Kinh nghiệm xây dựng và đạt chuẩn NTM xã Phổng Lái, Thuận Châu, Sơn La

Luận văn phân tích kinh nghiệm xây dựng nông thôn mới tại xã Phổng Lái, Sơn La. Tài liệu cung cấp giải pháp và bài học thực tiễn cho phát triển nông thôn.

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã Luận văn Nông thôn mới Kinh nghiệm từ Phổng Lái

Luận văn thạc sĩ “Kinh nghiệm xây dựng và đạt chuẩn nông thôn mới của xã Phổng Lái, huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La” là một công trình nghiên cứu chi tiết, cung cấp góc nhìn sâu sắc về quá trình chuyển đổi một xã miền núi từ xuất phát điểm thấp trở thành hình mẫu điển hình. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá thực trạng mà còn đúc kết những bài học kinh nghiệm quý báu, có khả năng nhân rộng. Bối cảnh của đề tài xuất phát từ chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước về tam nông: “Nông nghiệp, nông dân, nông thôn”. Đây là nhiệm vụ trọng tâm trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Tuy nhiên, việc triển khai tại các địa phương miền núi như Sơn La gặp vô vàn thách thức. Huyện Thuận Châu, trước khi có mô hình thành công của Phổng Lái, vẫn còn loay hoay với tỷ lệ tiêu chí đạt chuẩn thấp, trung bình chỉ 6,64 tiêu chí/xã vào năm 2016. Tình trạng hạ tầng yếu kém, kinh tế chậm chuyển dịch và tư tưởng trông chờ, ỷ lại của một bộ phận người dân là rào cản lớn. Chính trong bối cảnh đó, sự vươn lên của xã Phổng Lái từ 5/19 tiêu chí năm 2010 để đạt chuẩn 19/19 tiêu chí đã trở thành một hiện tượng, đòi hỏi sự phân tích và giải mã khoa học. Luận văn này chính là chìa khóa để hiểu rõ quá trình đó, từ đó cung cấp một bộ khung tham khảo giá trị cho các địa phương khác trong hành trình xây dựng nông thôn mới.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài NTM tại Sơn La

Tính cấp thiết của đề tài được thể hiện rõ qua thực trạng chung của huyện Thuận Châu và tỉnh Sơn La. Đây là khu vực có địa hình chia cắt, xuất phát điểm kinh tế - xã hội thấp, đời sống người dân còn nhiều khó khăn. Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới được xem là giải pháp đột phá để thay đổi diện mạo nông thôn. Tuy nhiên, quá trình triển khai ban đầu gặp nhiều lúng túng. Luận văn trích dẫn: “Nguyên nhân đó là: xuất phát điểm các xã còn thấp, việc triển khai còn lúng túng, hạ tầng KT-XH cũ, xuống cấp, nhu cầu kinh phí đầu tư xây dựng lớn”. Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp bách phải có một mô hình điểm thành công để học hỏi. Phổng Lái đã đáp ứng được yêu cầu đó, trở thành đối tượng nghiên cứu lý tưởng để tìm ra lời giải cho bài toán khó về phát triển nông thôn bền vững ở vùng cao.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính trong luận văn về Phổng Lái

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu trọng tâm. Thứ nhất, đánh giá toàn diện thực trạng chương trình xây dựng nông thôn mới tại huyện Thuận Châu, và phân tích sâu các giải pháp, kinh nghiệm cụ thể của xã Phổng Lái. Thứ hai, phân tích các yếu tố thuận lợi, khó khăn, cơ hội và thách thức (SWOT) trong quá trình thực hiện tại địa phương. Thứ ba, từ những phân tích đó, đúc rút kinh nghiệm và đề xuất các khuyến nghị, giải pháp khả thi nhằm nhân rộng mô hình thành công cho các xã chưa đạt chuẩn khác. Việc xác định rõ mục tiêu giúp công trình nghiên cứu đi đúng hướng, tập trung giải quyết các vấn đề thực tiễn, biến kết quả nghiên cứu thành tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác chỉ đạo và điều hành tại địa phương.

II. Vạch trần thách thức xây dựng nông thôn mới tại Thuận Châu

Quá trình triển khai Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới tại huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La không hề bằng phẳng. Luận văn đã chỉ ra hàng loạt thách thức mang tính hệ thống, là rào cản lớn kìm hãm sự phát triển chung. Nổi bật nhất là thực trạng xuất phát điểm của đa số các xã đều rất thấp. Trước khi chương trình được khởi động, hệ thống hạ tầng kinh tế - xã hội như giao thông, thủy lợi, trường học, trạm y tế đều trong tình trạng cũ kỹ, xuống cấp và thiếu đồng bộ. Địa hình miền núi hiểm trở, bị chia cắt mạnh không chỉ gây khó khăn cho việc thi công xây dựng mà còn đẩy chi phí đầu tư lên cao. Đây là một bài toán nan giải trong bối cảnh nguồn ngân sách nhà nước có hạn. Bên cạnh những khó khăn về vật chất, thách thức lớn hơn đến từ yếu tố con người. Nhận thức của một bộ phận cán bộ và người dân về vai trò, trách nhiệm của mình trong xây dựng nông thôn mới còn hạn chế. Luận văn nêu rõ: “còn có tư tưởng trông chờ, ỷ lại, chưa thực sự bắt tay thực hiện”. Sự thiếu chủ động này khiến việc huy động nguồn lực xã hội hóa gặp nhiều trở ngại. Thay vì xem mình là chủ thể, nhiều người dân vẫn coi đây là dự án của nhà nước. Cuối cùng, vấn đề nguồn lực tài chính luôn là áp lực thường trực, khi nhu cầu đầu tư là rất lớn nhưng khả năng huy động vốn từ cộng đồng và doanh nghiệp lại có hạn, tạo thành một vòng luẩn quẩn khó tháo gỡ.

2.1. Thực trạng xuất phát điểm thấp và hạ tầng kinh tế yếu kém

Theo tài liệu nghiên cứu, năm 2010, xã Phổng Lái chỉ đạt 5/19 tiêu chí, phản ánh một thực trạng chung của toàn huyện. Các tiêu chí khó như Giao thông, Thủy lợi, Cơ sở vật chất văn hóa, Thu nhập, và Môi trường đều chưa đạt. Tình trạng đường đất, đi lại khó khăn vào mùa mưa, hệ thống kênh mương thủy lợi chưa được kiên cố hóa ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp. Tỷ lệ hộ nghèo cao, cơ cấu kinh tế chủ yếu là nông nghiệp manh mún, lạc hậu. Tình trạng này đòi hỏi một nguồn vốn đầu tư khổng lồ để cải tạo và xây dựng mới, vượt quá khả năng cân đối của ngân sách địa phương. Đây là thách thức nền tảng mà bất kỳ xã nào ở Thuận Châu cũng phải đối mặt khi bắt đầu hành trình xây dựng nông thôn mới.

2.2. Vấn đề nhận thức và sự tham gia hạn chế của cộng đồng

Một trong những rào cản lớn nhất được luận văn chỉ ra là nhận thức chưa đầy đủ của người dân. Tư duy “trông chờ, ỷ lại” vào sự đầu tư của Nhà nước đã ăn sâu vào tiềm thức của nhiều người. Họ chưa thực sự hiểu rằng mình là chủ thể của chương trình, là người trực tiếp thực hiện và hưởng thụ thành quả. Điều này dẫn đến sự tham gia còn hạn chế, đặc biệt trong việc hiến đất, đóng góp ngày công, và tự nguyện chỉnh trang nhà cửa, vườn tược. Công tác tuyên truyền, vận động ở một số nơi còn yếu, chưa đi vào chiều sâu, chưa làm cho người dân “hiểu, tin và làm theo”. Việc thay đổi tư duy này được xem là nhiệm vụ tiên quyết, quyết định sự thành bại của chương trình xây dựng nông thôn mới.

III. Bí quyết huy động sức dân Kinh nghiệm từ Phổng Lái Sơn La

Thành công của xã Phổng Lái trong chương trình xây dựng nông thôn mới có thể được lý giải qua nhiều yếu tố, nhưng cốt lõi và nổi bật nhất chính là bí quyết huy động sức dân. Luận văn đã phân tích sâu sắc cách tiếp cận này, biến người dân từ đối tượng thụ hưởng thành chủ thể sáng tạo. Kinh nghiệm này bắt đầu từ việc đổi mới toàn diện công tác thông tin, tuyên truyền. Thay vì những khẩu hiệu chung chung, chính quyền xã đã cụ thể hóa lợi ích của từng tiêu chí đối với đời sống hàng ngày của mỗi hộ gia đình. Các cuộc họp thôn bản được tổ chức thường xuyên, tạo không gian đối thoại cởi mở để người dân được trực tiếp bày tỏ ý kiến, thắc mắc. Qua đó, nhận thức của người dân dần thay đổi, tư tưởng “trông chờ” được thay thế bằng tinh thần tự lực, tự cường. Khi người dân đã hiểu rõ mục đích và ý nghĩa, họ sẵn sàng tham gia một cách tự nguyện. Điển hình là phong trào hiến đất làm đường giao thông, xây dựng nhà văn hóa. Luận văn ghi nhận: “người dân đã đồng tình ủng hộ hiến đất, tài sản trên đất của mình”. Đây là minh chứng rõ nét cho thấy sức mạnh của sự đồng thuận. Phương châm “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra và hưởng thụ” đã được vận dụng một cách sáng tạo và hiệu quả, tạo nên động lực cộng đồng to lớn, là chìa khóa vàng mở ra thành công cho mô hình nông thôn mới tại Phổng Lái.

3.1. Đổi mới công tác tuyên truyền thay đổi tư duy trông chờ

Công tác tuyên truyền được xem là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Tại Phổng Lái, hệ thống chính trị từ xã đến thôn bản đã vào cuộc quyết liệt. Các hình thức tuyên truyền đa dạng được áp dụng, từ loa phát thanh, băng rôn, khẩu hiệu đến các buổi họp dân, sinh hoạt chi bộ. Nội dung tuyên truyền tập trung vào việc làm rõ vai trò chủ thể của người dân, nhấn mạnh rằng Nhà nước chỉ đóng vai trò hỗ trợ, định hướng, còn người dân phải là lực lượng chính thực hiện. Sự kiên trì và sâu sát trong vận động đã “tạo được sự chuyển biến nhận thức và tính đồng thuận cao của nhân dân trong xã”, phá vỡ rào cản tâm lý lớn nhất trong quá trình xây dựng nông thôn mới.

3.2. Xây dựng sự đồng thuận qua cơ chế dân biết dân bàn dân làm

Quy chế dân chủ ở cơ sở được phát huy tối đa. Mọi kế hoạch, dự án từ quy hoạch chung đến việc xây dựng một con đường, một nhà văn hóa cụ thể đều được đưa ra bàn bạc công khai trong cộng đồng. Người dân được tham gia đóng góp ý kiến vào thiết kế, phương án thi công, mức độ đóng góp và cách thức giám sát. Sự minh bạch này tạo ra niềm tin vững chắc. Khi mọi việc được quyết định dựa trên sự đồng thuận, người dân cảm thấy công trình đó là của chính mình. Họ không chỉ đóng góp tiền của, ngày công mà còn tự giác tham gia giám sát chất lượng, đảm bảo hiệu quả đầu tư, ngăn chặn tiêu cực. Đây là kinh nghiệm cốt lõi giúp Phổng Lái huy động thành công nguồn lực to lớn từ cộng đồng.

IV. Phương pháp lồng ghép nguồn lực phát triển kinh tế bền vững

Bên cạnh việc phát huy nội lực từ người dân, một kinh nghiệm xây dựng nông thôn mới quan trọng khác từ Phổng Lái là phương pháp lồng ghép, sử dụng hiệu quả các nguồn lực và tập trung vào phát triển kinh tế bền vững. Thay vì triển khai dàn trải, xã đã xác định các nhiệm vụ ưu tiên, tập trung vào những tiêu chí có sức lan tỏa lớn, tác động trực tiếp đến đời sống và sản xuất. Chính quyền địa phương đã chủ động lồng ghép nguồn vốn từ Chương trình mục tiêu quốc gia với các chương trình, dự án khác trên địa bàn. Sự kết hợp này tạo ra một nguồn lực tổng hợp đủ mạnh để đầu tư đồng bộ vào hạ tầng kinh tế - xã hội. Đặc biệt, xã đã thực hiện tốt chủ trương xã hội hóa, kêu gọi sự tham gia của các doanh nghiệp và sự đóng góp của con em xa quê, đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư. Về phát triển kinh tế, Phổng Lái không chỉ dừng lại ở việc cải tạo hạ tầng. Xã đã tập trung vào tái cơ cấu nông nghiệp, một giải pháp mang tính chiến lược. Luận văn chỉ rõ: “Có sự chuyển đổi diện tích đất kém hiệu quả sang trồng cây ăn quả, cây công nghiệp có giá trị kinh tế cao hơn”. Việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật, đưa các loại giống mới vào sản xuất đã giúp nâng cao năng suất và chất lượng nông sản, từ đó cải thiện đáng kể thu nhập cho người dân, tạo nền tảng vững chắc để hoàn thành các tiêu chí khác.

4.1. Giải pháp tái cơ cấu nông nghiệp chuyển đổi cây trồng hiệu quả

Điểm nhấn trong phát triển kinh tế của Phổng Lái là sự quyết liệt trong tái cơ cấu nông nghiệp. Xã đã tiến hành rà soát, quy hoạch lại các vùng sản xuất, xác định cây trồng chủ lực phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và nhu cầu thị trường. Các mô hình trồng cây ăn quả như xoài, nhãn, và các loại cây công nghiệp có giá trị đã thay thế cho các loại cây lương thực hiệu quả thấp. Chính quyền xã đóng vai trò cầu nối, hỗ trợ người dân tiếp cận với kỹ thuật canh tác mới, nguồn vốn vay ưu đãi và tìm kiếm đầu ra cho sản phẩm. Hướng đi này không chỉ tăng thu nhập mà còn thay đổi tư duy sản xuất của người nông dân từ tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa.

4.2. Tối ưu hóa nguồn vốn từ chương trình mục tiêu và xã hội hóa

Bài toán về vốn được giải quyết một cách thông minh. Phổng Lái không chỉ trông chờ vào ngân sách nhà nước. Xã đã chủ động xây dựng các đề án cụ thể để lồng ghép hiệu quả nguồn vốn từ Chương trình 135, các dự án giảm nghèo, và nguồn vốn của tỉnh. Đồng thời, công tác xã hội hóa được đẩy mạnh, huy động sự đóng góp từ cộng đồng dân cư và các doanh nghiệp trên địa bàn. Theo luận văn, phương châm “Nhà nước và nhân dân cùng làm” được贯彻 triệt để. Ngân sách nhà nước đóng vai trò “vốn mồi”, kích thích và hỗ trợ, trong khi nguồn lực từ nhân dân (tiền bạc, ngày công, hiến đất) là yếu tố quyết định. Sự kết hợp hài hòa này đã giúp Phổng Lái hoàn thiện hệ thống hạ tầng nông thôn một cách nhanh chóng và hiệu quả.

V. Minh chứng thành công Diện mạo nông thôn mới tại Phổng Lái

Kết quả xây dựng nông thôn mới tại xã Phổng Lái không chỉ là những con số trên báo cáo mà còn được thể hiện sống động qua sự thay đổi toàn diện về diện mạo làng quê và chất lượng cuộc sống người dân. Đây là minh chứng thuyết phục nhất cho sự đúng đắn trong đường lối chỉ đạo và cách làm sáng tạo của địa phương. Thành tựu lớn nhất là việc Phổng Lái đã hoàn thành xuất sắc 19/19 tiêu chí theo Bộ tiêu chí quốc gia, trở thành xã đầu tiên của huyện Thuận Châu về đích trong chương trình này. Hệ thống hạ tầng được đầu tư khang trang, đồng bộ. Đường làng, ngõ xóm được bê tông hóa, sạch đẹp. Trường học, trạm y tế được xây dựng đạt chuẩn, đáp ứng tốt hơn nhu cầu học tập và chăm sóc sức khỏe của nhân dân. Nhà văn hóa thôn bản trở thành trung tâm sinh hoạt cộng đồng, thắt chặt tình làng nghĩa xóm. Sự thay đổi không chỉ dừng lại ở vật chất. Đời sống tinh thần của người dân cũng được nâng lên rõ rệt. Thu nhập bình quân đầu người tăng cao nhờ tái cơ cấu nông nghiệp thành công. Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh. An ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội được giữ vững. Luận văn kết luận: “thực hiện chương trình xây dựng nông thôn mới tại xã đã đem lại diện mạo mới cho xã, đời sống vật chất của nhân dân trong xã ngày càng được nâng lên”.

5.1. Kết quả đạt 19 19 tiêu chí quốc gia về nông thôn mới

Việc hoàn thành toàn bộ 19/19 tiêu chí là một kỳ tích, đặc biệt với một xã miền núi có xuất phát điểm thấp như Phổng Lái. Các nhóm tiêu chí về Quy hoạch, Hạ tầng kinh tế - xã hội, Kinh tế và tổ chức sản xuất, Văn hóa – Xã hội – Môi trường, và Hệ thống chính trị đều đạt và vượt chỉ tiêu đề ra. Cụ thể, 100% đường trục xã được nhựa hóa hoặc bê tông hóa; tỷ lệ hộ sử dụng điện thường xuyên, an toàn đạt chuẩn; không còn nhà tạm, dột nát; thu nhập bình quân đầu người đạt quy định của vùng. Kết quả này phản ánh nỗ lực toàn diện và đồng bộ trên mọi lĩnh vực.

5.2. Cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của người dân

Thành quả lớn nhất của chương trình xây dựng nông thôn mới là sự hài lòng và cuộc sống ngày càng được cải thiện của người dân. Khi hạ tầng nông thôn được nâng cấp, việc đi lại, giao thương hàng hóa trở nên thuận tiện hơn, thúc đẩy kinh tế phát triển. Thu nhập tăng giúp người dân có điều kiện chăm lo cho gia đình, đầu tư cho con cái học hành. Các hoạt động văn hóa, thể thao cộng đồng phát triển mạnh mẽ, góp phần làm phong phú đời sống tinh thần. Môi trường sống được cải thiện, cảnh quan xanh, sạch, đẹp hơn. Đây chính là giá trị cốt lõi và là mục tiêu cuối cùng mà chương trình hướng tới.

VI. Bài học kinh nghiệm nhân rộng mô hình nông thôn mới thành công

Từ nghiên cứu điển hình tại xã Phổng Lái, luận văn đã đúc kết những bài học kinh nghiệm sâu sắc, có giá trị thực tiễn cao để nhân rộng mô hình xây dựng nông thôn mới thành công tại huyện Thuận Châu và các địa phương có điều kiện tương tự. Bài học đầu tiên và quan trọng nhất là phải làm tốt công tác tuyên truyền, vận động để thay đổi nhận thức, biến người dân thành chủ thể thực sự của chương trình. Phải để “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra”. Bài học thứ hai là sự quyết liệt, sáng tạo và sâu sát của cả hệ thống chính trị. Vai trò lãnh đạo của cấp ủy, sự điều hành của chính quyền và sự vào cuộc của các đoàn thể là yếu tố quyết định. Cần có kế hoạch, lộ trình cụ thể, không nóng vội, không dàn trải, chọn việc dễ, việc cần thiết làm trước. Bài học thứ ba là phải biết cách huy động và lồng ghép đa dạng các nguồn lực. Không thể chỉ dựa vào ngân sách nhà nước mà phải phát huy tối đa nội lực, thực hiện xã hội hóa mạnh mẽ. Cuối cùng, xây dựng nông thôn mới phải gắn liền với phát triển sản xuất, nâng cao thu nhập cho người dân. Đây là nền tảng vật chất để duy trì và nâng cao chất lượng các tiêu chí. Những kinh nghiệm từ Phổng Lái không phải là công thức cứng nhắc mà là những gợi mở quan trọng, cần được vận dụng linh hoạt, sáng tạo phù hợp với đặc điểm của từng địa phương.

6.1. Đúc kết kinh nghiệm cốt lõi từ mô hình điểm Phổng Lái

Năm kinh nghiệm cốt lõi được rút ra. Một là, phát huy vai trò chủ thể của người dân là yếu tố quyết định. Hai là, phải có sự lãnh đạo, chỉ đạo quyết liệt, đồng bộ của hệ thống chính trị. Ba là, công tác tuyên truyền phải đi trước một bước, kiên trì và sáng tạo. Bốn là, phải có cách làm phù hợp, lựa chọn nội dung ưu tiên, không dàn trải. Năm là, lồng ghép và sử dụng hiệu quả các nguồn lực, đặc biệt là nguồn lực tại chỗ. Đây là những nguyên tắc vàng đã được kiểm chứng qua thực tiễn thành công tại Phổng Lái, Sơn La.

6.2. Khuyến nghị giải pháp cho các xã khác tại huyện Thuận Châu

Trên cơ sở những bài học đó, luận văn đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Các xã cần xây dựng đề án xây dựng nông thôn mới phù hợp với điều kiện thực tế của mình, không sao chép máy móc. Cần đẩy mạnh hơn nữa công tác tuyên truyền để tạo sự đồng thuận xã hội. Tăng cường đào tạo, tập huấn cho đội ngũ cán bộ cơ sở về kỹ năng quản lý, vận động quần chúng. Đồng thời, huyện Thuận Châu cần có cơ chế, chính sách đặc thù để hỗ trợ, khuyến khích các xã, đặc biệt là trong việc phát triển các mô hình kinh tế hiệu quả và kết nối thị trường tiêu thụ nông sản. Việc nhân rộng mô hình thành công của Phổng Lái sẽ là động lực quan trọng thúc đẩy toàn huyện sớm hoàn thành mục tiêu chương trình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận xây dựng nông thôn mới 1. Một số khái niệm liên quan 1. Nông thôn Hiện nay trên thế giới vẫn chưa có định nghĩa chuẩn xác về nông thôn, còn nhiều quan điểm khác nhau.

Có quan điểm cho rằng cần dựa vào chỉ tiêu trình độ phát triển của cơ sở hạ tầng, có nghĩa vùng nông thôn có cơ sở hạ tầng không phát triển bằng vùng đô thị. Quan điểm khác lại cho rằng nên dựa vào chỉ tiêu trình độ tiếp cận thị trường, phát triển hàng hoá để xác định vùng nông thôn vì cho rằng nông thôn có trình độ sản xuất hàng hoá và khả năng tiếp cận thị trường so với đô thị là thấp hơn. Cũng có ý kiến nên dùng chỉ tiêu mật độ dân cư và số lượng dân trong vùng để xác định. Theo quan điểm này, vùng nông thôn thường có số dân và mật độ dân thấp hơn vùng thành thị.

Một quan điểm khác khái niệm về nông thôn chỉ có tính chất tương đối, thay đổi theo thời gian và theo tiến trình phát triển kinh tế, xã hội của các quốc gia trên thế giới. Trong điều kiện hiện nay ở Việt Nam, khái niệm về nông thôn có thể hiểu: “Nông thôn là vùng sinh sống của tập hợp cư dân, trong đó có nhiều nông dân. Tập hợp cư dân này tham gia vào các hoạt động kinh tế, văn hóa-xã hội và môi trường trong một thể chế chính trị nhất định và chịu ảnh hưởng của các tổ chức khác”. Phát triển nông thôn Phát triển nông thôn là một phạm trù rộng được nhận thức với rất nhiều quan điểm khác nhau.

Đã có nhiều nghiên cứu và triển khai ứng dụng thuật ngữ này ở nhiều nước trên thế giới. Ở Việt Nam, thuật ngữ này được đề cập và có sự thay đổi nhận thức qua các thời kỳ. Tuy nhiên chúng ta vẫn chưa có sự tổng hợp lý luận về thuật ngữ này. Nhiều tổ chức phát triển quốc tế đã 6 nghiên cứu và vận dụng thuật ngữ này ở các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam.

Phát triển là một quá trình làm thay đổi liên tục làm tăng trưởng mức sống của con người và phân phối công bằng những thành quả trong xã hội. Phát triển nông thôn là một chiến lược nhằm cải thiện các điều kiện sống về kinh tế và xã hội của một nhóm người cụ thể - người nghèo ở vùng nông thôn. Nó giúp những người nghèo nhất trong những người dân sống ở các vùng nông thôn được hưởng lợi từ sự phát triển (Vũ Thị Bình, 2006). Trong điều kiện của Việt Nam tổng hợp các quan điểm từ các chiến lược phát triển kinh tế xã hội của Chính phủ, thuật ngữ này được hiểu như sau: Phát triển nông thôn là quá trình cải thiện có chủ ý một cách bền vững về kinh tế, xã hội, văn hóa và môi trường, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân nông thôn và có sự hỗ trợ tích cực của Nhà nước và các tổ chức khác (Nguyễn Văn Tâm, 2010).

Nông thôn mới Nghị quyết số 26-NQ/TW đưa ra mục tiêu: Xây dựng nông thôn mới có kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội từng bước hiện đại; cơ cấu kinh tế và các hình thức tổ chức sản xuất hợp lý, gắn nông nghiệp với phát triển nhanh công nghiệp, dịch vụ; gắn phát triển nông thôn với đô thị theo quy hoạch; xã hội nông thôn dân chủ, ổn định, giàu bản sắc văn hóa dân tộc; môi trường sinh thái được bảo vệ; an ninh trật tự xã hội được giữ vững; đời sống vật chất và tinh thần của người dân ngày càng nâng cao theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Như vậy, nông thôn mới trước tiên nó phải là nông thôn, không phải là thị tứ, thị trấn, thị xã, thành phố và khác với nông thôn truyền thống hiện nay, có thể khái quát theo 5 nội dung cơ bản sau: Làng xã văn minh, sạch đẹp, hạ tầng hiện đại; sản xuất phải phát triển bền vững theo hướng kinh tế hàng hóa; đời sống vật chất và tinh thần của người dân nông thôn ngày càng được nâng 7 cao; bản sắc văn hóa dân tộc được gìn giữ và phát triển; xã hội nông thôn an ninh tốt, quản lý dân chủ. Nông thôn mới chính là nông thôn tiến bộ, cơ sở hạ tầng đồng bộ, đời sống văn hóa phong phú. Song, có điều không bao giờ thay đổi là nông thôn mới cũng phải giữ được tính truyền thống, những nét đặc trưng nhất, bản sắc từng vùng, từng dân tộc và nâng cao giá trị đoàn kết của cộng đồng, mức sống của người dân.

Trước hết NTM phải là nơi sản xuất nông nghiệp, tạo ra các sản phẩm có năng suất, chất lượng cao theo hướng sản xuất hàng hóa. Bên cạnh đó nông thôn mới phải đảm nhận được vai trò gìn giữ văn hóa truyền thống dân tộc. Làng quê nông thôn Việt Nam khác hẳn so với các nước xung quanh, ngay cả ở Việt Nam, làng quê dân tộc Thái khác với dân tộc Mông, khác với dân tộc Êđê, Bana, người Kinh. Nếu quá trình xây dựng NTM làm phá vỡ chức năng này là đi ngược lại với lòng dân và làm xóa nhòa truyền thống văn hóa muôn đời của người dân Việt Nam.

NTM phải giữ được môi trường sinh thái hài hòa. Mô hình nông thôn mới được quy định bởi các tính chất: Đáp ứng yêu cầu phát triển; có sự đổi mới về tổ chức, vận hành và cảnh quan môi trường; đạt hiệu quả cao nhất trên tất cả các mặt kinh tế, chính trị, văn hoá, xã hội; tiến bộ hơn so với mô hình cũ; chứa đựng các đặc điểm chung, có thể phổ biến và vận dụng trên cả nước. Như vậy, có thể quan niệm: Mô hình nông thôn mới là tổng thể những đặc điểm, cấu trúc tạo thành một kiểu tổ chức nông thôn theo tiêu chí mới, đáp ứng yêu cầu mới đặt ra cho nông thôn trong điều kiện hiện nay, là kiểu nông thôn được xây dựng so với mô hình nông thôn cũ (truyền thống, đã có) ở tính tiên tiến về mọi mặt (Phan Xuân Sơn, 2008) 8 * Một số đặc trưng của mô hình nông thôn mới: - Nông thôn là lãnh thổ không thuộc nội thành, nội thị các thành phố, thị xã, thị trấn được quản lý bởi cấp hành chính cơ sở là Uỷ ban nhân dân xã. - Xây dựng nông thôn mới có kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội hiện đại.

Cơ cấu kinh tế và các hình thức tổ chức sản xuất hợp lý, gắn nông nghiệp với phát triển nhanh công nghiệp, dịch vụ, đô thị theo quy hoạch. - Xã hội nông thôn ổn định, giàu bản sắc văn hoá dân tộc. - Dân trí được nâng cao, môi trường sinh thái được bảo vệ; hệ thống chính trị ở nông thôn dưới sự lãnh đạo của Đảng được tăng cường. - Xây dựng giai cấp nông dân, củng cố liên minh công nhân - nông dân - trí thức vững mạnh, tạo nền tảng kinh tế - xã hội và chính trị vững chắc cho sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa Ngày 16/4/2009 Thủ tướng Chính Phủ đã ký Quyết định số 491/QĐ- TTg về việc ban hành bộ tiêu chí quốc gia về xây dựng nông thôn mới gồm 19 tiêu chí áp dụng riêng cho từng vùng của Việt Nam.

Bộ tiêu chí cụ thể hóa đặc tính của xây dựng NTM thời kỳ đẩy mạnh CNH, HĐH. Bộ tiêu chí cũng là căn cứ để xây dựng nội dung chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng NTM, là chuẩn mực để xác lập kế hoạch phấn đấu đạt 19 tiêu chí nông thôn mới. Ngoài ra nó còn là căn cứ để chỉ đạo và đánh giá kết quả thực hiện xây dựng NTM của các địa phương trong từng thời kỳ; đánh giá công nhận xã, huyện, tỉnh đạt nông thôn mới. Vai trò nông thôn mới trong phát triển kinh tế xã hội 1.Về kinh tế Nông thôn có nền sản xuất hàng hóa mở, hướng đến thị trường và giao lưu, hội nhập.

Để đạt được điều đó, cơ sở hạ tầng của nông thôn phải hiện đại, tạo điều kiện thuận lợi cho mở rộng sản xuất, giao lưu buôn bán, chăm sóc sức khỏe cộng đồng. 9 Thúc đẩy nông nghiệp, nông thôn phát triển nhanh, kích thích mọi người tham gia vào thị trường, hạn chế rủi ro cho nông dân, điều chỉnh, giảm bớt sự phân hóa giàu nghèo, chênh lệch về mức sống giữa các vùng, giữa nông thôn và thành thị. Phát triển các hình thức sở hữu đa dạng, trong đó chú ý xây dựng mới các HTX theo mô hình kinh doanh đa ngành. Hỗ trợ các HTX ứng dụng tiến bộ khoa học - công nghệ phù hợp với các phương án sản xuất, kinh doanh, phát triển ngành nghề ở nông thôn.

Sản xuất hàng hóa với chất lượng sản phẩm mang nét độc đáo, đặc sắc của từng vùng, địa phương. Tập trung đầu tư vào những trang thiết bị, công nghệ sản xuất, chế biến nông sản sau thu hoạch vừa có khả năng tận dụng nhiều lao động vừa đáp ứng yêu cầu xuất khẩu.Về chính trị Phát huy dân chủ với tinh thần tôn trọng pháp luật, gắn lệ làng, hương ước với pháp luật để điều chỉnh hành vi con người, đảm bảo tính pháp lý, phát huy tính tự chủ của làng xã. Phát huy tối đa Quy chế dân chủ cơ sở, tôn trọng hoạt động của các hội, đoàn thể, các tổ chức hiệp hội vì lợi ích cộng đồng, nhằm huy động tổng lực vào xây dựng nông thôn mới. Về văn hóa - xã hội Tăng cường dân chủ ở cơ sở, phát huy vai trò tự chủ trong thực hiện các chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước trong xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư, giúp nhau xóa đói giảm nghèo, vươn lên làm giàu.

Về con người Người nông dân và các cộng đồng nông thôn là trung tâm của mọi chiến lược phát triển nông nghiệp, nông thôn. Đưa nông dân vào sản xuất 10 hàng hóa, doanh nhân hóa nông dân, doanh nghiệp hóa các cộng đồng dân cư, thị trường hóa nông thôn. Về môi trường Môi trường sinh thái phải được bảo tồn xây dựng, củng cố, bảo vệ. Bảo vệ rừng đầu nguồn, chống ô nhiễm nguồn nước, môi trường không khí và chất thải từ các khu công nghiệp để nông thôn phát triển bền vững.

Các nội dung trên trong cấu trúc vai trò mô hình nông thôn mới có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Nhà nước đóng vai trò chỉ đạo, tổ chức điều hành quá trình hoạch định và thực thi chính sách, xây dựng đề án, cơ chế, tạo hành lang pháp lý, hỗ trợ vốn, kỹ thuật, nguồn lực, tạo điều kiện, kích thích tinh thần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ