Luận văn: Hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước tại TP. Mỹ Tho, Tiền Giang

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước tại Phòng Tài chính thành phố Mỹ Tho.

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về quản lý ngân sách tại TP

Luận văn "Hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước tại phòng Tài chính – Kế hoạch thành phố Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giang" của tác giả Lưu Thị Huyền (2019) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn công tác quản lý tài chính công tại một đô thị loại I. Nghiên cứu này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh TP. Mỹ Tho đang trên đà phát triển, đòi hỏi một cơ chế quản lý ngân sách nhà nước hiệu quả, minh bạch và bền vững. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các nội dung cốt lõi của luận văn, từ việc xác định sự cần thiết, mục tiêu nghiên cứu, cho đến việc đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn tổng quan, học thuật và tối ưu hóa cho những ai quan tâm đến đề tài quản lý tài chính côngquản lý ngân sách địa phương.

1.1. Lý do cần thiết nghiên cứu quản lý ngân sách địa phương

TP. Mỹ Tho, sau khi được công nhận là đô thị loại I, đã có những bước tiến vượt bậc về kinh tế - xã hội. Quá trình này đòi hỏi nguồn lực tài chính công lớn, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách. Tuy nhiên, theo tác giả Lưu Thị Huyền, thực tiễn quản lý vẫn còn nhiều hạn chế. Các vấn đề như chi tiêu sai chế độ, triển khai nhiệm vụ chi chậm, lập và giao dự toán chưa sát thực tế... vẫn còn tồn tại. Những bất cập này ảnh hưởng trực tiếp đến việc thực hiện các mục tiêu phát triển. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá toàn diện thực trạng và tìm kiếm giải pháp để hoàn thiện công tác quản lý ngân sách nhà nước tại TP. Mỹ Tho là một nhiệm vụ mang tính khoa học và thực tiễn sâu sắc, góp phần ổn định và phát triển kinh tế địa phương.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của đề tài quản lý tài chính công

Mục tiêu chính của luận văn là phân tích, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước tại Phòng Tài chính – Kế hoạch TP. Mỹ Tho. Về mặt lý luận, đề tài hệ thống hóa các khái niệm về thu chi ngân sách nhà nước, phân cấp ngân sách, và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả. Về thực tiễn, nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2014-2018 tại Phòng Tài chính – Kế hoạch TP. Mỹ Tho. Phạm vi không gian này cho phép phân tích sâu các quy trình cụ thể từ lập dự toán ngân sách đến chấp hành ngân sáchquyết toán ngân sách. Các giải pháp được đề xuất có tầm nhìn đến năm 2025, phù hợp với định hướng phát triển của thành phố và tỉnh Tiền Giang. Đây là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý và nghiên cứu.

II. Top thách thức trong quản lý ngân sách nhà nước tại Mỹ Tho

Nghiên cứu chỉ ra nhiều thách thức và hạn chế cố hữu trong quy trình quản lý ngân sách nhà nước tại TP. Mỹ Tho. Các vấn đề này không chỉ tồn tại ở một khâu riêng lẻ mà mang tính hệ thống, ảnh hưởng đến toàn bộ chu trình ngân sách, từ lập kế hoạch đến thực thi và quyết toán. Việc nhận diện rõ những "điểm nghẽn" này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp cải thiện. Các bất cập nổi bật bao gồm sự chậm trễ và thiếu chính xác trong công tác lập dự toán, những khó khăn trong quá trình chấp hành và giải ngân, cũng như các vấn đề liên quan đến kiểm soát chi ngân sách và đảm bảo tính công khai minh bạch ngân sách. Vượt qua những thách thức này sẽ giúp nâng cao đáng kể hiệu quả quản lý ngân sách tại địa phương.

2.1. Hạn chế trong công tác lập dự toán ngân sách ban đầu

Công tác lập dự toán ngân sách được xác định là khâu đầu tiên bộc lộ nhiều hạn chế. Theo luận văn, tình trạng lập và giao dự toán đầu tư công còn chậm so với quy định. Việc phân bổ vốn đôi khi chưa sát với nhu cầu thực tế, dẫn đến tình trạng nơi thừa, nơi thiếu, gây khó khăn cho việc triển khai. Một số trường hợp giao dự toán cho các đơn vị sử dụng ngân sách vượt định mức hoặc không đúng đối tượng. Tình trạng này không chỉ làm giảm hiệu quả sử dụng vốn mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây lãng phí, làm tăng chi tiêu không cần thiết của ngân sách nhà nước (NSNN). Những hạn chế này đòi hỏi sự rà soát và chấn chỉnh quy trình từ phía Sở Tài chính Tiền GiangỦy ban nhân dân TP. Mỹ Tho.

2.2. Bất cập khi chấp hành ngân sách và tỷ lệ giải ngân vốn

Trong giai đoạn chấp hành ngân sách, nhiều vấn đề tiếp tục nảy sinh. Việc triển khai các nhiệm vụ chi tại một số đơn vị còn chậm, ảnh hưởng đến tiến độ chung của các chương trình, dự án. Đặc biệt, tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư xây dựng cơ bản thấp là một trong những tồn tại lớn. Nguyên nhân một phần đến từ khâu lập dự toán thiếu chính xác, nhưng cũng do sự phối hợp chưa đồng bộ giữa đơn vị sử dụng ngân sách, Kho bạc Nhà nước Mỹ Tho, và các cơ quan liên quan. Quá trình kiểm soát chi ngân sách dù đã được chú trọng nhưng vẫn chưa ngăn chặn triệt để tình trạng chi tiêu sai mục đích, sai chế độ ở một vài đơn vị, làm giảm kỷ luật tài chính công.

2.3. Vấn đề công khai minh bạch và quản lý nợ công địa phương

Tính công khai minh bạch ngân sách là một nguyên tắc quản lý quan trọng nhưng việc thực hiện tại TP. Mỹ Tho vẫn còn có thể cải thiện. Mặc dù đã có quy định, việc công bố thông tin về dự toán, phân bổ và quyết toán ngân sách đôi khi chưa đầy đủ và kịp thời đến với người dân và doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc quản lý nợ công địa phương cũng là một thách thức. Việc giám sát các khoản vay và trả nợ cần được thực hiện chặt chẽ hơn để đảm bảo an toàn tài chính trong dài hạn. Tăng cường quản lý thu và xử lý nợ đọng thuế cũng là nhiệm vụ cấp thiết để đảm bảo sự bền vững của cơ cấu ngân sách thành phố.

III. Phương pháp phân tích chu trình thu chi ngân sách nhà nước

Để đánh giá một cách toàn diện, luận văn đã đi sâu phân tích toàn bộ chu trình quản lý ngân sách nhà nước tại TP. Mỹ Tho. Phương pháp này giúp nhận diện rõ vai trò, trách nhiệm của từng cơ quan, đơn vị trong mỗi giai đoạn. Chu trình ngân sách bao gồm ba khâu cốt lõi: lập dự toán ngân sách, chấp hành ngân sách, và quyết toán ngân sách. Việc phân tích không chỉ dựa trên các quy định pháp luật mà còn đối chiếu với số liệu thực tế giai đoạn 2014-2018, qua đó làm nổi bật những điểm phù hợp và chưa phù hợp. Sự phối hợp giữa Phòng Tài chính - Kế hoạch, Ủy ban nhân dân TP. Mỹ Tho, Hội đồng nhân dân TP. Mỹ Tho và các đơn vị liên quan được xem xét kỹ lưỡng.

3.1. Quy trình lập dự toán và vai trò của các cơ quan liên quan

Quy trình lập dự toán ngân sách là bước khởi đầu, định hình kế hoạch tài chính cho cả năm. Tại TP. Mỹ Tho, quy trình này bắt đầu từ việc các đơn vị sử dụng ngân sách xây dựng dự toán của mình, sau đó gửi về Phòng Tài chính - Kế hoạch để tổng hợp. Phòng Tài chính - Kế hoạch có trách nhiệm thẩm định, tổng hợp và xây dựng dự toán chung, trình Ủy ban nhân dân TP. Mỹ Tho. Sau đó, UBND trình Hội đồng nhân dân TP. Mỹ Tho xem xét và quyết định. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ để đảm bảo dự toán phản ánh đúng nhu cầu, tuân thủ chính sách tài khóa và phù hợp với khả năng cân đối của ngân sách địa phương.

3.2. Tổ chức chấp hành ngân sách qua Kho bạc Nhà nước Mỹ Tho

Sau khi dự toán được phê duyệt, giai đoạn chấp hành ngân sách bắt đầu. Phòng Tài chính - Kế hoạch phối hợp với cơ quan thuế để tổ chức tăng cường quản lý thu, đảm bảo các khoản thu được nộp đầy đủ, kịp thời vào ngân sách. Về chi, Kho bạc Nhà nước Mỹ Tho đóng vai trò trung tâm trong việc kiểm soát chi ngân sách. Mọi khoản chi phải được kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ về hồ sơ, chứng từ trước khi thanh toán. Cơ chế này giúp ngăn chặn các khoản chi sai quy định, góp phần siết chặt kỷ luật tài chính. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa cơ quan tài chính và kho bạc là yếu tố quyết định hiệu quả của khâu chấp hành.

3.3. Công tác quyết toán ngân sách và thẩm định của cơ quan tài chính

Khâu cuối cùng của chu trình là quyết toán ngân sách. Các đơn vị sử dụng ngân sách lập báo cáo quyết toán năm, gửi về Phòng Tài chính - Kế hoạch để thẩm định. Phòng Tài chính - Kế hoạch có nhiệm vụ kiểm tra, đối chiếu số liệu, đảm bảo tính chính xác, trung thực trước khi tổng hợp báo cáo quyết toán chung của thành phố. Báo cáo này sau đó được trình UBND và HĐND cùng cấp phê chuẩn. Công tác quyết toán không chỉ là việc tổng kết số liệu thu chi ngân sách nhà nước mà còn là cơ sở để đánh giá hiệu quả quản lý ngân sách trong năm, từ đó rút ra kinh nghiệm cho việc lập dự toán các năm tiếp theo.

IV. Thực trạng hiệu quả quản lý ngân sách TP

Phân tích số liệu giai đoạn 2014-2018 cho thấy bức tranh đa chiều về hiệu quả quản lý ngân sách tại TP. Mỹ Tho. Về mặt tích cực, tổng thu ngân sách trên địa bàn có xu hướng tăng trưởng ổn định, cho thấy tiềm lực kinh tế của thành phố. Tuy nhiên, khi đi sâu vào cơ cấu ngân sách thành phố, vẫn còn nhiều điểm cần được cải thiện, đặc biệt là trong việc quản lý chi tiêu. Việc đánh giá dựa trên các chỉ tiêu định lượng như tỷ lệ hoàn thành dự toán thu, cơ cấu chi đầu tư phát triển so với chi thường xuyên, và các chỉ tiêu định tính như mức độ tuân thủ pháp luật, tính minh bạch... giúp đưa ra cái nhìn khách quan về những kết quả đạt được và những tồn tại cần khắc phục trong công tác quản lý ngân sách nhà nước tại TP. Mỹ Tho.

4.1. Đánh giá kết quả thu và cơ cấu ngân sách thành phố

Trong giai đoạn 2014-2018, tổng thu ngân sách nhà nước của TP. Mỹ Tho tăng trưởng liên tục, từ 437,2 tỷ đồng năm 2014 lên 798,2 tỷ đồng năm 2018 (Bảng 2.1). Điều này phản ánh sự phát triển kinh tế và nỗ lực tăng cường quản lý thu của địa phương. Về cơ cấu ngân sách thành phố, thu từ sản xuất kinh doanh trong nước chiếm tỷ trọng chủ yếu, dao động từ 75% đến 90% tổng thu (Bảng 2.2), cho thấy sự phụ thuộc lớn vào hoạt động kinh tế nội địa. Đáng chú ý, nguồn thu từ khu vực kinh tế ngoài quốc doanh chiếm tỷ trọng gần như tuyệt đối (Bảng 2.3), thể hiện vai trò động lực của kinh tế tư nhân. Tuy nhiên, thu từ viện trợ nước ngoài gần như bằng không, cho thấy thành phố chưa khai thác được nguồn lực này.

4.2. Phân tích thực trạng kiểm soát chi ngân sách địa phương

Về phía chi, tổng chi ngân sách cũng tăng tương ứng với tổng thu, từ 416,6 tỷ đồng năm 2014 lên 779,5 tỷ đồng năm 2018 (Bảng 2.4). Một điểm đáng lưu ý trong cơ cấu chi là tỷ trọng chi thường xuyên luôn ở mức rất cao, chiếm từ 85% đến 89% tổng chi cân đối ngân sách (Bảng 2.6). Trong khi đó, chi đầu tư phát triển chỉ chiếm khoảng 10-15%. Tỷ lệ này cho thấy gánh nặng chi thường xuyên là rất lớn, có thể hạn chế nguồn lực dành cho các dự án đầu tư tạo động lực tăng trưởng dài hạn. Việc kiểm soát chi ngân sách, đặc biệt là chi thường xuyên, cần được xem là ưu tiên hàng đầu để tái cơ cấu chi tiêu một cách hợp lý và hiệu quả hơn.

4.3. Mức độ hoàn thành dự toán và cân đối thu chi ngân sách

Việc so sánh giữa dự toán và thực hiện cho thấy công tác lập kế hoạch còn những điểm chưa sát. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ thực hiện dự toán thu thường vượt kế hoạch, trong khi tỷ lệ thực hiện chi lại có sự biến động (Bảng 2.14, 2.15). Việc thu vượt dự toán là tín hiệu tích cực, nhưng nếu diễn ra thường xuyên có thể cho thấy công tác dự báo nguồn thu còn thận trọng, chưa đánh giá hết tiềm năng. Về cân đối thu chi ngân sách nhà nước, TP. Mỹ Tho thường xuyên duy trì được trạng thái cân đối hoặc có kết dư (Bảng 2.16). Đây là một kết quả tốt, thể hiện sự an toàn và bền vững trong quản lý tài chính. Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách, cần cải thiện độ chính xác của dự toán để việc điều hành được chủ động hơn.

V. Bí quyết nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách tại Mỹ Tho

Trên cơ sở phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước tại TP. Mỹ Tho đến năm 2025. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc khắc phục các hạn chế đã chỉ ra mà còn hướng tới việc xây dựng một nền tài chính công hiện đại, minh bạch và bền vững. Trọng tâm của các giải pháp là hoàn thiện cơ chế, chính sách, tăng cường năng lực quản lý của các cơ quan chức năng, và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Việc triển khai thành công các giải pháp này đòi hỏi sự quyết tâm chính trị của lãnh đạo thành phố và sự phối hợp chặt chẽ của các đơn vị liên quan.

5.1. Hoàn thiện chính sách tài khóa và cơ chế phân cấp ngân sách

Giải pháp nền tảng là tiếp tục hoàn thiện chính sách tài khóa và cơ chế phân cấp ngân sách. Cần rà soát, điều chỉnh các quy định về thu, chi ngân sách cho phù hợp với đặc thù của một đô thị loại I. Cơ chế phân cấp cần rõ ràng hơn, trao quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm lớn hơn cho chính quyền cấp xã, phường, đi kèm với cơ chế giám sát hiệu quả. Việc này giúp các đơn vị cơ sở chủ động hơn trong việc thực hiện nhiệm vụ, đồng thời giảm tải cho cơ quan tài chính cấp thành phố. Sở Tài chính Tiền Giang cần phối hợp với địa phương để xây dựng định mức phân bổ ngân sách khoa học, công bằng và khuyến khích các đơn vị tăng thu, tiết kiệm chi.

5.2. Tăng cường quản lý thu và chống thất thu hiệu quả

Để đảm bảo nguồn lực tài chính, cần đẩy mạnh các biện pháp tăng cường quản lý thu. Cần hiện đại hóa công tác quản lý thuế, đơn giản hóa thủ tục hành chính để tạo thuận lợi cho người nộp thuế. Đồng thời, phải tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra để chống thất thu, đặc biệt trong các lĩnh vực có rủi ro cao như kinh doanh bất động sản, thương mại điện tử. Phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan thuế, hải quan, và kho bạc là chìa khóa để quản lý hiệu quả các nguồn thu. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu về người nộp thuế đầy đủ và chính xác, làm cơ sở cho công tác phân tích, dự báo và quản lý rủi ro.

5.3. Nâng cao năng lực và trách nhiệm của các cơ quan quản lý

Con người là yếu tố quyết định. Cần nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ làm công tác tài chính - ngân sách từ thành phố đến xã, phường. Tổ chức các lớp đào tạo, bồi dưỡng kiến thức về quản lý tài chính công hiện đại. Song song đó, phải đề cao trách nhiệm của người đứng đầu các đơn vị trong việc quản lý và sử dụng ngân sách. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát nội bộ và của các cơ quan như Hội đồng nhân dân TP. Mỹ Tho và Kiểm toán nhà nước. Việc áp dụng công nghệ thông tin, chính phủ điện tử vào quản lý ngân sách sẽ giúp tăng tính minh bạch, hiệu quả và giảm thiểu sai sót.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước tại phòng tài chính thành phố mỹ tho tỉnh tiền giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TẠI PHÒNG TÀI CHÍNH THÀNH PHỐ TRỰC THUỘC TỈNH 1.1 Tổng quan về ngân sách nhà nước 1.1 Khái niệm Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam, NSNN là toàn bộ các khoản thu chi của nhà nước trong dự toán đã được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền quyết định và thực hiện trong một năm để bảo đảm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước. Theo Lê Văn Nghĩa (2018), “NSNN là kế hoạch thu, chi bằng tiền của Nhà nước trong một khoảng thời gian nhất định phản ánh mối quan hệ kinh tế giữa Nhà nước với các chủ thể kinh tế khác trong việc phân chia, sử dụng thu nhập quốc dân và là nguồn tài chính bảo đảm để nhà nước thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của mình”. Nguyễn Đăng Dờn “Tài chính - Tiền tệ”, Nhà xuất bản kinh tế thành phố Hồ Chí Minh, (2017): Ngân sách Nhà nước là toàn bộ các khoản thu và chi của Nhà nước đã được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền (Quốc hội, Hội đồng Nhân dân các cấp) quyết định và được tổ chức thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định. Ngân sách Nhà nước là tổng thể các mối quan hệ về kinh tế tài chính giữa Nhà nước với nền kinh tế xã hội và phát sinh trong quá trình phân phối, sử dụng các quỹ tiền tệ của Nhà nước (các nguồn lực tài chính) để thực hiện chức năng và nhiệm vụ của Nhà nước trong quá trình quản lý kinh tế và quản lý trật tự xã hội Ngân sách Nhà nước là quỹ tiền tệ tập trung lớn nhất của Nhà nước để đảm bảo cho Nhà nước thực hiện các chức năng và nhiệm vụ của mình Quỹ tiền tệ tập trung lớn nhất của nhà nước, là nguồn lực tài chính để thực hiện chức năng nhiệm vụ của nhà nước Theo Luật ngân sách nhà nước, (2015), Ngân sách nhà nước là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước được dự toán và thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định để bảo đảm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước.

Có nhiều khái niệm khác nhau về ngân sách nhà nước, tùy theo góc độ nghiên cứu, trong luận văn này ngân sách nhà nước hiểu theo Luật NSNN, (2015) 7 1.2 Hệ thống ngân sách nhà nước Hệ thống ngân sách nhà nước là tổng thể các cấp ngân sách có mối quan hệ hữu cơ với nhau trong quá trình thực hiện nhiệm vụ thu, chi của mỗi cấp ngân sách, gắn bó chặt chẽ với việc tổ chức bộ máy nhà nước và vai trò, vị trí của bộ máy đó Phù hợp với mô hình tổ chức bộ máy nhà nước, theo đó hệ thống ngân sách nhà nước bao gồm: Ngân sách trung ương là các khoản thu ngân sách nhà nước phân cấp cho cấp trung ương hưởng và các khoản chi ngân sách nhà nước thuộc nhiệm vụ chi của cấp trung ương Ngân sách địa phương là các khoản thu ngân sách nhà nước phân cấp cho cấp địa phương hưởng, thu bổ sung từ ngân sách trung ương cho ngân sách địa phương và các khoản chi ngân sách nhà nước thuộc nhiệm vụ chi của cấp địa phương. – NS cấp tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương (gọi chung là NS cấp tỉnh). – NS cấp huyện, quận, thị xã, thành phố (gọi chung là NS cấp huyện). – NS cấp xã, phường, thị trấn (gọi chung là NS cấp xã).2 Lý luận về quản lý ngân sách nhà nước tại Phòng Tài chính- Kế hoạch thành phố trực thuộc Tỉnh 1.1 Lý luận về quản lý ngân sách nhà nước 1.1 Các khái niệm Quan niệm về quản lý: Hiện nay chưa có khái niệm về quản lý: Theo tác giả Đặng Quốc Bảo, trong cuốn “Khoa học Tổ chức và Quản lý” (năm 1999), quan niệm: “Quản lý là một quá trình lập kế hoạch, tổ chức, hướng dẫn và kiểm tra những nỗ lực của các thành viên trong một tổ chức và sử dụng các nguồn lực của tổ chức để đạt được những mục tiêu cụ thể”.

Đa số các nhà kinh tế quan niệm: Quản lý là sự tác động liên tục có tổ chức, có định hướng, có mục đích, có kế hoạch của chủ thể quản lý đến đối tượng quản lý để chỉ huy, điều khiển, liên kết các yếu tố tham gia vào hoạt động thành một chỉnh thể thống nhất, điều hoà hoạt động của các khâu một cách hợp quy luật nhằm đạt đến mục tiêu xác định trong điều kiện biến động của môi trường. Quan niệm về quản lý ngân sách nhà nước: Quản lý ngân sách nhà nước là sự tác động liên tục có tổ chức chặt chẽ của các cơ quan nhà nước đến các đối tượng sử dụng thông qua cơ chế, chính sách, các công cụ, 8 phương thức nhằm sử dụng hiệu quả ngân sách nhà nước đúng dự toán, đảm bảo công khai, dân chủ và thống nhất từ trung ương đến địa phương, thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của nhà nước.2 Mục tiêu quản lý ngân sách nhà nước: Quản lý NSNN để các hoạt động thu, chi NSNN tuân thủ đúng pháp luật nhà nước. Mặt khác, kích thích kinh tế, xã hội phát triển, tạo lập, bồi dưỡng nguồn thu ngân sách, sử dụng hiệu quả, tiết kiệm các khoản chi ngân sách, đảm bảo cân đối ngân sách tích cực, ổn định NSNN tạo môi trường tài chính thuận lợi cho sự ổn định và phát triển kinh tế - xã hội trong từng thời kỳ nhất định của đất nước.3 Nguyên tắc quản lý ngân sách nhà nước Để quản lý ngân sách nhà nước hiệu quả, ngân sách trung ương và ngân sách địa phương phải tuân thủ các nguyên tắc sau: Nguyên tắc thống nhất, tập trung dân chủ: Nguyên tắc thống nhất, tập trung dân chủ, một mặt, bảo đảm sự thống nhất ý chí và lợi ích qua huy động và phân bổ ngân sách để có được những hàng hóa, dịch vụ công cộng có tính chất quốc gia. Nguyên tắc thống nhất được thể hiện: Hệ thống NSNN là một hệ thống có sự thống nhất từ trung ương đến địa phương, thống nhất về chủ trương đường lối chính sách, những quy định của nhà nước về quản lý, tổ chức, điều hành và chế độ định chế tài chính như: Mọi khoản thu chi của NSNN đều phải phản ánh, tập trung đầy đủ vào NSNN.

Tất cả các cơ quan, đơn vị khi thực hiện nhiệm vụ nhà nước giao, nếu phát sinh các khoản thu, chi liên quan đến các hoạt động của mình đều phải đặt trong một hệ thống NSNN. Nguyên tắc thống nhất còn thể hiện ở việc ban hành hệ thống, chế độ chi và các tiêu chuẩn định mức thống nhất trên toàn quốc. Mọi hoạt động thu, chi ngân sách phục vụ cho các hoạt động chức năng của nhà nước đều phải thực hiện theo những thủ tục, chuẩn mực quy định chung của cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định. Ngoài ra, không có đơn vị, cá nhân, tổ chức nào được tự ý đặt ra những chế độ định mức thu, chi khác với những quy định chung của nhà nước.

Các quy định về trình tự, nội dung, thời gian lập dự toán, phê duyệt, chấp hành và quyết toán NSNN cũng phải được quy định rõ ràng đúng theo luật định. Mặt khác NSNN chỉ tồn tại một hệ thống ngân sách thống nhất của nhà nước, mỗi quốc gia chỉ có một NSNN thống nhất. Việc hình thành nhiều cấp NSNN từ trung ương 9 đến địa phương để phân cấp quản lý và các cấp ngân sách này là một khâu, một bộ phận trong tổng thể NSNN. Nguyên tắc tập trung, dân chủ: Mục đích đảm bảo phát huy tính chủ động và sáng tạo của các địa phương, các tổ chức, cá nhân trong đảm bảo giải quyết các vấn đề cụ thể, trong những hoàn cảnh và cơ sở cụ thể, nhằm phát huy dân chủ thật sự trong tổ chức hoạt động ngân sách của các cấp chính quyền địa phương, các ngành, các đơn vị nhưng vẫn đảm bảo tính thống nhất trong chính sách tài chính, ngân sách quốc gia.

Nguyên tắc tập trung dân chủ được quán triệt thông qua sự phân công và phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước trong phân cấp quản lý ở cả ba khâu của chu trình ngân sách, còn thể hiện: phần lớn NSNN tập trung ở ngân sách trung ương nhằm giải quyết các vấn đề lớn về kinh tế - xã hội. Ngân sách cấp dưới phải chịu sự chỉ đạo của ngân sách cấp trên và ngân sách cấp trên có quyền kiểm tra, giám sát thực hiện từ các khâu lập, chấp hành và quyết toán của ngân sách cấp dưới trong việc chấp hành các chế độ chính sách pháp luật của nhà nước. Bên cạnh đó, tính dân chủ thể hiện qua mỗi cấp chính quyền nhà nước có một ngân sách theo phân cấp quản lý, có quyền quyết định ngân sách cấp mình trong việc thực hiện chức năng, nhiệm vụ của mình một cách tự chủ. Vì vậy, nguyên tắc tập trung dân chủ trong tổ chức hệ thống NSNN ở nước ta là nguyên tắc xuyên suốt trong công tác tổ chức của nhà nước được sử dụng một cách linh hoạt trong từng giai đoạn nhất định.

Nguyên tắc công khai, minh bạch: Công khai có nghĩa là để cho mọi người biết, không giữ kín. Minh bạch là làm cho mọi việc trở nên rõ ràng, dễ hiểu, sáng sủa, không thể nhầm lẫn được. Quản lý ngân sách đòi hỏi phải công khai, minh bạch xuất phát từ đòi hỏi chính đáng của người dân với tư cách là người nộp thuế cho Nhà nước. Việc Nhà nước có đảm bảo trách nhiệm trước dân về huy động và sử dụng các nguồn thu hay không phụ thuộc nhiều vào tính minh bạch của ngân sách.

Điều này cũng rất quan trọng đối với nhà tài trợ, sẽ không hài lòng nếu sau khi hổ trợ tài chính cho một quốc gia lại không có đủ thông tin về việc sử dụng vào đâu, như thế nào? Những nhà đầu tư cũng cần có sự minh bạch về ngân sách để có thể đưa ra các quyết định đầu tư, cho vay Nguyên tắc đảm bảo cân đối NSNN 10 Cân đối NSNN ngoài sự cân bằng về thu, chi còn là sự hài hòa, hợp lý trong cơ cấu thu, chi giữa các khoản thu, chi; các lĩnh vực, các ngành; các cấp chính quyền thậm chí ngay giữa các thế hệ (ví dụ: vay nợ). Đảm bảo cân đối ngân sách là một đòi hỏi có tính chất khách quan xuất phát từ vai trỏ nhà nước trong can thiệp vào nền kinh tế thị trường với mục tiêu ổn định, hiệu quả và công bằng. Thông thường, khi thực hiện ngân sách các khoản thu dự kiến sẽ không đủ để đáp ứng nhu cầu chi tiêu của Nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ