Nghiên Cứu Giải Pháp Nâng Cao Quản Lý Đê Điều tại Từ Liêm Hà Nội trong Đô Thị Hóa

Luận văn: Giải pháp nâng cao quản lý đê điều tại Từ Liêm, Hà Nội trong quá trình đô thị hóa. Nghiên cứu chuyên sâu, đề xuất hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy Lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Phân loại cấp đê

1.2. Sơ lược lịch sử hình thành và phát triển của hệ thống đê điều Hà Nội

1.3. Vai trò và tầm quan trọng của hệ thống đê điều

1.4. Nội dung công tác quản lý đê điều

1.5. Chất lượng công tác quản lý đê điều và tiêu chí đánh giá

1.6. Những quy định hiện hành về công tác quản lý đê điều

1.7. Những bài học về công tác quản lý đê điều và phòng chống lụt bão

2. CHƯƠNG 2: HIỆN TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ ĐÊ ĐIỀU TẠI HUYỆN TỪ LIÊM, HÀ NỘI

2.1. Đặc điểm địa điểm nghiên cứu

2.2. Hiện trạng hệ thống đê điều huyện Từ Liêm, Hà Nội

2.3. Tình hình đô thị hóa ở Hà Nội ảnh hưởng đến công tác bảo vệ đê điều

2.4. Thực trạng công tác quản lý đê điều tại huyện Từ Liêm, Hà Nội

2.5. Nguyên nhân của những hạn chế, khuyết điểm

2.6. Đánh giá chất lượng công tác quản lý đê điều ở Từ Liêm, Hà Nội

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CÔNG TÁC QUẢN LÝ ĐÊ ĐIỀU TRONG QUÁ TRÌNH ĐÔ THỊ HOÁ Ở HUYỆN TỪ LIÊM

3.1. Đề xuất công cụ về chính sách - pháp lý

3.2. Đề xuất các công cụ mềm

3.3. Đề xuất các công cụ gián tiếp

3.4. Đề xuất việc áp dụng các tiến bộ khoa học, kỹ thuật vào công tác quản lý đê điều

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Lý Đê Điều Từ Liêm Trong Đô Thị Hóa

Công tác quản lý đê điều tại khu vực Từ Liêm (nay là quận Bắc Từ Liêm và Nam Từ Liêm) đối mặt với những thách thức chưa từng có do tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Hệ thống đê điều, vốn là công trình trọng yếu đảm bảo an ninh nguồn nước và phòng chống thiên tai, nay còn đóng vai trò là xương sống cho phát triển hạ tầng đô thị. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng tạo ra áp lực khổng lồ, đòi hỏi một chiến lược quản lý toàn diện để cân bằng giữa hai mục tiêu. Luận văn “Nghiên cứu giải pháp nâng cao công tác quản lý đê điều trong quá trình đô thị hóa ở huyện Từ Liêm, Hà Nội” của tác giả Phạm Anh Dũng (2012) đã chỉ rõ, quá trình hình thành các khu đô thị mới, các công trình xây dựng đã gây ra nhiều khó khăn cho công tác bảo vệ đê. Thực tế cho thấy, các tuyến đê không chỉ là lá chắn an toàn mà còn trở thành trục giao thông huyết mạch, cảnh quan đô thị. Sự mâu thuẫn giữa bảo tồn và phát triển trở nên rõ rệt khi các hoạt động dân sinh, kinh tế lấn chiếm an toàn hành lang thoát lũ. Việc quản lý rủi ro thiên tai trong bối cảnh này không chỉ là nhiệm vụ của ngành thủy lợi mà còn là bài toán quy hoạch đô thị phức tạp. Cần có một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền và sự tham gia của cộng đồng để đảm bảo phát triển bền vững đô thị ven sông, phù hợp với các quy định trong Luật đê điều Việt Nam.

1.1. Vai trò kép của hệ thống đê điều trong phát triển đô thị

Hệ thống đê điều tại Từ Liêm không chỉ thực hiện chức năng cơ bản là ngăn lũ từ hệ thống đê sông Hồng mà còn giữ vai trò quan trọng trong định hình không gian đô thị. Các tuyến đê được kết hợp làm đường giao thông, giúp kết nối các khu dân cư và khu đô thị mới. Việc này giúp giảm tải cho hệ thống giao thông nội đô, thúc đẩy giao thương. Hơn nữa, khu vực ven đê còn có tiềm năng phát triển các không gian công cộng, công viên, và các dịch vụ cảnh quan, góp phần nâng cao chất lượng sống cho người dân. Tuy nhiên, việc khai thác đa mục tiêu này đòi hỏi phải có quy hoạch chặt chẽ để không ảnh hưởng đến kết cấu và an toàn của công trình. Sự phát triển bền vững đô thị ven sông phụ thuộc lớn vào khả năng cân bằng giữa việc khai thác lợi ích kinh tế - xã hội và việc duy trì tuyệt đối chức năng phòng chống lụt bão.

1.2. Phân tích thực trạng phát triển hạ tầng đô thị Từ Liêm

Từ Liêm đã trải qua một quá trình đô thị hóa mạnh mẽ với sự xuất hiện của hàng loạt khu đô thị quy mô lớn như Mỹ Đình, Mễ Trì, Ciputra. Quá trình này kéo theo sự gia tăng dân số cơ học và nhu cầu lớn về xây dựng nhà ở, công trình dịch vụ. Việc phát triển hạ tầng đô thị diễn ra nhanh chóng, nhưng đôi khi thiếu đồng bộ với quy hoạch thủy lợi và đê điều. Nhiều công trình được xây dựng sát hành lang bảo vệ đê, làm gia tăng tải trọng lên nền đất yếu và cản trở dòng chảy thoát lũ. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc san lấp ao hồ, thay đổi hiện trạng bề mặt tự nhiên để xây dựng đã làm tăng nguy cơ úng ngập cục bộ, đặt ra thách thức lớn cho hệ thống thủy lợi sông Nhuệ và công tác tiêu thoát nước của toàn khu vực.

II. Top 3 Thách Thức Quản Lý Đê Điều Khi Đô Thị Hóa Từ Liêm

Quá trình đô thị hóa tại Từ Liêm mang lại nhiều lợi ích kinh tế nhưng cũng tạo ra những thách thức nghiêm trọng đối với công tác quản lý đê điều. Thách thức lớn nhất là sự xung đột trực tiếp giữa nhu cầu phát triển và yêu cầu bảo vệ công trình thủy lợi. Việc lấn chiếm, vi phạm an toàn hành lang thoát lũ diễn ra phức tạp, khó xử lý dứt điểm. Theo thống kê trong tài liệu gốc, số vụ vi phạm Luật Đê điều như xây dựng trái phép, đổ phế thải, khai thác cát trái phép ngày càng gia tăng, gây suy yếu kết cấu đê. Thứ hai, bản thân hệ thống đê điều cũng đang đối mặt với nguy cơ xuống cấp tự nhiên và nhân tạo. Nền đất nhiều khu vực vốn phức tạp, nay lại chịu thêm tải trọng từ các công trình xây dựng, làm tăng nguy cơ sạt lở bờ sông và các sự cố mạch đùn, mạch sủi khi có lũ lớn. Cuối cùng, thách thức về cơ chế quản lý còn nhiều bất cập. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước về đất đai, xây dựng và thủy lợi chưa thực sự hiệu quả. Việc thực thi Luật đê điều Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn ở cấp cơ sở, dẫn đến tình trạng vi phạm kéo dài, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn của toàn bộ hệ thống đê sông Hồng đoạn qua thủ đô.

2.1. Xung đột giữa xây dựng và an toàn hành lang thoát lũ

Nhu cầu về đất ở và không gian kinh doanh đã thúc đẩy các hoạt động xây dựng xâm phạm nghiêm trọng đến hành lang bảo vệ đê. Các hình ảnh thực tế trong luận văn cho thấy tình trạng xây nhà kiên cố, lều quán ngay trong phạm vi bảo vệ. Những công trình này không chỉ vi phạm pháp luật mà còn tạo ra các vật cản, làm thu hẹp không gian thoát lũ, tăng nguy cơ vỡ đê khi có lũ lớn. Việc xử lý các vi phạm này gặp nhiều khó khăn do liên quan đến vấn đề dân sinh và lịch sử để lại. Để giải quyết, cần có sự quyết liệt trong việc thực thi pháp luật và điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất Từ Liêm một cách hợp lý, hài hòa lợi ích của người dân và an toàn chung của cộng đồng.

2.2. Nguy cơ xuống cấp công trình và tình trạng sạt lở bờ sông

Hệ thống đê điều được xây dựng qua nhiều thế hệ, chất lượng không đồng đều. Nhiều đoạn đê có nền đất yếu, phức tạp. Quá trình đô thị hóa với việc xây dựng các tòa nhà cao tầng, hạ tầng nặng đã gia tăng áp lực lên nền đê. Đồng thời, hoạt động khai thác cát trái phép trên sông Hồng làm thay đổi dòng chảy, gây ra hiện tượng sạt lở bờ sông ở nhiều vị trí, đe dọa trực tiếp đến chân đê. Các hiểm họa tiềm ẩn như tổ mối trong thân đê, các ao hồ sát chân đê chưa được xử lý triệt để cũng là những yếu tố làm suy giảm khả năng chống lũ của công trình. Vấn đề biến đổi khí hậu và ngập lụt ngày càng cực đoan càng làm cho các nguy cơ này trở nên nghiêm trọng hơn.

III. Phương Pháp Quản Lý Đê Điều Bền Vững Giải Pháp Chính Sách

Để giải quyết những thách thức trong quản lý đê điều tại Từ Liêm, việc hoàn thiện hệ thống chính sách và pháp luật là yêu cầu cấp bách. Các giải pháp không chỉ tập trung vào xử lý vi phạm mà cần có tầm nhìn dài hạn, tích hợp quy hoạch đê điều vào quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế-xã hội của khu vực. Cần phải kiện toàn cơ quan quản lý nhà nước, phân định rõ trách nhiệm của UBND các cấp, Sở Nông nghiệp & PTNT và các đơn vị liên quan. Tài liệu nghiên cứu đề xuất việc ban hành các văn bản pháp quy và chế độ chính sách cụ thể, phù hợp với thực tiễn đô thị hóa. Trong đó, việc xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan là yếu tố then chốt. Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm Luật đê điều Việt Nam. Bên cạnh đó, các chính sách cần khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào việc giám sát và bảo vệ đê điều. Một quy hoạch sử dụng đất Từ Liêm được xây dựng khoa học, có tiến hành đánh giá tác động môi trường (ĐTM) kỹ lưỡng sẽ là nền tảng cho việc phát triển bền vững đô thị ven sông và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống đê.

3.1. Kiện toàn cơ cấu tổ chức và thực thi Luật Đê điều Việt Nam

Hiệu quả quản lý phụ thuộc rất lớn vào bộ máy thực thi. Cần rà soát và củng cố lại bộ máy quản lý nhà nước về đê điều từ cấp thành phố đến cấp phường, xã. Tăng cường biên chế và nâng cao năng lực cho cán bộ chuyên trách tại các phòng kinh tế quận. Đồng thời, cần xây dựng một quy chế phối hợp liên ngành (Xây dựng - Tài nguyên Môi trường - Nông nghiệp) để xử lý các vấn đề liên quan đến cấp phép xây dựng, quản lý đất đai trong hành lang bảo vệ đê. Việc thực thi Luật đê điều Việt Nam phải được tiến hành một cách nghiêm minh, không có vùng cấm, đảm bảo tính răn đe để ngăn chặn các vi phạm mới phát sinh.

3.2. Điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất Từ Liêm và hành lang thoát lũ

Quy hoạch là công cụ gốc để giải quyết xung đột. Cần tiến hành rà soát, điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất Từ Liêm để phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn về đê điều. Phải xác định rõ ràng và cắm mốc chỉ giới hành lang bảo vệ đê, hành lang thoát lũ trên thực địa và công khai cho người dân. Các dự án phát triển hạ tầng kỹ thuật khu vực Từ Liêm phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này. Đối với các khu vực dân cư hiện hữu trong hành lang bảo vệ, cần có lộ trình di dời, tái định cư hợp lý hoặc có các giải pháp kỹ thuật để chung sống an toàn, hạn chế tối đa rủi ro.

IV. Hướng Dẫn Các Giải Pháp Công Trình và Phi Công Trình Hiệu Quả

Bên cạnh các giải pháp về chính sách, việc áp dụng đồng bộ các giải pháp công trình và phi công trình là chìa khóa để nâng cao hiệu quả quản lý đê điều. Về mặt công trình, cần ưu tiên đầu tư vào việc củng cố, nâng cấp các đoạn đê xung yếu, xử lý các sự cố tiềm ẩn như mạch đùn, tổ mối. Việc áp dụng công nghệ mới trong xây dựng kè chống sạt lở bờ sông, sử dụng vật liệu mới để gia cố thân đê sẽ giúp tăng tuổi thọ và sức chống chịu của công trình. Đồng thời, xây dựng hệ thống quan trắc tự động để theo dõi mực nước, hiện tượng thấm, biến dạng của đê là rất cần thiết. Về giải pháp phi công trình, công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng có vai trò vô cùng quan trọng. Cần làm cho mỗi người dân sống ven đê hiểu rõ về Luật đê điều Việt Nam và những rủi ro khi vi phạm. Luận văn của Phạm Anh Dũng nhấn mạnh việc đào tạo đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý đê điều và phát huy vai trò của lực lượng quản lý đê nhân dân. Đây là cách tiếp cận toàn diện, giúp huy động sức mạnh tổng hợp để bảo vệ an toàn cho hệ thống đê trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ngập lụt ngày càng phức tạp.

4.1. Ứng dụng khoa học công nghệ trong giám sát và gia cố đê

Công nghệ hiện đại mang lại những công cụ mạnh mẽ cho công tác quản lý. Đề xuất của nghiên cứu bao gồm việc sử dụng phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu đê điều, hệ thống thông tin địa lý (GIS) để theo dõi các vi phạm và hiện trạng công trình. Việc lắp đặt các thiết bị quan trắc nước ngầm, nước thấm trong thân đê và nền đê giúp phát hiện sớm các dấu hiệu nguy hiểm. Các kỹ thuật tiên tiến như khoan phụt vữa gia cố, sử dụng vải địa kỹ thuật trong xây dựng kè, giếng giảm áp... cần được áp dụng rộng rãi tại các vị trí xung yếu để tăng cường sự ổn định, đảm bảo an toàn trước những trận lũ lớn.

4.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng chống thiên tai

An toàn đê điều không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà là của toàn xã hội. Các chiến dịch truyền thông cần được tổ chức thường xuyên qua nhiều kênh khác nhau để người dân hiểu rõ tầm quan trọng của việc bảo vệ đê và những nguy cơ từ phòng chống thiên tai. Cần xây dựng các mô hình cộng đồng tự quản, tổ chức các buổi diễn tập hộ đê, cứu nạn. Khi người dân trở thành những người giám sát tích cực, họ sẽ chủ động thông báo các hành vi vi phạm, tham gia bảo vệ cây chắn sóng, và không thực hiện các hành vi gây hại cho đê. Đây là giải pháp phi công trình mang tính bền vững và hiệu quả lâu dài.

V. Kết Luận Hướng Tới Tương Lai Quản Lý Đê Điều Từ Liêm

Bài toán quản lý đê điều trong bối cảnh đô thị hóa Từ Liêm là một ví dụ điển hình cho sự xung đột giữa phát triển và an toàn tại các đô thị ven sông của Việt Nam. Để giải quyết triệt để, cần một chiến lược tổng thể, kết hợp hài hòa giữa việc hoàn thiện chính sách, áp dụng công nghệ hiện đại và phát huy vai trò của cộng đồng. Các giải pháp phải được thực hiện một cách đồng bộ, từ việc rà soát quy hoạch sử dụng đất Từ Liêm, thực thi nghiêm minh Luật đê điều Việt Nam, đến việc đầu tư nâng cấp hạ tầng kỹ thuật khu vực Từ Liêm và gia cố hệ thống đê. Tương lai của việc phát triển bền vững đô thị ven sông phụ thuộc vào khả năng giải quyết các mâu thuẫn hiện tại. Việc chuyển đổi từ tư duy đối phó sang chủ động quản lý rủi ro thiên tai là yêu cầu bắt buộc. Chỉ khi đó, hệ thống đê điều mới thực sự trở thành lá chắn an toàn, vững chắc, bảo vệ cho sự phát triển thịnh vượng của thủ đô trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ngập lụt diễn biến ngày càng khó lường.

5.1. Tổng hợp các giải pháp chiến lược và lộ trình thực hiện

Chiến lược tổng thể bao gồm ba trụ cột chính: (1) Pháp lý: Rà soát, bổ sung và thực thi nghiêm các văn bản pháp luật, đặc biệt là các quy định về xử phạt vi phạm hành lang đê điều. (2) Kỹ thuật: Lập kế hoạch trung và dài hạn để đầu tư nâng cấp, hiện đại hóa toàn bộ tuyến đê, ưu tiên các điểm xung yếu, áp dụng công nghệ giám sát tự động. (3) Xã hội: Đẩy mạnh tuyên truyền, xây dựng cơ chế để người dân tham gia giám sát và bảo vệ đê. Lộ trình thực hiện cần được chia thành các giai đoạn cụ thể, có mục tiêu rõ ràng và đánh giá định kỳ, đảm bảo các giải pháp được triển khai hiệu quả trên thực tế.

5.2. Tầm nhìn phát triển bền vững đô thị ven sông cho Hà Nội

Mô hình quản lý thành công tại Từ Liêm sẽ là bài học kinh nghiệm quý báu cho các khu vực đô thị ven sông khác của Hà Nội và cả nước. Tầm nhìn dài hạn là biến các tuyến đê thành những không gian văn hóa, cảnh quan xanh, sạch, đẹp, phục vụ cộng đồng nhưng vẫn đảm bảo tuyệt đối yêu cầu về an toàn hành lang thoát lũ. Việc này đòi hỏi một tư duy quy hoạch sáng tạo, tích hợp đa ngành. Một đô thị ven sông phát triển bền vững là nơi con người sống hài hòa với tự nhiên, tôn trọng quy luật dòng chảy và biến các công trình phòng chống thiên tai thành một phần không thể thiếu của di sản và bản sắc đô thị hiện đại.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TONG QUAN VE VAN ĐỀ NGHIÊN CỨU.1 Phân loại cáp dễ .1 So luge lich sử hình thành và“a phát triển của hệ thống, đề điều Hà Nội. Vai trẻ và tâm quan trọng của hệ thêng đề điều.2 Nội dung công tác quân lý đề điều 19 1.3 Chất lượng công tác quản lý dễ điều và tiêu chỉ dánh giá. Chất hượng công tác quản lý đê diễu.

Tiêu chí đánh giá - 21 1.4 Những quy định hiện hành về công táo quản lý dé điều 2⁄4 1. Cơ quan quản lý đê điều - - 34 1. Qui định pháp lý và văn bản pháp qui 27 1.5 Những bài học về công tác quân lý dê điều và phòng chóng lựt bão. Những bài học kinh nghiệm - 35 CHƯƠNG 2.

HIẾN TRẠNG CÔNG TÁC QUẦN I.Ý ĐỀ BIỂU TẠI HUYỆN TỪ LIÊM, HÀ NỘI.1 Đặc diểm diễm mghiéin ct. Lịch sử bình thành. Vị trí dia ly 40 2. ảnh hình phát iên đ thị.2 Tiện trạng hệ thống đê điều huyện Từ Liêm, ITả Hội.

Dặc điểm đê điều Hà Nội - - - % 2. Hiên trạng các công trình đê điền - 46 2. Tỉnh hình đỗ thị hóa ở Hà Nội ảnh hướng đến công tá bảo vệ dẻ diệu. Thống kê số trường hợp vi pham Luật đê diễu, pháp lệnh Phong, chồng, —.3 Thực trạng công tác quản lý dê diễu tại huyện Từ Liêm, Hà Nội.

Một số kết quả đã đạt được. Han ché, t6n tai - - - 59 2. Nguyên nhân của những hạn chế, khuyết đ 2.4 Đánh giả chất lượng công tác quản lý đề điều ở Từ Liêm, Hà Nội. Phân tích mỗi quan hệ giữa quấn lý đề điều và việc đô thị hoá.

Phân tích chính sách quản lý từ góc độ của Nhà rước, góc độ thực thì của người đâm. BR XUAT MOT SO GTAT PHAP NANG CAO CONG TAC QUAN, LY DE ĐIỀU TRƠNG QUÁ TRÌNH ĐÔ THỊ HOÁ Ở HUYỆN TỪ LIÊM 66 3.1 xuất công cụ về chỉnh sách - pháp lý 3. Kiện toàn cơ quan quán lý cấp Nhà nước. Ban hành các văn bân pháp qrú và chế độ chính sách của Nhà nude.

Phối hợp chặt chế với các cơ quan Trung ương 1. Tăng cường trách nhiệm cửa chính quyền các cập trong quản lý về đề điều, kiên quyết xử lý các vĩ phạm đề đi 32 xuất các công cụ mềm. Giáo dục và nâng cao nhận thức của người dan T2 3. Đây mạnh việc đảo tạo đội ngũ cán bộ làm công lác quân lý đẻ điều.3 Để xuất các công, cụ giản tiếp.

Phát triển công nghệ vật liệu xây dựng mới. Trồng rừng và báo vệ rừng đầu nguồn, xây dựng các hỗ chứa ở thượng, lưu cắc sông.4 Đề xuất việc áp đụng các tiên bộ khoa học.oy thuật vào công tác quânly dé điểu - 78 3.1 Sử dụng phần mém quản lý đề diều và PCLB. Xây dựng hệ thống thiết bị quan trắc nước ngâm, nước thấm trong than đề và nên đê. - - - - 79 KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ.

7 7 82 DANH MỤC HÌNH VỀ Hình 1. Công trình đê ở huyện Tử Liên, Hà Nội Hình3.L, Bản đồ địa K hưyện Từ Liêm, Hà Nội - - 40 Hình 22. Hình ảnh về khu để 0i Mỹ Đình - Từ Tiêm 44 Hinh 2.3, Kẻ Thuy Phương Hinh 2.4 Cổng Tiên Mạc. Hình ảnh về hệ thông cửa khâu trên dịa bàn huyện Từ Liêm.

Hình ảnh sự phát triển 2 bên bở sông Hồng, Xây nhà, lêu quán trong, phạm vỉ bản vệ đê điều. Hinh ảnh xâydựng công trình kiên cổ trong phạm vi bảo vệ dê diều. LHnh ảnh về việc để trạc thái vị phạm Luưật đề điều. Hình ảnh vẻ việc khai thác cát vi phạm Luật đê điều 53 DANH MỤC BẰNG BIEU Bang 2.

Báng thông số kỹ thuật cáo cửa khẩu trên dịa bản luyện Từ Liêm. Thông kpẻ các trường hợp vi phạm Luật đê diều qua các năm.3, Thống kê các trường hợp vi phạm Luật đê điều xú lý được qua các năm. Tính cấp thiết của dễ tài Việt Nam nằm ở vùng khi hậu nhiệt đới gió mùa, thiên tai, bão lũ điễn biên phức tạp, cho nên công tác xây dựng. bảo về hệ thông đề điều ở nước La giữ vì trí rất quart trong.

3 diễu là công trinh quan trọng, dược xây dung, tu bd va bao vệ qua nhiều thể hệ nhằm ngăn nước li, nước biên, bảo vệ tính mạng của con người, tải sản của Thả nước và của nhân đân, thúc đây phát triển kinh tế - xã hội một cách bên vững, sắn với sự nghiệp quốc phòng, an ninh, chú quyền và lợi ích quốc gia. Quả trình hình thanh và phát triển, hệ thẳng đề điều hiôn gắn liên với đời sông và hoạt động, sản xuất của rhân dan i đời này qua đời khác. Thân lớn các tuyển dé hiện nay đều. kết hợp làm đường giao thông trong đó nhiều tuyên dé đi qua các khu du lịch, đồ thi, dan cu.

Trong quá trình phát triển, yêu câu đổi với hệ thống đề điều cũng như tác động trực tiếp của con người đối với đô ngày cảng tăng và có những diễn biến ngảy cảng phúc tạp. hư chúng ta đểu biết, ven theo các con dé va ở bãi sông của các con đê sông ở Hà Nội nhiêu làng mạc và các phổ phường đã được hình thành va phát triển lau đòi. Ngày nay hòa chung với sư phát triển ngày càng lớn mạnh của đất nước, các vùng dân cư này cũng phát triển không ngừng về mọi mặt, ong, đó có sự phát triển không ngừng vẻ các loại hình xây đụng như nhà ở, khu sản xuất, đường xá, cầu cổng. Điểu đó đã gây biết bao khó khăn cho công tác bảo vệ đê.

Trước tỉnh hinh như vậy phái có biện pháp thay đôi, hoàn thiện công tác quấn lý công trình đê điều để phủ hợp với quá trình đô thị hóa. Mặc dù hệ thống đề điều dong vai trò quan trọng như vậy, song rhiều Luyễn đê xây dung từ lâu hiện đã xuống cấp, không đỗ sức chống chợi với mưa bäo. Mặt khác, nhiều tuyến đề hiện đang chịu nhiều áp lực của con người phá hoại một cách vô ý thức và quá trình phát triển kinh tế thiểu tính bên vững, vì đụ như khai thác cát bo ở lòng sông làm sụt lở bờ sông và ảnh hưởng dến chân dê, xây nhà ở ngay trong, hành lang bào vệ đề. Mặc dủ Nhà mước đã ban hành Luật Đề điều, Pháp lệnh Phỏng,, chống lựt, bão; luật dã dược phổ biển rộng rãi dén người dân.

Nhưng, ý thức chấp hành luật về đê diêu của một bộ phận tổ chức, cá nhãn ở các địa phương vẫn chưa chuyển biển và thậm chí còn có ảnh hưởng xâu. Thũ đồ Hà Nội có địa bản rộng, địa bình đa đạng và phức tạp, dân cư đông dúc, hệ thông dẻ diễu, hồ dập rhiều, chịu ảnh hưởng trực liếp của lũ từ thượng nguồn sông, Dà, sông Iing vả lũ rừng ngang từ IIỏa Bình để về. Nhiều khu vực cả nội, ngoại thành địa hình thấp, nguy cơ úng ngập cao. Thanh phé hiện có 20 tuyển dễ chính với tông chiều dài 469,913 km, trong dó 37,709 km đê Hữu Hồng là đề cáp đặc biệt, 211,569 km đề cấp I (hữu Liẳng, tả Liỏng, hữu Duống, tá Day); 67,464 km đê cấp TI (him Da, ta Pay, La Thạch, Ngọc Tào, tả Đuống); 87,325 km đê cấp HI (Văn Cốc, Tiên Tân, Quang Lãng, Liên Irung, hữu Cầu, tá - hữu Cả Lỗ); 65,846 km đề cấp IV (tả Tích, tả Bửi, đường 6 Chương Mỹ, Mỹ I1ả).

Ngoài ra còn có 22 tuyến đề bồi (trên sông chính) với tổng chiều dài 73,350 km và 96 hỗ chứa nước các loại (hông kể hồ Irong nội thành), trong đó 5 hỗ có dụng tích trên 10 triệu mổ, còn lại là tù 3 đến 5 triệu mỶ với nhiệm vụ cất lũ và trữ nước phục vụ sản xuất và sinh hoại. Nhìn chúng hệ thông đề điều, hỗ đập có chất lượng không đồng đều. Mặc dù đã được đâu tự tu bỗ nhiều, nhưng chất lượng các luyễn đê ở a Ndi còn nhiều van dé tổn tại và ảnh hướng đến khả năng chéng lũ, vẫn có thể xảy ra những sự có hư hỏng khi mực nước sỏng lên cao và kéo đải nhiều rgáy. Đứa chất nền các tuyển đề rất phức tạp, nhiều đoạn có địa chất nên xâu, các xuùa lũ rước kia thường xuất hiện mạch sủi có thể rguy hiểm đến am toàn đề điều nêu không phát hiện và sứ lý kịp thời.

Trong thân đề có nhiều hiểm họa chưa phát hiện hết như tổ mỗi, tổ chuột. làng nim đã có kế hoạch đuy tu, bao dưỡng nhưng cũng không thể khắc phục được Nhiễu đoạn đề có mặt thoáng sông rộng, nhưng không có cây chắn sóng, nêu có lũ lớn kết hợp bào sẽ gây sóng lón ảnh hưởng đến an toàn của đề. Diễn biển bờ bãi những năm gần đây: đã xuất hiện những ihu vực bờ sông bị lỡ mạnh mất an toàn cho din sinh va ãnh hưởng đến đề điều. Hệ thống dé điều Hà Nội còn nhiều tổn lại tiên hoạt động quân lý để điều là hoạt động hết sức quan trọng, nó điển ra trong mọi thời kỳ, mọi hoàn cảnh, kéo đài quanh năm, đã trở thành một thể ứng xử thường trục của con người đổi với môi trường thiên nhiên dẻ tổn tại và phát triển.

Nhà nước ta từ Trung ương đến dịa phương luôn quan tâm dễn công tác này, đầu tư nhiều sức của, sức người để xây đụng nhiều công trình và thực hiện nhiều biện pháp, ban hành nhiều văn bản quy phạm pháp luật làm cơ sở pháp lý, tế chức tệ thống điều hành, chỉ huy thẳng nhất, đẳng thời tặng gường công tác lãnh đạo từ tưởng, tuyên truyền giáo duc dé ning cao tinh thin trách nhiệm của cán bộ, công chức quản lý đề điều, phát huy tính tự giác của mọi người dân để triển khai thực Tiện việc bảo vệ đề điêu có hiệu quả. Tuy nhiên vẫn còn những yêu kém, lổn tại trong quan ly dé didn 6 114 Nai Tăng cường quản lý đê điều ở IIà Nội nhằm khắc phục những tốn tại, làm. cho việc thực hiện công tác này có kế hoạch, nề riếp hơn, hoàn thiện các cơ chế chính sách liên quan dến quản lý dé diéu, nhằm nâng cao trách nhiệm của các cấp, các ngành, huy động được mọi nguồn lực nhất là phát huy cao độ tính tự chủ, sáng tạo, sự lự giác [mm gia của maọi nguời din thú đồ Chăm lo xây dựng, phát triển đội ngũ cản bộ, công chức, công nhân kỹ thuật da vé sé lượng, cô trình dộ khoa học công nghệ và nghiệp vụ quán lý, tâm huyết, gắn bỏ lâu đải với sự nghiệp quản lý đề điều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ