Luận văn: Giải pháp phát triển cho vay khách hàng cá nhân tại Vietinbank Hà Tĩnh

Tài liệu nghiên cứu Luận văn thạc sỹ giải pháp phát triển cho vay đối với khách hàng cá nhân tại ngân hàng tmcp công, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Kinh tế Quốc dân

Chuyên ngành

Tín dụng ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng phát triển cho vay KHCN Vietinbank Hà Tĩnh

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, việc phát triển cho vay KHCN Vietinbank Hà Tĩnh không chỉ là một cơ hội kinh doanh mà còn là nhiệm vụ chiến lược. Thị trường tài chính tiêu dùng và cho vay cá nhân đang trở thành động lực tăng trưởng chính cho các ngân hàng thương mại, giúp cải thiện biên thu nhập lãi thuần (NIM). Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (Vietinbank) nói chung và chi nhánh Hà Tĩnh nói riêng đang chuyển dịch cơ cấu từ bán buôn sang bán lẻ. Hoạt động này đáp ứng nhu cầu vốn ngày càng lớn của người dân để sản xuất kinh doanh, tiêu dùng, và cải thiện đời sống. Tín dụng cá nhân là công cụ hiệu quả để thúc đẩy kinh tế địa phương và hạn chế tín dụng đen. Mặc dù các khoản vay nhỏ lẻ có chi phí vận hành cao, lãi suất hấp dẫn (cao hơn cho vay doanh nghiệp từ 3-4%/năm) mang lại lợi nhuận đáng kể. Hiện tại, lãi suất cho vay cá nhân tại Việt Nam đang ở mức cạnh tranh, tạo điều kiện thuận lợi để các ngân hàng đẩy mạnh phân khúc này. Tuy nhiên, tỷ trọng dư nợ cho vay KHCN của Vietinbank Hà Tĩnh vẫn còn khiêm tốn so với các đối thủ, cho thấy tiềm năng khai thác còn rất lớn. Việc nghiên cứu các giải pháp nhằm khắc phục khó khăn và mở rộng hoạt động này là vô cùng cấp thiết, giúp chi nhánh nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng góp vào sự phát triển bền vững của toàn hệ thống.

1.1. Sự cần thiết của tín dụng bán lẻ trong bối cảnh mới

Sự phát triển của kinh tế và khoa học công nghệ làm gia tăng nhu cầu vốn của người dân để mở rộng sản xuất kinh doanh và nâng cao chất lượng cuộc sống. Tín dụng bán lẻ, đặc biệt là cho vay khách hàng cá nhân (KHCN), trở thành một công cụ tài chính quan trọng. Hoạt động này giúp điều chuyển vốn hiệu quả trong xã hội, từ nơi thặng dư đến nơi thiếu hụt. Đây là giải pháp quan trọng để cải thiện đời sống người dân, đặc biệt trong bối cảnh tín dụng đen phức tạp. Theo nghiên cứu, việc đẩy mạnh cho vay cá nhân là cơ hội để các ngân hàng cải thiện chỉ số NIM, vốn đang ở mức thấp so với khu vực. Các ngân hàng thương mại (NHTM) nhận thấy tiềm năng lợi nhuận lớn từ mảng này, dù chi phí quản lý các khoản vay nhỏ lẻ cao hơn. Do đó, việc phát triển cho vay KHCN là một xu hướng tất yếu, mang lại lợi ích cho cả ngân hàng, người dân và toàn bộ nền kinh tế.

1.2. Vai trò của cho vay khách hàng cá nhân đối với ngân hàng

Đối với các ngân hàng thương mại, hoạt động cho vay khách hàng cá nhân đóng vai trò chiến lược. Thứ nhất, đây là hình thức đa dạng hóa danh mục sản phẩm, giảm sự phụ thuộc vào khách hàng doanh nghiệp lớn, từ đó phân tán rủi ro. Thứ hai, mảng tín dụng bán lẻ mang lại nguồn lợi nhuận ổn định và bền vững nhờ lãi suất cao hơn và số lượng khách hàng lớn. Vietinbank Hà Tĩnh, trong quá trình chuyển dịch từ ngân hàng bán buôn sang bán lẻ, xem đây là động lực tăng trưởng chính. Việc phát triển mảng này giúp ngân hàng mở rộng mạng lưới, tăng quy mô hoạt động và nâng cao nhận diện thương hiệu. Hơn nữa, thông qua việc cấp tín dụng cho KHCN, ngân hàng có cơ hội bán chéo các sản phẩm dịch vụ khác như thẻ tín dụng, bảo hiểm, và dịch vụ ngân hàng điện tử, tối ưu hóa doanh thu trên mỗi khách hàng.

II. Phân tích thực trạng và thách thức cho vay KHCN Vietinbank

Thực trạng phát triển cho vay KHCN Vietinbank Hà Tĩnh trong giai đoạn 2014-2018 cho thấy sự tăng trưởng nhưng còn nhiều hạn chế. Mặc dù tổng tài sản và nguồn vốn huy động của chi nhánh tăng trưởng ấn tượng, tỷ trọng dư nợ cho vay KHCN vẫn còn thấp. Theo số liệu, "Tỷ trọng cho vay KHCN của Vietinbank Hà Tĩnh năm 2018 là 15,5% trong khi đó của toàn hệ thống Agribank là 48,7%". Điều này cho thấy chi nhánh chưa khai thác hết tiềm năng của thị trường tín dụng bán lẻ. Các sản phẩm cho vay chủ yếu tập trung vào cho vay hỗ trợ nhà ở và cầm cố giấy tờ có giá, trong khi các sản phẩm tiềm năng khác như cho vay mua ô tô, cho vay tiêu dùng tín chấp chưa được chú trọng. Thách thức lớn nhất đến từ sự cạnh tranh gay gắt của các NHTM khác trên địa bàn, các quy định pháp lý còn thay đổi, và quản lý rủi ro đối với các khoản vay nhỏ lẻ phức tạp. Việc thẩm định thông tin khách hàng cá nhân thường khó khăn hơn so với doanh nghiệp. Những hạn chế này đòi hỏi Vietinbank Hà Tĩnh phải có những giải pháp đột phá để cải thiện tình hình, nâng cao chất lượng tín dụng và chiếm lĩnh thị phần.

2.1. Đánh giá quy mô và chất lượng dư nợ cho vay KHCN

Giai đoạn 2014-2018, quy mô dư nợ cho vay KHCN tại Vietinbank Hà Tĩnh có sự tăng trưởng, nhưng cơ cấu chưa cân đối. Hoạt động cho vay tập trung chủ yếu vào ba sản phẩm chính: cho vay hỗ trợ nhu cầu nhà ở, cho vay tín chấp CBNV và cho vay cầm cố giấy tờ có giá. Các sản phẩm như cho vay mua ô tô hay cho vay qua thẻ tín dụng có dư nợ không đáng kể. Chất lượng tín dụng được kiểm soát tương đối tốt, thể hiện qua tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn được duy trì ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào một vài sản phẩm chủ lực tiềm ẩn rủi ro khi thị trường biến động. Việc đa dạng hóa sản phẩm chưa hiệu quả làm giảm khả năng tiếp cận các phân khúc khách hàng khác nhau. Quy mô các khoản vay thường nhỏ, dẫn đến chi phí thẩm định và quản lý trên mỗi đồng vốn cho vay cao, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động chung.

2.2. Nguyên nhân các hạn chế trong hoạt động cho vay cá nhân

Nguyên nhân của những hạn chế trong việc phát triển cho vay KHCN tại Vietinbank Hà Tĩnh đến từ cả yếu tố chủ quan và khách quan. Về chủ quan, chiến lược tập trung vào mảng bán lẻ mới được triển khai gần đây, nguồn nhân lực và quy trình chưa hoàn toàn tối ưu cho phân khúc này. Hoạt động marketing và tiếp thị sản phẩm còn chưa đủ mạnh để cạnh tranh. Về khách quan, môi trường cạnh tranh trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh rất gay gắt với sự hiện diện của nhiều ngân hàng lớn. Thói quen tiêu dùng và vay vốn của người dân địa phương cũng là một rào cản. Ngoài ra, việc thẩm định tài sản đảm bảo và thu nhập của khách hàng cá nhân phức tạp, tiềm ẩn rủi ro tín dụng cao hơn. Các thủ tục pháp lý liên quan đến đăng ký giao dịch đảm bảo đôi khi còn rườm rà, kéo dài thời gian xử lý khoản vay.

III. Bí quyết phát triển cho vay KHCN Tăng Marketing Bán chéo

Để thực hiện mục tiêu phát triển cho vay KHCN Vietinbank Hà Tĩnh, giải pháp trọng tâm là đẩy mạnh hoạt động Marketing và tăng cường bán chéo sản phẩm. Thay vì chờ đợi khách hàng, chi nhánh cần xây dựng chiến lược tiếp cận chủ động. Điều này bao gồm việc tổ chức các chương trình quảng bá sản phẩm, sử dụng các kênh truyền thông địa phương, và triển khai các hoạt động tiếp thị trực tiếp tại các khu dân cư, cơ quan, doanh nghiệp. Việc xây dựng một danh mục khách hàng mục tiêu dựa trên phân tích dữ liệu về ngành nghề, thu nhập, và nhu cầu tiềm năng là cực kỳ quan trọng. Song song đó, chiến lược bán chéo phải được tối ưu hóa. Mỗi khách hàng cá nhân đến giao dịch, dù là gửi tiền hay vay vốn, đều là cơ hội để giới thiệu các sản phẩm liên quan như thẻ tín dụng, bảo hiểm nhân thọ, hay các gói dịch vụ ngân hàng điện tử. Việc này không chỉ giúp gia tăng doanh thu trên mỗi khách hàng mà còn tăng cường sự gắn kết của họ với Vietinbank Hà Tĩnh, tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ toàn diện và nâng cao lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

3.1. Đẩy mạnh hoạt động Marketing và chủ động tìm kiếm khách hàng

Hoạt động Marketing cần được thực hiện một cách bài bản và sáng tạo. Vietinbank Hà Tĩnh nên tận dụng các công cụ kỹ thuật số bên cạnh các phương pháp truyền thống như băng rôn, tờ rơi. Việc quảng cáo trên các nền tảng mạng xã hội, các trang tin tức địa phương sẽ giúp tiếp cận tệp khách hàng trẻ và năng động. Cán bộ tín dụng cần được đào tạo kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, chủ động tìm kiếm và tư vấn cho các khách hàng tiềm năng. Ngân hàng cần xây dựng các chương trình ưu đãi hấp dẫn về lãi suất cho vay, phí dịch vụ để thu hút khách hàng mới. Việc hợp tác với các đại lý ô tô, chủ đầu tư dự án bất động sản, hay các siêu thị điện máy cũng là một kênh hiệu quả để tiếp cận đúng đối tượng có nhu cầu vay vốn, tạo ra dòng khách hàng ổn định.

3.2. Tối ưu hóa chiến lược bán chéo sản phẩm dịch vụ ngân hàng

Bán chéo sản phẩm là chìa khóa để tối đa hóa giá trị từ tệp khách hàng hiện hữu và tăng cường lòng trung thành. Khi một khách hàng vay mua nhà, nhân viên ngân hàng có thể tư vấn thêm gói bảo hiểm khoản vay, thẻ tín dụng để chi tiêu mua sắm nội thất, hoặc dịch vụ Internet Banking để quản lý tài chính thuận tiện. Để thực hiện hiệu quả, Vietinbank Hà Tĩnh cần xây dựng hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) để phân tích hành vi và nhu cầu của khách hàng. Từ đó, các gói sản phẩm được cá nhân hóa sẽ được đề xuất một cách phù hợp. Việc đặt chỉ tiêu bán chéo cho nhân viên và có cơ chế khen thưởng hợp lý sẽ thúc đẩy hoạt động này. Tăng cường bán chéo giúp ngân hàng không chỉ tăng thu nhập từ phí dịch vụ mà còn giảm rủi ro bằng cách thấu hiểu toàn diện hơn về tình hình tài chính của khách hàng.

IV. Phương pháp phát triển cho vay KHCN qua sản phẩm quy trình

Một phương pháp hiệu quả để phát triển cho vay KHCN Vietinbank Hà Tĩnh là tập trung cải tiến sản phẩm và tối ưu hóa quy trình. Danh mục sản phẩm cần được đa dạng hóa để đáp ứng nhu cầu ngày càng phong phú của thị trường. Thay vì chỉ tập trung vào cho vay nhà đất, chi nhánh cần đẩy mạnh các sản phẩm khác như cho vay mua ô tô, cho vay tiêu dùng tín chấp, cho vay du học, và phát triển các gói vay linh hoạt cho hộ sản xuất kinh doanh. Việc thiết kế các sản phẩm chuyên biệt cho từng nhóm khách hàng (công chức, bác sĩ, tiểu thương...) sẽ làm tăng sức hấp dẫn. Song song với việc phát triển sản phẩm, quy trình cho vay phải được cải tiến triệt để. Mục tiêu là rút ngắn thời gian từ lúc tiếp nhận hồ sơ đến khi giải ngân. Điều này đòi hỏi phải đơn giản hóa thủ tục, ứng dụng công nghệ để tự động hóa một số khâu trong quá trình thẩm định khách hàng, và phân cấp thẩm quyền phê duyệt hợp lý. Một quy trình nhanh chóng, minh bạch và thuận tiện sẽ là lợi thế cạnh tranh cốt lõi giúp Vietinbank Hà Tĩnh thu hút và giữ chân khách hàng.

4.1. Hoàn thiện và đa dạng hóa sản phẩm cho vay khách hàng cá nhân

Để tăng tính cạnh tranh, Vietinbank Hà Tĩnh cần nghiên cứu thị trường để xác định các nhu cầu vay vốn chưa được đáp ứng tốt. Sản phẩm cho vay mua ô tô cần được đẩy mạnh thông qua việc liên kết với các showroom lớn. Các gói cho vay tiêu dùng tín chấp với hạn mức và lãi suất cạnh tranh cần nhắm đến đối tượng khách hàng có thu nhập ổn định như cán bộ nhân viên nhà nước. Bên cạnh đó, việc phát triển sản phẩm cho vay hộ sản xuất kinh doanh cần được chú trọng, vì đây là một phân khúc lớn tại địa phương. Mỗi sản phẩm cần có chính sách rõ ràng về điều kiện, lãi suất, và tài sản đảm bảo, được truyền thông rộng rãi để khách hàng dễ dàng tiếp cận và lựa chọn. Sự đa dạng hóa này giúp ngân hàng phân tán rủi ro và mở rộng thị phần.

4.2. Cải tiến quy trình cho vay nhằm rút ngắn thời gian giao dịch

Thời gian xử lý khoản vay là một trong những yếu tố quan trọng nhất đối với khách hàng cá nhân. Quy trình cho vay hiện tại cần được rà soát để loại bỏ các bước không cần thiết. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, chẳng hạn như hệ thống chấm điểm tín dụng tự động (credit scoring) cho các khoản vay nhỏ, sẽ giúp đẩy nhanh quá trình thẩm định sơ bộ. Cán bộ tín dụng cần được trao quyền nhiều hơn trong việc xử lý hồ sơ và đưa ra quyết định trong một hạn mức nhất định. Đồng thời, cần có sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phòng ban liên quan (tín dụng, thẩm định, quản lý rủi ro) để tránh tình trạng hồ sơ bị tắc nghẽn. Cung cấp cho khách hàng khả năng theo dõi tiến độ xử lý hồ sơ trực tuyến cũng là một cải tiến đáng giá, giúp nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng.

V. Nâng cao hiệu quả cho vay KHCN của Vietinbank Hà Tĩnh bền vững

Để việc phát triển cho vay KHCN Vietinbank Hà Tĩnh mang lại hiệu quả bền vững, hai yếu tố then chốt là nguồn nhân lực và công tác kiểm soát rủi ro. Con người là tài sản quý giá nhất. Chi nhánh cần xây dựng một đội ngũ cán bộ tín dụng chuyên nghiệp, am hiểu sản phẩm, có kỹ năng giao tiếp và thẩm định tốt. Điều này đòi hỏi một chiến lược phát triển nguồn nhân lực toàn diện, từ tuyển dụng, đào tạo định kỳ đến việc xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng và chính sách đãi ngộ cạnh tranh. Một nhân viên giỏi không chỉ mang lại doanh số mà còn là hình ảnh đại diện cho uy tín của ngân hàng. Song song đó, công tác quản lý rủi ro tín dụng bán lẻ phải được hoàn thiện. Việc mở rộng cho vay không được đánh đổi bằng chất lượng tín dụng. Cần thiết lập một hệ thống kiểm soát chặt chẽ từ khâu thẩm định ban đầu, giám sát sau giải ngân đến xử lý nợ quá hạn. Việc áp dụng công nghệ vào theo dõi và cảnh báo sớm rủi ro sẽ giúp ngân hàng đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời, đảm bảo tỷ lệ nợ xấu luôn trong tầm kiểm soát.

5.1. Chiến lược phát triển và quản lý nguồn nhân lực chất lượng cao

Chiến lược nhân sự cần tập trung vào việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quan hệ khách hàng cá nhân. Các chương trình đào tạo cần cập nhật liên tục kiến thức về sản phẩm mới, quy trình nghiệp vụ, kỹ năng bán hàng và xử lý tình huống. Vietinbank Hà Tĩnh nên tổ chức các cuộc thi đua kinh doanh, khen thưởng kịp thời những cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc để tạo động lực làm việc. Xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, nơi nhân viên được khuyến khích đóng góp ý kiến cải tiến và được tạo điều kiện để phát triển sự nghiệp. Nguồn nhân lực chất lượng cao chính là nền tảng để triển khai thành công mọi chiến lược kinh doanh, đảm bảo sự phát triển bền vững cho hoạt động cho vay.

5.2. Hoàn thiện công tác kiểm soát rủi ro tín dụng bán lẻ

Công tác kiểm soát rủi ro trong tín dụng bán lẻ cần được thực hiện một cách khoa học. Ngoài việc thẩm định khách hàng kỹ lưỡng, việc giám sát mục đích sử dụng vốn sau giải ngân là rất quan trọng. Cán bộ tín dụng phải thường xuyên kiểm tra, theo dõi tình hình tài chính và hoạt động của khách hàng. Vietinbank Hà Tĩnh cần xây dựng các kịch bản xử lý nợ linh hoạt, từ nhắc nhở, cơ cấu lại nợ cho đến các biện pháp thu hồi nợ quyết liệt hơn. Việc phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của Ngân hàng Nhà nước. Một hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả sẽ giúp chi nhánh tự tin mở rộng quy mô cho vay mà vẫn đảm bảo an toàn vốn, góp phần vào sự phát triển ổn định và lâu dài.

15/10/2025
Luận văn thạc sỹ giải pháp phát triển cho vay đối với khách hàng cá nhân tại ngân hàng tmcp công thương chi nhánh hà tĩnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN CHO VAY KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Cho vay Khách hàng cá nhân cảu ngân hàng thương mại 1. Khái niệm Hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại (NHTM) được định nghĩa là một hình thức cấp tín dụng, theo đó tổ chức tín dụng giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích và thời hạn nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi. Cho vay là hoạt động truyền thống và quan trọng nhất của NHTM, chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng tài sản, tạo thu nhập từ lãi lớn nhất và cũng là hoạt động có nhiều rủi ro nhất.

Cho vay là một hình thức cấp tín dụng theo đó ngân hàng giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích và một thời gian nhất định theo thoả thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi (Giáo trình nghiệp vụ Ngân hàng thương mại – trường Đại học KTQD, 2016). Như vậy, có thể hiểu cho vay đối với khách hàng cá nhân (KHCN) là hình thức cấp tín dụng mà trong đó NHTM giao cho khách hàng là cá nhân, hộ gia đình, hộ kinh doanh một khoản tiền để sử dụng trong một thời hạn nhất định theo nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi với mục đích đáp ứng nhu cầu vay vốn để tiêu dùng và phục vụ sản xuất, kinh doanh. Cho vay KHCN đóng góp lớn đến sự lưu thông các nguồn vốn trong xã hội, điều chuyển vốn từ nơi thừa đến nơi thiếu, từ nơi hiệu quả thấp đến nơi hiệu quả cao để đáp ứng nhu cầu vốn cho kinh doanh hoặc tiêu dùng của cá nhân và hộ gia đình. Đặc điểm cho vay KHCN của NHTM Cho vay KHCN tại ngân hàng thương mại gồm đặc điểm về các sáu khía cạnh (đối tượng cho vay, thời hạn vay vốn, quy mô và số lượng khoản vay, chi phí cho vay, lãi suất cho vay, rủi ro tín dụng) chi tiết như sau:  Đối tượng cho vay Là các cá nhân và hộ gia đình có nhu cầu vay vốn sử dụng cho những mục đích sinh hoạt tiêu dùng hay phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh của cá nhân hay hộ gia đình đó.

Khác với các cá nhân và tổ chức kinh tế, KHCN thường có số lượng rất lớn, nhu cầu vay vốn rất đa dạng nhưng thông thường nhu cầu vay vốn của mỗi KHCN là không thường xuyên và chịu sự ảnh hưởng rất lớn bởi môi trường kinh tế, văn hóa - xã hội. Chính vì vậy, ở mỗi khu vực khác nhau, nhu cầu vay vốn của KHCN cũng khác nhau tùy thuộc vào tình hình nền kinh tế, trình độ dân trí, thu nhập, tập quán, thói quen tiêu dùng của dân cư.  Thời hạn vay vốn Tùy thuộc vào từng mục đích vay vốn và hình thức cho vay mà các khoản vay của KHCN có thời hạn: ngắn hạn, trung hay dài hạn. Đối với những khoản vay bổ sung vốn lưu động phục vụ sản xuất kinh doanh, thời hạn cho vay phù hợp với chu kỳ sản xuất kinh doanh của cá nhân và hộ gia đình do đó thời hạn vay thường là ngắn hạn.

Đối với những khoản vay phục vụ nhu cầu tiêu dùng của cá nhân và hộ gia đình, thời hạn cho vay thường là trung và dài hạn tùy thuộc vào khả năng đáp ứng nguồn vốn của ngân hàng, khả năng trả nợ của khách hàng, đặc biệt đối với các khoản vay mua nhà, thời hạn cho vay có thể kéo dài tới 30 năm.  Quy mô và số lượng khoản vay Thông thường quy mô mỗi khoản vay của KHCN thường nhỏ hơn các khoản vay của cá nhân. Tuy vậy, ở các NHTM số lượng các khoản vay KHCN thường lớn, đặc biệt ở các NHTM hoạt động theo định hướng là ngân hàng bán lẻ số lượng này là rất lớn, do đó tổng quy mô các khoản vay KHCN thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng dư nợ của ngân hàng.  Chi phí cho vay Do các khoản vay KHCN thường có quy mô nhỏ, số lượng các khoản vay này thường rất lớn nên các ngân hàng thường phải bỏ ra nhiều chi phí (cả về nhân lực và công cụ) trong việc phát triển khách hàng, thẩm định, xét duyệt và quản lý các khoản vay do đó chi phí tính trên mỗi đồng cho vay KHCN thường lớn hơn các khoản vay cá nhân.

 Lãi suất cho vay Lãi suất của các khoản vay KHCN thường lớn hơn các khoản vay khác của NHTM. Nguyên nhân là do các chi phí của cho vay KHCN lớn, các khoản cho vay KHCN có mức độ rủi ro cao như đã đề cập ở trên và KHCN thường kém nhạy cảm với lãi suất cho vay do KHCN thường chỉ quan tâm đến số tiền được vay, thời hạn vay và số tiền phải trả theo định kỳ và không xem lãi suất là yếu tố quan trọng nhất trong việc quyết định vay vốn. Cả ba nguyên nhân trên dẫn đến lãi suất cho vay KHCN thường cao hơn các khoản vay khác của NHTM. Chẳng hạn, ở những nước có hoạt động cho vay KHCN phát triển như Mỹ, lãi suất cho vay KHCN có thể cao gấp 3 - 4 lần lãi suất cho vay cá nhân, ở Việt Nam lãi suất cho vay KHCN thông thường cao hơn lãi suất cho vay cá nhân từ 1,2 đến 1,5 lần.

 Rủi ro tín dụng Các khoản cho vay KHCN thường có nhiều rủi ro nhất đối với ngân hàng. Sở dĩ như vậy là do tình hình tài chính của KHCN thường thay đổi nhanh chóng tuỳ theo tình trạng công việc và sức khoẻ của họ. Trong hoạt động sản xuất kinh doanh, các cá nhân và hộ gia đình thường có trình độ quản lý yếu, thiếu kinh nghiệm, trình độ kỹ thuật và khoa học công nghệ lạc hậu do đó khả năng cạnh tranh trên thị trường bị hạn chế. Do đó, ngân hàng sẽ phải đối mặt với nhiều rủi ro khi người vay bị thất nghiệp, gặp tai nạn, phá sản,.

Mặt khác, việc thẩm định và quyết định cho vay KHCN thường gặp khó khăn do vấn đề thông tin không đầy đủ, không rõ ràng, các thông tin về cá nhân thường bị giấu kín, do đó chất lượng thẩm định khách hàng không cao. Điều này ảnh hưởng đến các quyết định cho vay của ngân hàng. Chính vì vậy, các khoản vay KHCN thường được quản lý chặt chẽ. Các hình thức cho vay KHCN của NHTM Việc phân loại các hình thức cho vay nhằm mục đích quản lí các khoản vay mang lại hiệu quả nhất.

Tùy theo yêu cầu của khách hàng và mục tiêu quản lí của ngân hàng, cho vay KHCN được phân loại theo những cách khác nhau. Căn cứ vào mục đích cho vay, cho vay KHCN gồm hai loại là (i) Cho vay tiêu dùng và (ii) Cho vay phục vụ sản xuất kinh doanh. Trong đó, cho vay tiêu dung là hoản vay cá nhân cho mục đích này trực tiếp phục vụ cho nhu cầu chi tiêu cho cuộc sống như mua nhà đất, mua ô tô, mua sắm vật dụng trang thiết bị gia đình, xây dựng, sửa chữa nhà, du học… Cho vay phục vụ sản xuất kinh doanh là khoản vay đáp ứng nhu cầu bổ sung vốn lưu động và vốn cố định thiếu hụt trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Căn cứ vào thời hạn cho vay, cho vay KHCN được chia thành (i) Cho vay ngắn hạn (các khoản vay có thời hạn cho vay từ 12 tháng trở xuống), (ii) Cho vay trung hạn (các khoản vay có thời hạn cho vay từ trên 1 năm đến 5 năm), và (iii) Cho vay dài hạn (các khoản vay có thời hạn cho vay từ trên 5 năm).

Căn cứ vào phương thức cho vay, cho vay KHCN được phân loại theo một số hình thức như sau: (i) Cho vay từng lần, (ii) Cho vay theo hạn mức tín dụng, (iii) Cho vay thông qua nghiệp vụ phát hành và sử dụng thẻ tín dụng, (iv) Cho vay theo hạn mức thấu chi. Với cho vay từng lần, mỗi lần vay vốn khách hàng và tổ chức tín dụng thực hiện thủ tục vay vốn cần thiết và ký kết hợp đồng tín dụng. Trong khi đó, hình thức cho vay theo hạn mức tín dụng, tổ chức tín dụng và khách hàng xác định và thoả thuận một hạn mức tín dụng duy trì trong một khoảng thời gian nhất đình. Đối với cho vay thông qua nghiệp vụ phát hành và sử dụng thẻ tín dụng, NHTM chấp thuận cho khách hàng được sử dụng số vốn vay trong phạm vi hạn mức tín dụng để thanh toán tiền mua hàng hoá, dịch vụ và rút tiền mặt tại máy rút tiền tự động hoặc điểm ứng tiền mặt là đại lý của tổ chức tín dụng.

Khi cho vay phát hành và sử dụng thẻ tín dụng, NHTM và khách hàng phải tuân theo các quy định về phát hành và sử dụng thẻ tín dụng. Hình thức cho vay theo hạn mức thấu chi là việc cho vay mà tổ chức tín dụng thoả thuận bằng văn bản chấp thuận cho khách hàng chi vượt số tiền có trên tài khoản thanh toán của khách hàng phù hợp với các quy định về hoạt động thanh toán qua các tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán. Căn cứ vào biện pháp bảo đảm khoản vay, cho vay KHCN được chia thành các loại gồm cho vay không có tài sản bảo đảm và có bảo đảm. Đối với cho vay không có tài sản bảo đảm (cho vay tín chấp), khoản vay không có tài sản thế chấp, cầm cố hoặc bảo lãnh mà chỉ dựa vào uy tín của bản thân của khách hàng vay vốn để quyết định phát vay.

Ngược lại, cho vay có bảo đảm dựa trên cơ sở các bảo đảm cho tiền vay như cầm cố, thế chấp tài sản của khách hàng vay hoặc bảo lãnh bằng tài sản của bên thứ ba. Phát triển cho vay KHCN của NHTM 1. Khái niệm và đặc điểm phát triển cho vay KHCN của NHTM Phát triển là một quá trình tiến lên từ thấp đến cao. Phát triển không chỉ đơn thuần tăng lên hay giảm đi đơn thuần về lượng mà còn có sự biến đổi về chất của sự vật, hiện tượng.

Phát triển là khuynh hướng vận động tiến lên từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện do việc giải quyết mâu thuẫn, thực hiện bước nhảy về chất gây ra, và hướng theo xu thế phủ định của phủ định. Như vậy hiểu một cách đơn giản nhất thì phát triển là sự tăng lên về số lượng và chất lượng (Giáo trình triết học Mác - Lênin, 2008). Trong lĩnh vực ngân hàng, phát triển cho vay KHCN là sự gia tăng về số lượng quy mô dư nợ và tỷ trọng dư nợ cho vay KHCN tại ngân hàng (tăng về lượng) theo nghĩa hẹp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ