Nghiên cứu Chế tạo Vật liệu Polyme Compozit từ Nhựa Epoxy và Tro Bay - ĐH Bách Khoa HN

Luận văn: Nghiên cứu chế tạo vật liệu composite từ nhựa epoxy và tro bay. Khám phá quy trình, tính chất vật liệu mới tiềm năng ứng dụng.

Chuyên ngành

Khoa Học & Kỹ Thuật Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ, đồ thị

MỞ ĐẦU

1. Giới thiệu về vật liệu compozit

1.1. Lịch sử phát triển

1.2. Đặc điểm và phân loại vật liệu compozit

1.3. Cấu trúc của vật liệu pulyme compozit

1.3.1. Polyme nền nhựa nhiệt dẻo

1.3.2. Polyme nền nhựa nhiệt rắn

1.4. Thành phần cốt (Chất gia cường)

1.4.1. Cốt dạng sợi

1.4.2. Cốt dạng hạt

1.5. Phụ gia và chất độn

2. Nhựa Epoxy

2.1. Lịch sử phát triển

2.2. Nguyên liệu để tổng hợp nhựa epoxy

2.3. Phản ứng tổng hợp nhựa epoxy. Một số loại nhựa epoxy

2.4. Thông số kỹ thuật đặc trưng của nhựa epoxy

2.5. Tính chất của nhựa epoxy

2.6. Các chất đóng rắn và cơ chế đóng rắn cho nhựa epoxy

2.7. Ứng dụng của epoxy

2.8. Một số phương pháp gia công vật liệu PC

2.8.1. Phương pháp làn ép bằng tay

2.8.2. Phương pháp phun sợi

2.8.3. Công nghệ đúc kéo. Công nghệ quấn sợi

2.8.4. Công nghệ bơm nhựa vào khuôn

2.8.5. Công nghệ hút chân không

2.9. Tính chất của vật liệu PC

2.10. Ứng dụng của vật liệu PC

3. Chương 3: CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

3.1. Các phương pháp phân tích nguyên liệu đầu

3.2. Nguyên liệu và hóa chất

3.3. Phương pháp xác định tỷ trọng

3.4. Phương pháp xác định độ nhớt Brookfield

3.5. Phương pháp xác định thời gian gel hóa

3.6. Phương pháp xác định hàm lượng phần gel

3.7. Các phương pháp xác định độ bền cơ học của vật liệu PC

3.8. Phương pháp xác định độ bền nén

3.9. Phương pháp xác định độ bền va đập

3.10. Phương pháp xác định độ bền kéo

3.11. Phương pháp xác định sự thay đổi khối lượng trong môi trường hoá chất

3.12. Phương pháp chụp kính hiển vi điện tử quét (SEM)

3.13. Phương pháp xác định độ hấp thụ nước

3.14. Phương pháp phân tích nhiệt khối lượng TGA (Thermo Gravimetric Analysis)

4. Chương 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Phân tích nguyên liệu đầu

4.2. Đặc tính của nguyên liệu đầu

4.2.1. Nhựa nền epoxy

4.2.2. Phụ gia tro bay

4.2.3. Chất đóng rắn amin

4.3. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng tro bay tới tính chất vật lý, tính chất cơ học của vật liệu polymer compozit nền epoxy

4.4. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng tro bay tới cấu trúc của vật liệu PC nền epoxy

4.5. Khảo sát ảnh hưởng của loại nhựa nền epoxy khác nhau đến tính chất vật lý và độ bền cơ học của vật liệu PC

4.6. Khảo sát độ bền nhiệt của vật liệu PC trên nền epoxy khác nhau khi kết hợp với phụ gia tro bay

4.7. Khảo sát ảnh hưởng của chất đóng rắn khác nhau đến mức độ đóng rắn và độ bền cơ học của vật liệu PC

4.8. Khảo sát các tính chất cơ học, cấu trúc của vật liệu PC có phụ gia tro bay với các bột độn thông thường

4.9. Khảo sát sự thay đổi khối lượng của vật liệu PC từ epoxy và tro bay trong các môi trường khác nhau

4.10. Khảo sát độ hấp thụ của nước vào vật liệu PC

LỜI CẢM ƠN

KẾT LUẬN

KIẾN NGHỊ

CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN VĂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vật Liệu Compozit Epoxy Tro Bay Ứng Dụng Triển vọng

Vật liệu polyme compozit đang ngày càng chứng tỏ vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Trong số đó, vật liệu compozit epoxy tro bay nổi lên như một giải pháp tiềm năng, kết hợp ưu điểm của nhựa epoxy và khả năng tái chế tro bay. Việc sử dụng tro bay, một phụ phẩm công nghiệp, không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn cải thiện một số tính chất của vật liệu polyme compozit. Nhựa epoxy cung cấp độ bền cơ học, khả năng kháng hóa chất và bám dính tốt. Tro bay, với thành phần khoáng đa dạng, có thể tăng cường độ cứng, giảm co ngót và cải thiện khả năng chịu nhiệt của vật liệu. Luận văn này đi sâu vào nghiên cứu quá trình chế tạo vật liệu polyme compozit từ nhựa epoxy và tro bay, từ khâu lựa chọn nguyên liệu, tối ưu hóa quy trình đến đánh giá các tính chất của vật liệu. Nghiên cứu này cũng xem xét ảnh hưởng của các yếu tố như hàm lượng tro bay, loại nhựa epoxy và chất đóng rắn đến các tính chất vật lý, cơ học và nhiệt của vật liệu. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một loại vật liệu compozit có tính năng vượt trội, giá thành cạnh tranh và thân thiện với môi trường. Dẫn chứng từ tài liệu gốc cho thấy nghiên cứu này được thực hiện tại Trung tâm Nghiên cứu Vật liệu Polyme & Compozit, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, cho thấy tính chuyên sâu và bài bản trong phương pháp tiếp cận.

1.1. Lịch sử phát triển vật liệu compozit epoxy tro bay

Lịch sử phát triển của vật liệu compozit epoxy tro bay gắn liền với sự phát triển của ngành công nghiệp polyme và nhu cầu tìm kiếm các vật liệu xây dựng, sản xuất có tính năng cao, giá thành hợp lý và thân thiện với môi trường. Ban đầu, nhựa epoxy được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng bám dính tốt, độ bền cao và khả năng kháng hóa chất. Sau đó, các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu sử dụng tro bay, một phụ phẩm từ các nhà máy nhiệt điện than, như một chất độn để cải thiện tính chất và giảm giá thành của vật liệu compozit. Những nghiên cứu ban đầu tập trung vào việc xác định tỷ lệ tro bay phù hợp để không làm ảnh hưởng đến các tính chất cơ học của vật liệu. Theo thời gian, công nghệ chế tạo và xử lý tro bay ngày càng được cải tiến, cho phép tạo ra các vật liệu compozit có tính năng vượt trội hơn. Hiện nay, vật liệu compozit epoxy tro bay đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, giao thông vận tải và sản xuất đồ gia dụng.

1.2. Đặc điểm và phân loại vật liệu compozit epoxy tro bay

Vật liệu compozit epoxy tro bay là sự kết hợp giữa nhựa epoxy làm nền và tro bay làm chất gia cường hoặc chất độn. Đặc điểm nổi bật của loại vật liệu này là khả năng tùy biến cao, cho phép điều chỉnh các tính chất theo yêu cầu sử dụng. Dựa vào thành phần và cấu trúc, vật liệu compozit epoxy tro bay có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau. Theo hàm lượng tro bay, có thể chia thành vật liệu có hàm lượng tro bay thấp, trung bình và cao. Theo loại nhựa epoxy sử dụng, có thể chia thành vật liệu sử dụng nhựa epoxy thông thường, nhựa epoxy biến tính hoặc nhựa epoxy sinh học. Ngoài ra, vật liệu compozit cũng có thể được phân loại theo phương pháp chế tạo, chẳng hạn như phương pháp đúc, ép hoặc phun.

II. Thách Thức Giải Pháp Chế Tạo Nhựa Epoxy Tro Bay Chất Lượng

Mặc dù vật liệu polyme compozit epoxy tro bay có nhiều ưu điểm, quá trình chế tạo vẫn còn đối mặt với một số thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phân tán không đồng đều của tro bay trong nền nhựa epoxy. Sự phân tán không đồng đều này có thể dẫn đến sự suy giảm tính chất cơ học của vật liệu. Thách thức khác là sự tương tác yếu giữa tro bay và nhựa epoxy, làm giảm khả năng truyền tải ứng suất giữa hai pha. Để giải quyết những thách thức này, các nhà nghiên cứu đã áp dụng nhiều giải pháp khác nhau. Một giải pháp phổ biến là sử dụng các chất hoạt động bề mặt để cải thiện khả năng phân tán của tro bay. Giải pháp khác là biến tính bề mặt tro bay bằng các phương pháp hóa học hoặc vật lý để tăng cường khả năng tương tác với nhựa epoxy. Luận văn này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chế tạo vật liệu, từ khâu xử lý tro bay, lựa chọn chất đóng rắn đến điều chỉnh các thông số ép nhiệt. Mục tiêu là tạo ra vật liệu compozit có độ bền cao, khả năng chịu nhiệt tốt và giá thành cạnh tranh.

2.1. Ảnh hưởng của tro bay đến tính chất vật liệu compozit

Ảnh hưởng của tro bay đến vật liệu compozit epoxy là một vấn đề phức tạp, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại tro bay, kích thước hạt tro bay, hàm lượng tro bay và phương pháp chế tạo. Nhìn chung, việc thêm tro bay có thể cải thiện một số tính chất của vật liệu, chẳng hạn như độ cứng, khả năng chịu nhiệt và khả năng chống cháy. Tuy nhiên, nếu hàm lượng tro bay quá cao hoặc sự phân tán không đồng đều, có thể dẫn đến sự suy giảm tính chất cơ học, đặc biệt là độ bền kéo và độ bền va đập. Nghiên cứu của Phạm Thị Hường trong luận văn đã khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng tro bay đến tính chất vật lý của hỗn hợp. Bảng 3.3 trong luận văn cho thấy, có một sự thay đổi đáng kể trong các tính chất vật lý khi hàm lượng tro bay thay đổi. Việc tối ưu hóa hàm lượng tro bay là rất quan trọng để đạt được sự cân bằng giữa các tính chất khác nhau.

2.2. Tối ưu hóa quy trình chế tạo vật liệu compozit epoxy tro bay

Tối ưu hóa quy trình chế tạo vật liệu compozit epoxy tro bay là một yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và tính ổn định của sản phẩm. Quy trình chế tạo thường bao gồm các bước chính như xử lý tro bay, trộn tro bay với nhựa epoxy, thêm chất đóng rắn, tạo hình và đóng rắn. Mỗi bước đều có ảnh hưởng đến tính chất cuối cùng của vật liệu. Ví dụ, việc xử lý tro bay có thể bao gồm sấy khô, nghiền mịn và biến tính bề mặt. Việc trộn tro bay với nhựa epoxy cần đảm bảo sự phân tán đồng đều và tránh tạo bọt khí. Việc lựa chọn chất đóng rắn và điều chỉnh nhiệt độ đóng rắn cần phù hợp với loại nhựa epoxy và yêu cầu sử dụng. Một quy trình chế tạo được tối ưu hóa sẽ giúp tạo ra vật liệu compozit có tính năng vượt trội và giá thành cạnh tranh.

III. Phương Pháp Chế Tạo Vật Liệu Polyme Compozit Epoxy Tro Bay

Nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme compozit từ nhựa epoxy và tro bay sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu về tính chất và hình dạng của sản phẩm. Các phương pháp phổ biến bao gồm phương pháp đúc, phương pháp ép, phương pháp phun và phương pháp quấn sợi. Phương pháp đúc thường được sử dụng để tạo ra các sản phẩm có hình dạng phức tạp. Phương pháp ép thường được sử dụng để tạo ra các tấm vật liệu có độ dày đồng đều. Phương pháp phun thường được sử dụng để tạo ra các lớp phủ bảo vệ. Phương pháp quấn sợi thường được sử dụng để tạo ra các ống hoặc bình chịu áp lực cao. Luận văn này tập trung vào phương pháp ép nhiệt, với các thông số được điều chỉnh để tối ưu hóa độ bền và khả năng chịu nhiệt của vật liệu. Các phương pháp phân tích vật liệu hiện đại như kính hiển vi điện tử quét (SEM) và phân tích nhiệt khối lượng (TGA) cũng được sử dụng để đánh giá cấu trúc và tính chất của vật liệu.

3.1. Các phương pháp xác định độ bền cơ học của vật liệu

Độ bền cơ học là một trong những tính chất quan trọng nhất của vật liệu polyme compozit. Để đánh giá độ bền cơ học, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các phương pháp thử nghiệm như thử kéo, thử uốn, thử nén và thử va đập. Thử kéo được sử dụng để xác định độ bền kéo và mô đun đàn hồi của vật liệu. Thử uốn được sử dụng để xác định độ bền uốn và mô đun uốn của vật liệu. Thử nén được sử dụng để xác định độ bền nén của vật liệu. Thử va đập được sử dụng để xác định khả năng chịu va đập của vật liệu. Kết quả của các thử nghiệm này cung cấp thông tin quan trọng về khả năng chịu tải và độ tin cậy của vật liệu trong các ứng dụng thực tế. Luận văn của Phạm Thị Hường đã sử dụng các phương pháp này để đánh giá độ bền cơ học của vật liệu PC.

3.2. Phương pháp phân tích nhiệt khối lượng TGA cho vật liệu compozit

Phương pháp phân tích nhiệt khối lượng TGA là một kỹ thuật quan trọng để nghiên cứu độ bền nhiệt của vật liệu polyme compozit. Trong phương pháp này, mẫu vật liệu được nung nóng với tốc độ kiểm soát trong môi trường khí trơ hoặc khí oxy, và sự thay đổi khối lượng của mẫu được ghi lại theo nhiệt độ. Kết quả TGA cung cấp thông tin về nhiệt độ phân hủy của các thành phần trong vật liệu, hàm lượng tro còn lại sau khi phân hủy hoàn toàn và sự ổn định nhiệt của vật liệu. Thông tin này rất hữu ích để đánh giá khả năng chịu nhiệt của vật liệu và dự đoán tuổi thọ của nó trong các điều kiện nhiệt độ cao.

IV. Ứng Dụng Vật Liệu Compozit Epoxy Tro Bay Tiềm Năng Vượt Trội

Ứng dụng vật liệu compozit epoxy tro bay rất đa dạng, từ xây dựng, giao thông vận tải đến sản xuất đồ gia dụng. Trong xây dựng, vật liệu này có thể được sử dụng để làm tấm ốp tường, gạch lát sàn và các cấu kiện chịu lực. Trong giao thông vận tải, vật liệu này có thể được sử dụng để làm vỏ xe, thân tàu và các bộ phận máy bay. Trong sản xuất đồ gia dụng, vật liệu này có thể được sử dụng để làm bàn ghế, tủ và các vật dụng trang trí. Ưu điểm của vật liệu polyme compozit này là nhẹ, bền, dễ tạo hình và có khả năng tái chế, giúp giảm thiểu tác động đến môi trường. Việc sử dụng tro bay cũng giúp giảm chi phí sản xuất và tận dụng nguồn phế thải công nghiệp.

4.1. Vật liệu compozit epoxy tro bay trong ngành xây dựng

Trong ngành xây dựng, vật liệu compozit epoxy tro bay mang lại nhiều lợi ích so với các vật liệu truyền thống như bê tông và thép. Vật liệu này nhẹ hơn, giúp giảm tải trọng cho công trình và tiết kiệm chi phí vận chuyển và lắp đặt. Nó cũng có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, kéo dài tuổi thọ của công trình. Ngoài ra, vật liệu compozit epoxy tro bay có thể được tạo hình thành nhiều hình dạng khác nhau, cho phép các kiến trúc sư thiết kế các công trình độc đáo và sáng tạo. Ứng dụng tiềm năng bao gồm tấm ốp tường, gạch lát sàn, cấu kiện chịu lực và vật liệu cách nhiệt.

4.2. Tiềm năng ứng dụng trong ngành công nghiệp ô tô

Ngành công nghiệp ô tô đang ngày càng quan tâm đến việc sử dụng vật liệu compozit epoxy tro bay để giảm trọng lượng xe, cải thiện hiệu suất nhiên liệu và giảm khí thải. Các bộ phận xe như vỏ xe, cửa xe, nắp ca-pô và cản xe có thể được làm từ vật liệu compozit. Vật liệu này nhẹ hơn thép và nhôm, giúp giảm trọng lượng tổng thể của xe. Nó cũng có độ bền cao, khả năng chống va đập tốt và có thể được tạo hình thành các hình dạng khí động học, giúp cải thiện tính năng lái và tiết kiệm nhiên liệu. Ngoài ra, việc sử dụng tro bay cũng giúp giảm chi phí sản xuất và tận dụng nguồn phế thải.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Vật Liệu Compozit Epoxy Tro Bay

Nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme compozit từ nhựa epoxy và tro bay đã chứng minh tiềm năng to lớn của loại vật liệu này. Việc sử dụng tro bay không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn cải thiện một số tính chất quan trọng của vật liệu, như độ cứng, khả năng chịu nhiệt và khả năng chống cháy. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để đưa vật liệu này vào ứng dụng rộng rãi. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc cải thiện khả năng phân tán của tro bay, tăng cường khả năng tương tác giữa tro bay và nhựa epoxy, và tối ưu hóa quy trình chế tạo vật liệu. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu sâu hơn về độ bền lâu dài của vật liệu trong các điều kiện môi trường khác nhau.

5.1. So sánh vật liệu compozit epoxy tro bay với vật liệu khác

So sánh vật liệu compozit epoxy tro bay với các vật liệu khác cho thấy nó có nhiều ưu điểm vượt trội. So với thép, vật liệu compozit nhẹ hơn, chống ăn mòn tốt hơn và dễ tạo hình hơn. So với nhôm, vật liệu compozit có độ bền cao hơn và khả năng chịu nhiệt tốt hơn. So với bê tông, vật liệu compozit nhẹ hơn, có độ bền kéo cao hơn và ít bị nứt vỡ hơn. Tuy nhiên, vật liệu compozit cũng có một số nhược điểm, chẳng hạn như giá thành có thể cao hơn và khả năng tái chế còn hạn chế. Cần có các nghiên cứu sâu hơn để khắc phục những nhược điểm này và phát huy tối đa ưu điểm của vật liệu.

5.2. Hướng nghiên cứu và phát triển vật liệu trong tương lai

Hướng nghiên cứu và phát triển vật liệu polyme compozit epoxy tro bay trong tương lai tập trung vào việc cải thiện tính năng, giảm giá thành và tăng tính thân thiện với môi trường. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc sử dụng các loại tro bay có chất lượng cao hơn, phát triển các chất phụ gia mới để cải thiện khả năng phân tán và tương tác giữa tro bay và nhựa epoxy, và nghiên cứu các phương pháp chế tạo mới để giảm chi phí sản xuất. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về khả năng tái chế của vật liệu và tìm kiếm các ứng dụng mới trong các lĩnh vực khác nhau.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme compozit từ nhựa epoxy và tro bay

Trích đoạn nội dung tài liệu

„ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐẢO TẠO ˆ TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HẢ NỘI PHẠM THỊ HƯỜNG NGHIÊN CỨU CHÉTẠO _ VẬT LIỆU POLYME COMPOZIT TỪ NHỰA EPOXY VÀ TRO BAY Chuyên ngành: KHOA HỌC & KỸ THUẬT VẬT LIỆU PII KIM LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT VẬT LIỆU PHI KEM NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. BACH TRONG PHÚC: Hã Nội — Năm 2011 MỤC LỤC ‘Trang phy bla "trang Tði cam đoạn Danh mục các chữ viết tất Danh mục các bắng Danh mục các hình vẽ, đồ thị MỞ DẦU thiệu về vật liệu cømpozit 1. Lịch sử phát triển 1. Đặc điểm và phân loại vật liệu conpozÍt 1.2, Cấu trúc cửa vật liệu pulyme compozit 12.

Polyme nên nhựa nhiệt dẻo 1. Polyme nền nhựa nhiệt rin 1. Thành phần cốt (Chất gia cường) 1. Cốt dạng sợi 1.

Cốt dạng hạt 12. Phụ gia và chất độn 1. Lịch sử phát triển 1. Nguyên liệu để tổng hợp nhựa epoxy 1.

Phần ứng tổng hựp nhựa cnoxy. Một số loại nhựa epoxy 1. Thông số kỹ thuật đặc trưng của nhựa epoxy 1. Tĩnh chất của nhựa epoxy 1.

Các chất đóng rắn và cơ chế đóng rắn cho nhựa epoxy 1. Ứng dụng của epoxy 1. Phân tích nguyên liệu đảu 43 3. Dặc tính của nguyên liệu đầu 43 3 1,1,1, Nhựa nên epoxy 4 3.2, Phụ gia tro bay 3.

Chất đóng rắn amin 4 3. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng tro bay túi tính chất sật lý, tính 45 chất cơ học của vat ltéu polymer compozit nén epoxy 3. Khao sat anh hudng ctia ham rong tro bay 164 cau trite của vật Hệu PC 49 nén epoxy 3. Khảo sát ảnh hưởng của loại nhựa nên cpoxy khác nhau đến tỉnh chất 30 vật lý và độ bền cơ học của vật liệt PC 3.

Khảo sát dộ bến nhiệt của vật liệu PC trên nến cpaxy khác nhau khi 34 kết hợp với phụ gla tro bay 3. Khảo sát ảnh hướng của chất đóng rắn khác nhau đến mức độ đóng 34 rắn và độ bền cơ học của vật liệu PC 3. Khảo sát các tính chất cơ học, cấu trúc của vật Hệu PC có phụ gia (ro 58 bay với các bột độn thông thường, 3. Khảo sát sự thay đối khối lượng của vật liệu PC từ epoxy và 1ro bay 61 trong các môi trường khác nhau 3.

Khảo sát độ hấp thụ của nước vào vật liệu PC 63 KẾT LUẬN 65 KIEN NGL 66 CAC CONG ‘TRINH DU CONG BO LIỀN QUAN ĐẾN LUẬN VĂN TAIT, THAM KHAQ PHY LUC TAIT, THAM KHAQ PHY LUC DANH MỤC CÁC BẰNG 1.1: Đặc tính kỹ thuật của nhựa DER 331.2: Các chỉ tiêu kỹ thuật của phụ gia tro bay.3: Ảnh hưởng của hàm lượng tro bay tới các tính chất vật lý của hỗn hợp.4: Ảnh hưởng của loại nhựa nền epoxy tới các tính chất vật lý của hỗn hợp.5: Sự thay đổi độ bên kéo của vật liệu PC khi thay đổi nhựa enoxy khác nhau 6.6: Sự thay đổi độ bến uốn của vật liệu PC khi thay đổi nhựa epoxy khác nhau 7 Bang 3.7: Sy thay đổi độ bên va đập của vật liệu PC khi thay đổi nhựa epoxy khác nhau.8: Sự thay đổi độ bên nén của vật liệu PC khi thay đổi nhựa epoxy khác nhau 9. Anh hưởng của các chất đóng rắn tới thời gian gel hóa và hàm lượng phần gel của vật liệu.11: Tính chất vật lý của hỗn hợp với các bột độn khác nhau.12: Sự thay đổi độ bên uốn của vật liệu PC khi thay đổi bột độn khác nhau 12. Báng 3 13: Sự thay đổi độ bền nén của vật liệu PC khi thay đổi bột độn khác nhau 13.14: Sự thay đối khối lượng của vật liệu PC rong các môi trường hoá chất 1. Một số phương pháp gia công vật liệu PC 1.

Phương pháp làn ép bằng tay 29 1. Phương pháp phun sợi 30 1. Công nghệ đúc kéo. Công nghệ quấn sợi 3 1.

Công nghệ bơm nhựa vào khuôn 3 1 5. Công nghệ hút chân không 1. Tỉnh chất của vi 3 1. Ứng dụng của vật Hệu PC 1 Chương 3: CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM 36 2.

Các nhương pháp nhân tích nguyên đầu 36 2. Nguyên liệu và hóa chất 36 2. Phương phấp xác dịnh tỷ trọng 36 2. Phương phấp xác định độ nhớt Brookfield 36 2.

Phương phấp xác dịnh thời gian gel hóa 7 2. Phương phấp xác định hàm lượng phẩn gel a7 2. Các phương pháp xác định đụ bên cơ học của vải liệu PC 38 2. Phương phấp xác định độ bển nén 38 2.

"hương pháp xác định độ bên nến 39 2. Phương pháp xác định độ bền va đập 39 2. Phương pháp xác định độ bền kéo 2. Phương pháp xác định sự thay đổi khối lượng trong môi trường hoá chất 41 2.

Phương phấp chụp kính hiển vi điện tử quét (SEM) 4L 3. Phương pháp xác dịnh độ hấp thự nước 4L 2.8, Phương pháp phân tích nhiệt khối lượng TGA (Thermo Gravimetric Analysis} Chuong 3: KET QUA VA BAN LUAN 4 LỜI CẢM ƠN Lim xin chan thanh cầm ơn sự quan tâm giúp đỡ nhiệt tình của các thầy cô, các cần bộ và nhân viên trong suốt quá trình nghiên cứu, học tập và thực hiện Iuận vũn thạc sĩ tại Trung tâm nghiên cứu vật liệu Polyme & Compozit Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Đặc biệt, cm xin gửi lời cám ơn sâu sắc tới T8. Bach Trọng Phúc vĩ sự hướng dẫn nhiệt tĩnh, chu đáo của Thay dé en hoàn thành tối luận văn thạc sĩ.

Một số phương pháp gia công vật liệu PC 1. Phương pháp làn ép bằng tay 29 1. Phương pháp phun sợi 30 1. Công nghệ đúc kéo.

Công nghệ quấn sợi 3 1. Công nghệ bơm nhựa vào khuôn 3 1 5. Công nghệ hút chân không 1. Tỉnh chất của vi 3 1.

Ứng dụng của vật Hệu PC 1 Chương 3: CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM 36 2. Các nhương pháp nhân tích nguyên đầu 36 2. Nguyên liệu và hóa chất 36 2. Phương phấp xác dịnh tỷ trọng 36 2.

Phương phấp xác định độ nhớt Brookfield 36 2. Phương phấp xác dịnh thời gian gel hóa 7 2. Phương phấp xác định hàm lượng phẩn gel a7 2. Các phương pháp xác định đụ bên cơ học của vải liệu PC 38 2.

Phương phấp xác định độ bển nén 38 2. "hương pháp xác định độ bên nến 39 2. Phương pháp xác định độ bền va đập 39 2. Phương pháp xác định độ bền kéo 2.

Phương pháp xác định sự thay đổi khối lượng trong môi trường hoá chất 41 2. Phương phấp chụp kính hiển vi điện tử quét (SEM) 4L 3. Phương pháp xác dịnh độ hấp thự nước 4L 2.8, Phương pháp phân tích nhiệt khối lượng TGA (Thermo Gravimetric Analysis} Chuong 3: KET QUA VA BAN LUAN 4 LỜI CẢM ƠN Lim xin chan thanh cầm ơn sự quan tâm giúp đỡ nhiệt tình của các thầy cô, các cần bộ và nhân viên trong suốt quá trình nghiên cứu, học tập và thực hiện Iuận vũn thạc sĩ tại Trung tâm nghiên cứu vật liệu Polyme & Compozit Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Đặc biệt, cm xin gửi lời cám ơn sâu sắc tới T8.

Bach Trọng Phúc vĩ sự hướng dẫn nhiệt tĩnh, chu đáo của Thay dé en hoàn thành tối luận văn thạc sĩ. LOL CAM DOAN ‘TOi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỹ công trình nào TĨà Nội, ngày 28 tháng 09 năm 2011 TIọc viên thực hiện Phạm Thị lường, DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hinh 3. Độ bên kéo của vật liệu PC theo hàm lượng tro bay,.

Độ bên uốn của vật liệu PC theo hầm lượng tro bay. we bộ wk Hình 3. Độ bên nén của vật liệu PC theo hàm lượng Iro bay Hình 3. Độ bên và đạp của vật liệu PC theo hầm lượng tro bay.

Độ bên kéo của vật liệu PC với các chất đồng rắn amin. Độ bên uốn của vật liệu PC với các chất đồng rắn amin. Độ bên va đập của vật liệu PC với các chất đồng rắn amin. Độ bên nén của vật liệu PC với các chất déng rin amin.

Độ bên kéo của vật liệu PC với các bột độn khác nhau. Độ bên kéo của vật liệu PC với các bột độn khác nhau, L1, Hình 3. Độ hấp thụ nước của vật liệu PC theo thời gian. LOL CAM DOAN ‘TOi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi.

Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỹ công trình nào TĨà Nội, ngày 28 tháng 09 năm 2011 TIọc viên thực hiện Phạm Thị lường, 3. Phân tích nguyên liệu đảu 43 3. Dặc tính của nguyên liệu đầu 43 3 1,1,1, Nhựa nên epoxy 4 3.2, Phụ gia tro bay 3. Chất đóng rắn amin 4 3.

Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng tro bay túi tính chất sật lý, tính 45 chất cơ học của vat ltéu polymer compozit nén epoxy 3. Khao sat anh hudng ctia ham rong tro bay 164 cau trite của vật Hệu PC 49 nén epoxy 3. Khảo sát ảnh hưởng của loại nhựa nên cpoxy khác nhau đến tỉnh chất 30 vật lý và độ bền cơ học của vật liệt PC 3. Khảo sát dộ bến nhiệt của vật liệu PC trên nến cpaxy khác nhau khi 34 kết hợp với phụ gla tro bay 3.

Khảo sát ảnh hướng của chất đóng rắn khác nhau đến mức độ đóng 34 rắn và độ bền cơ học của vật liệu PC 3. Khảo sát các tính chất cơ học, cấu trúc của vật Hệu PC có phụ gia (ro 58 bay với các bột độn thông thường, 3. Khảo sát sự thay đối khối lượng của vật liệu PC từ epoxy và 1ro bay 61 trong các môi trường khác nhau 3. Khảo sát độ hấp thụ của nước vào vật liệu PC 63 KẾT LUẬN 65 KIEN NGL 66 CAC CONG ‘TRINH DU CONG BO LIỀN QUAN ĐẾN LUẬN VĂN DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hinh 3.

Độ bên kéo của vật liệu PC theo hàm lượng tro bay,. Độ bên uốn của vật liệu PC theo hầm lượng tro bay. we bộ wk Hình 3. Độ bên nén của vật liệu PC theo hàm lượng Iro bay Hình 3.

Độ bên và đạp của vật liệu PC theo hầm lượng tro bay. Độ bên kéo của vật liệu PC với các chất đồng rắn amin. Độ bên uốn của vật liệu PC với các chất đồng rắn amin. Độ bên va đập của vật liệu PC với các chất đồng rắn amin.

Độ bên nén của vật liệu PC với các chất déng rin amin. Độ bên kéo của vật liệu PC với các bột độn khác nhau. Độ bên kéo của vật liệu PC với các bột độn khác nhau, L1, Hình 3. Độ hấp thụ nước của vật liệu PC theo thời gian.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ