Luận văn Thạc sĩ: Phát triển mạng lưới kinh doanh của Viễn thông Cao Bằng

Luận văn thạc sỹ phân tích thực trạng, đánh giá và đề xuất các giải pháp phát triển mạng lưới kinh doanh của Viễn thông Cao Bằng đến năm 2025.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Quốc dân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

123
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, HÌNH

TÓM TẮT LUẬN VĂN THẠC SĨ

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ PHÁT TRIỂN MẠNG LƯỚI KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP VIỄN THÔNG

1.1. Lý luận chung về mạng lưới kinh doanh của doanh nghiệp

1.1.1. Khái niệm và cấu trúc mạng lưới kinh doanh của doanh nghiệp dịch vụ

1.1.2. Chức năng của mạng lưới kinh doanh

1.1.3. Vai trò của mạng lưới kinh doanh của doanh nghiệp Viễn thông

1.2. Nội dung và các tiêu chí đánh giá phát triển mạng lưới kinh doanh của doanh nghiệp Viễn thông

1.2.1. Căn cứ và nguyên tắc phát triển mạng lưới kinh doanh của doanh nghiệp Viễn thông

1.2.2. Nội dung phát triển mạng lưới kinh doanh của doanh nghiệp Viễn thông

1.2.3. Tiêu chí đánh giá phát triển mạng lưới kinh doanh của doanh nghiệp Viễn thông

1.3. Nhân tố ảnh hưởng đến phát triển mạng lưới kinh doanh của doanh nghiệp Viễn thông

1.3.1. Nhân tố thuộc doanh nghiệp Viễn Thông

1.3.2. Nhân tố khách hàng của doanh nghiệp Viễn thông

1.3.3. Nhân tố quản lý nhà nước

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VÀ PHÁT TRIỂN MẠNG LƯỚI KINH DOANH CỦA VIỄN THÔNG CAO BẰNG

2.1. Đặc điểm của Viễn thông Cao Bằng

2.1.1. Chức năng, nhiệm vụ của Viễn thông Cao Bằng

2.1.2. Đặc điểm thị trường dịch vụ viễn thông Cao Bằng

2.1.3. Đặc điểm nguồn nhân lực của Viễn thông Cao Bằng

2.2. Phân tích thực trạng và phát triển mạng lưới kinh doanh của Viễn thông Cao Bằng giai đoạn 2014-2019

2.2.1. Thực trạng phát triển mạng lưới cung ứng dịch vụ viễn thông và bán hàng của Viễn Cao Bằng

2.2.2. Thực trạng và phát triển mạng lưới quản lý khách hàng của Viễn thông Cao Bằng

2.2.3. Thực trạng phát triển hệ thống thu tiền sử dụng dịch vụ viễn thông của Viễn thông cao Bằng

2.3. Đánh giá thực trạng phát triển mạng lưới kinh doanh của Viễn thông Cao Bằng

2.3.1. Những kết quả

2.3.2. Những hạn chế

2.3.3. Nguyên nhân của hạn chế

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN MẠNG LƯỚI KINH DOANH CỦA VIỄN THÔNG CAO BẰNG

3.1. Phương hướng phát triển kinh doanh của Viễn thông Cao Bằng

3.1.1. Dự báo bối cảnh quốc tế và trong nước ảnh hưởng đến kinh doanh của Viễn thông Cao Bằng

3.1.2. Phương hướng phát triển kinh doanh của Viễn thông Cao Bằng đến năm 2025

3.2. Giải pháp phát triển mạng lưới kinh doanh của Viễn thông Cao Bằng

3.2.1. Hoàn thiện chiến lược kinh doanh và phát triển mạng lưới kinh doanh của Viễn thông Cao Bằng

3.2.2. Phát triển mạng lưới cung cấp dịch vụ viễn thông và bán hàng của Viễn thông Cao Bằng

3.2.3. Phát triển hệ thống quản lý và chăm sóc khách hàng

3.2.4. Phát triển hệ thống thanh toán tiện lợi cho khách hàng

3.2.5. Hoàn thiện mô hình quản trị kinh doanh của Viễn thông Cao Bằng

3.3. Kiến nghị điều kiện phát triển mạng lưới kinh doanh của Viễn thông Cao Bằng

3.3.1. Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật và đổi mới công nghệ của Viễn Thông Cao Bằng

3.3.2. Bảo đảm nguồn nhân lực cho phát triển Mạng lưới kinh doanh của Viễn Thông Cao Bằng

3.3.3. Kiến nghị với Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam

3.3.4. Kiến nghị với UBND tỉnh Cao Bằng

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Phát triển mạng lưới kinh doanh Viễn thông Cao Bằng Xu thế tất yếu

Sự phát triển mạnh mẽ của ngành viễn thông đang đóng góp không nhỏ vào quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0. Trong bối cảnh đó, việc phát triển mạng lưới kinh doanh Viễn thông Cao Bằng không chỉ là một xu thế tất yếu mà còn là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tăng trưởng bền vững. Mạng lưới kinh doanh được định nghĩa là một hệ thống các điểm bán hàng, đại lý, cửa hàng tiện ích được đặt ở các địa bàn khác nhau, áp dụng phương thức kinh doanh thống nhất, nhằm mục tiêu mở rộng về số lượng, chất lượng, quy mô và phạm vi thành viên [Triệu Thị Hoa, 2020].

Đối với một doanh nghiệp viễn thông như Viễn thông Cao Bằng, mạng lưới kinh doanh có vai trò chiến lược. Nó không chỉ là điều kiện quan trọng để thực hiện chức năng mua để bán, giải quyết mâu thuẫn giữa nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng và quy mô sản xuất lớn của nhà cung cấp, mà còn đảm bảo dòng vận động vật chất thuận tiện, liên tục từ nơi sản xuất đến nơi tiêu dùng, thúc đẩy quá trình tái sản xuất xã hội. Một mạng lưới hợp lý giúp tối ưu hóa chi phí kinh doanh và nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội, đồng thời tạo cơ hội để doanh nghiệp phát triển bền vững, mở rộng liên kết kinh doanh và tham gia vào chuỗi giá trị sản phẩm hàng hóa. Phân tích thị trường viễn thông Cao Bằng cho thấy, việc đầu tư vào mạng lưới không chỉ mang lại lợi ích về doanh thu mà còn củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường đầy biến động này. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng định hướng và đưa ra các giải pháp phát triển doanh nghiệp viễn thông toàn diện để phát triển mạng lưới kinh doanh Viễn thông Cao Bằng, hướng tới mục tiêu tăng trưởng năng suất lao động và lợi nhuận, đảm bảo thu nhập cho người lao động, đồng thời phục vụ tốt công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và phát triển kinh tế số Cao Bằng.

Mặc dù có vai trò quan trọng, hoạt động phát triển mạng lưới kinh doanh Viễn thông Cao Bằng trong những năm qua vẫn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là trong công tác đầu tư hạ tầng điểm giao dịch và xây dựng các kênh trực tuyến phục vụ khách hàng. Các hạn chế này đòi hỏi Viễn thông Cao Bằng phải nỗ lực hơn nữa, đặc biệt chú trọng nâng cao chất lượng phục vụ và chăm sóc khách hàng. Mục tiêu chung của luận văn là trên cơ sở hệ thống hóa lý luận và phân tích thực trạng, đề xuất các giải pháp nhằm phát triển mạng lưới kinh doanh của Viễn thông Cao Bằng, tập trung vào cả chiều rộng và chiều sâu [Triệu Thị Hoa, 2020].

1.1. Khái niệm và vai trò chiến lược mạng lưới kinh doanh

Mạng lưới kinh doanh là một hệ thống các đơn vị kinh doanh từ cửa hàng chuyên doanh đến các đại lý, điểm giao dịch, vận hành theo phương thức thống nhất, được đặt tại nhiều địa bàn khác nhau. Mục tiêu chính của nó là mở rộng về số lượng, chất lượng, quy mô và phạm vi hoạt động nhằm đạt được doanh thu ổn định và lâu dài. Đặc biệt trong lĩnh vực viễn thông, phát triển mạng lưới kinh doanh viễn thông có tính đặc thù cao, gắn liền với sự đổi mới công nghệ và đòi hỏi chi phí đầu tư lớn. Các chức năng cốt lõi của mạng lưới bao gồm mua, bán, phân loại sản phẩm, quản lý tài chính, dự trữ, phân hạng, vận tải, chấp nhận rủi ro và nghiên cứu marketing.

Mạng lưới kinh doanh đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nó là cầu nối giữa sản xuất và tiêu dùng, giúp cân bằng cung cầu, tối ưu hóa quá trình lưu chuyển hàng hóa dịch vụ. Theo Giáo trình Kinh doanh thương mại do GS Hoàng Đức Thân chủ biên, một mạng lưới hợp lý không chỉ giúp tiết kiệm chi phí kinh doanh, giảm thiểu hao hụt, mà còn tác động tích cực đến môi trường xã hội. Nó thúc đẩy năng suất, chất lượng, hiệu quả kinh doanh và mở ra cơ hội liên kết, tham gia chuỗi giá trị sản phẩm [Giáo trình Kinh doanh thương mại, 2018].

1.2. Phân tích thị trường viễn thông Cao Bằng Đặc điểm và tiềm năng

Thị trường viễn thông Cao Bằng mang những đặc điểm riêng biệt do yếu tố địa lý và kinh tế xã hội. Viễn thông Cao Bằng, thành lập năm 2008, là đơn vị chủ lực cung cấp các dịch vụ VT-CNTT trên địa bàn, trực thuộc Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT). Tuy nhiên, địa hình miền núi chia cắt, trình độ dân trí chưa đồng đều và kinh tế địa phương chưa phát triển là những yếu tố ảnh hưởng lớn đến tiềm năng thị trường viễn thông Cao Bằng.

Phân tích thị trường viễn thông Cao Bằng giai đoạn 2014-2019 cho thấy, mặc dù có sự bao phủ rộng và tăng trưởng doanh thu ở khu vực đô thị, mạng lưới vẫn còn nhiều hạn chế về chiều rộng và chiều sâu, đặc biệt ở các vùng nông thôn, miền núi. Hạ tầng viễn thông Cao Bằng dù được quan tâm đầu tư, nhưng việc xóa các "điểm đen" vẫn còn gặp khó khăn do cơ chế và địa hình. Nhu cầu đổi mới dịch vụ viễn thông khu vực miền núi là rất lớn, tuy nhiên việc cung ứng và tiếp cận khách hàng vùng sâu vùng xa còn hạn chế [Triệu Thị Hoa, 2020]. Những phân tích này là cơ sở để Viễn thông Cao Bằng định hình các chiến lược kinh doanh viễn thông địa phương phù hợp, khai thác tối đa tiềm năng và khắc phục các rào cản hiện có.

II. Thách thức lớn khi Phát triển mạng lưới kinh doanh Viễn thông Cao Bằng

Hoạt động phát triển mạng lưới kinh doanh Viễn thông Cao Bằng đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở rộng và hiệu quả hoạt động. Thực trạng cho thấy, Viễn thông Cao Bằng chưa xây dựng được một chiến lược kinh doanh và kế hoạch phát triển mạng lưới kinh doanh một cách bài bản, khoa học và theo từng giai đoạn cụ thể. Điều này dẫn đến sự thiếu chủ động trong quy hoạch và đề xuất với cấp có thẩm quyền về quy hoạch mạng lưới viễn thông trên địa bàn tỉnh [Triệu Thị Hoa, 2020].

Một trong những hạn chế nổi bật là quy mô kinh doanh còn ít và chất lượng dịch vụ viễn thông còn nhiều điểm yếu. Mạng lưới cung cấp dịch vụ và bán hàng chưa bao phủ toàn diện thị trường, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa, dẫn đến nhiều bất hợp lý trong hoạt động. Hoạt động hỗ trợ phát triển mạng lưới kinh doanh cũng chưa được đầu tư mạnh mẽ và còn thiếu hiệu quả, ví dụ như việc xây dựng các trang web online hay ứng dụng bán hàng chưa thực sự phát huy tối đa tiềm năng. Ngoài ra, thông tin về chính sách khách hàng đôi khi chưa phù hợp, chưa đáp ứng được nhu cầu đa dạng của người dân địa phương.

Các nguyên nhân của những hạn chế này rất đa dạng, bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) mới thực hiện tái cấu trúc, hệ thống tổ chức chưa hoàn thiện. Đặc biệt, Cao Bằng là tỉnh miền núi, kinh tế chưa phát triển, và hạ tầng vật chất kỹ thuật viễn thông còn yếu kém. Địa hình chia cắt, đi lại khó khăn, cùng với trình độ dân trí tại một số vùng còn hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận và sử dụng dịch vụ của người dân, đặc biệt là các đồng bào dân tộc thiểu số không biết tiếng phổ thông [Triệu Thị Hoa, 2020]. Điều này gây khó khăn lớn cho công tác bảo đảm an toàn thông tin và mở rộng thuê bao viễn thông Cao Bằng. Về chủ quan, chất lượng nguồn nhân lực tại một số đơn vị còn yếu, chưa đáp ứng được yêu cầu của công việc trong bối cảnh công nghệ 4.0. Hạn chế về hạ tầng kỹ thuật viễn thông, với các trạm phát sóng di động đặt trên núi cao, xa trung tâm, gây chậm trễ trong việc ứng cứu thông tin và xóa các "điểm đen" sóng di động [Triệu Thị Hoa, 2020]. Các yếu tố này đòi hỏi Viễn thông Cao Bằng phải có những giải pháp phát triển doanh nghiệp viễn thông toàn diện để vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội.

Bối cảnh cạnh tranh ngành viễn thông Cao Bằng ngày càng gay gắt với sự tham gia của nhiều nhà mạng khác cũng đặt ra áp lực lớn. Việc không có mô hình kinh doanh viễn thông bền vững và thiếu đi các chính sách phát triển viễn thông tỉnh Cao Bằng rõ ràng càng làm cho tình hình trở nên phức tạp. Doanh nghiệp cần nhìn nhận rõ những tồn tại này để đưa ra các phương hướng và giải pháp phát triển mạng lưới kinh doanh Viễn thông Cao Bằng hiệu quả hơn trong tương lai.

2.1. Hạn chế về quy mô và chất lượng dịch vụ viễn thông Cao Bằng

Một trong những rào cản chính khi phát triển mạng lưới kinh doanh Viễn thông Cao Bằng là quy mô kinh doanh còn hạn chế và chất lượng dịch vụ viễn thông chưa đồng đều. Mặc dù Viễn thông Cao Bằng đã nỗ lực, mạng lưới cung cấp dịch vụ và bán hàng vẫn chưa đạt được độ bao phủ tối ưu trên toàn tỉnh, đặc biệt ở các khu vực xa xôi. Điều này dẫn đến việc bỏ lỡ các tiềm năng thị trường viễn thông Cao Bằng chưa được khai thác.

Hoạt động hỗ trợ phát triển mạng lưới kinh doanh, như xây dựng các kênh trực tuyến, vẫn còn thiếu đầu tư và hiệu quả chưa cao. Các trang web online phục vụ khách hàng chưa thực sự hiện đại và dễ tiếp cận. Sự thiếu đồng bộ trong marketing viễn thông nông thôn và các chính sách khách hàng chưa phù hợp cũng góp phần làm giảm khả năng tiếp cận và giữ chân khách hàng. Những điểm yếu này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở rộng thuê bao viễn thông Cao Bằng và tăng trưởng doanh thu.

2.2. Yếu tố địa hình nhân lực và cạnh tranh ngành viễn thông Cao Bằng

Cao Bằng là một tỉnh miền núi với địa hình phức tạp, chia cắt, gây khó khăn lớn cho việc phát triển hạ tầng viễn thông Cao Bằng và triển khai mạng lưới kinh doanh. Việc di chuyển và lắp đặt các trạm phát sóng, kéo cáp quang gặp nhiều trở ngại, dẫn đến chi phí đầu tư cao và tốc độ triển khai chậm.

Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực tại một số đơn vị còn yếu, chưa đáp ứng được yêu cầu công việc trong thời đại công nghệ 4.0. Điều này ảnh hưởng đến khả năng đổi mới dịch vụ viễn thông khu vực miền núi và áp dụng các công nghệ mới. Trong bối cảnh cạnh tranh ngành viễn thông Cao Bằng ngày càng khốc liệt với sự tham gia của nhiều nhà mạng, việc thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao càng làm suy giảm năng lực cạnh tranh của Viễn thông Cao Bằng. Các yếu tố này đòi hỏi phải có các giải pháp phát triển doanh nghiệp viễn thông toàn diện để khắc phục.

III. Bí quyết Phát triển mạng lưới kinh doanh Viễn thông Cao Bằng hiệu quả

Để vượt qua các thách thức và khai thác tối đa tiềm năng thị trường viễn thông Cao Bằng, Viễn thông Cao Bằng cần áp dụng các bí quyết và giải pháp phát triển doanh nghiệp viễn thông hiệu quả, đặc biệt trong việc hoàn thiện chiến lược và mở rộng mạng lưới cung cấp dịch vụ. Một trong những trọng tâm là phải xây dựng và hoàn thiện một chiến lược kinh doanh viễn thông địa phương rõ ràng, khoa học và linh hoạt, phù hợp với đặc thù của tỉnh Cao Bằng [Triệu Thị Hoa, 2020]. Điều này bao gồm việc xác định rõ mục tiêu, phân khúc khách hàng, sản phẩm dịch vụ chủ lực và phương pháp tiếp cận thị trường hiệu quả. Chiến lược này cần được xây dựng dựa trên phân tích SWOT viễn thông Cao Bằng một cách kỹ lưỡng, đánh giá cả điểm mạnh, điểm yếu nội bộ cũng như cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài.

Việc mở rộng mạng lưới cung cấp dịch vụ và bán hàng là yếu tố cốt lõi để gia tăng độ bao phủ thị trườngmở rộng thuê bao viễn thông Cao Bằng. Luận văn đề xuất phát triển mạng lưới kinh doanh Viễn thông Cao Bằng theo nhiều chiều: theo khu vực địa lý, theo sản phẩm/ngành hàng và theo đặc điểm khách hàng. Đối với khu vực địa lý, cần mở rộng các điểm giao dịch, đại lý đến các xã, huyện vùng sâu, vùng xa, đồng thời tăng cường sự hiện diện tại các khu vực đô thị có mật độ dân số cao. Việc marketing viễn thông nông thôn cần được chú trọng, sử dụng các kênh truyền thông phù hợp với đặc điểm địa phương và văn hóa của các đồng bào dân tộc thiểu số.

Phát triển mạng lưới bán hàng theo sản phẩm, ngành hàng đòi hỏi tăng cường khối lượng bán sản phẩm trên mỗi thành viên mạng lưới và có thể giới thiệu thêm các sản phẩm, dịch vụ mới phù hợp với nhu cầu riêng của từng phân khúc khách hàng. Bên cạnh đó, phát triển mạng lưới kinh doanh theo khách hàng tập trung vào việc gia tăng số lượng khách hàng của mạng lưới và tăng khối lượng mua trên mỗi khách hàng bằng cách cung cấp các gói dịch vụ đa dạng, phù hợp với hành vi và thói quen tiêu dùng. Ví dụ, phát triển các gói combo Internet - truyền hình - di động với mức giá ưu đãi dành riêng cho hộ gia đình hoặc doanh nghiệp nhỏ tại Cao Bằng.

Việc kết hợp các mô hình bán hàng đơn lẻ thành một mạng lưới bán hàng hỗn hợp sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, đáp ứng tốt hơn các điều kiện cụ thể của thị trường. Điều này cũng góp phần quan trọng vào việc tăng trưởng doanh thu viễn thông Cao Bằng, đồng thời củng cố năng lực cạnh tranh ngành viễn thông Cao Bằng. Các giải pháp này phải được triển khai đồng bộ và có sự đánh giá hiệu quả thường xuyên để điều chỉnh kịp thời [Triệu Thị Hoa, 2020].

3.1. Hoàn thiện chiến lược kinh doanh viễn thông địa phương

Việc hoàn thiện chiến lược kinh doanh viễn thông địa phương là nền tảng cho sự phát triển mạng lưới kinh doanh Viễn thông Cao Bằng. Chiến lược này cần dựa trên phân tích thị trường viễn thông Cao Bằng toàn diện, bao gồm cả phân tích môi trường vĩ mô (PESTEL) và phân tích nội bộ (SWOT) của Viễn thông Cao Bằng. Mục tiêu là xác định rõ định hướng dài hạn, các sản phẩm dịch vụ trọng tâm và phương án tiếp cận thị trường mục tiêu.

Một chiến lược hiệu quả phải tính đến đặc thù của khu vực miền núi, tập trung vào việc cung cấp các dịch vụ có giá trị gia tăng, đáp ứng nhu cầu cụ thể của người dân địa phương. Đồng thời, cần xây dựng các chương trình marketing viễn thông nông thôn sáng tạo, phù hợp với văn hóa và khả năng tiếp cận công nghệ của cộng đồng. Sự rõ ràng trong chiến lược sẽ giúp Viễn thông Cao Bằng chủ động hơn trong việc bố trí nguồn lực, đầu tư hạ tầng và đưa ra các giải pháp phát triển doanh nghiệp viễn thông mang tính đột phá.

3.2. Mở rộng mạng lưới cung cấp dịch vụ và bán hàng viễn thông

Để phát triển mạng lưới kinh doanh Viễn thông Cao Bằng theo chiều rộng và chiều sâu, việc mở rộng mạng lưới cung cấp dịch vụ và bán hàng là điều cần thiết. Điều này bao gồm tăng cường số lượng điểm giao dịch, đại lý, và cộng tác viên phủ khắp các huyện, xã, đặc biệt là các khu vực còn thiếu sự hiện diện. Phát triển mạng lưới bán hàng theo khu vực địa lý giúp gia tăng độ bao phủ, trong khi phát triển mạng lưới bán hàng theo sản phẩmtheo khách hàng giúp tối ưu hóa doanh thu và sự hài lòng.

Cần chú trọng đến các kênh bán hàng đa dạng, từ các điểm giao dịch truyền thống đến các kênh online như website, mạng xã hội (Facebook, Zalo, Instagram), và hình thức Telesales. Việc đa dạng hóa kênh bán hàng và cung cấp dịch vụ sẽ giúp mở rộng thuê bao viễn thông Cao Bằng hiệu quả hơn, tiếp cận được nhiều đối tượng khách hàng hơn. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích các thành viên mạng lưới, nâng cao năng lực và hiệu quả hoạt động của họ.

IV. Phương pháp quản lý khách hàng và tăng trưởng doanh thu viễn thông Cao Bằng

Để đảm bảo sự tăng trưởng doanh thu viễn thông Cao Bằng bền vững, việc áp dụng các phương pháp quản lý khách hàng hiệu quả là vô cùng quan trọng. Quản lý mạng lưới khách hàng viễn thông (CRM - Customer Relationship Management) không chỉ dừng lại ở việc thu thập thông tin mà còn là quá trình tương tác, giao tiếp có hệ thống để phục vụ khách hàng tốt hơn và thiết lập các mối quan hệ lâu dài [Triệu Thị Hoa, 2020]. Hệ thống CRM giúp các doanh nghiệp viễn thông tìm kiếm, thu hút khách hàng mới, duy trì khách hàng hiện có, lôi kéo khách hàng cũ trở lại, giảm chi phí tiếp thị và mở rộng dịch vụ khách hàng. Các thông tin cần quản lý bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại, lịch sử giao dịch, sở thích, thói quen sử dụng dịch vụ và mức độ hài lòng.

Việc tối ưu hóa thông tin từ quản lý khách hàng đòi hỏi doanh nghiệp phải xác định rõ những dữ liệu cần thiết, loại bỏ thông tin ít dùng đến để tránh lãng phí nguồn lực. Hệ thống thông tin quản lý khách hàng phải được lưu trữ và cập nhật một cách hệ thống trong phần mềm quản lý dữ liệu, giúp phân tích và tạo danh sách khách hàng tiềm năng, từ đó đề ra các chiến lược chăm sóc khách hàng chu đáo nhất. Các mục tiêu chính của quản lý khách hàng bao gồm hỗ trợ chăm sóc, theo dõi lịch sử giao dịch, tận dụng nhu cầu khách hàng để tăng doanh số, hỗ trợ nghiên cứu Marketing hành vi khách hàng và thống kê chi tiết công nợ, doanh thu [Triệu Thị Hoa, 2020].

Để quản lý khách hàng đạt hiệu quả cao, Viễn thông Cao Bằng cần thu thập dữ liệu minh bạch, biết rõ thông tin cần thiết từ khách hàng, chú ý vấn đề bảo mật thông tin, huấn luyện đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và áp dụng các hệ thống quản lý CRM thông minh. Đặc biệt, việc xây dựng một hệ thống chăm sóc khách hàng đa kênh (Social, Facebook, Email, SMS, Zalo) là chìa khóa để tạo ra đòn bẩy gia tăng sức bật cho doanh nghiệp, đảm bảo sự tương tác liên tục và hiệu quả với khách hàng. Một hệ thống chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp bao gồm cả hệ thống viễn thông (tổng đài, Contact Center, ghi âm, IVR) và hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng (CRM) [Triệu Thị Hoa, 2020]. Lợi ích của việc này là quản lý cơ sở dữ liệu khách hàng, quản lý chất lượng dịch vụ, phân công công việc hiệu quả, tránh trùng lặp, đáp ứng nhu cầu khách hàng và đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên, từ đó góp phần tăng lợi nhuận công ty thông qua việc giữ chân khách hàng trung thành.

Song song với việc quản lý khách hàng, phát triển mạng thanh toán dịch vụ viễn thông tiện lợi cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy doanh thu. Việc đa dạng hóa các hình thức thanh toán, từ truyền thống đến hiện đại, sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho người dùng và khuyến khích sử dụng dịch vụ. Điều này cũng là một phần quan trọng trong mô hình kinh doanh viễn thông bền vững mà Viễn thông Cao Bằng đang hướng tới.

4.1. Phát triển hệ thống quản lý và chăm sóc khách hàng viễn thông

Việc phát triển hệ thống quản lý và chăm sóc khách hàng viễn thông là giải pháp then chốt để củng cố mối quan hệ với khách hàng và thúc đẩy tăng trưởng doanh thu viễn thông Cao Bằng. Hệ thống này cần được hoạch định chiến lược rõ ràng, bao gồm đánh giá nhu cầu khách hàng, khám phá khách hàng tiềm năng và huấn luyện nhân viên về chăm sóc khách hàng. Xây dựng bộ phận tiếp nhận phản hồi khách hàng chuyên nghiệp, có khả năng xử lý thông tin đa kênh (online và offline) là điều cần thiết.

Việc áp dụng các công nghệ hiện đại vào quản lý mạng lưới khách hàng viễn thông thông qua phần mềm CRMVIET hoặc các giải pháp tương tự sẽ giúp rút ngắn thời gian, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả tương tác. Một hệ thống chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp sẽ quản lý cơ sở dữ liệu khách hàng, đảm bảo chất lượng dịch vụ, phân công công việc hợp lý và tăng cường sự hài lòng của khách hàng, từ đó tạo dựng lòng trung thành và gia tăng giá trị trọn đời của khách hàng [Triệu Thị Hoa, 2020].

4.2. Nâng cấp mạng lưới thanh toán và đổi mới dịch vụ viễn thông

Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng và xu thế phát triển kinh tế số Cao Bằng, việc nâng cấp mạng lưới thanh toánđổi mới dịch vụ viễn thông khu vực miền núi là vô cùng cần thiết. Mạng lưới thanh toán cần đa dạng hóa các hình thức: từ thu tiền trực tiếp tại điểm giao dịch, thu tại nhà, đến thu hộ qua ngân hàng và đặc biệt là thanh toán điện tử (thanh toán từ xa qua internet/3G/4G và thanh toán tiệm cận qua NFC/QR code).

Với sự phát triển của công nghệ 4.0, việc tích hợp các ví điện tử (Momo, VNPT Pay) và ứng dụng thanh toán di động sẽ mang lại sự tiện lợi tối đa cho khách hàng, giúp họ thanh toán cước phí nhanh chóng và dễ dàng. Đồng thời, đổi mới dịch vụ viễn thông cần tập trung vào việc cung cấp các gói dịch vụ linh hoạt, phù hợp với đặc thù sử dụng của người dân Cao Bằng, đặc biệt là các dịch vụ giá trị gia tăng trên nền tảng băng rộng và di động. Mục tiêu là làm cho việc thanh toán trở nên nhanh hơn, rẻ hơn và thuận tiện hơn, góp phần nâng cao sự hài lòng và giữ chân khách hàng [Triệu Thị Hoa, 2020].

V. Tầm nhìn 2030 Phát triển mạng lưới kinh doanh Viễn thông Cao Bằng bền vững

Hướng tới tầm nhìn đến năm 2030, việc phát triển mạng lưới kinh doanh Viễn thông Cao Bằng cần được định hướng một cách toàn diện và bền vững, không chỉ là đơn vị kinh tế - kỹ thuật chủ đạo mà còn là nhà cung cấp dịch vụ số hàng đầu tại Việt Nam vào năm 2025 và trung tâm giao dịch số của khu vực vào năm 2035 [Triệu Thị Hoa, 2020]. Để đạt được mục tiêu này, Viễn thông Cao Bằng cần tập trung vào việc xây dựng hạ tầng viễn thông Cao Bằng vững chắc, kinh doanh đa dạng các dịch vụ Bưu chính Viễn thông và Tin học là nòng cốt, phục vụ hiệu quả công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và phát triển kinh tế - xã hội, an ninh - quốc phòng trên địa bàn tỉnh.

Một trong những phương hướng trọng tâm là tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách phát triển viễn thông tỉnh Cao Bằng để ứng dụng CNTT, phát triển chính quyền điện tử, hướng tới chính quyền số và đô thị thông minh. Việc triển khai các ứng dụng, dịch vụ đô thị thông minh theo nhu cầu của tỉnh, cũng như xây dựng nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu cấp tỉnh, sẽ tạo ra môi trường thuận lợi cho sự phát triển dịch vụ viễn thông. Kế hoạch này được củng cố bởi thỏa thuận hợp tác giữa Viễn thông Cao Bằng và UBND tỉnh Cao Bằng về VT&CNTT giai đoạn 2020 – 2025, nhằm phục vụ chính quyền, người dân và doanh nghiệp [Triệu Thị Hoa, 2020].

Để đảm bảo sự phát triển bền vững, cần thực hiện chiến lược quang hóa 100% các xã trong toàn tỉnh, tập trung quy hoạch mạng cáp quang GPON, AON đến tận từng khách hàng, tạo động lực cạnh tranh lành mạnh bằng chất lượng. Đối với mạng di động, cần tối ưu vùng phủ sóng 2G, 3G, 4G, xóa các điểm đen và phấn đấu phủ sóng 100% các điểm dân cư. Những nỗ lực này không chỉ cải thiện chất lượng dịch vụ mà còn tạo tiền đề cho sự đổi mới dịch vụ viễn thông khu vực miền núi, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của cộng đồng.

Luận văn cũng đề xuất các kiến nghị quan trọng nhằm tạo điều kiện thực hiện các giải pháp phát triển mạng lưới kinh doanh của Viễn thông Cao Bằng. Các kiến nghị này bao gồm việc tăng cường đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật và đổi mới công nghệ, đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cao, và đề xuất với Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam cùng UBND tỉnh Cao Bằng về các chính sách hỗ trợ phù hợp. Những giải pháp này sẽ giúp Viễn thông Cao Bằng xây dựng một mô hình kinh doanh viễn thông bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh ngành viễn thông Cao Bằng và đạt được các mục tiêu đã đề ra trong tầm nhìn dài hạn [Triệu Thị Hoa, 2020].

5.1. Tăng cường đầu tư hạ tầng viễn thông Cao Bằng và công nghệ

Để hiện thực hóa tầm nhìn phát triển mạng lưới kinh doanh Viễn thông Cao Bằng bền vững, việc tăng cường đầu tư hạ tầng viễn thông Cao Bằngđổi mới công nghệ là yếu tố tiên quyết. Cần tập trung đầu tư vào việc quang hóa 100% các xã, triển khai mạng cáp quang GPON, AON đến từng hộ gia đình và doanh nghiệp. Đối với mạng di động, cần quy hoạch và tối ưu vùng phủ sóng 2G, 3G, 4G, xóa bỏ các điểm đen và vùng lõm sóng, đảm bảo phủ sóng rộng khắp, đặc biệt ở các khu vực vùng sâu vùng xa.

Việc đầu tư này không chỉ nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn tạo nền tảng cho phát triển kinh tế số Cao Bằng và triển khai các dịch vụ giá trị gia tăng. Song song đó, cần đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ mới như 5G, IoT, và điện toán đám mây để đổi mới dịch vụ viễn thông khu vực miền núi, đáp ứng nhu cầu đa dạng và ngày càng cao của người dân và doanh nghiệp. Đây là một giải pháp phát triển doanh nghiệp viễn thông mang tính chiến lược, giúp Viễn thông Cao Bằng duy trì lợi thế cạnh tranh.

5.2. Chính sách phát triển viễn thông tỉnh Cao Bằng và nguồn nhân lực

Sự hỗ trợ từ chính sách phát triển viễn thông tỉnh Cao Bằng và việc đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy phát triển mạng lưới kinh doanh Viễn thông Cao Bằng. Chính quyền địa phương cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách khuyến khích đầu tư, hỗ trợ phát triển hạ tầng và ứng dụng CNTT, hướng tới xây dựng chính quyền điện tử, đô thị thông minh.

Bên cạnh đó, Viễn thông Cao Bằng cần tập trung vào việc đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ, nhân viên, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ cao và quản lý mạng lưới khách hàng viễn thông. Nguồn nhân lực có trình độ cao, ý thức tốt sẽ là yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh ngành viễn thông Cao Bằng và khả năng triển khai các giải pháp phát triển doanh nghiệp viễn thông hiệu quả. Sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp và chính quyền địa phương, cùng với sự hỗ trợ từ Tập đoàn VNPT, sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp để Viễn thông Cao Bằng đạt được các mục tiêu phát triển bền vững.

01/10/2025
Luận văn thạc sỹ phát triển mạng lưới kinh doanh của viễn thông cao bằng

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của đề tài Ngày nay, Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế đang diễn ra sâu rộng trên tất cả các nước trên thế giới. Trong đó sự phát triển mạnh mẽ của ngành viễn thông đóng góp một phần không nhỏ trong quá trình hội nhập của các nước. Xu thế phát triển của viễn thông thế giới đang diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt trong điều kiện thế giới đang bước vào Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (cách mạng công nghiệp 4.

Nó đã và đang diễn ra sâu, rộng với tốc độ phát triển không ngừng trên toàn thế giới, trong tất cả các lĩnh vực và mọi mặt của đời sống, xã hội. Ngành viễn thông cũng không nằm ngoài dòng chảy và xu thế phát triển tất yếu đó. Với phương châm “Lấy khách hàng làm trung tâm, phục vụ khách hàng tốt nhất”, trong thời gian qua, Viễn Thông Cao Bằng đã thay đổi mô hình, mở rộng mạng lưới kinh doanh, đa dạng hóa các kênh bán hàng phục vụ khách hàng một cách nhanh nhất và tốt nhất. Hàng năm Viễn Thông Cao Bằng đã bỏ ra hàng trăm tỉ đồng mở rộng kênh bán hàng.

Bên cạnh đó Viễn Thông Cao Bằng cũng đầu tư đồng bộ các điểm giao dịch, xây dựng nhận dạng thương hiệu trên phạm vi cả nước và trên thế giới. Nếu như trước kia người dùng muốn đăng ký dịch vụ, hay có nhu cầu tư vấn dịch vụ thì phải đến tận các điểm giao dịch thực hiện làm thủ tục trực tiếp. Thì hiện nay với thời đại công nghệ 4.0 khách hàng chỉ cần ngồi tại nhà, ngồi tại cơ quan hoặc Doanh nghiệp… có thể gọi điện cho tổng đài chăm sóc khách hàng và hỗ trợ khách hàng của Viễn Thông Cao Bằng sẽ có nhân viên đến nhà phục vụ tận địa chỉ khách hàng. Hoặc có thể khách hàng truy cập online cũng có thể đăng ký các dịch vụ mà mình đang có nhu cầu sử dụng.

Sự tiện lợi của sự phát triển mạng lưới kinh doanh đã giúp cho khách hàng có những trải nghiệm tốt nhất khi sử dụng đường truyền Internet cho các nhu cầu đa dạng của khách hàng như: giải trí, xem phim, nghe nhạc, truyền hình, lướt web xem tin tức, kết nối liên lạc facebook, zalo, học tập. đảm bảo sử dụng dịch vụ thông suốt. 2 Phát triển mạng lưới kinh doanh của Viễn thông Cao Bằng hiện nay có vị trí hết sức quan trọng, nó là xu hướng tất yếu của Doanh nghiệp viễn thông, góp phần lớn vào cơ cấu tổng doanh thu của Viễn thông Cao Bằng. Hoạt động kinh doanh viễn thông của Viễn thông Cao Bằng nói chung và Phát triển mạng lưới kinh doanh của Viễn thông Cao Bằng trong những năm qua gặp khó khăn.

Đặc biệt trong công tác đầu tư xây dựng hạ tầng các điểm giao dịch, xây dựng các trang web online phục khách hàng, phát triển mạng lưới kinh doanh của đơn vị. Với những gì hiện có và đã triển khai thời gian qua, Viễn thông Cao Bằng cần phải nỗ lực hơn nữa trong thời gian tới, đặc biệt chú trọng đến việc nâng cao chất lượng phục vụ và dịch vụ chăm sóc khách hàng. Việc xây dựng định hướng và đưa ra các giải pháp Phát triển mạng lưới kinh doanh của Viễn thông Cao Bằng nhằm thúc đẩy sản xuất, tăng năng xuất lao động, tạo doanh thu cao, đảm bảo kinh doanh có lãi và chênh lênh thu chi hàng năm phải cao hơn so 20% với kế hoạch Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam giao nhằm đảm bảo thu nhập cho người lao động là giải pháp toàn diện nhằm phát triển mạng lưới kinh doanh của Viễn thông Cao Bằng trong giai đoạn hiện nay. Tuy nhiên Phát triển mạng lưới kinh doanh của Viễn thông Cao Bằng hiện nay đang gặp một số cản trở và hạn chế như: Chưa xây dựng được chiến lược, kế hoạch phát triển mạng lưới kinh doanh bài bản, khoa học; Quy mô kinh doanh còn ít và chất lượng dịch vụ còn nhiều điểm yếu; Mạng lưới kinh doanh, cung cấp dịch vụ chưa bao phủ được thị trường và còn nhiều bất hợp lý; Hoạt động hỗ trợ phát triển mạng lưới kinh doanh chưa được đầu tư mạnh và thiếu hiệu quả; Thông tin về chính sách khách hàng còn chưa phù hợp.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả lựa chọn vấn đề: “Phát triển mạng lưới kinh doanh của Viễn thông Cao Bằng” làm đề tài Luận văn thạc sỹ chuyên ngành Kinh tế và Quản lý Thương mại. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu 2.1 Mục tiêu nghiên cứu Trên cơ sở hệ thống hóa lý luận và phân tích thực trạng, luận văn đề xuất các giải pháp nhằm phát triển mạng lưới kinh doanh của Viễn thông Cao Bằng.2 Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện mục tiêu tổng quát trên, luận văn có những nhiệm vụ cụ thể như sau: - Hệ thống hóa lý luận về nội dung và yếu tố tác động đến mạng lưới kinh doanh của doanh nghiệp viễn thông. - Nghiên cứu kinh nghiệm của một số địa phương về phát triển mạng lưới kinh doanh của một số địa phương và rút ra bài học cho Viễn thông Cao Bằng. - Phân tích thực trạng phát triển mạng lưới kinh doanh của Viễn thông Cao Bằng.

Trên cơ sở nghiên cứu thực trạng rút ra các kết luận, đánh giá về kết quả cũng như hạn chế và nguyên nhân về phát triển mạng lưới kinh doanh của Viễn thông Cao Bằng. - Đề xuất phương hướng và kiến nghị các giải pháp nhằm phát triển mạng lưới kinh doanh của Viễn thông Cao Bằng. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.1 Đối tượng nghiên cứu Luận văn nghiên cứu lý luận phát triển mạng lưới kinh doanh của doanh nghiệp dịch vụ và thực tiễn của Viễn thông Cao Bằng.2 Phạm vi nghiên cứu * Phạm vi nội dung: Nghiên cứu nội dung, căn cứ xây dựng, phát triển và các yếu tố tác động đến phát triển mạng lưới kinh doanh của doanh nghiệp viễn thông nói chung và của Viễn thông Cao Bằng nói riêng. Tập trung nghiên cứu phát triển mạng lưới kinh doanh viễn thông theo chiều rộng và chiều sâu.

* Phạm vi không gian: Nghiên cứu với chủ thể là Viễn thông Cao Bằng. Nghiên cứu ở giác độ vi mô. * Phạm vi thời gian: Nghiên cứu, đánh giá thực trạng từ năm 2015-2020 và kiến nghị đến năm 2025, tầm nhìn 2030. Phương pháp nghiên cứu 4.1 Phương pháp chung Luận văn sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.

Sử dụng phương pháp phân tích và tổng hợp; Phương pháp hệ thống hóa; Phương pháp toán - thống kê; Phương pháp đối chiếu so sánh để đánh giá cả mặt chất và 4 lượng của kết quả nghiên cứu trong luận văn.2 Phương pháp cụ thể - Phương pháp thu thập và xử lý tổng hợp số liệu thứ cấp: Tổng hợp các tư liệu, tài liệu từ báo cáo sơ kết, tổng kết của Viễn thông Cao Bằng, các tư liệu, tài liệu đã xuất bản. Số liệu thống kê của các đơn vị có liên quan. - Phương pháp phỏng vấn các Phòng/ban chuyên môn: Phỏng vấn lãnh đạo và cán bộ quản lý, chuyên viên Đầu tư, Kế hoạch kế toán của Viễn thông Cao Bằng. Số lượng người được phỏng vấn gồm 18 người, trong Lãnh đạo Viễn Thông Cao Bằng 01 người, Lãnh đạo phòng Kế hoạch, kế toán 01 người, Lãnh đạo phòng Kỹ thuật đầu tư 01 người và phỏng vấn chuyên viên 15 người.

Nội dung phỏng vấn là gì (Nội dung câu hỏi phỏng vấn xem phụ lục)? 5. Kết cấu của luận văn Ngoài phần mở đầu, kết luận, mục lục, phụ lục, danh mục tài liệu tham khảo, Luận văn được bố cục thành 3 chương: Chương 1. Lý luận chung về phát triển mạng lưới kinh doanh của doanh nghiệp Viễn thông Chương 2. Thực trạng và phát triển mạng lưới kinh doanh của Viễn thông Cao Bằng Chương 3.

Phương hướng và giải pháp phát triển mạng lưới kinh doanh của Viễn thông Cao Bằng 5 CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ PHÁT TRIỂN MẠNG LƯỚI KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP VIỄN THÔNG 1. Lý luận chung về mạng lưới kinh doanh của doanh nghiệp 1. Khái niệm và cấu trúc mạng lưới kinh doanh của doanh nghiệp dịch vụ Khái niệm mạng lưới kinh doanh: Mạng lưới kinh doanh: là khái niệm dùng để chỉ một hệ thống các cửa hàng chuyên doanh, cửa hàng tiện ích, Siêu thị, Đại Siêu thị, Trung tâm thương mại,. của một nhà phân phối được đặt ở các địa bàn khác nhau nhưng áp dụng phương thức kinh doanh thống nhất.

Các điểm kinh doanh trong hệ thống có các mặt hàng, giá cả, phương thức quản lý quầy hàng, gian hàng trưng bày hàng hóa, biển hiệu, hình thức bên ngoài và kiến trúc tương tự nhau. Phát triển mạng lưới kinh doanh: là mở rộng thêm về số lượng, chất lượng, cơ cấu tổ chức (quy mô, phạm vi) thành viên trong hệ thống nhằm đạt được doanh thu lớn, lâu dài và ổn định hơn. Phát triển mạng lưới kinh doanh viễn thông: là mở rộng thêm về cả số lượng, chất lượng, quy mô và phạm vi hệ thống các điểm giao dịch, đại lý… cùng chung một sở hữu, phương thức kiểm soát và hệ thống chính sách chiến lược. Phát triển mạng lưới viễn thông khác với lĩnh vực khác: do viễn thông là một ngành đặc thù, gắn liền với sự phát triển công nghệ của thế giới, do đó việc phát triển mạng lưới viễn thông cũng phụ thuộc rất nhiều vào thế giới khách quan bên ngoài, có sự tương tác và hỗ trợ nhau.

Ngành viễn thông đòi hỏi phát triển trên nền công nghệ cao và chi phí đầu tư là rất lớn. Cấu trúc mạng lưới kinh doanh của doanh nghiệp dịch vụ: Theo nguyên lý điều khiển học, hệ thống kinh doanh dịch vụ có thể được cấu trúc theo mô hình gồm phân hệ điều khiển và phân hệ thừa hành tương tác với nhau thông qua kênh điều hành/điều khiển; phân hệ thừa hành tương tác với khách hàng thông qua kênh giao tiếp dịch vụ; tương tác giữa hệ thống với người cung cấp các 6 yếu tố đầu vào và môi trường ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh dịch vụ (môi trường tự nhiên, pháp luật, kinh tế - xã hội). Hoạt động cung ứng dịch vụ đảm bảo cân bằng giữa nguồn cung ứng đầu vào, khả năng thực hiện của các thành phần dịch vụ với nhu cầu của khách hàng [2] và phù hợp với môi trường hoạt động kinh doanh dịch vụ. Kinh doanh dịch vụ là đầu tư các nguồn lực để tổ chức các hoạt động kinh doanh nhằm mục đích thu lợi nhuận.

Kinh doanh dịch vụ là kinh doanh hàng hóa vô hình. Nó có những đặc điểm khác với kinh doanh hàng hóa hữu hình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ