Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu phân loại chi Long não (Cinnamomum) tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phân loại chi Long não (Cinnamomum) tại Việt Nam, cung cấp cơ sở khoa học và định hướng bảo tồn các loài.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2016

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Danh mục các từ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu trên thế giới

1.2. Nghiên cứu về họ Long não và chi Long não tại Việt Nam

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp lý thuyết

2.4.2. Phương pháp thực nghiệm

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Tổng kết về phân loại họ Long não (Lauraceae) cũng như chi Long não (Cinnamomum Schaeff.)

3.1.1. Vị trí của họ Long não (Lauraceae)

3.1.2. Phân loại chi Long não (Cinnamomum) tại Việt Nam

3.2. Bộ cơ sở dữ liệu về hình thái, sinh thái, phân bố, giá trị sử dụng và tình trạng bảo tồn các loài thuộc chi Long não (Cinnamomum Schaeff.)

3.2.1. Đặc điểm chung về họ Long não

3.2.2. Đặc điểm chung chi Long não

3.3. Khóa tra cho các loài thường gặp trong chi Long não (Cinnamomum Schaeff.)

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan về chi Long não Cinnamomum tại Việt Nam

Luận văn “Nghiên cứu phân loại chi Long não (Cinnamomum Schaeff.) tại Việt Nam” cung cấp một cái nhìn sâu sắc và hệ thống về một trong những chi thực vật quan trọng nhất của hệ thực vật Việt Nam. Chi Cinnamomum, thuộc họ Nguyệt quế (Lauraceae), không chỉ đóng vai trò then chốt trong cấu trúc hệ sinh thái rừng mà còn mang lại giá trị kinh tế to lớn. Việt Nam, với điều kiện khí hậu nhiệt đới và á nhiệt đới đa dạng, là một trung tâm đa dạng sinh học của chi này, với nhiều loài đặc hữu và quý hiếm. Các loài trong chi này, nổi bật là cây quế Việt Nam (Cinnamomum cassia) và cây long não (Cinnamomum camphora), từ lâu đã được biết đến với công dụng làm dược liệu, gia vị và là nguồn cung cấp tinh dầu quế, tinh dầu long não có giá trị cao. Việc nghiên cứu phân loại chính xác chi Cinnamomum có ý nghĩa khoa học và thực tiễn vô cùng quan trọng. Nó không chỉ giúp làm rõ mối quan hệ phát sinh chủng loại, chuẩn hóa danh pháp mà còn tạo cơ sở vững chắc cho các hoạt động bảo tồn nguồn gen, phát triển bền vững các sản phẩm lâm sản ngoài gỗ và khai thác hiệu quả giá trị kinh tế cây quế. Nghiên cứu này tổng hợp các công trình trước đây, từ các mô tả của Phạm Hoàng Hộ đến thống kê của Nguyễn Kim Đào, đồng thời xây dựng một bộ dữ liệu cập nhật về đặc điểm hình thái, sinh thái và vùng phân bố, góp phần hoàn thiện cuốn Thực vật chí Việt Nam.

1.1. Vị trí của chi Cinnamomum trong họ Nguyệt quế Lauraceae

Họ Nguyệt quế (Lauraceae) là một họ thực vật quan trọng, phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt phong phú tại Đông Nam Á. Tại Việt Nam, họ này có khoảng 23 chi và 241 loài đã được mô tả (Phạm Hoàng Hộ, 1999). Trong đó, chi Cinnamomum nổi bật là một trong những chi lớn và đa dạng nhất. Theo hệ thống phân loại hiện đại APG III, họ Lauraceae thuộc bộ Laurales. Các loài trong chi này chủ yếu là cây gỗ thường xanh, thân có chứa tế bào tiết tinh dầu tạo ra mùi thơm đặc trưng. Việc xác định rõ vị trí của chi không chỉ quan trọng về mặt phân loại học mà còn giúp định hướng các nghiên cứu về hóa thực vật và tiềm năng ứng dụng.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu đa dạng sinh học chi này

Nghiên cứu đa dạng sinh học của chi Cinnamomum tại Việt Nam là nhiệm vụ cấp thiết. Sự đa dạng này thể hiện ở số lượng loài phong phú, với 44 loài và 1 thứ đã được thống kê (Nguyễn Kim Đào, 2003), chiếm một tỷ lệ đáng kể so với thế giới. Mỗi loài sở hữu những đặc tính sinh học, hóa học và giá trị sử dụng riêng biệt, từ dược liệu truyền thống đến các hợp chất có hoạt tính sinh học mới. Việc phân loại chính xác giúp nhận diện các loài có nguy cơ tuyệt chủng, ví dụ như Gù hương (Cinnamomum balansae), để từ đó đề ra chiến lược bảo tồn nguồn gen hiệu quả. Hơn nữa, hiểu rõ sự đa dạng này là tiền đề để khai thác bền vững, nâng cao giá trị kinh tế cây quế và các loài liên quan.

II. Thách thức trong phân loại chi Long não Cinnamomum hiện nay

Công tác phân loại chi Cinnamomum tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, gây khó khăn cho các nhà khoa học và công tác quản lý tài nguyên. Vấn đề lớn nhất xuất phát từ sự tương đồng cao về đặc điểm hình thái giữa nhiều loài, dẫn đến nhầm lẫn trong định danh. Các đặc điểm như hình dạng lá, cấu trúc cụm hoa có thể biến đổi tùy thuộc vào điều kiện môi trường sống, giai đoạn phát triển của cây. Bên cạnh đó, lịch sử phân loại phức tạp với nhiều quan điểm khác nhau đã tạo ra một hệ thống danh pháp đồng nghĩa (synonym) đồ sộ. Tên khoa học của một số loài thường bị sử dụng lẫn lộn, như trường hợp của Quế thanh (Cinnamomum cassia) và Quế rành (Cinnamomum verum). Việc thiếu các công trình nghiên cứu chuyên sâu, đặc biệt là các nghiên cứu kết hợp giữa hình thái và sinh học phân tử, càng làm cho việc xây dựng một khóa định loại thực vật hoàn chỉnh và chính xác trở nên khó khăn hơn. Luận văn của Nguyễn Văn Lý (2016) đã chỉ ra rằng “hầu hết những nghiên cứu đó chỉ chủ yếu là mô tả mà chưa đi sâu nghiên cứu Khóa tra cho từng loài”. Thách thức này không chỉ giới hạn ở phạm vi học thuật mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến việc quản lý, khai thác và bảo tồn nguồn gen các loài quế có giá trị.

2.1. Sự phức tạp của danh pháp và các tên khoa học đồng nghĩa

Một trong những trở ngại lớn nhất là sự phức tạp của hệ thống danh pháp. Trải qua nhiều thời kỳ nghiên cứu, một loài có thể được mô tả dưới nhiều tên khoa học khác nhau bởi các tác giả khác nhau, tạo ra một danh sách dài các tên đồng nghĩa. Ví dụ, loài Cinnamomum camphora (Long não) có nhiều tên đồng nghĩa như Laurus camphora L.. Sự thay đổi và cập nhật liên tục trong các hệ thống phân loại toàn cầu cũng đòi hỏi các nhà thực vật học Việt Nam phải rà soát và chuẩn hóa lại danh lục. Điều này gây khó khăn trong việc tra cứu tài liệu, so sánh kết quả nghiên cứu và thống nhất trong quản lý thương mại quốc tế các sản phẩm từ quế.

2.2. Khó khăn khi định danh dựa trên đặc điểm hình thái tương đồng

Việc định danh chỉ dựa vào đặc điểm hình thái thường không đủ để phân biệt các loài Cinnamomum có quan hệ gần gũi. Nhiều loài có hình dạng lá, cấu trúc gân lá (thường là 3 gân gốc) và đặc điểm hoa quả rất giống nhau. Ví dụ, việc phân biệt Cinnamomum burmannii và một số loài quế khác ngoài thực địa đòi hỏi kinh nghiệm và sự quan sát tỉ mỉ các cơ quan sinh sản, vốn không phải lúc nào cũng có sẵn. Sự biến thiên hình thái trong cùng một loài (intraspecific variation) do ảnh hưởng của môi trường cũng là một yếu tố gây nhiễu, đòi hỏi phải có một bộ mẫu vật lớn và phương pháp phân tích thống kê cẩn trọng.

III. Phương pháp phân loại Cinnamomum dựa trên đặc điểm hình thái

Phương pháp hình thái so sánh là công cụ kinh điển và nền tảng trong luận văn nghiên cứu phân loại chi Cinnamomum. Đây là phương pháp dựa trên việc quan sát, mô tả và so sánh chi tiết các đặc điểm hình thái của cơ quan sinh dưỡng (thân, cành, lá) và cơ quan sinh sản (hoa, quả, hạt). Các nhà nghiên cứu đã kế thừa và phân tích các tư liệu, mẫu vật được lưu giữ tại các phòng tiêu bản lớn như Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật, Trường Đại học Lâm nghiệp. Đặc điểm hình thái của lá, bao gồm hình dạng phiến lá (hình trứng, bầu dục), kiểu gân (3 gân gốc hoặc hình lông chim), sự hiện diện của lông và tuyến, là những dấu hiệu quan trọng đầu tiên. Tuy nhiên, đặc điểm của cơ quan sinh sản như cấu trúc cụm hoa, số lượng nhị, đặc điểm bao phấn (mở bằng 2 hoặc 4 van), và hình thái của quả và đế quả (dạng chén) được xem là ổn định và có giá trị phân loại cao hơn. Từ việc phân tích hàng loạt mẫu vật, một khóa định loại thực vật lưỡng phân đã được xây dựng. Khóa này cho phép người dùng từng bước xác định tên khoa học của một loài dựa trên việc lựa chọn giữa hai cặp đặc điểm đối lập, giúp hệ thống hóa kiến thức và đơn giản hóa quá trình nhận dạng các cây quế Việt Nam.

3.1. Phân tích các cơ quan sinh dưỡng và sinh sản đặc trưng

Việc phân tích bắt đầu với các cơ quan sinh dưỡng. Vỏ cây (nhẵn hoặc nứt dọc, màu sắc), cành non (tròn hay vuông cạnh) và đặc biệt là lá được xem xét kỹ lưỡng. Các đặc điểm của lá như cách mọc (đối, cách), hình dạng, kích thước, màu sắc hai mặt, và nhất là hệ gân (3 gân từ gốc là đặc trưng phổ biến) là cơ sở ban đầu. Tiếp theo, các cơ quan sinh sản được phân tích chi tiết. Cấu trúc cụm hoa (chùy, tán), đặc điểm bao hoa, số lượng và sự sắp xếp của các vòng nhị, cấu trúc bao phấn (số ô, cách mở) và hình dạng bầu nhụy là những yếu tố quyết định. Quả (mọng hay hạch) và đặc điểm của đế quả phát triển thành dạng chén bao lấy gốc quả là một trong những đặc điểm nhận dạng quan trọng nhất của chi.

3.2. Vai trò của hệ thống tiêu bản trong nghiên cứu Cinnamomum

Hệ thống mẫu tiêu bản khô tại các viện nghiên cứu và trường đại học là nguồn dữ liệu vô giá. Mỗi tiêu bản là một bằng chứng vật chất, ghi lại đặc điểm hình thái của một cá thể thực vật tại một thời điểm và địa điểm cụ thể. Nghiên cứu trên tiêu bản cho phép các nhà khoa học so sánh đồng thời nhiều loài khác nhau, kiểm tra lại các định loại trước đây và phát hiện các đặc điểm tinh vi mà quan sát ngoài thực địa có thể bỏ sót. Các thông tin trên nhãn tiêu bản (etiket) cung cấp dữ liệu quý giá về vùng phân bố, sinh thái và thời gian ra hoa, kết quả của các loài Cinnamomum.

IV. Hướng tiếp cận hiện đại trong phân loại chi Long não Cinnamomum

Mặc dù phương pháp hình thái là nền tảng, các hướng tiếp cận hiện đại như sinh học phân tử đang mở ra một kỷ nguyên mới cho việc phân loại chi Cinnamomum. Những phương pháp này giúp giải quyết các vấn đề mà hình thái học đơn thuần không thể làm rõ, đặc biệt là với các loài có hình thái tương đồng hoặc các nhóm loài phức tạp (species complex). Kỹ thuật DNA barcoding sử dụng một hoặc một vài đoạn gen ngắn, chuẩn hóa (như matK, rbcL, ITS) để định danh loài một cách nhanh chóng và chính xác, giống như mã vạch trong siêu thị. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong việc xác định nguồn gốc các sản phẩm thương mại từ quế, như bột quế hay tinh dầu quế, giúp chống lại gian lận thương mại và bảo vệ người tiêu dùng. Xa hơn nữa, các phân tích phát sinh chủng loại (phylogenetics) dựa trên dữ liệu trình tự DNA cho phép xây dựng cây tiến hóa, làm sáng tỏ mối quan hệ họ hàng giữa các loài. Việc này không chỉ giúp hoàn thiện hệ thống phân loại mà còn cung cấp hiểu biết sâu sắc về lịch sử tiến hóa và quá trình hình thành loài của chi Cinnamomum tại Việt Nam, một khu vực có đa dạng sinh học cao. Tích hợp dữ liệu phân tử với dữ liệu hình thái là xu hướng tất yếu để xây dựng một hệ thống phân loại toàn diện và vững chắc.

4.1. Ứng dụng DNA barcoding để định danh chính xác các loài quế

Kỹ thuật DNA barcoding tỏ ra vượt trội trong việc phân biệt các loài khó định danh như Cinnamomum cassia, Cinnamomum verum, và Cinnamomum burmannii. Ba loài này đều là nguồn cung cấp vỏ quế thương phẩm nhưng có chất lượng và thành phần hóa học khác nhau. Bằng cách giải trình tự các vùng gen đánh dấu, các nhà khoa học có thể tạo ra một thư viện tham chiếu DNA cho các loài cây quế Việt Nam. Thư viện này cho phép kiểm tra nhanh chóng và chính xác bất kỳ mẫu nào, từ lá cây, vỏ cây đến các sản phẩm đã qua chế biến, đảm bảo tính minh bạch và chất lượng trên thị trường.

4.2. Xây dựng cây phát sinh chủng loại và ý nghĩa tiến hóa

Nghiên cứu phát sinh chủng loại giúp tái hiện lại lịch sử tiến hóa của chi Cinnamomum. Bằng cách so sánh trình tự DNA của nhiều loài, các nhà khoa học có thể xác định loài nào có quan hệ họ hàng gần gũi với nhau, nhóm nào tách ra sớm hơn trong quá trình tiến hóa. Kết quả này không chỉ có giá trị về mặt lý thuyết mà còn giúp dự đoán các đặc tính hóa học. Các loài trong cùng một nhánh (clade) trên cây phát sinh chủng loại thường có xu hướng chứa các nhóm hợp chất hóa học tương tự nhau, giúp định hướng cho việc sàng lọc và phát hiện các dược liệu mới.

V. Kết quả phân loại và giá trị kinh tế của chi Cinnamomum

Kết quả tổng hợp từ luận văn và các công trình liên quan đã ghi nhận tại Việt Nam có 44 loài và 1 thứ thuộc chi Cinnamomum, chiếm khoảng 17,6% tổng số loài của chi trên toàn cầu. Danh lục này cung cấp một cái nhìn toàn diện về sự phong phú của chi tại Việt Nam. Nghiên cứu cũng đã xây dựng được bộ cơ sở dữ liệu chi tiết về đặc điểm hình thái, sinh thái, vùng phân bố và giá trị sử dụng cho các loài phổ biến. Các loài Cinnamomum phân bố rộng khắp cả nước, từ vùng núi cao phía Bắc đến các tỉnh Tây Nguyên và Đông Nam Bộ, thường mọc trong các khu rừng nhiệt đới thường xanh. Về giá trị kinh tế, đây là một trong những chi thực vật quan trọng nhất. Vỏ của Cinnamomum cassia (Quế thanh) là một mặt hàng xuất khẩu giá trị, được dùng làm gia vị và dược liệu. Gỗ của nhiều loài như Gù hương (Cinnamomum balansae), Re hương (Cinnamomum parthenoxylon) rất được ưa chuộng do có mùi thơm, không bị mối mọt. Đặc biệt, tinh dầu quếtinh dầu long não được chiết xuất từ nhiều bộ phận của cây, ứng dụng rộng rãi trong y học, mỹ phẩm và công nghiệp thực phẩm, khẳng định vai trò là nguồn lâm sản ngoài gỗ chiến lược, đóng góp lớn vào giá trị kinh tế cây quế.

5.1. Danh lục cập nhật các loài thuộc chi Cinnamomum tại Việt Nam

Dựa trên công trình của Nguyễn Kim Đào (2003) và các nghiên cứu bổ sung, danh lục các loài Cinnamomum tại Việt Nam đã được hệ thống hóa. Danh lục này bao gồm các loài quen thuộc như Cinnamomum camphora (Long não), Cinnamomum cassia (Quế thanh), Cinnamomum verum (Quế rành), Cinnamomum burmannii (Quế trèn), đến các loài hiếm gặp hơn. Mỗi loài được mô tả chi tiết về danh pháp khoa học, tên Việt Nam, và các đặc điểm nhận dạng chính, tạo thành một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu và quản lý.

5.2. Giá trị ứng dụng Dược liệu tinh dầu và lâm sản ngoài gỗ

Giá trị của chi Cinnamomum không chỉ dừng lại ở vỏ quế. Nhiều loài là nguồn dược liệu quý trong y học cổ truyền, được dùng để điều trị các bệnh về tiêu hóa, hô hấp và xương khớp. Tinh dầu long não, chiết xuất từ Cinnamomum camphora, có tác dụng sát khuẩn, giảm đau. Tinh dầu từ các loài khác cũng đang được nghiên cứu về hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống oxy hóa. Ngoài ra, gỗ, hạt và các bộ phận khác đều có tiềm năng khai thác, biến chúng thành một nhóm lâm sản ngoài gỗ đa dụng, góp phần cải thiện sinh kế cho người dân địa phương.

VI. Bảo tồn và định hướng phát triển nguồn gen chi Long não

Mặc dù có giá trị to lớn, nhiều loài trong chi Cinnamomum tại Việt Nam đang đối mặt với nguy cơ suy giảm nghiêm trọng do khai thác quá mức và mất môi trường sống. Công tác bảo tồn nguồn gen trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Theo Sách Đỏ Việt Nam (2007) và danh lục IUCN, một số loài đã được đưa vào danh sách cần bảo vệ như Vù hương (Cinnamomum balansae), Re cambốt (Cinnamomum cambodianum) và Re hương (Cinnamomum parthenoxylon), tất cả đều ở mức sẽ nguy cấp (VU) hoặc rất nguy cấp (CR). Việc bảo tồn đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa bảo tồn tại chỗ (in-situ) bằng cách bảo vệ các khu rừng nguyên sinh nơi chúng phân bố, và bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) thông qua việc xây dựng các vườn thực vật, ngân hàng hạt giống. Hướng nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá di truyền quần thể để hiểu rõ mức độ đa dạng sinh học còn lại, đồng thời đẩy mạnh các chương trình chọn tạo giống, nhân giống các loài có giá trị kinh tế cao và khả năng chống chịu tốt. Việc tích hợp tri thức bản địa vào công tác bảo tồn và phát triển bền vững cũng là một hướng đi quan trọng, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa kinh tế và bảo vệ tài nguyên, duy trì sự phong phú của chi Cinnamomum cho các thế hệ tương lai.

6.1. Tình trạng các loài Cinnamomum trong Sách Đỏ Việt Nam và IUCN

Việc đánh giá tình trạng bảo tồn là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Theo Sách Đỏ Việt Nam (2007), 3 loài Cinnamomum được xếp hạng VU (Sẽ nguy cấp). Đáng chú ý, theo IUCN, loài Re hương (Cinnamomum parthenoxylon) được xếp hạng CR (Rất nguy cấp), cho thấy mức độ đe dọa cực kỳ cao. Những thông tin này là lời cảnh báo, đòi hỏi phải có hành động khẩn cấp để bảo vệ các loài này khỏi nguy cơ tuyệt chủng, bảo vệ đa dạng sinh học của hệ thực vật Việt Nam.

6.2. Các giải pháp cho công tác bảo tồn nguồn gen và phát triển bền vững

Các giải pháp hiệu quả bao gồm: tăng cường quản lý và bảo vệ các khu bảo tồn thiên nhiên, vườn quốc gia có sự phân bố của các loài quế quý hiếm; xây dựng các mô hình trồng xen canh, nông lâm kết hợp để giảm áp lực khai thác từ rừng tự nhiên; nghiên cứu và áp dụng các kỹ thuật nhân giống vô tính (giâm hom, nuôi cấy mô) để tạo ra nguồn cây giống sạch bệnh, chất lượng cao. Đồng thời, cần xây dựng các chính sách hỗ trợ người dân địa phương tham gia vào chuỗi giá trị sản phẩm từ quế một cách bền vững, nâng cao giá trị kinh tế cây quế và gắn liền lợi ích của họ với công tác bảo tồn nguồn gen.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu trên thế giới: Trên thế giới họ Long não là một họ lớn có nhiều ý nghĩa. Đối với Trung Quốc thì họ này là một trong 20 họ lớn nhất, có mức đa dạng cao và pham vi phân bố rộng (Lu, 2001) [17]. Trong thực tế, ấn phẩm thực vật chí của ba nước đông dương Việt Nam, Lào và Cambodia về họ Long não chưa được xuất bản.

Theo Li et al., 2008, (ấn phẩm thứ 7 thực vật Trung hoa), họ Long não có 12 chi và 77 loài được phân bố ở Việt Nam. Tuy nhiên trong họ này Có ba chi Cassytha, Dehaasia, Endiandra chỉ phân bố ở Đài Loan mà chưa từng gặp ở Việt Nam. Do vậy những nghiên cứu sâu về phân loại họ Long Não là vô cùng cần thiết để có thể đưa ra con số chính xác về số loài của họ này hiện có ở Việt Nam. Sự phát triển của Phân loại học thực vật gắn liền với sự phát triển của toàn bộ tri thức về thực vật của con người.

Có thể chia quá trình lịch sử của Phân loại học thực vật thành 3 thời kỳ: 1. Nghiên cứu về họ Long não và chi Long não tại Việt Nam Họ Long não (Lauraceae) là một họ thực vật quan trọng, có giá trị kinh tế cao của Việt Nam. Người ta sử dụng thực vật của họ Long não cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm gỗ thương phẩm, dược phẩm và đặc biệt nhiều loài cây trong họ này có rất nhiều tinh dầu đã được triết xuất để sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau. - Họ Long não (Lauraceae) có khoảng 55 chi và trên 2.500 loài phân bố rộng khắp thế giới, chủ yếu trong các khu vực nhiệt đới, đặc biệt là ở khu vực Đông Nam Á và Brasil.

Chúng chủ yếu là các loại cây thường xanh thân gỗ hay cây bụi có hương thơm, nhưng chi Sassafras và một hoặc hai chi khác là 3 các loại cây sớm rụng, còn Cassytha (tơ xanh) là chi chứa các loài dây leo sống ký sinh. Các loại cây thân gỗ trong họ Long não chiếm ưu thế trong các khu rừng nhiệt đới.[10] - Sách Đỏ Việt Nam, (2007) Họ Long não có 8 loài thuộc diện nguy cấp cần bảo vệ là: Bộp quả bầu dục (Actinodaphne ellipticibacca); Khuyết nhị hải nam (Endiandra hainamensis); Re trắng quả to (Phoebe macrocarpa); Dẹ lô tung (Potameia lotungensis) và 4 loài trong chi Long não là: Gù hương (Cinnamomum balansae); Re cam bốt (C. cambodianum); Re hương (C. Parthenoxylon); Kháo xanh (C.[2] - Trong cuốn giáo trình Thực vật rừng trường Đại học Lâm nghiệp của tác giả Lê Mộng Chân, Lê Thị Huyên (2006), thì họ này gồm 50 chi và 2000 loài phân bố ở á nhiệt đới và nghiệt đới, trong dó Việt Nam có 13 chi và trên 100 loài và đã giới thiệu một cách tổng quát về họ Long Não và mô tả đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái, phân bố, giá tri và khả năng kinh doanh bảo tồn của 7 loài trong họ Long Não tại Việt Nam.

Về phân loại họ Long não gồm cây gỗ lớn hoặc nhỏ, ít khi là dây leo Trong thân thường có tế bào chứa dầu thơm. Cành non thường xanh. Chồi có nhiều vẩy bọc Lá đơn mọc cách không có lá kèm. Hoa lưỡng tính hoặc đơn tính khác gốc, ít khi tạp tính, mẫu 3.

Hoa tự tán hoặc viên chùy ở đầu cành hoặc nách lá. Bao hoa chưa phân hóa rõ đài và tràng thường hợp gốc thành ống nhỏ đỡ hoặc bao lấy quả; nhị 4 vòng, bao phấn mở bằng nắp, vòng nhị trong cùng thường thoái hóa. Trong hoa lưỡng tính bao phấn ở 2 vòng nhị ngoài cùng hướng trong, vòng nhị thứ 3 thường có tuyến ở gốc. Trong hoa đơn tính 3 vòng nhị thường hướng ngoài.

Nhụy gồm 1-3 lá noãn, tạo thành bầu 1 ô, chứa 1 noãn. Quả mọng hay quả hạch, gốc có đế mập hoặc có đài bao bọc. [4] 4 - Trong cuốn Cây cỏ Việt Nam tập II của tác giả Phạm Hoàng Hộ, 2003 Đã vẽ hình và mô tả được họ Long não gồm 21 chi với 274 loài, trong đó chi Long não có 43 loài, chiếm số lượng lớn thứ 2 trong họ. [7] -Trong cuốn Tres of Laos and Viet Nam (Hoàng Văn Sâm, K.

KeBler, (2004) đã xây dựng khóa định loại cho 4 loài trong chi Long não là: C. Aromaticum; camphora; glaucescens; iners. Hoa thường mẫu 3 (ít khi mẫu 5 hay mẫu 2). Rất đặc trưng bởi bộ nhị nhiều (nhưng là bội số của phiến bao hoa), họp thành những bó 3 nhị, trong đó 2 nhị bên thường tiêu giảm thành nhị lép hay tuyến mật và bởi bao phấn mở bằng 2 hoặc 4 van.

Với khoảng 50 chi trên 2000 loài, phân bố ở nhiệt đới và cận nhiệt đới, tập trung nhiều ở Đông Nam Á và Brazin. Ở Việt Nam có 21 chi: Actinodaphne, Alseodaphne, Beilschmiedia, Caryodaphnopsis, Cassytha, Cinnadenia, Cinnamomum, Cryptocarya, Endiandra, Haasia (Dehaasia), Laurus, Lindera, Litsea, Machilus, Neocinnamomum, Neolitsea, Nothaphoebe, Persea, Phoebe, Potameia (Syndiclis), Sassafras; khoảng 245 loài. Chi Cassytha có khi được tách thành họ Cassythaceae.[1] - Triệu Văn Hùng, (2000) Tên cây rừng Việt Nam, Nxb Nông nghiệp, đã thống kê được 26 loài trong chi Long não. -Trong cuốn Tài nguyên thực vật có tinh dầu ở Việt Nam do PGS.

Lã Đình Mỡ (chủ biên) và các cộng sự, 2001 Long não (Cinnamomum) là một chi lớn trong họ Long não (Lauraceae), gồm tới 250 loài, phân bố từ vùng đại lục châu Á đến khắp vùng Đông Nam Á, Australia và khu vực Tây Thái Bình Dương. Tại miền Nam châu Mỹ chỉ có một số ít loài, nhưng riêng khu vực Malesian đã phát hiện được khoảng 90 loài. Đến nay mới chỉ có khoảng 150 5 loài đã được nghiên cứu ở những chừng mực nhất định về từng khía cạnh khác nhau. Ở nước ta số loài thuộc chi Long não rất phong phú và đa dạng.

Trong cuốn Danh lục các loài thực vật Việt Nam, tập II, Nguyễn Kim Đào (2003) đã thống kê được 44 loài, 1 thứ (chiếm 17,6% tổng số loài của chi Cinnamomum trên toàn thế giới và bằng 48,9% số loài ở khu vực Malesian). Về mặt phân loại thực vật họ Long não bao gồm các cây thân gỗ có cành non mầu xanh, vỏ có mùi thơm, thường có chồi ngủ đông. Lá thường mọc cụm đầu cành, có 3 gân chính hay hệ gân đơn giản. Hoa mẫu 3, bao phấn mở cửa sổ, thường có nhị lép và tuyến mật ở gốc chỉ nhị.

Quả thường có đài dính liền phát triển thành dạng đấu dưới quả. Tác giả đã nghiên cứu về đa dạng và phân bố của các loài trong họ Lauraceae ở các khu vực khác nhau trên cả nước. Kết quả được tổng hợp và giới thiệu trong "Danh lục các loài thực vật Việt Nam" với 265 loài thuộc 21 chi. Theo các tài liệu tập “Cây cỏ Việt nam” của Phạm Hoàng Hộ, 1999-2003 và "Tài nguyên cây gỗ Việt Nam" của Trần Hợp, 2002, họ Long não có những đặc điểm như sau: - Dạng sống: Các chi thuộc họ này thường gặp là những cây gỗ lớn (C.

parthenoxylon), gỗ trung bình hay gỗ nhỏ (Lindera aggregata), có khi cây bụi (L. viridis), ít khi là dây leo ký sinh (chi Cassytha). Cây thường sống lâu năm. - Dạng thân: Thân gỗ, hiếm khi thân bò (chỉ có 2 loài Cassytha capillaris, C.

filiformis), thường có thân tròn, rất hiếm khi gặp thân vuông hay có cạnh. Cây có thể phân cành nhiều hay ít. Nhánh và cành non thường tròn, không có lông, một số có lông (L. glutinosa), hay có cạnh (Endiandra firma).

Lông bao phủ thường là màu nâu xám, sôcôla, hoặc lông mịn lúc non. Cành non màu xanh, thường có chồi ngủ đông. Trong thân có tế bào tiết dầu thơm, vì thế vỏ thường có mùi thơm. 6 - Lá: Thường gặp là lá đơn nguyên, mọc cách, ít khi mọc đối, kích thước lớn nhỏ khác nhau, có nhiều hình dạng như hình bầu dục tròn dài (C.

magnificum), bầu dục dài (Persea mollis) hay thon hẹp (Beilschmiedia poilanei, L. elongata); gốc lá chót buồm hay hình tròn hoặc nhọn; chóp lá có thể nhọn hay tù hay dạng kéo dài; lá thường chụm ở chót nhánh, mép lá nguyên; gân lá hình lông chim (L.umbellata) hay có 3 gân chính từ gốc giống như gân hình cung (C. sericans) hay hệ gân đơn giản; lá nhẵn hay chỉ có lông ở một mặt hoặc có lông ở cả 2 mặt, thường có màu nâu; không có lá kèm; lá có tế bào tiết dầu thơm. - Cụm hoa: Hoa nhỏ mọc thành cụm, hình chùy hay hình xiêm tán giả ở đầu cành hay ở nách lá (C.

Hoa thường hướng lên ngọn. - Hoa: Thường gặp là hoa đều, mẫu 3, lưỡng tính, có khi đơn tính. Bao hoa 6 mảnh, xếp 2 vòng. Nhị 9 xếp 3 vòng, đôi khi có thêm 1 vòng nhị lép ở gốc chỉ nhị, nhị thường mang 2 túi mật.

Bao phấn 2-4 ô, mở bằng lỗ nắp đậy. Bộ nhụy thường có một lá noãn (đôi khi 3 dính lại) tạo thành bầu 1 ô. - Quả: Thuộc loại quả hạch hay quả mọng, thường có đài dính liền phát triển thành dạng đấu dưới quả, hay đế hoa lớn bao quanh lấy quả trông như bầu dưới; quả thường không lông, xoan hoặc tròn. Nhiều loài trong họ Long não được khai thác và sử dụng vào các mục đích khác nhau như: - Nhóm cây làm thuốc: Quế thanh (Cinnamomum cassia), Quế rừng (C.

iners), Bộp lá xoan ngược (Actinodaphne obovata), Bời lời chanh (Litsea cubeba),… - Nhóm cây cho gỗ: Quế bời lời (C. polydelphum), Bời lời trung bộ (L. annamensis), Quế thanh (C. cassia), Re hương (C.

balansae) - Nhóm cây cho tinh dầu: khá phong phú với một số đại diện như: Re cuống dài (C. longepetiolatum), Quế thanh (C. camphora), Bời lời nhớt (L. glutinosa), Bời lời đắng (L.

umbellata), Re trắng mũi mác (Phoebe lanceolata), Re hương (C. balansae)… 7 Chương 2 MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Mục tiêu nghiên cứu - Mục tiêu tổng quát: Cung cấp cơ sở khoa học trong nghiên cứu phân loại các loài thuộc chi Long não (Cinnamomum Schaeff.) nói riêng và chi trong họ Long não (Lauraceae) nói chung. - Mục tiêu cụ thể: + Xây dựng được cơ sở dữ liệu một số loài thuộc chi Long não (Cinnamomum Schaeff.) tại Việt Nam.

+ Xây dựng được khóa phân loại một số loài thuộc chi Long não (Cinnamomum Schaeff.) tại Việt Nam. Đối tượng nghiên cứu Những công trình nghiên cứu về họ Long não (Lauraceae) đặc biệt là về chi (Cinnamomum Schaeff.) trên thế giới và Việt Nam. Các tiêu bản khô của chi Long não (Cinnamomum Schaeff.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ