I. Luận văn phát triển hợp tác xã thương mại tại TPHCM Tổng quan
Luận văn thạc sĩ của Võ Thị Ngọc Phượng (2019) cung cấp một nền tảng lý luận toàn diện về việc phát triển hợp tác xã thương mại tại TPHCM. Công trình này hệ thống hóa các quan điểm kinh điển của Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam về kinh tế tập thể TPHCM. Nghiên cứu khẳng định HTX thương mại là một bộ phận quan trọng, có vai trò thúc đẩy sản xuất hàng hóa lớn, giải quyết việc làm và ổn định xã hội. Về bản chất, HTX là tổ chức kinh tế tự nguyện, đồng sở hữu, hoạt động trên nguyên tắc tự chủ, dân chủ và bình đẳng. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc phát triển các HTX thương mại không chỉ là nhu cầu tự thân mà còn là yêu cầu cấp thiết để nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế thành phố. Luận văn đã đặt ra mục tiêu phân tích sâu sắc thực trạng giai đoạn 2007-2017, từ đó đề xuất các giải pháp chiến lược đến năm 2025, tạo cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách và ban quản trị HTX.
1.1. Vai trò của HTX thương mại trong nền kinh tế thành phố
HTX thương mại đóng vai trò của HTX thương mại không thể thiếu trong cấu trúc kinh tế của TPHCM. Trước hết, đây là kênh quan trọng giúp kết nối sản xuất với tiêu dùng, đặc biệt là trong việc tiêu thụ nông sản và cung ứng các mặt hàng thiết yếu cho người dân. Các HTX tham gia vào dịch vụ thương mại và phân phối, giúp bình ổn giá cả thị trường và hạn chế sự thao túng của thương nghiệp tư nhân. Thứ hai, HTX góp phần tạo ra việc làm, tăng thu nhập cho thành viên và người lao động, thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo và đảm bảo an sinh xã hội. Luận văn nhấn mạnh, kinh tế tập thể TPHCM mà nòng cốt là HTX, là "con đường giải quyết mâu thuẫn giữa sản xuất nhỏ, manh mún thành sản xuất hàng hóa lớn trong quá trình CNH - HĐH đất nước". Cuối cùng, sự phát triển của các HTX thương mại còn củng cố khối liên minh công - nông, tăng cường mối quan hệ giữa thành thị và nông thôn, góp phần vào sự phát triển bền vững hợp tác xã nói riêng và kinh tế - xã hội của thành phố nói chung.
1.2. Cơ sở lý luận về phát triển kinh tế tập thể và HTX
Cơ sở lý luận của việc phát triển HTX được xây dựng trên nền tảng tư tưởng của Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. C.Mác coi hợp tác là "sự hợp sức, hợp lực của những con người để tạo ra sức mạnh mới", là khởi điểm của sản xuất lớn. V.I. Lênin phát triển lý luận này, xem HTX là "con đường đơn giản nhất, dễ tiếp thu nhất đối với nông dân" để tiến lên chủ nghĩa xã hội. Tại Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã vận dụng sáng tạo tư tưởng này, xem HTX là cách "đã ích quốc lại lợi dân", giúp nông dân đoàn kết, thịnh vượng. Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam qua các kỳ Đại hội luôn khẳng định kinh tế nhà nước cùng với kinh tế tập thể TPHCM ngày càng trở thành nền tảng vững chắc của nền kinh tế quốc dân. Nghị quyết 13-NQ/TW (khóa IX) và sau này là Luật hợp tác xã 2023 đã cụ thể hóa các chủ trương, tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho các mô hình HTX kiểu mới phát triển đa dạng, tự chủ và hiệu quả.
II. Phân tích thực trạng phát triển HTX thương mại tại TPHCM
Giai đoạn 2007-2017 chứng kiến những bước chuyển mình của các HTX thương mại tại TPHCM, tuy nhiên cũng bộc lộ nhiều hạn chế sâu sắc cần khắc phục. Luận văn của Võ Thị Ngọc Phượng đã chỉ ra một cách có hệ thống những thách thức lớn mà khu vực kinh tế này đang đối mặt. Thực trạng phát triển HTX tại TPHCM cho thấy, bên cạnh một số đơn vị điển hình như Saigon Co.op, phần lớn các HTX còn hoạt động ở quy mô nhỏ, năng lực tài chính yếu và sức cạnh tranh hạn chế. Các vấn đề cốt lõi bao gồm chất lượng hàng hóa chưa đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng, giá cả thiếu cạnh tranh so với các chuỗi bán lẻ hiện đại và hàng nhập khẩu. Trình độ quản lý và chuyên môn của đội ngũ cán bộ còn bất cập, chưa theo kịp xu thế thị trường. Đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ trong quản trị và kinh doanh còn rất chậm, làm giảm hiệu quả hoạt động của hợp tác xã và bỏ lỡ nhiều cơ hội trong kỷ nguyên số. Những hạn chế này là rào cản chính cho sự phát triển hợp tác xã thương mại tại TPHCM trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
2.1. Hạn chế về năng lực cạnh tranh và liên kết chuỗi giá trị
Một trong những hạn chế lớn nhất được luận văn chỉ ra là nâng cao năng lực cạnh tranh HTX còn yếu kém. Cụ thể, "chất lượng hàng hóa của các HTX chưa đảm bảo nhu cầu của người tiêu dùng, giá cả sản phẩm thiếu sự cạnh tranh với các mặt hàng nhập khẩu". Điều này xuất phát từ việc thiếu đầu tư vào công nghệ chế biến, bảo quản và xây dựng thương hiệu. Hầu hết các HTX hoạt động đơn lẻ, thiếu sự kết nối. Việc liên kết chuỗi giá trị sản phẩm giữa các HTX với nhau và với các doanh nghiệp còn rất lỏng lẻo. Điều này dẫn đến tình trạng bị động về nguồn hàng, bị ép giá ở cả đầu vào và đầu ra, làm giảm lợi nhuận và sức hấp dẫn của mô hình HTX. Thực tế này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ để củng cố sự liên kết, tạo thành sức mạnh tập thể đủ lớn để cạnh tranh trên thị trường.
2.2. Bất cập trong đào tạo nguồn nhân lực và quản lý HTX
Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định sự thành bại, nhưng đây lại là điểm yếu của nhiều HTX thương mại. Luận văn nêu rõ "trình độ chuyên môn nghiệp vụ của cán bộ nhân viên chưa cao, hiệu suất làm việc của nhân viên, thái độ phục vụ chưa đáp ứng được nhu cầu thị trường". Công tác đào tạo nguồn nhân lực HTX chưa được quan tâm đúng mức, chủ yếu là tự phát, thiếu bài bản và chiến lược dài hạn. Đội ngũ quản lý thường thiếu kỹ năng quản trị hiện đại, kinh nghiệm điều hành trong môi trường cạnh tranh và kiến thức về hội nhập kinh tế. Công tác quản lý nhà nước về kinh tế tập thể mặc dù đã có nhiều cải thiện nhưng đôi khi còn mang tính hành chính, chưa thực sự sâu sát và hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động của HTX. Việc thay đổi tư duy quản lý, chú trọng đầu tư vào con người là yêu cầu cấp bách để các HTX vượt qua thách thức.
2.3. Rào cản về vốn và ứng dụng chuyển đổi số trong hợp tác xã
Thiếu vốn và công nghệ là hai rào cản lớn kìm hãm sự phát triển. Các giải pháp huy động vốn cho HTX còn hạn chế, chủ yếu dựa vào vốn góp của thành viên và rất khó tiếp cận các nguồn vốn tín dụng ưu đãi từ ngân hàng do thiếu tài sản thế chấp và phương án kinh doanh khả thi. Về công nghệ, quá trình chuyển đổi số trong hợp tác xã diễn ra rất chậm. Luận văn chỉ ra rằng các HTX "chưa đáp ứng được xu thế của người tiêu dùng hiện nay là mua hàng Online và thanh toán nhanh". Việc chậm trễ trong ứng dụng công nghệ thông tin, thương mại điện tử và các phần mềm quản lý hiện đại khiến HTX mất đi lợi thế cạnh tranh, giảm hiệu quả hoạt động và khó mở rộng thị trường. Đây là những vấn đề cần được ưu tiên giải quyết thông qua các chính sách hỗ trợ HTX thương mại cụ thể và thiết thực.
III. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho hợp tác xã thương mại
Để giải quyết những thách thức đang tồn tại, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh HTX. Trọng tâm của các giải pháp này là tập trung vào các yếu tố nội tại, bao gồm con người, công nghệ và mô hình quản trị. Việc phát triển hợp tác xã thương mại tại TPHCM không thể thành công nếu không bắt đầu từ việc củng cố nền tảng bên trong. Các HTX cần chủ động xây dựng chiến lược phát triển dài hạn, trong đó ưu tiên hàng đầu là nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng yêu cầu của thị trường. Đồng thời, việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp chuyên nghiệp, minh bạch và lấy thành viên làm trung tâm sẽ tạo ra động lực phát triển bền vững. Các giải pháp này đòi hỏi sự nỗ lực tự thân của từng HTX, kết hợp với sự hỗ trợ từ Liên minh hợp tác xã TPHCM và các cơ quan nhà nước, nhằm tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi cho sự phát triển của khu vực kinh tế tập thể.
3.1. Xây dựng mô hình HTX kiểu mới gắn với chuỗi giá trị
Giải pháp đột phá là chuyển đổi từ mô hình HTX truyền thống sang mô hình HTX kiểu mới. Mô hình này hoạt động như một doanh nghiệp xã hội, chuyên nghiệp trong quản lý và linh hoạt trong kinh doanh. Cốt lõi của mô hình này là phải tham gia sâu vào liên kết chuỗi giá trị sản phẩm. Thay vì hoạt động đơn lẻ, các HTX cần liên kết với nhau theo ngành hàng, hình thành các liên hiệp HTX đủ mạnh để đàm phán trực tiếp với nhà cung cấp lớn và các hệ thống phân phối hiện đại. Việc này không chỉ giúp giảm chi phí đầu vào, đảm bảo đầu ra ổn định mà còn giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm từ khâu sản xuất đến tay người tiêu dùng. Saigon Co.op là một minh chứng thành công cho việc xây dựng và phát triển chuỗi giá trị, tạo ra thương hiệu uy tín và có sức cạnh tranh cao trên thị trường.
3.2. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong hợp tác xã và hoạt động kinh doanh
Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số trong hợp tác xã không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Các HTX cần mạnh dạn đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin vào mọi khâu, từ quản lý kho, quản lý tài chính, chăm sóc khách hàng đến bán hàng đa kênh. Việc xây dựng website, fanpage và tham gia các sàn thương mại điện tử sẽ giúp HTX tiếp cận được lượng khách hàng rộng lớn hơn, đặc biệt là giới trẻ. Hơn nữa, việc áp dụng các giải pháp thanh toán không dùng tiền mặt, quản lý dữ liệu khách hàng sẽ giúp nâng cao trải nghiệm mua sắm và gia tăng hiệu quả hoạt động của hợp tác xã. Nhà nước và Liên minh hợp tác xã TPHCM cần có chương trình hỗ trợ cụ thể về tư vấn, đào tạo và cung cấp các nền tảng công nghệ chi phí thấp cho các HTX.
IV. Phương pháp huy động vốn và hoàn thiện chính sách hỗ trợ HTX
Bên cạnh các giải pháp nội tại, sự thành công trong việc phát triển hợp tác xã thương mại tại TPHCM phụ thuộc rất lớn vào các yếu tố bên ngoài, đặc biệt là nguồn vốn và khung chính sách. Luận văn đã dành một phần quan trọng để phân tích và đề xuất các phương pháp tháo gỡ hai "nút thắt" lớn này. Về vốn, các HTX thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận tín dụng chính thức. Về chính sách, mặc dù đã có nhiều văn bản được ban hành nhưng việc triển khai trong thực tế còn chậm và chưa đồng bộ. Do đó, cần có một cơ chế phối hợp chặt chẽ hơn giữa các sở, ban, ngành, ngân hàng và các HTX để các chính sách hỗ trợ HTX thương mại thực sự đi vào cuộc sống. Việc tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch, các kênh tiếp cận vốn đa dạng và các chương trình hỗ trợ thiết thực sẽ là đòn bẩy quan trọng, giúp các HTX vượt qua khó khăn và phát triển một cách bền vững.
4.1. Đa dạng hóa giải pháp huy động vốn cho HTX thương mại
Để giải quyết bài toán vốn, luận văn đề xuất các giải pháp huy động vốn cho HTX một cách linh hoạt. Thứ nhất, cần phát huy nội lực bằng cách khuyến khích thành viên tăng vốn góp, đồng thời quy định cơ chế phân chia lợi nhuận hợp lý dựa trên cả vốn góp và mức độ sử dụng dịch vụ để thu hút thành viên. Thứ hai, cần thành lập và phát triển Quỹ hỗ trợ phát triển HTX của thành phố một cách thực chất, với thủ tục vay vốn đơn giản và lãi suất ưu đãi. Thứ ba, Nhà nước cần có chính sách bảo lãnh tín dụng cho các HTX vay vốn tại các ngân hàng thương mại, đặc biệt là các dự án đầu tư vào công nghệ cao và liên kết chuỗi giá trị sản phẩm. Ngoài ra, việc cho phép HTX phát hành trái phiếu hoặc liên kết với các quỹ đầu tư mạo hiểm cũng là những hướng đi mới cần được nghiên cứu và thí điểm để đa dạng hóa nguồn vốn.
4.2. Hoàn thiện quản lý nhà nước về kinh tế tập thể và chính sách
Hiệu quả của chính sách phụ thuộc vào khâu thực thi. Do đó, cần nâng cao năng lực quản lý nhà nước về kinh tế tập thể. Các cơ quan quản lý cần chuyển từ tư duy "quản lý" sang "phục vụ và hỗ trợ". Cần rà soát, đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến đăng ký, tổ chức lại và giải thể HTX. Chính sách hỗ trợ HTX thương mại cần được thiết kế chuyên biệt, phù hợp với đặc thù của từng ngành hàng và quy mô HTX, tránh cào bằng. Các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai, xúc tiến thương mại và đào tạo nguồn nhân lực HTX cần được triển khai một cách nhất quán và có cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả rõ ràng. Vai trò của Liên minh hợp tác xã TPHCM trong việc làm cầu nối giữa HTX và chính quyền, tư vấn chính sách và bảo vệ quyền lợi cho thành viên cần được phát huy mạnh mẽ hơn nữa.
V. Bài học phát triển bền vững hợp tác xã từ thực tiễn TPHCM
Từ việc phân tích các mô hình thành công và thất bại, luận văn đã rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho phát triển bền vững hợp tác xã. Thực tiễn tại TPHCM cho thấy, những HTX thành công thường là những đơn vị biết kết hợp hài hòa giữa nguyên tắc tập thể và cơ chế thị trường. Họ không ngừng đổi mới, sáng tạo, đặt lợi ích của thành viên và khách hàng lên hàng đầu. Saigon Co.op là một ví dụ điển hình về một mô hình HTX kiểu mới, đã vươn lên trở thành nhà bán lẻ hàng đầu Việt Nam. Bài học từ Saigon Co.op và các HTX tiên tiến khác cho thấy, chìa khóa của sự thành công nằm ở tầm nhìn chiến lược của ban lãnh đạo, năng lực quản trị hiện đại, sự minh bạch về tài chính và khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường. Những kinh nghiệm này là kim chỉ nam quan trọng cho các HTX khác trên con đường tái cấu trúc và phát triển, góp phần vào sự lớn mạnh chung của khu vực kinh tế tập thể TPHCM.
5.1. Kinh nghiệm từ mô hình thành công của Saigon Co.op
Saigon Co.op, tiền thân là Liên hiệp HTX Mua bán TPHCM, là bài học điển hình về phát triển hợp tác xã thương mại tại TPHCM. Thành công của Saigon Co.op đến từ việc xác định rõ chiến lược kinh doanh, tập trung vào phân khúc bán lẻ hiện đại với chuỗi siêu thị Co.opmart. Họ đã chuyên nghiệp hóa bộ máy quản lý, xây dựng đội ngũ đào tạo nguồn nhân lực HTX bài bản, và đặc biệt chú trọng xây dựng thương hiệu gắn liền với hàng Việt Nam chất lượng cao. Saigon Co.op cũng là đơn vị tiên phong trong việc liên kết chuỗi giá trị sản phẩm, hợp tác chặt chẽ với nông dân và các nhà sản xuất để đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng. Sự minh bạch trong quản lý, công khai tài chính và đảm bảo lợi ích cho các HTX thành viên là nền tảng tạo nên sự tin tưởng và gắn kết. Đây là những kinh nghiệm thực tiễn quý giá mà các HTX khác cần học hỏi để nâng cao năng lực cạnh tranh HTX.
5.2. Đánh giá hiệu quả hoạt động của hợp tác xã dựa trên tiêu chí mới
Để đảm bảo phát triển bền vững hợp tác xã, cần thay đổi cách thức đánh giá hiệu quả. Luận văn đề xuất không chỉ dựa vào các chỉ tiêu tài chính như doanh thu, lợi nhuận mà cần có một bộ tiêu chí toàn diện hơn. Hiệu quả hoạt động của hợp tác xã cần được đánh giá dựa trên cả lợi ích kinh tế mang lại cho thành viên (giá dịch vụ đầu vào thấp hơn, giá bán sản phẩm đầu ra cao hơn thị trường), mức độ hài lòng của thành viên, và những đóng góp cho cộng đồng xã hội (tạo việc làm, bảo vệ môi trường, an sinh xã hội). Liên minh hợp tác xã TPHCM đã đề xuất bộ tiêu chí đánh giá bao gồm các nhóm về pháp lý, quản lý, điều hành, thành viên và kết quả hoạt động. Việc áp dụng bộ tiêu chí này sẽ giúp các HTX có cái nhìn toàn diện hơn về hoạt động của mình, từ đó đưa ra những điều chỉnh kịp thời để phát triển cân bằng và bền vững.
VI. Hướng phát triển HTX thương mại TPHCM theo Luật Hợp tác xã 2023
Tương lai của việc phát triển hợp tác xã thương mại tại TPHCM gắn liền với việc triển khai hiệu quả Luật hợp tác xã 2023. Luật mới mang đến nhiều điểm đột phá, tạo ra một hành lang pháp lý thông thoáng và thuận lợi hơn cho sự phát triển của các mô hình HTX kiểu mới. Các quy định về đa dạng hóa hình thức huy động vốn, mở rộng đối tượng tham gia, tăng cường quyền tự chủ và minh bạch hóa quản trị được kỳ vọng sẽ tạo ra một luồng sinh khí mới. Định hướng đến năm 2025 và xa hơn, các HTX thương mại tại TPHCM cần tập trung vào việc tái cấu trúc theo hướng tinh gọn, hiệu quả, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và xây dựng các chuỗi liên kết giá trị bền vững. Cuộc cách mạng này đòi hỏi sự quyết tâm của chính các HTX, sự đồng hành của thành viên và sự hỗ trợ, kiến tạo từ chính quyền thành phố để biến tiềm năng của kinh tế tập thể TPHCM thành hiện thực.
6.1. Những điểm mới của Luật Hợp tác xã 2023 và tác động
Luật hợp tác xã 2023 có nhiều điểm mới quan trọng. Đáng chú ý là việc phân loại thành viên (thành viên chính thức, thành viên liên kết góp vốn, thành viên liên kết không góp vốn), tạo điều kiện thu hút thêm nguồn lực xã hội. Luật cũng cho phép HTX được quyền huy động vốn hợp pháp từ thành viên và các tổ chức, cá nhân khác, mở ra các giải pháp huy động vốn cho HTX đa dạng hơn. Đặc biệt, quy định về kiểm toán nội bộ bắt buộc đối với các HTX quy mô lớn sẽ giúp tăng cường tính minh bạch, củng cố niềm tin của thành viên và đối tác. Những thay đổi này sẽ tác động tích cực, thúc đẩy các HTX chuyển đổi theo mô hình quản trị hiện đại, nâng cao hiệu quả hoạt động của hợp tác xã và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.
6.2. Định hướng chiến lược và tầm nhìn đến năm 2025
Dựa trên cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, luận văn đã phác thảo định hướng chiến lược cho phát triển hợp tác xã thương mại tại TPHCM đến năm 2025. Tầm nhìn là xây dựng khu vực HTX thương mại trở thành một bộ phận kinh tế năng động, có sức cạnh tranh cao và đóng góp quan trọng vào sự phát triển chung của thành phố. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Tăng số lượng HTX hoạt động hiệu quả, đặc biệt là các mô hình HTX kiểu mới; (2) Đẩy mạnh chuyển đổi số trong hợp tác xã, với tỷ lệ lớn HTX ứng dụng thương mại điện tử; (3) Hình thành các chuỗi liên kết chuỗi giá trị sản phẩm nông sản an toàn và hàng tiêu dùng chủ lực; (4) Nâng cao thu nhập và đời sống cho thành viên, người lao động. Để đạt được mục tiêu này, cần sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, sự nỗ lực của Liên minh hợp tác xã TPHCM và cộng đồng HTX.