Luận văn: Giải pháp phát triển lúa nếp Khẩu Tan Đón bền vững tại Văn Bàn, Lào Cai

Nghiên cứu chuyên sâu về phát triển lúa nếp Khẩu Tan Đón tại Văn Bàn. Phân tích giải pháp nâng cao giá trị và hiệu quả sản xuất giống lúa đặc sản.

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phạm vi nghiên cứu

4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

4.1. Ý nghĩa khoa học

4.2. Ý nghĩa thực tiễn

1. Chương 1: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Một số khái niệm liên quan

1.2. Vấn đề cơ bản của phát triển sản xuất lúa

1.3. Các nội dung về phát triển sản xuất lúa bền vững

1.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển sản xuất lúa

1.5. Cơ sở thực tiễn

1.5.1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ lúa trên thế giới

1.5.2. Tình hình sản xuất, tiêu thụ lúa gạo trong nước

1.5.3. Tình hình nghiên cứu về lúa, gạo Khẩu Tan Đón

1.6. Đánh giá chung rút ra từ tổng quan tài liệu

2. Chương 2: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu

2.1.1. Đặc điểm kinh tế - xã hội

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu

2.4.1. Nhóm chỉ tiêu về hiệu quả kinh tế và sản xuất, thị trường tiêu thụ

2.5. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thực trạng sản xuất lúa Khẩu Tan Đón trên địa bàn huyện Văn Bàn, tỉnh Lào cai

3.1.1. Diện tích, năng suất, sản lượng lúa Khẩu Tan Đón

3.1.2. Biến động số hộ trồng lúa Khẩu Tan Đón

3.2. Đánh giá thực trạng phát triển sản xuất lúa Khẩu Tan Đón tại các hộ nghiên cứu

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát sản xuất sản xuất lúa Khẩu Tan ĐÓn theo hướng bền

3.3.1. Nhóm yếu tố điều kiện tự nhiên

3.3.2. Nhóm yếu tố kinh tế - xã hội

3.4. Đánh giá chung về phát triển sản xuất lúa Khẩu Tan Đón

3.4.1. Thách thức

3.5. Định hướng chung

3.6. Định hướng cụ thể

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Khẩu Tan Đón Văn Bàn Tiềm năng phát triển lúa đặc sản

Lúa nếp Khẩu Tan Đón là một giống lúa nếp đặc sản lâu đời, gắn liền với văn hóa canh tác của người dân tộc Thái tại huyện Văn Bàn, Lào Cai. Giống lúa này không chỉ mang giá trị vật chất mà còn chứa đựng giá trị văn hóa tinh thần, thường được sử dụng trong các dịp lễ, tết quan trọng. Nhận thấy tiềm năng to lớn, việc nghiên cứu các giải pháp để phát triển lúa nếp Khẩu Tan Đón tại Văn Bàn theo hướng bền vững đã trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Mục tiêu chính là hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn, đánh giá đúng thực trạng sản xuất, và từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Nghiên cứu này không chỉ góp phần nâng cao giá trị kinh tế cho sản phẩm mà còn giúp quảng bá thương hiệu, cải thiện thu nhập cho người nông dân, và duy trì sự phát triển bền vững cho một trong những nông sản quý hiếm của vùng Tây Bắc. Sự thành công của việc phát triển giống lúa này sẽ tạo tiền đề cho việc xây dựng các sản phẩm OCOP Văn Bàn chất lượng cao, đồng thời là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu nông nghiệp khác trong khu vực, đặc biệt là về bảo tồn giống lúa bản địa.

1.1. Nguồn gốc và giá trị của giống lúa nếp đặc sản này

Khẩu Tan Đón là tên gọi địa phương mà người dân xã Thẩm Dương đặt cho loại nếp quý do người Thái trồng từ hàng trăm năm trước. Theo luận văn của tác giả Hoàng Trường Sơn (2019), giống lúa này có phẩm chất tuyệt vời, vị dẻo thơm đặc trưng mà ít loại nếp nào sánh được. Trước đây, việc gieo trồng rất hạn chế, chủ yếu phục vụ nhu cầu nội bộ. Tuy nhiên, giá trị của nó đã được khẳng định khi Cục Sở hữu trí tuệ cấp Giấy chứng nhận đăng ký chỉ dẫn địa lý số 00060 cho sản phẩm gạo nếp Khẩu Tan Đón Thẩm Dương vào ngày 08/12/2017. Đây là một cột mốc quan trọng, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc xây dựng thương hiệu gạo và mở rộng thị trường tiêu thụ nông sản.

1.2. Điều kiện tự nhiên huyện Văn Bàn ảnh hưởng đến canh tác

Thành công của lúa Khẩu Tan Đón tại Thẩm Dương, Văn Bàn không thể tách rời các yếu tố tự nhiên đặc thù. Địa hình nơi đây chủ yếu là đồi núi cao xen lẫn thung lũng hẹp, được kiến tạo giữa hai dãy Hoàng Liên Sơn và Con Voi. Điều kiện khí hậu là yếu tố quyết định chất lượng. Luận văn chỉ rõ, biên độ nhiệt độ ngày đêm trong giai đoạn lúa hình thành hoa và hạt (tháng 7-8) tại Thẩm Dương là 7-8°C, cao hơn đáng kể so với các khu vực khác. Yếu tố này, kết hợp với chất lượng đất đai (nhóm đất Phù sa, Xám, Dốc tụ) và nguồn nước tưới từ suối Nậm Con, đã tạo nên hương vị và độ dẻo thơm đặc trưng, làm nên danh tiếng của giống lúa nếp đặc sản này.

II. Thực trạng sản xuất lúa Khẩu Tan Đón Thách thức đối mặt

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, thực trạng sản xuất lúa Khẩu Tan Đón tại Văn Bàn vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Quá trình phát triển vẫn mang tính tự phát, quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, phân tán. Theo số liệu điều tra, dù diện tích và số hộ trồng đã tăng trong những năm gần đây, nhưng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Quy trình canh tác của nhiều hộ dân vẫn dựa trên kinh nghiệm truyền thống, chưa áp dụng đồng bộ các tiến bộ khoa học kỹ thuật. Điều này dẫn đến năng suất chưa ổn định và chất lượng không đồng đều. Sự liên kết "4 nhà" (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà nông - Nhà doanh nghiệp) được đề cập trong luận văn vẫn còn lỏng lẻo. Việc thiếu một chuỗi giá trị sản phẩm hoàn chỉnh từ khâu cung ứng giống, vật tư đầu vào đến chế biến và tiêu thụ đang là rào cản lớn. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường, đòi hỏi phải có những giải pháp phát triển nông nghiệp toàn diện và đồng bộ.

2.1. Phân tích diện tích năng suất và sản lượng thực tế

Số liệu từ Phòng Nông nghiệp & PTNT huyện Văn Bàn (2018) cho thấy, diện tích trồng Khẩu Tan Đón đạt 180,4 ha với năng suất trung bình 50,7 tạ/ha, cao nhất so với các giống lúa nếp khác tại địa phương. Tuy nhiên, sự phát triển này chưa đồng đều, tập trung chủ yếu ở xã Thẩm Dương. Biến động sản xuất qua các năm cho thấy diện tích tăng nhưng sản lượng còn phụ thuộc nhiều vào thời tiết. Số hộ tham gia trồng lúa tăng mạnh từ 79 hộ (2016) lên 153 hộ (2018), cho thấy sức hấp dẫn của loại cây trồng này. Dù vậy, quy mô trung bình mỗi hộ còn nhỏ, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và tạo ra sản lượng hàng hóa lớn, đồng nhất.

2.2. Hạn chế trong quy trình canh tác và liên kết sản xuất

Một trong những thách thức lớn là quy trình canh tác chưa được chuẩn hóa. Người dân chủ yếu sản xuất theo kinh nghiệm, mức độ áp dụng khoa học kỹ thuật còn hạn chế, đặc biệt ở các vùng sâu, vùng xa. Luận văn chỉ ra "sự liên kết 4 nhà ở mức chưa chặt chẽ, sự liên kết khu vực là rất yếu". Điều này dẫn đến việc người nông dân khó tiếp cận nguồn giống chất lượng, vật tư nông nghiệp giá tốt và kỹ thuật canh tác tiên tiến. Việc thiếu các hợp tác xã, tổ hợp tác hoạt động hiệu quả làm giảm sức mạnh tập thể trong việc đàm phán giá cả và tiêu thụ sản phẩm, ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển bền vững.

III. Top giải pháp nâng cao giá trị lúa nếp Khẩu Tan Đón bền vững

Để hiện thực hóa tiềm năng và vượt qua thách thức, việc triển khai đồng bộ các giải pháp là yếu tố then chốt cho việc phát triển lúa nếp Khẩu Tan Đón tại Văn Bàn. Trọng tâm của các giải pháp này là tập trung vào việc nâng cao giá trị kinh tế và đảm bảo phát triển bền vững. Luận văn của Hoàng Trường Sơn (2019) đã đề xuất một hệ thống các giải pháp toàn diện, từ kỹ thuật đến thị trường. Về mặt kỹ thuật, cần tập trung vào việc quy hoạch vùng sản xuất tập trung, đảm bảo các điều kiện tự nhiên tối ưu. Song song đó, việc nghiên cứu, phục tráng và cung ứng giống gốc chất lượng cao là nền tảng để duy trì và nâng cao phẩm chất đặc hữu của sản phẩm. Việc chuyển giao và áp dụng các quy trình thâm canh tiên tiến, theo hướng sản xuất sạch, an toàn sẽ giúp tăng năng suất và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Những giải pháp này khi được thực thi hiệu quả sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, đưa lúa Khẩu Tan Đón trở thành một sản phẩm nông nghiệp chủ lực của huyện.

3.1. Cải tiến quy trình canh tác và ứng dụng khoa học kỹ thuật

Giải pháp hàng đầu là chuẩn hóa quy trình canh tác. Điều này bao gồm việc hướng dẫn nông dân áp dụng kỹ thuật thâm canh mới, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), sử dụng phân bón hữu cơ để tạo ra sản phẩm sạch, chất lượng cao. Các cơ quan chuyên môn cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, hội nghị đầu bờ để chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "liên kết chặt với người sản xuất, thông qua nhà nước hình thành mối liên kết" để giúp nông dân nắm vững quy trình, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng, hướng tới mục tiêu nâng cao giá trị kinh tế một cách ổn định.

3.2. Chiến lược bảo tồn và phát triển nguồn giống lúa bản địa

Nguồn gen quý của Khẩu Tan Đón là tài sản vô giá. Do đó, chiến lược bảo tồn giống lúa bản địa cần được tiến hành một cách nghiêm ngặt. Luận văn đề cập đến công tác phục tráng giống do Viện Nghiên cứu Phát triển Cây trồng và Trung tâm Giống Nông lâm nghiệp Lào Cai thực hiện. Cần tiếp tục duy trì và nhân rộng các mô hình sản xuất giống siêu nguyên chủng, nguyên chủng để cung ứng đủ giống chất lượng cho nông dân, tránh nguy cơ thoái hóa, lẫn tạp. Việc bảo tồn thành công nguồn gen không chỉ giữ được đặc tính quý của gạo mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững lâu dài.

IV. Hướng phát triển chuỗi giá trị lúa Khẩu Tan Đón hiệu quả

Phát triển sản xuất không thể tách rời với thị trường. Xây dựng một chuỗi giá trị sản phẩm hoàn chỉnh và hiệu quả là con đường tất yếu để phát triển lúa nếp Khẩu Tan Đón tại Văn Bàn. Chuỗi giá trị này phải bắt đầu từ việc tổ chức lại sản xuất theo hướng liên kết, hình thành các hợp tác xã hoặc tổ hợp tác để tạo ra vùng nguyên liệu lớn, đồng nhất về chất lượng. Khâu chế biến, đóng gói và bảo quản cũng cần được đầu tư để nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm. Quan trọng nhất là công tác phát triển thị trường, bao gồm xây dựng thương hiệu gạo gắn liền với chỉ dẫn địa lý đã được bảo hộ, thực hiện các hoạt động xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm trên nhiều kênh khác nhau. Các chính sách nông nghiệp của địa phương cần đóng vai trò là đòn bẩy, hỗ trợ vốn, kỹ thuật và kết nối thị trường, tạo môi trường thuận lợi cho toàn bộ chuỗi giá trị vận hành một cách trơn tru và mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất cho tất cả các bên tham gia.

4.1. Xây dựng thương hiệu và chỉ dẫn địa lý Thẩm Dương

Việc được cấp chỉ dẫn địa lý "Thẩm Dương" là một lợi thế cạnh tranh cực lớn. Cần khai thác tối đa lợi thế này để xây dựng thương hiệu gạo Khẩu Tan Đón mạnh. Các hoạt động cần triển khai bao gồm thiết kế bao bì, nhãn mác chuyên nghiệp, có hệ thống truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Tăng cường quảng bá câu chuyện về nguồn gốc, văn hóa canh tác và chất lượng đặc biệt của sản phẩm thông qua các phương tiện truyền thông, hội chợ, triển lãm. Việc quản lý và sử dụng chỉ dẫn địa lý một cách chặt chẽ sẽ giúp bảo vệ uy tín sản phẩm, chống hàng giả, hàng nhái và nâng cao vị thế trên thị trường tiêu thụ nông sản.

4.2. Mở rộng thị trường và vai trò của chính sách nông nghiệp

Bên cạnh thị trường truyền thống, cần tìm kiếm và mở rộng các kênh phân phối hiện đại như siêu thị, cửa hàng thực phẩm sạch, sàn thương mại điện tử. Chính sách nông nghiệp của tỉnh và huyện đóng vai trò định hướng và hỗ trợ. Cần có các chính sách cụ thể về tín dụng ưu đãi cho nông dân và doanh nghiệp đầu tư vào chế biến, chính sách hỗ trợ xúc tiến thương mại, kết nối doanh nghiệp thu mua. Tăng cường mối liên kết "4 nhà" để giải quyết các vấn đề về đầu ra, ổn định giá cả, đảm bảo lợi ích hài hòa, tạo động lực cho người dân yên tâm sản xuất và mở rộng quy mô.

V. Tương lai lúa Khẩu Tan Đón Hướng tới sản phẩm OCOP Văn Bàn

Với những định hướng và giải pháp đã được phân tích, tương lai của lúa nếp Khẩu Tan Đón rất triển vọng. Mục tiêu cuối cùng là đưa sản phẩm này trở thành một sản phẩm OCOP Văn Bàn tiêu biểu, đạt tiêu chuẩn từ 3-5 sao. Việc trở thành sản phẩm OCOP không chỉ là sự công nhận về chất lượng mà còn mở ra cơ hội tiếp cận các chương trình hỗ trợ, quảng bá thương hiệu ở cấp quốc gia. Để đạt được điều này, cần có sự nỗ lực tổng thể từ chính quyền địa phương, các nhà khoa học, doanh nghiệp và đặc biệt là người nông dân. Quá trình phát triển lúa nếp Khẩu Tan Đón tại Văn Bàn phải được xem là một chiến lược dài hạn, tập trung vào chất lượng, thương hiệu và tính bền vững. Khi đó, Khẩu Tan Đón sẽ không chỉ là "hạt ngọc" của Thẩm Dương mà còn là niềm tự hào, là sản phẩm chủ lực mang lại hiệu quả kinh tế cao, góp phần xây dựng nông thôn mới và cải thiện đời sống người dân một cách rõ rệt.

5.1. Tổng kết hiệu quả kinh tế và định hướng phát triển

Nghiên cứu cho thấy hiệu quả kinh tế từ cây lúa Khẩu Tan Đón ở mức cao, với giá trị sản xuất thu được trên 1 ha đạt 46 triệu đồng và giá trị tăng thêm (VA) là 44,4 triệu đồng. Con số này chứng tỏ đây là cây trồng mang lại thu nhập tốt cho nông hộ. Định hướng trong thời gian tới là tiếp tục phát triển theo chiều sâu, tập trung vào nâng cao chất lượng thay vì chỉ mở rộng diện tích. Phấn đấu xây dựng các mô hình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, hữu cơ để đáp ứng phân khúc thị trường cao cấp, từ đó tối đa hóa lợi nhuận trên một đơn vị diện tích.

5.2. Hoàn thiện chuỗi giá trị để phát triển bền vững

Con đường phát triển bền vững đòi hỏi phải hoàn thiện chuỗi giá trị sản phẩm. Điều này bao gồm việc thu hút doanh nghiệp đầu tư vào các cơ sở chế biến sâu, đa dạng hóa sản phẩm (ví dụ: bánh chưng, rượu nếp, xôi đóng gói...). Củng cố vai trò của các hợp tác xã làm cầu nối giữa nông dân và doanh nghiệp. Chỉ khi chuỗi giá trị được vận hành một cách đồng bộ, lợi ích được phân chia hài hòa, thì việc phát triển lúa nếp Khẩu Tan Đón mới thực sự ổn định, lâu dài và mang lại giá trị to lớn cho cộng đồng địa phương.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 1. Một số khái niệm liên quan 1. Khái niệm phát triển Phát triển là một quá trình tiến hóa của mọi xã hội, mọi cộng đồng dân tộc trong đó các chủ thể lãnh đạo và quản lý, bằng các chiến lược và chính sách thích hợp với những đặc điểm về lịch sử, chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội của xã hội và cộng đồng dân tộc mình, tạo ra, huy động và quản lý các nguồn lực tự nhiên và con người nhằm đạt được những thành quả bền vững và được phân phối công bằng cho các thành viên trong xã hội vì mục đích không ngừng nâng cao chất lượng cuộc sống của họ. Phát triển là việc nâng cao phúc lợi của nhân dân, nâng cao các tiêu chuẩn sống, cải thiện giáo dục, y tế cũng như quyền của công dân.

(Phạm Văn Khôi, 2007) Theo tác giả Raaman Weitz (1995) nêu rõ: “Phát triển là một quá trình thay đổi liên tục làm tăng trưởng mức sống của con người và phân phối công bằng những thành quả tăng trưởng trong xã hội”. Ngân hàng thế giới (1992) cho rằng: “Phát triển trước hết là sự tăng trưởng về kinh tế, nó còn bao gồm cả những thuộc tính quan trọng và liên quan khác, đặc biệt là sự bình đẳng về cơ hội, sự tự do về chính trị và các quyền tự do của con người”. Tuy có nhiều quan niệm khác nhau về phát triển, nhưng các ý kiến đều cho rằng đó là phạm trù vật chất, phạm trù tinh thần, phạm trù về hệ thống giá trị trong cuộc sống con người. Mục tiêu chung của phát triển là nâng cao các quyền lợi về kinh tế, chính trị, văn hoá, xã hội và quyền tự do công dân của mọi người dân (Ngô Doãn Vịnh, 2003).

Khái niệm sản xuất Theo lý thuyết kinh tế học Tân cổ điển, sản xuất là việc tạo ra hàng hóa Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 6 hay dịch vụ có thể trao đổi được trên thị trường để đem lại cho người sản xuất càng nhiều lợi nhuận càng tốt. Cách tiếp cận này bàn nhiều hơn về các chủ đề như: chi phí sản xuất, tối đa hóa lợi nhuận, tối thiểu hóa chi phí sản xuất, năng suất lao động cận biên, tỷ lệ thay thế kỹ thuật cận biên (Phạm Văn Dũng, 2005) Liên hợp quốc khi xây dựng phương pháp thống kê tài khoản quốc gia đã đưa ra định nghĩa sau về sản xuất: Sản xuất là quá trình sử dụng lao động và máy móc thiết bị của các đơn vị thể chế (một chủ thể kinh tế có quyền sở hữu tích sản, phát sinh tiêu sản và thực hiện các hoạt động, các giao dịch kinh tế với những thực thể kinh tế khác) để chuyển những chi phí là vật chất và dịch vụ thành sản phẩm là vật chất và dịch vụ khác. Tất cả những hàng hóa và dịch vụ được sản xuất ra phải có khả năng bán trên thị trường hay ít ra cũng có khả năng cung cấp cho một đơn vị thể chế khác có thu tiền hoặc không thu tiền. Sản xuất là quá trình phối hợp và điều hòa các yếu tố đầu vào (tài nguyên hoặc các yếu tố sản xuất) để tạo ra sản phẩm hàng hóa hoặc dịch vụ (đầu ra).

Có 2 phương thức sản xuất là: - Sản xuất mang tính tự cung tự cấp, quá trình này thể hiện trình độ còn thấp của các chủ thể sản xuất, sản phẩm sản xuất ra chỉ nhằm mục đích đảm bảo chủ yếu cho các nhu cầu của chính họ, không có sản phẩm dư thừa cung cấp cho thị trường. - Sản xuất cho thị trường tức là phát triển theo hướng sản xuất hàng hóa, sản phẩm sản xuất ra chủ yếu trao đổi trên thị trường, thường được sản xuất trên quy mô lớn, khối lượng sản phẩm nhiều. Sản xuất này mang tính tập trung chuyên canh và tỷ lệ sản phẩm hàng hóa cao. Phát triển kinh tế thị trường phải hướng theo phương thức thứ hai.

Nhưng cho dù sản xuất theo mục đích nào thì người sản xuất cũng phải trả lời được ba câu hỏi cơ bản là: Sản xuất cái gì? Sản xuất cho ai? Sản xuất như thế nào? (Wikipedia, 2009). Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 7 Tóm lại sản xuất là quá trình tác động của con người vào các đối tượng sản xuất, thông qua các hoạt động để tạo ra các sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ phục vụ đời sống con người (Phạm Văn Dũng, 2005). Khái niệm phát triển sản xuất Phát triển sản xuất (PTSX) là một quá trình sản xuất tăng tiến về quy mô sản lượng và hoàn thiện về cơ cấu. Trong cơ chế thị trường hiện lúay, các doanh nghiệp cũng như các tổ chức kinh tế khi tiến hành PTSX phải lựa chọn ba vấn đề kinh tế cơ bản đó là: Sản xuất cái gì? Sản xuất cho ai? Sản xuất như thế nào? (Đào Thị Mỹ Dung, 2012).

PTSX cũng được coi là một quá trình tái sản xuất mở rộng, trong đó quy mô sản xuất sau lớn hơn quy mô sản xuất trước trên cơ sở thị trường chấp nhận. PTSX có thể diễn ra theo hai xu hướng là phát triển theo chiều rộng và phát triển theo chiều sâu. Trong đó: PTSX theo chiều rộng là nhằm tăng sản lượng bằng cách mở rộng diện tích đất trồng, với cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ PTSX không đổi, sử dụng kỹ thuật giản đơn. Kết quả PTSX đạt được theo chiều rộng chủ yếu nhờ tăng diện tích và độ phì nhiêu của đất đai và sự thuận lợi của điều kiện tự nhiên (Đào Thị Mỹ Dung, 2012).

PTSX theo chiều rộng bao gồm mở rộng diện tích trong cả vùng, có thể bao gồm việc tăng số hộ dân hoặc tăng quy mô diện tích của mỗi hộ nông dân, hoặc cả hai. PTSX theo chiều sâu là giá trị, vốn đầu vào không đổi, áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật, công nghệ mới, xây dựng cơ sở hạ tầng phù hợp với điều kiện sản xuất thực tế. Như vậy PTSX theo chiều sâu là làm tăng khối lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế sản xuất trên một đơn vị diện tích bằng cách đầu tư thêm giống, vốn, kỹ thuật và lao động. Trong quá trình phát triển như vậy nó sẽ làm thay đổi cơ cấu sản xuất về sản phẩm.

Đồng thời làm thay đổi về quy mô sản xuất, về hình thức tổ chức Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 8 sản xuất, việc áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật. Hoàn thiện dần từng bước về cơ cấu, để tạo ra một cơ cấu hoàn hảo. Vấn đề cơ bản của phát triển sản xuất lúa 1. Nguồn gốc hình thành và phát triển cây lúa Tổ tiên cây lúa đã tồn tại từ đầu kỷ Phấn trắng.

Vào giữa kỷ này, xuất hiện một trong những loại nguyên thuỷ nhất thuộc họ Oryzae, đó là loại Streptochasta Schrad. Đến cuối kỷ Phấn trắng xuất hiện các loại tre (Bambusa) và lúa (Oryza). Một số loại khác xuất hiện muộn hơn vào kỷ thứ ba, thời kỳ phát triển mạnh nhất của họ Hoà thảo (Gramineae). Các loài lúa Oryza spp.

có cùng tổ tiên chung xuất hiện vào thời địa cầu Gondwanaland, sau khi trái đất tách rời thành năm lục địa (Trần Văn Đạt, 2005). Theo Chang TT. (1985), lúa trồng Oryza sativa được tiến hoá từ cây lúa dại hàng năm Oryza nivara. Do điều kiện khí hậu, đặc biệt là nhiệt độ, lúa Oryza sativa tiếp tục tiến hoá theo ba nhóm: Indica thích hợp với khí hậu nhiệt đới, Japonica thích ứng với khí hậu lạnh và Javanica có đặc tính trung gian.

(1988) lại cho rằng Oryza sativa có nguồn gốc từ cây lúa dại lâu năm Oryza rufipogon. Đến năm 2003, khi nghiên cứu di truyền tiến hoá của 101 giống lúa, bao gồm cả lúa trồng và lúa dại, Cheng đã chia loài lúa trồng Oryza sativa thành hai nhóm tương ứng với hai loài phụ là Indica và Japonica. Trong khi đó Oryza rufipogon được chia thành bốn nhóm là: nhóm Oryza rufipogon hàng niên và ba nhóm Oryza rufipogon đa niên. Tác giả cũng đã chỉ ra các giống lúa Japonica có quan hệ gần gũi với một nhóm Oryza rufipogon đa niên, còn các giống lúa Indica có quan hệ gần với nhóm lúa Oryza rufipogon hàng niên (Cheng C.

Ở Châu Phi cũng thấy xuất hiện cả hai loài lúa dại Oryza longistaminata (đa niên) và Oryza brevigulata (hàng niên), do đó nhiều tác giả cho rằng Oryza glaberrima có nguồn gốc từ Oryza breviligulata (Dẫn theo Trần Văn Đạt, 2005). Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 9 Cho đến nay, nhiều nhà khoa học đã đồng ý rằng lúa Glaberrima và lúa Sativa có cùng chung nguồn thủy tổ vào thời kỳ lục địa nguyên thuỷ Gondwanaland. Sau khi các lục địa tách rời nhau, lúa Sativa và Glaberrima tự tiến hoá từ các loài lúa dại bản địa ở hai châu lục là Châu Á và Châu Phi (Michael J. Kovach and etc, 2009).

Sơ đồ tiến hoá của hai loài lúa trồng Do những ảnh hưởng khắc nghiệt của môi trường như khô hạn, nhiệt độ thay đổi quá lớn… nhiều loài lúa dại nguyên thủy đa niên đã trở thành loài lúa hàng niên để thích ứng với phong thổ địa phương, khí hậu gió mùa. Về phương diện sinh thái và địa dư, cây lúa châu Á đã trải qua quá trình tiến hóa lâu dài để thích ứng với môi trường khác nhau và được phân chia thành 3 nhóm chính: Indica, Japonica (hay Sinica) và Javanica (Japonica nhiệt đới). Hiện nay lúa Indica được trồng trên 80% diện tích trồng lúa trên thế giới và cung cấp nguồn lương thực cho hơn 3 tỷ người, chủ yếu các nước đang phát triển, còn lại hai loại lúa Japonica và Javanica chỉ chiếm tương đương 11% và 9%. Ba loại lúa này được nhận biết qua sự khác nhau về hình thái như thân, lá, hạt và thành phần cấu tạo hạt, đặc biệt là hàm lượng amyloza, amylopectin, khả năng chống hạn, kháng lạnh, v.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 10 - Lúa Japonica (hay Sinica): Có hạt tròn, ngắn, thường không có đuôi, gié ngắn, nhiều chồi thẳng đứng, cây thấp giàn, dễ chịu lạnh và không kháng hạn, hàm lượng amyloza thấp (14 - 17%) và thường được trồng ở các vùng ôn đới. - Lúa Indica: Có hạt dài thon, có hàm lượng amyloza cao (trên 21%), không có đuôi, gié trung bình, thân cây tỏa rộng, cao giàn, không chịu lạnh và có thể chịu hạn hán và được trồng rất phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. - Lúa Javanica (Japonica nhiệt đới): Có tính chất trung gian giữa lúa Japonica và lúa Indica.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ