Luận văn: Giải pháp chống thất thu thuế TNDN tại Cục thuế tỉnh Tiền Giang

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp chống thất thu thuế thu nhập doanh nghiệp tại Cục thuế tỉnh Tiền Giang giai đoạn 2016-2018.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác quản lý thu thuế TNDN tại Tiền Giang

Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là một trong những nguồn thu cốt lõi, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng của thu ngân sách nhà nước tại tỉnh Tiền Giang. Đây không chỉ là nghĩa vụ pháp lý của các tổ chức kinh tế mà còn là công cụ quan trọng để nhà nước điều tiết vĩ mô, thúc đẩy một môi trường kinh doanh công bằng và lành mạnh. Trong bối cảnh kinh tế tỉnh đang phát triển năng động với nhiều khu công nghiệp và dự án đầu tư, công tác quản lý thu thuế TNDN càng trở nên cấp thiết. Cục Thuế tỉnh Tiền Giang đóng vai trò là cơ quan chủ chốt, chịu trách nhiệm tổ chức, thực thi và giám sát việc chấp hành chính sách pháp luật thuế trên địa bàn. Việc tối ưu hóa nguồn thu này đòi hỏi một hệ thống quản lý chặt chẽ, minh bạch và hiệu quả, từ khâu tuyên truyền, hỗ trợ đến thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Tuy nhiên, bên cạnh những doanh nghiệp tuân thủ tốt, vẫn tồn tại một bộ phận không nhỏ tìm cách trốn tránh nghĩa vụ, gây ra tình trạng thất thu, ảnh hưởng trực tiếp đến các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Nghiên cứu của Nguyễn Nguyễn Khải Huyên (2019) đã chỉ ra rằng, tình trạng gian lận thuế TNDN diễn ra với nhiều thủ đoạn tinh vi, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt để xây dựng một nguồn thu bền vững cho tỉnh.

1.1. Tầm quan trọng của thuế TNDN đối với thu ngân sách nhà nước

Thuế TNDN là sắc thuế trực thu, đánh vào phần thu nhập sau khi trừ đi các chi phí hợp lý của doanh nghiệp. Tại Tiền Giang, nguồn thu từ thuế TNDN luôn chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng thu ngân sách. Nguồn thu này được sử dụng để tài trợ cho các hoạt động chi tiêu công của chính quyền địa phương, bao gồm đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển giáo dục, y tế, đảm bảo an sinh xã hội và quốc phòng. Một nguồn thu ổn định từ thuế TNDN giúp tỉnh chủ động hơn trong việc thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội đã đề ra. Sự tăng trưởng của nguồn thu này phản ánh trực tiếp sức khỏe và hiệu quả hoạt động của cộng đồng doanh nghiệp nộp thuế, đồng thời là một chỉ số quan trọng cho thấy sự phát triển của nền kinh tế địa phương.

1.2. Vai trò của Cục Thuế tỉnh Tiền Giang trong quản lý thu

Ngành thuế Tiền Giang, với cơ quan nòng cốt là Cục Thuế tỉnh, giữ vai trò trung tâm trong việc triển khai chính sách thuế TNDN. Nhiệm vụ của cơ quan thuế không chỉ dừng lại ở việc thu đủ, thu đúng các khoản thuế vào ngân sách mà còn bao gồm việc hỗ trợ người nộp thuế thông qua các hoạt động tuyên truyền, hướng dẫn, và giải đáp vướng mắc. Bên cạnh đó, Cục Thuế còn thực hiện chức năng thanh tra, kiểm tra để ngăn chặn và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật thuế, đảm bảo sự công bằng giữa các doanh nghiệp. Việc thực hiện hiệu quả các chức năng này góp phần củng cố kỷ cương pháp luật, nâng cao ý thức tuân thủ của doanh nghiệp và hạn chế tối đa tình trạng thất thu thuế.

II. Phân tích thách thức trong chống thất thu thuế TNDN ở Tiền Giang

Công tác chống thất thu thuế TNDN tại Tiền Giang đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức đáng kể. Thách thức lớn nhất đến từ các hành vi gian lận ngày càng tinh vi của một bộ phận doanh nghiệp. Luận văn của Nguyễn Nguyễn Khải Huyên (2019) nêu rõ, các doanh nghiệp thường lợi dụng sự thông thoáng của chính sách để thực hiện các hành vi như sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp, ghi giảm doanh thu thực tế, hay nâng khống chi phí đầu vào để làm giảm thu nhập chịu thuế. Các hoạt động chống chuyển giá đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài cũng là một bài toán phức tạp. Bên cạnh đó, những bất cập trong chính sách và quy trình quản lý cũng tạo ra kẽ hở cho các hành vi trốn thuế. Việc kê khai thuế TNDN theo cơ chế tự khai, tự nộp đòi hỏi ý thức tuân thủ cao từ người nộp thuế, nhưng công tác hậu kiểm chưa đủ mạnh để bao quát hết các rủi ro. Tình trạng nợ đọng thuế kéo dài cũng là một vấn đề nhức nhối, gây áp lực lên công tác thu ngân sách. Việc xử lý nợ đọng thuế gặp nhiều khó khăn do một số doanh nghiệp cố tình chây ì, hoặc giải thể, bỏ trốn khỏi địa chỉ kinh doanh. Để giải quyết triệt để những thách thức này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan chức năng và một chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả.

2.1. Các hành vi gian lận thuế và trốn thuế tinh vi của doanh nghiệp

Các hành vi chống gian lận thuế luôn là ưu tiên hàng đầu. Một số hình thức gian lận phổ biến bao gồm: không xuất hóa đơn khi bán hàng để che giấu doanh thu; sử dụng hóa đơn bất hợp pháp để hợp thức hóa chi phí đầu vào; khai khống chi phí tiền lương, chi phí quảng cáo, tiếp thị; trích khấu hao tài sản cố định không đúng quy định. Đặc biệt, các giao dịch liên kết nhằm mục đích chuyển giá, chuyển lợi nhuận ra nước ngoài là một trong những thách thức lớn nhất đối với cơ quan thuế. Những hành vi này không chỉ gây thất thu lớn cho ngân sách mà còn tạo ra một môi trường cạnh tranh không lành mạnh, gây bất lợi cho các doanh nghiệp làm ăn chân chính.

2.2. Bất cập từ chính sách thuế TNDN và công tác quản lý

Mặc dù chính sách thuế TNDN đã liên tục được cải cách, một số quy định vẫn còn chưa rõ ràng hoặc chưa theo kịp sự biến động của thực tiễn kinh doanh, tạo ra những “vùng xám” để doanh nghiệp lợi dụng. Công tác quản lý thuế, dù đã có nhiều tiến bộ, đôi khi vẫn còn mang tính thủ công, chưa ứng dụng triệt để công nghệ thông tin trong việc phân tích, đánh giá rủi ro. Năng lực của một bộ phận cán bộ thuế trong việc phân tích báo cáo tài chính, nhận diện dấu hiệu rủi ro về chuyển giá, gian lận hóa đơn còn hạn chế. Đây là những điểm yếu mà ngành thuế Tiền Giang cần tập trung khắc phục để nâng cao hiệu quả quản lý.

III. Top giải pháp nâng cao quản lý và thanh tra thuế TNDN

Để giải quyết căn cơ vấn đề thất thu, việc tăng cường hiệu quả quản lý và nghiệp vụ thanh tra kiểm tra thuế là giải pháp trọng tâm. Giải pháp này tập trung vào việc hiện đại hóa quy trình, nâng cao năng lực của cán bộ thuế và áp dụng các biện pháp mạnh mẽ để xử lý vi phạm. Một trong những hướng đi chính là xây dựng hệ thống quản lý rủi ro thuế dựa trên nền tảng công nghệ thông tin, cho phép phân tích dữ liệu lớn để xác định các doanh nghiệp có dấu hiệu vi phạm cao. Thay vì kiểm tra dàn trải, cơ quan thuế sẽ tập trung nguồn lực vào các đối tượng này, giúp tăng hiệu quả và giảm phiền hà cho các doanh nghiệp tuân thủ tốt. Đồng thời, công tác xử lý nợ đọng thuế cần được thực hiện quyết liệt hơn. Việc phân loại nợ một cách khoa học, áp dụng các biện pháp đôn đốc phù hợp và tiến hành cưỡng chế nợ thuế đối với các trường hợp chây ì là cần thiết để thu hồi các khoản nợ cho ngân sách. Theo kinh nghiệm từ các địa phương khác như Bến Tre và Long An, việc tăng cường kiểm tra các doanh nghiệp được hưởng ưu đãi thuế, doanh nghiệp có hoạt động liên kết, và các ngành nghề có rủi ro cao đã mang lại kết quả tích cực, góp phần tăng cường thu ngân sách một cách bền vững.

3.1. Tăng cường thanh tra kiểm tra thuế dựa trên phân tích rủi ro

Giải pháp cốt lõi là chuyển đổi từ phương pháp thanh tra truyền thống sang thanh tra dựa trên cơ sở phân tích rủi ro. Cục Thuế tỉnh Tiền Giang cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá rủi ro cụ thể cho từng ngành nghề, lĩnh vực. Các tiêu chí này có thể bao gồm: tỷ suất lợi nhuận thấp bất thường so với ngành, biến động doanh thu và chi phí đột ngột, có giao dịch liên kết với giá trị lớn, lịch sử tuân thủ pháp luật thuế kém. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để tự động phân tích hồ sơ khai thuế và cảnh báo các trường hợp rủi ro sẽ giúp công tác thanh tra kiểm tra thuế trở nên chủ động và hiệu quả hơn, đảm bảo mọi hành vi gian lận đều có nguy cơ bị phát hiện và xử lý.

3.2. Đẩy mạnh cưỡng chế nợ thuế và quản lý nợ hiệu quả

Để giảm tỷ lệ nợ đọng, cần thực hiện đồng bộ nhiều biện pháp. Trước hết, phải thường xuyên rà soát, phân loại các khoản nợ (nợ có khả năng thu, nợ khó đòi, nợ chờ xử lý) để có giải pháp phù hợp. Đối với các khoản nợ có khả năng thu, cần tăng cường đôn đốc qua điện thoại, gửi thông báo. Nếu doanh nghiệp vẫn không chấp hành, phải kiên quyết áp dụng các biện pháp cưỡng chế nợ thuế theo quy định của pháp luật như trích tiền từ tài khoản ngân hàng, yêu cầu phong tỏa tài khoản, hoặc thông báo hóa đơn không còn giá trị sử dụng. Việc công khai danh sách doanh nghiệp nợ thuế lớn trên các phương tiện thông tin đại chúng cũng là một biện pháp hiệu quả để tạo áp lực, buộc doanh nghiệp phải thực hiện nghĩa vụ.

IV. Phương pháp hiện đại hóa và hỗ trợ doanh nghiệp nộp thuế

Bên cạnh các biện pháp thanh tra và cưỡng chế, chiến lược chống thất thu thuế hiệu quả phải đi đôi với việc hiện đại hóa công tác quản lý và tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp nộp thuế. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi nhất để doanh nghiệp tự giác tuân thủ pháp luật. Việc đẩy mạnh cải cách hành chính thuế là yếu tố tiên quyết, giúp đơn giản hóa các thủ tục, giảm thời gian và chi phí cho người nộp thuế. Triển khai sâu rộng hóa đơn điện tử là một bước tiến quan trọng, giúp minh bạch hóa các giao dịch mua bán, hạn chế tình trạng sử dụng hóa đơn giả và kiểm soát tốt hơn doanh thu đầu ra của doanh nghiệp. Ngoài ra, việc tăng cường các kênh đối thoại doanh nghiệp là cực kỳ cần thiết. Thông qua các hội nghị, buổi làm việc trực tiếp, cơ quan thuế có thể lắng nghe những khó khăn, vướng mắc của doanh nghiệp, từ đó kịp thời tháo gỡ và hướng dẫn. Khi doanh nghiệp cảm thấy được hỗ trợ và tôn trọng, ý thức tuân thủ của họ sẽ được nâng cao. Việc xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy giữa cơ quan thuế và người nộp thuế là nền tảng để tạo ra một nguồn thu bền vững và ổn định cho ngân sách.

4.1. Ứng dụng hóa đơn điện tử và công nghệ thông tin toàn diện

Việc áp dụng 100% hóa đơn điện tử là giải pháp đột phá. Dữ liệu từ hóa đơn điện tử được kết nối trực tiếp với cơ quan thuế, giúp kiểm soát chéo thông tin đầu vào - đầu ra, qua đó nhanh chóng phát hiện các giao dịch đáng ngờ hoặc hành vi xuất khống hóa đơn. Hơn nữa, cần tiếp tục phát triển các ứng dụng thuế điện tử (eTax Mobile), cho phép doanh nghiệp thực hiện các nghĩa vụ thuế mọi lúc, mọi nơi, từ kê khai, nộp thuế đến tra cứu thông tin. Việc số hóa toàn bộ quy trình quản lý sẽ giúp giảm thiểu sai sót, tăng tính minh bạch và nâng cao hiệu quả công tác quản lý thu thuế TNDN.

4.2. Tăng cường đối thoại doanh nghiệp và hỗ trợ người nộp thuế

Hoạt động đối thoại doanh nghiệp cần được tổ chức thường xuyên và thực chất. Đây là cơ hội để cơ quan thuế phổ biến các chính sách thuế TNDN mới, đồng thời lắng nghe và giải quyết các vướng mắc phát sinh trong thực tiễn. Cần đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ người nộp thuế, không chỉ qua các kênh truyền thống mà còn qua các nền tảng trực tuyến như website, fanpage, Zalo. Việc xây dựng một bộ phận hỗ trợ chuyên nghiệp, phản hồi nhanh chóng và chính xác các câu hỏi của doanh nghiệp sẽ giúp họ thực hiện đúng nghĩa vụ, hạn chế các sai sót không đáng có và củng cố niềm tin vào cơ quan quản lý.

V. Bài học kinh nghiệm trong chống thất thu thuế TNDN thực tiễn

Thực tiễn công tác chống thất thu thuế TNDN tại Tiền Giang và các tỉnh lân cận đã mang lại nhiều bài học quý giá. Một trong những kinh nghiệm quan trọng nhất là sự cần thiết phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, đặc biệt là giữa cơ quan thuế và công an, trong việc điều tra, xử lý các hành vi mua bán, sử dụng hóa đơn bất hợp pháp. Kết quả phân tích giai đoạn 2016-2018 cho thấy, những nỗ lực trong việc thanh tra kiểm tra thuế đã góp phần quan trọng vào việc tăng cường thu ngân sách và truy thu hàng tỷ đồng tiền thuế bị gian lận. Bài học từ Cục Thuế tỉnh Bến Tre cho thấy, việc bổ sung chức năng điều tra ban đầu cho cơ quan thuế có thể nâng cao đáng kể khả năng răn đe tội phạm thuế. Trong khi đó, kinh nghiệm của Long An nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giao chỉ tiêu thu nợ cụ thể đến từng công chức và công khai thông tin nợ thuế. Ngành thuế Tiền Giang cần học hỏi và vận dụng sáng tạo những kinh nghiệm này, kết hợp với việc nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ, để công tác chống thất thu ngày càng đi vào chiều sâu và đạt hiệu quả cao hơn, hướng tới xây dựng một nguồn thu bền vững cho địa phương.

5.1. Hiệu quả thực tiễn từ việc tăng cường thu ngân sách

Các báo cáo của Cục Thuế tỉnh Tiền Giang qua các năm đều cho thấy, mỗi khi công tác thanh tra, kiểm tra được đẩy mạnh, số thu vào thu ngân sách nhà nước đều tăng lên đáng kể. Số tiền thuế truy thu, tiền phạt vi phạm hành chính không chỉ bù đắp cho khoản thất thu mà còn có tác dụng răn đe mạnh mẽ, làm giảm ý định vi phạm của các doanh nghiệp khác. Việc tập trung kiểm tra các lĩnh vực rủi ro cao như xây dựng, kinh doanh bất động sản, thương mại điện tử đã chứng tỏ hiệu quả rõ rệt. Những kết quả này khẳng định rằng đầu tư nguồn lực cho công tác chống thất thu là một quyết định đúng đắn và mang lại lợi ích trực tiếp cho sự phát triển của tỉnh.

5.2. Kinh nghiệm từ ngành thuế Tiền Giang và các tỉnh lân cận

Một bài học xương máu là không thể chống thất thu một cách đơn độc. Sự phối hợp giữa các phòng ban trong nội bộ Cục Thuế và với các cơ quan bên ngoài như Công an, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước là yếu tố sống còn. Kinh nghiệm cho thấy, việc chia sẻ dữ liệu về đăng ký kinh doanh, dòng tiền giao dịch, và thông tin về các doanh nghiệp có dấu hiệu bỏ trốn giúp cơ quan thuế có cái nhìn toàn diện và đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời. Ngành thuế Tiền Giang cần xây dựng các quy chế phối hợp cụ thể, rõ ràng để tối ưu hóa sức mạnh tổng hợp trong cuộc chiến chống gian lận thuế.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp chống thất thu thuế thu nhập doanh nghiệp tại cục thuế tỉnh tiền giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THUẾ VÀ QUẢN LÝ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP 1.1 Tổng quan về thuế 1.1 Khái niệm về thuế Thuế là các khoản thu có tính chất bắt buộc mà các đơn vị kinh tế, tổ chức, cá nhân bắt buộc phải thực hiện theo quy định của pháp luật. Thuế là nguồn thu chủ yếu, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nguồn thu của NSNN; thể hiện nghĩa vụ và trách nhiệm của các tổ chức và cá nhân đối với đất nước (Nguyễn Đăng Dờn, 2017).2 Đặc điểm của thuế * Tính bắt buộc Tính bắt buộc là thuộc tính cơ bản vốn có của thuế để phân biệt giữa thuế với các hình thức động viên tài chính khác của NSNN. Đặc điểm này cho ta thấy rõ nội dung kinh tế của thuế là những quan hệ tiền tệ được hình thành một cách khách quan và có ý nghĩa xã hội đặc biệt. Việc động viên mang tính chất bắt buộc dưới hình thức thuế là một phương thức phân phối của nhà nước, theo đó một bộ phận thu nhập của NNT được chuyển giao cho nhà nước mà không kèm theo một sự cấp phát hoặc những quyền lợi nào khác cho người nộp thuế, mà hành động đóng thuế là hành động thực hiện nghĩa vụ của người công dân.

* Tính không hoàn trả trực tiếp Tính chất không hoàn trả trực tiếp của thuế được thể hiện ở chỗ: thuế được hoàn trả gián tiếp cho người nộp thuế thông qua việc cung cấp các dịch vụ công cộng của nhà nước. Sự không hoàn trả trực tiếp được thể hiện kể cả trước và sau thu thuế. Trước khi thu thuế, nhà nước không hề cung ứng trực tiếp một dịch vụ công cộng nào cho người nộp thuế. Sau khi nộp thuế, nhà nước cũng không có sự bồi hoàn trực tiếp nào cho người nộp thuế.

* Tính pháp lý cao Thuế là một công cụ tài chính có tính pháp lý cao, được quyết định bởi quyền lực chính trị của nhà nước và quyền lực ấy được thể hiện bằng pháp luật.3 Vai trò của thuế Vai trò của thuế là sự biểu hiện cụ thể các chức năng của thuế trong những điều kiện kinh tế, xã hội nhất định. Trong điều kiện nền kinh tế thị trường, với sự thay đổi phương thức can thiệp của Nhà nước vào hoạt động kinh tế, thuế đóng vai trò hết sức quan trọng đối với quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Vai trò của thuế được thể hiện trên các khía cạnh sau đây: - Thuế là nguồn thu chủ yếu của NSNN; - Thuế là công cụ điều hòa thu nhập, thực hiện công bằng xã hội; - Thuế là công cụ để thực hiện kiểm tra, kiểm soát các hoạt động sản xuất kinh doanh (SXKD). - Thuế góp phần thúc đẩy sản xuất, kinh doanh phát triển.4 Phân loại thuế Để phục vụ cho công tác nghiên cứu, đánh giá phân tích quá trình vận dụng và quản lý các loại thuế đòi hỏi phải phân loại thuế.

* Phân loại theo tính chất kinh tế: Một sắc thuế, mà NNT theo luật định nộp thuế trực tiếp được gọi là thuế trực thu. Ngược lại, một sắc thuế, mà NNT theo luật định có khả năng chuyển giao số thuế họ phải nộp theo luật định cho người khác chịu thì được gọi là thuế gián thu. - Thuế trực thu bao gồm các loại thuế: thuế trước bạ, thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập doanh nghiệp,… - Thuế gián thu bao gồm các loại thuế: thuế giá trị gia tăng, thuế doanh thu, thuế xuất – nhập khẩu…. * Phân loại theo đối tượng đánh thuế: - Thuế đánh vào hoạt động sản xuất kinh doanh - Thuế đánh vào hoạt động dịch vụ - Thuế đánh vào hàng hóa - Thuế đánh vào thu nhập: thu nhập thường niên, thu nhập bất thường.

- Thuế đánh vào tài sản * Phân loại theo sắc thuế: - Thuế giá trị gia tăng: Thuế đánh vào phần giá trị tăng thêm của sản phẩm hàng hóa, dịch vụ. 8 - Thuế thu nhập doanh nghiệp: Thuế đánh vào phần thu nhập của doanh nghiệp sau khi bù đắp các khoản chi phí. - Thuế tiêu thụ đặc biệt: Là thuế đánh vào các mặt hàng có tính chất tiêu thụ đặc biệt như: thuốc lá, rượu, xe hơi, nước giải khát có ga, mỹ phẩm. - Thuế xuất – nhập khẩu: Thuế đánh vào các hoạt động xuất và nhập khẩu hàng hóa.

- Thuế chuyển quyền sử dụng: Khi có hành vi chuyển quyền sử dụng đất thì phải nộp thuế theo quy định của nhà nước. - Thuế thu nhập cá nhân: Cá nhân có thu nhập (kể cả thu nhập không thường xuyên) đều phải nộp thuế theo quy định của Luật Thuế thu nhập cá nhân. - Thuế nhà, đất: Là thuế đánh vào các hoạt động kinh doanh, mua bán, chuyển nhượng nhà cửa, đất đai.2 Tổng quan về quản lý thuế 1.1 Khái niệm về quản lý thuế Quản lý là một phạm trù để chỉ những mối quan hệ và sự tác động qua lại giữa các chủ thể quản lý và đối tượng bị quản lý nhằm đạt được những mục tiêu đề ra trong điều kiện có sự biến đổi của môi trường. Tùy theo yêu cầu, mục tiêu và phạm vi nghiên cứu mà ta có thể hiểu chủ thể quản lý và đối tượng bị quản lý ở những chừng mực nhất định.

Xét trên phạm vi toàn bộ nền kinh tế quốc dân thì chủ thể quản lý đó là bộ máy quản lý nhà nước, thống nhất từ Trung ương tới địa phương, thực hiện quản lý trên mọi mặt của đời sống, kinh tế, văn hóa xã hội… Đối tượng bị quản lý là con người và cộng đồng người đang và sẽ tham gia vào các quan hệ xã hội, mà trong đó quan hệ kinh tế được nổi lên như một vấn đề chủ yếu của quản lý. Khái niệm quản lý thuế có phần hẹp hơn. Chủ thể quản lý là Nhà nước mà cụ thể là cơ quan thuế các cấp. Đối tượng quản lý là các doanh nghiệp và cá nhân liên quan có nghĩa vụ về thuế.

Các cơ quan thuế tác động lên đối tượng nộp thuế (các doanh nghiệp và các cá nhân có nghĩa vụ về thuế) bằng các phương thức, phương tiện của mình nhằm đạt được mục đích nhất định. Quản lý thuế gồm những hoạt động có tổ chức trong bộ máy nhà nước thuộc lĩnh vực hành pháp và tư pháp về thuế của cơ quan thuế các cấp với các chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn do luật định 9 nhằm thực hiện chính sách thuế đã được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền thông qua. Hay nói cách khác, quản lý thuế là hoạt động tổ chức, điều hành và giám sát của cơ quan thuế nhằm đảm bảo người nộp thuế chấp hành nghĩa vụ nộp thuế vào NSNN theo quy định của pháp luật. Như vậy, quản lý thuế là khâu tổ chức, phân công trách nhiệm cho các bộ phận trong cơ quan thuế, xác lập mối quan hệ phối hợp giữa các bộ phận một cách hữu hiệu trong việc thực thi các chính sách thuế để ngày một nâng cao chất lượng cũng như hiệu quả thu cho NSNN, góp phần khuyến khích sản xuất kinh doanh phát triển, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao ý thức tự giác nộp thuế cho đối NNT và phải coi đó như là bổn phận và trách nhiệm của đối tượng nộp thuế (Nguyễn Ngọc Hùng, 2012).2 Nguyên tắc quản lý thuế Theo quy định của pháp luật để đảm bảo các nguồn thu thuế của Nhà nước được thực hiện đầy đủ, công bằng và hợp lý, thì hệ thống thuế phải tuân thủ các nguyên tắc sau đây: Nguyên tắc ổn định: Ổn định là nguyên tắc hàng đầu của thuế.

Ổn định không những là điều kiện hàng đầu để góp phần ổn định nguồn thu của NSNN, mà còn tạo điều kiện để góp phần ổn định hoạt động kinh tế - xã hội, làm cho người nộp thuế yên tâm, tin tưởng không phải lo lắng đối phó do tình trạng thiếu ổn định của thuế. Ổn định thuế đồng nghĩa với việc ổn định kinh tế vĩ mô, ổn định đời sống cho người lao động. Nguyên tắc công bằng: Công bằng trong hệ thống thuế của một quốc gia có ý nghĩa rất lớn. Nhờ thực hiện nguyên tắc này mà người nộp thuế phát huy tính tự giác trong việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế, ngăn ngừa tình trạng trốn thuế, lậu thuế.

Công bằng vừa đảm bảo nguồn thu của NSNN, vừa loại trừ yếu tố chủ quan, tiêu cực trong quá trình quản lý, thu thuế của nhà nước. Công bằng đặt nghĩa vụ nộp thuế của mỗi chủ thể trong xã hội phù hợp với kết quả và khả năng của các chủ thể đó, không phân biệt dân thường hay quan chức. Nguyên tắc rõ ràng, chắc chắn: Mọi yếu tố của thuế phải được quy định rõ ràng và chắc chắn, nhờ đó không những đảm bảo tính nhất quán của thuế mà còn 10 tạo thuận lợi trong công tác thu thuế, nộp thuế. Rõ ràng, chắc chắn cũng sẽ góp phần loại trừ các hiện tượng tiêu cực trong quản lý, thu thuế của quốc gia.

Nguyên tắc phù hợp với luật pháp quốc tế: Trong điều kiện Việt Nam đã hội nhập quốc tế và tham gia vào quá trình toàn cầu hóa thì hệ thống thuế cũng phải được điều chỉnh để phù hợp với luật pháp quốc tế, trong đó có những sắc thuế bắt buộc phải điều chỉnh theo cam kết, có những sắc thuế không bắt buộc nhưng cũng phải tự điều chỉnh cho phù hợp.3 Tổng quan về thuế thu nhập doanh nghiệp 1.1 Khái niệm về thuế thu nhập doanh nghiệp Thuế TNDN là một loại thuế đánh vào thu nhập phát sinh của cơ sở sản xuất kinh doanh trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một kỳ kinh doanh (Tài liệu bồi dưỡng ngạch kiểm tra viên thuế, 2018).2 Đặc điểm của thuế thu nhập doanh nghiệp Bản chất của thuế TNDN được thể hiện bởi các thuộc tính bên trong vốn có của nó. Những thuộc tính đó có tính ổn định tương đối qua các giai đoạn phát triển. Nghiên cứu về thuế TNDN, người ta nhận thấy thuế thu nhập doanh nghiệp có những đặc trưng riêng để phân biệt với các sắc thuế và các công cụ tài chính khác như sau: Thứ nhất, thuế TNDN có đặc điểm là đối tượng nộp thuế theo luật quy định đồng nhất với đối tượng chịu thuế. NNT theo luật cũng là người trả thuế cuối cùng trong một chu kỳ sản xuất kinh doanh.

Nói một cách khác, thuế TNDN làm cho khả năng và cơ hội chuyển dịch gánh nặng thuế cho người khác trở nên khó khăn hơn. Thứ hai, thuế TNDN là một khoản chuyển giao của NNT cho Nhà nước mang tính bắt buộc phi hình sự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ