Luận văn Thạc sĩ Luật: Phân tích điểm mới cơ bản Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003

Dưới đây là meta tags cho bài viết "Luận văn những điểm mới cơ bản của luật doanh nghiệp nhà nước năm 2003": { "ai_description": "Tìm hiểu những điểm mới cơ

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2005

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003 Tại sao cần Đổi mới Pháp luật DNNN

Việt Nam đã lựa chọn con đường phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đặt ra yêu cầu cấp thiết về vai trò và hiệu quả của khu vực kinh tế nhà nước. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) giữ vị trí đặc biệt quan trọng, là công cụ vĩ mô để Nhà nước điều tiết nền kinh tế. Tuy nhiên, sau nhiều năm đổi mới, hệ thống pháp luật về DNNN, đặc biệt là Luật Doanh nghiệp Nhà nước 1995, đã bộc lộ nhiều hạn chế, không còn phù hợp với yêu cầu phát triển mới. Điều này dẫn đến sự ra đời của Luật Doanh nghiệp Nhà nước năm 2003 nhằm khắc phục những bất cập, tạo hành lang pháp lý vững chắc hơn cho sự phát triển của DNNN, nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Việc phân tích những điểm mới cơ bản của Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003 là vô cùng cần thiết.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết ban hành Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003

Sự phát triển của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam đòi hỏi khu vực kinh tế nhà nước phải được củng cố và phát triển. Theo đó, doanh nghiệp nhà nước cần duy trì vai trò chủ đạo, là lực lượng vật chất quan trọng, là công cụ để định hướng và điều tiết vĩ mô nền kinh tế. Chúng giữ những vị trí then chốt, đi đầu trong ứng dụng khoa học công nghệ, nêu gương về năng suất, chất lượng và hiệu quả. Tuy nhiên, sau một thời gian hoạt động, các DNNN đã bộc lộ nhiều yếu kém như quy mô nhỏ, dàn trải, công nghệ lạc hậu, hiệu quả sản xuất kinh doanh thấp và sức cạnh tranh yếu. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, trong đó có nguyên nhân từ cơ chế chính sách của Đảng và Nhà nước về DNNN chưa thực sự phù hợp, hiệu lực quản lý nhà nước chưa cao. Do đó, việc ban hành Luật Doanh nghiệp Nhà nước năm 2003 là cần thiết để tạo khuôn khổ pháp lý mới, khắc phục những tồn tại, thúc đẩy cải cách DNNN, đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước và hội nhập.

1.2. Hạn chế của Luật Doanh nghiệp Nhà nước 1995 và yêu cầu cải cách

Luật Doanh nghiệp Nhà nước 1995 đã tạo nền tảng quan trọng cho DNNN phát triển, góp phần vào thành tựu lớn của sự nghiệp đổi mới đất nước. Tuy nhiên, qua quá trình triển khai, Luật này đã bộc lộ những hạn chế. Các quy định về tổ chức quản lý, quyền tự chủ và trách nhiệm của DNNN còn chưa rõ ràng, chưa tạo động lực thực sự cho doanh nghiệp. Vấn đề cơ chế quản lý DNNN còn chồng chéo, chưa tách bạch chức năng quản lý nhà nước với chức năng chủ sở hữu. Điều này dẫn đến tình trạng hiệu quả hoạt động của DNNN còn thấp, công nợ lớn, và khả năng cạnh tranh kém. Yêu cầu cải cách đặt ra là phải xây dựng một hệ thống pháp luật về DNNN mới, toàn diện hơn, nhằm nâng cao quyền tự chủ, trách nhiệm giải trình, và hiệu quả kinh doanh của DNNN, đồng thời bảo đảm vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

II. Khám phá 5 Điểm Mới Cơ Bản của Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003 Bước Tiến Vượt Bậc

Luật Doanh nghiệp Nhà nước năm 2003 đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong hệ thống pháp luật về DNNN của Việt Nam, mang đến nhiều thay đổi cốt lõi nhằm giải quyết những tồn tại của giai đoạn trước. Các điểm mới cơ bản của Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003 tập trung vào việc tái cấu trúc, nâng cao hiệu quả quản lý, và tăng cường năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp nhà nước. Những cải cách này không chỉ là sự thay đổi về mặt pháp lý mà còn phản ánh sự điều chỉnh chiến lược của Nhà nước đối với khu vực kinh tế quan trọng này, hướng tới một mô hình DNNN hoạt động minh bạch, hiệu quả và bền vững hơn, phù hợp với xu thế phát triển kinh tế toàn cầu.

2.1. Đổi mới về cơ cấu tổ chức và quản lý doanh nghiệp nhà nước

Một trong những điểm mới cơ bản của Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003 là sự đổi mới mạnh mẽ trong cơ cấu tổ chức và cơ chế quản lý DNNN. Luật đã quy định rõ hơn về các loại hình tổ chức của DNNN, tập trung vào việc tinh giản bộ máy và tăng cường tính chuyên nghiệp. Theo Luật mới, việc thành lập hội đồng quản trị hoặc chủ tịch công ty độc lập được chú trọng hơn, nhằm phân định rõ ràng giữa vai trò chủ sở hữu của Nhà nước và vai trò quản lý điều hành của doanh nghiệp. Điều này giúp giảm thiểu sự can thiệp hành chính, tạo điều kiện cho DNNN hoạt động theo nguyên tắc thị trường. Quy định mới về giám sát và kiểm soát nội bộ cũng được tăng cường, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình cao hơn trong quá trình quản lý tài sản nhà nước tại doanh nghiệp.

2.2. Nâng cao quyền tự chủ và trách nhiệm giải trình của DNNN

Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003 đã mạnh dạn trao quyền tự chủ lớn hơn cho DNNN trong hoạt động sản xuất kinh doanh, đầu tư, và tài chính. Các doanh nghiệp nhà nước có quyền chủ động hơn trong việc xây dựng kế hoạch, quyết định chiến lược kinh doanh, và lựa chọn đối tác. Điều này nhằm phát huy tối đa tiềm năng, sức sáng tạo của doanh nghiệp và đội ngũ quản lý. Đồng thời, Luật cũng nhấn mạnh trách nhiệm giải trình của ban lãnh đạo DNNN đối với Nhà nước và xã hội. Việc tăng cường trách nhiệm cá nhân trong quản lý và điều hành, cùng với các quy định về công khai thông tin tài chính, giúp nâng cao tính minh bạch và giảm thiểu rủi ro thất thoát tài sản nhà nước, góp phần vào hiệu quả hoạt động DNNN.

2.3. Quy định mới về cổ phần hóa và tái cơ cấu doanh nghiệp

Một khía cạnh quan trọng khác của những điểm mới cơ bản của Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003 là các quy định chi tiết hơn về cổ phần hóa và tái cơ cấu DNNN. Luật đưa ra khuôn khổ pháp lý rõ ràng hơn cho quá trình chuyển đổi DNNN thành công ty cổ phần hoặc các hình thức doanh nghiệp khác, nhằm thu hút vốn đầu tư xã hội và nâng cao năng lực quản trị. Quy trình định giá doanh nghiệp, phương thức bán cổ phần, và các chính sách hỗ trợ người lao động trong quá trình cổ phần hóa đều được quy định chặt chẽ hơn, đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Mục tiêu là tạo ra các DNNN có sức cạnh tranh cao, hoạt động hiệu quả hơn, đồng thời giữ vững vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước trong những ngành, lĩnh vực then chốt theo định hướng của Đảng và Nhà nước.

III. Ảnh hưởng của Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003 đến Hoạt Động Sản Xuất Kinh Doanh Đánh giá Tác động

Sự ra đời của Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003 đã tạo ra những tác động sâu rộng đến hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam. Luật không chỉ thay đổi khuôn khổ pháp lý mà còn định hình lại tư duy quản lý, thúc đẩy cải cách DNNN theo hướng thị trường hơn. Việc phân tích ảnh hưởng của Luật DNNN 2003 là cần thiết để thấy rõ những chuyển biến tích cực cũng như những thách thức mà các DNNN phải đối mặt trong quá trình áp dụng. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả hoạt động DNNN, giúp khu vực kinh tế này thực sự trở thành lực lượng nòng cốt, đóng góp vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc dân.

3.1. Tác động tích cực đến hiệu quả và sức cạnh tranh của DNNN

Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003 đã tạo điều kiện thuận lợi hơn cho DNNN trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động DNNN và sức cạnh tranh. Với quyền tự chủ cao hơn, các doanh nghiệp nhà nước có thể linh hoạt hơn trong việc ra quyết định kinh doanh, thích ứng nhanh chóng với biến động thị trường. Quy định về cổ phần hóa và tái cơ cấu đã giúp nhiều DNNN huy động được vốn, đổi mới công nghệ, và cải thiện quản trị. Sự tách bạch giữa chức năng quản lý nhà nước và chức năng chủ sở hữu cũng góp phần giảm thiểu sự can thiệp hành chính, tạo môi trường kinh doanh minh bạch hơn. Nhờ đó, một số DNNN đã có những bước tiến đáng kể, trở thành đầu tàu trong các ngành, lĩnh vực then chốt của kinh tế nhà nước, thể hiện vai trò dẫn dắt trong việc ứng dụng khoa học công nghệ và hội nhập quốc tế.

3.2. Thách thức và cơ hội trong quá trình chuyển đổi theo Luật DNNN 2003

Bên cạnh những tác động tích cực, quá trình chuyển đổi theo Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003 cũng đặt ra nhiều thách thức cho DNNN. Việc thay đổi cơ chế quản lý DNNN đòi hỏi sự thích nghi của đội ngũ cán bộ, đặc biệt là nâng cao năng lực quản trị theo chuẩn mực thị trường. Thách thức lớn khác là giải quyết các vấn đề tồn đọng như công nợ lớn, tài sản kém hiệu quả, và sắp xếp lại lao động dôi dư. Tuy nhiên, Luật cũng mở ra nhiều cơ hội. Đây là dịp để DNNN rà soát, đánh giá lại năng lực cốt lõi, tập trung vào những lĩnh vực kinh doanh có lợi thế cạnh tranh. Việc tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình giúp DNNN thu hút đầu tư, nâng cao uy tín. Quá trình tái cơ cấu và cổ phần hóa cũng tạo cơ hội cho DNNN đổi mới toàn diện, nâng cao năng lực quản lý và hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế toàn cầu, củng cố vai trò DNNN.

IV. Phương Pháp Triển Khai Hiệu Quả Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003 trên Thực Tế Bí Quyết Thành Công

Để Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003 thực sự phát huy tối đa hiệu quả trong thực tiễn, việc triển khai cần được thực hiện một cách đồng bộ và khoa học. Các giải pháp triển khai Luật DNNN 2003 hiệu quả phải bao gồm nhiều khía cạnh, từ hoàn thiện khung pháp lý đến nâng cao năng lực của các chủ thể liên quan. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi nhất cho doanh nghiệp nhà nước hoạt động, đồng thời đảm bảo sự kiểm soát chặt chẽ của Nhà nước đối với tài sản công. Quá trình này không chỉ giúp khắc phục những hạn chế trước đây mà còn củng cố vai trò DNNN như một động lực chính cho sự phát triển kinh tế-xã hội, góp phần thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển của đất nước.

4.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ

Để Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003 đi vào cuộc sống một cách hiệu quả, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp luật về DNNN và các văn bản hướng dẫn dưới luật. Cụ thể hóa các quy định còn chung chung, đảm bảo tính đồng bộ, nhất quán với các luật khác như Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư. Chính sách hỗ trợ cần tập trung vào việc tạo điều kiện cho DNNN tiếp cận vốn, công nghệ mới, và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Việc xây dựng chính sách ưu đãi hợp lý cho quá trình cổ phần hóa, tái cơ cấu sẽ khuyến khích các DNNN thực hiện chuyển đổi một cách chủ động. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình cải cách DNNN, tăng cường năng lực nội tại và khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp nhà nước trên thị trường.

4.2. Nâng cao năng lực quản lý và điều hành cho DNNN

Chất lượng đội ngũ cán bộ quản lý và điều hành là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả hoạt động DNNN. Cần đẩy mạnh công tác đào tạo, bồi dưỡng, và thu hút nhân tài cho các vị trí chủ chốt trong DNNN. Chương trình đào tạo cần tập trung vào kỹ năng quản trị hiện đại, quản lý tài chính, marketing, và hội nhập quốc tế. Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế quản lý DNNN minh bạch, đánh giá hiệu quả hoạt động dựa trên các chỉ số tài chính và phi tài chính rõ ràng, gắn với trách nhiệm của người đứng đầu. Việc áp dụng các chuẩn mực quản trị doanh nghiệp quốc tế sẽ giúp DNNN nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng cường sự tin cậy từ các nhà đầu tư và đối tác, qua đó thực hiện tốt vai trò DNNN trong nền kinh tế.

4.3. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền và quán triệt pháp luật

Công tác tuyên truyền, quán triệt Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003 đến các đối tượng liên quan là vô cùng quan trọng. Các cấp, ngành, và bản thân DNNN cần nắm vững những điểm mới cơ bản của Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003, hiểu rõ mục đích, ý nghĩa, và các quy định cụ thể. Việc tổ chức các hội thảo, khóa tập huấn, và biên soạn tài liệu dễ hiểu sẽ giúp phổ biến kiến thức pháp luật một cách hiệu quả. Chỉ khi nhận thức được nâng cao, các chủ thể mới có thể áp dụng Luật một cách đúng đắn và sáng tạo. Công tác này cũng cần chú trọng giải đáp thắc mắc, tháo gỡ khó khăn vướng mắc trong quá trình thực hiện Luật, đảm bảo Luật được thực thi nghiêm minh và mang lại lợi ích thiết thực cho sự phát triển của DNNN và toàn bộ kinh tế nhà nước.

V. Kết Luận về Tầm Quan Trọng của Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003 Hướng tới Phát Triển Bền Vững

Luật Doanh nghiệp Nhà nước năm 2003 đã thực sự là một cột mốc quan trọng trong quá trình cải cách DNNN và hoàn thiện pháp luật về DNNN tại Việt Nam. Những điểm mới cơ bản của Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003 không chỉ khắc phục được nhiều hạn chế của giai đoạn trước mà còn mở ra một giai đoạn phát triển mới cho các doanh nghiệp nhà nước. Luật đã góp phần củng cố vai trò DNNN trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đồng thời đặt nền móng cho việc nâng cao hiệu quả hoạt động DNNN và khả năng cạnh tranh. Để tiếp tục phát huy những giá trị của Luật, cần có những định hướng phát triển pháp luật và chính sách đồng bộ, phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội đang thay đổi không ngừng.

5.1. Đánh giá vai trò của Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003 trong kinh tế quốc dân

Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003 đã khẳng định vai trò chủ đạo của DNNN trong nền kinh tế, là công cụ quan trọng để Nhà nước điều tiết vĩ mô, đảm bảo định hướng xã hội chủ nghĩa. Luật đã tạo cơ sở pháp lý vững chắc để DNNN phát triển theo hướng thị trường, nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh. Các điểm mới cơ bản của Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003 về cơ cấu tổ chức, quyền tự chủ, và tái cơ cấu đã thúc đẩy quá trình sắp xếp, đổi mới DNNN, giúp khu vực này đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế, giải quyết các vấn đề xã hội. Tóm lại, Luật đã thành công trong việc tạo ra một hành lang pháp lý cần thiết, giúp DNNN thực hiện sứ mệnh của mình trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập, củng cố niềm tin vào kinh tế nhà nước.

5.2. Định hướng phát triển tiếp theo của pháp luật về DNNN

Mặc dù Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003 đã mang lại nhiều thành công, sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế và quá trình hội nhập quốc tế đòi hỏi pháp luật về DNNN cần tiếp tục được hoàn thiện. Định hướng phát triển tiếp theo nên tập trung vào việc tăng cường tính minh bạch, quản trị doanh nghiệp theo chuẩn mực quốc tế, và tiếp tục phân biệt rõ ràng giữa chức năng chủ sở hữu và chức năng quản lý nhà nước. Cần có cơ chế kiểm soát, giám sát hiệu quả hơn đối với các DNNN nhằm hạn chế rủi ro, thất thoát. Đồng thời, cần tạo điều kiện thuận lợi hơn nữa cho quá trình cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước tại các lĩnh vực không then chốt, nhằm tập trung nguồn lực cho những ngành, lĩnh vực chiến lược. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống DNNN tinh gọn, hiệu quả, hiện đại, và có khả năng cạnh tranh cao, đóng góp bền vững vào sự phát triển của đất nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn những điểm mới cơ bản của luật doanh nghiệp nhà nước năm 2003

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Thực trạng pháp luật về doanh nghiệp nhà nước trước khi ban hành Luật DNKN 2003 Chương 2: Luật IANNN 2003 một bước phát triển quan trọng của pháp luật về DANN ở nước ta. Chương 3: Những giấi pháp góp phần triển khai [Luật DNNN 2003 trên thực tế Nguyên nhân của những hạn chế, yếu kém trên xuất phát từ nhiều phía như: nhận thức về vai trò của IXNNN chưa được thông suốt; cơ chế chính sách cia Dang va Nha nude vé DNNN chua thật sự phù hợp, việc học tập, quán triệt các chủ trương chính sách đó chưa tốt; hiệu lựo và hiệu quả quản lý nhà nước đổi với DNNN chưa cao; đội ngũ cán bộ chủ chốt đoanh nghiệp chưa đáp ứng yêu cầu. Nhìn chung, nguyên nhân thi có nhiều, nhưng theo quan điểm của chúng tôi, một trong những nguyễn nhần quan trọng dẫn dến hoạt động của các DINN chưa thực sự có hiệu qua, chưa phát huy tốt vai trò chủ dạo của minh là khung pháp lý về cơ cấu tổ chức, quản lý nội bộ và hoạt động của NNN con nhiều bất cập, đặc biệt là Luật I2NNN 1995 và các văn bản hướng dẫn sau một thời gian áp dụng đã thể hiện nhiều hạn chế, chưa tạo được cho DNNN sự tự chủ, tự chịu trách nhiệm va binh ding với các doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế khác trong nên kinh tế thị trường XHƠM Trước nhu cầu đổi mới và nâng cao hiệu quả hoạt động của DNNN, nhận thức yêu cầu phải hoàn thiện pháp luật về IDNNN, ngày 26/11/2003, tại kỳ hợp thử tư Quốc hội khóa XI, Quốc hội đã thông qua Luật IINNN 2003. Sư ra đời của Luật DNNN 2003 thay thế Luật DNNN 1995 đã thể hiện một bước tiên mới trong quá trình xây dựng và hoàn thiện pháp luật về I}XXNN nói riêng, và pháp luật về kinh tế nói chung.

Luật DNNN 2003 đã khắc phục được những hán chế, bất cập của Luật DNNN 1995 và những văn bản hướng dẫn thi hành, thể hiện sự nhận thức đúng đắn về vai trò của IDNNN, đã ắt phao về bao cấp vả trách nhiệm; cởi trói về quyền hạn; giảm tải về vấn đề xã hội” cho IDJNNN |43,2|. dồng thời, [Luật cũng quy định những vấn dễ mới góp phần tăng cường sự dộc lập, tự chủ của các DNNN trong nên kinh tế thị trường dịnh hưởng XHƠN và trong hội nhập kính tế quốc tế. Sự ra đời của Luật DNNN 2003 da dap tng những mong mỗi và thu hút sự quan tâm, tìm hiểu của oấp, các ngành, các doành nghiệp thuộc các thành phần kinh tế, các nhá quản lý doanh nghiệp, các nhà đâu tư trong và ngoài nước Trong bối cảnh hiện nay, việc nghiên cửu một cách toản diện trên cơ sở khoa học một số điểm mới của Luật DNNN 2003 để chứng minh rằng Luật DÔNNN 2003 đã tạo ra một môi trường pháp lý tốt hơn cho hoạt động của các DNNN, én co s6 đá để ra những giải pháp nhằm triển khai một cách có hiệu quả I.uật DINN 2003 vào cuộc sống là một việc làm cần thiết. Với những lý do trén, tác giả chọn đề tài “Những điểm mới cơ bân cũa Luật DNNN năm 2003” làm luận văn thạc sỹ luật học của mình.

Tình hình nghiên cửu dễ tải. Nghiên cứu về DNKN và pháp luật về DNNN hiện nay không còn là vẫn để hoàn toản mới mẻ ở Việt nam. Xoay quanh vẫn dễ này, dã có nhiễu công trình nghiên cứu do các nhà khoa học trong và ngoài nước thực hiện. Trong những năm gần đây, với xu hướng cải cách DNNN của Đảng và Nhà nước ta nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của I}NNN phục vụ cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiên đại hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế, trong đó có chú trọng đến việc đổi mới khung pháp lý về DNNN thi van đề nghiên cứu DNNK va déi moi khung pháp luật về LNNN lại cảng được nhiều nhà khoa học quan tâm.

Các công trình nghiên cứu về vấn đề trên đa dạng và phong phủ về hình thức cũng như cap độ Vé luận án tiễn sĩ và luận văn thạc sĩ. Luận án PLS Luật học “Địa vị pháp lý của DNNN trong nên kình tế thị trường Ở nước ia hiện nay” của tác giả Trần Thị Hòa Bình năm 1996; luận văn cao học Luật “Địa vị pháp lý của DNNN theo Luật DNNN” của tác giả Nguyễn Trung Nghĩa năm 1996; luận văn thạo sĩ Luật học của tác giả Bủi Văn Lành năm 2000 với dễ Lài “Những vấn dễ của pháp luật về LINNN và giải pháp khác phục”; luận văn thạc sĩ luật Nguyên nhân của những hạn chế, yếu kém trên xuất phát từ nhiều phía như: nhận thức về vai trò của IXNNN chưa được thông suốt; cơ chế chính sách cia Dang va Nha nude vé DNNN chua thật sự phù hợp, việc học tập, quán triệt các chủ trương chính sách đó chưa tốt; hiệu lựo và hiệu quả quản lý nhà nước đổi với DNNN chưa cao; đội ngũ cán bộ chủ chốt đoanh nghiệp chưa đáp ứng yêu cầu. Nhìn chung, nguyên nhân thi có nhiều, nhưng theo quan điểm của chúng tôi, một trong những nguyễn nhần quan trọng dẫn dến hoạt động của các DINN chưa thực sự có hiệu qua, chưa phát huy tốt vai trò chủ dạo của minh là khung pháp lý về cơ cấu tổ chức, quản lý nội bộ và hoạt động của NNN con nhiều bất cập, đặc biệt là Luật I2NNN 1995 và các văn bản hướng dẫn sau một thời gian áp dụng đã thể hiện nhiều hạn chế, chưa tạo được cho DNNN sự tự chủ, tự chịu trách nhiệm va binh ding với các doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế khác trong nên kinh tế thị trường XHƠM Trước nhu cầu đổi mới và nâng cao hiệu quả hoạt động của DNNN, nhận thức yêu cầu phải hoàn thiện pháp luật về IDNNN, ngày 26/11/2003, tại kỳ hợp thử tư Quốc hội khóa XI, Quốc hội đã thông qua Luật IINNN 2003. Sư ra đời của Luật DNNN 2003 thay thế Luật DNNN 1995 đã thể hiện một bước tiên mới trong quá trình xây dựng và hoàn thiện pháp luật về I}XXNN nói riêng, và pháp luật về kinh tế nói chung.

Luật DNNN 2003 đã khắc phục được những hán chế, bất cập của Luật DNNN 1995 và những văn bản hướng dẫn thi hành, thể hiện sự nhận thức đúng đắn về vai trò của IDNNN, đã ắt phao về bao cấp vả trách nhiệm; cởi trói về quyền hạn; giảm tải về vấn đề xã hội” cho IDJNNN |43,2|. dồng thời, [Luật cũng quy định những vấn dễ mới góp phần tăng cường sự dộc lập, tự chủ của các DNNN trong nên kinh tế thị trường dịnh hưởng XHƠN và trong hội nhập kính tế quốc tế. Sự ra đời của Luật DNNN 2003 da dap tng những mong mỗi và thu hút sự quan tâm, tìm hiểu Nguyên nhân của những hạn chế, yếu kém trên xuất phát từ nhiều phía như: nhận thức về vai trò của IXNNN chưa được thông suốt; cơ chế chính sách cia Dang va Nha nude vé DNNN chua thật sự phù hợp, việc học tập, quán triệt các chủ trương chính sách đó chưa tốt; hiệu lựo và hiệu quả quản lý nhà nước đổi với DNNN chưa cao; đội ngũ cán bộ chủ chốt đoanh nghiệp chưa đáp ứng yêu cầu. Nhìn chung, nguyên nhân thi có nhiều, nhưng theo quan điểm của chúng tôi, một trong những nguyễn nhần quan trọng dẫn dến hoạt động của các DINN chưa thực sự có hiệu qua, chưa phát huy tốt vai trò chủ dạo của minh là khung pháp lý về cơ cấu tổ chức, quản lý nội bộ và hoạt động của NNN con nhiều bất cập, đặc biệt là Luật I2NNN 1995 và các văn bản hướng dẫn sau một thời gian áp dụng đã thể hiện nhiều hạn chế, chưa tạo được cho DNNN sự tự chủ, tự chịu trách nhiệm va binh ding với các doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế khác trong nên kinh tế thị trường XHƠM Trước nhu cầu đổi mới và nâng cao hiệu quả hoạt động của DNNN, nhận thức yêu cầu phải hoàn thiện pháp luật về IDNNN, ngày 26/11/2003, tại kỳ hợp thử tư Quốc hội khóa XI, Quốc hội đã thông qua Luật IINNN 2003.

Sư ra đời của Luật DNNN 2003 thay thế Luật DNNN 1995 đã thể hiện một bước tiên mới trong quá trình xây dựng và hoàn thiện pháp luật về I}XXNN nói riêng, và pháp luật về kinh tế nói chung. Luật DNNN 2003 đã khắc phục được những hán chế, bất cập của Luật DNNN 1995 và những văn bản hướng dẫn thi hành, thể hiện sự nhận thức đúng đắn về vai trò của IDNNN, đã ắt phao về bao cấp vả trách nhiệm; cởi trói về quyền hạn; giảm tải về vấn đề xã hội” cho IDJNNN |43,2|. dồng thời, [Luật cũng quy định những vấn dễ mới góp phần tăng cường sự dộc lập, tự chủ của các DNNN trong nên kinh tế thị trường dịnh hưởng XHƠN và trong hội nhập kính tế quốc tế. Sự ra đời của Luật DNNN 2003 da dap tng những mong mỗi và thu hút sự quan tâm, tìm hiểu học “Chế độ pháp lý về quyén s& hitu von va tai san trong DNNN-Thage trang và phương hướng hoàn thiện” của tác giả Phạm Bình An năm 2001; Về các công trình nghiên cứu khác: có một số cồng trình nghiên cửu về DNNN và pháp luật về DNNN đã xuất bản thành sách hoặc thể hiện dưới hình thức những bải viết đăng trên các tạp chí như: sách chuyển kháo “Cổ phân hóa DNNN-Những vẫn đề {ð luận và thực uễn" của PGS.

Lê Hồng Hanh, NXB CTOQG, Ha Néi, 2004; tác giá Võ Đại Lược (chủ biên) có “Đổi mới DNNN ở Việt Nam”, XXXB CTQG, Hà Nội, 1997; PGS. Nguyễn Như Thát có bài viết “4n toàn pháp lÿ trong DNNN”, Tạp chi Nhà nước và Pháp luật số 6/1997, bải viết “Cái cách I2VWN” của TS. Trương Công Hùng, Tạp chí Nghiên cứu kinh tế số 257 tháng 10/1999: bài viết của PGS. Nguyễn Hữu Đạt “Quan điểm, phương hướng và giải phảp cơ bản giải quyết vẫn đề sở hữu trong DNNN”, 'Ứlap chí Nghiên cứu kinh tế số 287 tháng 4/2002.

Đặc biệt trong thời gian gần đây, sau khi Luật DNNMN 2003 được ban hành, một số tác giả đã tập trung nghiên cứu về những diễm mới của Luật DNNN 2003 như: bài viết “⁄Ê Luật DNNN 2003” cia ‘ThS. Phạm Đức Trung, Tạp chi Quản lý Nhà nước số 101 tháng 6/2004.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ