Luận văn nghiên cứu tháp đối lưu sử dụng năng lượng mặt trời

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu tháp đối lưu sử dụng năng lượng mặt trời, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT

DANH MỤC VIẾT TẮT TIẾNG ANH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC ĐỒ THỊ VÀ HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Tính cần thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Câu hỏi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Tổng quan các công trình nghiên cứu trước

1.7.1. Các nghiên cứu trong nước

1.7.2. Các nghiên cứu ở nước ngoài

2. CHƯƠNG 2: CÔNG NGHỆ THÁP ĐỐI LƯU SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI

2.1. Công nghệ tháp đối lưu sử dụng năng lượng mặt trời

2.2. Nguyên lí hoạt động

3. MÔ PHỎNG DÒNG LƯU CHẤT TRONG MÔ HÌNH THÁP SOLAR CHIMNEY

3.1. Mô hình tháp Manzanares

3.1.1. Mô hình bài toán

3.1.2. Mô hình thể tích hữu hạn trong ANSYS

3.1.3. Điều kiện biên

3.1.4. Kết quả phân tích

3.2. Mô hình tháp Enviro Mission

3.2.1. Mô hình bài toán

3.2.2. Mô hình thể tích hữu hạn của khối lưu chất trong ANSYS

3.2.3. Điều kiện biên

3.2.4. Kết quả phân tích

3.3. Phân tích ảnh hưởng của dòng lưu chất bên trong đến kết cấu thân tháp

3.3.1. Phương pháp phân tích

3.3.2. Mô hình bài toán

3.3.3. Điều kiện biên và lực tác động từ lưu chất bên trong

3.3.4. Kết quả phân tích

3.4. Phân tích ảnh hưởng của dòng lưu chất bên ngoài đến kết cấu thân tháp

3.4.1. Mô hình bài toán trong ANSYS

3.4.2. Điều kiện biên mô hình bài toán

3.4.3. Kết quả mô phỏng dòng lưu chất bên ngoài

4. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

4.1. Những ưu điểm chính của luận văn

4.2. Những thiếu sót chính của luận văn

4.3. Hướng phát triển

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tháp Đối Lưu Năng Lượng Mặt Trời Tiềm Năng

Tháp đối lưu năng lượng mặt trời là một công nghệ đầy hứa hẹn để khai thác năng lượng tái tạo. Công nghệ này kết hợp hiệu ứng của tháp đối lưu, nhà kính và turbine gió để tạo ra điện. Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển công nghệ này do có lượng ánh sáng mặt trời dồi dào. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu sâu rộng để đánh giá tính khả thi và hiệu quả kinh tế của việc triển khai tháp đối lưu năng lượng mặt trời tại Việt Nam. Bài viết này sẽ đi sâu vào tiềm năng và ứng dụng của công nghệ này, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của tháp.

1.1. Giới Thiệu Công Nghệ Tháp Đối Lưu Năng Lượng Mặt Trời

Tháp đối lưu năng lượng mặt trời, còn được gọi là solar updraft tower, là một nhà máy điện năng lượng mặt trời sử dụng năng lượng mặt trời để làm nóng không khí bên dưới một cấu trúc giống như nhà kính lớn, được gọi là bộ thu năng lượng mặt trời. Không khí nóng này sau đó tăng lên thông qua một ống khói cao, tạo ra một luồng không khí mạnh mẽ có thể được sử dụng để quay các turbine và tạo ra điện. Công nghệ này được coi là một giải pháp năng lượng sạch tiềm năng, đặc biệt là ở các khu vực có nhiều ánh nắng mặt trời.

1.2. Lịch Sử Phát Triển Tháp Đối Lưu Năng Lượng Mặt Trời

Ý tưởng về tháp đối lưu năng lượng mặt trời đã xuất hiện từ đầu thế kỷ 20, nhưng mãi đến những năm 1980, một nguyên mẫu quy mô nhỏ mới được xây dựng ở Manzanares, Tây Ban Nha. Nguyên mẫu này đã hoạt động trong vài năm và chứng minh tính khả thi của công nghệ. Tuy nhiên, do chi phí đầu tư cao, công nghệ này vẫn chưa được triển khai rộng rãi. Các nghiên cứu và phát triển vẫn tiếp tục nhằm cải thiện hiệu quả và giảm chi phí của công nghệ tháp đối lưu năng lượng mặt trời.

II. Vấn Đề Thách Thức Nghiên Cứu Tháp Năng Lượng Mặt Trời

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc nghiên cứu và phát triển tháp đối lưu năng lượng mặt trời vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là chi phí xây dựng ban đầu cao. Ngoài ra, hiệu quả chuyển đổi năng lượng của tháp còn thấp so với các công nghệ năng lượng mặt trời khác. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về vật liệu, thiết kế và vận hành để tối ưu hóa hiệu quả và giảm chi phí của công nghệ tháp đối lưu năng lượng mặt trời. Các vấn đề về môi trường và xã hội cũng cần được xem xét kỹ lưỡng trước khi triển khai dự án.

2.1. Chi Phí Xây Dựng Tháp Đối Lưu Năng Lượng Mặt Trời

Chi phí xây dựng là một rào cản lớn đối với việc triển khai tháp đối lưu năng lượng mặt trời. Chi phí này bao gồm chi phí vật liệu, chi phí xây dựng và chi phí lắp đặt thiết bị. Để giảm chi phí, cần có những nghiên cứu về vật liệu mới, phương pháp xây dựng hiệu quả hơn và thiết kế tối ưu hóa. Việc tìm kiếm các nguồn tài trợ và chính sách hỗ trợ từ chính phủ cũng rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của công nghệ tháp đối lưu năng lượng mặt trời.

2.2. Hiệu Quả Chuyển Đổi Năng Lượng Của Tháp

Hiệu quả chuyển đổi năng lượng của tháp đối lưu năng lượng mặt trời còn thấp so với các công nghệ năng lượng mặt trời khác như pin mặt trời. Điều này là do một phần năng lượng bị mất trong quá trình chuyển đổi nhiệt thành động năng và điện năng. Cần có những nghiên cứu về thiết kế turbine, vật liệu hấp thụ nhiệt và phương pháp tối ưu hóa luồng không khí để cải thiện hiệu quả chuyển đổi năng lượng của tháp đối lưu năng lượng mặt trời.

2.3. Tác Động Môi Trường Xã Hội Của Tháp Năng Lượng

Việc xây dựng và vận hành tháp đối lưu năng lượng mặt trời có thể gây ra một số tác động đến môi trường và xã hội. Các tác động này bao gồm tác động đến đất đai, tác động đến hệ sinh thái và tác động đến cộng đồng địa phương. Cần có những đánh giá kỹ lưỡng về tác động môi trường và xã hội trước khi triển khai dự án. Việc thực hiện các biện pháp giảm thiểu tác động và tham vấn cộng đồng là rất quan trọng để đảm bảo tính bền vững của dự án.

III. Nguyên Lý Hoạt Động Tháp Đối Lưu Năng Lượng Mặt Trời

Nguyên lý hoạt động của tháp đối lưu năng lượng mặt trời dựa trên hiệu ứng nhà kính và sự đối lưu không khí. Ánh sáng mặt trời được hấp thụ bởi một mái kính lớn, làm nóng không khí bên dưới. Không khí nóng này sau đó tăng lên thông qua một ống khói cao, tạo ra một luồng không khí mạnh mẽ. Luồng không khí này được sử dụng để quay các turbine và tạo ra điện. Hiệu quả của tháp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước của mái kính, chiều cao của ống khói và điều kiện thời tiết.

3.1. Quá Trình Hấp Thụ Năng Lượng Mặt Trời

Quá trình hấp thụ năng lượng mặt trời là bước đầu tiên trong hoạt động của tháp đối lưu năng lượng mặt trời. Mái kính lớn được thiết kế để tối đa hóa lượng ánh sáng mặt trời được hấp thụ. Vật liệu và cấu trúc của mái kính đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả hấp thụ năng lượng. Các nghiên cứu về vật liệu và thiết kế mái kính tiếp tục được tiến hành để cải thiện hiệu quả của quá trình này.

3.2. Tạo Dòng Đối Lưu Không Khí Trong Tháp

Không khí nóng bên dưới mái kính tăng lên do sự khác biệt về mật độ so với không khí lạnh bên ngoài. Sự chênh lệch nhiệt độ này tạo ra một dòng đối lưu không khí mạnh mẽ trong ống khói. Chiều cao của ống khói và thiết kế của nó ảnh hưởng đến tốc độ và lưu lượng của dòng không khí. Các nghiên cứu về thiết kế ống khói tiếp tục được tiến hành để tối ưu hóa hiệu quả của quá trình này.

3.3. Chuyển Đổi Động Năng Thành Điện Năng

Dòng không khí mạnh mẽ trong ống khói được sử dụng để quay các turbine và tạo ra điện. Thiết kế của turbine và vị trí của nó trong ống khói ảnh hưởng đến hiệu quả chuyển đổi động năng thành điện năng. Các nghiên cứu về thiết kế turbine tiếp tục được tiến hành để tối ưu hóa hiệu quả của quá trình này. Vị trí đặt turbine thường ở độ cao 9m.

IV. Ưu Nhược Điểm Của Tháp Đối Lưu Năng Lượng Mặt Trời

Tháp đối lưu năng lượng mặt trời có nhiều ưu điểm so với các công nghệ năng lượng mặt trời khác. Ưu điểm lớn nhất là khả năng hoạt động liên tục, ngay cả khi không có ánh sáng mặt trời trực tiếp, nhờ vào khả năng lưu trữ nhiệt. Tuy nhiên, tháp cũng có một số nhược điểm, bao gồm chi phí xây dựng ban đầu cao và hiệu quả chuyển đổi năng lượng thấp. Cần có những đánh giá khách quan về ưu và nhược điểm để đưa ra quyết định đầu tư phù hợp.

4.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Tháp Năng Lượng Mặt Trời

Một trong những ưu điểm lớn nhất của tháp đối lưu năng lượng mặt trời là khả năng hoạt động liên tục, ngay cả khi không có ánh sáng mặt trời trực tiếp. Điều này là do mái kính có khả năng lưu trữ nhiệt, cho phép tháp tiếp tục tạo ra điện vào ban đêm hoặc trong những ngày nhiều mây. Ngoài ra, tháp có tuổi thọ cao và ít cần bảo trì so với các công nghệ năng lượng mặt trời khác.

4.2. Nhược Điểm Cần Cân Nhắc Của Tháp Năng Lượng

Một trong những nhược điểm lớn nhất của tháp đối lưu năng lượng mặt trời là chi phí xây dựng ban đầu cao. Ngoài ra, hiệu quả chuyển đổi năng lượng của tháp còn thấp so với các công nghệ năng lượng mặt trời khác như pin mặt trời. Tháp cũng chiếm diện tích đất lớn, điều này có thể là một vấn đề ở những khu vực có mật độ dân số cao.

4.3. So Sánh Với Các Công Nghệ Năng Lượng Mặt Trời Khác

Tháp đối lưu năng lượng mặt trời có những ưu và nhược điểm riêng so với các công nghệ năng lượng mặt trời khác như pin mặt trời và nhà máy điện mặt trời tập trung. Pin mặt trời có chi phí xây dựng thấp hơn nhưng hiệu quả chuyển đổi năng lượng cao hơn. Nhà máy điện mặt trời tập trung có hiệu quả chuyển đổi năng lượng cao hơn nhưng cần ánh sáng mặt trời trực tiếp. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chi phí, hiệu quả và điều kiện địa lý.

V. Ứng Dụng Thực Tế Nghiên Cứu Tháp Đối Lưu Năng Lượng

Mặc dù chưa được triển khai rộng rãi, tháp đối lưu năng lượng mặt trời đã được chứng minh là có khả năng tạo ra điện một cách hiệu quả. Nguyên mẫu ở Manzanares, Tây Ban Nha đã hoạt động trong vài năm và cung cấp điện cho một số hộ gia đình. Hiện nay, có nhiều dự án đang được triển khai trên khắp thế giới, bao gồm cả ở Trung Quốc và Úc. Các nghiên cứu tiếp tục được tiến hành để cải thiện hiệu quả và giảm chi phí của công nghệ tháp đối lưu năng lượng mặt trời.

5.1. Các Dự Án Tháp Đối Lưu Năng Lượng Mặt Trời Trên Thế Giới

Nguyên mẫu ở Manzanares, Tây Ban Nha là dự án tháp đối lưu năng lượng mặt trời thành công nhất cho đến nay. Dự án này đã chứng minh tính khả thi của công nghệ và cung cấp điện cho một số hộ gia đình. Hiện nay, có nhiều dự án đang được triển khai trên khắp thế giới, bao gồm cả ở Trung Quốc và Úc. Các dự án này có quy mô lớn hơn và được thiết kế để cung cấp điện cho hàng ngàn hộ gia đình.

5.2. Kết Quả Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Tính Khả Thi

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tháp đối lưu năng lượng mặt trời có khả năng tạo ra điện một cách hiệu quả, đặc biệt là ở những khu vực có nhiều ánh sáng mặt trời. Tuy nhiên, hiệu quả chuyển đổi năng lượng của tháp còn thấp so với các công nghệ năng lượng mặt trời khác. Các nghiên cứu tiếp tục được tiến hành để cải thiện hiệu quả và giảm chi phí của công nghệ tháp đối lưu năng lượng mặt trời.

5.3. Tiềm Năng Ứng Dụng Tại Việt Nam

Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển tháp đối lưu năng lượng mặt trời do có lượng ánh sáng mặt trời dồi dào. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu sâu rộng để đánh giá tính khả thi và hiệu quả kinh tế của việc triển khai công nghệ này tại Việt Nam. Các yếu tố cần xem xét bao gồm chi phí xây dựng, hiệu quả chuyển đổi năng lượng, tác động môi trường và xã hội.

VI. Tương Lai Phát Triển Tháp Đối Lưu Năng Lượng Mặt Trời

Tương lai của tháp đối lưu năng lượng mặt trời phụ thuộc vào việc cải thiện hiệu quả và giảm chi phí của công nghệ. Các nghiên cứu về vật liệu mới, thiết kế tối ưu hóa và phương pháp vận hành hiệu quả hơn sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của công nghệ tháp đối lưu năng lượng mặt trời. Nếu những thách thức này được giải quyết, tháp có thể trở thành một nguồn năng lượng tái tạo quan trọng trong tương lai.

6.1. Các Nghiên Cứu Về Vật Liệu Thiết Kế Mới

Các nghiên cứu về vật liệu mới và thiết kế tối ưu hóa đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả và giảm chi phí của tháp đối lưu năng lượng mặt trời. Các vật liệu mới có khả năng hấp thụ nhiệt tốt hơn và chịu được nhiệt độ cao hơn có thể giúp tăng hiệu quả chuyển đổi năng lượng. Thiết kế tối ưu hóa có thể giúp giảm chi phí xây dựng và tăng lưu lượng không khí trong tháp.

6.2. Tối Ưu Hóa Vận Hành Quản Lý Tháp Năng Lượng

Việc tối ưu hóa vận hành và quản lý tháp đối lưu năng lượng mặt trời có thể giúp tăng hiệu quả và giảm chi phí. Các phương pháp vận hành hiệu quả hơn có thể giúp giảm lượng năng lượng tiêu thụ và tăng lượng điện sản xuất. Quản lý hiệu quả có thể giúp giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ của tháp.

6.3. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Tháp Năng Lượng

Chính sách hỗ trợ từ chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của tháp đối lưu năng lượng mặt trời. Các chính sách này có thể bao gồm các khoản trợ cấp, ưu đãi thuế và các quy định khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo. Chính sách hỗ trợ có thể giúp giảm chi phí đầu tư và tăng tính cạnh tranh của công nghệ tháp đối lưu năng lượng mặt trời.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu tháp đối lưu sử dụng năng lượng mặt trời

Trích đoạn nội dung tài liệu

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, và kết quả trong luận văn là trung thực và chưa được công bố trong các tạp chí khoa học và công trình nào khác. Các thông tin số liệu trong luận văn này đều có nguồn gốc và được ghi chú rõ ràng. Tác giả (Ký và ghi rõ họ tên) Trần Văn Khiêm ii LỜI CẢM ƠN Sau hai năm học tập và nghiên cứu tại Trường Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An, được sự hỗ trợ, giúp đỡ và tạo điều kiện từ nhiều cơ quan, tổ chức và cá nhân.

Luận văn của tôi cũng được hoàn thành dựa trên sự tham khảo, học tập kinh nghiệm từ các kết quả nghiên cứu liên quan, các tạp chí chuyên ngành của nhiều tác giả ở các trường Đại học, các tổ chức nghiên cứu, tổ chức chính trị…Đặc biệt tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, các phòng, khoa thuộc Trường Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An và các Giáo sư, P. Giáo sư, Tiến sĩ đã nhiệt tình giảng dạy và tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và làm Luận văn. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và lời cảm ơn sâu sắc tới Thầy PGS.TS Trương Tích Thiện, người thầy đã trực tiếp hướng dẫn khoa học đã luôn dành thời gian, công sức để cập nhật thêm kiến thức, cung cấp tài liệu và phương pháp luận trong suốt quá trình thực hiện đề tài để tôi hoàn thành đề tài nghiên cứu khoa học này. Xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong Ban lãnh đạo nhà trường; các Anh chị Cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên, cùng bạn bè, đồng nghiệp đã luôn ở bên cạnh tôi ủng hộ, giúp đỡ tôi có thời gian nghiên cứu đề tài và hết lòng hỗ trợ tôi về mặt tinh thần, tạo điều kiện tốt nhất để tôi nghiên cứu và hoàn thành Luận văn.

Do điều kiện về năng lực bản thân còn hạn chế, trong quá trình thực hiện luận văn, mặc dù đã cố gắng hoàn thiện đề tài qua tham khảo tài liệu, trao đổi và tiếp thu ý kiến đóng góp nhưng chắc chắn không tránh khỏi những thiếu sót. Vì vậy tôi kính mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các thầy cô giáo trong hội đồng khoa học, những người quan tâm đến đề tài, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè để luận văn của tôi được hoàn thiện hơn. Xin trân trọng cảm ơn. Tác giả (Ký và ghi rõ họ tên) Trần Văn Khiêm iii TÓM TẮT Việt Nam có rất nhiều thuận lợi để khai thác năng lượng mặt trời (NLMT) khi có lượng ánh sáng mặt trời trung bình hàng năm dao động từ 4,3 đến 5,7 triệu kWh/m2.

Do đó,chúng ta cần có nhiều nghiên cứu về công nghệ để khai thác được tiềm năng to lớn này. Tháp NLMT là công nghệ được sử dụng phổ biến trên Thế giới để khai thác NLMT. Tháp hoạt động dựa trên sự kết hợp từ hiệu ứng của 03 công nghệ: tháp đối lưu, nhà kính và turbine gió. Tháp NLMT có rất nhiều ưu điểm nhưng với kết cấu thân tháp quá lớn, tiếp xúc với cả lưu chất bên trong và bên ngoài tháp, đòi hỏi quá trình phân tích kết cấu phải chính xác.

Với các bài toán đa môi trường phức tạp như bài toán tương tác lưu chất - kết cấu, giải pháp chủ yếu là sử dụng các chương trình tính toán số gần đúng hoặc phải thực nghiệm. Trong luận văn này, tác giả tập trung nghiên cứu phương pháp số phân tích bài toán lưu chất và bài toán trường cặp đôi lưu chất - kết cấu và sử dụng các phương pháp này để phân tích cho hai mô hình tháp NLMT với 4 bài toán được thực hiện thông qua chương trình ANSYS. Các kết quả sơ bộ của luận văn khá phù hợp với thực tế và có sai số bé khi so sánh với kết quả của các nghiên cứu trước. iv ABSTRACT VietNam has many advantages to exploit solar energywhen the average annual amount of sunlight ranges from 4.

Therefore, we need a lot of research to exploit this great potential. Solar energy tower is a technology commonly used in the world to exploit solar energy. The tower works based on a combination of the effects of three technologies: convection towers, greenhouses and wind turbines. Solar energy towers have many advantages but with the too large tower structure, contacting to both internal and external fluid, requiring strict structural analysis.

With complex multi-environment problems such as fluid-structure interaction problem, the solution is mainly to use numerical method. In thethesis, the author focuses on studying numerical methods to analyze fluid problem and fluid-structure coupling field problem and uses these methods to analyze for two solar power tower models with 4 problemsis analyzedbased on the ANSYS program. The preliminary results of the thesis are quite consistent with reality and have small errors compared to the results of previous studies. v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

iv MỤC LỤC. v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT. viii DANH MỤC VIẾT TẮT TIẾNG ANH. viii DANH MỤC BẢNG BIỂU.

ix DANH MỤC ĐỒ THỊ VÀ HÌNH VẼ .TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI. Tính cần thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung.

Mục tiêu cụ thể. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Tổng quan các công trình nghiên cứu trước. Các nghiên cứu trong nước:. Các nghiên cứu ở nước ngoài.

Công nghệ tháp đối lưu sử dụng năng lượng mặt trời. Nguyên lí hoạt động. Những ưu và khuyết điểm từ hệ thống tháp đối lưu nhờ năng lượng mặt trời. Lý thuyết tổng quan bài toán trường cặp đôi lưu chất – kết cấu.

Các thông số cơ bản của lưu chất. Phương pháp thể tích kiểm soát – Đạo hàm toàn phần của một tích phân khối. Phương trình liên tục. Phương trình chuyển động của lưu chất lý tưởng (Phương trình Euler).

Phương trình chuyển động của lưu chất thực (Phương trình Navier – Stockes). Phương trình động lượng. Lý thuyết phương pháp số. Phương pháp phần tử hữu hạn [5].

Phương pháp thể tích hữu hạn .MÔ PHỎNG DÒNG LƯU CHẤT TRONG MÔ HÌNH THÁP SOLAR CHIMNEY. Mô hình tháp Manzanares. Mô hình bài toán.2 Mô hình thể tích hữu hạn trong ANSYS. Điều kiện biên.

Kết quả phân tích. Mô hình tháp Enviro Mission. Mô hình bài toán. Mô hình thể tích hữu hạn của khối lưu chất trong ANSYS.

Điều kiện biên. Kết quả phân tích. Phân tích ảnh hưởng của dòng lưu chất bên trong đến kết cấu thân tháp. Phương pháp phân tích.

Mô hình bài toán. Điều kiện biên và lực tác động từ lưu chất bên trong. Kết quả phân tích. Phân tích ảnh hưởng của dòng lưu chất bên ngoài đến kết cấu thân tháp.

Mô hình bài toán trong ANSYS. Điều kiện biên mô hình bài toán:. Kết quả mô phỏng dòng lưu chất bên ngoài: .KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN. Những ưu điểm chính của luận văn.

Những thiếu sót chính của luận văn. Hướng phát triển .54 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 55 viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT STT TỪ VIẾT TẮT VIẾT ĐẦY ĐỦ 1 VN Việt Nam 2 NLMT Năng lượng mặt trời 3 EVN HANOI Tổng công ty Điện lực Hà Nội 4 PP PTHH Phương pháp phần tử hữu hạn 5 PP TTHH Phương pháp thể tích hữu hạn DANH MỤC VIẾT TẮT TIẾNG ANH STT TỪ VIẾT TẮT VIẾT ĐẦY ĐỦ 1 CFD Computational Fluid Dynamics 2 ANSYS Analysis System 3 FEM Finite element method 4 FVM Finite volume method ix DANH MỤC BẢNG BIỂU BẢNG BIỂU TÊN BẢNG BIỂU TRANG Những thông số kỹ thuật chính của mô hình Bảng 1.1 3 tháp tại Manzanares Những thông số kỹ thuật chính của mô hình Bảng 3.1 31 tháp tại Manzanares Những thông số kỹ thuật chính của mô hình Bảng 3.2 39 tháp năng lượng 1000m x DANH MỤC ĐỒ THỊ VÀ HÌNH VẼ Hình 1. (a) - Tháp Solar Tower 194.

Tháp đối lưu sử dụng năng lượng mặt trời (Mô hình thực tế tại Manzanares - Tây Ban Nha) [4]. Sơ đồ hoạt động tháp năng lượng mặt trời [6]. Bộ phận hấp thu năng lượng mặt trời thành hệ thống nhà kính. Sự phân bố vận tốc tại lớp biên sát thành cứng.

Thể tích kiểm soát. Phân tố lưu chất. Phân tố lưu chất thực. Đoạn dòng chảy giới hạn.

Cách thức chia lưới có cấu trúc (trong bài toán 2 chiều): (a) không gian vật lý thực tế (b) không gian tính toán; η, ξ thể hiện tọa độ cong. Hình dạng các ô lưới của phương pháp chia lưới có cấu trúc. Hình dạng lưới có cấu trúc, đa khối đối với miền khảo sát có hình dạng phức tạp; Các đường in đậm là đường biên của các khối. Lưới không có cấu trúc và hỗn hợp.

Các hình dạng ô lưới sử dụng trong phương pháp chia lưới không có cấu trúc. Phương pháp thể tích hữu hạn. Tháp Solar Tower 194. Mô hình tháp trong ANSYS: (a)-Mô hình đầy đủ của tháp; (b)-Mô hình 1/64 tháp.Mô hình lưới trong ANSYS: (a)-Mô hình lưới phần tháp; (b)-Mô hình lưới phần đế; (c) mô hình lưới inflation cho lớp biên.

Điều kiện biên bài toán trong môi trường CFX. Trường vận tốc khối lưu chất trong mô hình ½ tháp. Biểu đồ vận tốc thay đổi theo chiều cao tháp (tính theo đường dòng sát lớp biên). Kết quả phân bố nhiệt độ (kết quả 1/4 mô hình).

Biểu đồ nhiệt theo độ cao. Giá thành xây dựng trên 1KW năng lượng theo chiều cao (theo Solar Tower Conference – Germany 2010). Tháp Enviro Mission cao 1000m. Mô hình tháp 1000m xây dựng trong môi trường Ansys.

Mô hình lưới thể tích hữu hạn khối lưu chất bên trong tháp. Điều kiện biên bài toán trong môi trường CFX. Trường vận tốc khối lưu chất trong mô hình ½ tháp. Biểu đồ vận tốc thay đổi theo chiều cao tháp (tính theo đường dòng sát lớp biên).

Mô hình thân tháp trong ANSYS. Điều kiện biên và áp lực của dòng khí bên trong sau khi được chuyển vào bài toán tĩnh học. Kết quả ứng suất và biến dạng của thân tháp chịu tác dụng áp suất của dòng khí bên trong. Mô hình tháp và khối không khí xung quanh tháp.

Điều kiện biên và tải trọng bản thân tháp. Trường áp suất của dòng khí bên ngoài tác dụng lên thân tháp. Kết quả trường ứng suất – biến dạng trong thân tháp. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI 1.

Tính cần thiết của đề tài Bức xạ mặt trời là nguồn năng lượng tái tạo vô tận và thân thiện với môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu về tháp đối lưu năng lượng mặt trời mở ra một hướng đi đầy tiềm năng trong việc khai thác năng lượng tái tạo. Tài liệu này tập trung vào việc phân tích các khía cạnh kỹ thuật, hiệu quả kinh tế và ứng dụng thực tiễn của công nghệ này. Đọc giả sẽ có được cái nhìn tổng quan về cách thức tháp đối lưu năng lượng mặt trời hoạt động, những ưu điểm vượt trội so với các phương pháp sản xuất năng lượng truyền thống, và những thách thức cần vượt qua để triển khai rộng rãi.

Để hiểu rõ hơn về các ứng dụng của năng lượng tái tạo trong các lĩnh vực khác, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu về "Chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium cho phản ứng methane hóa carbon dioxide", nghiên cứu này cung cấp một góc nhìn khác về việc sử dụng các vật liệu xúc tác để chuyển đổi carbon dioxide thành methane, một nguồn năng lượng tiềm năng. Hoặc, để tìm hiểu sâu hơn về các vật liệu nano ứng dụng trong năng lượng mặt trời, hãy xem qua "Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6", tài liệu này sẽ giúp bạn khám phá tiềm năng của vật liệu perovskite trong việc tăng hiệu suất chuyển đổi năng lượng mặt trời. Cuối cùng, để hiểu rõ hơn về việc ứng dụng năng lượng vào phát triển kinh tế, bạn có thể tham khảo "Vận dụng tư tưởng hồ chí minh về đoàn kết quốc tế trong việc kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại để phục hồi và phát triển nền kinh tế ở việt nam từ sau đại dịch covid 19 đến nay".