Đánh giá năng lực dạy học của giảng viên trẻ Trường Sĩ quan Tăng - Thiết giáp

Luận văn phân tích thực trạng năng lực dạy học của giảng viên trẻ Trường Sĩ quan Tăng Thiết giáp, đề xuất các biện pháp nâng cao chất lượng giảng dạy.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan năng lực dạy học giảng viên trẻ Sĩ quan Tăng giáp

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, hệ thống giáo dục quốc phòng và an ninh đối mặt với những yêu cầu đổi mới cấp thiết. Việc xây dựng và phát triển đội ngũ giảng viên trong các nhà trường quân đội, đặc biệt là tại Trường Sĩ quan Tăng giáp, giữ vai trò then chốt. Năng lực dạy học của giảng viên trẻ Sĩ quan Tăng giáp không chỉ là yếu tố quyết định chất lượng đào tạo sĩ quan chỉ huy mà còn là nền tảng để hiện đại hóa binh chủng Tăng - Thiết giáp. Luận văn của tác giả Hoàng Minh Trường (2020) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vấn đề này. Năng lực dạy học được định nghĩa là sự vận dụng hợp lý kiến thức, kỹ năng kết hợp với thái độ tích cực để hoàn thành nhiệm vụ giảng dạy. Theo Trần Khánh Đức [5], cấu trúc năng lực này bao gồm bốn thành tố cốt lõi: năng lực thiết kế, năng lực điều hành, năng lực kiểm tra - đánh giá và năng lực quản lý hoạt động dạy học. Đối với môi trường quân sự, những năng lực này còn gắn liền với phẩm chất nhà giáo quân đội, đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chuyên môn, kỹ năng sư phạm quân sự và bản lĩnh chính trị vững vàng. Việc đánh giá chính xác thực trạng và đề xuất các giải pháp phù hợp để nâng cao năng lực cho đội ngũ này là nhiệm vụ chiến lược, góp phần xây dựng quân đội "cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại".

1.1. Vai trò cốt lõi của kỹ năng sư phạm quân sự thời đại 4.0

Mục tiêu đổi mới giáo dục quốc phòng là "xây dựng nội dung chương trình, phương pháp giáo dục, nhằm nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện thế hệ trẻ, đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước" [2]. Trong bối cảnh đó, kỹ năng sư phạm quân sự của giảng viên trẻ trở thành yếu tố quyết định. Họ là lực lượng nòng cốt, nhiệt huyết nhưng thường hạn chế về kinh nghiệm thực tiễn. Do đó, việc trang bị cho họ những phương pháp giảng dạy trong quân đội tiên tiến, khả năng ứng dụng công nghệ trong giảng dạy và kỹ năng xử lý tình huống linh hoạt là yêu cầu bắt buộc. Một giảng viên giỏi không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn phải truyền cảm hứng, rèn luyện tư duy và bản lĩnh cho học viên, những sĩ quan tương lai của Quân đội Nhân dân Việt Nam.

1.2. Cơ sở lý luận về cấu trúc năng lực dạy học giảng viên

Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực dạy học dựa trên các nghiên cứu uy tín. Mô hình của Trần Khánh Đức [5] được xem là kim chỉ nam, chia năng lực dạy học thành 4 nhóm chính. Thứ nhất, năng lực thiết kế hoạt động dạy học, bao gồm việc xác định mục tiêu, lựa chọn nội dung và phương pháp phù hợp. Thứ hai, năng lực điều hành (tổ chức) hoạt động dạy học, thể hiện qua khả năng truyền đạt, tương tác và tạo không khí học tập tích cực. Thứ ba, năng lực kiểm tra-đánh giá, giúp đo lường mức độ đạt được mục tiêu của học viên. Cuối cùng là năng lực phát triển chuyên môn, thể hiện qua năng lực nghiên cứu khoa họctự học tự rèn luyện của giảng viên. Cấu trúc này là cơ sở để tiến hành đánh giá năng lực giảng viên một cách khoa học và toàn diện.

II. Phân tích thực trạng năng lực dạy học của giảng viên trẻ

Nghiên cứu của Hoàng Minh Trường (2020) đã chỉ ra một bức tranh đa chiều về thực trạng năng lực dạy học của giảng viên trẻ tại Trường Sĩ quan Tăng giáp. Về tổng thể, năng lực của đội ngũ này được đánh giá ở mức Khá. Các giảng viên trẻ thể hiện rõ nhiệt huyết, khả năng tiếp cận nhanh với công nghệ và kiến thức chuyên ngành vững chắc. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng bóc tách những hạn chế và thách thức tồn tại. Như tác giả Nguyễn Văn Kiểm [11] đã nhận định, một bộ phận giảng viên trẻ "chưa theo kịp yêu cầu đổi mới và phát triển giáo dục, thiếu tâm huyết". Sự hạn chế về kinh nghiệm thực tiễn và kinh nghiệm sống là một rào cản lớn. Điều này dẫn đến việc một số giảng viên vẫn nặng về truyền đạt kiến thức một chiều, chủ yếu là thuyết trình, chưa phát huy được tính chủ động, sáng tạo của học viên. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực giảng dạy rất đa dạng, từ chính sách bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, điều kiện cơ sở vật chất cho đến nỗ lực tự học tự rèn luyện của giảng viên. Việc nhìn thẳng vào thực trạng này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp nâng cao năng lực dạy học hiệu quả.

2.1. Đánh giá năng lực thiết kế hoạt động dạy học theo nghiên cứu

Theo kết quả khảo sát, năng lực thiết kế hoạt động dạy học của giảng viên trẻ được đánh giá cao nhất, đạt điểm trung bình chung là 4.29 (mức Tốt). Các giảng viên thể hiện tốt khả năng "Nghiên cứu, lựa chọn tài liệu dạy-học" và "Xác định nội dung, phương pháp giảng dạy". Điều này cho thấy họ có sự chuẩn bị bài giảng chu đáo và nền tảng năng lực chuyên môn giảng viên sĩ quan tốt. Tuy nhiên, vẫn còn điểm yếu ở khâu "Xác định các hình thức kiểm tra-đánh giá người học" (ĐTB: 3.54) và "Điều chỉnh, bổ sung kế hoạch dạy-học phù hợp với thực tế" (ĐTB: 4.15). Điều này cho thấy sự lúng túng trong việc liên kết mục tiêu bài học với phương pháp đánh giá hiệu quả.

2.2. Hạn chế trong năng lực tổ chức và huấn luyện thực hành

Năng lực tổ chức hoạt động dạy học được đánh giá ở mức Khá (ĐTB: 4.06). Mặc dù kỹ năng truyền đạt được đánh giá tốt, nhưng những năng lực đòi hỏi kinh nghiệm thực tiễn lại bộc lộ hạn chế. Cụ thể, năng lực "Sử dụng phần mềm chuyên dụng (mô phỏng lái, bắn ảo)" và "Sử dụng các thiết bị tăng-thiết giáp chuyên biệt trong dạy-học" có điểm số thấp nhất trong nhóm. Điều này phản ánh đúng thực trạng mà tác giả Đồng Thị Kim Xuyến [22] đã chỉ ra về "sự hạn chế về kiến thức thực tiễn và kinh nghiệm sống". Đối với đặc thù huấn luyện thực hành của binh chủng Tăng - Thiết giáp, đây là một điểm yếu cần được khắc phục khẩn trương.

III. Phương pháp nâng cao năng lực chuyên môn cho giảng viên sĩ quan

Để giải quyết những thách thức trong thực trạng năng lực dạy học, việc xây dựng các giải pháp nâng cao năng lực dạy học một cách đồng bộ là vô cùng cần thiết. Trọng tâm của các giải pháp này phải tập trung vào việc phát triển năng lực chuyên môn giảng viên sĩ quan, không chỉ ở chiều rộng kiến thức mà còn ở chiều sâu kỹ năng và kinh nghiệm. Một kế hoạch phát triển toàn diện cần kết hợp giữa đào tạo chính quy, bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm thường xuyên và thúc đẩy văn hóa học tập suốt đời. Các hoạt động này phải được thiết kế để vừa củng cố nền tảng lý luận, vừa tăng cường trải nghiệm thực tiễn tại đơn vị, giúp giảng viên trẻ rút ngắn khoảng cách giữa giảng đường và thực tế chiến đấu. Đồng thời, việc khuyến khích và tạo điều kiện cho giảng viên tham gia nghiên cứu khoa học sẽ là đòn bẩy giúp họ liên tục cập nhật kiến thức, đổi mới phương pháp và đóng góp vào sự phát triển chung của khoa học quân sự. Sự chủ động, nỗ lực tự học tự rèn luyện của giảng viên vẫn là yếu tố nội lực, quyết định sự thành công của mọi chương trình bồi dưỡng.

3.1. Tầm quan trọng của bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm quân sự

Hoạt động bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm phải được coi là nhiệm vụ thường xuyên và bắt buộc. Các chương trình bồi dưỡng cần được chuẩn hóa, cập nhật các phương pháp giảng dạy trong quân đội hiện đại, chú trọng vào kỹ năng tổ chức các hoạt động tương tác, thảo luận nhóm và phương pháp dạy học giải quyết vấn đề. Đặc biệt, cần có các chuyên đề bồi dưỡng sâu về kỹ năng huấn luyện thực hành trên các loại vũ khí, khí tài mới, giúp giảng viên tự tin và thành thạo khi hướng dẫn học viên. Việc này không chỉ nâng cao chất lượng bài giảng mà còn đảm bảo an toàn tuyệt đối trong quá trình huấn luyện.

3.2. Phát triển năng lực nghiên cứu khoa học cho đội ngũ giảng viên

Năng lực nghiên cứu khoa học là một trụ cột quan trọng của năng lực dạy học. Nhà trường cần tạo cơ chế, chính sách khuyến khích giảng viên trẻ tham gia các đề tài nghiên cứu, các sáng kiến cải tiến mô hình học cụ. Việc nghiên cứu giúp giảng viên đào sâu kiến thức chuyên ngành, rèn luyện tư duy logic, phê phán và có khả năng tổng kết thực tiễn. Kết quả nghiên cứu không chỉ làm phong phú thêm nội dung bài giảng mà còn có thể được ứng dụng để cải tiến chương trình đào tạo, góp phần giải quyết những vấn đề thực tiễn mà binh chủng Tăng - Thiết giáp đang đối mặt.

IV. Bí quyết phát triển kỹ năng mềm cho giảng viên quân sự trẻ

Bên cạnh năng lực chuyên môn cứng, kỹ năng mềm cho giảng viên quân sự đóng vai trò không thể thiếu trong việc hình thành nhân cách và năng lực toàn diện cho sĩ quan tương lai. Một giảng viên sĩ quan không chỉ là người thầy mà còn là người chỉ huy, người truyền lửa và là tấm gương cho học viên noi theo. Do đó, việc phát triển các kỹ năng như giao tiếp, truyền đạt, lắng nghe, xử lý tình huống sư phạm và đặc biệt là khả năng ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy cần được chú trọng. Đây là những công cụ đắc lực giúp bài giảng trở nên sinh động, hấp dẫn và hiệu quả hơn. Luận văn đã chỉ ra những điểm còn yếu trong việc sử dụng công nghệ và phần mềm chuyên dụng, cho thấy sự cấp thiết của việc đầu tư vào mảng kỹ năng này. Một phương pháp giảng dạy trong quân đội hiệu quả là sự kết hợp hài hòa giữa nội dung chuyên môn sâu sắc, phương pháp sư phạm hiện đại và kỹ năng mềm tinh tế của người giảng viên. Việc này góp phần hoàn thiện phẩm chất nhà giáo quân đội trong thời kỳ mới.

4.1. Tăng cường ứng dụng công nghệ trong giảng dạy và huấn luyện

Để khắc phục hạn chế trong việc sử dụng công nghệ, cần đẩy mạnh các lớp tập huấn, bồi dưỡng về ứng dụng công nghệ trong giảng dạy. Giảng viên trẻ cần được đào tạo bài bản về cách sử dụng các phần mềm mô phỏng lái, bắn ảo, cách thiết kế bài giảng điện tử tương tác và khai thác hiệu quả các thiết bị dạy học hiện đại. Việc làm chủ công nghệ không chỉ giúp nâng cao chất lượng huấn luyện thực hành mà còn tiết kiệm chi phí, đảm bảo an toàn và cho phép học viên luyện tập không giới hạn, qua đó nâng cao kỹ năng chiến đấu một cách rõ rệt.

4.2. Cải thiện năng lực kiểm tra đánh giá người học hiệu quả

Năng lực kiểm tra-đánh giá là một trong những điểm yếu đã được chỉ ra. Cần có các buổi sinh hoạt chuyên môn, hội thảo về đổi mới phương pháp kiểm tra, đánh giá. Giảng viên cần được hướng dẫn cách xây dựng ma trận đề thi, thiết kế câu hỏi theo các cấp độ tư duy của Bloom, và vận dụng các hình thức đánh giá đa dạng (trắc nghiệm, tự luận, vấn đáp, đánh giá qua thực hành). Một hệ thống đánh giá năng lực giảng viên và học viên minh bạch, khách quan và toàn diện sẽ là động lực mạnh mẽ để cả thầy và trò cùng nỗ lực nâng cao chất lượng dạy và học.

V. Kết quả nghiên cứu năng lực dạy học tại Trường Sĩ quan Tăng giáp

Luận văn của Hoàng Minh Trường (2020) đã cung cấp những kết quả định lượng và định tính giá trị về năng lực dạy học của giảng viên trẻ Sĩ quan Tăng giáp. Nghiên cứu được thực hiện một cách bài bản, sử dụng phương pháp điều tra bằng bảng hỏi trên 40 giảng viên trẻ, kết hợp phỏng vấn sâu cán bộ quản lý và phân tích sản phẩm hoạt động. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS, đảm bảo tính khách quan và khoa học. Kết quả tổng thể cho thấy năng lực dạy học của giảng viên trẻ được đánh giá ở mức Khá, với điểm trung bình dao động ở các nhóm năng lực khác nhau. Những con số này là minh chứng rõ ràng, không chỉ khẳng định những điểm mạnh như sự chuẩn bị bài giảng chu đáo, tinh thần trách nhiệm cao, mà còn chỉ ra chính xác những lĩnh vực cần cải thiện như kỹ năng thực hành và phương pháp đánh giá. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng để Ban Giám hiệu Trường Sĩ quan Tăng giáp và các cấp quản lý xây dựng chiến lược phát triển đội ngũ giảng viên một cách trúng và đúng, đáp ứng yêu cầu đào tạo sĩ quan chỉ huy trong tình hình mới.

5.1. Phân tích số liệu thực trạng năng lực dạy học từ khảo sát

Kết quả khảo sát chỉ rõ sự chênh lệch giữa các nhóm năng lực. Cụ thể, "Năng lực thiết kế hoạt động dạy học" đạt điểm trung bình cao nhất (4.29 - Tốt), cho thấy sự đầu tư nghiêm túc vào khâu chuẩn bị giáo án. Trong khi đó, các năng lực đòi hỏi kinh nghiệm thực tiễn như sử dụng phần mềm chuyên dụng (3.47 - Khá) và thiết bị chuyên biệt (3.78 - Khá) lại có điểm số thấp hơn. Điều này khẳng định giả thuyết rằng kinh nghiệm là yếu tố còn thiếu ở đội ngũ giảng viên trẻ. Dữ liệu từ SPSS đã lượng hóa được thực trạng năng lực dạy học, cung cấp bằng chứng tin cậy cho các nhà quản lý giáo dục.

5.2. Bài học từ thực tiễn đào tạo sĩ quan chỉ huy tại nhà trường

Từ kết quả nghiên cứu, bài học kinh nghiệm quan trọng được rút ra là cần phải thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn. Việc đào tạo sĩ quan chỉ huy cho binh chủng Tăng - Thiết giáp đòi hỏi giảng viên không chỉ giỏi lý luận mà còn phải là chuyên gia về thực hành. Do đó, cần tăng cường các hoạt động đưa giảng viên đi thực tế tại các đơn vị, tham gia diễn tập và trực tiếp thao tác trên khí tài. Quá trình này giúp họ tích lũy kinh nghiệm, cập nhật tình hình thực tế và làm cho bài giảng trở nên sống động, gắn liền với yêu cầu nhiệm vụ sẵn sàng chiến đấu.

VI. Hướng đi tương lai cho năng lực dạy học giảng viên quân đội

Trên cơ sở phân tích thực trạng năng lực dạy học và các giải pháp đề xuất, hướng đi tương lai cho việc phát triển đội ngũ giảng viên trẻ trong các nhà trường quân đội nói chung và Trường Sĩ quan Tăng giáp nói riêng cần mang tính chiến lược và dài hạn. Mục tiêu không chỉ là nâng cao từng kỹ năng riêng lẻ mà là xây dựng một thế hệ nhà giáo quân đội toàn diện, vừa "hồng" vừa "chuyên". Điều này đòi hỏi một sự chuyển đổi mạnh mẽ trong tư duy quản lý giáo dục, từ việc tập trung vào truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực người học. Giảng viên phải được trao quyền, được khuyến khích sáng tạo và được tạo mọi điều kiện để phát triển bản thân. Tương lai của chất lượng đào tạo sĩ quan chỉ huy phụ thuộc trực tiếp vào tầm nhìn và hành động của ngày hôm nay trong công tác xây dựng đội ngũ giảng viên. Đây là một cuộc đầu tư cho nền tảng cốt lõi của sức mạnh quân đội trong kỷ nguyên số.

6.1. Khuyến nghị giải pháp nâng cao năng lực dạy học toàn diện

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp nâng cao năng lực dạy học mang tính chiến lược được khuyến nghị. Thứ nhất, xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho từng giảng viên, gắn liền với các tiêu chuẩn năng lực cụ thể. Thứ hai, đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở vật chất, đặc biệt là các trung tâm huấn luyện mô phỏng hiện đại. Thứ ba, thiết lập chương trình cố vấn (mentorship), trong đó các giảng viên giàu kinh nghiệm sẽ dìu dắt, hướng dẫn các giảng viên trẻ. Cuối cùng, cần thường xuyên cập nhật, điều chỉnh chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm để bắt kịp xu thế giáo dục hiện đại và yêu cầu thực tiễn của quân đội.

6.2. Xây dựng phẩm chất nhà giáo quân đội trong bối cảnh mới

Cuối cùng, mọi nỗ lực nâng cao năng lực chuyên môn phải song hành với việc bồi dưỡng phẩm chất nhà giáo quân đội. Giảng viên không chỉ là người dạy chữ mà còn là người dạy làm người, dạy làm người cán bộ, chỉ huy. Họ phải là tấm gương sáng về bản lĩnh chính trị, đạo đức cách mạng, tác phong chính quy và tinh thần ham học hỏi, không ngừng vươn lên. Việc kết hợp hài hòa giữa năng lực chuyên môn giảng viên sĩ quan và phẩm chất đạo đức sẽ tạo nên hình mẫu người thầy trong quân đội, đáp ứng trọn vẹn yêu cầu xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ đo lường và đánh giá trong giáo dục đánh giá năng lực dạy học của giảng viên trẻ trong trường sĩ quan tăng thiết giáp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC DẠY HỌC CỦA GIẢNG VIÊN TRẺ 1. Tổng quan nghiên cứu về đánh giá năng lực dạy học Vấn đề nghiên cứu đánh giá năng lực dạy học của người dạy được tiến hành bởi nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau. Dưới đây là phần trình bày một số công trình nghiên cứu về lĩnh vực này. Hướng nghiên cứu về năng lực dạy học Một số nhà nghiên cứu quan tâm và nghiên cứu phát triển và nâng cao năng lực nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên như tài liệu nghiên cứu "Cẩm nang nâng cao năng lực và phẩm chất đội ngũ giáo viên" [18] của nhóm các tác giả Đặng Quốc Bảo, Đỗ Quốc Anh, Đinh Thị Kim Thoa.

Bên cạnh đó còn có các công trình của các tác giả như Đinh Quang Báo [18], Trần Kiểm [18], các công trình này nghiên cứu phát triển đội ngũ theo các hướng: 1) Nghiên cứu phát triển đội ngũ giáo viên dưới góc độ phát triển nguồn nhân lực; 2) Nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục; 3) nghiên cứu đề xuất hệ thống các giải pháp xây dựng phát triển đội ngũ giáo viên trong thời kì công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Một số tác giả có cách tiếp cận khác nhau về năng lực và năng lực nghề nghiệp trong quá trình đào tạo và bồi dưỡng giáo viên như tác giả Trần Khánh Đức [5] đã đề xuất một số biện pháp mới cho công tác đào tạo và bồi dưỡng giáo viên đáp ứng nhu cầu của thời đại mới; Trong bài viết “Đánh giá năng lực dạy học của giáo viên tốt nghiệp khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Sư phạm Tp.HCM trong vòng 5 năm trở lại đây” (Từ 2007 - 2011), tác giả Nguyễn Kim Dung và Lê Thị Thu Liễu [6] đã đánh giá năng lực dạy học trên các mặt sau: năng lực chuyên môn, kĩ năng và phương pháp sư phạm, thái độ của giáo viên tiếng Anh. Trong đó, về năng lực chuyên môn được đánh giá ở hai tiêu chí là: mục tiêu bài giảng và nội dung bài giảng. Đối với kĩ năng và phương pháp sư phạm được đánh giá ở mặt sử dụng các phương pháp, kĩ thuật dạy học.

Còn yếu tố thái độ được thể hiện ở tác phong sư phạm, sự công bằng của giáo viên. Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhóm tác giả đi đến kết luận: giáo viên có kiến thức chuyên môn tốt, kĩ năng sư phạm của các GV cũng được đánh giá ở mức tương đối tốt. Còn tác phong sư 4 phạm của giáo viên cũng cho thấy phần lớn các GV đều thể hiện sự tự tin, truyền cảm hứng học tập cho HS và có thái độ thân thiện, tích cực trong quá trình giảng dạy. Một số tác giả nghiên cứu về nâng cao năng lực dạy học cho giảng viên trẻ như trong bài viết “Nâng cao năng lực giảng dạy các môn lí luận chính trị cho giảng viên trẻ của các trường đại học ở Việt Nam hiện nay” của tác giả Đồng Thị Kim Xuyến và Phạm Công Thiện [22] đã chỉ ra rằng, nhìn chung, GV trẻ giảng dạy lí luận chính trị của các trường đại học ở Việt Nam hiện nay nắm chắc, hiểu sâu kiến thức chuyên ngành và liên ngành; hòa nhập nhanh hơn với cái mới, tiếp thu tốt hơn tri thức lí luận và thực tiễn.

Ngoài ra, giảng viên trẻ còn tích cực đổi mới phương pháp giảng dạy, tổ chức nhiều hình thức lên lớp đa dạng, phong phú… Tuy nhiên, các tác giả nghiệp vụ sư phạm của giảng viên trẻ còn không ít hạn chế. Cách dạy còn nặng về các kĩ thuật trình chiếu, xem nhẹ các ý tưởng sư phạm, thiếu cuốn hút, thiếu liên hệ sâu sắc giữa giờ giảng với thực tiễn nghề nghiệp và ít truyền cảm hứng sáng tạo đến người học. Cùng với sự hạn chế về kiến thức thực tiễn và kinh nghiệm sống, một bộ phận giảng viên trẻ vẫn còn nặng truyền đạt kiến thức, phương pháp giảng dạy chủ yếu là thuyết trình, ít chú ý đến sự phản hồi thông tin ngược chiều của sinh viên. Phương pháp này làm cho sinh viên trở thành đối tượng thụ động, không phát huy được tính tích cực, chủ động, Ngoài hướng nghiên cứu về năng lực dạy học, đề tài tìm hiểu hướng nghiên cứu về giảng viên trẻ trong các trường quân đội.

Dưới đây sẽ trình bày nội dung này. Hướng nghiên cứu về giảng viên trẻ trong các trường quân đội Tác giả Nguyễn Văn Kiểm [11] trong bài viết “Bồi dưỡng tình yêu nghề cho giảng viên trẻ trong các trường Đại học Quân sự” đã chỉ ra rằng: đội ngũ giảng viên trẻ còn bất cập về chất lượng, số lượng và cơ cấu; một bộ phận chưa theo kịp yêu cầu đổi mới và phát triển giáo dục, thiếu tâm huyết, thậm chí vi phạm kỉ luật, pháp luật Nhà nước, làm giảm niềm tin của học viên với giảng viên trẻ. Đồng thời, trước tác động tiêu cực của mặt trái kinh tế thị trường, nhất là ảnh hưởng của lối sống thực dụng đã làm cho một số giảng viên trẻ bị dao động tư tưởng, dẫn đến hiện tượng “bỏ nghề”, “chuyển nghề”, “thiếu nhiệt huyết” trong công việc, xói mòn phẩm chất nhân cách người giảng viên. Từ kết quả nghiên cứu, tác giả đưa ra các biện pháp, trong đó có 5 biện pháp cần “Thường xuyên bồi dưỡng nâng cao năng lực, trình độ và phương pháp, tác phong công tác cho giảng viên trẻ”.

Nghiên cứu của tác giả Phạm Đình Duyên [3] “Một số biện pháp phát triển định hướng giá trị nghề nghiệp sư phạm quân sự cho giảng viên trẻ ở các trường sĩ quan quân đội”, cũng chỉ rõ những hạn chế của đội ngũ giảng viên trẻ: cụ thể nhiều giảng viên trẻ chưa có nhận thức đúng đắn về nghề và các giá trị của nghề nghiệp sư phạm quan sự; chưa tự giác, tích cực tu dưỡng, rèn luyện nghề nghiệp; một số giảng viên trẻ còn thiếu tâm huyết, không có lí tưởng nghề nghiệp. Trên cơ sở thực trạng đã nêu, tác giả đề xuất 5 biện pháp phát triển nghề nghiệp cho giảng viên trẻ ở các trường sĩ quan quân đội, trong đó có biện pháp là: nâng cao trình độ chuyên môn và năng lực sư phạm cho giảng viên trẻ trong thực tiễn hoạt động nghề nghiệp. Các công trình nghiên cứu nêu trên đã đề cập đến năng lực chuyên môn, năng lực dạy học của các giảng viên nói chung và giảng viên các trường đại học quân sự nói riêng. Tuy nhiên, chưa có công trình nào nghiên cứu về năng lực dạy học cho giảng viên trẻ trường Sĩ quan Tăng - Thiết giáp.

Vì thế, đây là khoảng trống cần nghiên cứu để đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên như Chiến lược phát triển GD-ĐT trong quân đội giai đoạn 2011-2020 đã xác định: “… đội ngũ nhà giáo quân đội hiện nay đã có sự phát triển mạnh cả về số lượng và chất lượng, bản lĩnh chính trị vững vàng, phẩm chất đạo đức, trình độ chuyên môn, năng lực sư phạm tốt… Tuy nhiên, trình độ, năng lực của một bộ phận nhà giáo còn thấp so với yêu cầu, nhiệm vụ; chất lượng đội ngũ nhà giáo quân đội còn có khoảng cách so với Chuẩn quốc gia và thực tiễn phát triển GD-ĐT quân đội”[3]. Các khái niệm cơ bản 1. Khái niệm đo lường Có nhiều quan điểm khác nhau về đo lường trong giáo dục, theo tác giả Lê Đức Ngọc: Đo lường (Measurement) là quá trình thu thập thông tin một cách định lượng (số đo) về các đại lượng đặc trưng của đào tạo năng lực (nhận thức, tư duy, kỹ năng và phẩm chất nhân văn) trong quá trình giáo dục. Khái niệm đánh giá Khái niệm “Đánh giá” (Evaluation) theo tác giả Lê Đức Ngọc [14] là việc căn cứ 6 vào các số đo và các tiêu chí xác định, đánh giá năng lực và phẩm chất của sản phẩm đào tạo để nhận định, phán đoán và đề xuất các quyết định nhằm nâng cao không ngừng chất lượng đào tạo.

Đánh giá có thể là định lượng dựa vào các con số hoặc định tính dựa vào các ý kiến và giá trị. Khái niệm kiểm tra đánh giá Trong lịch sử ngành đo lường và đánh giá trong dạy học có rất nhiều khái niệm, cách tiếp cận khác nhau, theo tác giả Lê Đức Ngọc [14], kiểm tra/lượng giá (Assessment) là việc đánh giá năng lực hoặc phẩm chất của sản phẩm đào tạo trong quá trình giáo dục theo các hệ thống quy tắc hoặc tiêu chuẩn nào đó, căn cứ vào các thông tin định tính hoặc định lượng (số đo). Lượng giá có thể thực hiện đầu quá trình giảng dạy để giúp tìm hiểu và chẩn đoán (diagnostic) về đối tượng giảng dạy, có thể triển khai trong tiến trình (formative) giảng dạy để tạo những thông tin phản hồi giúp điều chỉnh quá trình dạy và học, cũng có thể thực hiện lúc kết thúc (summative) để tổng kết. Trong giảng dạy ở nhà trường, các đo lường trong tiến trình thường gắn chặt với người dạy, tuy nhiên các đo lường kết thúc thường bám sát vào mục tiêu dạy học đã được đề ra, và có thể tách khỏi người dạy.

Khái niệm năng lực và năng lực dạy học 1. Khái niệm năng lực: Trong những năm gần đây, khái niệm năng lực được sử dụng rất nhiều theo tính chất, yêu cầu nhiệm vụ công việc, được thể hiện bằng kết quả công việc. Năng lực còn được hiểu là sự kết hợp giữa khả năng cá nhân, thông qua sự hiểu biết với kỹ năng tốt và thái độ bản thân. Nói đến năng lực là việc cá nhân hay nhóm làm được việc, hoàn thành được nhiệm vụ được giao.

Theo tác giả Trần Khánh Đức [5] đã nêu rõ năng lực là: “Khả năng tiếp nhận và vận dụng tổng hợp, có hiệu quả mọi tiềm năng của con người (tri thức, kỹ năng, thái độ, thể lực, niềm tin,.) để thực hiện công việc hoặc đối phó với một tình huống, trạng thái nào đó trong cuộc sống và lao động nghề nghiệp”. Tác giả Vũ Dũng [4] coi năng lực là “tổ hợp các thuộc tính tâm lí độc đáo hay các phẩm chất tâm lý của cá nhân, đóng vai trò là điều kiện bên trong, tạo thuận lợi cho việc thực hiện tốt một dạng hoạt động nhất định”. Năng lực có những biểu hiện như tính nhạy bén, chắc chắn, sâu sắc và dễ dàng trong quá trình lĩnh hội một hành 7 động mới nào đó. Người có năng lực là người đạt hiệu suất và chất lượng hoạt động cao trong các hoàn cảnh khách quan và chủ quan như nhau (điều kiện hoạt động, vốn kiến thức ban đầu, kinh nghiệm…).

Điều kiện bên trong ở đây được hiểu, bao gồm: tri thức, kỹ năng, kỹ xảo, kinh nghiệm và sự sẵn sàng hành động với ý thức trách nhiệm cao của cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ