong nước Theo xu thế hội nhập quốc tế hiện nay, nền giáo dục nước ta cũng đang trong tiến trình đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. Giáo dục Việt Nam đã và đang chuyển biến đổi mới mạnh mẽ trên nhiều phương diện. Bên cạnh việc đổi mới nội dung, phương pháp dạy học thì chương trình dạy học cũng rất được quan tâm. Trong dạy học vật lí ở các trường THPT nhằm theo kịp các hệ thống giáo dục tiên tiến trên thế giới, hệ thống giáo dục Việt Nam cũng đang từng bước thay đổi từ giáo dục theo nội dung kiến thức sang giáo dục theo định hướng phát triển năng lực.

Hiện tại Việt Nam đã và đang triển khai rất nhiều hoạt động chuyển đổi giáo dục từ nội dung kiến thức sang năng lực trong đó có nhiều đề án, dự án quan trọng ở quy mô quốc gia. Tuy nhiên, để đổi mới một cách toàn diện trên cả nước và áp dụng được thành công thì cần phải có những nghiên cứu cụ thể về vấn đề này. Do đó, luận văn này sẽ tập trung phân tích về giáo dục theo năng lực, cụ thể là giảng dạy theo hướng phát triển năng lực, các cấu trúc và thành tố của năng lực trong chương trình GDPT mới nhất của Bộ GD & ĐT. Khái niệm năng lực, cách tiếp cận và cấu trúc của năng lực.

Khái niệm năng lực Để CT mới thực sự là một CT giáo dục theo định hướng phát triển NL, cần làm rõ khái niệm quan trọng là khái niệm năng lực (competency), hình dung được khung NL chung, khung NL mà mỗi môn học cần hình thành ở HS và con đường phát triển, hình thành những NL ấy, giúp người biên soạn CT, tác giả sách giáo khoa, cán bộ chỉ đạo và giáo viên trực tiếp đứng lớp hiểu rõ và tiến hành công cuộc đổi mới thành công. Chuyên khảo về khoa học giáo dục “Phương pháp, kĩ thuật xây dựng chuẩn đầu ra NL đọc hiểu và NL giải quyết vấn đề” (2015) đưa ra định nghĩa về NL như sau: NL là khả năng kết hợp các kiến thức, kĩ năng (nhận thức và 5 thực hành), thái độ, động cơ, cảm xúc, giá trị, đạo đức để thực hiện có hiệu quả các nhiệm vụ trong bối cảnh, tình huống thực tiễn. Với cách hiểu này thì việc HS chỉ có kiến thức, kĩ năng và thái độ không được xem như là có NL mà cả ba yếu tố này phải được người học vận dụng trong một tình huống nhất định thì mới phát triển thành NL. Theo Weinert thì “NL của HS là sự kết hợp hợp lí kiến thức, kĩ năng và sự sẵn sàng tham gia để cá nhân hành động có trách nhiệm và biết phê phán tích cực hướng tới giải pháp cho các vấn đề” [5].

Với cách hiểu này, NL cũng hàm chứa trong nó tính sẵn sàng ý chí, động cơ, hành động, và trách nhiệm xã hội để HS có thể giải quyết vấn đề trong những tình huống thay đổi. Có thể nhận thấy có điểm chung giữa các quan niệm trên là: NL là khả năng kết hợp kiến thức, kĩ năng, động cơ, thái độ… để giải quyết hiệu quả một nhiệm vụ/tình huống thực tiễn. Trong luận văn này chúng tôi muốn đề cập đến khái niệm năng lực: “Năng lực là sự tích hợp và kết nối nhu cầu bên ngoài (yêu cầu của bối cảnh, tình huống, với đặc điểm cá nhân (kiến thức, kĩ năng, đạo đức và các giá trị mà anh ta có) để thực hiện thành công nhiệm vụ thực tiễn” [1]. Cách tiếp cận năng lực Mặc dù có nhiều cách trình bày về khái niệm NL khác nhau nhưng phần lớn các tài liệu nước ngoài và trong nước đều hiểu NL là sự tích hợp của nhiều thành tố như niềm tin, tri thức, kĩ năng, sự sẵn sàng hoạt động.

Có thể hiểu đó là hướng tiếp cận cấu trúc của NL theo nguồn lực hợp thành. Weinert cho rằng NL gồm ba yếu tố cấu thành là khả năng, thái độ và kĩ năng sẵn sàng tham gia hoạt động của cá nhân. 6 Lịch sử nhân loại đã có nhiều cách tiếp cận phát triển CT: + Tiếp cận hành vi + Tiếp cận kinh nghiệm học tập + Tiếp cận quản lí hệ thống + Tiếp cận hàn lâm Tiếp cận hành vi: Tiếp cận hành vi là một trong những cố gắng rất lớn của tâm lí học thế giới đầu thế kỉ XX, nhằm khắc phục tính chủ quan trong nghiên cứu các hiện tượng tâm lí người thời đó. Kết quả đã hình thành một trường phái có ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển của tâm lí học Mỹ và thế giới thế kỷ XX, mà đại biểu xuất sắc là các nhà tâm lí học kiệt xuất: J.

Skinnơ (1904 – 1990)… Trong các công trình của J. Watson, hành vi trí tuệ được đồng nhất với ngôn ngữ bên trong. Như vậy, vấn đề học tập và kĩ xảo đạt được là trung tâm của tâm lí học hành vi. Theo các nhà hành vi, tư duy giống như kĩ xảo, nó được hình thành theo cơ chế phản xạ và luyện tập chúng.

Tiếp cận kinh nghiệm học tập: Đầu tiên ta cần biết kinh nghiệm là một tập hợp những tri thức có tính chất cảm tính, được thu nhận và thông qua hoạt động thực tiễn của con người. Trong quá trình tác động giữa con người với thế giới hiện thực, gắn liền với và thông qua hoạt động thực tiễn, con người trực tiếp thu nhận, tích lũy và hình thành những thông tin nhất định. Những thông tin này bước đầu mới phản ánh một số thuộc tính đơn giản, bề mặt của đối tượng. Sau đó, nhờ lặp đi lặp lại và được củng cố cùng với những kỹ năng hoạt động của con người, những thông tin đó được tập hợp thành những tri thức mang tính trực quan, đó là kinh nghiệm.

Vậy kinh nghiệm là một hình thức phản ánh thế giới khách quan. Engen đã viết: "Tài liệu kinh nghiệm sau này sẽ chọn lọc lại những giả thuyết, cho đến cuối cùng, quy luật được xác định dưới hình thức thuần thiết". Vậy tiếp cận kinh nghiệm học tập tức là 7 bằng những phương pháp nhất định tìm hiểu về kinh nghiệm học tập của mỗi học sinh. Từ đó đưa ra những giải pháp hợp lí về phát triển năng lực cho từng học sinh đó.

Tiếp cận quản lí hệ thống: là cách nhìn nhận thế giới qua cấu trúc hệ thống, thứ bậc và động lực của chúng; đó là một tiếp cận toàn diện và động. Tiếp cận này là cách xử lý biện chứng nhất đối với các vấn đề môi trường và phát triển - các hệ thống mềm và nửa mềm. Phân tích hệ thống là những phương pháp, công cụ cụ thể được tiếp cận hệ thống sử dụng. Có hai hướng tiếp cận vấn đề khi thực hiện các nghiên cứu trong thực tế: tiếp cận dựa trên các thành tố và tiếp cận dựa trên tổng thể.

Cả hai cách tiếp cận này đều sử dụng hộp đen và thuật ngữ "hộp đen" đã được nhắc đến nhiều lần ở các phần trên. Tuy nhiên, một lần nữa thuật ngữ "hộp đen" lại được đề cập tới bởi tầm quan trọng của nó trong Tiếp cận Hệ thống và những rủi ro mà nó có thể mang lại. Tiếp cận hàn lâm: xuất phát từ tính chất nội dung nghiên cứu khoa học. Vì các vấn đề nghiên cứu được tiến hành một cách hệ thống, đầy đủ, chặt chẽ và quán triệt đồng bộ, được hội tụ lại từ cũ đến mới nên có ý nghĩa hoàn thiện nhất để đạt tới tính "kinh điển".

Có thể tính hàn lâm có những phát hiện "chậm trễ" hơn so với tính dân giã đời thường nên bị đánh giá thiếu thực tiễn, nhưng đừng nhầm tính hàn lâm chỉ là khô cứng, giáo điều, với những tầm cao sâu chuẩn mực mà nó đạt tới. Tiếp cận hàn lâm tác là tìm ra phương pháp tìm hiểu đơn giản nhất về những kiến thức cơ bản có hệ thống. Sau đó là sự nghiên cứu chuyên sâu của một lĩnh vực khoa học nhất định. Cách tiếp cận này đôi khi sẽ làm cho người học cảm thấy khô cứng thiếu linh hoạt nhưng nó cũng giúp cho người học có được nền kiến thức căn bản bền vững nhất.

Cấu trúc của năng lực 8 CT tiếp cận năng lực: Sự chuyển dịch từ CT tiếp cận nội dung sang CT tiếp cận NL kéo theo sự thay đổi quy trình thiết kế CT, xây dựng chuẩn đầu ra, các thiết kế, thực hiện, đánh giá kết quả học tập… đều sử dụng chung khung cấu trúc các năng lực cần thiết cho người học và CT tiếp cận NL được thiết kế theo quy trình giật lùi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ