Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng ý định tham gia BHXH tự nguyện của người dân Tiền Giang

Luận văn phân tích 5 nhân tố then chốt ảnh hưởng ý định tham gia BHXH tự nguyện tại Tiền Giang, đồng thời đề xuất giải pháp thu hút người tham gia.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2017

156
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan BHXH tự nguyện tại Tiền Giang Nền tảng an sinh

Bảo hiểm xã hội (BHXH) tự nguyện là một chính sách nhân văn của Đảng và Nhà nước, đóng vai trò trụ cột trong hệ thống an sinh xã hội tại Tiền Giang. Chính sách này mở ra cơ hội cho người lao động tự do Tiền Giangnông dân tham gia BHXH được tiếp cận lưới an sinh khi về già. Mục tiêu chính là đảm bảo một nguồn thu nhập ổn định thông qua chế độ hưu trí tự nguyện, giúp người dân tự chủ tài chính, giảm bớt gánh nặng cho gia đình và xã hội. Tại Tiền Giang, một tỉnh có cơ cấu kinh tế nông nghiệp và dịch vụ phi chính thức chiếm tỷ trọng lớn, việc phát triển BHXH tự nguyện càng trở nên cấp thiết. Nó không chỉ là sự bảo vệ cho cá nhân mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của địa phương. Theo Nghị quyết 28-NQ/TW, mục tiêu bao phủ BHXH toàn dân là một ưu tiên hàng đầu, và việc mở rộng đối tượng tham gia BHXH tự nguyện chính là chìa khóa để hiện thực hóa mục tiêu này. Bảo hiểm xã hội tỉnh Tiền Giang đã và đang nỗ lực triển khai nhiều giải pháp để đưa chính sách đến gần hơn với người dân, tuy nhiên vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia của người dân là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các chiến lược phù hợp, hiệu quả.

1.1. Khám phá các quyền lợi BHXH tự nguyện cốt lõi

Khi tham gia BHXH tự nguyện, người dân được hưởng hai chế độ chính là hưu trí và tử tuất. Quyền lợi BHXH tự nguyện quan trọng nhất là được hưởng lương hưu BHXH tự nguyện hàng tháng khi đủ điều kiện về tuổi đời và thời gian đóng. Mức hưởng được tính dựa trên mức đóng BHXH tự nguyện và tổng thời gian tham gia, tạo ra sự công bằng và khuyến khích người dân tham gia lâu dài. Ngoài lương hưu, người tham gia còn được cấp thẻ BHYT miễn phí để chăm sóc sức khỏe khi về già, một quyền lợi vô cùng thiết thực. Trong trường hợp không may qua đời, thân nhân của người tham gia sẽ được hưởng chế độ tử tuất, bao gồm trợ cấp mai táng và trợ cấp tuất một lần, giúp gia đình trang trải khó khăn trước mắt. Đây là những quyền lợi mang tính bảo vệ toàn diện, thể hiện rõ tính ưu việt của chính sách an sinh xã hội.

1.2. Vai trò của chính sách hỗ trợ BHXH tự nguyện

Nhận thấy thu nhập của người lao động tự do còn bấp bênh, Nhà nước đã ban hành chính sách hỗ trợ BHXH tự nguyện trực tiếp bằng tiền. Theo đó, người tham gia được ngân sách nhà nước hỗ trợ một phần mức đóng hàng tháng, tỷ lệ hỗ trợ phụ thuộc vào việc họ thuộc hộ nghèo, cận nghèo hay đối tượng khác. Chính sách này có ý nghĩa to lớn, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính, tạo động lực ban đầu để người dân tiếp cận và tham gia hệ thống. Đặc biệt, đối với khu vực nông thôn và người có thu nhập thấp, sự hỗ trợ này là yếu tố then chốt giúp họ có cơ hội tích lũy cho tuổi già. Việc truyền thông rộng rãi và minh bạch về chính sách hỗ trợ này là nhiệm vụ quan trọng của các cơ quan chức năng.

II. Thực trạng tham gia BHXH tự nguyện Thách thức tại Tiền Giang

Mặc dù chính sách BHXH tự nguyện mang lại nhiều lợi ích, thực tế triển khai tại Tiền Giang vẫn còn nhiều hạn chế. Theo nghiên cứu của tác giả Nguyễn Văn Thanh, tỷ lệ tham gia BHXH tự nguyện trên địa bàn tỉnh còn rất khiêm tốn. Cụ thể, tại thời điểm nghiên cứu, Tiền Giang chỉ có 3.145 người tham gia, chiếm tỷ lệ 0,28% trong tổng số 1,1 triệu người trong độ tuổi lao động. Đáng chú ý, phần lớn trong số này là các đối tượng được ngân sách địa phương hỗ trợ 100%, số người dân hoàn toàn tự nguyện tham gia chỉ chiếm một phần rất nhỏ. Con số này phản ánh một thực tế rằng chính sách chưa thực sự có sức hấp dẫn và lan tỏa sâu rộng trong cộng đồng. Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều yếu tố phức tạp, bao gồm cả những rào cản về kinh tế, nhận thức và tâm lý của người dân. Việc xác định chính xác những thách thức này là cơ sở để Bảo hiểm xã hội tỉnh Tiền Giang và các cơ quan liên quan đề ra giải pháp đột phá, nhằm hoàn thành mục tiêu mà Nghị quyết 28-NQ/TW đã đề ra.

2.1. Phân tích khó khăn của người lao động tự do Tiền Giang

Đối tượng chính của BHXH tự nguyện là người lao động tự do Tiền Giang và nông dân. Đặc điểm chung của nhóm này là thu nhập người dân Tiền Giang không ổn định, phụ thuộc nhiều vào thời vụ và biến động thị trường. Điều này tạo ra một rào cản lớn khi họ phải cam kết một khoản đóng góp định kỳ trong thời gian dài. Việc phải ưu tiên cho các chi tiêu thiết yếu trước mắt như sinh hoạt, học hành cho con cái khiến việc tiết kiệm cho tương lai xa trở nên khó khăn. Bên cạnh đó, thủ tục tham gia BHXH tự nguyện dù đã được đơn giản hóa nhưng với một số người dân, đặc biệt là ở vùng nông thôn, việc tiếp cận thông tin và thực hiện các quy trình vẫn còn là một trở ngại. Sự thiếu hụt thông tin chính xác và tâm lý e ngại các thủ tục hành chính phức tạp là những thách thức cần được giải quyết.

2.2. Rào cản về niềm tin và nhận thức của người dân

Một thách thức lớn khác là niềm tin vào chính sách an sinh. Do thời gian đóng BHXH tự nguyện kéo dài (tối thiểu 20 năm) để hưởng lương hưu, nhiều người dân cảm thấy lo ngại về sự thay đổi chính sách trong tương lai và sự trượt giá của đồng tiền. Họ chưa thực sự tin tưởng rằng khoản tiền đóng góp hôm nay sẽ đảm bảo một cuộc sống an nhàn khi về già. Thêm vào đó, nhận thức về lợi ích dài hạn của BHXH tự nguyện còn hạn chế. Nhiều người có xu hướng lựa chọn các hình thức tiết kiệm khác như mua vàng, gửi ngân hàng hoặc đầu tư kinh doanh vì cho rằng chúng linh hoạt và mang lại lợi ích trước mắt. Việc thay đổi tư duy từ tiết kiệm ngắn hạn sang đầu tư dài hạn cho an sinh tuổi già là một cuộc cách mạng trong nhận thức, đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp truyền thông hiệu quả.

III. Yếu tố truyền thông và nhận thức ảnh hưởng BHXH tự nguyện

Nghiên cứu khoa học tại Tiền Giang đã chỉ ra rằng, truyền thông và nhận thức là hai trong số những nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất đến ý định tham gia BHXH tự nguyện. Công tác truyền thông BHXH được xác định là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất. Hiệu quả của công tác này không chỉ nằm ở việc phổ biến thông tin, mà còn ở cách thức truyền tải thông điệp sao cho dễ hiểu, gần gũi và thuyết phục. Một chiến dịch truyền thông thành công phải giúp người dân thấy rõ lợi ích của việc tham gia, so sánh được với các hình thức tiết kiệm khác và cảm nhận được sự đảm bảo từ chính sách của Nhà nước. Song song đó, nhân tố nhận thức về tính an sinh xã hội của chính sách cũng đóng vai trò quyết định. Khi người dân hiểu rằng BHXH tự nguyện không phải là một khoản chi phí, mà là một khoản đầu tư cho tương lai, một hình thức tiết kiệm an toàn và nhân văn, niềm tin vào chính sách an sinh sẽ được củng cố. Việc nâng cao nhận thức phải đi từ việc giải thích các quyền lợi BHXH tự nguyện một cách cụ thể đến việc xây dựng tầm nhìn dài hạn về cuộc sống hưu trí an nhàn.

3.1. Tối ưu hóa công tác truyền thông BHXH tại địa phương

Để công tác truyền thông BHXH đạt hiệu quả, cần đa dạng hóa các kênh và hình thức tiếp cận. Thay vì chỉ dựa vào các phương tiện đại chúng, cần đẩy mạnh truyền thông trực tiếp thông qua mạng lưới đại lý thu, các buổi đối thoại tại cộng đồng dân cư, tổ dân phố. Nội dung truyền thông cần được "địa phương hóa", sử dụng ngôn ngữ và ví dụ thực tế phù hợp với đời sống của nông dân tham gia BHXH và người lao động tự do. Cần nhấn mạnh vào các câu chuyện thành công, những tấm gương người thật việc thật đã được hưởng lương hưu từ BHXH tự nguyện để tăng tính thuyết phục. Việc ứng dụng công nghệ số như mạng xã hội, video ngắn cũng là một hướng đi hiệu quả để tiếp cận nhóm đối tượng trẻ tuổi.

3.2. Nâng cao nhận thức về chế độ hưu trí tự nguyện

Nâng cao nhận thức không chỉ là việc cung cấp thông tin về chế độ hưu trí tự nguyện, mà là quá trình xây dựng một tư duy mới về an sinh. Cần làm rõ và so sánh lợi ích vượt trội của lương hưu BHXH so với các hình thức tiết kiệm cá nhân, đặc biệt là yếu tố được Nhà nước bảo hộ và điều chỉnh theo chỉ số giá tiêu dùng để chống trượt giá. Các buổi tư vấn cần tập trung giải đáp các thắc mắc, lo ngại của người dân một cách thấu đáo, từ cách tính lương hưu BHXH tự nguyện đến các thủ tục tham gia BHXH tự nguyện. Khi người dân hiểu rõ bản chất "lợi ích kép" - vừa là tiết kiệm, vừa được Nhà nước hỗ trợ và bảo hộ - họ sẽ có thái độ tích cực hơn và dễ dàng đưa ra quyết định tham gia.

IV. Cách thu nhập và xã hội tác động đến BHXH tự nguyện ở TG

Bên cạnh truyền thông và nhận thức, các yếu tố kinh tế và xã hội cũng có ảnh hưởng sâu sắc đến quyết định tham gia BHXH tự nguyện của người dân tại Tiền Giang. Thu nhập người dân Tiền Giang là một trong những điều kiện tiên quyết. Nghiên cứu chỉ ra rằng, khi thu nhập không ổn định và chỉ vừa đủ trang trải cuộc sống, người dân khó có thể nghĩ đến việc trích ra một khoản để đóng BHXH dài hạn. Do đó, các giải pháp kinh tế nhằm cải thiện và ổn định thu nhập cho người lao động khu vực phi chính thức có ý nghĩa gián tiếp nhưng vô cùng quan trọng đối với việc phát triển BHXH tự nguyện. Yếu tố thứ hai là ảnh hưởng xã hội. Con người thường có xu hướng hành động theo những người xung quanh, đặc biệt là gia đình, bạn bè và những người có uy tín trong cộng đồng. Khi những người thân quen tham gia và chia sẻ những trải nghiệm tích cực, điều đó tạo ra một sự lan tỏa mạnh mẽ, củng cố niềm tin vào chính sách an sinh và thúc đẩy những người khác làm theo. Thái độ của cá nhân đối với việc tiết kiệm cho tuổi già cũng là một sản phẩm của môi trường xã hội và nhận thức chung của cộng đồng.

4.1. Mối liên hệ giữa thu nhập và khả năng tham gia BHXH

Thu nhập là yếu tố nền tảng. Một người lao động chỉ có thể tham gia BHXH tự nguyện khi các nhu cầu cơ bản đã được đáp ứng và có một khoản thu nhập thặng dư. Do đó, việc cải thiện thu nhập người dân Tiền Giang thông qua các chính sách hỗ trợ sản xuất, tạo việc làm bền vững, đào tạo nghề là giải pháp gốc rễ. Bên cạnh đó, việc thiết kế các gói đóng BHXH tự nguyện linh hoạt hơn, cho phép người dân điều chỉnh mức đóng BHXH tự nguyện theo từng thời điểm thu nhập (ví dụ: đóng cao hơn vào mùa thu hoạch) cũng là một giải pháp cần được cân nhắc. Điều này sẽ giúp chính sách trở nên phù hợp hơn với thực tế thu nhập của người lao động tự do Tiền Giang.

4.2. Khai thác ảnh hưởng xã hội để lan tỏa chính sách

Ảnh hưởng xã hội là một công cụ mạnh mẽ. Bảo hiểm xã hội tỉnh Tiền Giang có thể phát huy yếu tố này bằng cách xây dựng các mô hình "tổ, nhóm tiết kiệm hưu trí", vinh danh các cá nhân, gia đình tiêu biểu tham gia BHXH tự nguyện. Việc tận dụng vai trò của những người có ảnh hưởng trong cộng đồng như trưởng ấp, người cao tuổi uy tín, chủ doanh nghiệp nhỏ để vận động, tuyên truyền sẽ hiệu quả hơn. Khi việc tham gia BHXH tự nguyện trở thành một "chuẩn mực" tích cực trong cộng đồng, là biểu hiện của sự nhìn xa trông rộng và trách nhiệm với bản thân, gia đình, nó sẽ tạo ra hiệu ứng lan truyền tự nhiên và bền vững, góp phần nâng cao tỷ lệ tham gia BHXH tự nguyện.

V. Top 5 nhân tố ảnh hưởng BHXH tự nguyện theo nghiên cứu mới

Nghiên cứu luận văn thạc sĩ "Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tham gia BHXH tự nguyện của người dân trên địa bàn tỉnh Tiền Giang" của tác giả Nguyễn Văn Thanh đã cung cấp một cái nhìn khoa học và toàn diện về vấn đề này. Dựa trên phân tích hồi quy từ 298 mẫu khảo sát, nghiên cứu đã xác định được 5 nhân tố chính tác động đến ý định tham gia BHXH tự nguyện. Kết quả cho thấy mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này không giống nhau. Việc lượng hóa được tầm quan trọng của từng yếu tố là cơ sở thực tiễn quý báu để các nhà hoạch định chính sách và cơ quan Bảo hiểm xã hội tỉnh Tiền Giang xây dựng chiến lược hành động một cách có trọng tâm, trọng điểm. Thay vì dàn trải nguồn lực, cơ quan chức năng có thể tập trung vào những yếu tố có tác động lớn nhất để tạo ra sự thay đổi rõ rệt và nhanh chóng trong công tác phát triển đối tượng tham gia, hướng tới mục tiêu đảm bảo an sinh xã hội tại Tiền Giang một cách bền vững.

5.1. Bảng xếp hạng các nhân tố theo mức độ ảnh hưởng

Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra thứ tự ảnh hưởng của 5 nhân tố đến ý định tham gia BHXH tự nguyện của người dân Tiền Giang, xếp theo mức độ từ cao đến thấp như sau: (1) Truyền thông, (2) Ảnh hưởng xã hội, (3) Thu nhập, (4) Nhận thức về tính an sinh xã hội của BHXH tự nguyện, và (5) Thái độ. Việc công tác truyền thông BHXH đứng ở vị trí số một khẳng định vai trò then chốt của việc cung cấp thông tin và thuyết phục người dân. Đáng chú ý, Ảnh hưởng xã hội xếp thứ hai, cho thấy tác động từ cộng đồng, gia đình và bạn bè là vô cùng lớn, đôi khi còn quan trọng hơn cả yếu tố thu nhập. Điều này gợi mở một hướng tiếp cận mới: cần kết hợp giữa truyền thông đại chúng và vận động trực tiếp trong cộng đồng.

5.2. Hàm ý chính sách từ kết quả nghiên cứu thực tiễn

Từ kết quả trên, có thể rút ra những hàm ý quan trọng. Thứ nhất, cần ưu tiên đầu tư mạnh mẽ và đổi mới công tác truyền thông BHXH. Thứ hai, cần xây dựng các chương trình vận động dựa vào cộng đồng, phát huy vai trò của các nhóm xã hội. Thứ ba, các giải pháp về chính sách hỗ trợ BHXH tự nguyện cần gắn liền với các chương trình cải thiện thu nhập người dân Tiền Giang. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức và xây dựng thái độ tích cực cần được thực hiện song song và kiên trì. Đây là những gợi ý chính sách dựa trên bằng chứng khoa học, giúp cơ quan Bảo hiểm xã hội tỉnh Tiền Giang có thể triển khai các giải pháp một cách hiệu quả và đo lường được, góp phần tăng nhanh tỷ lệ tham gia BHXH tự nguyện trong thời gian tới.

04/10/2025
Luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tham gia bhxh tự nguyện của người dân trên địa bàn tỉnh tiền giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Tổng quan tình hình nghiên cứu của đề tài Chương 2 Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chương 3 Phương pháp nghiên cứu Chương 4 Xử lý dữ liệu và kết quả nghiên cứu Chương 5 Kết luận và hàm ý quản trị 9 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Cơ sở lý thuyết về An sinh xã hội, BHXH 2.1 An sinh xã hội: Trên thực tế do sự đa dạng về nội dung, phương thức và các góc độ tiếp cận nên có nhiều quan điểm khác nhau về ASXH, sau đây một vài khái niệm và quan điểm mà tác giả nghiên cứu được gọi là cơ bản nhất, thường dùng nhất về ASXH Theo tổ chức Ngân hàng Thế giới (WB) cho rằng: “ASXH là những biện pháp công cộng nhằm giúp cho các cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng đương đầu và kiềm chế được nguy cơ tác động đến thu nhập nhằm giảm tính dễ bị tổn thương và những bấp bênh về thu nhập” Trên cơ sở đó, để cho hộ gia đình và cộng đồng dễ bị tổn thương có thể hạn chế và làm giảm các tác động tiêu cực bằng nhiều biện pháp công cộng khác nhau. Cụ thể là các chính sách cần thiết của nhà nước trong việc cung cấp các dịch vụ công và khuyến khích chúng phát triển như: BHXH, BHYT trợ cấp xã hội và những biện pháp khác có tính chất tương tự. Trong đó bảo hiểm xã hội có vai trò quan trọng nhất. Theo Tổ chức Lao động quốc tế (ILO): “ASXH là sự cung cấp phúc lợi cho các hộ gia đình và cá nhân thông qua cơ chế của nhà nước hoặc tập thể nhằm ngăn chặn sự suy giảm mức sống hoặc cải thiện mức sống thấp” Định nghĩa này nhấn mạnh khía cạnh BHXH và mở rộng tạo việc làm cho những đối tượng ở khu vực kinh tế không chính thức.

Theo Hiệp hội An sinh quốc tế (ISSA): “ASXH là thành tố của hệ thống chính sách công liên quan đến sự bảo đảm an toàn cho tất cả các thành viên xã hội chứ không phải của công nhân. Những vấn đề mà ISSA quan tâm nhiều trong hệ thống ASXH là chăm sóc sức khỏe thông qua hệ thống BHYT, hệ thống BHXH, chăm sóc tuổi già, phòng chống tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, trợ giúp xã hội” Ở Việt Nam, thuật ngữ “An sinh xã hội” đã xuất hiện vào những năm 70 trong một số cuốn sách nghiên cứu về pháp luật của một số học giả Sài Gòn. Sau năm 1975, thuật ngữ này được dùng nhiều và đặc biệt là từ năm 1995 trở lại đây nó được dùng khá rộng rãi hơn. Thuật ngữ “an sinh xã hội” thường được các nhà quản lý, các nhà nghiên cứu và những người làm công tác xã hội nhắc đến nhiều trong các cuộc hội thảo về chính sách xã hội, trên hệ thống thông tin đại chúng cũng như trong các tài liệu, văn bản dịch.

Tuy nhiên, hiện nay có nhiều quan niệm khác nhau về an sinh xã hội. Có quan niệm thì coi ASXH như là “bảo đảm xã hội”, “bảo trợ xã hội”. 10 Theo cuốn “Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam” tập I cũng đã thống nhất khái niệm về ASXH (Social Security) là: “Sự bảo vệ của xã hội đối với công dân thông qua các biện pháp công cộng nhằm giúp họ khắc phục những khó khăn về kinh tế và xã hội; đồng thời bảo đảm chăm sóc y tế và trợ cấp cho các gia đình đông con. TS Đỗ Minh Cương thì ASXH (bảo đảm xã hội): “.

là sự bảo vệ của xã hội đối với những thành viên của mình, trước hết là trong những trường hợp túng thiếu về kinh tế và xã hội, bị mất hoặc giảm sút thu nhập đáng kể do gặp những rủi ro như ốm đau, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, tàn tật, mất việc làm, mất người nuôi dưỡng, nghỉ do thai sản,về già, trong các trường hợp thiệt hại do thiên tai, dịch hoạ, hoả hoạn. Đồng thời xã hội cũng ưu đãi những thành viên của mình đã xả thân vì nước, vì dân, có những cống hiến đặc biệt cho cách mạng, xây dựng và bảo vệ tổ quốc.Mặt khác cũng cứu vớt những thành viên lầm lỗi mắc vào tệ nạn xã hội nhằm phối hợp chặt chẽ với các chính sách xã hội khác đạt tới mục đích dân giàu,nước mạnh, xã hội văn minh”. Theo PGS Tương Lai thì: “Bảo đảm xã hội (ASXH) là một lĩnh vực rộng lớn, không chỉ bao hàm sự bảo vệ của xã hội đối với mọi người khi gặp phải thiếu thốn về kinh tế, mà còn bảo đảm về môi trường thuận lợi để giúp mọi người phát triển về giáo dục, văn hoá nhằm nâng cao trình độ dân trí, học vấn.” Trong Chiến lược ASXH Việt Nam giai đoạn 2011-2020 của Chính phủ xác định: “… ASXH là sự bảo đảm mà xã hội cung cấp cho mọi thành viên trong xã hội thông qua việc thực thi hệ thống các cơ chế, chính sách và biện pháp can thiệp trước các nguy cơ, rủi ro có thể dẫn đến suy giảm hoặc mất đi nguồn sinh kế. Hệ thống ASXH gồm các cơ chế, chính sách, giải pháp nhiều tầng, nấc nhằm bảo vệ cho mọi thành viên trong xã hội không bị rơi vào tình trạng bần cùng hoá bởi tác động tiêu cực của các loại rủi ro…” Như vậy, có thể thấy rằng ASXH là một lĩnh vực rộng lớn, phức tạp khó có thể đưa ra một định nghĩa đáp ứng được tất cả các nội dung trong điều kiện kinh tế, xã hội, chính trị, truyền thống dân tộc, tôn giáo ở mỗi nước khác nhau hoặc trong các giai đoạn lịch sử ở từng nước.

Dựa trên cơ sở những quan niệm của các nghiên cứu trên, chúng ta có thể hiểu ASXH là sự bảo vệ, trợ giúp của Nhà nước và cộng đồng đối với những người “Yếu thế” trong xã hội bằng các biện pháp khác nhau nhằm hỗ trợ cho các đối tượng khi họ bị suy giảm khả năng lao động, giảm sút thu nhập hoặc là bị rủi ro, bất hạnh, hoặc là trong tình 11 trạng nghèo đói, hoặc là ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, thất nghiệp, mất sức lao động, già yếu.động viên, khuyến khích tự lực vươn lên giải quyết vấn đề của chính họ.2 Bản chất, vai trò của ASXH Bản chất của ASXH là tạo ra lưới an toàn gồm nhiều tầng, nhiều lớp cho tất cả các thành viên trong trường hợp bị giảm, bị mất thu nhập hay khi gặp những rủi ro xã hội khác. Chính sách an sinh xã hội là một chính sách xã hội cơ bản của nhà nước nhằm thực hiện chức năng phòng ngừa, hạn chế và khắc phục rủi ro, bảo đảm an toàn thu nhập và cuộc sống các thành viên trong xã hội. Do đó nó vừa có tính kinh tế, vừa có tính xã hội và nhân văn sâu sắc, vì con người, vì sự tiến bộ và công bằng xã hội. Vai trò của ASXH theo ngân hàng thế giới (WB) cho rằng một hệ thống ASXH được thiết kế tốt sẽ góp phần quan trọng vào sự phát triển của quốc gia.

Thông qua hệ thống ASXH, Nhà nước tiến hành phân phối lại thu nhập cho người nghèo và người dễ bị tổn thương, nhanh chóng tác động lên nghèo đói và bất bình đẳng xã hội. Trên cơ sở phân tích vị trí của ASXH trong hệ thống chính sách kinh tế - xã hội, chúng tôi cho rằng ASXH có những vai trò mang tính cơ bản như sau: + Đối với xã hội: Hệ thống ASXH là một trong những cấu phần quan trọng trong các chương trình xã hội của một quốc gia và là công cụ quản lý của nhà nước thông qua hệ thống luật pháp, chính sách và các chương trình ASXH. Mục đích của nó là giữ gìn ổn định về kinh tế- xã hội - chính trị của đất nước, đặc biệt là ổn định xã hội, giảm bất bình đẳng, phân hóa giàu nghèo, phân tầng xã hội, tạo nên sự đồng thuận giữa các giai tầng, các nhóm xã hội phát triển. ASXH còn là một trong những trụ cột cơ bản trong hệ thống chính sách xã hội hướng đến bảo đảm mức sống tối thiểu cho người dân, bảo vệ giá trị cơ bản và là thước đo trình độ phát triển của một nước trong quá trình phát triển và hội nhập Bảo đảm ASXH là nền tảng của phát triển kinh tế- xã hội của đất nước, thông qua việc áp dụng các cơ chế điếu tiết, phân phối lại thu nhập giữa các khu vực kinh tế, các vùng kinh tế và các nhóm dân cư, ASXH có thể được coi như là giá đở đảm bảo thu nhập cho người dân.

12 Hệ thống chính sách ASXH được thiết kế trên cơ sở các nguyên tắc công bằng, đoàn kết ở các mức độ khác nhau còn thể hiện giá trị và định hướng phát triển xã hội, quan điểm lựa chọn đầu tư cho con người. Hệ thống ASXH góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững thông qua việc điều hòa các “mâu thuẫn xã hội”, đảm bảo xã hội không có loại trừ, điều tiết tốt hơn và hạn chế các nguyên nhân nảy sinh mâu thuẫn và bất ổn xã hội Nhà nước thông qua chính sách ASXH để cân đối, điều chỉnh nguồn lực cho các vùng nghèo, vùng chậm phát triển, tạo nên sự phát triển hài hòa, giảm bớt sự chênh lệch giữa các vùng, mở rộng chính sách trợ giúp các đối tượng bảo trợ xã hội, các nhóm dân hạn chế bất bình đẳng giữa các nhóm dân cư. Thông qua việc hoạch định và thực hiện các chính sách ASXH, cho phép Chính phủ tiến hành lựa chọn mục tiêu tăng cường hiệu quả và bền vững. Một hệ thống ASXH lâu dài, đầy đủ có thể thực hiện mọi mục tiêu tái phân phối của xã hội, giải phóng các nguồn lực trong dân cư.

+ Đối với gia đình: Nếu một hệ thống ASXH được thiết kế hiệu quả có thể tạo điều kiện cho các gia đình đầu tư tốt hơn cho tương lai. Trong vai trò này, hệ thống ASXH cơ bản là khắc phục các rủi ro tương lai, cho phép các gia đình tiếp cận đến được các cơ hội phát triển. Hệ thống ASXH còn góp phần hỗ trợ các gia đình quản lý được rủi ro.Thông qua các chương trình ASXH, ít nhất nó cũng giúp cho các gia đình đương đầu được với những giai đoạn khó khăn trong cuộc sống. ASXH còn là một yếu tố bảo hiểm, cho phép các gia đình được lựa chọn sinh kế để phát triển.

Như vậy, hệ thống ASXH vừa bảo vệ cho các thành viên trong xã hội vừa nâng cao khả năng tồn tại độc lập của họ trong cuộc sống.2 BHXH tự nguyện 2.1 Các khái niệm liên quan về BHXH: 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ