Luận văn Thạc sĩ: Phát triển doanh nghiệp tư nhân tại huyện Bố Trạch, Quảng Bình

Tài liệu Luận văn: phát triển doanh nghiệp tư nhân tại bố trạch tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành tại Việt Nam

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2018

126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phát triển doanh nghiệp tư nhân tại Bố Trạch

Luận văn thạc sĩ kinh tế về phát triển doanh nghiệp tư nhân tại Bố Trạch cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vai trò và vị thế của khu vực kinh tế này. Đây không chỉ là một đề tài nghiên cứu học thuật mà còn là kim chỉ nam cho các chiến lược phát triển kinh tế địa phương. Huyện Bố Trạch, với vị trí địa lý chiến lược và tài nguyên phong phú, sở hữu tiềm năng kinh tế to lớn, đặc biệt trong các lĩnh vực du lịch, dịch vụ, nông nghiệp công nghệ cao và công nghiệp chế biến. Sự phát triển của các doanh nghiệp tư nhân (DNTN) được xem là động lực cốt lõi, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm và tăng thu ngân sách. Vai trò của kinh tế tư nhân ngày càng được khẳng định, không chỉ ở quy mô quốc gia mà còn ở cấp độ địa phương như kinh tế tư nhân Quảng Bình. Nghiên cứu cho thấy, khu vực này đã huy động hiệu quả các nguồn lực xã hội, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, cần có một cơ sở lý luận về phát triển doanh nghiệp vững chắc, kết hợp giữa lý thuyết kinh tế hiện đại và thực tiễn đặc thù của địa phương. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng, từ môi trường vĩ mô đến năng lực nội tại của doanh nghiệp, là bước đi cần thiết để xác định đúng hướng đi và giải pháp phù hợp, giúp các DNTN tại Bố Trạch không chỉ tăng về số lượng mà còn mạnh về chất lượng.

1.1. Vai trò của kinh tế tư nhân trong cơ cấu kinh tế Quảng Bình

Khu vực kinh tế tư nhân Quảng Bình đã và đang đóng một vai trò trụ cột trong sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Các doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa Bố Trạch, là động lực chính tạo ra việc làm, chiếm tới 51% lực lượng lao động toàn tỉnh. Theo luận văn của Phan Thị Hiền (2018), khu vực này đóng góp gần 40% vào GDP, thể hiện sức sống và khả năng thích ứng cao với biến động thị trường. Không chỉ tạo ra của cải vật chất, kinh tế tư nhân còn thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giảm phụ thuộc vào nông nghiệp và khu vực kinh tế nhà nước. Sự năng động của DNTN đã tạo ra một môi trường cạnh tranh, buộc các doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ để tồn tại và phát triển.

1.2. Tiềm năng kinh tế huyện Bố Trạch cho doanh nghiệp phát triển

Tiềm năng kinh tế huyện Bố Trạch là một lợi thế so sánh vượt trội. Với Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, Bố Trạch có tiềm năng phát triển du lịch sinh thái, du lịch mạo hiểm và các dịch vụ phụ trợ. Bờ biển dài 40km mở ra cơ hội cho kinh tế biển, từ đánh bắt, nuôi trồng thủy sản đến du lịch nghỉ dưỡng. Nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú như đá vôi, cát trắng là nguyên liệu quý cho ngành công nghiệp xây dựng và sản xuất vật liệu. Thêm vào đó, hệ thống giao thông kết nối với Quốc lộ 1A, đường Hồ Chí Minh và cảng Gianh tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao thương, vận chuyển hàng hóa. Khai thác hiệu quả những tiềm năng này sẽ là bệ phóng cho các doanh nghiệp tư nhân tại đây cất cánh.

1.3. Cơ sở lý luận về phát triển doanh nghiệp bền vững tại địa phương

Phát triển doanh nghiệp không chỉ là sự gia tăng về số lượng và quy mô vốn. Cơ sở lý luận về phát triển doanh nghiệp bền vững nhấn mạnh sự tăng trưởng về chất, bao gồm: nâng cao năng lực cạnh tranh DNTN, hiệu quả sản xuất kinh doanh, và đóng góp tích cực cho xã hội. Các tiêu chí đánh giá sự phát triển bao gồm tốc độ tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, mức độ đóng góp vào ngân sách nhà nước, và khả năng tạo việc làm ổn định. Một doanh nghiệp phát triển bền vững phải cân bằng giữa ba yếu tố: hiệu quả kinh tế, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Đây là nền tảng lý luận quan trọng được áp dụng trong luận văn thạc sĩ kinh tế để phân tích và đề xuất các giải pháp cho Bố Trạch.

II. Phân tích thực trạng doanh nghiệp Bố Trạch và thách thức

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, thực trạng doanh nghiệp Bố Trạch trong giai đoạn 2014-2016 cho thấy nhiều thách thức cần vượt qua. Luận văn đã chỉ ra rằng sự phát triển của DNTN còn mang tính tự phát, quy mô chủ yếu là nhỏ và siêu nhỏ. Hầu hết các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ và xây dựng, trong khi lĩnh vực sản xuất, chế biến sâu còn hạn chế. Năng lực cạnh tranh của DNTN còn yếu, thể hiện qua công nghệ lạc hậu, quản trị yếu kém và thiếu chiến lược kinh doanh dài hạn. Một trong những rào cản lớn nhất là khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn lực quan trọng. Việc tiếp cận vốn tín dụng ngân hàng còn nhiều vướng mắc, trong khi nguồn nhân lực Bố Trạch tuy dồi dào nhưng chất lượng chưa cao, thiếu lao động có kỹ năng và trình độ quản lý. Bên cạnh đó, môi trường kinh doanh Bố Trạch vẫn còn những điểm nghẽn, như thủ tục hành chính đôi khi còn phức tạp, chính sách hỗ trợ chưa thực sự đi vào cuộc sống. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả hoạt động, nhiều doanh nghiệp hoạt động không có lãi, thậm chí thua lỗ. Việc nhận diện rõ những thách thức này là cơ sở để xây dựng các giải pháp đột phá, thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân phát triển tương xứng với tiềm năng.

2.1. Hạn chế về quy mô và năng lực cạnh tranh của các DNTN

Phần lớn các doanh nghiệp tư nhân tại Bố Trạch có quy mô nhỏ, thậm chí siêu nhỏ, với số vốn đăng ký thấp và số lượng lao động ít. Theo số liệu khảo sát, đa số là các công ty TNHH và doanh nghiệp tư nhân, hoạt động theo mô hình gia đình. Điều này dẫn đến hạn chế về khả năng đầu tư vào công nghệ hiện đại, mở rộng sản xuất và xây dựng thương hiệu. Nâng cao năng lực cạnh tranh DNTN là một bài toán khó khi các doanh nghiệp thiếu chiến lược marketing bài bản, sản phẩm chưa có sự khác biệt và phụ thuộc nhiều vào một vài thị trường nhỏ lẻ. Sự liên kết giữa các doanh nghiệp còn lỏng lẻo, chưa tạo thành chuỗi giá trị để cùng nhau phát triển.

2.2. Khó khăn trong tiếp cận vốn và chất lượng nguồn nhân lực Bố Trạch

Vốn và con người là hai yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Tuy nhiên, các DNTN tại Bố Trạch đang gặp khó khăn ở cả hai phương diện. Việc tiếp cận nguồn vốn vay từ các tổ chức tín dụng gặp nhiều rào cản do thiếu tài sản thế chấp, phương án kinh doanh chưa khả thi và lịch sử tín dụng yếu. Về con người, nguồn nhân lực Bố Trạch dồi dào về số lượng nhưng lại thiếu hụt lao động có tay nghề cao và kỹ năng quản trị hiện đại. Trình độ của đội ngũ giám đốc doanh nghiệp còn hạn chế, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm thực tiễn thay vì được đào tạo bài bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hoạch định chiến lược và quản lý vận hành của doanh nghiệp.

2.3. Rào cản từ môi trường kinh doanh và các chính sách địa phương

Môi trường kinh doanh Bố Trạch đã có những cải thiện nhưng vẫn còn tồn tại một số rào cản. Thủ tục hành chính liên quan đến đất đai, xây dựng và thuế vẫn được một số doanh nghiệp phản ánh là còn phức tạp. Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp của địa phương tuy đã được ban hành nhưng việc triển khai còn chậm và mức độ tiếp cận của doanh nghiệp chưa cao. Bên cạnh đó, công tác quy hoạch chưa đồng bộ, hạ tầng kỹ thuật tại một số khu vực chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển sản xuất, kinh doanh. Đây là những yếu tố khách quan tác động tiêu cực đến động lực đầu tư và mở rộng quy mô của các doanh nghiệp trên địa bàn.

III. Phương pháp cải thiện môi trường kinh doanh tại Bố Trạch

Để giải quyết các thách thức, việc cải thiện môi trường kinh doanh Bố Trạch là giải pháp nền tảng và cấp bách. Luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, tập trung vào vai trò kiến tạo của chính quyền địa phương. Trước hết, cần quyết liệt đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính theo cơ chế “một cửa liên thông”, giảm thiểu thời gian và chi phí không chính thức cho doanh nghiệp. Công khai, minh bạch các quy hoạch, đặc biệt là quy hoạch sử dụng đất, để doanh nghiệp có cơ sở xây dựng kế hoạch đầu tư dài hạn. Tiếp theo, cần xây dựng và triển khai hiệu quả các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa Bố Trạch. Các chính sách này không nên dàn trải mà cần tập trung vào các khâu yếu nhất như hỗ trợ tiếp cận tín dụng, mặt bằng sản xuất và xúc tiến thương mại. Một yếu tố quan trọng khác là tăng cường cơ chế đối thoại thường xuyên, thực chất giữa chính quyền và cộng đồng doanh nghiệp. Qua đó, các vướng mắc, khó khăn sẽ được kịp thời tháo gỡ, tạo dựng niềm tin và sự đồng hành. Việc tạo ra một môi trường kinh doanh bình đẳng, minh bạch và thuận lợi sẽ là đòn bẩy quan trọng để thu hút đầu tư vào Bố Trạch và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương một cách bền vững.

3.1. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính minh bạch thông tin

Cải cách thủ tục hành chính là khâu đột phá đầu tiên. Cần rà soát, đơn giản hóa các quy trình liên quan đến đăng ký kinh doanh, cấp phép đầu tư, thuế và đất đai. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, triển khai dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4 sẽ giúp giảm thời gian đi lại và chi phí cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, chính quyền cần công khai hóa toàn bộ các quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, các dự án kêu gọi đầu tư trên cổng thông tin điện tử của huyện. Sự minh bạch này không chỉ tạo sự công bằng cho tất cả các doanh nghiệp mà còn giúp họ chủ động hơn trong việc tìm kiếm cơ hội kinh doanh.

3.2. Xây dựng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa hiệu quả

Cần có những chính sách hỗ trợ doanh nghiệp được thiết kế riêng cho đối tượng doanh nghiệp nhỏ và vừa Bố Trạch. Các chính sách cần tập trung vào việc tháo gỡ khó khăn về vốn, chẳng hạn như thành lập quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, kết nối doanh nghiệp với các ngân hàng thương mại. Hỗ trợ về mặt bằng sản xuất thông qua việc quy hoạch các cụm công nghiệp nhỏ với giá thuê đất ưu đãi. Đồng thời, tổ chức các chương trình xúc tiến thương mại, hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng thương hiệu, tham gia hội chợ triển lãm để mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực cạnh tranh cho DNTN tại Bố Trạch

Bên cạnh các giải pháp từ chính quyền, yếu tố nội lực của doanh nghiệp đóng vai trò quyết định. Nâng cao năng lực cạnh tranh DNTN là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự đầu tư bài bản về con người, công nghệ và chiến lược. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực Bố Trạch. Doanh nghiệp cần chủ động tổ chức các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng quản trị cho đội ngũ lãnh đạo và kỹ năng chuyên môn cho người lao động. Hợp tác với các trường dạy nghề để có nguồn cung lao động chất lượng. Tiếp theo là việc mạnh dạn ứng dụng công nghệ và đổi mới sáng tạo. Trong thời đại số, việc đầu tư vào máy móc thiết bị hiện đại, áp dụng phần mềm quản lý và chuyển đổi số trong kinh doanh không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại. Cuối cùng, mỗi doanh nghiệp cần xây dựng cho mình một chiến lược kinh doanh và marketing rõ ràng. Thay vì cạnh tranh bằng giá, cần tập trung vào việc tạo ra giá trị khác biệt cho sản phẩm, xây dựng thương hiệu uy tín và chủ động tìm kiếm, mở rộng thị trường mới. Đây là những bí quyết cốt lõi giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa Bố Trạch vươn lên mạnh mẽ.

4.1. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại chỗ

Doanh nghiệp cần xem đầu tư vào con người là đầu tư cho tương lai. Cần xây dựng kế hoạch đào tạo hàng năm, bao gồm cả đào tạo tại chỗ và cử cán bộ đi học các khóa nâng cao. Đặc biệt chú trọng đào tạo kiến thức về quản trị hiện đại, marketing, tài chính cho cấp quản lý. Bên cạnh đó, cần có chính sách đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân nhân tài. Việc liên kết với các cơ sở đào tạo trong và ngoài tỉnh để đặt hàng đào tạo theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp là một giải pháp hiệu quả để giải quyết bài toán thiếu hụt nguồn nhân lực Bố Trạch chất lượng cao.

4.2. Ứng dụng công nghệ và đổi mới mô hình sản xuất kinh doanh

Đổi mới công nghệ là chìa khóa để tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Các doanh nghiệp cần nghiên cứu, lựa chọn công nghệ phù hợp với quy mô và ngành nghề của mình. Nhà nước có thể hỗ trợ thông qua các chính sách khuyến khích, ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp đầu tư đổi mới công nghệ. Ngoài ra, việc đổi mới mô hình kinh doanh cũng rất quan trọng. Chuyển từ kinh doanh truyền thống sang kết hợp các kênh trực tuyến, thương mại điện tử sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận được một lượng khách hàng lớn hơn và giảm chi phí vận hành.

4.3. Chiến lược mở rộng thị trường và xây dựng thương hiệu bền vững

Doanh nghiệp không thể phát triển nếu chỉ quanh quẩn ở thị trường địa phương. Cần có chiến lược bài bản để mở rộng thị trường ra cấp tỉnh, khu vực và xa hơn. Điều này bắt đầu từ việc nghiên cứu thị trường, xác định khách hàng mục tiêu và xây dựng các kênh phân phối hiệu quả. Song song với đó là quá trình xây dựng thương hiệu. Một thương hiệu mạnh, được người tiêu dùng tin tưởng là tài sản vô giá, giúp doanh nghiệp đứng vững trước sự cạnh tranh. Việc đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, xây dựng bộ nhận diện thương hiệu và thực hiện các hoạt động truyền thông chuyên nghiệp là những bước đi cần thiết.

V. Phân tích SWOT doanh nghiệp Bố Trạch Cơ hội và định hướng

Việc áp dụng mô hình phân tích SWOT doanh nghiệp Bố Trạch cung cấp một cái nhìn tổng thể, giúp nhận diện các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sự phát triển. Điểm mạnh (Strengths) lớn nhất là sự năng động, linh hoạt của các chủ doanh nghiệp và khả năng khai thác các tiềm năng kinh tế huyện Bố Trạch như du lịch, tài nguyên. Điểm yếu (Weaknesses) cố hữu là quy mô nhỏ, năng lực quản trị hạn chế, công nghệ lạc hậu và khó tiếp cận vốn. Về Cơ hội (Opportunities), xu hướng hội nhập kinh tế, sự phát triển của du lịch Quảng Bình và các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp từ trung ương đến địa phương đang mở ra không gian phát triển rộng lớn. Các doanh nghiệp có thể tận dụng làn sóng chuyển đổi số để tối ưu hóa hoạt động và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, Thách thức (Threats) cũng không nhỏ, bao gồm sức ép cạnh tranh từ các doanh nghiệp lớn ngoài tỉnh, sự biến động của thị trường và những yêu cầu ngày càng cao về chất lượng sản phẩm, tiêu chuẩn môi trường. Từ phân tích này, định hướng chiến lược cho các DNTN Bố Trạch là phải phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, nắm bắt cơ hội và chủ động đối phó với thách thức.

5.1. Điểm mạnh S Tận dụng tài nguyên và sự linh hoạt

Điểm mạnh cốt lõi của các DNTN Bố Trạch nằm ở sự am hiểu thị trường địa phương và khả năng thích ứng nhanh. Họ có thể linh hoạt thay đổi mô hình kinh doanh để phù hợp với nhu cầu. Thêm vào đó, việc nằm trên địa bàn có tài nguyên du lịch và khoáng sản dồi dào là lợi thế lớn để phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn, tạo ra các sản phẩm, dịch vụ đặc thù mà các doanh nghiệp nơi khác không có được.

5.2. Điểm yếu W Vấn đề nội tại về vốn công nghệ và quản trị

Các vấn đề nội tại là rào cản lớn nhất. Thiếu vốn khiến doanh nghiệp không thể tái đầu tư, mở rộng sản xuất. Công nghệ lạc hậu làm cho năng suất thấp, giá thành sản phẩm cao, khó cạnh tranh. Năng lực quản trị yếu, đặc biệt là quản trị tài chính và marketing, khiến doanh nghiệp hoạt động thiếu bài bản, rủi ro cao. Đây là những điểm yếu chí mạng cần được khắc phục một cách triệt để thông qua đào tạo và tư vấn chuyên nghiệp.

5.3. Cơ hội O và Thách thức T từ bối cảnh mới

Cơ hội đến từ sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch Quảng Bình, thu hút một lượng lớn du khách và tạo ra nhu cầu lớn về dịch vụ. Các chính sách khuyến khích phát triển kinh tế tư nhân của Đảng và Nhà nước cũng là một cú hích quan trọng. Tuy nhiên, thách thức là sự cạnh tranh sẽ ngày càng khốc liệt. Các doanh nghiệp lớn, có tiềm lực mạnh sẽ tham gia thị trường Bố Trạch. Người tiêu dùng cũng ngày càng thông thái hơn, đòi hỏi sản phẩm không chỉ tốt mà còn phải an toàn, thân thiện với môi trường.

VI. Định hướng phát triển kinh tế tư nhân Bố Trạch đến 2030

Dựa trên các phân tích từ luận văn thạc sĩ kinh tế, định hướng phát triển doanh nghiệp tư nhân tại Bố Trạch đến năm 2030 cần tập trung vào chiều sâu và sự bền vững. Mục tiêu không chỉ là tăng số lượng doanh nghiệp mà là hình thành một cộng đồng doanh nghiệp mạnh, có khả năng cạnh tranh và đóng góp lớn vào sự phát triển kinh tế địa phương. Trọng tâm là khuyến khích phát triển các doanh nghiệp trong lĩnh vực du lịch, dịch vụ chất lượng cao, nông nghiệp công nghệ cao và công nghiệp chế biến gắn với nguồn tài nguyên tại chỗ. Cần có một chiến lược rõ ràng để thu hút đầu tư vào Bố Trạch, đặc biệt là các nhà đầu tư chiến lược có khả năng dẫn dắt, tạo hiệu ứng lan tỏa. Chính quyền địa phương cần đóng vai trò kiến tạo, tiếp tục hoàn thiện môi trường kinh doanh Bố Trạch, xây dựng hạ tầng đồng bộ và ban hành các chính sách đột phá. Về phía doanh nghiệp, cần chuyển đổi tư duy từ làm ăn nhỏ lẻ, ngắn hạn sang làm ăn lớn, có chiến lược dài hạn, chú trọng xây dựng văn hóa doanh nghiệp và thực hiện trách nhiệm xã hội. Sự cộng hưởng giữa chính quyền và doanh nghiệp sẽ tạo ra động lực mới, đưa kinh tế tư nhân Bố Trạch lên một tầm cao mới.

6.1. Mục tiêu thu hút đầu tư vào Bố Trạch trong giai đoạn mới

Để tạo ra sự đột phá, Bố Trạch cần xây dựng một danh mục các dự án kêu gọi đầu tư chiến lược, tập trung vào các lĩnh vực có lợi thế như khu du lịch nghỉ dưỡng ven biển, các dự án nông nghiệp hữu cơ, nhà máy chế biến sâu nông sản và vật liệu xây dựng. Cần có cơ chế ưu đãi đặc thù, hấp dẫn để thu hút đầu tư vào Bố Trạch, không chỉ là các nhà đầu tư trong nước mà còn cả các nhà đầu tư nước ngoài. Việc cải thiện chỉ số năng lực cạnh tranh cấp huyện (DDCI) sẽ là thước đo quan trọng cho sự hấp dẫn của môi trường đầu tư tại đây.

6.2. Phát triển kinh tế địa phương gắn với du lịch và dịch vụ

Phát triển kinh tế địa phương cần lấy du lịch làm ngành kinh tế mũi nhọn. Cần khuyến khích các hộ kinh doanh cá thể và DNTN đầu tư vào các dịch vụ lưu trú (homestay, khách sạn mini), nhà hàng, vận chuyển và các sản phẩm du lịch đặc thù. Việc phát triển các chuỗi giá trị liên kết giữa du lịch - nông nghiệp - tiểu thủ công nghiệp sẽ không chỉ nâng cao giá trị gia tăng mà còn tạo ra nhiều việc làm và giữ chân du khách lâu hơn, chi tiêu nhiều hơn. Đây là hướng đi bền vững, phát huy tối đa tiềm năng của Di sản thiên nhiên thế giới Phong Nha - Kẻ Bàng.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế phát triển doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế tư nhân trên địa bàn huyện bố trạch tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LIÊN QUAN ĐẾN PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP THUỘC KHU VỰC KTTN 1. Cơ sở lý luận về phát triển doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế tư nhân 1. Kinh tế tư nhân và đặc điểm của Kinh tế tư nhân 1.1 Kinh tế tư nhân Kinh tế tư nhân là một loại hình kinh tế phát triển dựa trên sở hữu tư nhân về toàn bộ các yếu tố sản xuất (cả hữu hình và vô hình) được đưa vào sản xuất kinh doanh.

Nó hoàn toàn tự chủ, tự chịu trách nhiệm về toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh, dịch vụ, cụ thể là: tự chủ về vốn, tự chủ về quản lý, tự chủ về phân phối sản phẩm, tự chủ lựa chọn hình thức tổ chức, quy mô, phương hướng sản xuất kinh doanh, tự chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh trước pháp luật của Nhà nước 2. Do đó, khu vực kinh tế tư nhân được hiểu là khu vực kinh tế bao gồm những đơn vị được tổ chức dựa trên sở hữu tư nhân. Hiện nay ở các quốc gia có rất nhiều cách hiểu khác nhau về kinh tế tư nhân. Ở các quốc gia phát triển thì mọi hoạt động kinh tế không thuộc khu vực kinh tế nhà nước thì đều được coi là khu vực kinh tế tư nhân.

* Theo quan điểm của Đảng ta thể hiện trong Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX: Việc hiểu KTTN gắn liền với khái niệm thành phần kinh tế. Trong nền kinh tế của nước ta theo quan niệm lúc đó có 6 thành phần kinh tế: kinh tế Nhà nước; kinh tế tập thể; kinh tế cá thể, tiểu chủ; kinh tế tư bản tư nhân; kinh tế tư bản nhà nước và kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Trong Nghị Quyết Hội nghị lần thứ năm của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa IX đã chỉ rõ: “… KTTN gồm kinh tế cá thể, tiểu chủ và kinh tế tư bản tư nhân hoạt động dưới hình thức hộ kinh doanh cá thể và các loại hình doanh nghiệp tư nhân…” 2 Vũ Hùng Cường (chủ biên) (2011), Kinh tế tư nhân và vai trò động lực tăng trưởng, NXB Khoa học xã hội, Hà Nội 7 Các loại hình doanh nghiệp thuộc khu vực KTTN là doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh. Các loại doanh nghiệp này là hình thức tồn tại của thành phần kinh tế tư bản tư nhân, dựa trên sở hữu tư nhân lớn về tư liệu sản xuất.

* Theo quan điểm của Đảng tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ X: việc hiểu KTTN tiếp tục gắn liền với khái niệm thành phần kinh tế. Đảng ta xác định có 5 thành phần kinh tế: Kinh tế nhà nước, kinh tế tập thể, KTTN (cá thể, tiểu chủ, tư bản tư nhân), kinh tế tư bản nhà nước, kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. KTTN gồm kinh tế cá thể, tiểu chủ, tư bản tư nhân, được xác định có vai trò quan trọng, là động lực của nền kinh tế. * Theo quan điểm của Đảng tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI: Vai trò của KTTN tiếp tục được khẳng định tại Đại hội XI (1/2011) với luận điểm: “Kinh tế tư nhân là một trong những động lực của nền kinh tế”.

* Theo quan điểm của Đảng tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII: Sự phát triển mới về nhận thức của Đảng đối với KTTN tại Đại hội XII là, chính thức xác nhận: “Hoàn thiện cơ chế, chính sách khuyến khích, tạo thuận lợi phát triển mạnh kinh tế tư nhân ở hầu hết các ngành và lĩnh vực kinh tế, trở thành động lực quan trọng của nền kinh tế”. Đây là một trong những điểm mới nhất của Văn kiện Đại hội XII. Điều đó thể hiện sự tiếp tục đổi mới tư duy kinh tế của Đảng để phù hợp với thực tiễn phát triển của nền kinh tế sau 30 năm đổi mới. Tuy nhiên, trong phạm vi nghiên cứu của đề tài này, tôi tập trung nghiên cứu về các loại hình doanh nghiệp: doanh nghiệp tư nhân (DNTN), Công ty trách nhiệm hữu hạn (CTTNHH) và Công ty cổ phần (CTCP) được thành lập theo Luật doanh nghiệp do Nhà nước ban hành.2 Đặc điểm của kinh tế tư nhân: * Đặc điểm của Kinh tế tư nhân trong các nền kinh tế khác nhau: - Sự giống nhau: Đó là chúng đều tồn tại và phát triển dựa trên quy luật quan hệ sản xuất phải phù hợp với tính chất và trình độ của lực lượng sản xuất.

Đặc điểm 8 này chỉ ra rằng các hình thức sở hữu, nói rộng ra là quan hệ sản xuất đều ra đời, phát triển và tiêu vong có tính khách quan. Mặt khác các hình thức sở hữu hay các quan hệ sản xuất mang tính chất lịch sử, chúng tồn tại trong những điều kiện nhất định của lực lượng sản xuất. - Sự khác nhau: KTTN trong nền kinh tế thị trường khác với KTTN trong nền kinh tế tự cung tự cấp: + KTTN trong nền kinh tế thị trường dựa trên lực lượng sản xuất xã hội hóa, do đó nó tồn tại và phát triển không thể tách rời các hình thức sở hữu và các thành phần kinh tế khác. Đặc điểm này đưa đến mâu thuẫn nội tại trong KTTN của kinh tế thị trường, đó là mâu thuẫn giữa tính chất xã hội hóa hoạt động sản xuất kinh doanh với tính chất tư nhân hóa về chiếm hữu, mâu thuẫn này không có trong nền kinh tế tự cung tự cấp 3.

+ KTTN trong nền kinh tế thị trường sẽ vận động, phát triển theo hướng xã hội hóa ngày càng cao dưới các hình thức công ty cổ phần, công ty hợp danh. + KTTN trong nền kinh tế thị trường ra đời là kết quả xóa bỏ sở hữu tư nhân, KTTN trong nền kinh tế tự cung, tự cấp. + Chỉ có KTTN trong nền kinh tế thị trường mới có khả năng phát triển dẫn đến sở hữu xã hội thông qua sự biến đổi và phát triển của lực lượng sản xuất. - KTTN trong các chế độ chính trị khác nhau thì bản chất có khác nhau.

+ Trong nền kinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa KTTN giữ vai trò thống trị, nó phù hợp với trình độ xã hội hóa của lực lượng sản xuất. + Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa do Đảng cộng sản lãnh đạo thì KTTN là một bộ phận trong cơ cấu kinh tế nhiều thành phần. Nó chịu tác động qua lại giữa các thành phần khác và sự định hướng của Nhà nước do Đảng cộng sản lãnh đạo. Ở đây KTTN vẫn còn bóc lột, nhưng mức độ bóc lột đã 3 PGS.

Phạm Thị Thanh Bình, Viện kinh tế và chính trị thế giới (13/01/2018) “Kinh tế tư nhân: Động lực quan trọng trong phát triển kinh tế Việt Nam, Tạp chí tài chính 9 được điều chỉnh phù hợp với lợi ích của xã hội, vì mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ văn minh”. * Đặc điểm Kinh tế tư nhân trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở nước ta + KTTN trong nền kinh tế nước ta phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Là một bộ phận trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nó chịu sự tác động; phát triển trong khuôn khổ chiến lược nước và theo định hướng các chính sách của Nhà nước. + KTTN của nước ta đại bộ phận mới được tái lập và xây dựng từ khi có đường lối đổi mới của Đảng, chủ yếu từ 1990 trở lại đây.

Phần lớn quy mô của các doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế nước ta có quy mô vừa và nhỏ, trình độ công nghệ còn lạc hậu, khả năng đầu tư mở rộng và đầu tư chiều sâu còn hạn chế. + Xu hướng đầu tư của các DNTN là đầu tư vào những lĩnh vực có hiệu quả ngay, có thể “đánh nhanh rút gọn khi có bất trắc xảy ra”. Tuy số lượng các loại hình DNTN ở nước ta rất đông tuy nhiên chưa có doanh nghiệp nào tầm cỡ, có khả năng cạnh tranh được với nước ngoài. + Một bộ phận lớn chủ DNTN là cán bộ nhà nước đã nghỉ hưu, con em các gia đình cán bộ…nên mang đến nguy cơ làm tha hóa bộ máy Nhà nước.

+ KTTN của nước ta ít có quan hệ rộng rãi và thiếu kinh nghiệm thương trường cũng là một đặc điểm và cũng là nhược điểm cần khắc phục. + KTTN phân bố không đều, chủ yếu tập trung vào những vùng mà cơ sở hạ tầng thuận lợi, dân cư đông đúc, trong một số ngành có suất sinh lời cao. Trình độ phát triển KTTN giữa các vùng còn chênh lệch: Giữa miền núi và miền xuôi, giữa nông thôn và thành thị, giữa miền Nam và miền Bắc. + Trình độ văn minh trong kinh doanh của khu vực KTTN còn nhiều hạn chế: làm ăn chụp giật, gian lận thương mại, trốn thuế vẫn thường xuyên xảy ra.

Với những đặc điểm trên đây, KTTN của nước ta không còn thuần túy là tư nhân như ở các nước tư bản mà đã có những thay đổi trong bản chất của nó. Tuy nhiên đó không phải là thay đổi căn bản. Đồng thời những đặc điểm trên cũng cho 10 thấy KTTN nước ta mới được tái lập trở lại chưa lâu nên thời gian qua mới là thời kỳ tích lũy nguyên thủy, nên cần tạo điều kiện để nó có thể đạt tới đỉnh cao trong phát triển, phát huy tối đa vai trò với sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước, bắt kịp với trình độ các nước trong khu vực và trên thế giới. Phát triển doanh nghiệp thuộc khu vực Kinh tế tư nhân 1.

Khái niệm về phát triển và phát triển kinh tế * Phát triển: Phạm trù triết học chỉ ra tính chất của những biến đổi đang diễn ra trong thế giới. Phát triển là một thuộc tính phổ biến của vật chất. Mọi sự vật và hiện tượng của hiện thực không tồn tại trong trạng thái bất biến, mà trải qua một loạt các trạng thái từ khi xuất hiện đến lúc tiêu vong. Phạm trù phát triển thể hiện một tính chất chung của tất cả những biến đổi ấy.

Nguồn gốc của phát triển là sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập. Phương thức phát triển là chuyển hoá những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất, và ngược lại theo kiểu nhảy vọt. Chiều hướng phát triển là sự vận động xoáy trôn ốc4. * Phát triển kinh tế: Quá trình biến đổi nền kinh tế quốc dân bằng một sự gia tăng sản xuất và nâng cao mức sống của dân cư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ