Luận văn: Giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Agribank Thạnh Hóa

Luận văn phân tích thực trạng huy động vốn tại Agribank Thạnh Hóa, Long An, đồng thời đề xuất các giải pháp thiết thực để nâng cao hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh huy động vốn tại Agribank Thạnh Hóa Long An

Huy động vốn là hoạt động nền tảng, quyết định quy mô và năng lực cạnh tranh của bất kỳ ngân hàng thương mại nào. Đối với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh huyện Thạnh Hóa (Agribank Thạnh Hóa), công tác này càng mang ý nghĩa chiến lược. Nguồn vốn huy động được không chỉ đảm bảo thanh khoản và đáp ứng nhu cầu tín dụng cho nền kinh tế địa phương mà còn là thước đo uy tín và vị thế của chi nhánh trên thị trường. Vốn được xem là "mạch máu" của nền kinh tế, và hoạt động huy động vốn hiệu quả chính là cách khơi thông dòng chảy, biến những nguồn tiền nhàn rỗi trong dân cư và tổ chức thành nguồn lực đầu tư, phát triển. Đặc biệt tại một địa bàn có nền kinh tế chủ yếu là nông nghiệp như huyện Thạnh Hóa, vai trò của Agribank càng trở nên quan trọng trong việc cung cấp vốn cho sản xuất, kinh doanh, góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới. Việc phân tích và đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả huy động vốn không chỉ là nhiệm vụ của riêng chi nhánh mà còn góp phần vào sự phát triển ổn định của toàn hệ thống Agribank và sự thịnh vượng của kinh tế huyện Thạnh Hóa. Do đó, việc hiểu rõ tầm quan trọng của nguồn vốn của ngân hàng thương mại và vai trò đặc thù của chi nhánh tại địa phương là bước đi đầu tiên để xây dựng một chiến lược huy động vốn thành công và bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của nguồn vốn ngân hàng thương mại

Vốn huy động chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nguồn vốn của ngân hàng thương mại và là yếu tố đầu vào chính cho các hoạt động kinh doanh cốt lõi như cấp tín dụng và đầu tư. Một ngân hàng có nguồn vốn dồi dào, ổn định với chi phí hợp lý sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội. Đối với ngân hàng, nguồn vốn này quyết định quy mô hoạt động, khả năng mở rộng tín dụng và khả năng sinh lời. Đối với khách hàng, nghiệp vụ huy động vốn cung cấp một kênh tiết kiệm an toàn, sinh lời và tiện lợi, đồng thời mang đến các dịch vụ thanh toán hiện đại. Đối với nền kinh tế, hoạt động này giúp tập trung các nguồn vốn phân tán trong xã hội, điều hướng chúng vào các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh cần thiết, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo công ăn việc làm. Do đó, việc nâng cao hiệu quả huy động vốn là mục tiêu sống còn của mọi ngân hàng.

1.2. Vai trò của Agribank trong kinh tế huyện Thạnh Hóa

Tại Long An, chi nhánh Agribank Thạnh Hóa đóng một vai trò không thể thiếu trong sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Với đặc thù là một huyện nông nghiệp, nhu cầu vốn cho sản xuất nông sản, chăn nuôi, và nuôi trồng thủy sản là rất lớn. Agribank đã và đang là định chế tài chính chủ lực, cung cấp nguồn vốn kịp thời, giúp người nông dân và các doanh nghiệp địa phương mở rộng sản xuất, ứng dụng khoa học kỹ thuật. Luận văn của Phùng Thị Thùy Châu (2020) nhấn mạnh, chi nhánh đã "góp phần làm thay đổi hẳn bộ mặt nông thôn". Thông qua hoạt động tín dụng và huy động vốn, ngân hàng không chỉ thúc đẩy kinh tế huyện Thạnh Hóa mà còn thực hiện tốt các chính sách của Đảng và Nhà nước về tam nông, góp phần ổn định an sinh xã hội. Vị thế và uy tín của chi nhánh gắn liền với sự thịnh vượng của người dân địa phương.

II. Phân tích thực trạng huy động vốn tại Agribank Thạnh Hóa

Giai đoạn 2014-2018 ghi nhận những nỗ lực đáng kể của chi nhánh Agribank Thạnh Hóa trong công tác huy động vốn, tuy nhiên vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Thực trạng huy động vốn cho thấy sự tăng trưởng đều đặn qua các năm, nhưng cơ cấu nguồn vốn vẫn còn phụ thuộc lớn vào vốn điều chuyển từ hội sở. Cụ thể, tỷ lệ vốn huy động tại chỗ trên tổng nguồn vốn dù đã cải thiện nhưng vẫn ở mức thấp, cho thấy tiềm năng huy động tại địa phương chưa được khai thác triệt để. Bên cạnh đó, bối cảnh kinh tế huyện Thạnh Hóa gặp nhiều khó khăn như dịch bệnh trên cây trồng, vật nuôi hay biến động giá nông sản đã ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và khả năng tiết kiệm của người dân. Môi trường cạnh tranh trong huy động vốn ngày càng gay gắt với sự hiện diện của nhiều ngân hàng thương mại khác trên địa bàn, tạo áp lực lớn về lãi suất và chất lượng dịch vụ. Các rủi ro trong huy động vốn như rủi ro lãi suất, rủi ro thanh khoản luôn tiềm ẩn, đòi hỏi chi nhánh phải có những chiến lược quản trị chặt chẽ. Việc phân tích sâu sắc những hạn chế và nguyên nhân sẽ là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp khả thi.

2.1. Đánh giá cơ cấu nguồn vốn và vốn huy động theo kỳ hạn

Theo số liệu từ luận văn nghiên cứu, mặc dù tổng vốn huy động của Agribank Thạnh Hóa tăng trưởng liên tục, từ 178.100 triệu đồng năm 2014 lên 415.100 triệu đồng năm 2018, nhưng tỷ trọng của nó trong tổng nguồn vốn vẫn còn khiêm tốn. Bảng 2.7 cho thấy tỷ lệ vốn huy động/tổng nguồn vốn chỉ tăng từ 22,62% (2014) lên 28,12% (2018). Điều này có nghĩa là chi nhánh vẫn phụ thuộc chủ yếu vào vốn điều chuyển từ cấp trên (chiếm hơn 71% vào năm 2018). Về cơ cấu kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn (TGCKH) luôn chiếm tỷ trọng áp đảo, phản ánh tâm lý gửi tiền để hưởng lãi của người dân, nhưng cũng tạo ra áp lực chi phí trả lãi cao cho ngân hàng. Nguồn tiền gửi không kỳ hạn (TGKKH) có chi phí thấp nhưng lại chiếm tỷ trọng nhỏ và không ổn định, gây khó khăn cho việc hoạch định sử dụng vốn.

2.2. Thách thức từ cạnh tranh và biến động kinh tế địa phương

Sự cạnh tranh trong huy động vốn trên địa bàn huyện Thạnh Hóa diễn ra rất quyết liệt. Sự xuất hiện của các ngân hàng thương mại cổ phần với các chính sách linh hoạt, sản phẩm đa dạng và công nghệ hiện đại đã tạo ra thách thức lớn, ảnh hưởng đến thị phần huy động vốn của Agribank. Thêm vào đó, kinh tế địa phương phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp nên rất nhạy cảm với các biến động của thị trường và thiên tai, dịch bệnh. Nghiên cứu chỉ ra rằng "giá cả lúa hàng hoá và các mặt hàng nông sản có chiều hướng giảm mạnh" hay "dịch cúm gia cầm kéo dài" đã tác động tiêu cực đến thu nhập của người dân, từ đó làm giảm nguồn vốn nhàn rỗi có thể gửi vào ngân hàng. Những yếu tố khách quan này đòi hỏi chi nhánh phải có những giải pháp thích ứng kịp thời để duy trì đà tăng trưởng.

III. Top giải pháp tối ưu chính sách huy động vốn tại Agribank

Để vượt qua thách thức và nâng cao hiệu quả huy động vốn, việc xây dựng và thực thi một hệ thống các chính sách đồng bộ là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp không chỉ tập trung vào công cụ lãi suất mà còn phải chú trọng đến yếu tố con người và mối quan hệ với khách hàng. Một chính sách huy động vốn hiệu quả cần được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu thị trường và tâm lý khách hàng tại địa phương. Việc vận dụng linh hoạt lãi suất huy động Agribank để vừa đảm bảo tính cạnh tranh, vừa kiểm soát chi phí đầu vào là một nghệ thuật. Song song đó, xây dựng một chiến lược chăm sóc khách hàng ngân hàng chuyên nghiệp, tận tâm sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững mà các đối thủ khó có thể sao chép. Thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá (lãi suất), Agribank Thạnh Hóa cần tạo ra sự khác biệt bằng chất lượng dịch vụ, sự tin cậy và mối quan hệ gắn kết lâu dài. Các chính sách này phải được triển khai nhất quán từ cấp lãnh đạo đến mỗi giao dịch viên, biến mỗi điểm giao dịch thành một địa chỉ tin cậy của người dân và doanh nghiệp.

3.1. Vận dụng linh hoạt chính sách lãi suất huy động Agribank

Lãi suất luôn là yếu tố nhạy cảm và có tác động trực tiếp đến quyết định gửi tiền của khách hàng. Thay vì áp dụng một biểu lãi suất cứng nhắc, chi nhánh cần nghiên cứu và đề xuất một chính sách huy động vốn với biểu lãi suất huy động Agribank linh hoạt. Cụ thể, có thể áp dụng lãi suất bậc thang theo số tiền gửi, hoặc có các mức lãi suất ưu đãi cho các kỳ hạn dài và khách hàng thân thiết. Việc thường xuyên theo dõi biểu lãi suất của các đối thủ cạnh tranh trên địa bàn để có sự điều chỉnh kịp thời là rất quan trọng. Tuy nhiên, mọi sự điều chỉnh cần tính toán kỹ lưỡng để cân bằng giữa mục tiêu thu hút vốn và kiểm soát chi phí huy động vốn, đảm bảo hiệu quả kinh doanh chung của chi nhánh.

3.2. Xây dựng chiến lược chăm sóc khách hàng ngân hàng hiệu quả

Trong môi trường cạnh tranh hiện nay, chất lượng dịch vụ và chăm sóc khách hàng ngân hàng là yếu tố tạo nên sự khác biệt. Chi nhánh cần xây dựng một chính sách khách hàng rõ ràng, phân loại khách hàng (khách hàng cá nhân, doanh nghiệp, khách hàng VIP) để có những chính sách phù hợp. Các hoạt động cụ thể bao gồm: nâng cao thái độ phục vụ của giao dịch viên, rút ngắn thời gian xử lý giao dịch, chủ động gọi điện thăm hỏi, chúc mừng vào các dịp đặc biệt, và triển khai các chương trình ưu đãi dành riêng cho khách hàng trung thành. Một trải nghiệm dịch vụ tốt sẽ giúp giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới thông qua kênh truyền miệng, một hình thức marketing hiệu quả và ít tốn kém.

IV. Cách phát triển sản phẩm tiền gửi Agribank đa dạng hơn

Bên cạnh chính sách lãi suất và dịch vụ, sự đa dạng và hấp dẫn của sản phẩm là chìa khóa để thu hút các phân khúc khách hàng khác nhau. Việc chỉ dựa vào các sản phẩm tiền gửi Agribank truyền thống sẽ không đủ sức cạnh tranh trong bối cảnh nhu cầu tài chính của người dân ngày càng phong phú. Phát triển dịch vụ ngân hàng đòi hỏi sự sáng tạo và am hiểu thị trường. Chi nhánh cần chủ động nghiên cứu, đề xuất và triển khai các sản phẩm huy động vốn mới, kết hợp nhiều tiện ích gia tăng để tạo sự khác biệt. Song song với việc phát triển sản phẩm, công tác truyền thông, marketing cũng cần được đẩy mạnh. Người dân cần được biết đến các sản phẩm mới và hiểu rõ lợi ích mà chúng mang lại. Các chương trình khuyến mãi, dự thưởng được thiết kế hấp dẫn, minh bạch sẽ là cú hích quan trọng, kích thích khách hàng gửi tiền và gia tăng nguồn vốn huy động cho chi nhánh một cách hiệu quả.

4.1. Đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi Agribank và tiện ích

Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, Agribank Thạnh Hóa cần vượt ra ngoài các sản phẩm tiết kiệm có kỳ hạn và không kỳ hạn thông thường. Luận văn đề xuất các giải pháp như đa dạng hóa sản phẩm và tiện ích. Ví dụ, có thể triển khai các loại hình như: tiền gửi tiết kiệm tích lũy định kỳ cho mục tiêu tương lai (mua nhà, học vấn cho con), tiền gửi bậc thang với lãi suất tăng dần theo thời gian gửi, hoặc các gói sản phẩm kết hợp giữa tiền gửi và bảo hiểm. Việc liên kết các sản phẩm tiền gửi Agribank với các dịch vụ thanh toán hiện đại như E-Mobile Banking cũng sẽ gia tăng sự tiện lợi và hấp dẫn đối với nhóm khách hàng trẻ, am hiểu công nghệ.

4.2. Đẩy mạnh marketing và các chương trình khuyến mãi thu hút

Một sản phẩm tốt cần được quảng bá rộng rãi. Chi nhánh cần xây dựng kế hoạch marketing bài bản để quảng bá thương hiệu và các sản phẩm dịch vụ. Các hình thức có thể bao gồm quảng cáo trên phương tiện truyền thông địa phương, phát tờ rơi, tổ chức các buổi tư vấn tài chính tại các cụm dân cư. Đặc biệt, việc tổ chức các chương trình khuyến mãi, dự thưởng đã được chứng minh là rất hiệu quả. Luận văn có đề cập đến các chương trình thành công như “Hái lộc đầu xuân” hay “Tiết kiệm dự thưởng may mắn nhân ba”. Những chương trình này không chỉ giúp gia tăng đột biến lượng tiền gửi trong một thời gian ngắn mà còn tạo không khí sôi nổi, thu hút sự quan tâm của công chúng, góp phần tích cực vào việc nâng cao hiệu quả huy động vốn.

V. Đánh giá hiệu quả qua các chỉ tiêu huy động vốn chi nhánh

Việc đánh giá hiệu quả huy động vốn phải dựa trên một hệ thống các chỉ tiêu định lượng cụ thể. Phân tích các số liệu tài chính của chi nhánh Agribank Thạnh Hóa trong giai đoạn 2014-2018 cho thấy một bức tranh đa chiều với những điểm sáng và cả những mặt cần cải thiện. Các chỉ tiêu này không chỉ phản ánh kết quả đạt được mà còn là công cụ quản trị quan trọng, giúp ban lãnh đạo nhận diện xu hướng, đánh giá tác động của các giải pháp đã triển khai và đưa ra những điều chỉnh cần thiết. Tỷ lệ vốn huy động trên tổng nguồn vốn cho thấy mức độ tự chủ về vốn của chi nhánh. Trong khi đó, việc phân tích chi phí huy động vốn so với thị phần huy động vốn và lợi nhuận mang lại giúp đánh giá tính bền vững của hoạt động. Một chiến lược huy động vốn chỉ thực sự thành công khi vừa tăng được quy mô, vừa đảm bảo chi phí hợp lý và đóng góp tích cực vào kết quả kinh doanh chung.

5.1. Phân tích tỷ lệ vốn huy động trên tổng nguồn vốn

Đây là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá năng lực huy động vốn nội tại. Dữ liệu từ Bảng 2.7 trong luận văn cho thấy, tỷ lệ này tại Agribank Thạnh Hóa đã có sự cải thiện tích cực, tăng từ 22,62% năm 2014 lên 28,12% vào năm 2018. Xu hướng tăng này cho thấy các nỗ lực huy động vốn của chi nhánh đã mang lại kết quả bước đầu, giúp giảm dần sự phụ thuộc vào nguồn vốn điều chuyển. Tuy nhiên, con số 28,12% vẫn còn khá thấp, cho thấy tiềm năng và dư địa để tăng trưởng thị phần huy động vốn tại địa phương còn rất lớn. Mục tiêu trong các giai đoạn tiếp theo là phải tiếp tục nâng cao tỷ lệ này một cách bền vững.

5.2. So sánh chi phí huy động vốn và hiệu quả hoạt động

Huy động được nhiều vốn là tốt, nhưng phải đi kèm với chi phí hợp lý. Bảng 2.11 cho thấy tổng chi phí từ hoạt động huy động vốn đã tăng lên tương ứng với quy mô. Điều quan trọng là phải đảm bảo tốc độ tăng của thu nhập từ hoạt động tín dụng cao hơn tốc độ tăng của chi phí huy động vốn. Các chỉ số ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) và ROS (Tỷ suất sinh lời trên doanh thu) được phân tích trong Bảng 2.2 cho thấy hiệu quả hoạt động kinh doanh của chi nhánh đang có xu hướng tăng dần. Điều này chứng tỏ, dù đối mặt với nhiều khó khăn và chi phí gia tăng, chi nhánh vẫn quản lý tốt hoạt động tín dụng và huy động vốn để đảm bảo mục tiêu lợi nhuận, thể hiện một tình hình tài chính lành mạnh và phát triển ổn định.

VI. Định hướng nâng cao hiệu quả huy động vốn trong tương lai

Trên cơ sở phân tích thực trạng và các nguyên nhân, định hướng phát triển trong tương lai của Agribank Thạnh Hóa cần tập trung vào việc thực thi quyết liệt và sáng tạo các giải pháp đã đề ra. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là gia tăng quy mô vốn huy động mà là nâng cao hiệu quả huy động vốn một cách toàn diện: tăng trưởng bền vững, cơ cấu hợp lý, chi phí cạnh tranh và gắn liền với sự phát triển của kinh tế địa phương. Để đạt được điều này, chi nhánh cần xác định rõ các mục tiêu tăng trưởng thị phần huy động vốn cụ thể cho từng giai đoạn. Đồng thời, việc tăng cường mối quan hệ hợp tác với chính quyền và các tổ chức đoàn thể tại địa phương sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, giúp ngân hàng tiếp cận gần hơn với người dân và doanh nghiệp. Tương lai của công tác huy động vốn nằm ở sự kết hợp hài hòa giữa chính sách kinh doanh năng động, sản phẩm sáng tạo, dịch vụ chuyên nghiệp và sự am hiểu sâu sắc thị trường bản địa.

6.1. Mục tiêu tăng trưởng thị phần huy động vốn giai đoạn tới

Định hướng hoạt động huy động vốn giai đoạn 2019-2021 và xa hơn của chi nhánh cần đặt ra mục tiêu rõ ràng về việc gia tăng thị phần. Theo luận văn, mục tiêu là tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng nguồn vốn ổn định, đồng thời cải thiện mạnh mẽ cơ cấu nguồn vốn. Cụ thể là tăng dần tỷ trọng vốn huy động tại chỗ, đặc biệt là nguồn tiền gửi không kỳ hạn (CASA) để giảm chi phí vốn bình quân. Để làm được điều này, việc triển khai đồng bộ các giải pháp về sản phẩm, lãi suất, marketing và chăm sóc khách hàng là yếu tố tiên quyết. Việc giành thêm thị phần huy động vốn không chỉ củng cố vị thế của Agribank mà còn tăng cường năng lực tài chính để phục vụ tốt hơn cho kinh tế địa phương.

6.2. Phối hợp với chính quyền địa phương để phát triển bền vững

Mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với Ủy ban Nhân dân huyện Thạnh Hóa và các tổ chức chính trị - xã hội là một giải pháp mang tính chiến lược. Sự phối hợp này giúp ngân hàng nắm bắt kịp thời các định hướng phát triển kinh tế, các dự án đầu tư trọng điểm của huyện. Thông qua các tổ chức như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ, Agribank có thể triển khai các chương trình tín dụng và huy động vốn hiệu quả hơn tới từng hộ gia đình. Sự ủng hộ của chính quyền địa phương cũng giúp nâng cao uy tín của ngân hàng trong cộng đồng. Đây là nền tảng vững chắc để Agribank Thạnh Hóa thực hiện tốt sứ mệnh của mình, góp phần phát triển dịch vụ ngân hàng và đồng hành cùng sự phát triển bền vững của huyện nhà.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh huyện thạnh hóa tỉnh long an

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Là một thành viên của hệ thống Ngân hàng Việt Nam, Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An phải chung sức thực hiện nhiệm chung của toàn ngành, làm thế nào để huy động được vốn đáp ứng cho sự nghiệp Công nghiệp hoá-Hiện đại hoá đất nước, phát triển kinh tế địa phương là một vấn đề đang được Ngân hàng rất quan tâm. Mặc dù vậy, nguồn vốn huy động của hệ thống Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An còn chiếm tỷ trọng nhỏ so với tổng nguồn vốn nhàn rỗi của toàn xã hội. Việc làm thế nào để thu hút được nguồn vố còn nhàn rỗi là việc không phải là dễ bởi vì nếp suy nghĩ lâu đời đối với dân chúng là mua vàng tích trữ.

Trên cơ sở đó, trong thời gian tới để phát huy hơn nữa vai trò huy động vốn và đồng thời đáp ứng huy động vốn cung cấp cho nhu cầu sử dụng vốn của nền kinh tế, Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An cần phải có một số giải pháp thiết thực và mang tính cụ thể phù hợp với điều kiện và tình hình phát triển kinh tế xã hội để có thể phát huy có hiệu quả chức năng là cầu nối giữa nơi thừa và nơi thiếu vốn, đáp ứng được nhu cầu vốn cho sự phát triển kinh tế tại địa phương. Nhận thức được tầm quan trọng đó, thông qua sự hướng dẫn của quý Thầy, Cô với những kiến thức đã được học ở trường, cũng như những kiến thức thu nhận được trong thời gian tìm hiểu tình hình thực tế tại Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An trong thời gian qua, tác giả đã chọn đề tài nghiên cứu: “Giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An” làm luận văn thạc sĩ kinh tế. Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu chung Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là hệ thống hóa những vấn đề lý luận về hoạt động huy động vốn của Ngân hàng thương mại.

Mục tiêu cụ thể (1) Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An trong giai đoạn 2014 - 2018. (2) Xác định những kết quả đạt được, những mặt tồn tại và nguyên nhân của tồn tại trong hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh huyện Thạnh Hóa, Long An; từ đó đề xuất các giải pháp có cơ sở khoa học và thực tiễn để gia tăng quy mô và nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An trong thời gian tới. Câu hỏi nghiên cứu Để giải quyết mục tiêu nghiên cứu, đề tài phải trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau đây: (1) Vì sao phải nghiên cứu hoạt động huy động vốn của Ngân hàng thương mại? (2) Hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An trong giai đoạn 2014 - 2018 diễn biến thế nào, có những hạn chế gì cần khắc phục và nguyên nhân của những hạn chế đó? (3) Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An cần triển khai thực hiện những giải pháp nào để gia tăng quy mô và nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn của khách hàng? 4. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận văn là hoạt động huy động vốn của Ngân hàng thương mại và thực tiễn huy động vốn tại Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An.

Phạm vi nghiên cứu Về nội dung: Luận văn chỉ giới hạn nội dung nghiên cứu trong hoạt động huy động vốn theo khái niệm nhận tiền gửi nêu trong Luật Tổ chức tín dụng 2010. Về không gian: Nghiên cứu các dữ liệu về hoạt động huy động vốn thu thập tại Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An. Về thời gian: Số liệu được sử dụng phân tích trong đề tài được thu thập từ năm 2014 đến năm 2018. Phương pháp nghiên cứu Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính: Phương pháp này dựa trên những thông tin chọn lọc từ các dữ liệu kinh doanh trong giai đoạn năm 2014 đến 2018 tại Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An để ghi nhận những thuận lợi, khó khăn mà ngân hàng đang gặp phải trong hoạt động huy động vốn.

Từ kết quả nghiên cứu sơ bộ, tác giả có những định hướng về hoạt động huy động vốn của khách hàng tại Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An và đề xuất một số giải pháp nhằm gia tăng quy mô và nâng cao hơn nữa hiệu quả hoạt động huy động vốn của khách hàng tại Chi nhánh. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HUY ĐỘNG VỐN Ở NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 KHÁI NIỆM VÀ VAI TRÒ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG 1.1 Khái niệm Ngân hàng thương mại Theo Luật các tổ chức tín dụng (16/06/2010) có hiệu lực thi hành ngày 01/01/2011 của Việt Nam quy định: “Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thực hiện toàn bộ hoạt động kinh doanh khác có liên quan. Hoạt động ngân hàng là hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng với nội dung thường xuyên là nhận tiền gửi, sử dụng số tiền này để cấp tín dụng và cung ứng các dịch vụ thanh toán” (Quốc hội, 2010) Ngân hàng thương mại là một doanh nghiệp đặc biệt hoạt động kinh doanh trên lĩnh vực tiền tệ. Nhiệm vụ thường xuyên và chủ yếu là thu hút vốn thông qua những khoản tiền gửi phát séc, tiền gửi tiết kiệm và những khoản tiền gửi khác từ các chủ thể trong nền kinh tế.

Sau đó, ngân hàng sử dụng nguồn vốn này để cấp tín dụng và thực hiện các hoạt động đầu tư tài chính trên thị trường; đồng thời, trong quá trình kinh doanh Ngân hàng thương mại còn thực hiện cung ứng các dịch vụ trung gian thanh toán. Do vậy, Ngân hàng thương mại đóng một vai trò quan trọng trong việc khơi thông các nguồn vốn tiết kiệm đáp ứng các nhu cầu đầu tư sinh lợi, góp phần đảm bảo cho nền kinh tế vận động nhịp nhàng, hiệu quả.2 Vai trò của Ngân hàng thương mại 1.1 Là nơi cung cấp vốn cho nền kinh tế Khi các doanh nghiệp, tổ chức kinh tế cần có vốn để đầu tư mua sắm tư liệu sản xuất, phương tiện để sản xuất kinh doanh… mà nhu cầu về vốn của họ luôn luôn lớn hơn vốn tự có, do đó cần phải tìm đến những nguồn vốn từ bên ngoài. Mặt khác lại có một lượng vốn nhàn rỗi do quá trình tiết kiệm, tích lũy của cá nhân, tổ chức khác… 1.2 Là cầu nối doanh nghiệp và thị trường Trong điều kiện nền kinh tế thị trường, hoạt động của các doanh nghiệp chịu sự tác động mạnh mẽ của các quy luật kinh tế như: quy luật giá trị, quy luật cung cầu, quy luật cạnh tranh… và sản xuất phải trên cơ sở thỏa mãn nhu cầu thị trường 5 về mọi phương diện không chỉ: giá cả, khối lượng, chất lượng mà còn đòi hỏi thỏa mãn trên phương diện thời gian, địa điểm.3 Là công cụ để nhà nước điều tiết vĩ mô nền kinh tế Hệ thống Ngân hàng thương mại hoạt động có hiệu quả sẽ thực sự là công cụ hữu hiệu để nhà nước điều tiết vĩ mô nền kinh tế. Thông qua hoạt động tín dụng và hoạt động thanh toán giữa các Ngân hàng thương mại trong hệ thống, Ngân hàng thương mại đã góp phần mở rộng hay thu hẹp lượng tiền trong lưu thông.4 Là cầu nối nền tài chính quốc gia và nền tài chính quốc tế Ngày nay, trong xu hướng toàn cầu hóa nền kinh tế thế giới với việc hình thành hàng loạt các tổ chức kinh tế, các khu vực mậu dịch tự do, làm cho các mối quan hệ thương mại, lưu thông hàng hóa giữa các quốc gia trên thế giới ngày càng được mở rộng và trở nên cần thiết, cấp bách.3 Chức năng của Ngân hàng thương mại Trung gian tín dụng: được xem là chức năng quan trọng nhất của NHTM.

Khi thực hiện chức năng trung gian tín dụng, NHTM đóng vai trò là cầu nối giữa người thừa vốn và người có nhu cầu về vốn. Với chức năng này, NHTM vừa đóng vai trò là người đi vay, vừa đóng vai trò là người cho vay và hưởng lợi nhuận là khoản chênh lệch giữa lãi suất nhận gửi và lãi suất cho vay và góp phần tạo lợi ích cho tất cả các bên tham gia: người gửi tiền và người đi vay. Chức năng làm trung gian thanh toán: Ở đây ngân hàng thương mại đóng vai trò là thủ quỹ cho các doanh nghiệp và cá nhân, thực hiện các thanh toán theo yêu cầu của khách hàng như trích tiền từ tài khoản tiền gửi của họ để thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ hoặc nhập vào tài khoản tiền gửi của khách hàng tiền thu bán hàng và các khoản thu khác theo lệnh của họ. Các ngân hàng thương mại cung cấp cho khách hàng nhiều phương tiện thanh toán tiện lợi như séc, ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, thẻ rút tiền, thẻ thanh toán, thẻ tín dụng… Tùy theo nhu cầu, khách hàng có thể chọn cho mình phương thức thanh toán phù hợp.

Nhờ đó mà các chủ thể kinh tế không phải giữ tiền trong túi, mang theo tiền để gặp chủ nợ, gặp người phải thanh toán dù ở gần hay xa mà họ có thể sử dụng một phương thức nào đó để thực hiện các khoản thanh toán. Do vậy các chủ thể kinh tế sẽ tiết kiệm được rất nhiều chi phí, thời gian, lại đảm bảo thanh toán an toàn. Chức 6 năng này vô hình chung đã thúc đẩy lưu thông hàng hóa, đẩy nhanh tốc độ thanh toán, tốc độ lưu chuyển vốn, từ đó góp phần phát triển kinh tế. Chức năng tạo tiền: Tạo tiền là một chức năng quan trọng, phản ánh rõ bản chất của ngân hàng thương mại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ