Luận văn thạc sĩ: Pháp luật về thủ tục rút gọn trong giải quyết vụ án dân sự

Luận văn thạc sĩ luật phân tích các quy định pháp luật về thủ tục rút gọn trong giải quyết vụ án dân sự, thực trạng và giải pháp hoàn thiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Thủ tục rút gọn trong vụ án dân sự là gì Tổng quan A Z

Thủ tục rút gọn trong giải quyết vụ án dân sự là một chế định pháp lý quan trọng, được quy định chính thức trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (BLTTDS 2015). Đây là một trình tự tố tụng đặc biệt, được đơn giản hóa so với thủ tục thông thường, nhằm mục tiêu giải quyết nhanh chóng vụ án, tiết kiệm chi phí tố tụng và giảm tải áp lực cho hệ thống Tòa án. Việc áp dụng thủ tục này không chỉ thể hiện sự cụ thể hóa tinh thần cải cách tư pháp theo Hiến pháp 2013 mà còn đáp ứng yêu cầu thực tiễn đối với các tranh chấp dân sự đơn giản, có chứng cứ rõ ràng. Nội dung này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về khái niệm, đặc điểm, sự cần thiết và so sánh cơ bản giữa thủ tục này với thủ tục tố tụng thông thường, tạo nền tảng vững chắc để tìm hiểu sâu hơn về quy trình áp dụng.

1.1. Phân tích khái niệm và 4 đặc điểm cốt lõi của thủ tục rút gọn

Theo quy định tại BLTTDS 2015, thủ tục rút gọn được hiểu là "thủ tục tố tụng được áp dụng để giải quyết vụ án dân sự có đủ điều kiện theo quy định của Bộ luật này với trình tự đơn giản so với thủ tục giải quyết các vụ án dân sự thông thường nhằm giải quyết vụ án nhanh chóng nhưng vẫn bảo đảm đúng pháp luật". Thủ tục này có 4 đặc điểm cơ bản. Thứ nhất, chỉ áp dụng cho vụ án đáp ứng đủ các điều kiện áp dụng thủ tục rút gọn do luật định. Thứ hai, việc giải quyết và xét xử theo thủ tục rút gọn chỉ do một Thẩm phán tiến hành, đây là ngoại lệ của nguyên tắc xét xử tập thể. Thứ ba, nhiều trình tự, thủ tục được giản lược, ví dụ như không bắt buộc hòa giải trong giai đoạn chuẩn bị xét xử. Thứ tư, thời hạn chuẩn bị xét xử và giải quyết được rút ngắn đáng kể, giúp tiết kiệm chi phí tố tụng cho cả đương sự và cơ quan tiến hành tố tụng.

1.2. Sự cần thiết áp dụng thủ tục rút gọn trong cải cách tư pháp

Việc áp dụng thủ tục rút gọn là một yêu cầu tất yếu trong bối cảnh hội nhập kinh tế và cải cách tư pháp. Thứ nhất, nó giúp hệ thống pháp luật Việt Nam tương thích hơn với thông lệ quốc tế, thúc đẩy sự linh hoạt và hiệu quả trong giải quyết tranh chấp. Thứ hai, thủ tục này giúp giảm tải đáng kể cho Tòa án, đặc biệt trong bối cảnh số lượng án dân sự ngày càng tăng. Thẩm phán có thể tập trung nguồn lực cho các vụ án phức tạp hơn. Thứ ba, việc giải quyết nhanh chóng vụ án giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự một cách kịp thời, tránh tình trạng tồn đọng án kéo dài gây thiệt hại. Cuối cùng, nó tạo điều kiện cho người dân dễ dàng tiếp cận công lý đối với các tranh chấp dân sự đơn giản mà không phải chịu gánh nặng về thời gian và chi phí.

1.3. So sánh thủ tục rút gọn và thủ tục thông thường chi tiết

Việc so sánh thủ tục rút gọn và thủ tục thông thường làm nổi bật những ưu điểm của chế định mới. Về thành phần xét xử, thủ tục rút gọn do một Thẩm phán tiến hành, trong khi thủ tục thông thường đòi hỏi Hội đồng xét xử (gồm Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân). Về thời hạn, thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm rút gọn tối đa là 01 tháng 10 ngày, ngắn hơn nhiều so với 4-6 tháng của thủ tục thông thường. Về trình tự, thủ tục rút gọn cho phép hòa giải ngay tại phiên tòa, trong khi thủ tục thông thường bắt buộc hòa giải ở giai đoạn chuẩn bị xét xử. Về điều kiện áp dụng, thủ tục rút gọn chỉ dành cho các vụ án có tình tiết đơn giản, chứng cứ rõ ràng, đương sự thừa nhận nghĩa vụ, còn thủ tục thông thường áp dụng cho mọi loại vụ án khác.

II. Top 3 vướng mắc bất cập khi áp dụng thủ tục rút gọn

Mặc dù là một bước tiến quan trọng, quá trình triển khai thực tiễn áp dụng thủ tục rút gọn vẫn còn tồn tại nhiều vướng mắc, bất cập. Các quy định trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 tuy đã có nhưng chưa thực sự bao quát hết các tình huống phát sinh, dẫn đến việc Tòa án còn e dè trong việc áp dụng. Những hạn chế này không chỉ đến từ các quy định về điều kiện áp dụng còn cứng nhắc mà còn liên quan đến cơ chế chuyển đổi giữa các thủ tục và quyền lợi của đương sự. Việc nhận diện và phân tích sâu các thách thức này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật, đưa chế định này vào cuộc sống một cách hiệu quả và thực chất hơn.

2.1. Phân tích các điều kiện áp dụng thủ tục rút gọn còn hạn chế

Điều 317 BLTTDS 2015 quy định các điều kiện áp dụng thủ tục rút gọn một cách khá chặt chẽ, yêu cầu phải hội tụ đồng thời nhiều yếu tố như: tình tiết đơn giản, quan hệ pháp luật rõ ràng, đương sự thừa nhận nghĩa vụ, chứng cứ rõ ràng và đầy đủ. Bất cập lớn nhất là việc loại bỏ tiêu chí về giá trị tranh chấp thấp, điều này không tương thích với Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010 và thông lệ quốc tế. Việc tích hợp quá nhiều điều kiện bắt buộc đã làm thu hẹp đáng kể phạm vi áp dụng, khiến nhiều vụ án dù đơn giản nhưng chỉ vì đương sự không thừa nhận nghĩa vụ ngay từ đầu cũng không thể được xét xử theo thủ tục rút gọn. Điều này làm giảm tính hiệu quả của chế định.

2.2. Bất cập trong cơ chế chuyển đổi giữa hai loại thủ tục tố tụng

Pháp luật hiện hành chỉ quy định cơ chế chuyển từ thủ tục rút gọn sang thủ tục thông thường khi phát sinh tình tiết mới, mà chưa có cơ chế ngược lại. Tức là, một vụ án ban đầu được thụ lý vụ án dân sự theo thủ tục thông thường, nhưng sau đó các tình tiết trở nên đơn giản và rõ ràng, thì không có cơ sở pháp lý để Tòa án chuyển sang giải quyết theo thủ tục rút gọn. Vướng mắc, bất cập này có thể dẫn đến hệ quả là nhiều vụ án đơn giản vẫn bị kéo dài thời gian giải quyết một cách không cần thiết, đi ngược lại mục tiêu ban đầu của việc xây dựng thủ tục rút gọn là giải quyết nhanh chóng vụ án.

2.3. Hạn chế về quyền khiếu nại kháng nghị của các bên đương sự

BLTTDS 2015 cho phép đương sự và Viện kiểm sát khiếu nại, kiến nghị đối với quyết định đưa vụ án ra xét xử theo thủ tục rút gọn. Tuy nhiên, pháp luật lại thiếu vắng quy định về quyền của đương sự được khiếu nại đối với việc Thẩm phán không áp dụng thủ tục rút gọn, ngay cả khi vụ án có đủ điều kiện. Điều này đặt quyền quyết định hoàn toàn vào Thẩm phán mà không có cơ chế giám sát hiệu quả từ phía đương sự. Việc thiếu cơ chế khiếu nại này làm giảm quyền tự định đoạt và khả năng bảo vệ lợi ích của các bên, đồng thời có thể dẫn đến việc áp dụng thủ tục này không thống nhất giữa các Tòa án.

III. Hướng dẫn quy trình xét xử rút gọn tại Tòa án cấp sơ thẩm

Quy trình giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục rút gọn tại cấp sơ thẩm được thiết kế tinh giản nhưng vẫn đảm bảo các nguyên tắc tố tụng cơ bản. Trọng tâm của quy trình này là rút ngắn tối đa thời gian từ khi thụ lý vụ án dân sự đến khi ra phán quyết cuối cùng. Thẩm quyền và trách nhiệm của Thẩm phán được đề cao, đòi hỏi sự nghiên cứu hồ sơ kỹ lưỡng và ra quyết định chính xác trong một khoảng thời gian giới hạn. Việc nắm rõ các bước trong quy trình này, từ giai đoạn chuẩn bị đến phiên tòa sơ thẩm và hiệu lực của bản án, là điều cần thiết để đảm bảo việc áp dụng pháp luật được thống nhất và hiệu quả.

3.1. Thẩm quyền của Tòa án khi thụ lý vụ án dân sự rút gọn

Sau khi nhận đơn khởi kiện, Thẩm phán được phân công có thẩm quyền của Tòa án trong việc xem xét hồ sơ và quyết định áp dụng thủ tục tố tụng. Nếu vụ án có đủ các điều kiện quy định tại Điều 317 BLTTDS 2015, Thẩm phán sẽ tiến hành thủ tục thụ lý vụ án dân sự và ra quyết định đưa vụ án ra xét xử theo thủ tục rút gọn. Quyền quyết định này thuộc về Thẩm phán, dựa trên các tài liệu, chứng cứ ban đầu do đương sự cung cấp. Quyết định này phải được gửi ngay cho các đương sự và Viện kiểm sát cùng cấp để thực hiện quyền khiếu nại, kiến nghị nếu có.

3.2. Rút ngắn thời hạn chuẩn bị xét xử và mở phiên tòa sơ thẩm

Điểm ưu việt của thủ tục rút gọnthời hạn chuẩn bị xét xử được rút ngắn đáng kể. Theo quy định, trong thời hạn không quá 01 tháng kể từ ngày thụ lý, Thẩm phán phải ra quyết định đưa vụ án ra xét xử. Phiên tòa sơ thẩm phải được mở trong vòng 10 ngày kể từ ngày ra quyết định. Như vậy, tổng thời gian tối đa chỉ là 01 tháng 10 ngày. Trong giai đoạn này, các thủ tục như hòa giải không bắt buộc mà có thể được tiến hành ngay tại phiên tòa, giúp đẩy nhanh tiến độ giải quyết vụ án một cách hiệu quả.

3.3. Hiệu lực pháp lý của bản án quyết định sơ thẩm theo TTRG

Theo nguyên tắc hai cấp xét xử, bản án, quyết định sơ thẩm theo thủ tục rút gọn chưa có hiệu lực pháp luật ngay. Bản án này có thể bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm rút gọn. Thời hạn kháng cáo, kháng nghị cũng được rút ngắn hơn so với thủ tục thông thường. Nếu hết thời hạn mà không có kháng cáo, kháng nghị, bản án, quyết định sẽ có hiệu lực pháp luật. Việc duy trì chế độ hai cấp xét xử giúp đảm bảo quyền lợi của đương sự và hạn chế sai sót, lạm quyền của Thẩm phán khi giải quyết vụ án một mình.

IV. Cách giải quyết phúc thẩm vụ án dân sự theo thủ tục rút gọn

Thủ tục phúc thẩm rút gọn là giai đoạn tố tụng thứ hai, được áp dụng khi có kháng cáo, kháng nghị đối với bản án, quyết định sơ thẩm đã được giải quyết theo thủ tục rút gọn. Tương tự cấp sơ thẩm, quy trình phúc thẩm cũng được tinh giản về thời gian và thủ tục nhằm đảm bảo tính nhanh chóng và đồng bộ của toàn bộ quá trình giải quyết vụ án. Giai đoạn này tiếp tục do một Thẩm phán tiến hành, với sự tham gia của Viện kiểm sát để đảm bảo việc tuân thủ pháp luật. Bản án phúc thẩm có hiệu lực pháp luật ngay, chấm dứt tranh chấp giữa các bên ở cấp độ xét xử.

4.1. Quy định về thời hạn kháng cáo kháng nghị đối với bản án

Thời hạn kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm rút gọn được quy định ngắn hơn đáng kể so với thủ tục thông thường. Cụ thể, thời hạn kháng cáo của đương sự là 07 ngày kể từ ngày tuyên án (hoặc nhận được bản án). Thời hạn kháng nghị của Viện kiểm sát cùng cấp là 07 ngày, của Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp là 10 ngày. Việc rút ngắn thời gian này nhằm mục đích đẩy nhanh quá trình chuyển hồ sơ lên Tòa án cấp trên, đảm bảo mục tiêu giải quyết nhanh chóng vụ án một cách xuyên suốt từ sơ thẩm đến phúc thẩm.

4.2. Vai trò của Viện kiểm sát trong phiên tòa phúc thẩm rút gọn

Trong phiên tòa phúc thẩm rút gọn, vai trò của Viện kiểm sát là kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong quá trình giải quyết vụ án. Kiểm sát viên phải có mặt tại phiên tòa. Tuy nhiên, BLTTDS 2015 cũng quy định một ngoại lệ: trường hợp Kiểm sát viên vắng mặt thì phiên tòa vẫn tiến hành, trừ trường hợp Viện kiểm sát có kháng nghị phúc thẩm. Sau khi các bên tranh luận, Kiểm sát viên sẽ phát biểu ý kiến của Viện kiểm sát về việc giải quyết vụ án, góp phần đảm bảo phán quyết của Tòa án khách quan, đúng pháp luật.

4.3. Thẩm quyền và hiệu lực của bản án quyết định phúc thẩm

Thẩm phán xét xử phúc thẩm theo thủ tục rút gọn có đầy đủ thẩm quyền của Tòa án cấp phúc thẩm như: giữ nguyên bản án sơ thẩm, sửa bản án sơ thẩm, hoặc hủy bản án sơ thẩm để giải quyết lại. Bản án, quyết định phúc thẩm theo thủ tục này có hiệu lực pháp luật ngay kể từ ngày ra bản án, quyết định. Đây là phán quyết cuối cùng theo trình tự xét xử thông thường, các bên có nghĩa vụ phải thi hành. Tuy nhiên, bản án này vẫn có thể bị xem xét lại theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm nếu có căn cứ do pháp luật quy định.

V. Thực tiễn áp dụng thủ tục rút gọn tại Tòa án Việt Nam

Kể từ khi Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 có hiệu lực, thực tiễn áp dụng thủ tục rút gọn tại các Tòa án nhân dân, đơn cử như tại tỉnh Đắk Lắk, cho thấy một bức tranh khá dè dặt. Mặc dù số lượng các tranh chấp dân sự đơn giản, có chứng cứ rõ ràng là không ít, nhưng số vụ án được giải quyết theo thủ tục này gần như bằng không. Thay vào đó, Tòa án có xu hướng ưu tiên giải quyết bằng con đường hòa giải thành và ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự. Việc phân tích thực trạng này giúp chỉ ra những rào cản tâm lý và pháp lý khiến một chế định tiến bộ chưa được áp dụng rộng rãi.

5.1. Phân tích số liệu trước và sau khi BLTTDS 2015 có hiệu lực

Trước khi BLTTDS 2015 có hiệu lực, tất cả vụ án đều giải quyết theo thủ tục thông thường, gây kéo dài thời gian không cần thiết cho nhiều vụ việc đơn giản. Sau ngày 01/7/2016, dù đã có quy định về thủ tục rút gọn, thực tiễn tại Tòa án nhân dân hai cấp tỉnh Đắk Lắk cho thấy gần như không có vụ án nào được thụ lý và giải quyết theo thủ tục này. Các vụ án đủ điều kiện thường được giải quyết thông qua hòa giải thành. Ví dụ, các vụ tranh chấp hợp đồng tín dụng, hợp đồng vay tài sản với chứng cứ đầy đủ, bị đơn thừa nhận nợ, đều được Tòa án ra quyết định công nhận sự thỏa thuận thay vì đưa ra xét xử theo thủ tục rút gọn.

5.2. Các loại tranh chấp dân sự đơn giản nhưng không được áp dụng

Các tranh chấp dân sự đơn giản phổ biến như tranh chấp hợp đồng vay tài sản, hợp đồng tín dụng ngân hàng là những đối tượng tiềm năng nhất cho thủ tục rút gọn. Trong các vụ án này, hợp đồng và các chứng từ giao nhận tiền thường rất rõ ràng, bị đơn thừa nhận nghĩa vụ trả nợ. Tuy nhiên, như đã phân tích, thực tiễn áp dụng thủ tục rút gọn cho thấy Tòa án vẫn lựa chọn giải quyết theo thủ tục thông thường rồi tiến hành hòa giải. Điều này cho thấy có sự "vênh" giữa quy định pháp luật và thực tế áp dụng, một phần do tâm lý e ngại của Thẩm phán, một phần do các vướng mắc, bất cập trong chính các quy định.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về thủ tục rút gọn tối ưu

Để chế định thủ tục rút gọn thực sự phát huy hiệu quả, việc hoàn thiện pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp cần tập trung vào việc tháo gỡ những vướng mắc, bất cập đã được chỉ ra trong thực tiễn. Cần có sự điều chỉnh linh hoạt hơn về điều kiện áp dụng, trao thêm quyền cho đương sự và ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, thống nhất. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cơ chế tố tụng giản lược hiệu quả, không chỉ giúp giải quyết nhanh chóng vụ án mà còn đảm bảo công lý, góp phần xây dựng một hệ thống tư pháp vững mạnh và đáng tin cậy.

6.1. Kiến nghị mở rộng các điều kiện áp dụng thủ tục rút gọn

Một trong những giải pháp quan trọng nhất là cần sửa đổi, bổ sung Điều 317 của BLTTDS 2015. Cụ thể, nên xem xét lại các điều kiện áp dụng thủ tục rút gọn theo hướng linh hoạt hơn. Cần bổ sung tiêu chí về giá trị tranh chấp thấp như thông lệ quốc tế, ví dụ các vụ án có giá ngạch dưới một mức tiền nhất định. Đồng thời, không nên yêu cầu bắt buộc yếu tố "đương sự đã thừa nhận nghĩa vụ", mà chỉ cần vụ án có tình tiết đơn giản, chứng cứ rõ ràng là đã có thể áp dụng. Việc này sẽ mở rộng đáng kể phạm vi áp dụng và phát huy tối đa lợi ích của thủ tục này.

6.2. Ban hành văn bản hướng dẫn thi hành BLTTDS 2015 thống nhất

Tòa án nhân dân tối cao cần sớm ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết và thống nhất việc thi hành các quy định về thủ tục rút gọn trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Văn bản này cần giải thích rõ các khái niệm như "tình tiết đơn giản", "quan hệ pháp luật rõ ràng" để tránh việc áp dụng tùy nghi. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế cho phép chuyển từ thủ tục thông thường sang thủ tục rút gọn khi vụ án đủ điều kiện, cũng như quy định rõ quyền khiếu nại của đương sự khi Tòa án không áp dụng thủ tục này, nhằm hoàn thiện pháp luật một cách toàn diện.

6.3. Tăng quyền lựa chọn của đương sự và tiết kiệm chi phí tố tụng

Để nâng cao hiệu quả, pháp luật nên xem xét trao quyền lựa chọn áp dụng thủ tục rút gọn cho đương sự, thay vì để Tòa án quyết định hoàn toàn. Nếu các bên trong tranh chấp dân sự đơn giản cùng đồng thuận yêu cầu, Tòa án nên ưu tiên giải quyết theo thủ tục này. Điều này không chỉ tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự mà còn thúc đẩy họ chủ động cung cấp chứng cứ, hợp tác với Tòa án. Kết quả là quá trình tố tụng sẽ được rút ngắn, thực sự tiết kiệm chi phí tố tụng và thời gian cho tất cả các bên liên quan.

04/10/2025
Pháp luật về thủ tục rút gọn trong giải quyết vụ án dân sự luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ THỦ TỤC RÚT GỌN VÀ PHÁP LUẬT VỀ THỦ TỤC RÚT GỌN 1. Khái quát về thủ tục rút gọn 1. Khái niệm thủ tục rút gọn Trong khoa học pháp lý, khi bàn về thủ tục giải quyết các tranh chấp đơn giản, thuật ngữ “thủ tục rút gọn” được sử dụng phổ biến. Bên cạnh đó, các thuật ngữ ‘thủ tục đơn giản”, “thủ tục giản lược” cũng được một số học giả và nền pháp chế sử dụng.

Nghiên cứu so sánh thấy rằng, pháp luật tố tụng dân sự nhiều quốc gia trên thế giới có quy định về vấn đề này. Ở Cộng hòa Pháp, TTRG được đề cập với tên gọi thủ tục xét xử nhanh được quy định trong BLTTDS Pháp 1807. Trong suốt quá trình phát triển của PLTTDS, kể từ khi ban hành BLTTDS 1807 thì thủ tục xét xử nhanh được quy định để áp dụng giải quyết đối với những tranh chấp mà việc giải quyết mang tính khẩn cấp và những loại tranh chấp đơn giản mà việc giải quyết theo thủ tục tố tụng thông thường là quá chậm chạp và tốn kém. Thủ tục tố tụng nhanh được thiết lập để áp dụng giải quyết những loại việc mang tính khẩn cấp là thủ tục xét xử cấp thẩm và thủ tục xét xử theo đơn yêu cầu6.

Ở Hoa Kỳ, mặc dù TTRG không được pháp điển hóa trong luật thành văn nhưng trong thực tiễn xét xử, các án lệ thì TTRG được thừa nhận rộng rãi ở nhiều tiểu bang. Theo một số học giả thì TTRG ở Hoa Kỳ được hiểu là thủ tục pháp lý được sử dụng để thực thi quyền có hiệu lực nhanh hơn và hiệu quả hơn các phương pháp thông thường. Pháp luật tố tụng dân sự nhiều quốc gia như Đan Mạch, Thụy Điển, Nga, Trung Quốc, Nhật Bản đều có quy định về vấn đề này. Ví dụ Ở Nhật Bản thì BLTTDS 1996 (sửa đổi, bổ sung 2011) quy định có 04 loại thủ tục giản lược gồm: - Thủ tục thông thường trong tòa án rút gọn; - Thủ tục yêu cầu trả tiền đối với hối phiếu, lệnh phiếu, séc; - Thủ tục đối với những vụ kiện nhỏ; - Thủ tục đối với các yêu cầu thanh toán.

Ở Trung Quốc, theo quy định của BLTTDS 2012 thì có ba trường hợp có thể áp 6Trần Anh Tuấn (2004), Thủ tục xét xử nhanh trong bộ luật Tố tụng dân sự Pháp và dự thảo bộ luật Tố tụng dân sự Việt Nam, Tạp chí Tòa án nhân dân, Số 7, tr. 8 dụng TTRG trong xét xử vụ án dân sự: - Vụ án có tính chất đơn giản; - Vụ án giá trị tranh chấp nhỏ; - Vụ án mà các đương sự đã thừa nhận nghĩa vụ với nhau. Ở Việt Nam, khái niệm TTRG được tiếp nhận từ pháp luật nước ngoài thông qua quá trình thuộc địa hóa. Khi nhắc đến TTRG, người ta thường có sự liên tưởng đến thủ tục xét xử nhanh của Pháp tiếp nhận bị động với sự xâm lược thuộc địa đi liền với “sự xâm lăng pháp luật”7.

Bằng chứng là trong nhiều công trình về TTDS, tác giả Nguyễn Huy Đẩu, Trường Đại học Luật khoa Sài Gòn (1955-1975) đã đề cập về TTRG là thủ tục ít nệ thức, đỡ tốn kém, và mau chóng hơn, được nhà lập pháp dự liệu như biệt lệ với thủ tục tố tụng thông thường8. Trên thực tế, một số nội hàm của TTRG được thể hiện từ trước năm 1945. Trong giai đoạn này, TTRG chỉ có một hình thức duy nhất là xét xử sơ thẩm đồng thời là chung thẩm và chỉ được áp dụng đối với tranh chấp dân sự có giá ngạch thấp. Thủ tục tố tụng dân sự rút gọn trước đây nằm rải rác trong một số văn bản như: - Sắc lệnh số 13 ngày 24/01/1946 về tổ chức tòa án và quy định các ngạch thẩm phán có quy định chánh án xử một mình.

- Sắc lệnh số 51 ngày 17/4/1946 về thẩm quyền tòa án sơ cấp về dân sự, thương mại và Điều 12 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 1960 có quy định có thể xét xử một thẩm phán, không có hội thẩm nhân dân trong vụ án nhỏ, đơn giản. - Nghị định số 32 ngày 06/4/1952 của Bộ Tư pháp, Thông tư số 4013 ngày 09/5/1959 của Bộ Tư pháp và Thông tư liên bộ thẩm phán - Tòa án nhân dân tối cao số 93 ngày 11/11/1959 có quy định tòa án huyện có quyền chung thẩm trong một số lĩnh vực. Trong giai đoạn hiện nay, Nghị quyết số 49-NQ/TW về chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 có nội dung: “Xây dựng cơ chế xét xử theo thủ tục rút gọn đối với những vụ án có đủ một số điều kiện nhất định”. Tuy nhiên, BLTTDS 2004 (sửa đổi, bổ sung 2011) lại không đề cập về TTRG.

7 Arnaud De Raulin, Jean-Paul Pastorel, Trinh Quoc Toan, Nguyen Hoang Anh (2016), Ảnh hưởng của truyền thống pháp luật Pháp tới pháp luật Việt Nam, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội, tr23. 8Nguyễn Huy Đẩu (1968), Luật dân sự tố tụng Việt Nam, Nxb Sài Gòn, tr. 9 Nói cách khác, TTRG không xây dựng trong luật chung (luật tố tụng) mà lại được quy định ở luật chuyên ngành. Cụ thể, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2010 quy định, vụ án dân sự về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng được giải quyết theo thủ tục đơn giản quy định trong pháp luật về tố tụng dân sự khi có đủ các điều kiện sau đây: a) Cá nhân là người tiêu dùng khởi kiện; tổ chức, cá nhân trực tiếp cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho người tiêu dùng bị khởi kiện; b) Vụ án đơn giản, chứng cứ rõ ràng; c) Giá trị giao dịch dưới 100 triệu đồng9”.

Tuy nhiên, cả văn kiện của Đảng và luật nêu trên đều không đưa ra khái niệm thế nào là TTRG. Luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng cũng chỉ đưa ra tiêu chí áp dụng thủ tục đơn giản để giải quyết các vụ án dân sự về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng chứ chưa quy định về thủ tục giải quyết10. Trong khoa học pháp lý, TTRG được nhiều học giả đề cập đến với nhiều cách diễn giải khác nhau. Có tác giả định nghĩa: Thủ tục tố tụng rút gọn được áp dụng để xử lý những vi phạm pháp luật nhỏ, những tranh chấp, khiếu kiện có giá trị thấp, những vụ việc đơn giản, chứng cứ rõ ràng 11.

Có tác giả lại tiếp cận một cách cụ thể, chi tiết hơn: Thủ tục tố tụng rút gọn là dạng đơn giản hóa của thủ tục xét xử thông thường, được sử dụng để giải quyết các vụ án dân sự có chung những đặc điểm là nhỏ, đơn giản, rõ ràng và có giá trị tranh chấp nhỏ. Phán quyết và quyết định của tòa án sử dụng thủ tục tố tụng rút gọn có thể có giá trị chung thẩm12. Như đã đề cập, về kĩ thuật lập pháp thì TTRG được đề cập trong Hiếp pháp 201313. Tuy nhiên, HP 2013 chỉ sử dụng cụm từ TTRG mà không đưa ra khái niệm cụ thể của TTRG.

Nhằm cụ thể hóa HP 2103, BLTTDS 2015 đã định nghĩa về TTRG như 9Điều 41(2) Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2010. 10 Đặng Thanh Hoa (2015), Thủ tục rút gọn giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam, Luận án tiến sĩ Luật học, Đại học Luật Tp Hồ Chí Minh, tr. 11Nguyễn Trọng Điệp (2015), Tố tụng rút gọn trong giải quyết tranh chấp tiêu dùng, Tạp chí Khoa học ĐHQGHN, Tập 31, Số 2, tr. 12 Nguyễn Thị Thuy Thủy (2011), Khả năng áp dụng thủ tục rút gọn trong tố tụng dân sự ở Việt Nam, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, Số 12 (284), tr.

13 Chú ý: Điều 8 và Điều 10 Luật TCTAND năm 2014 nhằm cụ thể hóa HP 21013 cũng đề cập về TTRG:“Tòa án nhân dân xét xử tập thể và quyết định theo đa số, trừ trường hợp xét xử theo thủ tục rút gọn”. 10 sau: “Thủ tục tố tụng được áp dụng để giải quyết vụ án dân sự có đủ điều kiện theo quy định của Bộ luật này với trình tự đơn giản so với thủ tục giải quyết các vụ án dân sự thông thường nhằm giải quyết vụ án nhanh chóng nhưng vẫn bảo đảm đúng pháp luật14”. Như vậy, theo tác giả TTRG có thể được hiểu là một thủ tục tố tụng đặc biệt, nhằm đơn giản hóa thủ tục xét xử thông thường do Tòa án tiến hành giải quyết đối với các tranh chấp dân sự theo nghĩa rộng (dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại, lao động) có chứng cứ rõ ràng, nội dung tranh chấp đơn giản., theo một trình tự tố tụng giản lược. Đặc điểm thủ tục rút gọn Với tư cách là thủ tục tố tụng đặc biệt, TTRG có những điểm khác biệt so với thủ tục tố tụng thông thường.

Những đặc điểm này vừa là để nhận diện các tiêu chí để áp dụng thủ tục này, đồng thời là để phân biệt TTRG so với thủ tục tố tụng thông thường. TTRG có những đặc điểm sau: Thủ tục rút gọn chỉ áp dụng đối với những vụ án có đủ các điều kiện luật • o• í•o o• • • định Thông thường, TTRG là một thủ tục chỉ để giải quyết đối với những tranh chấp đặc thù, đáp ứng các điều kiện cơ bản do luật định như: tranh chấp đơn giản, chứng cứ rõ ràng, các đương sự thừa nhận nghĩa vụ hoặc giá ngạch thấp15. Vấn đề này được quy định tương tự ở nhiều hệ thống pháp luật khác nhau. Nghiên cứu pháp luật tố tụng của Hoa Kỳ, và pháp luật Nhật Bản cho thấy TTRG có những đặc điểm sau: 1.

Vụ án xác định xét xử theo thủ tục giản lựơc hoặc TTRG thường phụ thuộc vào giá trị tranh chấp16. Các nước thường quy định mức tiền cụ thể để xác định, và thông thường mức tranh chấp này đều có giá trị nhỏ; 2. Các vụ án mà chứng cứ rõ ràng, các đương sự đã thừa nhận nghĩa vụ với nhau. 15 Đặng Thanh Hoa (2015), Thủ tục rút gọn giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam, Luận án tiến sĩ Luật học, Đại học Luật Tp Hồ Chí Minh, tr.

16 Tống Công Cường (2007), Luật tố tụng dân sự Việt Nam : Nghiên cứu so sánh, Nxb Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, tr. 11 Ở Việt Nam, theo quy định của BLTTDS 2015, thì việc áp dụng TTRG để giải quyết vụ án dân sự khi vụ án có đủ các điều kiện sau đây17: “1. Vụ án có tình tiết đơn giản, quan hệ pháp luật rõ ràng, đương sự đã thừa nhận nghĩa vụ; tài liệu, chứng cứ đầy đủ, bảo đảm đủ căn cứ để giải quyết vụ án và Tòa án không phải thu thập tài liệu, chứng cứ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ